Luận văn: Nghiên cứu mạ Composite Al2O3-Ni chống ma sát trượt và ăn mòn | Lý Việt Anh

Nghiên cứu chi tiết mạ composite Al2O3 Ni: Khả năng làm việc trong điều kiện ma sát trượt, môi trường ăn mòn. Phân tích chuyên sâu, kết quả thử nghiệm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sỹ

2011

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

Danh mục các bảng biểu

Danh mục các sơ đồ, hình vẽ

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục đích của đề tài

3. Đối tượng nghiên cứu

4. Phương pháp nghiên cứu

5. Ý nghĩa của đề tài

1. Phần 1 – TỔNG QUAN

1.1. Những vấn đề cơ bản về mạ Composite

1.2. Nguyên lý Mạ composite

1.2.1. Mạ composite trên nền Ni

2. PHẦN 2 – THỰC HIỆN MẠ COMPOSITE Al2O3-Ni TRÊN MỘT SỐ CHI TIẾT VÀ PHÂN TÍCH ĐẶC TÍNH LỚP MẠ

2.1. Thiết bị thí nghiệm

2.2. Chế độ và quá trình chuẩn bị

2.3. Kết quả thí nghiệm

2.3.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố điều khiển đến độ cứng tế vi của lớp mạ composite Ni-Al2O3

2.3.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố điều khiển đến mật độ hạt cứng lớp mạ composite Ni-Al2O3

2.3.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố điều khiển đến độ bám dính của lớp mạ composite Ni-Al2O3

2.4. Kết luận phần 2

3. PHẦN 3 – NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG CHỊU MA SÁT MÀI MÒN CỦA CHI TIẾT ĐƢỢC MẠ Ni -Al2O3

3.1. Chế tạo thiết bị ma sát trượt

3.1.1. Thiết bị mặt phẳng nghiêng để xác định hệ số ma sát của chi tiết mạ Ni-Al2O3

3.1.1.1. Cơ sở lý thuyết để xác định hệ số ma sát
3.1.1.2. Tiến hành thí nghiệm so sánh hệ số ma sát giữa chi tiết được mạ tổ hợp composite Ni-Al2O3 và chi tiết mạ Ni đơn chất thông thường

3.1.2. Nguyên nhân khả năng giảm ma sát của mạ tổ hợp composite Ni-Al2O3 so với mạ đơn chất thông thường.2 Nghiên cứu khả năng làm việc của bộ khuôn dập thuốc viên được mạ tổ hợp composite Ni-Al2O3

3.1.2.1. Tổng quan về công nghệ sản xuất thuốc viên trong ngành dược phẩm.2 Kết cấu bộ khuôn dập thuốc và nguyên lý làm việc

