Luận văn: Cơ sở khoa học tổ chức không gian xanh công cộng tại quận Sơn Trà

Luận văn nghiên cứu cơ sở khoa học, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển hệ thống không gian xanh công cộng tại quận Sơn Trà, Đà Nẵng.

Chuyên ngành

Kiến trúc

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2020

167
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan không gian xanh công cộng quận Sơn Trà Đà Nẵng

Nghiên cứu không gian xanh công cộng quận Sơn Trà là một nhiệm vụ cấp thiết, đặt trong bối cảnh Đà Nẵng định hướng trở thành “Thành phố môi trường”. Quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đã tạo ra những thách thức lớn đối với hệ sinh thái đô thị. Việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và nâng cao chất lượng cuộc sống người dân đòi hỏi một chiến lược phát triển bền vững, trong đó hệ thống cây xanh đóng vai trò trung tâm. Không gian xanh không chỉ có chức năng cải tạo vi khí hậu, bảo vệ môi trường mà còn góp phần nâng cao giá trị thẩm mỹ cho cảnh quan đô thị. Nó là lá phổi xanh, cung cấp không gian cho các hoạt động giải trí, văn hóa, thể thao, giúp tái tạo sức lao động và cân bằng đời sống tinh thần cho cư dân. Tuy nhiên, thực trạng tại Đà Nẵng nói chung và quận Sơn Trà nói riêng cho thấy nhiều bất cập. Diện tích cây xanh còn thấp, công tác quy hoạch thiếu đồng bộ và chưa được đầu tư đúng mức. Nhiều quỹ đất quy hoạch cho không gian xanh đã bị chuyển đổi mục đích sử dụng. Do đó, việc nghiên cứu cơ sở khoa học để tổ chức, phát triển và quản lý hiệu quả hệ thống không gian xanh công cộng là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiện trạng, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi để xây dựng một hệ thống không gian xanh đồng bộ, đa dạng và bền vững, góp phần hiện thực hóa mục tiêu xây dựng Đà Nẵng trở thành một thành phố đáng sống.

1.1. Vai trò của cây xanh đô thị với sự phát triển bền vững

Cây xanh đô thị có vai trò quan trọng trong việc tạo dựng một môi trường sống chất lượng và thúc đẩy phát triển bền vững. Chúng có khả năng cải thiện chất lượng không khí bằng cách hấp thụ CO2, lọc bụi và các chất ô nhiễm. Hệ thống cây xanh giúp điều hòa nhiệt độ, giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị, một vấn đề ngày càng nghiêm trọng tại các thành phố lớn. Ngoài ra, cây xanh còn có tác dụng giảm tiếng ồn, chắn gió bão, bảo vệ công trình và cơ sở hạ tầng. Về mặt xã hội, các không gian xanh công cộng như công viên, vườn hoa là nơi diễn ra các hoạt động giao tiếp cộng đồng, vui chơi giải trí, giúp nâng cao sức khỏe thể chất và tinh thần cho người dân. Một cảnh quan đô thị có tính thẩm mỹ cao với hệ thống cây xanh được quy hoạch tốt sẽ thu hút du lịch, thúc đẩy kinh tế và tạo ra bản sắc riêng cho thành phố. Theo định hướng của Đà Nẵng, việc phát triển không gian xanh là một trụ cột để xây dựng “Thành phố môi trường” và “Thành phố đáng sống”.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu hệ thống không gian xanh tại Sơn Trà

Nghiên cứu này đặt ra các mục tiêu chính nhằm giải quyết các vấn đề tồn tại của không gian xanh Sơn Trà. Mục tiêu hàng đầu là đánh giá một cách toàn diện hiệu quả sử dụng của hiện trạng hệ thống không gian xanh công cộng tại quận. Quá trình đánh giá này dựa trên các phương pháp định tính và định lượng, bao gồm khảo sát thực địa, phỏng vấn chuyên gia và người dân. Từ đó, nghiên cứu sẽ xác định các "Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức" (SWOT). Mục tiêu thứ hai là đề xuất các giải pháp cụ thể để phát triển, quản lý và khai thác hiệu quả hệ thống này. Các giải pháp phải đảm bảo tính khoa học, khả thi, và có sự thống nhất cao trong quy hoạch tổng thể. Nghiên cứu hướng đến việc xây dựng một hệ thống không gian xanh phong phú, kết nối hài hòa giữa các yếu tố tuyến (cây xanh đường phố), điểm (vườn hoa) và diện (công viên), góp phần cải thiện môi trường và phục vụ tốt hơn nhu cầu của cộng đồng.

