Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nghiên cứu và phát triển thuốc kháng sinh là yêu cầu cấp thiết nhằm đối phó với sự gia tăng của các chủng vi sinh vật gây bệnh truyền nhiễm trên người, cây trồng và vật nuôi. Các hợp chất tự nhiên từ vi sinh vật đóng góp phần lớn vào lịch sử phát triển dược phẩm sinh học, trong đó nhóm xạ khuẩn (đặc biệt là chi Streptomyces) chiếm hơn 80% tổng số kháng sinh tự nhiên được phát hiện từ thế kỷ 20. Tuy nhiên, việc tái phát hiện các hoạt chất cũ từ Streptomyces ngày càng phổ biến, trong khi sự xuất hiện của các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc đặt nhân loại trước nguy cơ của thời kỳ hậu kháng sinh.

Trong bối cảnh đó, nhóm xạ khuẩn hiếm (non-Streptomyces) với tỷ lệ đóng góp khoảng 16% trong cơ sở dữ liệu kháng sinh ABK đang trở thành nguồn sàng lọc tiềm năng nhờ khả năng sinh tổng hợp các cấu trúc trao đổi chất thứ cấp độc đáo, có độc tính thấp và hoạt tính sinh học chọn lọc. Mặc dù vậy, xạ khuẩn hiếm có đặc điểm sinh trưởng chậm (chu kỳ nuôi cấy thường kéo dài 3 tuần), khó phân lập và yêu cầu điều kiện dinh dưỡng khắt khe. Do đó, việc nghiên cứu tối ưu hóa điều kiện lên men và chiết xuất hoạt chất từ các chủng xạ khuẩn hiếm là nhiệm vụ có giá trị thực tiễn cao.

Mục tiêu tổng quát của đề tài là thu nhận các hợp chất có khả năng kháng khuẩn và kháng nấm gây bệnh trên người, thực vật và động vật từ các chủng xạ khuẩn hiếm đã được phân lập. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu triển khai 3 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Khảo sát hoạt tính kháng vi sinh vật của các chủng xạ khuẩn hiếm (Micromonospora echinospora C1, Nocardioides luteus V1, Amycolatopsis alba A1) đối với 7 chủng vi sinh vật kiểm định.
  2. Khảo sát ảnh hưởng của môi trường dinh dưỡng và tốc độ lắc nhằm xác định điều kiện lên men tối ưu cho chủng xạ khuẩn có hoạt tính tốt nhất.
  3. Thu nhận và đánh giá hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm của các phân đoạn cao chiết thô từ sinh khối và dịch lên men.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn thực hiện trên 3 chủng xạ khuẩn hiếm lưu trữ tại phòng thí nghiệm Vi sinh Ứng dụng thuộc Viện Nghiên cứu Công nghệ Sinh học và Môi trường (RIBE), Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh. Thời gian thực hiện kéo dài từ tháng 3/2023 đến tháng 8/2023 tại phòng thí nghiệm RIBE 212.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp thực nghiệm

Nghiên cứu dựa trên cơ sở lý thuyết về sinh lý học vi sinh vật, quá trình sinh tổng hợp chất chuyển hóa thứ cấp ở vi khuẩn Gram dương có hàm lượng G+C cao (> 55%), cùng động học lên men chìm hiếu khí. Sự tích lũy hoạt chất kháng sinh phụ thuộc chặt chẽ vào các yếu tố ngoại cảnh gồm: nhiệt độ nuôi cấy (thường thích hợp ở 18°C – 30°C), độ pH môi trường, tuổi giống (tối ưu ở 24 giờ với tỷ lệ cấy 2 – 10%), nguồn carbon (D-mannitol, tinh bột tan, glucose), nguồn nitơ (bột đậu nành, cao men, peptone, cao malt), tỷ lệ phosphor vô cơ và các nguyên tố vi lượng (dung dịch Trace element mix 1 chứa $CaCl_2 \cdot 2H_2O$, $H_2SO_4$).