3.2. Kết cấu bộ khuôn dập

3.3. Nguyên lý làm việc

3.4. Cơ chế tác dụng lực và các dạng hỏng của bộ khuôn

3.5. Yêu cầu kỹ thuật cơ bản của bộ khuôn

3.5.1. Các giải pháp cơ bản nâng cao chất lượng bộ khuôn

3.5.2. Lựa chọn loại viên thuốc để thử nghiệm

3.5.3. Quy trình thử nghiệm

3.6. Kết luận phần 3

4. PHẦN 4 – KẾT LUẬN CHUNG CỦA LUẬN VĂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Mạ Composite Al2O3 Ni Ưu Điểm

Bài viết này tập trung vào việc nghiên cứu khả năng làm việc của chi tiết mạ composite Al2O3 Ni trong điều kiện ma sát trượtmôi trường ăn mòn. Việc ứng dụng công nghệ mạ composite, đặc biệt là mạ composite Al2O3 Ni, đang ngày càng trở nên quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp do khả năng cải thiện đáng kể các tính chất cơ lý và hóa học của bề mặt vật liệu. Vật liệu composite nói chung, và mạ composite Al2O3 Ni nói riêng, mang lại khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn và hệ số ma sát thấp hơn so với các vật liệu truyền thống. Trong môi trường làm việc khắc nghiệt, nơi có sự kết hợp của ma sát trượtmôi trường ăn mòn, việc lựa chọn vật liệu composite phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo độ bền và tuổi thọ của chi tiết máy. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng làm việc vật liệu, từ đó đề xuất các giải pháp tối ưu hóa quy trình mạ composite Al2O3 Ni để đạt được hiệu quả cao nhất. Như nghiên cứu của Lý Việt Anh năm 2011 đã chỉ ra, "thành công của đề tài sẽ góp phần quan trọng trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm cơ khí làm việc trong môi trường ăn mòn của các lĩnh vực khác nhau."

1.1. Giới Thiệu Về Vật Liệu Mạ Composite Al2O3 Ni

Mạ composite Al2O3 Ni là một quy trình công nghệ trong đó các hạt Al2O3 (nhôm oxit) được phân tán trong ma trận Ni (niken) trên bề mặt vật liệu nền. Al2O3 là một vật liệu gốm có độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt, trong khi Ni là một kim loại có khả năng chống ăn mòn và độ dẻo dai cao. Sự kết hợp của hai vật liệu này tạo ra một lớp phủ có các tính chất vượt trội, như độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt, giảm hệ số ma sát, và khả năng chống ăn mòn cao. Việc kiểm soát kích thước hạt Al2O3, mật độ hạt và sự phân bố của chúng trong ma trận Ni là rất quan trọng để đạt được các tính chất mong muốn của lớp phủ. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng kích thước hạt nano Al2O3 có thể cải thiện đáng kể độ cứng và khả năng chống mài mòn của lớp phủ.

1.2. Ứng Dụng Thực Tế của Mạ Composite Al2O3 Ni

Ứng dụng chi tiết mạ composite này rất đa dạng trong nhiều ngành công nghiệp. Trong ngành ô tô, chi tiết mạ composite Al2O3 Ni được sử dụng để bảo vệ các bộ phận chịu ma sát cao như piston, vòng bi và trục khuỷu. Trong ngành hàng không, chúng được sử dụng để bảo vệ các bộ phận của động cơ máy bay khỏi mài mòn và ăn mòn. Trong ngành y tế, chi tiết mạ composite Al2O3 Ni được sử dụng trong các thiết bị cấy ghép và dụng cụ phẫu thuật do tính tương thích sinh học và khả năng chống mài mòn của chúng. Ngoài ra, mạ composite Al2O3 Ni cũng được sử dụng trong các ngành công nghiệp khác như dầu khí, hóa chất và năng lượng.

II. Vấn Đề Ma Sát Trượt và Ăn Mòn Ảnh Hưởng Thế Nào

Trong các ứng dụng thực tế, chi tiết mạ thường xuyên phải chịu tác động đồng thời của ma sát trượtmôi trường ăn mòn. Ma sát trượt gây ra sự mài mòn bề mặt, làm giảm kích thước và tuổi thọ của chi tiết. Môi trường ăn mòn có thể là môi trường hóa học khắc nghiệt, như axit, bazơ hoặc muối, hoặc môi trường điện hóa như nước biển. Sự kết hợp của hai yếu tố này làm tăng tốc quá trình phá hủy vật liệu, gây ra các vấn đề nghiêm trọng về độ bền và an toàn của hệ thống. Như Lý Việt Anh đã nhấn mạnh, "các chi tiết máy phải làm việc trong những điều kiện hết sức khắc nghiệt như nhiệt độ, áp suất, tốc độ cao, chịu ảnh hưởng của ma sát mài mòn lớn". Vì vậy, việc hiểu rõ cơ chế tác động của ma sát trượtăn mòn kim loại là rất quan trọng để phát triển các giải pháp bảo vệ vật liệu hiệu quả.