II. Thách thức trong quy hoạch không gian xanh quận Sơn Trà

Việc quy hoạch không gian xanh công cộng tại quận Sơn Trà đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng đã gây áp lực lớn lên quỹ đất, khiến nhiều khu vực dự trữ cho cây xanh bị thu hẹp hoặc chuyển đổi mục đích. Hiện trạng hệ thống công viên và vườn hoa trên địa bàn quận còn manh mún, thiếu tính kết nối và chưa được đầu tư đồng bộ. Nhiều vườn hoa, khu vui chơi công cộng rơi vào tình trạng xuống cấp, thiếu trang thiết bị hoặc sử dụng sai mục đích, làm giảm hiệu quả phục vụ cộng đồng. Điều kiện tự nhiên của khu vực cũng là một trở ngại. Đất đai ở Sơn Trà chủ yếu là đất cát ven biển, nghèo dinh dưỡng, gây khó khăn cho việc trồng và phát triển đa dạng các loại cây. Thêm vào đó, khí hậu khắc nghiệt với mùa mưa bão thường xuyên gây gãy đổ cây xanh, đòi hỏi phải có các giải pháp lựa chọn giống cây và biện pháp bảo vệ phù hợp. Sự thiếu hụt các không gian công cộng quy mô lớn, được thiết kế bài bản đã làm hạn chế các hoạt động văn hóa, thể thao và giao lưu của người dân. Để xây dựng một không gian xanh Sơn Trà thực sự hiệu quả, cần phải giải quyết triệt để những thách thức này thông qua một chiến lược quy hoạch toàn diện và bền vững.

2.1. Phân tích hiện trạng hệ thống công viên vườn hoa manh mún

Hiện trạng hệ thống công viênvườn hoa tại quận Sơn Trà bộc lộ rõ sự thiếu hụt và phân bố không đồng đều. Toàn quận chỉ có một số ít các không gian công cộng có quy mô, trong khi phần lớn là các vườn dạo nhỏ lẻ, nằm xen kẽ trong các khu dân cư. Theo khảo sát, nhiều khu đất được quy hoạch làm công viên, vườn hoa vẫn chưa được đầu tư xây dựng, trở thành nơi ô nhiễm môi trường và mất mỹ quan đô thị. Ví dụ, khu đất đối diện UBND phường Thọ Quang hay khu đất ký hiệu X1-3 tại khu dân cư An Hòa 4 vẫn còn bỏ trống. Các vườn hoa đã xây dựng thì thường gặp tình trạng xuống cấp, thiếu các tiện ích cơ bản như ghế đá, thiết bị thể dục, khu vui chơi trẻ em. Việc xây dựng hàng rào bao quanh tại nhiều khu vực như Khu thể thao quận Sơn Trà đã vô tình tạo ra rào cản, hạn chế khả năng tiếp cận và sử dụng của người dân. Sự manh mún và thiếu kết nối này làm giảm đáng kể hiệu quả tổng thể của hệ thống không gian xanh công cộng.

2.2. Ảnh hưởng từ quá trình đô thị hóa và sử dụng đất

Tốc độ đô thị hóa cao tại quận Sơn Trà là một trong những thách thức lớn nhất đối với việc phát triển không gian xanh. Nhu cầu về đất ở, đất thương mại dịch vụ và hạ tầng giao thông không ngừng tăng cao. Điều này dẫn đến tình trạng các quỹ đất quy hoạch cho cây xanh bị xâm lấn hoặc điều chỉnh quy hoạch để phục vụ các mục đích khác. Hiện trạng sử dụng đất cho thấy tỷ lệ đất dành cho cây xanh công cộng còn rất thấp, chỉ chiếm 0,39% tổng diện tích. Các dự án phát triển đô thị, khu du lịch nghỉ dưỡng ven biển tuy góp phần thay đổi bộ mặt kinh tế nhưng cũng làm giảm diện tích thảm thực vật tự nhiên. Quá trình xây dựng dày đặc làm thay đổi cấu trúc đất, khiến đất nghèo dinh dưỡng hơn và ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của cây trồng. Việc thiếu một cơ chế quản lý chặt chẽ trong việc bảo vệ quỹ đất cây xanh đã khiến quy hoạch đô thị trở nên mất cân đối, ưu tiên phát triển kinh tế hơn là bảo vệ môi trường và chất lượng cuộc sống.

2.3. Tác động của điều kiện tự nhiên đến phát triển cây xanh

Điều kiện tự nhiên tại Sơn Trà mang lại cả thuận lợi và khó khăn cho việc phát triển cây xanh. Vị trí ba mặt giáp biển và sông Hàn tạo ra cảnh quan đô thị độc đáo, nhưng cũng đi kèm với những thách thức. Đất đai khu vực chủ yếu là đất cồn cát và đất pha cát, có đặc tính nghèo mùn, nghèo dinh dưỡng và dễ bị nhiễm mặn. Điều này đòi hỏi phải có các biện pháp cải tạo đất tốn kém trước khi trồng cây. Khí hậu gió mùa với đặc trưng bão lớn vào các tháng cuối năm là yếu tố ảnh hưởng quyết định. Cây xanh đường phố, do được trồng thành hàng và thiếu sự hỗ trợ lẫn nhau, rất dễ bị gãy đổ khi có bão cấp 9, cấp 10. Do đó, việc lựa chọn chủng loại cây phải ưu tiên các loài có khả năng chịu gió bão, chịu mặn và phù hợp với thổ nhưỡng địa phương. Ngoài ra, cần nghiên cứu các biện pháp bảo vệ cây non và khống chế chiều cao, độ rộng tán cây để giảm thiểu rủi ro.

