Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam, nền nhiệt độ và độ ẩm không khí cao tạo môi trường thuận lợi cho vi sinh vật gây bệnh phát triển mạnh mẽ, gây thiệt hại nghiêm trọng cho các ngành nông nghiệp, thủy sản và công nghiệp chế biến thực phẩm. Việc sử dụng các hóa chất và kháng sinh tổng hợp để kiểm soát dịch bệnh tuy mang lại hiệu quả tức thời nhưng để lại nhiều hệ lụy tiêu cực như ô nhiễm môi trường đất, nước, tồn dư hóa chất độc hại và gia tăng nguy cơ kháng kháng sinh ở vi khuẩn gây bệnh. Chiến lược Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) do Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO) đề xuất đã nhấn mạnh vai trò của đấu tranh sinh học thông qua việc khai thác các hợp chất tự nhiên từ vi sinh vật có ích. Trong đó, nhóm vi khuẩn lactic (Lactic Acid Bacteria - LAB), đặc biệt là loài Lactobacillus fermentum, được đánh giá là nguồn sinh tổng hợp các hợp chất kháng khuẩn tự nhiên (axit hữu cơ, diacetyl, hydrogen peroxide, bacteriocin) an toàn và không gây tác dụng phụ đối với sức khỏe con người cũng như vật nuôi.

Chủng vi khuẩn Lactobacillus fermentum L18 phân lập từ mẫu cá tại tỉnh Bắc Giang (được lưu giữ tại Bộ môn Công nghệ Vi sinh, Khoa Công nghệ Sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam) đã được chứng minh có khả năng sinh tổng hợp hợp chất kháng khuẩn có bản chất protein (bacteriocin), chịu được nhiệt độ 100°C và thể hiện hoạt tính ức chế mạnh đối với vi khuẩn gây bệnh Staphylococcus aureus (đường kính vòng kháng 20 ± 1 mm) và Aeromonas hydrophila. Để tạo cơ sở khoa học cho việc khai thác, sản xuất và ứng dụng hợp chất này, đề tài "Ảnh hưởng của một số điều kiện nuôi cấy đến khả năng kháng khuẩn của chủng Lactobacillus L18" được thực hiện.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là tối ưu hóa một số điều kiện nuôi cấy ảnh hưởng đến khả năng kháng khuẩn của chủng Lactobacillus fermentum L18, tạo tiền đề cho các quy trình công nghệ thu hồi, tinh sạch và ứng dụng các hợp chất kháng khuẩn sinh học. Để đạt được mục đích này, tác giả đã triển khai 7 nội dung nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá ảnh hưởng của nguồn carbon (loại cơ chất và nồng độ) đến khả năng kháng khuẩn của chủng Lactobacillus fermentum L18.
  2. Đánh giá ảnh hưởng của nguồn nitơ (nồng độ cao nấm men và nồng độ peptone) đến khả năng kháng khuẩn của chủng.
  3. Đánh giá ảnh hưởng của nồng độ NaCl đến khả năng kháng khuẩn của chủng.
  4. Đánh giá ảnh hưởng của pH môi trường nuôi cấy đến khả năng kháng khuẩn của chủng.
  5. Đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ nuôi cấy đến khả năng kháng khuẩn của chủng.
  6. Đánh giá ảnh hưởng của thời gian nuôi cấy đến khả năng kháng khuẩn của chủng.
  7. Đánh giá ảnh hưởng của thời gian bảo quản lạnh dịch ly tâm đến độ bền hoạt tính kháng khuẩn.

