Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây ngô (Zea mays L.) là một trong những cây lương thực quan trọng hàng đầu trên thế giới và tại Việt Nam, giữ vị trí thứ hai sau cây lúa nước. Ngô đóng vai trò cung cấp nguồn lương thực cho con người, nguyên liệu chính cho ngành công nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi, đồng thời cung cấp các sản phẩm thực phẩm như ngô rau, ngô đường. Trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp, ngô góp phần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu từ trồng trọt sang chăn nuôi và phục vụ mục tiêu xuất khẩu.
Tại Việt Nam, phần lớn diện tích ngô hiện nay sử dụng các giống ngô lai thương phẩm hoặc giống nhập nội từ Mỹ, Thái Lan, Trung Quốc, Đài Loan với giá thành hạt giống cao. Điều này làm tăng chi phí đầu vào của người sản xuất và hạn chế khả năng mở rộng diện tích canh tác, đặc biệt tại các tỉnh miền núi phía Bắc nơi điều kiện canh tác còn nhiều khó khăn, đất dốc, thiếu nước tưới. Do đó, việc nghiên cứu, khảo nghiệm các tổ hợp ngô lai mới do các cơ quan khoa học trong nước lai tạo nhằm tìm ra những giống có năng suất cao, phẩm chất tốt, khả năng chống chịu điều kiện bất thuận và sâu bệnh, đồng thời giảm giá thành giống là một yêu cầu cấp thiết.
Tỉnh Thái Nguyên có điều kiện tự nhiên, đất đai và khí hậu mang tính chất đại diện tiêu biểu cho vùng Trung du và miền núi phía Bắc. Nhằm đánh giá mức độ thích ứng của các tổ hợp ngô lai mới trước khi công nhận giống và đưa vào sản xuất đại trà, đề tài "Nghiên cứu khả năng sinh trưởng, phát triển của một số giống ngô lai vụ Xuân 2015 tại Thái Nguyên" đã được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu
Đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển và khả năng chống chịu của các tổ hợp ngô lai tham gia thí nghiệm, làm cơ sở khoa học để lựa chọn giống ngô thích hợp cho vụ Xuân tại Thái Nguyên và các tỉnh thuộc khu vực miền núi phía Bắc.
Nhiệm vụ nghiên cứu
Văn bản xác định 04 nhiệm vụ cụ thể:
- Theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển của các tổ hợp ngô lai mới tham gia thí nghiệm tại Thái Nguyên.
- Đánh giá khả năng chống chịu sâu bệnh và điều kiện ngoại cảnh bất thuận của các tổ hợp ngô lai.
- Nghiên cứu các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các tổ hợp ngô lai.
- Xác định các tổ hợp ngô lai mới có triển vọng để giới thiệu phục vụ sản xuất.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: 07 tổ hợp ngô lai mới do Viện Nghiên cứu Ngô lai tạo (ký hiệu từ VN15 đến VN21) và 01 giống đối chứng là DK 8868 (Công ty Monsanto Thái Lan tại Việt Nam).
- Địa điểm nghiên cứu: Thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên (trên nền đất cát pha, vụ trước trồng ngô).
- Thời gian nghiên cứu: Vụ Xuân 2015 (thời gian gieo hạt: 25/02/2015).
Cơ sở khoa học và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở khoa học
Nghiên cứu dựa trên nguyên lý ứng dụng ưu thế lai trong chọn tạo giống ngô quy ước. Các giống ngô lai quy ước (gồm lai đơn, lai ba, lai kép) được tạo ra từ sự phối hợp các dòng thuần nhằm phát huy tối đa ưu thế lai về sức sinh trưởng, năng suất và tính chống chịu ngoại cảnh. Tuy nhiên, các tổ hợp lai mới cần trải qua quá trình khảo nghiệm sinh thái ở nhiều mùa vụ và vùng địa lý khác nhau để đánh giá các đặc tính nông sinh học (thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, chiều cao đóng bắp, khả năng chống đổ, tính kháng sâu bệnh) nhằm loại bỏ những kiểu hình bất lợi trước khi đưa ra sản xuất diện rộng.
