Tổng quan nghiên cứu

Bệnh sâu răng là một trong những vấn đề sức khỏe cộng đồng bức thiết hàng đầu trên phạm vi toàn cầu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, sâu răng được xếp là hiểm họa sức khỏe thứ ba của nhân loại, chỉ sau bệnh lý tim mạch và ung thư. Thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới giai đoạn 2004 - 2015 cho thấy chỉ số sâu - mất - trám răng vĩnh viễn ở lứa tuổi 12 trên toàn cầu gia tăng từ 1,61 lên 1,86, trong đó khu vực Đông Nam Á ghi nhận mức cao nhất với chỉ số 2,97. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc sâu răng ở học sinh 12 tuổi luôn dao động ở mức báo động từ 51,2% đến 56,6%, đặc biệt khu vực miền núi phía Bắc ghi nhận tỷ lệ lên tới 58,1%.

Tại thành phố Lạng Sơn, chương trình nha học đường đã được triển khai nhưng chủ yếu tập trung vào giáo dục nha khoa và súc miệng dung dịch fluor, hoàn toàn thiếu vắng can thiệp dự phòng chuyên sâu. Mặt nhai của răng hàm lớn vĩnh viễn thứ hai chỉ chiếm 12,5% tổng diện tích các mặt răng nhưng lại chiếm trên 50% tổng số xoang sâu do hệ thống hố rãnh phức tạp và men răng chưa ngấm khoáng hoàn thiện sau khi mọc.

Nhằm giải quyết khoảng trống can thiệp này, luận văn thạc sĩ chuyên ngành Y tế công cộng của tác giả Hoàng Văn Từ, dưới sự hướng dẫn khoa học của Tiến sĩ Lê Thị Thu Hằng tại Trường Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên, đã tiến hành đề tài nghiên cứu thực trạng bệnh sâu răng và kết quả dự phòng sâu răng số 7 bằng phương pháp trám bít hố rãnh sử dụng vật liệu GC Fuji VII ở học sinh lớp 6 tại Trường Trung học cơ sở Chi Lăng, thành phố Lạng Sơn trong giai đoạn từ tháng 10 năm 2015 đến tháng 7 năm 2016. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc cung cấp cơ sở dữ liệu dịch tễ học và minh chứng lâm sàng để mở rộng kỹ thuật trám bít hố rãnh trong hệ thống nha học đường cơ sở.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên mô hình bệnh căn học sâu răng kinh điển của Fejerskov phát triển năm 1990, khẳng định sâu răng hình thành do sự tương tác đa yếu tố gồm: cấu trúc giải phẫu răng nhạy cảm, vi khuẩn mảng bám sinh acid như Streptococcus mutans và Lactobacillus acidophilus, chế độ ăn giàu carbohydrate lên men và thời gian tiếp xúc của acid trên men răng. Đồng thời, nghiên cứu vận dụng thuyết cân bằng động giữa quá trình hủy khoáng và tái khoáng: khi môi trường khoang miệng có độ pH giảm xuống dưới ngưỡng tới hạn 5,5, các ion canxi và phosphat từ mô cứng của răng bị khuếch tán ra ngoài, dẫn tới phá hủy cấu trúc hữu cơ và tạo lỗ sâu.

Các khái niệm chuyên ngành cốt lõi được định hình gồm:

  • Chỉ số sâu - mất - trám răng vĩnh viễn: Thước đo chuẩn mực quốc tế phản ánh tổng số răng bị sâu chưa hàn, răng mất do sâu và răng đã hàn phục hồi thành công.
  • Phương pháp trám bít hố rãnh: Kỹ thuật sử dụng vật liệu nha khoa che phủ các trũng rãnh sâu hẹp có dạng hình chữ V, I, IK hoặc Y ngược, ngăn chặn thức ăn đọng và cách ly vi khuẩn với nguồn dinh dưỡng.
  • Vật liệu Glass Ionomer Cement thế hệ mới GC Fuji VII: Xi măng thủy tinh có khả năng phóng thích fluor đậm đặc lên tới 197 µg/cm² sau 24 giờ và duy trì độ bền nén từ 90 đến 230 MPa, tạo liên kết hóa học trực tiếp với men và ngà răng mà không cần khoan mô răng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai thiết kế dịch tễ học: nghiên cứu mô tả cắt ngang và nghiên cứu can thiệp cộng đồng có đối chứng ngẫu nhiên.

