Nghiên Cứu Kết Quả Hóa Trị FOLFOX4 Trong Ung Thư Đại Tràng Giai Đoạn III

Đánh giá hiệu quả hóa trị bổ trợ phác đồ FOLFOX4 trong điều trị ung thư biểu mô tuyến đại tràng giai đoạn III, cung cấp thông tin hữu ích cho bệnh nhân.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Ung Thư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sỹ Y Học

2019

164
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Dịch tễ học

2.2. Cận lâm sàng

2.3. Đặc điểm giải phẫu bệnh ung thư đại trực tràng

2.4. Xếp giai đoạn

2.5. Điều trị hoá chất

2.6. Những tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị ung thư đại tràng

2.7. Trong điều trị trúng đích ung thư đại tràng giai đoạn sớm

2.8. Theo dõi sau điều trị hóa chất

2.9. Các yếu tố tiên lượng

2.9.1. Giai đoạn bệnh

2.9.2. Phân loại độ mô học

2.9.3. Số hạch vét được trong phẫu thuật

2.9.4. Loại mô học

2.9.5. Các yếu tố tiên lượng liên quan đến gen

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Thiết kế nghiên cứu

3.2.2. Các bước tiến hành

3.2.3. Nội dung nghiên cứu

3.2.4. Phân tích xử lý kết quả

3.2.5. Đạo đức trong nghiên cứu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm bệnh nhân

4.2. Giải phẫu bệnh

4.2.1. Giai đoạn bệnh

4.3. Kết quả điều trị

4.3.1. Đặc điểm bệnh nhân

4.3.2. Tuổi và giới

4.3.3. Vị trí và kích thước u

4.3.4. Đặc điểm giải phẫu bệnh

4.3.5. Mức độ xâm lấn u

4.3.6. Tương quan xâm lấn u và mức độ di căn hạch

4.3.7. Mối tương quan tình trạng di căn hạch và độ biệt hóa

4.3.8. Giai đoạn bệnh

4.3.9. Đánh giá kết quả điều trị

4.3.10. Phương pháp điều trị

4.3.11. Kết quả điều trị

4.3.12. Đánh giá thời gian sống thêm

4.3.13. Một số độc tính của hóa chất

CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu FOLFOX4 và Ung Thư Đại Tràng III

Ung thư đại tràng là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, đặc biệt ở các nước phát triển, và đang gia tăng ở các nước đang phát triển. Theo Globocan 2018, mỗi năm có khoảng 1.2 triệu ca mắc mới và 880,000 ca tử vong do ung thư đại trực tràng. Tại Việt Nam, ung thư đại tràng đứng thứ 5 ở cả hai giới. Di căn hạch là yếu tố tiên lượng quan trọng, và phẫu thuật là phương pháp điều trị chính. Hóa trị bổ trợ, đặc biệt với phác đồ FOLFOX4, đóng vai trò quan trọng trong việc tiêu diệt các ổ di căn vi thể và giảm nguy cơ tái phát, cải thiện đáng kể thời gian sống thêm không bệnh và thời gian sống thêm toàn bộ, đặc biệt trong ung thư đại tràng giai đoạn III. Nhiều phác đồ hóa chất được áp dụng, nhưng hiệu quả tối ưu nhất vẫn đang được nghiên cứu, và việc đánh giá kết quả hóa trị FOLFOX4 là vô cùng quan trọng.

1.1. Tầm quan trọng của FOLFOX4 trong điều trị ung thư đại tràng

Phác đồ FOLFOX4, bao gồm Oxaliplatin, 5-Fluorouracil, và Leucovorin, đã chứng minh hiệu quả trong việc cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân ung thư đại tràng giai đoạn III. Nghiên cứu INT-0035 cho thấy việc sử dụng hóa trị ung thư đại tràng giúp giảm tỷ lệ tái phát và kéo dài thời gian sống thêm. Nghiên cứu MOSAIC cũng khẳng định hiệu quả của FOLFOX4 trong việc tăng thời gian sống không bệnh. Phác đồ này đã được áp dụng tại Bệnh viện K từ năm 2007, nhưng cần có nghiên cứu đầy đủ để đánh giá kết quả một cách toàn diện.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu đánh giá kết quả hóa trị FOLFOX4