Phương pháp bố trí thí nghiệm
Thí nghiệm đồng ruộng được thiết kế theo phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD - Randomized Complete Block Design) với 3 lần nhắc lại.
- Diện tích mỗi ô thí nghiệm: $14\text{ m}^2$ (chiều dài $5\text{ m}$, chiều rộng $2,8\text{ m}$).
- Mật độ gieo trồng: 5,7 vạn cây/ha (khoảng cách hàng $\times$ cây: $70\text{ cm} \times 25\text{ cm} \times 1\text{ cây}$).
Sơ đồ bố trí thí nghiệm (3 lần nhắc lại):
Dải bảo vệ | NL I: 5 3 1 4 7 6 8 2 | Dải bảo vệ
Dải bảo vệ | NL II: 6 4 8 5 2 1 7 3 | Dải bảo vệ
Dải bảo vệ | NL III: 1 2 7 3 8 5 4 6 | Dải bảo vệ
(Ký hiệu: 1: VN15, 2: VN16, 3: VN17, 4: VN18, 5: VN19, 6: VN20, 7: VN21, 8: DK 8868)
Quy trình kỹ thuật canh tác
Áp dụng quy trình kỹ thuật canh tác ngô của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn:
- Phân bón: Phân hữu cơ: 10 tấn/ha; Phân khoáng vô cơ: $150\text{ N} : 90\text{ P}_2\text{O}_5 : 90\text{ K}_2\text{O}\text{ (kg/ha)}$, tương đương $326,09\text{ kg Urê/ha}$, $562,5\text{ kg Supe lân/ha}$, $150\text{ kg Kaliclorua/ha}$.
- Phương pháp bón: Bón lót $100%$ phân vi sinh và $100%$ phân lân supe; Bón thúc lần 1 khi cây có 3–5 lá ($1/2\text{ N} + 1/2\text{ K}_2\text{O}$ kết hợp xới xáo); Bón thúc lần 2 khi cây có 7–9 lá (lượng phân còn lại kết hợp vun cao luống).
Chỉ tiêu và phương pháp theo dõi
Thực hiện theo hướng dẫn khảo nghiệm so sánh giống ngô của CIMMYT (1985) và Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về khảo nghiệm giá trị canh tác và sử dụng của giống ngô (QCVN 01-56:2011/BNNPTNT):
- Chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển: Ngày trỗ cờ (khi $\ge 50%$ số cây xuất hiện nhánh cuối bông cờ), ngày tung phấn ($\ge 50%$ cây có hoa nở ở $1/3$ trục chính), ngày phun râu ($\ge 50%$ cây có râu dài $2\text{–}3\text{ cm}$ ngoài lá bi), ngày chín sinh lý ($\ge 75%$ cây có chấm đen chân hạt).
- Chỉ tiêu hình thái và sinh lý: Chiều cao cây, chiều cao đóng bắp (đo ở thời kỳ chín sữa), tổng số lá trên cây, chỉ số diện tích lá ($\text{LAI} = \text{Diện tích lá/cây} \times \text{Số cây/m}^2$, diện tích lá đơn tính bằng $\text{Dài} \times \text{Rộng} \times 0,75$), tốc độ tăng trưởng chiều cao cây và tốc độ ra lá (đo 5 lần sau trồng ở 20, 30, 40, 50, 60 ngày).
- Chỉ tiêu chống chịu: Khả năng chống đổ (tỷ lệ đổ rễ $%$, tỷ lệ gãy thân), chống chịu hạn (độ bền bộ lá, trạng thái lá theo thang điểm 1–5), chống chịu sâu bệnh (sâu đục thân Chilo partellus, sâu đục bắp Heliothis zea / H. armigera, bệnh đốm lá lớn Helminthosporium turcicum, bệnh đốm lá nhỏ Helminthosporium maydis, bệnh khô vằn Rhizoctonia solani f. sp. sasakii).