Phương pháp thực nghiệm bao gồm chuỗi quy trình chuẩn hóa từ khâu hoạt hóa, lên men đến tách chiết và thử hoạt tính sinh học:

  • Hoạt hóa và tăng sinh: Chủng xạ khuẩn được hoạt hóa trên môi trường thạch ISP2 ở 30°C trong 4 – 7 ngày, sau đó tăng sinh trong môi trường dịch thể Gause I (lắc 100 – 120 rpm, 30°C, 3 – 4 ngày).
  • Phương pháp khuếch tán giếng thạch (Agar well diffusion method): Đánh giá đường kính vòng kháng thông qua công thức: $$\text{Kích thước vòng kìm hãm} = D - d$$ Trong đó $D$ là đường kính vòng kìm hãm (mm), $d$ là đường kính giếng thạch ($d = 6\text{ mm}$). Tiêu chuẩn phân hạng hoạt tính: Không kháng ($D - d = 0\text{ mm}$); Kháng yếu ($D - d < 5\text{ mm}$); Kháng trung bình ($5\text{ mm} \le D - d \le 10\text{ mm}$); Kháng mạnh ($D - d > 10\text{ mm}$).
  • Khảo sát điều kiện lên men: Bố trí thí nghiệm 2 yếu tố gồm 3 môi trường dinh dưỡng (Pm4, Pm43, Pm39) và 2 mức tốc độ lắc (120 rpm, 150 rpm), tạo thành 6 nghiệm thức với thời gian lên men 10 ngày ở nhiệt độ phòng, lặp lại 3 lần.
  • Quy trình tách chiết phân đoạn: Ly tâm dịch lên men để phân tách phần lỏng (Culture Filtrate - CF) và sinh khối (Mycelium - MC). Phần dịch lỏng được chiết phân bố lỏng - lỏng với ethyl acetate để thu cao chiết CF-EA. Phần sinh khối được phá hủy tế bào bằng sóng siêu âm trong methanol (5 phút), khuấy từ qua đêm, sau đó lắc phân bố với hệ dung môi petroleum ether và nước để thu 2 cao chiết: MC-PE và MC-Methanol. Tất cả dịch chiết được cô quay chân không ở nhiệt độ dưới 60°C.
  • Đối tượng kiểm định: Gồm 7 chủng vi sinh vật gây bệnh: Neoscytalidium dimiatum (Neo), Phytophthora sp. (Phy), Fusarium oxysporum (Fus), Candida albicans (Can) nuôi cấy trên môi trường PDA (37°C); Vibrio parahaemolyticus (Vib), Escherichia coli (Eco), Staphylococcus aureus (Sta) nuôi cấy trên môi trường LB (37°C, mật độ vi khuẩn đạt $10^8\text{ CFU/mL}$).
  • Xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được tính toán giá trị trung bình, độ lệch chuẩn bằng Microsoft Excel 2016 và phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) kết hợp kiểm định khoảng Tukey ($P = 0{,}05$) trên phần mềm Minitab 16.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tỷ lệ tìm thấy kháng sinh mới từ Streptomyces sụt giảm và tình trạng kháng thuốc gia tăng. Tác giả đặt ra mục tiêu khai thác tiềm năng trao đổi chất thứ cấp của 3 chủng xạ khuẩn hiếm (M. echinospora, N. luteus, A. alba) nhằm tìm kiếm các hoạt chất ức chế vi sinh vật gây bệnh, đồng thời xác lập 3 nội dung nghiên cứu trọng tâm từ sàng lọc, tối ưu lên men đến thu nhận cao chiết thô.

Chương 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu kháng sinh từ năm 1877 (Louis Pasteur), 1928 (Alexander Fleming với penicillin), kỷ nguyên vàng 1940 – 1960 với các phát hiện từ xạ khuẩn của Waksman (streptothricin, streptomycin). Chương này phân tích chi tiết đặc điểm hình thái, sinh thái và hóa phân loại của xạ khuẩn hiếm (vách tế bào, hàm lượng G+C, hình thái bào tử), phân loại kháng sinh thành 13 nhóm cấu trúc hóa học (Aminoglycoside, Beta-lactam, Macrolide, Polyene, Tetracycline...).

Đồng thời, tổng quan tổng hợp các nghiên cứu trong nước (Biền Văn Minh, 2003; Nguyễn Huỳnh Minh Quyên, 2011; Nguyễn Thị Vân, 2019; Viện Hóa sinh biển hợp tác UIC) và quốc tế (kháng sinh clostomicin từ M. echinospora của Omura, 1985; sandramycin từ Nocardioides của Matson, 1989; echinosporamicin của Haiyin, 2004; sporalactam và phocoenamicin từ Micromonospora biển của William, 2017 và Bonilla, 2018).

