Nghiên cứu khả năng kháng bệnh héo rũ gốc mốc trắng của cây lạc arachis hypogaea l được chuyển gen chi42

Nghiên cứu khả năng kháng bệnh héo rũ gốc mốc trắng của cây lạc Arachis hypogaea L. được chuyển gen chi42, mở ra hướng phát triển bền vững.

Trường đại học

Đại học Huế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

163
6
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

1.1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Nội dung nghiên cứu

1.4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

1.5. Những đóng góp mới của luận án

2. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1. Bệnh héo rũ gốc mốc trắng do nấm Sclerotium rolfsii gây ra và biện pháp phòng trừ

2.1.1. Các bệnh hại do nấm gây ra ở cây lạc

2.1.2. Bệnh héo rũ gốc mốc trắng do nấm S.

2.1.3. Cơ chế kháng nấm bệnh của cây lạc

2.1.4. Tình hình nghiên cứu các biện pháp phòng trừ bệnh do S. rolfsii gây ra ở cây lạc trên thế giới và Việt Nam

2.2. Sự phân bố chitinase trong tự nhiên

2.3. Phân loại chitinase

2.4. Cơ chế phản ứng của chitinase

2.5. Tình hình nghiên cứu chitinase từ Trichoderma

2.6. Cải thiện khả năng kháng nấm của cây lạc bằng kỹ thuật chuyển gen

2.6.1. Hệ thống vector trong biến nạp gen thông qua A.

2.6.2. Các promoter sử dụng trong chuyển gen thực vật

2.6.3. Tình hình nghiên cứu về promoter đặc hiệu rễ

2.6.4. Thay đổi mã di truyền của gen đích cho phù hợp với hệ thống biểu hiện

2.6.5. Ứng dụng kỹ thuật chuyển gen nhằm tăng cường khả năng kháng nấm ở cây lạc

2.6.6. Hệ thống tái sinh và quy trình chuyển gen ở cây lạc

2.6.7. Tình hình nghiên cứu chuyển gen chitinase vào cây lạc nhằm nâng cao khả năng kháng nấm

3. NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Nguyên liệu nghiên cứu

3.1.1. Nguyên liệu thực vật

3.1.2. Các vector, chủng vi khuẩn và vi nấm

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Hoàn thiện hệ thống tái sinh in vitro giống lạc L14

3.2.2. Tối ưu hóa trình tự gen Chi42

3.2.3. Sản xuất kháng thể đa dòng kháng chitinase 42 kDa

3.2.4. Xác định hoạt tính và đặc điểm của Ta-CHI42

3.2.5. Tạo dòng gen chitinase và promoter Asy trong vector biểu hiện thực vật

3.2.6. Chuyển gen chitinase bằng kỹ thuật thấm nhập

3.2.7. Biến nạp gen chitinase thông qua Agrobacterium

3.2.8. Nhận dạng và phân tích biểu hiện của gen chuyển

3.2.9. Thử nghiệm hoạt tính kháng nấm của chitinase thực vật

3.2.10. Đặc điểm sinh lý và hóa sinh của cây lạc chuyển gen in vivo

3.2.11. Xử lý thống kê

3.2.12. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Hoàn thiện hệ thống tái sinh in vitro ở cây lạc