- Yếu tố cấu thành năng suất và năng suất: Chiều dài bắp, đường kính bắp, số hàng/bắp, số hạt/hàng, khối lượng 1000 hạt (quy về ẩm độ tiêu chuẩn $14%$), độ ẩm hạt thu hoạch (đo bằng máy Kett 400), tỷ lệ hạt/bắp, năng suất lý thuyết (NSLT), năng suất thực thu (NSTT).
- Phương pháp xử lý số liệu: Phân tích phương sai và xử lý thống kê bằng phần mềm IRRISTAT và bảng tính Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần I: Mở đầu
Trình bày tổng quan về giá trị kinh tế của cây ngô, thực trạng sản xuất và thị trường giống ngô lai tại Việt Nam. Nêu bật tính cấp thiết của đề tài trong điều kiện thực tiễn của tỉnh Thái Nguyên, xác định mục tiêu, 04 yêu cầu nghiên cứu, cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.
Phần II: Tổng quan tài liệu
Tổng hợp số liệu thống kê về diện tích, năng suất, sản lượng ngô trên thế giới và Việt Nam giai đoạn 2005–2013, phân tích sự phát triển của công nghệ sinh học và ngô biến đổi gen (năm 2013 sản lượng ngô biến đổi gen chiếm $32%$ toàn cầu).
| Chỉ tiêu / Khu vực |
Năm 2005 |
Năm 2013 |
Ghi chú so sánh (2005–2013) |
| Diện tích thế giới (triệu ha) |
147,53 |
184,19 |
Tăng $24,85%$ |
| Năng suất thế giới (tạ/ha) |
48,37 |
55,20 |
Tăng $14,12%$ |
| Sản lượng thế giới (triệu tấn) |
713,62 |
1.016,74 |
Tăng $42,48%$ |
| Năng suất Châu Mỹ (tạ/ha) |
- |
73,90 |
Cao nhất thế giới (sản lượng chiếm $51,4%$) |
| Năng suất Châu Phi (tạ/ha) |
- |
20,40 |
Thấp nhất thế giới |
| Năng suất Mỹ (tạ/ha) |
- |
99,70 |
Sản lượng 353,70 triệu tấn |
| Năng suất Israel (tạ/ha) |
- |
225,60 |
Năng suất cao nhất thế giới |
| Diện tích ngô Việt Nam (nghìn ha) |
- |
1.118,20 |
Tỷ lệ diện tích ngô lai đạt trên $95%$ |
| Sản lượng ngô Thái Nguyên (nghìn tấn) |
53,90 (năm 2006) |
81,00 |
Năng suất đạt 42,6 tạ/ha |
Phần này cũng hệ thống hóa các phân loại giống ngô (thụ phấn tự do, ngô lai không quy ước, ngô lai quy ước) và điểm lại kết quả thử nghiệm một số giống ngô lai trước đó tại Thái Nguyên như LVN61, LVN154, VS36, VN8960, DK8868.
Phần III: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chi tiết hóa nguồn gốc 08 vật liệu nghiên cứu (VN15 đến VN21 và DK 8868), mô tả điều kiện tự nhiên điểm thí nghiệm, quy trình canh tác áp dụng (mật độ 5,7 vạn cây/ha, liều lượng phân bón $150\text{ N} : 90\text{ P}_2\text{O}_5 : 90\text{ K}_2\text{O}\text{ kg/ha}$), sơ đồ khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) và chi tiết các công thức tính toán chỉ tiêu nông sinh học, sâu bệnh, năng suất.