Chương 3: Vật liệu và phương pháp

Chương 3 trình bày chi tiết danh mục trang thiết bị (máy cô quay chân không, máy siêu âm, tủ lắc, autoclave), nguồn gốc 3 chủng xạ khuẩn hiếm và 7 vi sinh vật kiểm định. Tác giả mô tả chi tiết công thức định lượng của các môi trường nuôi cấy và lên men:

Tên môi trường Thành phần định lượng trong 1000 mL nước cất pH
Pm4 20 g D-mannitol, 20 g bột đậu nành, 0,25 mL Trace element mix 1 6,2
Pm43 20 g Glucose, 2 g cao malt, 2 g cao nấm men, 0,2 g $KH_2PO_4$, 0,4 g $K_2HPO_4$, 0,2 g $MgSO_4$, 0,05 g $NaCl$, 0,05 g $CaCl_2 \cdot 6H_2O$, 1 mL Trace element mix 1 6,3
Pm39 10 g Tinh bột tan, 10 g glucose, 7,5 g cao malt, 3 g peptone, 1 g $NaCl$, 1 g $MgSO_4 \cdot 7H_2O$ 7,0
Gause I 20 g Soluble starch, 1 g $KNO_3$, 0,5 g $NaCl$, 0,5 g $K_2HPO_4$, 0,5 g $MgSO_4$, 0,01 g $FeSO_4$ 7,2

Chương này cũng thiết lập chi tiết sơ đồ khối quy trình chiết xuất phân đoạn với 3 dung môi có độ phân cực khác nhau (petroleum ether, ethyl acetate, methanol).

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 cung cấp dữ liệu thực nghiệm qua 3 giai đoạn khảo sát:

  • Sàng lọc hoạt tính chủng: Chủng M. echinospora C1 thể hiện hoạt tính đối kháng vượt trội so với V1 và A1, ức chế nấm N. dimiatum (vòng kháng $4{,}83 \pm 0{,}28\text{ mm}$), nấm men C. albicans ($5{,}76 \pm 0{,}68\text{ mm}$) và vi khuẩn V. parahaemolyticus ($4{,}23 \pm 0{,}68\text{ mm}$). Chủng A1 chỉ kháng yếu N. dimiatum ($3{,}13 \pm 0{,}32\text{ mm}$), còn chủng V1 không thể hiện hoạt tính.
  • Tối ưu hóa điều kiện lên men cho chủng C1: Dịch lên men ở 6 nghiệm thức thể hiện sự khác biệt rõ rệt về cảm quan (màu sắc từ vàng, cam nâu đến nâu sẫm; trạng thái sinh khối mịn hoặc hạt li ti). Nghiệm thức Pm4_120 (môi trường Pm4, tốc độ lắc 120 rpm) đạt hiệu quả đối kháng cao nhất trên 3 đối tượng kiểm định: Phytophthora sp. ($5{,}46 \pm 0{,}55\text{ mm}$), C. albicans ($7{,}03 \pm 0{,}25\text{ mm}$), V. parahaemolyticus ($7{,}96 \pm 0{,}25\text{ mm}$) và có hoạt tính yếu với E. coli. Các môi trường Pm43 và Pm39 cho hoạt tính rất hạn chế hoặc không kháng.
Nghiệm thức Pm4_120 (Lên men 10 ngày)
  • Đánh giá hoạt tính các cao chiết thô: Sau khi pha loãng 10 lần, cao chiết CF-EA (nguồn gốc từ dịch lỏng ngoại bào) cho hoạt tính kháng mạnh nhất đối với S. aureus (vòng kháng đạt khoảng 14 – 16 mm), đồng thời ức chế tốt C. albicans, V. parahaemolyticus và E. coli. Cao chiết MC-Methanol thể hiện hoạt tính trung bình với C. albicans và S. aureus. Cao chiết không phân cực MC-PE hoàn toàn không có hoạt tính.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ các phát hiện về chủng tiềm năng C1, môi trường lên men tối ưu Pm4_120, dung môi chiết thích hợp (ethyl acetate) và đưa ra 5 kiến nghị cụ thể cho các nghiên cứu tiếp nối.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả định lượng cụ thể được tổng hợp qua bảng phân hạng đối kháng vi sinh vật dưới đây:

Nghiệm thức / Mẫu thử Neoscytalidium dimiatum Phytophthora sp. Fusarium oxysporum Candida albicans Vibrio parahaemolyticus Escherichia coli Staphylococcus aureus
Chủng C1 (Gause I) $4{,}83 \pm 0{,}28\text{ mm}$ $-$ $-$ $5{,}76 \pm 0{,}68\text{ mm}$ $4{,}23 \pm 0{,}68\text{ mm}$ $-$ $-$
Chủng A1 (Gause I) $3{,}13 \pm 0{,}32\text{ mm}$ $-$ $-$ $-$ $-$ $-$ $-$
Chủng V1 (Gause I) $-$ $-$ $-$ $-$ $-$ $-$ $-$
Pm4_120 $-$ $5{,}46 \pm 0{,}55\text{ mm}$ $-$ $7{,}03 \pm 0{,}25\text{ mm}$ $7{,}96 \pm 0{,}25\text{ mm}$ $+$ (yếu) $-$
Pm4_150 $-$ $-$ $-$ $5{,}73 \pm 0{,}25\text{ mm}$ $+$ (yếu) $-$ $-$
Pm39_150 $-$ $-$ $-$ $6{,}03 \pm 0{,}25\text{ mm}$ $-$ $-$ $-$
Cao chiết CF-EA $-$ $-$ $-$ Kháng tốt Kháng tốt Kháng tương đối Kháng mạnh
Cao chiết MC-MeOH $-$ $-$ $-$ Kháng tương đối Kháng rất yếu $-$ Kháng tương đối
Cao chiết MC-PE $-$ $-$ $-$ $-$ $-$ $-$ $-$