III. Hướng dẫn quy hoạch hệ thống không gian xanh Sơn Trà

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc quy hoạch hệ thống không gian xanh công cộng tại quận Sơn Trà cần một định hướng chiến lược và khoa học. Phương hướng phát triển phải dựa trên quan điểm bền vững, kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và phát triển, giữa cảnh quan nhân tạo và tự nhiên. Trọng tâm của quy hoạch là xây dựng một mạng lưới không gian xanh liên hoàn và đa chức năng, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dân và du khách. Thay vì các mảng xanh riêng lẻ, cần tổ chức không gian theo một hệ thống thống nhất bao gồm các yếu tố "tuyến - điểm - diện". Điều này có nghĩa là kết nối các công viên lớn (diện) thông qua các dải cây xanh đường phố, ven sông (tuyến) và các vườn hoa nhỏ trong khu dân cư (điểm). Đặc biệt, mô hình công viên sinh thái đa chức năng cần được ưu tiên phát triển, không chỉ phục vụ nghỉ ngơi, giải trí mà còn kết hợp các hoạt động văn hóa, thể thao, du lịch sinh thái và giáo dục môi trường. Việc tận dụng tối đa lợi thế cảnh quan ven sông, ven biển và đặc biệt là tài nguyên vô giá của bán đảo Sơn Trà sẽ là chìa khóa để tạo nên một hệ thống không gian xanh độc đáo và hiệu quả.

3.1. Nguyên tắc tổ chức không gian xanh theo tuyến điểm diện

Nguyên tắc tổ chức không gian xanh theo cấu trúc tuyến, điểm, diện là nền tảng để tạo ra một hệ thống liên tục và thống nhất. Diện là các không gian xanh có quy mô lớn như công viên cấp đô thị, rừng quốc gia, có vai trò như "lá phổi xanh" và trung tâm hoạt động cộng đồng. Tại Sơn Trà, Bán đảo Sơn Trà và dự án Công viên Đại dương là những yếu tố "diện" chiến lược. Tuyến là các dải cây xanh dọc theo các trục giao thông, ven sông Hàn, ven biển. Chúng không chỉ tạo bóng mát, cải thiện vi khí hậu mà còn đóng vai trò hành lang xanh kết nối các "diện" và "điểm" lại với nhau, tạo sự liên hoàn cho toàn bộ hệ thống. Điểm là các vườn hoa, vườn dạo, sân chơi nhỏ nằm xen kẽ trong các khu dân cư. Chúng đóng vai trò là không gian xanh wohnumfeld (không gian gần nhà), phục vụ trực tiếp nhu cầu nghỉ ngơi, vui chơi hàng ngày của người dân. Việc áp dụng nguyên tắc này sẽ giúp tối ưu hóa độ bao phủ của cây xanh và đảm bảo mọi người dân đều có thể dễ dàng tiếp cận không gian xanh.

3.2. Định hướng phát triển công viên sinh thái đa chức năng

Mô hình công viên sinh thái đa chức năng là một định hướng phát triển hiện đại và phù hợp với xu thế. Đây là một tổ hợp không gian mở tích hợp nhiều chức năng khác nhau như bảo tồn - du lịch - giải trí - giáo dục. Thay vì chỉ là nơi trồng cây và đặt ghế đá, mô hình này hướng đến việc tạo ra các trải nghiệm đa dạng, đáp ứng nhu cầu của mọi lứa tuổi và tầng lớp xã hội. Một công viên đa chức năng có thể bao gồm các khu vực nghỉ ngơi tĩnh lặng, khu vui chơi giải trí năng động, khu thể thao, không gian văn hóa, khu du lịch sinh thái, khu nghiên cứu khoa học. Ví dụ, việc phát triển Bán đảo Sơn Trà theo mô hình này sẽ cho phép vừa bảo tồn hệ sinh thái rừng quý hiếm, vừa tổ chức các hoạt động du lịch mạo hiểm, ngắm cảnh, giáo dục về đa dạng sinh học. Cách tiếp cận này không chỉ nâng cao giá trị sử dụng của không gian xanh mà còn tạo ra nguồn thu để tái đầu tư, bảo dưỡng, đảm bảo sự phát triển bền vững cho hệ thống.

IV. Phương pháp phát triển không gian xanh công cộng hiệu quả

Để hiện thực hóa quy hoạch, cần áp dụng các phương pháp phát triển không gian xanh công cộng một cách đồng bộ và hiệu quả. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở thiết kế cảnh quan mà còn phải bao gồm các khía cạnh kỹ thuật, tài chính và quản lý. Về mặt kỹ thuật, giải pháp cải tạo đất và lựa chọn chủng loại cây trồng phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu khắc nghiệt của Sơn Trà là yếu tố tiên quyết. Ưu tiên các loài cây bản địa, có sức sống tốt, khả năng chịu bão và chịu mặn cao. Song song đó, cần xây dựng một cơ chế quản lý khoa học. Giải pháp quản lý hệ thống không gian xanh cần xác định rõ trách nhiệm của các cơ quan nhà nước, đồng thời huy động sự tham gia của cộng đồng và doanh nghiệp. Việc xã hội hóa công tác đầu tư, duy tu, bảo dưỡng cây xanh thông qua các giải pháp về vốn linh hoạt sẽ giúp giảm gánh nặng cho ngân sách và nâng cao hiệu quả hoạt động. Chỉ khi kết hợp hài hòa giữa các giải pháp kỹ thuật, tài chính và quản lý, hệ thống không gian xanh công cộng quận Sơn Trà mới có thể phát triển ổn định và bền vững, thực sự mang lại lợi ích cho môi trường và xã hội.