Phần IV: Kết quả và thảo luận
Trình bày và phân tích các số liệu thu thập được trong vụ Xuân 2015 tại Thái Nguyên:
1. Diễn biến thời tiết khí hậu vụ Xuân 2015 tại Thái Nguyên
Thời tiết có sự thay đổi rõ rệt giữa các giai đoạn:
- Tháng 2 và 3 có mưa phùn kéo dài, độ ẩm cao ($84\text{–}90%$), nhiệt độ trung bình thấp ($18,8\text{–}20,9^\circ\text{C}$), số giờ nắng ít ($22\text{–}46\text{ giờ}$), gây bí chặt đất và tạo điều kiện cho sâu xám phát sinh thời kỳ cây con.
- Tháng 4 và 5 nhiệt độ tăng cao ($24,6\text{–}28,9^\circ\text{C}$), lượng mưa lớn hơn ($50,2\text{–}111,5\text{ mm}$), số giờ nắng đạt $115\text{–}122\text{ giờ}$, tạo điều kiện thuận lợi cho ngô phục hồi, tăng trưởng sinh khối và trỗ cờ.
2. Các giai đoạn sinh trưởng, phát triển của các tổ hợp lai
Thời gian từ gieo đến trỗ cờ dao động từ 64 đến 69 ngày. Tổ hợp VN16 có thời gian trỗ cờ, tung phấn và phun râu ngắn nhất (64 ngày). Các tổ hợp VN17, VN19 có thời gian sinh trưởng tương đương giống đối chứng DK 8868 (68–69 ngày). Khoảng cách giữa tung phấn và phun râu của các giống rất ngắn (0–1 ngày), đảm bảo khả năng thụ phấn tốt.
| Tổ hợp lai |
Gieo – Trỗ cờ (ngày) |
Gieo – Tung phấn (ngày) |
Gieo – Phun râu (ngày) |
Khoảng cách TP – PR (ngày) |
| VN15 |
65 |
65 |
66 |
1 |
| VN16 |
64 |
64 |
64 |
0 |
| VN17 |
68 |
68 |
69 |
1 |
| VN18 |
67 |
67 |
67 |
0 |
| VN19 |
68 |
68 |
68 |
0 |
| VN20 |
65 |
65 |
65 |
0 |
| VN21 |
65 |
65 |
66 |
1 |
| DK 8868 (đ/c) |
69 |
69 |
70 |
1 |
| $P$ |
$<0,05$ |
$<0,05$ |
$<0,05$ |
- |
| $CV\ (%)$ |
0,8 |
0,8 |
0,9 |
- |
| $LSD_{0,05}$ |
0,93 |
0,98 |
1,00 |
- |
3. Đặc điểm hình thái và chỉ số diện tích lá (LAI)
- Chiều cao cây: Biến động từ $202,6\text{ cm}$ (VN16) đến $263,1\text{ cm}$ (VN19). Các tổ hợp VN15 ($236,8\text{ cm}$), VN17 ($245,3\text{ cm}$), VN19 ($263,1\text{ cm}$) và VN21 ($225,8\text{ cm}$) có chiều cao cây lớn hơn đối chứng DK 8868 ($213,9\text{ cm}$) có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$).
- Chiều cao đóng bắp: Biến động từ $100,7\text{ cm}$ (VN16) đến $132,5\text{ cm}$ (VN17). Tỷ lệ chiều cao đóng bắp/chiều cao thân dao động trong khoảng $44,58%\text{–}56,05%$.
- Số lá trên cây: Dao động từ 20,0 đến 20,9 lá. Các tổ hợp VN15, VN17, VN18, VN19, VN20, VN21 có số lá/cây (20,6–20,9 lá) cao hơn đối chứng DK 8868 (20,0 lá) ở mức tin cậy $95%$.