Cỡ mẫu nghiên cứu mô tả cắt ngang được tính toán theo công thức ước lượng một tỷ lệ trong quần thể với mức ý nghĩa thống kê 0,05 và sai số cho phép 0,05, xác định cỡ mẫu tối thiểu là 199 học sinh. Toàn bộ 216 học sinh khối lớp 6 đủ tiêu chuẩn tại Trường Trung học cơ sở Chi Lăng đã được đưa vào khảo sát.

Đối với phần can thiệp lâm sàng, cỡ mẫu cho hai nhóm can thiệp và đối chứng được xác định bằng công thức so sánh hai tỷ lệ, với giả định tỷ lệ sâu răng sau can thiệp là 6,8% so với 36,0% ở nhóm chứng, lực mẫu 80%, xác định tối thiểu 30 răng mỗi nhóm. Nghiên cứu đã chọn ngẫu nhiên 45 học sinh với 89 răng số 7 hàm dưới có hố rãnh sâu chưa bị sâu; sau quá trình theo dõi 6 tháng, số lượng đánh giá hoàn chỉnh đạt 42 răng ở nhóm can thiệp và 42 răng ở nhóm đối chứng.

Tiêu chuẩn chẩn đoán sâu răng áp dụng hệ thống phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới ban hành năm 2013 với mã số từ 0 đến 9. Tiêu chuẩn đánh giá độ lưu giữ miếng trám tuân theo thang đo Taco Pilot. Các khám nghiệm lâm sàng do các bác sĩ chuyên khoa thực hiện với độ tin cậy đồng thuận đạt chỉ số Kappa từ 0,8 đến 0,9. Toàn bộ số liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS phiên bản 16.0, áp dụng kiểm định Chi bình phương với mức ý nghĩa p dưới 0,05 để so sánh các tỷ lệ.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Khảo sát dịch tễ học trên 216 học sinh lớp 6 ghi nhận những chỉ số thực trạng đáng chú ý:

  • Tỷ lệ mắc sâu răng chung trong quần thể học sinh đạt 58,3% với 126 học sinh bị tổn thương mô cứng của răng. Trong đó, tỷ lệ sâu răng chưa từng được can thiệp điều trị chiếm tỷ trọng áp đảo 50,5%, tỷ lệ học sinh có răng được hàn trám chỉ chiếm 10,2% và có 1,4% học sinh đã bị mất răng vĩnh viễn.
  • Tỷ lệ mắc sâu răng có sự khác biệt rõ rệt theo giới tính: học sinh nữ có tỷ lệ sâu răng lên tới 64,9% (74 trên tổng số 114 học sinh nữ), cao hơn đáng kể so với học sinh nam với tỷ lệ 51,0% (52 trên tổng số 102 học sinh nam), sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê với chỉ số p bằng 0,04.
  • Tỷ lệ sâu răng theo yếu tố dân tộc cho thấy học sinh người dân tộc thiểu số như Tày, Nùng có tỷ lệ sâu răng là 61,5% (75 trên 122 học sinh), trong khi nhóm học sinh người Kinh có tỷ lệ 54,2% (51 trên 94 học sinh), tuy nhiên sự chênh lệch này chưa đạt mức ý nghĩa thống kê với p bằng 0,330.
  • Kết quả can thiệp dự phòng bằng trám bít hố rãnh GC Fuji VII trên răng hàm lớn số 7 hàm dưới cho thấy tỷ lệ lưu giữ miếng trám tốt và ngăn chặn hoàn toàn sự xuất hiện của các tổn thương sâu hố rãnh mới sau các mốc theo dõi 3 tháng và 6 tháng so với nhóm đối chứng không can thiệp.

Thảo luận kết quả

Tỷ lệ sâu răng 58,3% ở học sinh 12 tuổi tại thành phố Lạng Sơn phản ánh sự tương đồng với kết quả điều tra sức khỏe răng miệng vùng núi phía Bắc năm 2001 (58,1%) và cao hơn mức trung bình toàn quốc năm 2015 (51,2%). Tình trạng hơn 50% học sinh mang tổn thương sâu răng không điều trị cho thấy mạng lưới nha học đường tuyến cơ sở đang tồn tại khoảng cách lớn giữa công tác khám phát hiện và năng lực điều trị can thiệp sớm.

Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai giới với tỷ lệ sâu răng ở học sinh nữ cao gấp 1,78 lần so với nam giới có thể giải thích dưới góc độ sinh lý học: răng vĩnh viễn của nữ giới có xu hướng mọc sớm hơn nam giới cùng lứa tuổi từ 6 đến 12 tháng, khiến thời gian bề mặt men răng tiếp xúc với môi trường acid và mảng bám vi khuẩn kéo dài hơn. Về mặt giải phẫu, hố rãnh mặt nhai của răng số 7 hàm dưới có dạng lòng máng hẹp, sâu và khó tiếp cận bằng lông bàn chải đánh răng thông thường, tạo điều kiện cho vi khuẩn phân giải tinh bột và sinh acid hủy khoáng ngà răng ngay bên dưới đáy rãnh.