2.1. Cơ Chế Mài Mòn Do Ma Sát Trượt

Ma sát trượt gây ra mài mòn thông qua nhiều cơ chế khác nhau, bao gồm mài mòn dính, mài mòn cào xước, và mài mòn do mỏi. Mài mòn dính xảy ra khi hai bề mặt kim loại tiếp xúc trực tiếp với nhau dưới áp lực, tạo ra các liên kết dính cục bộ. Khi hai bề mặt trượt qua nhau, các liên kết này bị phá vỡ, kéo theo các mảnh vụn vật liệu từ một hoặc cả hai bề mặt. Mài mòn cào xước xảy ra khi các hạt cứng hoặc các gờ sắc nhọn trên một bề mặt cào xước bề mặt kia, tạo ra các rãnh và vết trầy xước. Mài mòn do mỏi xảy ra khi bề mặt vật liệu chịu tải trọng lặp đi lặp lại, gây ra sự hình thành và lan truyền của các vết nứt nhỏ. Theo thời gian, các vết nứt này phát triển và cuối cùng dẫn đến sự bong tróc của vật liệu.

2.2. Tác Động Ăn Mòn Trong Các Môi Trường Khác Nhau

Môi trường ăn mòn có thể gây ra nhiều loại ăn mòn khác nhau, bao gồm ăn mòn đồng đều, ăn mòn cục bộ, ăn mòn điện hóa, và ăn mòn ứng suất. Ăn mòn đồng đều xảy ra khi toàn bộ bề mặt vật liệu bị ăn mòn với tốc độ tương đối đồng đều. Ăn mòn cục bộ xảy ra khi ăn mòn tập trung vào một số vùng nhất định trên bề mặt, như các vết rỗ hoặc các khe hở. Ăn mòn điện hóa xảy ra khi có sự khác biệt về điện thế giữa các vùng khác nhau trên bề mặt vật liệu, tạo ra các dòng điện ăn mòn. Ăn mòn ứng suất xảy ra khi vật liệu chịu đồng thời ứng suất kéo và môi trường ăn mòn, làm giảm đáng kể độ bền của vật liệu. Các môi trường ăn mòn NaClmôi trường ăn mòn H2SO4 là các môi trường phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp và thường được sử dụng để đánh giá khả năng chống ăn mòn của vật liệu.

III. Phương Pháp Tối Ưu Quy Trình Mạ Composite Al2O3 Ni Như Thế Nào

Để cải thiện khả năng làm việc vật liệu trong điều kiện khắc nghiệt, cần tối ưu hóa quy trình mạ composite Al2O3 Ni. Điều này bao gồm việc kiểm soát các thông số quan trọng như thành phần dung dịch mạ, nhiệt độ, mật độ dòng điện, tốc độ khuấy và thời gian mạ. Mục tiêu là đạt được lớp phủ có độ bám dính cao, độ cứng cao, giảm hệ số ma sát, và khả năng chống ăn mòn tốt. Quan trọng hơn, theo Lý Việt Anh, cần phải "đưa ra được một bộ thông số về chế độ mạ chính xác", để đạt được "độ bám dính, độ cứng tế vi, cũng như mật độ hạt tối ưu trong lớp mạ".

3.1. Ảnh Hưởng Của Thành Phần Dung Dịch Mạ

Thành phần của dung dịch mạ có ảnh hưởng lớn đến chất lượng của lớp phủ. Nồng độ của muối niken, chất phụ gia và hạt Al2O3 cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo sự phân bố đồng đều của các hạt Al2O3 trong ma trận Ni. Chất phụ gia có thể được sử dụng để cải thiện độ bám dính, độ mịn và độ bóng của lớp phủ. Kích thước hạt Al2O3 cũng là một yếu tố quan trọng cần xem xét. Các hạt nano Al2O3 có thể cải thiện độ cứng và khả năng chống mài mòn của lớp phủ, nhưng chúng cũng có thể gây ra hiện tượng vón cục nếu không được phân tán tốt.