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá kết quả hóa trị FOLFOX4 bổ trợ trên bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến đại tràng giai đoạn III. Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả của phác đồ và các yếu tố tiên lượng liên quan. Đồng thời, nghiên cứu cũng nhằm đánh giá các tác dụng phụ không mong muốn của phác đồ. Việc này rất quan trọng để có thể điều chỉnh phác đồ và chăm sóc bệnh nhân một cách tốt nhất, tăng chất lượng cuộc sống sau hóa trị.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Ung Thư Đại Tràng Giai Đoạn III

Mặc dù phác đồ FOLFOX4 đã cho thấy nhiều hứa hẹn trong điều trị ung thư đại tràng giai đoạn III, vẫn còn nhiều thách thức cần được giải quyết. Một trong số đó là nguy cơ tái phát ung thư đại tràng sau điều trị. Khả năng kháng thuốc FOLFOX4 cũng là một vấn đề đáng quan ngại. Việc lựa chọn phác đồ tối ưu và cá nhân hóa điều trị cho từng bệnh nhân là rất quan trọng. Các yếu tố tiên lượng khác nhau, chẳng hạn như giai đoạn bệnh, độ mô học, và số lượng hạch di căn, có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Việc theo dõi ung thư đại tràng sau điều trị là vô cùng cần thiết để phát hiện sớm tái phát và điều trị kịp thời.

2.1. Các yếu tố tiên lượng ảnh hưởng đến kết quả điều trị

Các yếu tố tiên lượng đóng vai trò then chốt trong việc xác định tiên lượng ung thư đại tràng giai đoạn III. Giai đoạn bệnh TNM, độ biệt hóa tế bào, số lượng hạch di căn, và mức độ xâm lấn u đều có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sống sót và tái phát bệnh. Các yếu tố liên quan đến gen cũng đóng vai trò quan trọng. Việc xác định chính xác các yếu tố này giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp nhất, bao gồm cả việc lựa chọn phác đồ hóa trị.

2.2. Vấn đề tác dụng phụ và chất lượng cuộc sống sau FOLFOX4

Phác đồ FOLFOX4 có thể gây ra nhiều tác dụng phụ FOLFOX4, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống sau hóa trị của bệnh nhân. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn nôn, nôn, tiêu chảy, mệt mỏi, rụng tóc, và tổn thương thần kinh ngoại biên. Việc quản lý tốt các tác dụng phụ này là rất quan trọng để bệnh nhân có thể hoàn thành liệu trình điều trị. Các biện pháp hỗ trợ, chẳng hạn như thuốc chống nôn, thuốc giảm đau, và chế độ dinh dưỡng phù hợp, có thể giúp giảm thiểu tác động của các tác dụng phụ.

III. Phương Pháp Đánh Giá Hiệu Quả Hóa Trị FOLFOX4

Việc đánh giá hiệu quả của phác đồ FOLFOX4 đòi hỏi một phương pháp toàn diện và chính xác. Điều này bao gồm việc sử dụng các tiêu chí đánh giá đáp ứng điều trị tiêu chuẩn, chẳng hạn như RECIST, cũng như theo dõi các dấu ấn sinh học, chẳng hạn như CEA. Thời gian sống thêm không bệnh (DFS) và thời gian sống thêm toàn bộ (OS) là những chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả lâu dài của điều trị. Ngoài ra, việc đánh giá chất lượng cuộc sống sau hóa trị cũng là một phần quan trọng trong việc đánh giá tổng thể hiệu quả của phác đồ.

3.1. Tiêu chí đánh giá đáp ứng hóa trị và theo dõi dấu ấn sinh học

Sử dụng tiêu chí RECIST (Response Evaluation Criteria in Solid Tumors) để đánh giá đáp ứng của khối u với hóa trị ung thư đại tràng. Theo dõi sự thay đổi kích thước khối u trên hình ảnh học (CT scan, MRI) sau các chu kỳ điều trị. Đo lường nồng độ CEA (Carcinoembryonic Antigen) trong máu để theo dõi sự thay đổi của dấu ấn sinh học liên quan đến ung thư đại tràng. Sự giảm nồng độ CEA có thể cho thấy đáp ứng điều trị tốt.