Trong các báo cáo khoa học, dữ liệu về thực trạng sâu răng và hiệu quả can thiệp nên được trực quan hóa thông qua biểu đồ cột ghép thể hiện tương quan giữa tỷ lệ sâu răng theo giới tính và dân tộc, kết hợp với bảng phân phối tần suất mức độ lưu giữ miếng trám theo tiêu chuẩn Taco Pilot qua từng mốc thời gian để người đọc dễ dàng so sánh hiệu quả lâm sàng.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực chứng, 4 nhóm giải pháp trọng tâm được kiến nghị thực hiện:

Thứ nhất, mở rộng chỉ định và triển khai thường quy kỹ thuật trám bít hố rãnh bằng vật liệu Glass Ionomer Cement GC Fuji VII cho toàn bộ học sinh lứa tuổi 11 - 12 ngay khi răng số 7 vừa bộc lộ mặt nhai. Sở Y tế và Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Lạng Sơn cần phối hợp ban hành hướng dẫn chuyên môn, đặt mục tiêu phủ kín kỹ thuật trám bít dự phòng cho ít nhất 85% học sinh khối lớp 6 trên địa bàn trong giai đoạn 2016 - 2020.

Thứ hai, chuẩn hóa quy trình chăm sóc vệ sinh răng miệng tại trường học. Ban Giám hiệu các trường trung học cơ sở và cán bộ y tế trường học cần duy trì chương trình súc miệng dung dịch Natri Fluorid 0,2% định kỳ mỗi tuần một lần, kết hợp giám sát thói quen chải răng đúng cách 2 lần mỗi ngày bằng kem đánh răng có chứa nồng độ fluor tiêu chuẩn từ 1000 đến 1450 ppm, hướng tới mục tiêu giảm 30% tỷ lệ hình thành mảng bám vi khuẩn.

Thứ ba, đào tạo và tập huấn nâng cao năng lực cho đội ngũ y tế học đường. Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh cùng Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lạng Sơn cần tổ chức các khóa tập huấn thực hành định kỳ 6 tháng một lần về kỹ thuật khám sàng lọc theo chuẩn Tổ chức Y tế Thế giới và kỹ thuật trám bít hố rãnh không sang chấn, đảm bảo 100% cán bộ y tế cơ sở thao tác thuần thục.

Thứ tư, đẩy mạnh truyền thông giáo dục sức khỏe răng miệng cho học sinh và phụ huynh. Trạm y tế phường xã phối hợp với Hội cha mẹ học sinh xây dựng các buổi sinh hoạt chuyên đề về dinh dưỡng hợp lý, hạn chế sử dụng thực phẩm chứa đường có độ dính cao và nước ngọt có gas giữa các bữa ăn chính, hướng đến mục tiêu kéo giảm tỷ lệ sâu răng không được điều trị từ 50,5% xuống dưới mức 20% trong vòng 3 năm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả của công trình nghiên cứu mang giá trị thực tiễn cao đối với 4 nhóm đối tượng:

Cán bộ quản lý y tế và các nhà hoạch định chính sách công: Tài liệu cung cấp bức tranh dịch tễ học chuẩn xác về bệnh sâu răng tại khu vực miền núi, là cơ sở khoa học tin cậy để xây dựng dự toán ngân sách và hoàn thiện đề án phát triển nha học đường cấp tỉnh giai đoạn trung và dài hạn.

Bác sĩ chuyên khoa Răng Hàm Mặt và nhân viên y tế trường học: Luận văn cung cấp quy trình kỹ thuật lâm sàng chi tiết từng bước về thao tác trám bít hố rãnh bằng GC Fuji VII không cần sử dụng máy khoan, thích hợp ứng dụng tại các phòng y tế học đường còn hạn chế về trang thiết bị nha khoa chuyên dụng.

Giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Y tế công cộng và Nha khoa: Công trình là tài liệu tham khảo mẫu mực về phương pháp kết hợp thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang với can thiệp cộng đồng có đối chứng, cung cấp các công thức tính cỡ mẫu và quy trình khống chế sai số hệ thống trong nghiên cứu lâm sàng thực địa.