Ghi chú: $(-)$ Không xuất hiện vòng kháng; $(+)$ Vòng kháng nhỏ hơn 8 mm (đã tính đường kính lỗ thạch).

Các đóng góp chính của đề tài bao gồm:

  1. Xác định chủng tiềm năng: Chứng minh chủng xạ khuẩn hiếm Micromonospora echinospora C1 có phổ kháng rộng trên cả vi khuẩn Gram âm (V. parahaemolyticus, E. coli), vi khuẩn Gram dương (S. aureus) và vi nấm gây bệnh (C. albicans, Phytophthora sp., N. dimiatum).
  2. Xác lập điều kiện lên men phù hợp: Làm sáng tỏ vai trò của nguồn dinh dưỡng hữu cơ chuyển hóa chậm (bột đậu nành kết hợp D-mannitol trong môi trường Pm4) và chế độ thông khí vừa phải (120 rpm) đối với sự cảm ứng sinh tổng hợp hoạt chất thứ cấp ở chủng C1.
  3. Định hướng bản chất hợp chất: Chứng minh các hoạt chất có hoạt tính sinh học chủ yếu là chất chuyển hóa thứ cấp ngoại bào, mang tính phân cực trung bình đến mạnh, hòa tan tốt trong ethyl acetate và methanol.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực nghiệm:

  • Nghiên cứu mới dừng lại ở mức độ thu nhận cao chiết thô và phân đoạn sơ bộ, chưa tiến hành tinh sạch phân đoạn để thu nhận hợp chất đơn lẻ.
  • Chưa phân tích cấu trúc hóa học của các hoạt chất kháng khuẩn/kháng nấm bằng các kỹ thuật phổ hiện đại (HPLC, LC-MS, NMR).
  • Chưa tiến hành khảo sát động học lên men theo thời gian để xác định chính xác thời điểm thu hoạch dịch lên men đạt hàm lượng hoạt chất cực đại.

Tác giả đề xuất 5 hướng nghiên cứu tiếp theo:

  1. Tiếp tục khảo sát thêm các công thức môi trường lên men khác nhằm tối đa hóa hiệu suất sinh tổng hợp hoạt chất.
  2. Khảo sát động học quá trình lên men để xác định thời điểm thu hoạch tối ưu.
  3. Nghiên cứu ảnh hưởng của việc biến đổi tỷ lệ và kết hợp các hệ dung môi chiết xuất khác nhau đối với hiệu suất thu hồi hoạt chất.
  4. Triển khai sắc ký cột, cô lập và tinh sạch cấu trúc các hợp chất tinh khiết từ cao chiết ethyl acetate của chủng C1.
  5. Nghiên cứu cải tạo giống xạ khuẩn hiếm bằng các tác nhân gây đột biến thực nghiệm (như chiếu xạ tia UV ở các bước sóng khác nhau) nhằm nâng cao hoạt lực sinh kháng sinh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Vi sinh học ứng dụng, Dược học và Bảo vệ thực vật. Cụ thể:

  • Quy trình thực nghiệm: Cung cấp thông số chi tiết về thành phần các môi trường nuôi cấy chuyên biệt cho xạ khuẩn hiếm (Pm4, Pm43, Pm39, Gause I, ISP2) và dung dịch khoáng vi lượng Trace element mix 1.
  • Phương pháp tách chiết: Là tài liệu tham khảo chuẩn cho quy trình xử lý mẫu kép (tách riêng dịch lên men ngoại bào bằng ethyl acetate và phá vỡ sinh khối nội bào bằng sóng siêu âm kết hợp methanol/petroleum ether).
  • Phân tích thống kê sinh học: Cung cấp ví dụ thực tế về việc thiết kế thí nghiệm đa yếu tố và xử lý số liệu kháng vi sinh vật bằng phần mềm Minitab (phân tích One-way ANOVA và trắc nghiệm Tukey).