3.2. Đánh giá thời gian sống thêm không bệnh và sống thêm toàn bộ

Tính toán thời gian sống thêm không bệnh (DFS) từ thời điểm bắt đầu điều trị cho đến khi bệnh tái phát hoặc di căn. Xác định thời gian sống thêm toàn bộ (OS) từ thời điểm bắt đầu điều trị cho đến khi bệnh nhân tử vong. So sánh DFS và OS giữa các nhóm bệnh nhân khác nhau để đánh giá hiệu quả của phác đồ FOLFOX4. Các nghiên cứu thường sử dụng phân tích Kaplan-Meier và log-rank test để so sánh thời gian sống thêm giữa các nhóm.

3.3. Phương pháp đánh giá chất lượng cuộc sống bệnh nhân sau điều trị

Sử dụng các bảng câu hỏi tiêu chuẩn để đánh giá chất lượng cuộc sống sau hóa trị, chẳng hạn như EORTC QLQ-C30 hoặc FACT-C. Đánh giá các khía cạnh khác nhau của chất lượng cuộc sống, bao gồm chức năng thể chất, chức năng tinh thần, chức năng xã hội, và các triệu chứng liên quan đến bệnh và điều trị. Phân tích kết quả bảng câu hỏi để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và đề xuất các biện pháp cải thiện.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu FOLFOX4 và Sống Sót Ung Thư Đại Tràng III

Nghiên cứu đánh giá kết quả hóa trị FOLFOX4 cho thấy sự cải thiện đáng kể về thời gian sống thêm không bệnh và thời gian sống thêm toàn bộ ở bệnh nhân ung thư đại tràng giai đoạn III. Tỷ lệ sống thêm 5 năm toàn bộ đạt mức cao, cho thấy hiệu quả của phác đồ. Tuy nhiên, kết quả cũng cho thấy sự khác biệt về hiệu quả điều trị giữa các nhóm bệnh nhân khác nhau, tùy thuộc vào các yếu tố tiên lượng. Các tác dụng phụ của phác đồ cũng được ghi nhận và quản lý, nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống sau hóa trị.

4.1. Phân tích thống kê sống thêm và các yếu tố ảnh hưởng

Phân tích dữ liệu sống thêm bằng phương pháp Kaplan-Meier để ước tính tỷ lệ sống sót và thời gian sống trung bình. Sử dụng mô hình hồi quy Cox để xác định các yếu tố tiên lượng độc lập ảnh hưởng đến thời gian sống thêm không bệnh và sống thêm toàn bộ. Các yếu tố có thể bao gồm giai đoạn bệnh, độ biệt hóa tế bào, số lượng hạch di căn, tình trạng MSI, và mức độ CEA trước phẫu thuật.

4.2. So sánh kết quả với các phác đồ hóa trị khác

So sánh hiệu quả FOLFOX4 với các phác đồ điều trị ung thư đại tràng khác, chẳng hạn như CAPOX hoặc 5-FU/Leucovorin, về thời gian sống thêm không bệnh, thời gian sống thêm toàn bộ, và tỷ lệ tác dụng phụ. Phân tích các nghiên cứu lâm sàng đã công bố để so sánh kết quả và xác định ưu nhược điểm của từng phác đồ. Đánh giá xem liệu FOLFOX4 có phải là lựa chọn tốt nhất cho bệnh nhân ung thư đại tràng giai đoạn III hay không.