Đối tượng nghiên cứu bao gồm chủng vi khuẩn thí nghiệm Lactobacillus fermentum L18 và 2 chủng vi khuẩn kiểm định gây bệnh: Staphylococcus aureus (vi khuẩn Gram dương) và Aeromonas hydrophila (vi khuẩn Gram âm). Nghiên cứu được thực hiện tại phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Vi sinh – Khoa Công nghệ Sinh học – Học viện Nông nghiệp Việt Nam trong thời gian từ tháng 8/2022 đến tháng 02/2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và đối tượng nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết của khóa luận tập trung vào đặc tính sinh học của nhóm vi khuẩn lactic thuộc chi Lactobacillus, phân loại học và vai trò chuyển hóa của loài Lactobacillus fermentum. L. fermentum là trực khuẩn Gram dương, không tạo bào tử, lên men dị hình chặt chẽ, được Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) đưa vào danh sách Giả định an toàn đủ điều kiện (QPS). Nhóm LAB có khả năng tổng hợp các phân tử kháng khuẩn đa dạng:

  • Axit hữu cơ (axit L-lactic, axit axetic, axit propionic) làm giảm pH môi trường và phá vỡ điện thế màng vi khuẩn gây hại.
  • Diacetyl ức chế vi khuẩn Gram âm thông qua việc phản ứng với protein liên kết arginine.
  • Hydrogen peroxide ($H_2O_2$) gây oxy hóa lipid màng và biến tính enzyme.
  • Reuterin và Bacteriocin (các peptide kháng khuẩn được tổng hợp qua ribosome, phân làm 4 lớp, có cơ chế tạo lỗ thủng trên màng tế bào hoặc can thiệp tổng hợp protein nội bào).

Hai chủng vi khuẩn kiểm định được sử dụng để đánh giá phổ kháng khuẩn gồm:

  • Staphylococcus aureus: Cầu khuẩn Gram dương, sinh enzyme coagulase, gây nhiễm trùng da, nhiễm khuẩn huyết, viêm ruột cấp và hội chứng sốc nhiễm độc ở người.
  • Aeromonas hydrophila: Trực khuẩn Gram âm, kỵ khí tùy ý, di động bằng một roi đơn cực, tiết các ngoại độc tố (enterotoxin, hemolysin, cytotoxin) gây bệnh xuất huyết (MAS) và lở loét nghiêm trọng trên cá nước ngọt cũng như nhiễm trùng ngoài đường ruột ở người.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thực nghiệm phòng thí nghiệm (In vitro) thông qua kỹ thuật khuếch tán trên đĩa thạch (agar well diffusion method):

  • Chuẩn bị dịch chiết kháng khuẩn: Chủng L. fermentum L18 được nuôi cấy trong môi trường MRS lỏng ở các điều kiện thí nghiệm tương ứng. Dịch nuôi cấy được ly tâm ở 4°C với tốc độ 10.000 vòng/phút trong 10 phút để thu dịch nổi. Dịch nổi được điều chỉnh về pH 6.5 bằng dung dịch NaOH nhằm loại trừ hoàn toàn tác dụng ức chế của axit lactic tự do, đảm bảo vòng vô khuẩn tạo ra phản ánh chính xác hoạt tính của bacteriocin và các hợp chất kháng khuẩn phân tử.
  • Thử nghiệm đối kháng: Vi khuẩn kiểm định được nuôi trong môi trường NB (Nutrient Broth) ở 30°C trong 48 giờ, sau đó hút 100 µl dịch cấy trang đều lên đĩa thạch môi trường LB (Luria-Bertani). Dùng dụng cụ đục các giếng thạch vô trùng, tra 100 µl dịch ly tâm đã chuẩn độ vào mỗi giếng. Đĩa thạch được giữ ở 4°C trong 2 giờ để hợp chất khuếch tán đều vào thạch, sau đó chuyển sang ủ ở 30°C trong 12 giờ.
  • Xác định hoạt tính: Hoạt tính kháng khuẩn được đo bằng hiệu số $D - d$ (mm), trong đó $D$ là đường kính vòng vô khuẩn tổng thể và $d$ là đường kính giếng thạch. Mọi thí nghiệm được thiết kế đơn yếu tố và lặp lại 3 lần độc lập để lấy giá trị trung bình.
Hệ thống môi trường Thành phần chính và thông số chuẩn bị
Môi trường MRS Glucose (20.0 g/l), cao nấm men (5.0 g/l), tween 80 (1 ml), triammonium citrate (2.0 g/l), pH 6.2; khử trùng 121°C trong 15 phút. Dạng đặc bổ sung thêm agar và $CaCO_3$.
Môi trường LB Cao nấm men (5.0 g/l), nước cất 1 lít, pH 7.0; khử trùng 121°C trong 15 phút.
Môi trường NB Cao thịt bò (3.8 g/l), nước cất 1 lít; khử trùng 121°C trong 15 phút.