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao chủng xạ khuẩn hiếm Micromonospora echinospora C1 lại được chọn để nghiên cứu tối ưu hóa lên men thay vì V1 hay A1?
Trong giai đoạn sàng lọc sơ bộ từ dịch tăng sinh Gause I, chủng C1 thể hiện hoạt tính ức chế đồng thời trên 3 vi sinh vật kiểm định gồm nấm Neoscytalidium dimiatum ($4{,}83\text{ mm}$), nấm men Candida albicans ($5{,}76\text{ mm}$) và vi khuẩn Gram âm Vibrio parahaemolyticus ($4{,}23\text{ mm}$). Trong khi đó, chủng A1 chỉ ức chế yếu nấm N. dimiatum ($3{,}13\text{ mm}$) và chủng V1 hoàn toàn không thể hiện hoạt tính đối kháng.

2. Môi trường lên men Pm4 có đặc điểm thành phần gì giúp chủng C1 tổng hợp hoạt chất kháng sinh tốt nhất?
Môi trường Pm4 chứa 20 g/L bột đậu nành và 20 g/L D-mannitol cùng dung dịch khoáng vi lượng Trace element mix 1 (pH 6,2). Bột đậu nành đóng vai trò là nguồn carbon và nitơ hữu cơ phức hợp được xạ khuẩn chuyển hóa chậm, giúp kéo dài pha sinh tổng hợp và kích thích tạo ra các hợp chất thứ cấp có hoạt tính cao hơn so với nguồn carbon/nitơ dễ tiêu (như glucose, peptone, cao men) trong Pm43 và Pm39.

3. Tốc độ lắc ảnh hưởng như thế nào đến khả năng kháng sinh của dịch lên men chủng C1?
Ở môi trường Pm4, tốc độ lắc 120 rpm cho hoạt tính kháng vượt trội (Phytophthora sp. đạt $5{,}46\text{ mm}$, C. albicans đạt $7{,}03\text{ mm}$, V. parahaemolyticus đạt $7{,}96\text{ mm}$). Khi tăng tốc độ lắc lên 150 rpm, dịch lên men chỉ còn ức chế C. albicans ($5{,}73\text{ mm}$) và mất hoạt tính với Phytophthora sp., cho thấy nhu cầu oxy hòa tan và điều kiện xáo trộn cơ học của chủng C1 ở mức vừa phải (120 rpm) là tối ưu nhất.

4. Cao chiết từ phân đoạn dung môi nào cho hoạt tính kháng khuẩn mạnh nhất và kháng vi sinh vật nào?
Cao chiết thu từ phần dịch lỏng ngoại bào bằng dung môi ethyl acetate (cao CF-EA, nồng độ gốc 80.000 ppm) cho hoạt tính mạnh nhất, đặc biệt là khả năng ức chế mạnh vi khuẩn Gram dương Staphylococcus aureus (đường kính vòng kháng từ 14 đến 16 mm), đồng thời kháng tốt Candida albicans, Vibrio parahaemolyticus và Escherichia coli.

5. Hoạt chất kháng sinh của chủng C1 được tổng hợp chủ yếu ở dạng nội bào hay ngoại bào?
Hoạt chất chủ yếu là chất chuyển hóa thứ cấp ngoại bào, được tiết ra dịch nuôi cấy trong quá trình lên men. Bằng chứng là cao chiết ethyl acetate từ phần dịch lỏng (CF-EA) thể hiện phổ kháng và đường kính vòng ức chế lớn hơn nhiều so với các cao chiết tách từ phần sinh khối tế bào (MC-Methanol chỉ kháng trung bình, còn MC-PE hoàn toàn không có hoạt tính).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Hà đã khảo sát và chứng minh tiềm năng sinh học của chủng xạ khuẩn hiếm Micromonospora echinospora C1 trong việc sản xuất các hợp chất kháng khuẩn và kháng nấm. Nghiên cứu đã xác lập thành công điều kiện lên men tối ưu trên môi trường Pm4 ở tốc độ lắc 120 rpm sau 10 ngày nuôi cấy và chỉ ra rằng dung môi ethyl acetate là tác nhân tách chiết hiệu quả nhất để thu nhận các chất chuyển hóa thứ cấp ngoại bào có hoạt tính ức chế mạnh trên Staphylococcus aureus, Candida albicans và Vibrio parahaemolyticus. Kết quả này tạo tiền đề thực nghiệm quan trọng cho các nghiên cứu chuyên sâu về phân lập, tinh sạch và định danh cấu trúc hoạt chất tự nhiên phục vụ y dược và nông nghiệp.