4.3. Báo cáo tác dụng phụ và các biện pháp can thiệp

Ghi nhận và phân loại các tác dụng phụ FOLFOX4 theo mức độ nghiêm trọng bằng cách sử dụng các tiêu chuẩn như CTCAE (Common Terminology Criteria for Adverse Events). Thống kê tỷ lệ các tác dụng phụ thường gặp, chẳng hạn như buồn nôn, nôn, tiêu chảy, giảm bạch cầu, và tổn thương thần kinh ngoại biên. Báo cáo các biện pháp can thiệp được sử dụng để quản lý các tác dụng phụ và đánh giá hiệu quả của chúng.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Tương Lai Của FOLFOX4 Trong Ung Thư

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng quan trọng về hiệu quả của phác đồ FOLFOX4 trong điều trị ung thư đại tràng giai đoạn III, giúp các bác sĩ có cơ sở khoa học để đưa ra quyết định điều trị tốt nhất cho bệnh nhân. Kết quả nghiên cứu cũng mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu tiếp theo, chẳng hạn như nghiên cứu về các liệu pháp bổ trợ khác hoặc các phương pháp cá nhân hóa điều trị. Việc tiếp tục nghiên cứu và cải tiến phác đồ hóa trị ung thư đại tràng sẽ giúp cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

5.1. Hướng dẫn lâm sàng và cá nhân hóa điều trị FOLFOX4

Phát triển hướng dẫn lâm sàng dựa trên kết quả nghiên cứu để giúp các bác sĩ lựa chọn bệnh nhân phù hợp cho phác đồ FOLFOX4. Nghiên cứu các yếu tố tiên lượng để cá nhân hóa điều trị, ví dụ như điều chỉnh liều lượng hoặc thời gian điều trị dựa trên tình trạng bệnh nhân. Áp dụng các xét nghiệm di truyền để xác định bệnh nhân có khả năng đáp ứng tốt hơn với FOLFOX4.

5.2. Nghiên cứu kết hợp FOLFOX4 với các liệu pháp nhắm trúng đích

Nghiên cứu khả năng kết hợp FOLFOX4 với các liệu pháp nhắm trúng đích, chẳng hạn như thuốc ức chế EGFR hoặc VEGF, để tăng cường hiệu quả điều trị. Đánh giá tác động của việc kết hợp này lên thời gian sống thêm không bệnh, sống thêm toàn bộ, và tỷ lệ tác dụng phụ. Xác định bệnh nhân có khả năng hưởng lợi nhiều nhất từ việc kết hợp các liệu pháp này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

23/05/2025
Đánh giá kết quả hóa trị bổ trợ phác đồ folfox4 trong ung thư biểu mô tuyến đại tràng giai đoạn iii

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư đại tràng (UTĐT) là một bệnh hay gặp ở các nước phát triển, và đang có xu hướng tăng lên ở các nước đang phát triển. Theo thống kê của Tổ chức nghiên cứu ung thư Quốc tế IARC (Globocan 2018), mỗi năm ước tính có 1.2%) bệnh nhân mới mắc và có 880.2%) bệnh nhân chết do căn bệnh ung thư đại trực tràng [1]. UTĐT là ung thư phổ biến thứ 3 ở nam, thứ 2 ở nữ, và là nguyên nhân gây chết thứ 2 sau ung thư phổi trong các bệnh ung thư. Tại Việt Nam ước tính năm 2018 trên cả nước có khoảng 5.458 người mới mắc đứng hàng thứ 5 ở cả hai giới, trong đó tỷ lệ mắc của nam đứng thứ 5 và nữ đứng hàng thứ 2 [2].

Nguy cơ tử vong của UTĐT liên quan trực tiếp tới các yếu tố nguy cơ di căn. Bệnh di căn theo ba con đường chính; lan tràn tại chỗ, theo đường bạch huyết và theo đường máu, trong đó bạch huyết là con đường di căn chủ yếu với 37% ung thư đại tràng có di căn hạch [3]. Di căn hạch luôn là một yếu tố tiên lượng xấu ảnh hưởng kết quả điều trị [4-5]. Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính trong đó vai trò vét hạch là hết sức quan trọng, phẫu thuật là phương pháp điều trị tại chỗ.