4.1. Giải pháp cải tạo đất và lựa chọn chủng loại cây phù hợp

Một trong những giải pháp kỹ thuật cốt lõi là cải tạo đất và lựa chọn chủng loại cây phù hợp. Do đặc điểm đất cát ven biển nghèo dinh dưỡng, cần áp dụng các biện pháp cải tạo cục bộ tại các hố trồng. Các phương pháp có thể bao gồm bổ sung đất màu, phân hữu cơ, và các chất giữ ẩm để tăng độ phì và cải thiện cấu trúc đất. Việc lựa chọn cây trồng phải dựa trên nghiên cứu kỹ lưỡng về đặc tính sinh thái. Ưu tiên các loài cây bản địa đã thích nghi với điều kiện địa phương như lim xẹt, dừa ta, bàng biển. Đối với cây xanh đường phố, cần chọn các loài có rễ cọc ăn sâu, thân dẻo dai để tăng khả năng chống chịu gió bão. Đồng thời, cần đa dạng hóa chủng loại cây để tạo sự phong phú về màu sắc, hình thái cho cảnh quan đô thị và tránh rủi ro sâu bệnh hàng loạt. Cần có kế hoạch chăm sóc, cắt tỉa định kỳ để khống chế chiều cao và tán lá, đảm bảo an toàn trong mùa mưa bão.

4.2. Giải pháp về vốn và cơ chế quản lý hệ thống cây xanh

Để đảm bảo tính bền vững, cần có các giải pháp về vốn và một cơ chế quản lý hệ thống cây xanh hiệu quả. Ngân sách nhà nước cần được ưu tiên cho việc quy hoạch, giải phóng mặt bằng và đầu tư xây dựng các công trình công viên, vườn hoa trọng điểm. Tuy nhiên, cần đa dạng hóa nguồn vốn bằng cách khuyến khích xã hội hóa. Có thể kêu gọi doanh nghiệp đầu tư vào các dự án công viên theo hình thức đối tác công - tư (PPP), đổi đất lấy hạ tầng, hoặc cho phép khai thác dịch vụ trong công viên để bù đắp chi phí. Về quản lý, cần xây dựng một quy chế rõ ràng, phân cấp trách nhiệm cụ thể cho các đơn vị từ thành phố đến quận, phường. Nội dung quản lý phải bao gồm từ khâu lập kế hoạch, trồng, chăm sóc, bảo vệ đến chặt hạ, thay thế cây xanh. Quan trọng hơn cả là phải tăng cường sự tham gia của cộng đồng vào việc giám sát và bảo vệ cây xanh tại khu dân cư, nâng cao ý thức của người dân để cùng chung tay xây dựng một không gian xanh Sơn Trà sạch đẹp và an toàn.

V. Kết quả nghiên cứu không gian xanh và ứng dụng thực tiễn

Kết quả từ việc nghiên cứu không gian xanh công cộng quận Sơn Trà mang lại những giá trị lý luận và thực tiễn quan trọng. Về mặt lý thuyết, nghiên cứu đã hệ thống hóa cơ sở khoa học, phân tích đầy đủ thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến hệ thống cây xanh đô thị. Về mặt thực tiễn, các giải pháp được đề xuất có khả năng ứng dụng cao, giúp cải thiện trực tiếp môi trường sống và mỹ quan đô thị. Một trong những ứng dụng nổi bật là tiềm năng phát triển du lịch dựa trên nền tảng cảnh quan được quy hoạch bài bản. Một hệ thống công viên, vườn hoa và các tuyến đường rợp bóng cây xanh sẽ nâng cao sức hấp dẫn của Sơn Trà trong mắt du khách. Đặc biệt, việc áp dụng mô hình phát triển bền vững cho Công viên quốc gia thiên nhiên bán đảo Sơn Trà sẽ tạo ra một sản phẩm du lịch sinh thái độc đáo, vừa khai thác giá trị kinh tế, vừa bảo tồn được đa dạng sinh học. Những kết quả này không chỉ phục vụ cho riêng quận Sơn Trà mà còn có thể là kinh nghiệm tham khảo cho các địa phương khác tại Đà Nẵng và trên cả nước trong việc quy hoạch không gian xanh đô thị.