- Chỉ số diện tích lá (LAI): Đạt từ $3,49\text{ đến }4,19\text{ m}^2\text{ lá/m}^2\text{ đất}$ ở các tổ hợp lai (đối chứng DK 8868 đạt $4,36\text{ m}^2/\text{m}^2$). Sự khác biệt về LAI giữa các giống không có ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$).
| Tổ hợp lai |
Chiều cao cây (cm) |
Chiều cao đóng bắp (cm) |
Tỷ lệ đóng bắp/cao thân (%) |
Số lá/cây (lá) |
Chỉ số LAI ($\text{m}^2/\text{m}^2$) |
| VN15 |
236,8 |
120,5 |
50,89 |
20,6 |
3,86 |
| VN16 |
202,6 |
100,7 |
49,70 |
20,0 |
3,49 |
| VN17 |
245,3 |
132,5 |
54,02 |
20,7 |
4,00 |
| VN18 |
214,9 |
113,4 |
52,77 |
20,9 |
3,98 |
| VN19 |
263,1 |
117,3 |
44,58 |
20,7 |
4,19 |
| VN20 |
214,1 |
120,0 |
56,05 |
20,7 |
4,09 |
| VN21 |
225,8 |
100,9 |
44,69 |
20,7 |
3,87 |
| DK 8868 (đ/c) |
213,9 |
116,5 |
54,46 |
20,0 |
4,36 |
| $P$ |
$<0,05$ |
$<0,05$ |
- |
$<0,05$ |
$>0,05$ |
| $LSD_{0,05}$ |
10,0 |
11,3 |
- |
0,38 |
0,67 |
4. Động thái tăng trưởng chiều cao và tốc độ ra lá
- Động thái tăng trưởng chiều cao: Giai đoạn 20 ngày đầu sau trồng, cây sinh trưởng chậm ($1,0\text{–}1,4\text{ cm/ngày}$). Tốc độ tăng trưởng tăng nhanh từ 40 ngày ($6,6\text{–}7,6\text{ cm/ngày}$) và đạt đỉnh ở giai đoạn 60 ngày sau trồng, trong đó VN15 đạt tốc độ tăng trưởng cao nhất ($8,2\text{ cm/ngày}$).
- Tốc độ ra lá: Thấp nhất ở 20 ngày đầu ($0,13\text{–}0,15\text{ lá/ngày}$), đạt cao nhất ở thời điểm 40 ngày sau trồng ($0,36\text{–}0,50\text{ lá/ngày}$), sau đó giảm dần vào giai đoạn chuẩn bị trỗ cờ.
| Tổ hợp lai |
TĐTT 20 ngày (cm/ngày) |
TĐTT 40 ngày (cm/ngày) |
TĐTT 60 ngày (cm/ngày) |
TĐRL 20 ngày (lá/ngày) |
TĐRL 40 ngày (lá/ngày) |
TĐRL 60 ngày (lá/ngày) |
| VN15 |
1,1 |
6,8 |
8,2 |
0,15 |
0,40 |
0,35 |
| VN16 |
1,0 |
6,9 |
6,3 |
0,15 |
0,44 |
0,32 |
| VN17 |
1,0 |
7,0 |
7,4 |
0,15 |
0,39 |
0,29 |
| VN18 |
1,1 |
6,8 |
7,5 |
0,15 |
0,43 |
0,34 |
| VN19 |
1,0 |
6,6 |
7,0 |
0,13 |
0,36 |
0,34 |
| VN20 |
1,4 |
7,6 |
5,7 |
0,15 |
0,50 |
0,34 |
| VN21 |
1,3 |
6,8 |
6,8 |
0,15 |
0,47 |
0,34 |
| DK 8868 |
1,0 |
7,7 |
6,8 |
0,15 |
0,38 |
0,37 |
Phần V: Kết luận và đề nghị
Khóa luận tổng kết mức độ sinh trưởng, sự phân hóa hình thái và phản ứng sinh lý của từng tổ hợp lai mới trong điều kiện vụ Xuân tại Thái Nguyên, đồng thời đề xuất tiếp tục theo dõi, khảo nghiệm bổ sung ở các vụ tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác định được thời gian sinh trưởng của 07 tổ hợp lai mới: thuộc nhóm hình thái trung ngày với thời gian từ gieo đến trỗ cờ dao động trong khoảng 64–68 ngày, thời gian từ gieo đến phun râu 64–69 ngày, ngắn hơn hoặc tương đương giống đối chứng DK 8868 (trỗ cờ 69 ngày, phun râu 70 ngày).