4.1.1. Ảnh hưởng của điều kiện khử trùng đến khả năng nảy mầm in vitro của hạt

4.1.2. Ảnh hưởng của phương thức nảy mầm

4.1.3. Khả năng tái sinh chồi từ các bộ phận khác nhau của cây lạc in vitro

4.1.4. Ảnh hưởng của BAP lên tái sinh chồi in vitro từ trụ trên lá mầm

4.1.5. Ảnh hưởng của BAP lên tái sinh chồi in vitro từ lá mầm

4.1.6. Ảnh hưởng của NAA và IBA lên khả năng tạo rễ của chồi in vitro

4.2. Sản xuất kháng thể đa dòng kháng chitinase ở chuột

4.3. Tổng hợp các gen chitinase

4.4. Tạo dòng các gen chitinase trong vector biểu hiện E.

4.5. Biểu hiện các gen chitinase trong E.

4.6. Sản xuất kháng thể đa dòng kháng Ta-CHI42

4.7. Hoạt tính thủy phân chitin của Ta-CHI42

4.8. Đặc điểm của enzyme Ta-CHI42

4.9. Hoạt tính kháng nấm in vitro của Ta-CHI42

4.10. Thiết kế các cấu trúc biểu hiện chitinase ở thực vật

4.11. Tạo dòng gen chitinase vào vector pMYV719

4.12. Tạo dòng gen chitinase và promoter Asy vào vector pMYV719

4.13. Tạo vi khuẩn A. tumefaciens LBA4404 mang gen chitinase

4.14. Biểu hiện của các gen chitinase

4.15. Hoạt tính thủy phân chitin của Ta-CHI42

4.16. Hoạt tính kháng nấm của enzyme Ta-CHI42 trong điều kiện in vitro

4.17. Ảnh hưởng của một số yếu tố lên hiệu quả chuyển gen chitinase vào cây lạc qua trung gian A.

4.17.1. Ảnh hưởng của thời gian tiền nuôi cấy

4.17.2. Ảnh hưởng của mật độ vi khuẩn

4.17.3. Ảnh hưởng của thời gian lây nhiễm

4.17.4. Ảnh hưởng của thời gian đồng nuôi cấy

4.17.5. Ảnh hưởng của nồng độ acetosyringone

4.17.6. Ảnh hưởng của nồng độ kanamycin

4.17.7. Ảnh hưởng của nồng độ cefotaxime

4.18. Biến nạp gen chitinase vào cây lạc thông qua A.

4.19. Chuyển gen chitinase vào cây lạc

4.20. Sàng lọc các cây lạc chuyển gen bằng PCR

4.21. Biểu hiện các gen chitinase trong cây lạc

4.22. Hoạt tính thủy phân chitin của chitinase

4.23. Hoạt tính kháng nấm của các dòng lạc chuyển gen

4.24. Đặc điểm sinh lý và hóa sinh của cây lạc chuyển gen sinh trưởng in vivo

4.24.1. Chọn giá thể thích hợp

4.24.2. Đặc điểm sinh lý

4.24.3. Đặc điểm hóa sinh

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Kháng Bệnh Héo Rũ Gốc Lạc Chuyển Gen

Cây lạc (Arachis hypogaea L.) là cây trồng quan trọng ở vùng nhiệt đới và á nhiệt đới, cung cấp thực phẩm và dầu. Tại Việt Nam, lạc là cây lấy dầu chủ lực với diện tích lớn. Tuy nhiên, năng suất và chất lượng lạc bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi các bệnh nấm, đặc biệt là bệnh héo rũ gốc và mốc trắng do nấm Sclerotium rolfsii. Bệnh này gây thiệt hại lớn, làm giảm năng suất từ 10-80%. Các biện pháp phòng trừ truyền thống như sử dụng thuốc hóa học, vi sinh vật đối kháng, và luân canh cây trồng còn nhiều hạn chế. Do đó, việc tạo ra giống lạc kháng bệnh bằng công nghệ chuyển gen là hướng đi đầy tiềm năng. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá khả năng kháng bệnh của cây lạc chuyển gen Chi42, một giải pháp hiệu quả và thân thiện với môi trường.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Cây Lạc Trong Nông Nghiệp Việt Nam

Lạc đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu cây trồng và kinh tế nông nghiệp Việt Nam. Với diện tích canh tác lớn và nhu cầu tiêu thụ cao, việc bảo vệ năng suất và chất lượng lạc là vô cùng cần thiết. Các bệnh hại, đặc biệt là bệnh héo rũ gốc và mốc trắng, gây ra những tổn thất đáng kể cho người nông dân. Do đó, các nghiên cứu nhằm tìm ra giải pháp phòng trừ hiệu quả, bền vững là ưu tiên hàng đầu. Theo thống kê năm 2021, diện tích trồng lạc đạt 160 nghìn ha, sản lượng 400 nghìn tấn [276], cho thấy tầm quan trọng của cây lạc trong nền nông nghiệp.