5.1. Đánh giá tiềm năng phát triển du lịch từ cảnh quan đô thị

Một cảnh quan đô thị xanh, sạch, đẹp là một tài sản vô giá để phát triển du lịch. Quận Sơn Trà sở hữu lợi thế vượt trội với bờ biển dài, sông Hàn thơ mộng và bán đảo Sơn Trà hùng vĩ. Việc đầu tư, nâng cấp hệ thống không gian xanh công cộng sẽ trực tiếp nâng cao chất lượng trải nghiệm của du khách. Các công viên ven biển như Công viên Biển Đông, hay các tuyến đường dạo bộ ven sông Hàn được trồng cây xanh bóng mát sẽ trở thành điểm đến hấp dẫn cho các hoạt động tản bộ, ngắm cảnh. Các vườn hoa được thiết kế đẹp mắt trong khu dân cư không chỉ phục vụ người dân địa phương mà còn tạo ra những điểm check-in thú vị. Khi hệ thống không gian xanh được kết nối liên hoàn, nó sẽ tạo ra các tour du lịch xanh bằng xe đạp hoặc đi bộ, giúp du khách khám phá vẻ đẹp của quận một cách bền vững. Việc đa dạng hóa sản phẩm du lịch, từ nghỉ dưỡng cao cấp đến du lịch cộng đồng, du lịch sinh thái, sẽ giúp Sơn Trà khai thác hiệu quả tiềm năng của mình.

5.2. Mô hình công viên quốc gia thiên nhiên bán đảo Sơn Trà

Bán đảo Sơn Trà là viên ngọc quý của Đà Nẵng, được công nhận là rừng cấm quốc gia từ năm 1977. Với diện tích 4.439 ha và hệ sinh thái đa dạng, nơi đây là một nguồn tài nguyên to lớn cho việc xây dựng mô hình công viên quốc gia thiên nhiên. Mô hình này cần cân bằng giữa ba mục tiêu: bảo tồn nghiêm ngặt, nghiên cứu khoa học và khai thác du lịch sinh thái có kiểm soát. Khu vực lõi của bán đảo cần được bảo vệ tuyệt đối, là nơi sinh sống của các loài quý hiếm như Voọc chà vá chân nâu. Vùng đệm có thể phát triển các hoạt động du lịch hạn chế như đi bộ đường dài, ngắm cảnh, tham quan các di tích lịch sử như Hải Đăng Sơn Trà, Trạm Rađa 29. Việc tổ chức các không gian chức năng cần tôn trọng địa hình tự nhiên, hạn chế tối đa việc bê tông hóa. Mô hình này không chỉ bảo vệ được giá trị đa dạng sinh học mà còn tạo ra một điểm nhấn du lịch đẳng cấp quốc tế, góp phần định vị thương hiệu du lịch xanh cho Đà Nẵng.

VI. Tương lai cho không gian xanh công cộng quận Sơn Trà

Tương lai của không gian xanh công cộng quận Sơn Trà gắn liền với tầm nhìn phát triển chung của thành phố Đà Nẵng. Việc xây dựng thành công một hệ thống không gian xanh đồng bộ, bền vững và hiệu quả sẽ là một bước tiến quan trọng trong hành trình hiện thực hóa mục tiêu "Thành phố môi trường". Để đạt được điều đó, cần có sự cam kết mạnh mẽ từ chính quyền và sự chung tay của toàn xã hội. Các kiến nghị về chính sách cần được xem xét và thể chế hóa, đặc biệt là các quy định về quản lý và bảo vệ quỹ đất dành cho cây xanh. Cần ưu tiên ngân sách và có cơ chế thu hút đầu tư cho các dự án công viên, vườn hoa trọng điểm. Tương lai của không gian xanh Sơn Trà không chỉ là những mảng cây xanh được trồng thêm, mà là một hệ sinh thái đô thị hoàn chỉnh, nơi con người và thiên nhiên cùng tồn tại hài hòa. Đó là một không gian sống chất lượng cao, nơi người dân có thể tận hưởng không khí trong lành, tham gia các hoạt động cộng đồng và cảm thấy tự hào về thành phố của mình. Đây là một mục tiêu đầy tham vọng nhưng hoàn toàn khả thi nếu có một chiến lược đúng đắn và sự quyết tâm thực hiện.

6.1. Tầm nhìn đến 2030 Xây dựng Đà Nẵng thành phố môi trường

Tầm nhìn đến năm 2030 của Đà Nẵng là trở thành một thành phố môi trường hàng đầu khu vực. Trong tầm nhìn đó, quận Sơn Trà đóng một vai trò chiến lược. Việc phát triển thành công hệ thống không gian xanh công cộng tại đây sẽ là một mô hình điểm. Tầm nhìn này đòi hỏi sự chuyển đổi trong tư duy quy hoạch, đặt yếu tố môi trường và chất lượng cuộc sống lên hàng đầu. Các chỉ tiêu về diện tích cây xanh bình quân đầu người cần được nâng lên và giám sát chặt chẽ. Các dự án phát triển mới phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về không gian xanh và mật độ xây dựng. Việc tích hợp các giải pháp xanh như mái nhà xanh, tường xanh, hệ thống thoát nước bền vững (SUDS) vào các công trình xây dựng cũng cần được khuyến khích. Khi đó, Sơn Trà không chỉ xanh bởi những công viên mà sẽ xanh trên toàn bộ cấu trúc đô thị, góp phần quan trọng vào việc xây dựng một Đà Nẵng đáng sống và phát triển bền vững.