3.2. Tối Ưu Hóa Các Thông Số Mạ Nhiệt Độ Dòng Điện Khuấy

Nhiệt độ, mật độ dòng điện và tốc độ khuấy là các thông số quan trọng cần được tối ưu hóa để đạt được lớp phủ có chất lượng tốt. Nhiệt độ ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng điện hóa và độ hòa tan của các thành phần trong dung dịch mạ. Mật độ dòng điện ảnh hưởng đến tốc độ lắng đọng của niken và mật độ hạt Al2O3 trong lớp phủ. Tốc độ khuấy ảnh hưởng đến sự phân bố của các hạt Al2O3 trong dung dịch mạ và trên bề mặt vật liệu. Theo các nghiên cứu, nhiệt độ khoảng 40-45°C, mật độ dòng điện vừa phải và tốc độ khuấy thích hợp (ví dụ, 245 v/p như đề cập trong tài liệu gốc) thường mang lại kết quả tốt nhất. Tốc độ khuấy có tác dụng quan trọng trong việc duy trì các hạt Al2O3 lơ lửng trong dung dịch và phân bố đều lên bề mặt chi tiết, ngăn ngừa tình trạng vón cục.

IV. Kết Quả Đánh Giá Khả Năng Chống Ma Sát Mài Mòn và Ăn Mòn

Sau khi tối ưu hóa quy trình mạ composite Al2O3 Ni, cần đánh giá khả năng làm việc của lớp phủ trong điều kiện ma sát trượtmôi trường ăn mòn. Các phương pháp đánh giá có thể bao gồm kiểm tra độ cứng, đo hệ số ma sát, thử nghiệm mài mòn, và thử nghiệm ăn mòn. Các kết quả thử nghiệm sẽ cho thấy liệu lớp phủ có đáp ứng được yêu cầu của ứng dụng hay không, và cần điều chỉnh quy trình mạ như thế nào để đạt được hiệu quả tốt hơn. Việc sử dụng phân tích wear rate, phân tích SEMphân tích XRD là rất quan trọng trong quá trình đánh giá này.

4.1. Phương Pháp Đo Độ Cứng và Hệ Số Ma Sát

Độ cứng có thể được đo bằng các phương pháp như Vickers hoặc Rockwell. Hệ số ma sát có thể được đo bằng máy đo ma sát trượt. Các kết quả đo lường sẽ cho thấy liệu lớp phủ có đủ cứng và có hệ số ma sát thấp để giảm thiểu mài mòn trong điều kiện ma sát trượt hay không. Theo tài liệu gốc, thiết bị mặt phẳng nghiêng có thể được sử dụng để xác định hệ số ma sát của chi tiết mạ Ni-Al2O3.

4.2. Thử Nghiệm Mài Mòn và Phân Tích Bề Mặt

Thử nghiệm mài mòn có thể được thực hiện bằng các máy thử mài mòn khác nhau, như máy thử pin-on-disk hoặc máy thử block-on-ring. Sau khi thử nghiệm, bề mặt của lớp phủ có thể được phân tích bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM) để quan sát các dấu hiệu mài mòn và đánh giá cơ chế mài mòn. Phân tích SEM giúp xác định mức độ tham gia của các hạt Al2O3 vào lớp mạ và phân bố của chúng sau quá trình mài mòn.

4.3. Thử Nghiệm Ăn Mòn Trong Môi Trường Khắc Nghiệt

Khả năng chống ăn mòn của lớp phủ có thể được đánh giá bằng các thử nghiệm ăn mòn điện hóa, như phân cực Tafel hoặc trở kháng điện hóa (EIS). Các thử nghiệm này cho phép đo tốc độ ăn mòn và đánh giá cơ chế ăn mòn trong các môi trường ăn mòn khác nhau. Lớp phủ có khả năng chống ăn mòn tốt sẽ có tốc độ ăn mòn thấp và không bị phá hủy nhanh chóng trong môi trường ăn mòn. Việc thử nghiệm trong cả môi trường ăn mòn NaClmôi trường ăn mòn H2SO4 là cần thiết để đánh giá khả năng chống ăn mòn toàn diện của lớp mạ.

