Tổng quan luận án
Ung thư dạ dày (UTDD) là một trong những bệnh lý ác tính đường tiêu hóa phổ biến, gây tử vong hàng đầu trên thế giới và tại Việt Nam. Theo thống kê dịch tễ năm 2011, toàn cầu ghi nhận khoảng 989.600 ca mắc mới và hơn 738.000 ca tử vong do ung thư dạ dày. Về vị trí giải phẫu, tổn thương ác tính ở một phần ba dưới (vùng hang - môn vị) thường chiếm ưu thế ở các nước đang phát triển, trong khi ung thư phần trên dạ dày (vùng tâm vị, đáy vị và đoạn nối thực quản - dạ dày) lại có xu hướng gia tăng đáng kể tại các nước phát triển.
Tại Việt Nam, phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây tập trung vào ung thư dạ dày nói chung hoặc ung thư vùng hang - môn vị. Ung thư phần trên dạ dày chiếm tỷ lệ thấp hơn nhưng đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật lớn trong phẫu thuật do vị trí giải phẫu sâu sát cơ hoành, liên quan mật thiết với thực quản đoạn bụng, lách, đuôi tụy và hệ thống mạch máu - hạch phức tạp. Việc lựa chọn chiến lược phẫu thuật triệt căn (cắt cực trên dạ dày hay cắt toàn bộ dạ dày kết hợp nạo vét hạch) vẫn còn nhiều quan điểm trái chiều về tính triệt để ung thư học, biến chứng miệng nối và chất lượng cuộc sống sau mổ.
Luận án tiến sĩ y học của tác giả Đặng Văn Thởi, chuyên ngành Ngoại tiêu hóa (mã số: 62.01), được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Văn Liễu và TS. Nguyễn Văn Lượng tại Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế (năm 2017), nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu này thông qua hai mục tiêu cụ thể:
- Xác định đặc điểm lâm sàng, thương tổn, chỉ định phẫu thuật, mức độ phù hợp giữa giải phẫu bệnh với hình ảnh nội soi dạ dày và CT. scan ung thư phần trên dạ dày.
- Đánh giá kết quả lâu dài phẫu thuật triệt căn ung thư phần trên dạ dày.
Phạm vi nghiên cứu bao gồm các bệnh nhân được chẩn đoán ung thư phần trên dạ dày, được phẫu thuật triệt căn và theo dõi điều trị tại Bệnh viện Trung ương Huế và Trường Đại học Y Dược Huế.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến dịch tễ học, giải phẫu bệnh, chẩn đoán hình ảnh và các mốc lịch sử phẫu thuật dạ dày:
-
Nghiên cứu quốc tế:
- Giải phẫu và hệ bạch huyết: Cuneo (1900) lần đầu nghiên cứu sự lan tràn qua hệ bạch huyết; Rouvier (1932) xác lập sơ đồ mạng lưới bạch huyết dạ dày đổ về 3 chuỗi mạch chính (vị trái, gan, lách). Năm 1995, Hiệp hội UTDD Nhật Bản chuẩn hóa bảng phân loại chi tiết 16 nhóm hạch dạ dày.
- Phân loại mô bệnh học và vị trí: Phân loại đại thể Borrmann; phân loại vi thể của Lauren (1965) chia thể ruột và thể lan tỏa; phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 1977); phân loại tổn thương đoạn nối dạ dày - thực quản của Siewert (Loại I, II, III).
- Lịch sử phẫu thuật: Rydygier (1880) thực hiện cắt 2/3 dạ dày; Wolfler (1881) và Rydygier (1884) đặt nền móng phẫu thuật nối vị tràng; Billroth K., Kronlein (1888), Roux (1893) hoàn thiện các kỹ thuật tái lập lưu thông tiêu hóa; Mac Neer (1953) và Sunderland (1953) khởi xướng nạo vét hạch triệt căn. Kytono (1991), Peter Goh (1992), Azagra (1993) mở ra kỷ nguyên phẫu thuật nội soi cắt dạ dày. Kwang Y. nghiên cứu 259 ca ung thư phần trên dạ dày và phân tích tỷ lệ tái phát tại chỗ (25,7%) giữa cắt cực trên và cắt toàn bộ dạ dày.