Nội dung chính theo từng chương

Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về vi khuẩn lactic và bacteriocin. Tác giả tổng thuật các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu như công trình của Adebayo và cộng sự (2014) về tính bền nhiệt (100°C trong 15 phút) của bacteriocin từ L. fermentum; nghiên cứu của Fuochi và cộng sự (2017) phân lập bacteriocin fermencin SA715 từ L. fermentum GA715 bị ức chế khi nồng độ NaCl > 1%; nghiên cứu của Mann và cộng sự (2021) chứng minh bacteriocin mất hoạt tính khi xử lý bằng enzyme phân giải protein (trypsin, proteinase K).

Tại Việt Nam, chương này phân tích các kết quả của Nguyễn Văn Thành và Nguyễn Ngọc Trai (2012) khi bổ sung cao nấm men làm tăng hoạt tính bacteriocin của Lactobacillus sp. Lb12 lên 160 AU/ml; nghiên cứu của Lê Ngọc Thùy Trang và Phạm Minh Nhựt (2014) tối ưu hóa môi trường MRS OPTSC01 cho L. plantarum SC01; và nghiên cứu của Đồng Thị Hoàng Anh và cộng sự (2017) xác định nhiệt độ nuôi cấy 30°C trong 1 ngày là tối ưu cho sinh tổng hợp bacteriocin từ L. plantarum UL487. Đồng thời, chương làm rõ tiền đề nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Thảo Minh (2022) về các đặc tính sinh học của chủng L. fermentum L18 (Gram dương, catalase âm tính, phân giải $CaCO_3$, chịu muối mật 0 - 0.4%, phát triển tối ưu ở pH 4, sinh bacteriocin bền nhiệt ở 100°C và mất hoạt tính ở 121°C hoặc khi xử lý bằng proteinase-K).

Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết nguồn gốc vật liệu, chủng vi sinh vật, thiết bị phân tích và quy trình thực nghiệm. Chủng L. fermentum L18 cùng 2 chủng kiểm định A. hydrophila và S. aureus được cung cấp bởi Bộ môn Công nghệ Vi sinh. Chương trình bày chi tiết công thức môi trường MRS, LB, NB và quy trình 7 bước khảo sát các yếu tố nuôi cấy:

  1. Đánh giá 7 nguồn carbon (glucose, saccharose, fructose, lactose, tinh bột, maltose, dextrin) ở nồng độ 2% w/v.
  2. Khảo sát dải nồng độ glucose thích hợp (1%, 2%, 3%, 4% w/v).
  3. Khảo sát nồng độ cao nấm men (1%, 2%, 3%, 4% w/v) và nồng độ peptone (1%, 2%, 3%, 4% w/v).
  4. Khảo sát dải nồng độ muối NaCl (từ 1% đến 8% w/v, so với đối chứng 0%).
  5. Khảo sát các mức pH môi trường (từ pH 2.5 đến pH 10.0).
  6. Khảo sát nhiệt độ nuôi cấy (25°C, 30°C, 35°C, 40°C).
  7. Khảo sát thời gian lên men (1, 2, 4, 6, 8, 10, 12, 14, 16 ngày) và thời gian bảo quản lạnh dịch ly tâm ở 4°C (5, 10, 15, 20 ngày).