V. Ứng Dụng Mạ Composite Al2O3 Ni Cho Khuôn Dập Thuốc Viên

Một trong những ứng dụng trong công nghiệp tiềm năng của mạ composite Al2O3 Ni là bảo vệ bộ khuôn dập thuốc viên. Khuôn dập thuốc viên thường xuyên phải chịu tải trọng cao và ma sát trượt trong quá trình sản xuất, dẫn đến mài mòn và giảm tuổi thọ. Mạ composite Al2O3 Ni có thể giúp tăng độ bền và tuổi thọ của khuôn dập, giảm chi phí bảo trì và thay thế. Việc "nghiên cứu khả năng làm việc của bộ khuôn dập thuốc viên được mạ tổ hợp composite Ni-Al2O3" là hoàn toàn có cơ sở và mang lại giá trị thực tiễn cao, theo Lý Việt Anh.

5.1. Tổng Quan Về Khuôn Dập Thuốc Viên và Yêu Cầu Kỹ Thuật

Khuôn dập thuốc viên là một bộ phận quan trọng trong máy dập thuốc viên. Nó có nhiệm vụ định hình và nén bột thuốc thành viên thuốc có kích thước và hình dạng mong muốn. Khuôn dập thường được làm từ thép dụng cụ có độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt. Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng, khuôn dập vẫn bị mài mòn do ma sát trượt và áp lực cao. Điều này dẫn đến giảm độ chính xác của viên thuốc và giảm tuổi thọ của khuôn.

5.2. Lợi Ích của Mạ Composite Al2O3 Ni Cho Khuôn Dập

Mạ composite Al2O3 Ni có thể mang lại nhiều lợi ích cho khuôn dập thuốc viên. Đầu tiên, nó có thể tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn của bề mặt khuôn, giảm tốc độ mài mòn và kéo dài tuổi thọ. Thứ hai, nó có thể giảm hệ số ma sát giữa khuôn và bột thuốc, giảm lực dập cần thiết và cải thiện chất lượng viên thuốc. Thứ ba, nó có thể bảo vệ khuôn khỏi ăn mòn do các thành phần hóa học trong bột thuốc.

VI. Kết Luận Tiềm Năng và Hướng Phát Triển Của Mạ Al2O3 Ni

Nghiên cứu khả năng làm việc của chi tiết mạ composite Al2O3 Ni trong điều kiện ma sát trượtmôi trường ăn mòn cho thấy tiềm năng to lớn của công nghệ này trong việc cải thiện độ bền và tuổi thọ của vật liệu. Việc tối ưu hóa quy trình mạ và lựa chọn vật liệu phù hợp là rất quan trọng để đạt được hiệu quả cao nhất. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để phát triển các lớp phủ composite mới với các tính chất vượt trội hơn, và mở rộng ứng dụng trong công nghiệp của công nghệ này. Việc nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của Al2O3ảnh hưởng của Ni trong lớp mạ là cần thiết để tối ưu hóa quy trình.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng mạ composite Al2O3 Ni có thể cải thiện đáng kể độ cứng, khả năng chống mài mòn và hệ số ma sát của bề mặt vật liệu. Việc tối ưu hóa các thông số mạ, như thành phần dung dịch mạ, nhiệt độ, mật độ dòng điện và tốc độ khuấy, là rất quan trọng để đạt được lớp phủ có chất lượng tốt. Lớp phủ composite có khả năng chống mài mòn và ăn mòn tốt trong các môi trường ăn mòn khác nhau.