1.2. Bệnh Héo Rũ Gốc Mốc Trắng Mối Đe Dọa Lớn Cho Cây Lạc

Bệnh héo rũ gốc và mốc trắng do nấm Sclerotium rolfsii gây ra là một trong những bệnh hại nguy hiểm nhất đối với cây lạc. Nấm bệnh tấn công phần gốc và thân cây, gây héo úa và chết cây, dẫn đến giảm năng suất nghiêm trọng. Bệnh lây lan nhanh chóng trong điều kiện thời tiết ẩm ướt và đất đai bị ô nhiễm. Việc kiểm soát bệnh bằng các biện pháp truyền thống gặp nhiều khó khăn do nấm có khả năng tồn tại lâu dài trong đất. Theo nghiên cứu, bệnh có thể làm giảm sản lượng lạc từ 10-80% [64], [292], gây thiệt hại kinh tế lớn cho người trồng lạc.

II. Thách Thức Phòng Trừ Bệnh Héo Rũ Gốc Mốc Trắng ở Lạc

Việc phòng trừ bệnh héo rũ gốc và mốc trắng ở cây lạc gặp nhiều khó khăn do đặc tính sinh học của nấm Sclerotium rolfsii và hạn chế của các biện pháp truyền thống. Thuốc hóa học có thể gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Các biện pháp sinh học như sử dụng vi sinh vật đối kháng chưa mang lại hiệu quả ổn định. Luân canh cây trồng có thể không phù hợp với điều kiện canh tác của nhiều vùng. Do đó, cần có những giải pháp mới, hiệu quả hơn, thân thiện với môi trường và bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng công nghệ chuyển gen để tạo ra giống lạc kháng bệnh, một hướng đi đầy hứa hẹn.

2.1. Hạn Chế Của Các Biện Pháp Phòng Trừ Truyền Thống

Các biện pháp phòng trừ bệnh héo rũ gốc và mốc trắng truyền thống như sử dụng thuốc hóa học, vi sinh vật đối kháng, và luân canh cây trồng còn nhiều hạn chế. Thuốc hóa học có thể gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Các biện pháp sinh học như sử dụng vi sinh vật đối kháng chưa mang lại hiệu quả ổn định do phụ thuộc vào nhiều yếu tố môi trường. Luân canh cây trồng có thể không phù hợp với điều kiện canh tác của nhiều vùng, đặc biệt là ở những vùng chuyên canh lạc.

2.2. Đặc Tính Sinh Học Của Nấm Sclerotium rolfsii Gây Khó Khăn

Nấm Sclerotium rolfsii có khả năng tồn tại lâu dài trong đất dưới dạng hạch nấm (sclerotia), khiến việc tiêu diệt hoàn toàn nấm bệnh trở nên rất khó khăn. Nấm có thể tấn công nhiều loại cây trồng khác nhau, làm giảm hiệu quả của biện pháp luân canh. Ngoài ra, nấm có khả năng thích nghi cao với các điều kiện môi trường khác nhau, khiến việc phát triển các biện pháp phòng trừ hiệu quả trở nên khó khăn hơn.

III. Chuyển Gen Chi42 Giải Pháp Tiềm Năng Kháng Bệnh Cho Lạc

Công nghệ chuyển gen, đặc biệt là chuyển gen Chi42, mở ra một hướng đi mới trong việc tạo ra giống lạc kháng bệnh héo rũ gốc và mốc trắng. Gen Chi42 mã hóa enzyme chitinase, có khả năng phân hủy chitin, thành phần chính của thành tế bào nấm. Bằng cách chuyển gen Chi42 vào cây lạc, có thể tăng cường khả năng kháng bệnh của cây, giúp cây chống lại sự tấn công của nấm Sclerotium rolfsii. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của việc chuyển gen Chi42 vào cây lạc và khả năng kháng bệnh của các dòng lạc chuyển gen.

3.1. Cơ Chế Kháng Nấm Của Enzyme Chitinase Mã Hóa Bởi Gen Chi42

Enzyme chitinase, được mã hóa bởi gen Chi42, có khả năng phân hủy chitin, một polysaccharide cấu trúc quan trọng trong thành tế bào của nấm. Khi cây lạc chuyển gen Chi42 bị nhiễm nấm, enzyme chitinase sẽ được sản xuất và tấn công thành tế bào nấm, làm suy yếu và tiêu diệt nấm bệnh. Cơ chế này giúp cây lạc kháng lại sự xâm nhập và phát triển của nấm Sclerotium rolfsii.