Kết quả và thảo luận

Chương trình bày toàn bộ số liệu thu được qua các thí nghiệm đối kháng trên đĩa thạch:

  1. Ảnh hưởng của nguồn carbon: Trong 7 nguồn carbon khảo sát, glucose cho hiệu quả sinh tổng hợp chất kháng khuẩn cao nhất với đường kính vòng vô khuẩn đạt 13.58 mm đối với A. hydrophila và 12.58 mm đối với S. aureus. Fructose và lactose cũng cho hoạt tính đối kháng tốt. Tinh bột hoàn toàn không tạo vòng kháng khuẩn trên cả 2 chủng chỉ thị. Dextrin và maltose chỉ thể hiện hoạt tính yếu trên S. aureus và không ức chế A. hydrophila. Khi khảo sát nồng độ glucose, môi trường bổ sung 3% glucose cho hoạt tính cao nhất, đạt đường kính vòng kháng 15.00 mm (đối với A. hydrophila) và 14.58 mm (đối với S. aureus), tăng lần lượt 4 mm và 3 mm so với môi trường đối chứng chứa 2% glucose. Ở nồng độ 1% glucose, chủng vi khuẩn không thể hiện hoạt tính kháng khuẩn.

  2. Ảnh hưởng của nguồn nitơ: Bổ sung cao nấm men ở nồng độ 1% cho hoạt tính kháng khuẩn cực đại với đường kính vòng kháng đạt 15.58 mm (A. hydrophila) và 14.58 mm (S. aureus); các nồng độ cao hơn (2%, 3%, 4%) cho kết quả chênh lệch không đáng kể. Đối với peptone, nồng độ 2% là tối ưu nhất, cho đường kính vòng kháng đạt 15.58 mm đối với A. hydrophila và 15.00 mm đối với S. aureus.

  3. Ảnh hưởng của nồng độ NaCl: Việc bổ sung muối NaCl vào môi trường MRS lỏng làm suy giảm hoạt tính kháng khuẩn của chủng L18. Môi trường đối chứng không chứa NaCl (0%) cho hoạt tính ức chế mạnh nhất (16.58 mm đối với A. hydrophila và 15.00 mm đối với S. aureus). Hoạt tính giảm mạnh khi nồng độ NaCl đạt 5%, và từ 6% đến 8% NaCl thì chủng L18 mất hoàn toàn khả năng ức chế vi khuẩn S. aureus.

  4. Ảnh hưởng của pH môi trường: Môi trường có giá trị pH 6.5 cho hoạt tính kháng khuẩn cao nhất, với đường kính vòng kháng đạt 14.58 mm trên cả hai chủng kiểm định. Ở môi trường axit mạnh (pH 2.5), hoạt tính kháng khuẩn rất thấp. Chủng giữ hoạt tính ổn định trong dải pH 5.5 - 6.5 và hoàn toàn mất hoạt tính kháng khuẩn khi môi trường có tính kiềm mạnh (từ pH 10.0).

  5. Ảnh hưởng của nhiệt độ nuôi cấy: Nhiệt độ 30°C là điều kiện tối ưu nhất để chủng L18 sinh tổng hợp chất kháng khuẩn, cho đường kính vòng kháng đạt 14.58 mm đối với A. hydrophila và 14.00 mm đối với S. aureus. Ở 40°C, hoạt tính kháng khuẩn giảm xuống mức thấp nhất nhưng vẫn duy trì khả năng ức chế.

  6. Ảnh hưởng của thời gian nuôi cấy: Sau 2 ngày (48 giờ) nuôi cấy ở 30°C, hoạt tính kháng khuẩn đạt cực đại với đường kính vòng kháng là 13.58 mm đối với cả 2 chủng kiểm định (ở ngày thứ 1 chưa ghi nhận hoạt tính). Khả năng kháng khuẩn duy trì ổn định từ ngày thứ 4 đến ngày thứ 10, bắt đầu giảm mạnh ở ngày thứ 12 và mất hoàn toàn hoạt tính sau 14 ngày nuôi cấy do vi khuẩn bước vào pha suy vong.

  7. Độ bền hoạt tính khi bảo quản lạnh ở 4°C: Dịch nổi sau ly tâm của chủng L18 duy trì hoạt tính đối kháng tốt nhất trong vòng 15 ngày đầu bảo quản ở 4°C. Đến ngày thứ 20, hoạt tính giảm mạnh: đường kính vòng kháng với A. hydrophila đạt 9.58 mm (giảm gần 8 mm so với ngày thứ 5) và với S. aureus đạt 8.58 mm (giảm gần 5 mm so với ngày thứ 5).