-
Nghiên cứu tại Việt Nam:
- Đỗ Trọng Quyết (2010) khảo sát phân bố vị trí UTDD (88,5% phần dưới, 10,5% phần giữa, 1% phần trên).
- Nguyễn Anh Tuấn và Hoàng Công Đắc (2001) nghiên cứu 149 ca cắt toàn bộ dạ dày và kỹ thuật tạo túi chứa thay thế dạ dày.
- Nguyễn Cường Thịnh (2004) tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 tổng kết 191 ca cắt toàn bộ dạ dày với tỷ lệ tai biến 8,3% và tử vong 0,52%.
- Vũ Hải (1999–2003) tại Bệnh viện K so sánh thời gian sống trung bình giữa cắt bán phần (44 tháng) và cắt toàn bộ dạ dày (22,6 tháng).
- Nguyễn Xuân Kiên (2005) đánh giá nạo vét hạch D2 với tỷ lệ sống thêm 5 năm theo Kaplan - Meier là 29,2%; Trịnh Hồng Sơn cũng khẳng định ưu điểm của vét hạch D2.
- Nguyễn Văn Lượng (2007) áp dụng miệng nối Roux-en-Y cải tiến; Lê Mạnh Hà (BV TW Huế) nghiên cứu nạo vét hạch chặng 2, chặng 3.
- Các công trình phẫu thuật nội soi cắt dạ dày của Nguyễn Minh Hải (2006 tại BV Chợ Rẫy), Phạm Như Hiệp (2000–2004, 2010 tại BV TW Huế), Đỗ Văn Tráng (2011), Triệu Triều Dương (2012).
Vị trí của luận án: Kế thừa các nền tảng phẫu thuật triệt căn và nạo vét hạch D2, luận án tập trung chuyên sâu vào nhóm bệnh lý ung thư phần trên dạ dày—một phân nhóm giải phẫu có độ phức tạp cao, đối chiếu chi tiết giữa chẩn đoán hình ảnh (nội soi, CT scan) với giải phẫu bệnh sau mổ, phân tích chỉ định lựa chọn giữa cắt cực trên và cắt toàn bộ dạ dày, đồng thời theo dõi sống thêm lâu dài và chất lượng cuộc sống theo thang điểm Spitzer.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân loại
Luận án vận dụng các khung phân loại chuẩn quốc tế trong ung thư học đường tiêu hóa:
- Định khu giải phẫu: Phân chia dạ dày làm 3 phần (1/3 trên, 1/3 giữa, 1/3 dưới) theo Hội nghiên cứu Ung thư dạ dày Nhật Bản (JCGC); phân loại ung thư đoạn nối thực quản - dạ dày theo Siewert (Loại I: u cách đường Z từ 1–5 cm về phía thực quản; Loại II: u nằm trong khoảng 1 cm phía thực quản đến 2 cm phía dạ dày; Loại III: u cách đường Z từ 2–5 cm về phía dạ dày).
- Phân loại giai đoạn: Hệ thống TNM của AJCC (2006), UICC, JCGC Nhật Bản và phân loại Dukes.
- Hệ thống hạch bạch huyết: Phân định 16 nhóm hạch của Hiệp hội UTDD Nhật Bản (từ nhóm 1 đến nhóm 16).
- Đánh giá giải phẫu bệnh: Phân loại đại thể Borrmann (thể 1 đến thể 4) và thể ung thư sớm (dạng O: OI, OIIa, OIIb, OIIc, OIII); phân loại vi thể theo Lauren (thể ruột, thể lan tỏa) và WHO (1977).
- Đánh giá chất lượng cuộc sống: Thang điểm Spitzer và phân độ độc tính tác dụng phụ của hóa chất bổ trợ.
Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu lâm sàng, kết hợp mô tả cắt ngang và theo dõi dọc tiến cứu/hồi cứu trên bệnh nhân ung thư phần trên dạ dày được phẫu thuật triệt căn.
- Phương tiện và kỹ thuật thu thập dữ liệu:
- Lâm sàng & Bệnh sử: Thu thập lý do vào viện, triệu chứng cơ năng (nuốt khó, sụt cân, chán ăn, đau thượng vị), chỉ số khối cơ thể (BMI).
- Nội soi dạ dày ống mềm: Quan sát hình thái đại thể, định vị tổn thương theo Siewert và JCGC; bấm sinh thiết chuẩn (tối thiểu 6 mảnh: 5 mảnh ở bờ và 1 mảnh ở trung tâm tổn thương).