6.2. Kiến nghị về chính sách phát triển cây xanh đô thị bền vững

Để đảm bảo sự phát triển bền vững cho cây xanh đô thị, cần có những kiến nghị chính sách cụ thể. Thứ nhất, cần ban hành và thực thi nghiêm các quy định về quản lý quỹ đất cây xanh, chấm dứt tình trạng chuyển đổi mục đích sử dụng đất đã quy hoạch cho công viên. Thứ hai, cần xây dựng một bộ tiêu chuẩn kỹ thuật chi tiết về việc lựa chọn, trồng và chăm sóc cây xanh đô thị phù hợp với đặc điểm của Đà Nẵng. Thứ ba, cần có chính sách khuyến khích mạnh mẽ hơn nữa việc xã hội hóa, thu hút sự tham gia của tư nhân và cộng đồng vào việc phát triển và duy trì không gian xanh. Cuối cùng, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của người dân về vai trò của cây xanh và trách nhiệm bảo vệ môi trường chung. Những chính sách đồng bộ và quyết liệt này sẽ là nền tảng pháp lý và động lực quan trọng để xây dựng một hệ thống không gian xanh công cộng thực sự hiệu quả và bền vững cho quận Sơn Trà và toàn thành phố.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu cơ sở khoa học tổ chức không gian xanh công cộng trong đô thị phạm vi khu vực quận sơn trà thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MỤC TIÊU VÀ NỘI DUNG NGHIÊN CỨU 1. Lý do chọn đề tài Cùng với việc đẩy mạnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa, công tác chỉnh trang đô thị trên toàn địa bàn thành phố Đà Nẵng đã có những tác động không nhỏ đến môi trường và các hệ sinh thái. Việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, bảo vệ môi trường, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân thành phố đang đứng trước nhiều thách thức to lớn, cần phải định hướng phát triển thành phố theo hướng bền vững. Mô hình mà thành phố Đà Nẵng hướng đến trong tương lai là thành phố thân thiện với môi trường, đảm bảo các yêu cầu về chất lượng môi trường đất, chất lượng môi trường nước, chất lượng môi trường không khí, thu gom và xử lý chất thải rắn và đặc biệt chú trọng đến không gian xanh đô thị.

Không gian xanh đô thị được hiểu là hệ thống cây xanh đô thị có tính đến yếu tố sông nước, địa hình; chúng bao gồm cây xanh dân dụng (cây xanh nội đô) và cây xanh ngoài dân dụng (cây xanh ngoại vi đô thị), cụ thể là các loại hình cây xanh công viên, vườn hoa, cây xanh đường phố, cây xanh kỹ thuật, phòng hộ, cách ly, cây xanh bảo tồn, cây xanh các khu công nghiệp, quốc phòng, v.Trong đó, công viên, vườn hoa, cây xanh đường phố đang là vấn đề được quan tâm, từ số lượng, mật độ, chủng loại cây xanh đến không gian ảnh hưởng và đặc trưng nghệ thuật mà nó biểu hiện trong từng khu vực. Không gian xanh đô thị có một vai trò quan trọng đối với đời sống con người và môi trường đô thị; có tác dụng vô cùng lớn trong việc cải tạo khí hậu, bảo vệ môi trường sống; làm nâng cao vẻ đẹp kiến trúc cảnh quan đô thị. Tuỳ vào điều kiện tự nhiên, thổ nhưỡng, bản sắc văn hoá mà không gian xanh ở mỗi đô thị có những sắc thái và đặc trưng riêng góp phần làm phong phú cuộc sống văn hoá tinh thần của cư dân đô thị. Tuy nhiên, để phát triển hệ thống không gian xanh đô thị cả về số lượng và chất lượng, đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ và có chiều sâu, cần có một quá trình và kế hoạch lâu dài.

Trong những năm qua, việc phát triển cây xanh đô thị ở thành phố Đà Nẵng cũng đã nhận được sự quan tâm từ các cấp có thẩm quyền. Tuy nhiên, thực trạng hệ thống không gian xanh thành phố vẫn đang còn tồn tại nhiều bất cập, diện tích phủ xanh còn ở mức thấp, công tác quy hoạch còn nhiều hạn chế và chưa được quan tâm đúng mức, nhiều diện tích đất quy hoạch không gian xanh đô thị theo đồ án được duyệt nhưng khi triển khai lại chuyển sang mục đích khác,. Để hệ thống không gian xanh đô thị phát triển ổn định, bền vững, đồng bộ, đa dạng về chủng loài, đảm bảo giá trị sử dụng và những tiện ích về môi trường, phân bố hợp lý, góp phần tạo cảnh quan đô thị; đồng thời để huy động sự tham gia đóng góp tích cực của cộng đồng cho việc phát triển cây xanh, góp phần "Xây dựng Đà Nẵng - Thành phố 2 môi trường", "Thành phố hấp dẫn và đáng sống", việc nghiên cứu cơ sở khoa học tổ chức không gian xanh công cộng đô thị là việc làm cần thiết. Mục tiêu và yêu cầu 1.