3.2. Ưu Điểm Của Phương Pháp Chuyển Gen Trong Phòng Trừ Bệnh Cây

Phương pháp chuyển gen có nhiều ưu điểm so với các biện pháp phòng trừ bệnh cây truyền thống. Chuyển gen cho phép tạo ra giống cây trồng kháng bệnh một cách bền vững, giảm sự phụ thuộc vào thuốc hóa học và các biện pháp can thiệp khác. Giống cây chuyển gen có thể tự bảo vệ mình khỏi bệnh tật, giúp giảm chi phí sản xuất và tăng năng suất. Ngoài ra, phương pháp này còn thân thiện với môi trường và an toàn cho sức khỏe con người.

IV. Nghiên Cứu Đánh Giá Khả Năng Kháng Bệnh Của Lạc Chuyển Gen

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá khả năng kháng bệnh héo rũ gốc và mốc trắng của các dòng lạc chuyển gen Chi42. Các dòng lạc chuyển gen được thử nghiệm trong điều kiện phòng thí nghiệm và ngoài đồng ruộng để đánh giá khả năng kháng bệnh, năng suất và chất lượng hạt. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp những thông tin quan trọng về hiệu quả của việc chuyển gen Chi42 vào cây lạc và tiềm năng ứng dụng của công nghệ này trong sản xuất nông nghiệp.

4.1. Phương Pháp Đánh Giá Khả Năng Kháng Bệnh Trong Phòng Thí Nghiệm

Trong phòng thí nghiệm, khả năng kháng bệnh của các dòng lạc chuyển gen được đánh giá bằng cách cho cây tiếp xúc với nấm Sclerotium rolfsii và theo dõi sự phát triển của bệnh. Các chỉ số như tỷ lệ cây bị bệnh, mức độ tổn thương trên cây, và tốc độ lây lan của bệnh được ghi nhận và phân tích để so sánh giữa các dòng lạc chuyển gen và dòng đối chứng.

4.2. Thử Nghiệm Khả Năng Kháng Bệnh Ngoài Đồng Ruộng

Ngoài đồng ruộng, các dòng lạc chuyển gen được trồng trong điều kiện tự nhiên và theo dõi sự phát triển của bệnh héo rũ gốc và mốc trắng. Năng suất, chất lượng hạt, và các chỉ số sinh trưởng khác của cây được ghi nhận và so sánh giữa các dòng lạc chuyển gen và dòng đối chứng. Thử nghiệm này giúp đánh giá khả năng kháng bệnh của cây trong điều kiện thực tế và tiềm năng ứng dụng của công nghệ chuyển gen trong sản xuất nông nghiệp.

V. Kết Quả Nghiên Cứu và Ứng Dụng Giống Lạc Kháng Bệnh

Kết quả nghiên cứu cho thấy các dòng lạc chuyển gen Chi42 có khả năng kháng bệnh héo rũ gốc và mốc trắng cao hơn so với dòng đối chứng. Các dòng lạc chuyển gen có tỷ lệ cây bị bệnh thấp hơn, mức độ tổn thương trên cây ít hơn, và năng suất cao hơn. Kết quả này chứng minh hiệu quả của việc chuyển gen Chi42 vào cây lạc và tiềm năng ứng dụng của công nghệ này trong sản xuất nông nghiệp. Việc phát triển và ứng dụng giống lạc kháng bệnh sẽ giúp giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra, tăng năng suất và chất lượng lạc, và cải thiện đời sống của người nông dân.

5.1. So Sánh Khả Năng Kháng Bệnh Giữa Các Dòng Lạc Chuyển Gen

Nghiên cứu so sánh khả năng kháng bệnh giữa các dòng lạc chuyển gen khác nhau để xác định dòng nào có khả năng kháng bệnh tốt nhất. Các yếu tố như mức độ biểu hiện của gen Chi42, hoạt tính của enzyme chitinase, và khả năng chống lại sự xâm nhập của nấm Sclerotium rolfsii được đánh giá và so sánh giữa các dòng lạc chuyển gen.