- Cắt lớp vi tính (CT scan): Chụp CT scan cản quang tĩnh mạch kèm làm căng dạ dày bằng nước/khí, đánh giá độ xâm lấn thành, di căn hạch vùng và tạng lân cận.
- Mô bệnh học & Hóa mô miễn dịch: Mẫu mô đúc khối nến, cắt lát nhuộm Hematoxylin - Eosin (HE) theo quy trình 7 phút; nhuộm hóa mô miễn dịch xác định biểu lộ HER2; xét nghiệm các dấu ấn sinh học CEA, CA 72-4.
- Kỹ thuật phẫu thuật: Phẫu thuật cắt cực trên dạ dày hoặc cắt toàn bộ dạ dày kết hợp nạo vét hạch D2; tái lập lưu thông tiêu hóa bằng miệng nối thực quản - dạ dày (có tạo hình môn vị) hoặc miệng nối thực quản - hỗng tràng kiểu Roux-en-Y / quai Omega bằng dụng cụ khâu nối máy (TA, khâu nối vòng).
- Xử lý thống kê: Đối chiếu độ nhạy, độ đặc hiệu giữa CT scan/nội soi với mô bệnh học; phân tích tỷ lệ sống thêm sau mổ theo phương pháp Kaplan - Meier.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng thuật toàn diện các kiến thức nền tảng về phôi thai học, giải phẫu định khu dạ dày, cấp máu động mạch (vòng mạch bờ cong lớn, bờ cong bé, các nhánh vị ngắn, nhánh thực quản của động mạch vị trái, động mạch đáy vị sau, động mạch hoành dưới trái), tĩnh mạch và mạng lưới bạch huyết 16 nhóm hạch. Chương 1 mô tả chi tiết giải phẫu vùng nối dạ dày - thực quản (đường Z, hệ thống mạch máu và bạch huyết trung thất, cấu trúc ống ngực).
Chương tổng quan cũng phân tích các đặc điểm mô bệnh học (Lauren, WHO, Nhật Bản), nguyên lý chẩn đoán hình ảnh (nội soi, siêu âm nội soi EUS với cấu trúc 5 lớp thành tiêu hóa, CT scan, PET-CT, xét nghiệm CEA, CA 72-4, HER2), các hệ thống phân chia giai đoạn bệnh (AJCC, UICC, JCGC), lịch sử ngoại khoa dạ dày trên thế giới và tại Việt Nam, cùng hướng dẫn điều trị chuẩn theo từng giai đoạn của Nhật Bản.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Trình bày tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân ung thư phần trên dạ dày được chỉ định phẫu thuật triệt căn, tiêu chuẩn loại trừ, quy trình khám lâm sàng, quy trình chuẩn bị và thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng (nội soi, CT scan, sinh hóa, huyết học). Chương này quy định chi tiết kỹ thuật phẫu thuật mổ mở/nội soi, kỹ tích bóc tách khối u, thắt các cuống mạch chính (bó mạch vị trái, cuống lách, đuôi tụy), quy trình nạo vét các chặng hạch D2, kỹ thuật cắt và phục hồi lưu thông tiêu hóa bằng máy dập chỉ cơ học.
Đồng thời, chương 2 thiết lập phác đồ điều trị bổ trợ sau mổ, quy chuẩn theo dõi tái khám định kỳ, tiêu chí đánh giá biến chứng sớm/muộn, thang điểm đánh giá chất lượng cuộc sống Spitzer và các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y sinh học.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thu thập được thông qua hệ thống bảng biểu và biểu đồ:
- Đặc điểm dịch tễ và lâm sàng: Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi, giới tính, nghề nghiệp, chỉ số BMI, thời gian khởi phát bệnh sử, lý do vào viện (tỷ lệ nuốt khó, đau bụng, gầy sút cân), các biến đổi xét nghiệm sinh hóa - huyết học trước mổ.
- Đặc điểm thương tổn và đối chiếu chẩn đoán:
- Vị trí khối u trước mổ và trong mổ, phân loại tương ứng theo Siewert (Loại I, II, III).
- Hình thái đại thể qua nội soi và qua giải phẫu bệnh (phân loại theo Borrmann và dạng tổn thương sớm).