6.2. Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Trong Tương Lai

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để phát triển các lớp phủ composite mới với các tính chất vượt trội hơn. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng các hạt cứng khác, như TiC hoặc SiC, hoặc việc kết hợp nhiều loại hạt cứng khác nhau trong cùng một lớp phủ. Ngoài ra, cần nghiên cứu các phương pháp mạ mới, như mạ xung hoặc mạ không điện, để cải thiện độ bám dính, độ mịn và độ bóng của lớp phủ. Việc nghiên cứu quy trình mạ composite Al2O3 Ni trên các vật liệu nền khác nhau cũng là một hướng đi tiềm năng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Ngày nay, với sự phát triển mạnh mẽ của nền công nghiệp trên thế giới, các chi tiết máy phải làm việc trong những điều kiện hết sức khắc nghiệt như nhiệt độ, áp suất, tốc độ cao, chịu ảnh hưởng của ma sát mài mòn lớn. Do vậy các chi tiết máy sau khi gia công sử dụng kỹ thuật mạ nhằm nâng cao chất lượng bề mặt được sử dụng ngày càng phổ biến. Chúng dần thay thế cho các chi tiết máy gia công truyền thống không có sự can thiệp của công nghệ bề mặt hỗ trợ.

Những ưu việt của chi tiết được mạ có thể chỉ ra được ngay như: có độ bền và độ dai, khả năng chống va đập, chịu được ăn mòn về hóa học hay Ôxi hóa do môi trường…. Xuất phát từ nhu cầu thực tế đó, ngành công nghệ bề mặt nói chung và kỹ thuật mạ cũng không ngừng tiến bộ và phát triển nhằm đáp ứng được nhu cầu của xã hội. Kỹ thuật bề mặt nói chung và kỹ thuật mạ nói riêng đã trở thành một trong những ngành kỹ thuật đầy tiềm năng. Trong thập niên đầu tiên của thế kỷ XXI, sự chuyển giao công nghệ, kỹ thuật mạ tiên tiến từ các tập đoàn nước ngoài vào nước ta diễn ra hết sức mạnh mẽ.

Mặt khác trong nền giáo dục sau đại học ở các nước công nghiệp phát triển kỹ thuật bề mặt cũng phát triển nở rộ tạo ra rất nhiều cơ hội nghiên cứu chuyên sâu cho các học viên cao học. Tuy nhiên tại thời điểm này, kỹ thuật mạ ở Việt Nam vẫn chủ yếu tập trung vào lĩnh vực mạ đơn thuần, tức là mạ các vật liệu ở dạng đơn chất như mạ Niken, Crôm, …lên vật dụng [4],[5]. Những cách mạ này có thể tăng được khả năng chống ăn mòn trên vật liệu tuy nhiên cơ tính bề mặt lại bị ảnh hưởng xấu đi. Mặt khác, các chi tiết được mạ ở dạng đơn chất có chất lượng bề mặt chỉ Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn Trang 8 Luận văn tốt nghiệp thạc sỹ ngành CNCTM dừng lại ở mức độ trung bình.

Vì vậy vấn đề mạ chi tiết theo trạng thái Composite ở nước ta là một vấn đề hết sức cấp bách, nhằm đáp ứng yêu cầu chế tạo ra các chi tiết mạ với cơ tính, khả năng chịu ăn mòn tốt, vừa đảm bảo chất lượng bề mặt cao [6], [7]. Vì vậy tác giả chọn đề tài: “Nghiên cứu khả năng làm việc của chi tiết mạ Composite Al2O3-Ni trong điều kiện ma sát trượt trong môi trường ăn mòn” Thành công của đề tài sẽ góp phần quan trọng trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm cơ khí làm việc trong môi trường ăn mòn của các lĩnh vực khác nhau. Mục đích của đề tài Mục đích của đề tài là nghiên cứu khả năng làm việc của chi tiết mạ Composite Al2O3-Ni khi chúng làm việc trong môi trường có các chất hóa học ăn mòn như Axit, muối, xút….Qua đó nhận xét những ưu điểm của lớp mạ Composite Al2O3-Ni, phạm vi ứng dụng của các chúng đồng thời có những bước phát triển để khắc phục những tồn tại của những chi tiết mạ Composite Al2O3- Ni. Đối tƣợng nghiên cứu Tạo ra lớp mạ Composite Al2O3-Ni cho các chi tiết máy, nghiên cứu khả năng làm việc của các chi tiết máy được mạ so sánh với các chi tiết máy không có lớp mạ này.