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp điều kiện nuôi cấy tối ưu của chủng L18

Yếu tố khảo sát Mức tối ưu xác định Đường kính vòng kháng với A. hydrophila ($D - d$) Đường kính vòng kháng với S. aureus ($D - d$)
Nguồn carbon Glucose (tỷ lệ 3% w/v) 15.00 mm 14.58 mm
Cao nấm men 1% w/v 15.58 mm 14.58 mm
Peptone 2% w/v 15.58 mm 15.00 mm
Nồng độ NaCl 0% (Môi trường đối chứng) 16.58 mm 15.00 mm
pH môi trường pH 6.5 14.58 mm 14.58 mm
Nhiệt độ nuôi cấy 30°C 14.58 mm 14.00 mm
Thời gian nuôi cấy 2 ngày (48 giờ) 13.58 mm 13.58 mm
Bảo quản lạnh (4°C) Ổn định tốt đến 15 ngày Duy trì hoạt tính tốt (giảm mạnh ở ngày 20 còn 9.58 mm) Duy trì hoạt tính tốt (giảm mạnh ở ngày 20 còn 8.58 mm)

Đóng góp khoa học và ứng dụng thực tiễn

  • Đóng góp khoa học: Công trình đã xác định chính xác các thông số môi trường và điều kiện vật lý tối ưu cho quá trình sinh tổng hợp hợp chất kháng khuẩn từ chủng Lactobacillus fermentum L18 bản địa phân lập từ thủy sản tại Việt Nam. Kết quả thực nghiệm khẳng định sự tương đồng về quy luật sinh trưởng và tích lũy bacteriocin của chủng L18 so với các công bố quốc tế (như nghiên cứu của Zhang trên L. plantarum J23 năm 2020 hay Sarika trên L. rhamnosus GP1 năm 2010), đồng thời chứng minh chất kháng khuẩn này có tính ức chế đồng thời trên cả vi khuẩn Gram dương (S. aureus) và Gram âm (A. hydrophila).
  • Giá trị thực tiễn: Khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc xây dựng quy trình công nghệ lên men quy mô lớn nhằm thu nhận dịch chiết kháng khuẩn sinh học, định hướng ứng dụng sản xuất chế phẩm probiotic bảo vệ thủy sản và bảo quản thực phẩm thay thế chất bảo quản hóa học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Đề tài được thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm trong hệ thống bình tam giác thể tích nhỏ (30 ml môi trường), chưa khảo sát động học lên men trên hệ thống bioreactor tự động kiểm soát oxy và pH liên tục. Nghiên cứu mới dừng lại ở việc đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của dịch thô sau ly tâm đã trung hòa axit, chưa phân tích cấu trúc hóa học, trọng lượng phân tử hay giải mã trình tự gen mã hóa cho bacteriocin của chủng L18.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Tiến hành phân tích sâu để xác định chính xác cấu trúc và phân loại hợp chất kháng khuẩn do chủng L. fermentum L18 sinh ra (xác định lớp bacteriocin).
    • Nghiên cứu quy trình công nghệ chiết xuất, thu hồi và tinh sạch hợp chất kháng khuẩn từ dịch lên men của chủng L. fermentum L18 nhằm ứng dụng trong sản xuất các chế phẩm sinh học probiotic thương mại.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Vi sinh học ứng dụng, Bệnh học Thủy sản và Công nghệ Thực phẩm.

Những nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm:

  • Quy trình kỹ thuật kiểm tra hoạt tính kháng khuẩn bằng phương pháp khuếch tán giếng thạch kết hợp bước trung hòa pH bằng dung dịch NaOH để loại trừ nhiễu từ axit hữu cơ.
  • Dữ liệu định lượng chi tiết về ảnh hưởng của nguồn dinh dưỡng hữu cơ (glucose, cao nấm men, peptone) và các tác nhân ức chế (nồng độ muối NaCl, pH khắc nghiệt) lên khả năng sinh tổng hợp các hợp chất có hoạt tính sinh học của vi khuẩn lactic.