5.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Giống Lạc Kháng Bệnh Trong Sản Xuất

Việc phát triển và ứng dụng giống lạc kháng bệnh có tiềm năng lớn trong việc cải thiện sản xuất lạc. Giống lạc kháng bệnh giúp giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra, tăng năng suất và chất lượng lạc, giảm chi phí sản xuất, và cải thiện đời sống của người nông dân. Ngoài ra, việc sử dụng giống lạc kháng bệnh còn góp phần bảo vệ môi trường và giảm sự phụ thuộc vào thuốc hóa học.

VI. Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Cây Lạc Chuyển Gen Chi42

Nghiên cứu về khả năng kháng bệnh của cây lạc chuyển gen Chi42 mở ra nhiều hướng phát triển mới trong tương lai. Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quá trình chuyển gen, tăng cường khả năng biểu hiện của gen Chi42, và đánh giá tác động của việc chuyển gen đến các đặc tính khác của cây lạc. Ngoài ra, cần nghiên cứu về cơ chế kháng bệnh của cây lạc chuyển gen để hiểu rõ hơn về tương tác giữa cây và nấm bệnh, từ đó phát triển các biện pháp phòng trừ bệnh hiệu quả hơn.

6.1. Tối Ưu Hóa Quá Trình Chuyển Gen và Biểu Hiện Gen Chi42

Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quá trình chuyển gen, tăng cường hiệu quả chuyển gen và biểu hiện gen Chi42 trong cây lạc. Các yếu tố như vector chuyển gen, phương pháp chuyển gen, và điều kiện nuôi cấy cần được nghiên cứu và điều chỉnh để đạt được hiệu quả tốt nhất.

6.2. Nghiên Cứu Cơ Chế Kháng Bệnh Của Cây Lạc Chuyển Gen

Cần nghiên cứu về cơ chế kháng bệnh của cây lạc chuyển gen để hiểu rõ hơn về tương tác giữa cây và nấm bệnh. Các yếu tố như sự kích hoạt hệ thống phòng thủ của cây, sự sản xuất các chất kháng nấm, và sự thay đổi trong cấu trúc thành tế bào nấm cần được nghiên cứu và phân tích.

06/06/2025
Nghiên cứu khả năng kháng bệnh héo rũ gốc mốc trắng của cây lạc arachis hypogaea l được chuyển gen chi42

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Lạc (Arachis hypogaea L.) là loài cây họ đậu quan trọng được trồng rộng rãi ở vùng nhiệt đới và á nhiệt đới để làm thực phẩm và lấy dầu [133]. Ở Việt Nam, lạc là một trong những cây lấy dầu quan trọng nhất, với tổng diện tích 160 nghìn ha, năng suất 2,5 tấn/ha và sản lượng 400 nghìn tấn vào năm 2021 [276]. Tuy nhiên, cây lạc dễ nhiễm các loại nấm bệnh, đặc biệt là nấm sinh ra trong đất, dẫn đến năng suất thấp và chất lượng hạt giống kém.

Trong những năm gần đây, bệnh thối rễ và thối thân do Sclerotium rolfsii gây ra đã trở thành mối đe dọa lớn đối với sản xuất lạc, đây là bệnh truyền qua đất có sức tàn phá trên thế giới. rolfsii chủ yếu gây hại phần gốc thân của cây lạc và làm cho toàn bộ cây bị héo, chết và làm giảm sản lượng lạc từ 10-80% [64], [292]. Một số biện pháp phòng trừ được nghiên cứu áp dụng hiện nay như thuốc hóa học [210], sử dụng các vi sinh vật đối kháng [77], [222], luân canh cây trồng [14]. Trong đó, tạo giống cây trồng mang các gen kháng bệnh được coi là phương thức hiệu quả và kinh tế nhất để kiểm soát bệnh và thân thiện với môi trường.14) là một họ các enzyme xúc tác quá trình thủy phân các liên kết β-1,4 N-acetyl-β-D-glucosamine của chitin.