- Đặc điểm mô bệnh học vi thể (độ biệt hóa: tốt, vừa, kém, không biệt hóa; thể mô bệnh theo WHO và Lauren).
- Đối chiếu giữa hình ảnh dày thành, nghi ngờ hạch di căn trên phim CT scan với kết quả giải phẫu bệnh sau mổ.
- Phân tích mối liên quan giữa kích thước khối u với độ sâu xâm lấn, mức độ di căn hạch và giai đoạn bệnh theo TNM.
- Kết quả can thiệp phẫu thuật và hậu phẫu:
- Tần suất áp dụng các phương pháp phẫu thuật: Cắt cực trên dạ dày và Cắt toàn bộ dạ dày.
- Tần suất nạo vét các nhóm hạch (từ nhóm 1 đến nhóm 12, 16).
- Thời gian phẫu thuật trung bình, lượng máu mất, thời gian hồi phục lưu thông tiêu hóa và thời gian nằm viện hậu phẫu.
- Tỷ lệ tai biến trong mổ, biến chứng sớm sau mổ (chảy máu, bục rò miệng nối, viêm tụy cấp, nhiễm trùng vết mổ) và tỷ lệ tử vong chu phẫu liên quan đến giai đoạn bệnh.
- Điều trị bổ trợ, tái khám và sống thêm:
- Tỷ lệ bệnh nhân được hóa trị bổ trợ, các tác dụng phụ và độc tính của hóa chất.
- Kết quả theo dõi tái khám định kỳ (siêu âm ổ bụng, nội soi kiểm tra miệng nối phát hiện tái phát).
- Đánh giá chất lượng cuộc sống theo thang điểm Spitzer theo phương pháp phẫu thuật và theo tình trạng hóa trị bổ trợ.
- Phân tích đường cong sống thêm Kaplan - Meier theo kích thước u, vị trí u, thể giải phẫu bệnh, mức độ di căn hạch, giai đoạn bệnh, phương pháp phẫu thuật (cắt cực trên so với cắt toàn bộ) và điều trị bổ trợ.
Chương 4: Bàn luận
Tác giả bàn luận sâu sắc về các khía cạnh chuyên môn:
- Đánh giá tính đặc thù của lâm sàng và cận lâm sàng ung thư phần trên dạ dày; giá trị và giới hạn của nội soi sinh thiết, CT scan trong việc đánh giá mức độ xâm lấn T và hạch di căn N.
- Biện luận về chỉ định lựa chọn phương pháp phẫu thuật: phân tích các yếu tố quyết định chỉ định cắt cực trên so với cắt toàn bộ dạ dày (kích thước, vị trí tương quan với đường Z theo Siewert, diện cắt an toàn trên/dưới).
- Đánh giá kỹ thuật phẫu thuật và kiểm soát tai biến biến chứng hậu phẫu (đặc biệt là biến chứng rò miệng nối thực quản - ruột/dạ dày, trào ngược dịch mật).
- Phân tích so sánh ưu nhược điểm giữa phẫu thuật cắt cực trên dạ dày (bảo tồn một phần chức năng sinh lý dạ dày nhưng nguy cơ trào ngược và tái phát mỏm cắt) và cắt toàn bộ dạ dày (đảm bảo tính triệt căn ung thư học tốt hơn nhưng đòi hỏi kỹ thuật tạo hình miệng nối phức tạp).
- Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống thêm toàn bộ và chất lượng cuộc sống lâu dài của người bệnh sau phẫu thuật triệt căn.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về lý luận và thực tiễn
- Luận án đã cung cấp bức tranh toàn diện và có hệ thống về đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, hình ảnh học và mô bệnh học của bệnh lý ung thư phần trên dạ dày tại khu vực miền Trung - Tây Nguyên.
- Xác định mức độ phù hợp và độ tin cậy của chẩn đoán hình ảnh (nội soi dạ dày, chụp cắt lớp vi tính) đối chiếu với tiêu bản giải phẫu bệnh sau mổ, giúp các bác sĩ lâm sàng có cơ sở đánh giá chính xác giai đoạn T, N trước khi can thiệp ngoại khoa.