Câu hỏi thường gặp

1. Chủng vi khuẩn Lactobacillus fermentum L18 có nguồn gốc từ đâu và sở hữu những đặc tính sinh học cơ bản nào? Chủng L. fermentum L18 được phân lập từ mẫu cá thu thập tại tỉnh Bắc Giang và được lưu giữ tại phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Vi sinh – Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Chủng là trực khuẩn Gram dương, không sinh bào tử, catalase âm tính, có khả năng di động, khử nitrate, phân giải $CaCO_3$, sinh acid, chịu được muối mật ở dải nồng độ 0% - 0.4% và phát triển tối ưu ở pH 4.0.

2. Tại sao dịch nổi sau ly tâm của chủng L18 bắt buộc phải điều chỉnh pH về 6.5 trước khi tra vào giếng thạch thử nghiệm kháng khuẩn? Vi khuẩn lactic trong quá trình lên men sinh ra lượng lớn axit hữu cơ (đặc biệt là axit lactic), làm giảm mạnh pH môi trường và gây ức chế vi sinh vật kiểm định. Việc chuẩn độ dịch nổi về pH 6.5 bằng dung dịch NaOH nhằm trung hòa và loại bỏ hoàn toàn tác dụng ức chế không đặc hiệu của axit tự do, đảm bảo vòng kháng khuẩn hình thành là do tác động thực sự của bacteriocin hoặc các hợp chất kháng khuẩn chuyên biệt.

3. Điều kiện dinh dưỡng tối ưu (nguồn carbon và nguồn nitơ) để chủng L18 sinh tổng hợp chất kháng khuẩn có hoạt tính cao nhất là gì? Môi trường MRS lỏng tối ưu cần bổ sung 3% (w/v) glucose làm nguồn carbon chính, kết hợp với nguồn nitơ hữu cơ gồm 1% (w/v) cao nấm men và 2% (w/v) peptone.

4. Nồng độ muối NaCl và khoảng pH môi trường tác động như thế nào đến khả năng kháng khuẩn của chủng L18? Việc bổ sung NaCl vào môi trường làm giảm hoạt tính kháng khuẩn; hoạt tính đạt cao nhất ở môi trường đối chứng không chứa NaCl (0%), giảm mạnh ở mức 5% NaCl và mất hoàn toàn hoạt tính kháng S. aureus khi nồng độ NaCl từ 6% đến 8%. Về độ pH, chủng sinh hợp chất kháng khuẩn tốt nhất ở pH 6.5, hoạt tính duy trì ổn định trong dải pH 5.5 - 6.5, giảm mạnh ở pH 2.5 và mất hoạt tính ở môi trường kiềm từ pH 10.0.

5. Hoạt tính kháng khuẩn của dịch ly tâm chủng L18 duy trì ổn định trong bao lâu khi bảo quản lạnh ở 4°C? Dịch nuôi cấy sau ly tâm của chủng L18 duy trì hoạt tính kháng khuẩn tốt trong khoảng thời gian 15 ngày đầu bảo quản ở 4°C. Sau 20 ngày bảo quản, hoạt tính suy giảm rõ rệt (đường kính vòng kháng với A. hydrophila giảm từ 17.58 mm ở ngày thứ 5 xuống còn 9.58 mm ở ngày thứ 20, và với S. aureus giảm từ 13.58 mm xuống còn 8.58 mm).


Kết luận

Khóa luận đã xác định thành công các thông số nuôi cấy tối ưu để chủng vi khuẩn Lactobacillus fermentum L18 sinh tổng hợp hợp chất kháng khuẩn đạt hoạt tính cực đại đối với Aeromonas hydrophila và Staphylococcus aureus (môi trường MRS lỏng bổ sung 3% glucose, 1% cao nấm men, 2% peptone, không chứa NaCl, duy trì ở pH 6.5 và 30°C trong 48 giờ). Dịch chiết kháng khuẩn sau khi thu hồi thể hiện độ bền sinh học tốt khi bảo quản ở nhiệt độ 4°C trong thời gian 15 ngày. Các kết quả thực nghiệm này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo về tinh sạch bacteriocin và phát triển chế phẩm probiotic ứng dụng trong kiểm soát sinh học.