- Xác định được đặc điểm hình thái thân lá:
- Tổ hợp VN16 có thời gian sinh trưởng ngắn nhất (64 ngày), cây thấp nhất ($202,6\text{ cm}$), vị trí đóng bắp thấp ($100,7\text{ cm}$), số lá ít nhất (20,0 lá).
- Tổ hợp VN19 có chiều cao cây lớn nhất ($263,1\text{ cm}$), tỷ lệ đóng bắp/thân cây thấp ($44,58%$), chỉ số diện tích lá cao ($4,19\text{ m}^2/\text{m}^2$).
- Tổ hợp VN17 có chiều cao đóng bắp cao nhất ($132,5\text{ cm}$), tỷ lệ đóng bắp đạt $54,02%$.
- Xác định được khoảng cách tung phấn – phun râu của tất cả các tổ hợp lai đều ngắn (0–1 ngày), cho thấy sự trùng khớp tốt giữa quá trình nở hoa đực và hoa cái, tạo tiền đề thuận lợi cho quá trình thụ phấn và đậu hạt.
Giải pháp và đóng góp thực tiễn
- Bổ sung hệ thống dữ liệu thực nghiệm về phản ứng nông sinh học của các tổ hợp ngô lai mới do Viện Nghiên cứu Ngô lai tạo trên nền sinh thái cụ thể của tỉnh Thái Nguyên.
- Cung cấp dẫn liệu khoa học về động thái tăng trưởng chiều cao và tốc độ ra lá theo từng chu kỳ 10 ngày (từ 20 đến 60 ngày sau gieo), hỗ trợ căn chỉnh thời điểm bón thúc, xới xáo và vun cao gốc chống đổ cho từng nhóm giống.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Hạn chế
- Nghiên cứu chỉ được thực hiện trong phạm vi một vụ (vụ Xuân năm 2015) tại một địa điểm duy nhất (thành phố Thái Nguyên).
- Điều kiện thời tiết đầu vụ có mưa phùn kéo dài ảnh hưởng nhất định đến tốc độ sinh trưởng ban đầu của cây con; trong khi đó điều kiện vụ Xuân 2015 ít xuất hiện gió bão mạnh nên số liệu thực tế về khả năng chống chịu gió lốc cực đoan chưa bộc lộ hết giới hạn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Tiếp tục khảo nghiệm các tổ hợp ngô lai có triển vọng ở nhiều mùa vụ khác nhau (vụ Thu Đông, vụ Đông) và tại các địa bàn miền núi có điều kiện khắc nghiệt hơn trong tỉnh Thái Nguyên (như Võ Nhai, Định Hóa, Phú Lương).
- Đánh giá bổ sung các mức mật độ gieo trồng và liều lượng phân đạm khác nhau nhằm hoàn thiện gói kỹ thuật thâm canh tối ưu cho từng giống triển vọng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn dữ liệu khảo nghiệm nông học hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Nông học, Trồng trọt, Khoa học cây trồng: Tham khảo phương pháp thiết kế thí nghiệm so sánh giống theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD), phương pháp đo đếm chỉ tiêu hình thái, sinh lý và sâu bệnh ngô theo tiêu chuẩn CIMMYT và QCVN 01-56:2011/BNNPTNT.
- Cán bộ khuyến nông và nhà chọn tạo giống: Sử dụng các dẫn liệu về thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, chiều cao đóng bắp và động thái ra lá để làm cơ sở so sánh, tuyển chọn các dòng ngô lai thích ứng với vùng Trung du và miền núi phía Bắc.
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống phương pháp thu thập, tính toán chỉ tiêu nông học (mục 2.2) và các bảng dữ liệu gốc về động thái tăng trưởng chiều cao, tốc độ ra lá qua các mốc thời gian (mục 3.4, 3.5).