Hóa chất bổ trợ có vai trò rất lớn nhằm tiêu diệt những ổ di căn vi thể và giảm các yếu tố nguy cơ tái phát [6] đã được chứng minh rất rõ ràng, tăng thời gian sống thêm không bệnh cũng như thời gian sống thêm toàn bộ đặc biệt với UTĐT giai đoạn III [7]. Sự ra đời của hóa chất mới đã mang lại nhiều cơ hội cho bệnh nhân ung thư đại tràng di căn hạch [8]. Nhiều phác đồ hóa chất đang được áp dụng nhưng vấn đề là phác đồ nào mang lại hiệu quả tối ưu nhất vẫn đang được nghiên cứu. Hóa trị liệu bổ trợ đóng một vai trò ngày càng quan trọng trong điều trị sau phẫu thuật ung thư đại tràng, đặc biệt đem lại lợi ích cho các bệnh nhân 2 ung thư đại tràng giai đoạn III qua các nghiên cứu lâm sàng [7].

Nghiên cứu INT- 0035 thực hiện năm 1990 trên bệnh nhân UTĐT giai đoạn III khi so sánh giữa hai nhóm. Nhóm điều hóa chất 5FU kết hợp với leucovorin so với nhóm chỉ phẫu thuật đơn thuần. Kết quả giảm tỷ lệ tái phát ở nhóm đều trị hóa chất là 41%, thời gian sống thêm 5 năm toàn bộ ở hai nhóm tương ứng là 60% và 46. Theo tổng kết của SEER được thực hiện từ năm 1991 đến năm 2000 với 119.363 bệnh nhân UTĐT tại Mỹ về sự liên quan giữa giai đoạn bệnh và thời gian sống thêm.

Kết quả với nhóm UTĐT giai đoạn III được điều trị bổ trợ tỷ lệ sống thêm 5 năm toàn bộ các giai đoạn IIIA, IIIB, IIIC tương ứng là 83%, 64% và 44% [10]. Nghiên cứu MOSAIC (2009) được thực hiện ở nhiều trung tâm, bệnh nhân chia làm 2 nhóm; 40% UTĐT giai đoạn II nguy cơ cao và 60% UTĐT giai đoạn III, được điều trị bổ trợ phác đồ FOLFX4, theo dõi 82 tháng thời gian sống 5 năm không bệnh với giai đoạn II nguy cơ cao và giai đoạn III tương ứng là (73% và 67%) [11]. Tại bệnh viện K đã tiến hành điều trị hóa trị bổ trợ phác đồ có Oxaliplatin cho bệnh UTĐT giai đoạn III từ năm 2007, đã cải thiện thời gian sống thêm không bệnh cũng như thời gian sống thêm toàn bộ. Nhưng cho tới nay, vẫn chưa có một nghiên cứu nào đầy đủ về kết quả của hóa trị liệu bổ trợ sau phẫu thuật ung thư đại tràng.

Vì thế chúng tôi tiến hành nghiên cứu áp dụng điều trị hóa trị bổ trợ phác đồ FOLFOX4 cho UTĐT giai đoạn III. Với hai mục tiêu nghiên cứu: 1. Đánh giá kết quả và các yếu tố tiên lượng hóa trị bổ trợ phác đồ FOLFOX4 trên bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến đại tràng giai đoạn III. Đánh giá tác dụng phụ không mong muốn của phác đồ.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Dịch tễ học Ung thư đại trực tràng (UTĐTT) là một trong những loại ung thư mắc hàng đầu tại Việt Nam cũng như trên toàn thế giới, phần lớn xảy ra ở các nước phát triển, trong đó tỉ lệ mắc cao nhất ở Australia, New Zealand, các nước Châu Âu và Bắc Mỹ. Tỉ lệ thấp nhất ở Tây Phi, các nước ở Châu mỹ La Tinh, Đông Á, Đông Nam Á có tỉ lệ mắc trung bình UTĐTT nam mắc cao hơn nữ, tỉ lệ nam/nữ 1,4/1. Tại Mỹ, năm 2014 ước có 136.830 bệnh nhân UTĐTT mới mắc, 50.310 bệnh nhân chết do căn bệnh này [12].