Rút ra những ưu việt của lớp mạ Composite Al2O3-Ni. Phƣơng pháp nghiên cứu Nghiên cứu lý thuyết kết hợp với triển khai thực nghiệm. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn Trang 9 Luận văn tốt nghiệp thạc sỹ ngành CNCTM Nghiên cứu lý thuyết, qua đó triển khai thí nghiệm tạo ra lớp mạ trên các chi tiết máy. Thí nghiệm Phân tích các đặc tính cơ lý của lớp mạ.

Thử nghiệm cho chi tiết làm việc trong môi trường có các chất hóa học ăn mòn. Ý nghĩa của đề tài 5. Ý nghĩa khoa học Về mặt khoa học đề tài rất phù hợp với xu thế phát triển trong và ngoài nước về công nghệ bề mặt. Do đó ý nghĩa khoa học của đề tài là thể hiện trong nghiên cứu khả năng làm việc của chi tiết máy được mạ Composite Al2O3-Ni, những tính năng vượt trội khi chi tiết được mạ so với các chi tiết không được mạ.

Ý nghĩa thực tiễn Ngày nay các chi tiết máy phải làm việc trong những điều kiện hết sức khắc nghiệt như nhiệt độ, áp suất, tốc độ cao, chịu ảnh hưởng của ma sát mài mòn lớn. Sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật đòi hỏi khoa học về công nghệ bề mặt phải tạo ra những chi tiết máy đáp ứng được những điều kiện khắc nghiệt này. Vì vậy, đề tài này có ý nghĩa rất thực tiễn trong việc sản xuất, tạo ra các chi tiết có độ cứng và tuổi bền cao nhằm nâng cao tính kinh tế của chi tiết máy, hạ giá thành sản phẩm. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn Trang 10 Luận văn tốt nghiệp thạc sỹ ngành CNCTM Nội dung của luận văn bao gồm: Phần 1: Nghiên cứu tổng quan về công nghệ bề mặt: - Các vấn đề cơ bản về mạ Composite.

Khái quát về các hướng nghiên cứu, tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về mạ Composite các chi tiết máy (tập chung vào mạ Composite Ni) để từ đó định hướng nội dung đề tài nghiên cứu. Phần 2: Thực hiện mạ Composite Al2O3-Ni trên một số chi tiết máy thông dụng phân tích các yếu tố ảnh hƣởng đên đặc tính lớp mạ tổ hợp: - Tạo ra lớp mạ Composite Al2O3-Ni trên các chi tiết dạng trục cơ bản. - Phân tích các đặc tính cơ lý của lớp mạ Composite Al2O3-Ni trên các chi tiết máy. - Trên cơ sở phân tích SEM của lớp mạ nhận xét về các nhân tố ảnh hưởng đến đặc tính cơ lý của lớp mạ Composite Al2O3-Ni.

Tối ưu về giá thành của sản phẩm. Phần 3: Chế tạo thiết bị ma sát trƣợt, nghiên cứu khả năng làm việc của chi tiết đƣợc mạ tổ hợp composite Al2O3-Ni - Chế tạo thiết bị ma sát trượt dựa trên các cơ cấu nguyên lý máy cơ bản như mặt phẳng nghiêng, cơ cấu bốn khâu bản lề… - Thực hiện đưa các chi tiết máy đã được mạ Composite Al2O3-Ni và chi tiết máy chỉ được mạ Ni thông thường vào thiết bị ma sát trượt, sau đó so sánh và đánh giá khẳ năng chịu ma sát mài mòn giữa chúng. Thử nghiệm cho các chi tiết ngay trong môi trường ăn mòn: Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn Trang 11 Luận văn tốt nghiệp thạc sỹ ngành CNCTM Phần 4: Kết luận cho đề tài của luận văn Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn Trang 12 Luận văn tốt nghiệp thạc sỹ ngành CNCTM Phần 1 – TỔNG QUAN 1. Những vấn đề cơ bản về mạ Composite Mạ composite là một biện pháp công nghệ cao nhằm tạo nên trên bề mặt chi tiết một lớp mạ có ít nhất hai pha; pha nền kim loại và pha có dạng hạt cứng hoặc sợi giúp chi tiết có khả năng làm việc vượt trội so với mạ điện thông thường.