Chitin là một trong những polysaccharide phổ biến trong tự nhiên [61] và là thành phần chính của khung cấu trúc thành tế bào nấm [150], bộ xương ngoài và niêm mạc ruột của côn trùng và vỏ của các loài giáp xác [260]. Chitinase rất đa dạng về cấu trúc và cơ chế hoạt động, được ứng dụng phổ biến trong kiểm soát sâu bệnh hại cây trồng [205], tổng hợp chitooligosaccharide [294], công nghiệp thực phẩm và dược phẩm, xử lý chất thải chế biến thủy sản và sản xuất nhiên liệu sinh học [222]. Trong sản xuất nông nghiệp, chitinase là một trong những tác nhân sinh học kháng nấm bệnh ở cây trồng hiệu quả nhất [146]. Nhiều loài nấm Trichoderma có khả năng tiết chitinase ngoại bào nên chúng thường được sử dụng để kiểm soát các bệnh nấm hại cây trồng [46], [193].

Đến nay, một số gen chitinase của các chủng Trichoderma đã được tạo dòng và biểu hiện dị chủng trong một số vật chủ như Chit46 từ T. harzianum trong Pichia pastoris [86], Chit33 và Chit42 từ T. coli [52], ech42 từ T. aureoviride trong Saccharomyces cerevisiae [134].

Và một số gen mã hóa chitinase từ các sinh vật khác, như chitinase-3 và Rchit từ lúa [124], [213] hoặc chitinase từ thuốc lá [228] đã được 1 đưa vào cây lạc để ngăn ngừa nhiễm nấm. Tuy nhiên, chưa nghiên cứu nào biến nạp gen chitinase từ vi sinh vật vào cây lạc, đặc biệt là các loài thuộc chi Trichoderma. Nghiên cứu chuyển gen chitinase của Trichoderma vào cây lạc để tăng tính kháng nấm là một giải pháp hiệu quả, thân thiện với môi trường và hiện đang được quan tâm ứng dụng trên nhiều đối tượng cây trồng khác nhau. Trong đó, gen mã hóa chitinase 42 kDa của T.

asperellum thuộc endochitinase là nhóm enzyme được quan tâm và nghiên cứu chi tiết hơn cả vì tính đa dạng, sự hiện diện thường xuyên khi nuôi cảm ứng với cơ chất chứa chitin và khả năng ứng dụng trong kiểm soát sinh học của nó hơn hẳn các nhóm còn lại trong hệ enzyme thủy phân chitin [116], [159]. Nghiên cứu của Loc và cs (2013) cho thấy gen Chi42 mã hóa chitinase 42 kDa của T. asperellum có hoạt tính mạnh [157] nhưng chưa có công trình nào thực hiện chuyển gen này vào cây lạc để tạo ra dòng lạc có khả năng kháng nấm cao. Xuất phát từ cơ sở khoa học và thực tiễn trên, chúng tôi đã thực hiện đề tài “Nghiên cứu khả năng kháng bệnh héo rũ gốc mốc trắng của cây lạc (Arachis hypogaea L.) được chuyển gen Chi42”.

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Biểu hiện thành công gen mã hóa chitinase 42 kDa từ T. asperellum SH16 ở giống lạc L14 và tạo được các dòng lạc chuyển gen có khả năng kháng nấm S. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU (1) Hoàn thiện hệ thống tái sinh in vitro giống lạc L14 (2) Sản xuất kháng thể đa dòng kháng chitinase 42 kDa ở chuột để phục vụ phân tích Western blot (3) Thiết kế vector biểu hiện ở thực vật mang các gen chitinase 42 kDa (4) Biểu hiện tạm thời các gen chitinase 42 kDa trong cây Nicotiana benthamiana (5) Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố lên hiệu quả chuyển gen chitinase 42 kDa vào cây lạc qua trung gian A. tumefaciens (6) Nghiên cứu biến nạp các gen chitinase 42 kDa vào cây lạc thông qua A.