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài khảo nghiệm những tổ hợp ngô lai nào và sử dụng giống đối chứng nào?
Đề tài khảo nghiệm 07 tổ hợp ngô lai mới do Viện Nghiên cứu Ngô cung cấp (gồm VN15, VN16, VN17, VN18, VN19, VN20, VN21) và sử dụng giống ngô lai DK 8868 của Công ty Monsanto Thái Lan tại Việt Nam làm đối chứng.
2. Mật độ gieo trồng và công thức bón phân được áp dụng trong thí nghiệm là bao nhiêu?
Mật độ gieo trồng áp dụng là 5,7 vạn cây/ha (khoảng cách $70\text{ cm} \times 25\text{ cm} \times 1\text{ cây}$). Công thức phân bón sử dụng gồm: 10 tấn phân hữu cơ/ha kết hợp lượng phân khoáng $150\text{ N} : 90\text{ P}_2\text{O}_5 : 90\text{ K}_2\text{O}\text{ (kg/ha)}$, tương ứng với $326,09\text{ kg Urê/ha}$, $562,5\text{ kg Supe lân/ha}$ và $150\text{ kg Kaliclorua/ha}$.
3. Thời gian từ gieo đến trỗ cờ của các tổ hợp lai biến động ra sao so với đối chứng?
Thời gian từ gieo đến trỗ cờ của các tổ hợp lai dao động từ 64 đến 68 ngày, sớm hơn hoặc tương đương giống đối chứng DK 8868 (69 ngày). Trong đó, tổ hợp VN16 trỗ cờ sớm nhất (64 ngày), tổ hợp VN17 và VN19 trỗ cờ muộn nhất trong nhóm thí nghiệm (68 ngày).
4. Chiều cao cây và chiều cao đóng bắp của các giống có sự sai khác như thế nào?
Chiều cao cây biến động từ $202,6\text{ cm}$ (VN16) đến $263,1\text{ cm}$ (VN19). Chiều cao đóng bắp biến động từ $100,7\text{ cm}$ (VN16) đến $132,5\text{ cm}$ (VN17). Đối chứng DK 8868 có chiều cao cây $213,9\text{ cm}$ và chiều cao đóng bắp $116,5\text{ cm}$.
5. Chỉ số diện tích lá (LAI) giữa các tổ hợp lai thí nghiệm có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê không?
Chỉ số diện tích lá (LAI) của các tổ hợp lai biến động từ $3,49\text{ m}^2/\text{m}^2$ (VN16) đến $4,19\text{ m}^2/\text{m}^2$ (VN19), đối chứng DK 8868 đạt $4,36\text{ m}^2/\text{m}^2$. Kết quả xử lý phương sai cho thấy sự sai khác về chỉ số LAI giữa các tổ hợp lai và đối chứng không có ý nghĩa thống kê ở mức tin cậy $95%$ ($P > 0,05$).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Đình Hiếu đã thực hiện khảo nghiệm đánh giá chi tiết đặc tính sinh trưởng, hình thái và chỉ số sinh lý của 07 tổ hợp ngô lai mới (VN15–VN21) so với giống đối chứng DK 8868 trong vụ Xuân 2015 tại Thái Nguyên. Kết quả cho thấy các tổ hợp lai đều có thời gian sinh trưởng trung ngày phù hợp, khoảng cách tung phấn – phun râu tập trung (0–1 ngày), trong đó nổi bật là tổ hợp VN16 sinh trưởng ngắn ngày, cây thấp và tổ hợp VN19 có ưu thế về chiều cao cây và chỉ số diện tích lá. Nghiên cứu cung cấp các dẫn liệu nông sinh học thực nghiệm có giá trị phục vụ công tác chọn lọc, khảo nghiệm giống ngô lai thích ứng với vùng Trung du miền núi phía Bắc.