Ban Giám hiệu các trường phổ thông và các bậc phụ huynh: Nghiên cứu giúp nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của giai đoạn mọc răng hàm lớn thứ hai ở trẻ 12 tuổi, từ đó chủ động phối hợp với cơ sở y tế để kiểm tra và bảo vệ răng cho con em kịp thời.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao răng hàm lớn thứ hai hay răng số 7 lại có nguy cơ sâu rất cao ở lứa tuổi học sinh lớp 6? Răng số 7 mọc vào khoảng 11 đến 12 tuổi ở vị trí sâu nhất trong cung hàm. Khi mới mọc, men răng chưa ngấm khoáng đầy đủ nên sức đề kháng acid còn yếu; đồng thời mặt nhai có hệ thống hố rãnh sâu hẹp dạng chữ I hoặc IK khiến thức ăn dễ lắng đọng và lông bàn chải đánh răng không thể làm sạch tới đáy rãnh.

Phương pháp trám bít hố rãnh bằng GC Fuji VII có gây đau hay phá hủy mô răng không? Kỹ thuật trám bít hố rãnh bằng xi măng thủy tinh GC Fuji VII là phương pháp dự phòng hoàn toàn không xâm lấn. Bác sĩ chỉ tiến hành làm sạch bề mặt hố rãnh và đặt chất trám bít có tính chảy cao phủ kín các khe rãnh mà không cần dùng mũi khoan mài cắt men răng, giúp học sinh không cảm thấy đau đớn hay sợ hãi.

Vì sao tỷ lệ mắc sâu răng ở học sinh nữ trong nghiên cứu lại cao hơn học sinh nam có ý nghĩa thống kê? Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ sâu răng ở nữ là 64,9% so với nam là 51,0% với p bằng 0,04. Nguyên nhân chính do quá trình dậy thì và mọc răng vĩnh viễn ở nữ giới thường diễn ra sớm hơn nam giới cùng tuổi, khiến răng tiếp xúc với môi trường acid khoang miệng và mảng bám vi khuẩn trong thời gian dài hơn.

Chất trám bít Glass Ionomer Cement thế hệ mới bảo vệ men răng theo cơ chế nào? Vật liệu GC Fuji VII tạo lớp màng ngăn cơ học cách ly hoàn toàn hố rãnh với vi khuẩn và đường. Đồng thời, vật liệu này phóng thích lượng lớn ion fluor đạt mức 197 µg/cm² vào mô răng giúp thúc đẩy quá trình tái khoáng hóa men răng, tăng cường độ cứng và khả năng kháng acid của cấu trúc răng.

Tại sao chỉ súc miệng bằng dung dịch Fluorid là chưa đủ để phòng ngừa sâu hố rãnh mặt nhai? Dung dịch fluor hoặc kem đánh răng có tác dụng tái khoáng rất tốt trên các bề mặt nhẵn láng của thân răng nhờ lớp men dày tối thiểu 1 mm. Tuy nhiên, tại đáy hố rãnh, lớp men rất mỏng và cấu trúc rãnh quá hẹp khiến dung dịch khó thẩm thấu sâu, do đó trám bít hố rãnh là biện pháp bắt buộc để bảo vệ vùng mặt nhai.

Kết luận

  • Thực trạng bệnh sâu răng ở học sinh lớp 6 tại Trường Trung học cơ sở Chi Lăng, thành phố Lạng Sơn ở mức cao với tỷ lệ mắc chung 58,3%, trong đó tỷ lệ sâu răng không được can thiệp điều trị chiếm tới 50,5% và tỷ lệ mất răng vĩnh viễn là 1,4%.
  • Nghiên cứu chỉ ra sự chênh lệch có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ mắc sâu răng giữa hai giới với học sinh nữ chiếm 64,9% cao hơn học sinh nam đạt 51,0% với p bằng 0,04, trong khi không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa giữa các nhóm dân tộc.
  • Kỹ thuật trám bít hố rãnh bằng GC Fuji VII chứng minh tính khả thi vượt trội với quy trình thao tác đơn giản, không gây đau, độ bám dính cao và hiệu quả bảo vệ răng số 7 hàm dưới tuyệt đối qua 6 tháng theo dõi.
  • Đóng góp khoa học cốt lõi của đề tài là cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc để ngành y tế địa phương đưa kỹ thuật trám bít hố rãnh vào danh mục can thiệp thường quy của chương trình nha học đường.
  • Cần tiếp tục mở rộng theo dõi đánh giá độ bền của miếng trám và tỷ lệ sâu răng ở các mốc 12 tháng và 24 tháng, đồng thời kêu gọi các cấp quản lý đầu tư nguồn lực triển khai kỹ thuật này trên toàn hệ thống trường học của tỉnh Lạng Sơn.