- Làm rõ các tiêu chí lựa chọn chỉ định phương pháp phẫu thuật triệt căn: cắt cực trên dạ dày hay cắt toàn bộ dạ dày kết hợp nạo vét hạch D2 dựa trên vị trí thương tổn (theo phân loại Siewert), kích thước u, mức độ xâm lấn thành dạ dày và tình trạng hạch vùng.
- Đánh giá khách quan kết quả phẫu thuật, tỷ lệ biến chứng sớm/muộn, chất lượng cuộc sống (theo thang điểm Spitzer) và thời gian sống thêm tích lũy theo phương pháp Kaplan - Meier giữa hai nhóm phẫu thuật.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Cần chú trọng chẩn đoán sớm ung thư phần trên dạ dày thông qua việc nội soi dạ dày kỹ lưỡng vùng tâm vị - đáy vị và chỉ định chụp CT scan có chuẩn bị ở các bệnh nhân có triệu chứng báo động (nuốt khó, sút cân, đau mơ hồ vùng thượng vị).
- Trong phẫu thuật ung thư phần trên dạ dày, việc lựa chọn phương pháp can thiệp (cắt cực trên hay cắt toàn bộ dạ dày) phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc diện cắt an toàn về mặt ung thư học kết hợp nạo vét hạch triệt căn D2.
- Đối với các trường hợp ung thư tiến triển (giai đoạn II, III), cần phối hợp phẫu thuật triệt căn với các phác đồ hóa trị bổ trợ nhằm cải thiện thời gian sống thêm lâu dài và giảm thiểu tỷ lệ tái phát.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án được thực hiện tại một trung tâm ngoại khoa tuyến cuối (Bệnh viện Trung ương Huế), nơi phần lớn bệnh nhân đến khám ở giai đoạn tiến triển, tỷ lệ phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm (EGC) còn thấp. Một số kỹ thuật chẩn đoán chuyên sâu như siêu âm nội soi (EUS) hay PET-CT chưa được áp dụng thường quy cho toàn bộ cỡ mẫu do điều kiện trang thiết bị và chi phí tại thời điểm nghiên cứu.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn để chuẩn hóa quy trình chỉ định phẫu thuật cho từng phân nhóm Siewert I, II, III.
- Đẩy mạnh ứng dụng phẫu thuật nội soi hoàn toàn hoặc phẫu thuật nội soi có robot hỗ trợ trong cắt dạ dày triệt căn và nạo vét hạch D2 cho ung thư phần trên dạ dày.
- Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của các dấu ấn phân tử (như HER2, vi bất ổn định vi vệ tinh - MSI) kết hợp với hóa trị bổ trợ mới (neoadjuvant chemotherapy) và điều trị đích nhằm nâng cao thời gian sống thêm toàn bộ cho bệnh nhân.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho:
- Phẫu thuật viên ngoại tiêu hóa và ung bướu: Tham khảo kỹ thuật bóc tách giải phẫu, kiểm soát các bó mạch vùng cuống lách/đuôi tụy/vị trái, quy trình nạo vét hạch D2 chuẩn hóa, và các phương thức tái lập lưu thông tiêu hóa bằng dụng cụ nối máy cơ học.
- Bác sĩ nội soi tiêu hóa và chẩn đoán hình ảnh: Nắm vững các tiêu chuẩn phân loại tổn thương tâm vị (Siewert, JCGC, Borrmann), tiêu chuẩn sinh thiết nhiều vị trí và các dấu hiệu dày thành, hạch di căn trên phim CT scan.
- Học viên sau đại học, bác sĩ nội trú và nghiên cứu sinh: Cung cấp phương pháp luận nghiên cứu ngoại khoa chuẩn mực, từ thiết kế nghiên cứu đối chiếu cận lâm sàng - mô bệnh học đến phương pháp phân tích sống thêm theo Kaplan - Meier và đánh giá chất lượng cuộc sống theo thang điểm chuẩn.
Câu hỏi thường gặp
1. Ung thư phần trên dạ dày được định nghĩa và phân loại vị trí như thế nào trong luận án?
Ung thư phần trên dạ dày được xác định là các tổn thương ác tính nằm ở 1/3 trên dọc theo trục dạ dày theo phân chia của Hội nghiên cứu UTDD Nhật Bản (JCGC). Đối với các khối u vùng ranh giới giữa thực quản và dạ dày, luận án áp dụng phân loại Siewert gồm 3 loại: Loại I (ung thư biểu mô tuyến đoạn xa thực quản, tâm u cách đường Z 1–5 cm về phía thực quản), Loại II (ung thư vùng tâm vị thực sự, tâm u nằm trong khoảng 1 cm phía thực quản đến 2 cm phía dạ dày), và Loại III (ung thư dưới tâm vị, tâm u cách đường Z 2–5 cm về phía dạ dày).