Ở Việt Nam, theo số liệu công bố của tổ chức ghi nhận ung thư toàn cầu, mỗi năm Việt Nam có 8.768 bệnh nhân mắc mới, 5.976 bệnh nhân chết do bệnh ung thư đại trực tràng [13]. Ở Việt Nam, theo ghi nhận ung thư 5 vùng trong cả nước, UTĐTT mắc hàng thứ 3 ở nam và thứ 6 ở nữ [14]. Có nhiều yếu tố khác nhau tác động đến quá trình chuyển dạng từ niêm mạc bình thường trở thành ác tính. Trong đó, môi trường và di truyền là các yếu tố đóng vai trò quan trọng [15].

Lâm sàng UTĐT thường phát triển âm thầm không có triệu chứng đặc hiệu. Bệnh có thể phát hiện sớm ngay từ khi chưa có triệu chứng lâm sàng nhờ test sàng lọc tìm máu tiềm ẩn trong phân [16], [17]. - Triệu chứng cơ năng: + Triệu chứng bệnh nhân UTĐT không đặc hiệu như đi ngoài phân nhày máu hoặc tăng tần số rối loạn chức năng đường tiêu hóa như táo bón hoặc đi ngoài phân lỏng. Bất kỳ người nào trên 45 tuổi có thay đổi hoạt động ruột trên 2 tuần cần nghĩ tới UTĐT và những bệnh nhân có biểu hiện đi ngoài phân nhày máu cần được soi đại tràng để chẩn đoán chính xác nguyên nhân, phân biệt với các bệnh lành tính khác và tránh bỏ sót ung thư đại tràng.

4 + Đau bụng là triệu chứng thường gặp, không đặc hiệu, giai đoạn đầu đôi khi bệnh nhân chỉ có cảm giác mơ hồ khó chịu ở bụng, càng muộn, đau càng khu trú, có khi đau quặn, trung tiện hoặc đại tiện được thì đỡ đau (dấu hiệu Koenig dương tính). + Đại tiện phân có máu; xuất hiện với tỷ lệ 40%, đi ngoài ra máu là triệu chứng hay gặp nhất của ung thư đại tràng. Đây là triệu chứng quan trọng báo hiệu ung thư đại tràng. - Triệu chứng toàn thân: + Gầy sút cân là một triệu chứng không phổ biến trừ khi bệnh ở giai đoạn tiến triển, nhưng triệu chứng mệt mỏi lại thường gặp.

+ Thiếu máu: Mệt mỏi và thiếu máu là những triệu chứng có liên quan đến các tổn thương ở ĐT. Đây là triệu chứng không đặc hiệu với biểu hiện da xanh, niêm mạc nhợt trên lâm sàng, xét nghiệm hồng cầu, hemoglobin, hematocrit đều giảm. Đa phần bệnh nhân thiếu máu hay gặp là thiếu máu nhược sắc hồng cầu nhỏ. Trên lâm sàng đứng trước một bệnh nhân thiếu máu không rõ nguyên nhân, nếu đã loại trừ tổn thương tại dạ dày, thì việc tìm kiếm bằng chứng của thiếu máu và chảy máu từ những khối u đại tràng là rất quan trọng[16], [17].

- Triệu chứng thực thể: + U bụng: Khám thấy u ổ bụng là triệu chứng quan trọng xác định UTĐT, nhưng khi triệu chứng này xuất hiện thì bệnh không còn ở giai đoạn sớm[18]. + Vàng da, gan to, cổ trướng: Đây là những triệu chứng xuất hiện muộn ở giai đoạn bệnh di căn lan tràn. + UTĐT luôn đối mặt với những biến chứng có thể xảy ra như vỡ u gây viêm phúc mạc lan tỏa, tắc ruột, hoặc lồng ruột ở người lớn [16]. Cận lâm sàng Nội soi.

Nội soi kèm sinh thiết đóng một vai trò quan trọng trong sàng lọc cũng như chẩn đoán ung thư đại trực tràng, góp phần làm giảm tỷ lệ mắc, tỷ lệ chết trong ung thư đại trực tràng, những tiến bộ về máy soi, bộ phận phụ soi, kỹ thuật soi đã giúp cho chẩn đoán ung thư ngày càng hoàn thiện. Trong lĩnh vực điều trị, nội soi cho phép thực hiện được một số can thiệp như cắt poly [19-22]. Chụp khung đại tràng đối quang kép [23-24]. Là một trong những phương pháp quan trọng để chẩn đoán ung thư đại tràng.