Mục tiêu - Đánh giá hệ thống không gian xanh công cộng. - Đề xuất các giải pháp phát triển, quản lý và khai thác hiệu quả hệ thống không gian xanh công cộng đô thị - Phạm vi khu vực quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng. Yêu cầu - Đánh giá hiệu quả sử dụng hiện trạng hệ thống không gian xanh công cộng trong thành phố Đà Nẵng. Trên cơ sở đó, xác định "Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức" của hệ thống không gian xanh công cộng trong đô thị.

Xây dựng phương án quy hoạch có tính khoa học và khả thi cao. - Quy hoạch hệ thống không gian xanh công cộng trong đô thị có sự thống nhất. Khả năng tiếp cận và thói quen sử dụng của người dân sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng không gian xanh công cộng. - Quy hoạch tổ chức không gian xanh công cộng phải tận dụng, khai thác, lựa chọn đất đai thích hợp với từng loại cây xanh, kết hợp hài hòa với môi trường cảnh quan xung quanh, tổ chức thành hệ thống với nhiều dạng phong phú: tuyến, điểm, diện.

Góp phần cải thiện môi trường, phục vụ các hoạt động vui chơi, giải trí, văn hóa thể thao và mỹ quan đô thị. Cơ sở pháp lý - Nghị quyết 33-NQ/TW của Bộ Chính trị. - Nghị định số 64/2010/NĐ-CP ngày 11 tháng 6 năm 2010 của Chính phủ về quản lý cây xanh đô thị; - Quyết định số 41/QĐ-TTg ngày 24/01/1977 của Thủ tướng Chính phủ công nhận Sơn Trà là rừng cấm quốc gia, có diện tích khoảng 4. - 02/10/1992: Bộ Lâm nghiệp đổi tên "rừng cấm" thành Khu bảo tồn thiên nhiên Sơn Trà, tổng diện tích là 4.

- Quyết định số 45/QĐ-TTg ngày 08/01/2014 của Thủ tướng Chính phủ về quy hoạch tổng thể bảo tồn đa dạng sinh học. - Quyết định 1976/QĐTTg ngày 30/10/2014 của Thủ tướng Chính phủ về quy hoạch hệ thống rừng đặc dụng của cả nước đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030. - Quyết định số 1866/QĐ-TTg ngày 08/10/2010 của Thủ tướng Chính phủ về việc Phê duyệt Quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội thành phố Đà Nẵng đến năm 2020; - Quyết định số 2357/QĐ-TTg ngày 04/12/2013 của Thủ tướng Chính phủ về việc phê duyệt Điều chỉnh Quy hoạch chung thành phố Đà Nẵng đến năm 2030 tầm nhìn đến năm 2050; 3 - Thông tư số 20/2009/TT-BXD ngày 30/6/2009 của Bộ Xây dựng về việc hướng dẫn quản lý cây xanh đô thị. - Chỉ thị số 85/2007/CT-BNN ngày 11/10/2007 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn về việc đẩy mạnh trồng rừng và trồng cây chắn sóng ven biển; - Quyết định số 41/2008/QĐ-UBND ngày 21/8/2008 của UBND thành phố Đà Nẵng về việc Ban hành đề án "Xây dựng Đà Nẵng - thành phố môi trường"; - Quyết định số 06/2016/QĐ-UBND ngày 04/02/2016 của UBND thành phố Đà Nẵng về việc Ban hành quy định quản lý cây xanh đô thị trên địa bàn thành phố Đà Nẵng; - Quy chuẩn Xây dựng Việt Nam QCXDVN 01:2008/BXD – “Quy hoạch xây dựng”; - Tiêu chuẩn Xây dựng Việt Nam TCVN 9257:2012 – “Quy hoạch cây xanh sử dụng công cộng trong các Đô thị – Tiêu chuẩn thiết kế”.

Phương pháp nghiên cứu a) Phương pháp định tính: Nhằm thăm dò, mô tả và giải thích dựa vào các phương tiện khảo sát kinh nghiệm, nhận thức, động cơ thúc đẩy, dự định, hành vi, thái độ. b) Phương pháp định lượng: Đưa ra giải pháp tính toán khoảng cách, quy mô, bố trí của không gian xanh nhằm tăng hiệu quả sử dụng, đồng thời phù hợp với quy hoạch chung của thành phố. c) Khảo sát, chụp hình, ghi chép: Nhằm đánh giá thực trạng hệ thống không gian xanh công cộng trong đô thị; trên cơ sở đó xác định "Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức" của hệ thống không gian xanh công cộng trong đô thị. d) Phỏng vấn, hỏi ý kiến (chuyên gia, nhân dân và du khách) nhằm xác định nhu cầu, mong muốn sử dụng.

e) Thu thập tài liệu: Đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình nghiên cứu, đây vừa là "nguyên liệu" vừa là "sản phẩm" của quá trình nghiên cứu. Thông tin giúp cho chúng ta biết được vấn đề nào đã được nghiên cứu. Thông qua quá trình tham khảo kết quả của những nghiên cứu đi trước, giúp tác giả có thể hệ thống tiêu chuẩn đánh giá cũng như đưa ra các giải pháp quy hoạch phù hợp và hiệu quả hơn. f) Tổng hợp, phân tích, xử lý: Trên cơ sở tổng hợp, phân tích, đánh giá, tham khảo các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước, từ đó đề xuất các giải pháp phát triển, quản lý hệ thống không gian xanh công cộng đô thị hiệu quả.