2. Sự khác biệt cơ bản giữa phẫu thuật cắt cực trên và cắt toàn bộ dạ dày trong điều trị ung thư phần trên dạ dày là gì?
Phẫu thuật cắt cực trên chỉ cắt bỏ 1/3 trên dạ dày và đoạn dưới thực quản, giữ lại phần thân - hang môn vị và nối thực quản với phần dạ dày còn lại (thường kèm tạo hình môn vị), giúp bảo tồn một phần dung tích và chức năng tiêu hóa tự nhiên nhưng tiềm ẩn nguy cơ viêm thực quản trào ngược và tái phát nếu diện cắt không đủ rộng. Phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày loại bỏ hoàn toàn dạ dày kèm mạc nối lớn/nhỏ và nạo vét hạch D2, tái lập lưu thông bằng miệng nối thực quản - hỗng tràng (thường theo kiểu Roux-en-Y), đảm bảo tính triệt căn ung thư học cao hơn nhưng đòi hỏi kỹ thuật tạo hình miệng nối phức tạp.
3. Phân loại 16 nhóm hạch dạ dày theo Hiệp hội UTDD Nhật Bản gồm những nhóm chính nào?
Hệ thống hạch dạ dày được chia thành 16 nhóm: nhóm 1 (bên phải tâm vị), nhóm 2 (bên trái tâm vị), nhóm 3 (dọc bờ cong nhỏ), nhóm 4 (dọc bờ cong lớn: 4sa vị ngắn, 4sb vị mạc nối trái), nhóm 5 (trên môn vị), nhóm 6 (dưới môn vị), nhóm 7 (dọc động mạch vị trái), nhóm 8 (dọc động mạch gan chung: 8a, 8b), nhóm 9 (dọc động mạch thân tạng), nhóm 10 (tại rốn lách), nhóm 11 (dọc động mạch lách: 11p, 11d), nhóm 12 (dọc cuống gan), nhóm 13 (sau đầu tụy), nhóm 14 (gốc mạc treo tràng trên), nhóm 15 (dọc mạch đại tràng giữa), và nhóm 16 (xung quanh động mạch chủ bụng: 16a1, 16a2, 16b1, 16b2).
4. Vai trò của xét nghiệm mô bệnh học và các dấu ấn sinh học được đề cập ra sao?
Nhuộm Hematoxylin - Eosin (HE) mẫu sinh thiết và bệnh phẩm sau mổ là tiêu chuẩn vàng để xác định thể mô bệnh học (thể ruột hay thể lan tỏa theo Lauren; phân loại theo WHO), độ biệt hóa tế bào và độ sâu xâm lấn thành dạ dày. Xét nghiệm hóa mô miễn dịch xác định tình trạng bộc lộ protein HER2 giúp định hướng điều trị đích với trastuzumab. Các dấu ấn CEA và CA 72-4 có vai trò chủ yếu trong việc theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện sớm tình trạng tái phát hoặc di căn sau phẫu thuật ở những bệnh nhân có nồng độ tăng cao trước mổ.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Đặng Văn Thởi là công trình nghiên cứu ngoại khoa chuyên sâu về chẩn đoán và điều trị ung thư phần trên dạ dày tại Việt Nam. Luận án đã làm sáng tỏ mối tương quan giữa triệu chứng lâm sàng, hình ảnh nội soi, phim CT scan với tiêu bản giải phẫu bệnh học, đồng thời chuẩn hóa các tiêu chí lựa chọn phương pháp phẫu thuật triệt căn (cắt cực trên hoặc cắt toàn bộ dạ dày kết hợp nạo vét hạch D2). Các kết quả đánh giá về thời gian sống thêm theo mô hình Kaplan - Meier và chất lượng cuộc sống sau mổ cung cấp cơ sở thực tiễn quan trọng, đóng góp thiết thực vào việc nâng cao hiệu quả điều trị đa mô thức cho bệnh nhân ung thư dạ dày.