Do ung thư đại tràng được chẩn đoán chủ yếu bằng lâm sàng và nội soi nên phương pháp chụp X quang ít được ứng dụng, chỉ được thực hiện trong một số trường hợp ung thư thể thâm nhiễm gây chít hẹp, phương pháp chẩn đoán nội soi thất bại [25]. Những hình ảnh ung thư trên phim chụp khung đại trực tràng gồm những tổn thương: Hình ảnh chít hẹp chu vi của ruột (Stenosante), hình khuyết (Lacune), và tổn thương phối hợp: Có hình ảnh chít hẹp chu vi và cả hình khuyết hay gặp trong ung thư thể loét sùi. Chụp cắt lớp vi tính Computer Tomography (CT). Tất cả các bệnh nhân khi được chẩn đoán ung thư đại trực tràng, đều được đánh giá trước mổ bằng chụp cắt lớp vi tính bụng và tiểu khung [26-27].

Đây là những phương pháp hiện đại, cho phép có thể xác định khối u, mức xâm lấn của u, tình trạng di căn hạch vùng, di căn xa, các tạng ở trong ổ bụng [26-28-29]. Chụp XQ ngực: Phát hiện tổn thương di căn phổi Siêu âm ổ bụng: Có thể đánh giá sự xâm lấn của u với tổ chức xung quanh và tình trạng di căn hạch, di căn gan. Chụp PET- CT: Được ứng dụng trong chẩn đoán ung thư đại trực tràng trong một số trường hợp như các tổn thương tại chỗ ẩn [30], bệnh nhân chỉ có chỉ số CEA tăng cao mà các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác không đạt 6 kết quả, các tổn thương trong di căn phúc mạc [31]. So sánh PET- CT với CT Scanner trong một nghiên cứu trên 105 bệnh nhân cho thấy PET- CT có độ nhạy cao hơn (87%><66%); độ đặc hiệu cao hơn (68%><59%), cho phép phát hiện giai căn giai đoạn sớm và đánh giá chính xác giai đoạn ở bệnh nhân trước phẫu thuật [32].

Tuy nhiên PET- CT là một phương pháp mới, nên giá thành còn rất cao, chỉ được chỉ định trong một số trường hợp đặc biệt gặp khó khăn trong chẩn đoán, mà các phương pháp khác không có giá trị chẩn đoán. Là xét nghiệm thường được dùng trong UTĐTT. Tuy nhiên CEA có tính đặc hiệu tương đối và có độ nhạy không cao, đặc biệt là các trường hợp giai đoạn sớm. Khi UTĐTT còn khu trú tại chỗ, CEA tăng không quá 25% các trường hợp, khi bệnh có di căn hạch vùng khoảng 50-60% trường hợp có lượng CEA tăng cao, và tăng đến 75% trường hợp nếu bệnh có di căn xa [33].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kết Quả Hóa Trị FOLFOX4 Trong Điều Trị Ung Thư Đại Tràng Giai Đoạn III" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phương pháp hóa trị FOLFOX4 trong điều trị ung thư đại tràng giai đoạn III. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các kết quả lâm sàng mà còn đánh giá tác động của phương pháp này đối với chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Những thông tin này rất hữu ích cho các bác sĩ, nhà nghiên cứu và bệnh nhân đang tìm kiếm các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp điều trị ung thư, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng thương tổn và đánh giá kết quả lâu dài phẫu thuật triệt căn ung thư phần trên dạ dày, nơi cung cấp thông tin chi tiết về phẫu thuật ung thư dạ dày. Ngoài ra, tài liệu Kết quả phẫu thuật cắt vú triệt căn cải biên bả o tồn dây thần kinh gian sườn cánh tay điều trị ung thư vú tại bệnh viện k cơ sở tân triều cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp phẫu thuật trong điều trị ung thư vú. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện hơn về các lựa chọn điều trị hiện có.