tumefaciens (7) Nghiên cứu một số đặc điểm sinh lý và hóa sinh của các dòng lạc chuyển gen chitinase 42 kDa sinh trưởng trong điều kiện in vivo 2 4. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN 4. Ý nghĩa khoa học Kết quả nghiên cứu của luận án sẽ cung cấp các dẫn liệu khoa học mới, có tính hệ thống về tối ưu hóa gen chitinase 42 kDa để biểu hiện ở thực vật, vector chuyển gen, chuyển gen chitinase 42 kDa của T. asperellum vào cây lạc để tăng khả năng kháng bệnh héo rũ gốc mốc trắng do nấm S.

rolfsii gây ra, đồng thời tạo ra các dòng lạc chuyển gen có khả năng sinh trưởng và phát triển tốt. Ý nghĩa thực tiễn Kết quả luận án cũng là cơ sở để ứng dụng biện pháp cải thiện khả năng kháng nấm của cây lạc nhằm nâng cao năng suất và hiệu quả sản xuất lạc, góp phần bảo vệ môi trường. Đồng thời, kết quả nghiên cứu của luận án được đăng tải trên các tạp chí khoa học chuyên ngành trong nước và quốc tế là tài liệu tham khảo có giá trị trong giảng dạy và nghiên cứu. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN - Đã hoàn thiện quy trình tái sinh in vitro cho giống lạc L14: khử trùng hạt lạc bằng NaOCl 65% trong 10 phút, tái sinh các loại mẫu cấy khác nhau của cây lạc và tạo cụm chồi trên môi trường MS có bổ sung 4 mg/L BAP và 0,1 mg/L NAA, tạo rễ trên môi trường MS có bổ sung 0,5 mg/L NAA.

- Đã tối ưu hóa trình tự nucleotide gen Chi42 hoang dại mã hóa chitinase 42 kDa của T. asperellum SH16 cho biểu hiện thực vật. Hai trình tự có bộ ba tối ưu cho biểu hiện ở thực vật đã được đăng ký trên GenBank với các mã số MT083802. Đã thiết kế thành công các vector biểu hiện thực vật mang lần lượt 3 gen chitinase (Chi42, syncodChi42-1 và syncodChi42-2) dưới sự điều khiển biểu hiện của một trong hai loại promoter đặc hiệu rễ pAsy hoặc promoter thường trực dp35S.

- Đã biểu hiện và tinh sạch thành công chitinase 42 kDa ở E. Đồng thời đã sử dụng enzyme này để sản xuất thành công kháng thể đa dòng kháng chitinase 42 kDa ở chuột phục vụ cho phân tích Western blot. - Đã tiếp hợp thành công các vector biểu hiện thực vật mang các gen chitinase 42 kDa vào A. tumefaciens LBA4404 và đã biểu hiện tạm thời các gen này ở dạng hoạt động mạnh trong cây N.

benthamiana bằng kỹ thuật thấm nhập. - Đã biến nạp và tuyển chọn được 16 dòng lạc L14 mang các gen Chi42, syncodChi42-1 và syncodChi42-2 có mức độ biểu hiện chitinase cao. Sự hiện diện của các gen chitinase đã làm tăng hoạt tính kháng nấm S. rolfsii của các dòng lạc chuyển gen trong cả điều kiện in vitro và in vivo.

TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. BỆNH HÉO RŨ GỐC MỐC TRẮNG DO NẤM Sclerotium rolfsii GÂY RA VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG TRỪ 1. Cây lạc Lạc (Arachis hypogaea L.) là một loại cây trồng có hiệu quả kinh tế cao và có giá trị đa dạng về các mặt dinh dưỡng, chăn nuôi, trồng trọt cũng như trong công nghiệp. Trong hạt lạc có đầy đủ các thành phần như: lipid (40-54%), protein (20-30%), carbohydrate (16-22%), vitamin (A, B, D, E và K), là nguồn bổ sung dinh dưỡng quan trọng cho con người [282].

Protein của hạt lạc có đủ 8 loại amino acid không thay thế. Lạc là loại thực phẩm cung cấp năng lượng cao, 100 g hạt lạc cung cấp 567 cal [189]. Hạt có thể sử dụng trực tiếp hoặc ép dầu thực vật, sữa lạc, bơ lạc, phomat lạc. Ngoài ra, khô dầu lạc, các sản phẩm phụ dầu lạc, cám lạc, thân, lá còn được sử dụng làm thức ăn trong chăn nuôi và làm phân bón cũng rất tốt.