Phạm vi và đối tượng 1. Phạm vi nghiên cứu - Vị trí: + Phía Bắc giáp : Biển Đông; + Phía Đông giáp : Biển Đông; + Phía Nam giáp : Quận Ngũ Hành Sơn; + Phía Tây giáp : Sông Hàn. - Quy mô đất đai :5. - Quy mô dân số : 153.

Đối tượng nghiên cứu - Hệ thống không gian cây xanh công cộng trong đô thị: + Hệ thống công viên; + Hệ thống vườn hoa, vườn dạo; + Hệ thống cây xanh đường phố; - Người dân sử dụng. Hệ thống không gian xanh đô thị 1. Tài liệu tham khảo - Niên giám thống kê. - Quy chuẩn xây dựng Việt Nam 01:2008/BXD - Quy chuẩn xây dựng Việt Nam 01:2019/BXD - Tiêu chuẩn Quốc gia 9257:2012 về quy hoạch cây xanh sử dụng công cộng trong các đô thị - Tiêu chuẩn thiết kế.

- Quyết định số 06/2016/QĐ- BND ngày 04/02/2016 của UBND thành phố Đà Nẵng về việc ban hành Quy định quản lý hệ thống cây xanh công cộng trên địa bàn thành phố Đà Nẵng. - Kiến trúc cảnh quan đô thị - TS.KTS Hàn Tấn Ngạn. - Tổ chức và quản lý cảnh quan môi trường đô thị - PTS.KTS Nguyễn Thị Thanh Thủy. - Thiết kế thành phố an toàn hơn.

- Lý thuyết kiến trúc cảnh quan - Dòng tư tưởng đang tiến hoá - Michael D. Murphy Trường đại học A&M Texas Waveland Press, Inc. - A Pattern Language - Towns - Buildings - Construction. - Children's space - Mark Dudek - Các nguyên tắc hình thành hệ thống không gian xanh đô thị - TS.

Hà Duy Anh – Cục Phát triển đô thị, Bộ Xây dựng.net/tap-chi/cau-chuyen/cac-nguyen-tac-hinh-thanh-he-thong- khong-gian-xanh-do-thi? fbclid=IwAR3PwblmM8OELcsoN2ojSs2oyYYdSPiacBL2SVV3HmHMXWps_qe -xTIKwew) - Không Gian Công Cộng – Những Vấn Đề Chính Và Biện Pháp Kiểm Soát - TS. Nguyễn Thanh Bình – Trường ĐH Kiến trúc Hà Nội 6 (https://canhquan.net/tap-chi/cau-chuyen/khong-gian-cong-cong-nhung-van-de- chinh-va-bien-phap-kiem- soat?fbclid=IwAR0NKdKVWoeAtQZlAvCF66yxkK1nxDrU9kGgMXgz9NItabbL33 W4NWRm1Ls) - Quy hoạch không gian xanh Đà Nẵng: Dựa trên quy tắc sinh thái học ( https://www.vn/chuyen-muc/kien-truc-quy-hoach/quy- hoach-khong-gian-xanh-da-nang-dua-tren-quy-tac-sinh-thai- hoc.html?fbclid=IwAR0U0B- iN01oR0ZJ2Cwp5QEq4dwCakSUdWWPgUZVcrNrT_V6axqpUZcmiNg). - Suy nghĩ về cấu trúc không gian đô thị Đà Nẵng (https://www.vn/chuyen-muc/kientruc-xahoi/suy-nghi-ve- cau-truc-khong-gian-do-thi-da- nang.html?fbclid=IwAR3fs1jDTSb7UyJ25cBabE4j7JiAB8wpTK3fCWm1X1rjmglCd furo7ZyjJ0). Đóng góp của luận văn 1.

Về mặt lý thuyết - Đánh giá, phân tích một cách đầy đủ về thực trạng các không gian xanh cộng đồng đô thị. - Đề xuất các giải pháp phát triển, quản lý và khai thác hiệu quả hệ thống không gian xanh công cộng đô thị 1. Về mặt thực tiễn Đem lại hiệu quả về môi trường, cảnh quan, điều kiện cư trú của người dân được tốt hơn. Tạo mỹ quan và môi trường thuận lợi góp phần khai thác tiềm năng phát triển du lịch, kinh tế xã hội theo như định hướng phát triển của thành phố Đà Nẵng “Xanh - Sạch - Đẹp”.

Một số khái niệm liên quan đến đề tài nghiên cứu 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