Mạ composite có các ưu điểm sau : 1. Tăng khả năng chống mòn, mòn cho các cặp đôi ma sát kim loại và hượp kim. Tăng khả năng chống ăn mòn. Tạo nên lớp giảm ma sát trên bề mặt đối tiếp.

Tăng độ bền vững về cơ tính vùng bề mặt. Tạo nên lớp bề mặt có thể sử dụng trong các môi trường đặc biệt như trong công nghệ hạt nhân. - Pha nền sử dụng trong mạ điện composite bao gồm các kim loại hoặc hợp kim của chúng như: Cr, Ni, Cu, Pb, Co, Zn….Pha hạt cứng là các hạt Cac bit Ti, Ta, Si, W, Cr,…; Các Nitrit của B và Si, các hợp chất Borides của Ti, Zn Ni, các hợp chất sulfides của Mo, W, Mica, graphit, kim cương, các oxide của Al, Ti… - Chiều dày lớn nhất của lớp mạ là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng lớn đến sự thành công của quá trình mạ. Mạ composite có thể tạo ra lớp mạ đồng đều trên bề mặt các chi tiết máy có hình dạng phức tạp.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn Trang 13 Luận văn tốt nghiệp thạc sỹ ngành CNCTM - Các thông số quan trọng của quá trình mạ điện composite là: Dung dịch điện phân, các chất phụ gia, kích thước hạt cứng, độ PH, mật độ dòng điện, nhiệt độ mạ, hiệu quả của quá trình khuấy, tần số xung…. - Mạ composite ngày nay được sử dụng rộng rãi cho các chi tiết máy của động cơ máy bay, công nghiệp ô-tô, công nghiệp dược… 1. Nguyên lý Mạ composite. Mạ điện composite thường được thực hiện bằng các thiết bị mạ điện thông thường cộng thêm thiết bị khuấy để giữ các hạt trung tính lơ lửng trong dung dịch mạ và tham gia vào lớp mạ.1 Sơ đồ bố trí các thiết bị mạ điện a)Katot di động; b) bơm; c) khuấy không khí; d) chi tiết quay; e) khuấy cơ khí; f) quay li tâm; quay nghiêng; h) rung điện từ hoặc siêu âm Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn Trang 14 Luận văn tốt nghiệp thạc sỹ ngành CNCTM *) Cơ chế mạ composite Cơ chế mạ composite là do: va chạm cơ học của các hạt trong quá trình khuấy đẩy các hạt về phía ca tốt; tương tác tĩnh điện của các hạt điện cực kim loại hay điện ly; đồng lắng đọng của các hạt bằng cơ chế liên kết hoá học với điện cực, hay hai giai đoạn hấp thụ.

Hiệu quả của Katot là rất quan trọng trong việc xác định khả năng các hạt cứng có tính trơ có thể tham gia vào lớp mạ được không. Nếu tốc độ mạ xảy ra quá nhanh các hạt cứng khi đến cathode sẽ bị bật ra. Độ giảm hiệu điện thế trong quá trình mạ điện (0,1 – 0,3 V/cm) là quá thấp để tạo nên cơ chế lắng đọng của các hạt cứng và vì thế việc khuấy dung dịch điện phân là rất cần thiết để đẩy các hạt cứng va chạm và gắn vào bề mặt cathode và sau đó tham gia vào lớp mạ. Hạt cứng trung tính H?t c?ng trung tính Bước 1 Bu?c 1 Bước l?p m?2:composite Hình thành lớp mạ t? h?p composite Dung d?chđiện Dung dịch di?nphân phân Hình 1.2 Sơ đồ mô tả cơ chế các hạt cứng tham gia vào lớp mạ.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn Trang 15 Luận văn tốt nghiệp thạc sỹ ngành CNCTM Theo Guglielmi có một mô hình toán học dựa trên hai bước hấp thụ kế tiếp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