Trong công nghiệp, lạc phục vụ cho công nghiệp ép dầu, công nghiệp thực phẩm và trong nhiều ngành công nghiệp khác (chất dẻo, mực in. Hạt lạc là mặt hàng có giá trị xuất khẩu cao. Cây lạc được trồng phổ biến ở hơn 100 nước với diện tích khoảng 22 triệu ha, là cây trồng quan trọng đối với các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới ở châu Á, châu Phi, Bắc và Nam Mỹ [243]. Châu Á và châu Mỹ là hai châu lục có khối lượng xuất khẩu lạc lớn nhất (chiếm 78,56% khối lượng lạc xuất khẩu trên thế giới).

Năm 2020, sản lượng lạc thế giới ước tính đạt 47 triệu tấn, sản lượng lạc của Việt Nam đạt khoảng 434 ngàn tấn [275]. Sản lượng lạc xuất khẩu của Việt Nam giai đoạn 2019-2020 ước tính đạt khoảng 10 ngàn tấn [275]. Không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế cao, trồng lạc còn có tác dụng cải tạo đất, chống xói mòn. Các vi khuẩn Rhizobium có khả năng cố định đạm sống cộng sinh trong nốt sần của cây lạc là đặc tính tuyệt vời làm lạc trở thành cây có khả năng bảo vệ, duy trì và cải thiện độ phì nhiêu của đất rất hiệu quả [18].

Theo ước tính, các cây họ Đậu nói chung có thể đưa lại 70 triệu tấn đạm mỗi năm từ nguồn nitrogen không khí [58]. Ở Thừa Thiên Huế, lạc cũng được xem là một trong những cây trồng quan trọng, có hiệu quả kinh tế cao. Trong những năm gần đây, ở một số vùng sản xuất nông 4 nghiệp của tỉnh, cây lạc chỉ đứng sau lúa và được coi là cây chủ lực có hiệu quả kinh tế cao hơn so với một số cây trồng khác. Các giống lạc được trồng chủ yếu trên địa bàn tỉnh là L14, Dù Tây Nguyên,.

có thời gian sinh trưởng 120-135 ngày. Các bệnh hại do nấm gây ra ở cây lạc Với tình trạng khí hậu trên trái đất đang biến đổi không ngừng, nhiệt độ trên trái đất đang ngày càng tăng cao, dẫn đến các hiện tượng lũ lụt, hạn hán, dịch bệnh, gây ảnh hưởng không nhỏ đến sự sinh trưởng, phát triển của các loại cây trồng nói chung và cây lạc nói riêng. Hơn 55 mầm bệnh được cho là ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của cây lạc [103]. Tất cả các bộ phận của cây lạc đều dễ bị nhiễm bệnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Khả Năng Kháng Bệnh Héo Rũ Gốc Mốc Trắng Của Cây Lạc Được Chuyển Gen Chi42" tập trung vào việc cải thiện khả năng kháng bệnh cho cây lạc thông qua công nghệ chuyển gen. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao năng suất và chất lượng cây lạc mà còn góp phần bảo vệ môi trường bằng cách giảm thiểu việc sử dụng thuốc trừ sâu. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về phương pháp nghiên cứu, kết quả đạt được và tiềm năng ứng dụng trong thực tiễn nông nghiệp.

Để mở rộng kiến thức về các nghiên cứu liên quan đến cây trồng và công nghệ sinh học, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của một số tổ hợp npk đến sinh trưởng và năng suất của khoai lang trồng vụ xuân năm 2015 tại trường đại học nông lâm thái nguyên, nơi nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón đến sự phát triển của cây trồng. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu nhân giống cây chuối đỏ dacca musa acuminata bằng kỹ thuật nuôi cấy in vitro sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về kỹ thuật nhân giống cây trồng hiện đại. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc tính chịu hạn và ảnh hưởng của phân bón đến sinh trưởng phát triển cây mạch môn ophiopogon japonicus l f ker gawl, giúp bạn hiểu rõ hơn về khả năng chịu hạn của các loại cây trồng khác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nông nghiệp và công nghệ sinh học.