Nghiên Cứu Kết Quả Điều Trị Sỏi Thận Có Kích Thước Lớn Hơn 2cm Bằng Phương Pháp Lấy Sỏi Thận Qua Da

Tài liệu Kết quả điều trị sỏi thận lớn hơn 2cm bằng phương pháp lấy sỏi thận qu tổng hợp lý thuyết và thực hành, phục vụ học tập ngành

Trường đại học

Học viện Quân y

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2021

164
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giải phẫu thận ứng dụng trong phương pháp lấy sỏi thận qua da

1.1.1. Vị trí, hình thể, liên quan

1.1.2. Hệ thống đài - bể thận

1.1.3. Mạch máu, thần kinh

1.1.4. Điều trị sỏi thận bằng phương pháp lấy sỏi thận qua da

1.2. Sơ lược lịch sử quá trình phát triển

1.3. Vai trò của phương pháp lấy sỏi thận qua da trong điều trị sỏi thận kích thước lớn

1.4. Kết quả điều trị và các yếu tố liên quan

1.5. Ảnh hưởng chức năng thận sau mổ và vai trò của xạ hình thận trong đánh giá thay đổi chức năng thận sau lấy sỏi thận qua da

1.6. Các nghiên cứu trên thực nghiệm

1.7. Các nghiên cứu trên lâm sàng

1.8. Những tiến bộ kỹ thuật và xu hướng phát triển phương pháp lấy sỏi thận qua da

1.9. Tình hình nghiên cứu trong nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Mô hình nghiên cứu

2.6. Quy trình thực hiện nghiên cứu

2.7. Nội dung nghiên cứu

2.8. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng

2.9. Quy trình điều trị lấy sỏi thận qua da

2.10. Kết quả điều trị và một số yếu tố liên quan

2.11. Thay đổi chức năng thận sau mổ

2.12. Thu thập số liệu và xử lý thống kê

2.13. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu

3.2. Đặc điểm lâm sàng

3.3. Đặc điểm cận lâm sàng

3.4. Kết quả và một số yếu tố liên quan trong điều trị sỏi thận có kích thước lớn hơn 2cm bằng phương pháp lấy sỏi thận qua da

3.5. Kết quả điều trị sỏi thận có kích thước lớn hơn 2cm bằng phương pháp lấy thận sỏi qua da

3.6. Một số yếu tố liên quan kết quả điều trị sỏi thận có kích thước lớn hơn 2cm bằng phương pháp lấy thận sỏi qua da

3.7. Thay đổi chức năng thận sau điều trị sỏi thận có kích thước lớn hơn 2cm bằng phương pháp lấy sỏi thận qua da

3.7.1. Đánh giá thay đổi chức năng thận sau mổ ngày thứ nhất

3.7.2. Đánh giá thay đổi chức năng thận sau mổ 1 tháng

3.7.3. Đánh giá thay đổi chức năng thận sau mổ ≥ 3 tháng

3.7.4. Đánh giá thay đổi chức năng thận ở nhóm thận đơn độc chức năng

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu

4.2. Đặc điểm lâm sàng

4.3. Đặc điểm cận lâm sàng

4.4. Kết quả và một số yếu tố liên quan trong điều trị sỏi thận có kích thước lớn hơn 2cm bằng phương pháp lấy sỏi thận qua da

4.5. Kết quả điều trị sỏi thận có kích thước lớn hơn 2cm bằng phương pháp lấy sỏi thận qua da

4.6. Một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị sỏi thận có kích thước lớn hơn 2cm bằng phương pháp lấy sỏi thận qua da

4.7. Thay đổi chức năng thận sau điều trị sỏi thận có kích thước lớn hơn 2cm bằng phương pháp lấy sỏi thận qua da

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Điều Trị Sỏi Thận Lớn Hơn 2cm

Sỏi tiết niệu là một bệnh lý phổ biến, ảnh hưởng đến 1-15% dân số. Tại Việt Nam, sỏi thận chiếm khoảng 40% tổng số ca sỏi niệu. Sự phát triển của các kỹ thuật ít xâm lấn như tán sỏi ngoài cơ thể, nội soi niệu quản ngược dòng và lấy sỏi thận qua da (LSTQD) đã làm giảm đáng kể chỉ định mổ mở. Tuy nhiên, do bệnh nhân thường đến muộn, sỏi có kích thước lớn và gây biến chứng, tỷ lệ mổ mở vẫn còn cao. Lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, ít xâm lấn, an toàn và hiệu quả là rất quan trọng. Kích thước sỏi là một yếu tố then chốt trong quyết định này. Với sỏi thận lớn hơn 2cm, LSTQD được khuyến cáo là lựa chọn hàng đầu theo Hiệp hội Tiết niệu Châu Âu (EAU) và Hiệp hội Tiết niệu Mỹ (AUA). Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá kết quả điều trị và các yếu tố liên quan khi áp dụng LSTQD cho sỏi thận lớn.

1.1. Tình Hình Điều Trị Sỏi Thận Lớn Hiện Nay

Các phương pháp điều trị sỏi thận lớn bao gồm tán sỏi ngoài cơ thể, nội soi niệu quản ngược dòng và LSTQD. Tán sỏi ngoài cơ thể có tỷ lệ sạch sỏi dao động từ 39% đến 81%, thường đòi hỏi nhiều lần điều trị. Nội soi niệu quản ngược dòng có thể đạt tỷ lệ sạch sỏi cao hơn (khoảng 91%), nhưng có thể cần nhiều lần phẫu thuật và có nguy cơ biến chứng. LSTQD được xem là phương pháp hiệu quả nhất cho sỏi thận san hôsỏi thận lớn, nhưng đòi hỏi kỹ thuật cao và có thể gây tổn thương nhu mô thận. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào kích thước, vị trí sỏi, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và kinh nghiệm của bác sĩ.

1.2. Vai Trò Của Lấy Sỏi Thận Qua Da LSTQD

LSTQD là một kỹ thuật xâm lấn tối thiểu, cho phép tiếp cận trực tiếp vào thận qua một đường hầm nhỏ được tạo ra trên da. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả cho điều trị sỏi thận lớn, sỏi thận san hô và sỏi ở vị trí khó tiếp cận bằng các phương pháp khác. Ưu điểm của LSTQD bao gồm tỷ lệ sạch sỏi cao, thời gian nằm viện ngắn và ít đau đớn hơn so với mổ mở. Tuy nhiên, LSTQD cũng có những rủi ro nhất định, bao gồm chảy máu, nhiễm trùng và tổn thương các cơ quan lân cận. Việc đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố nguy cơ và lựa chọn bệnh nhân phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả của phương pháp.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Sỏi Thận Kích Thước Lớn 2cm

Điều trị sỏi thận có kích thước lớn hơn 2cm đặt ra nhiều thách thức. Kích thước sỏi lớn thường đi kèm với số lượng sỏi nhiều, vị trí phức tạp (ví dụ: sỏi thận san hô), và nguy cơ gây tắc nghẽn đường tiết niệu cao hơn. Điều này có thể dẫn đến các biến chứng như nhiễm trùng, suy thận và mất chức năng thận. Các phương pháp điều trị ít xâm lấn có thể không đủ hiệu quả để loại bỏ hoàn toàn sỏi, đòi hỏi nhiều lần can thiệp hoặc phải chuyển sang mổ mở. Ngoài ra, việc đánh giá và bảo tồn chức năng thận sau điều trị là một vấn đề quan trọng, đặc biệt ở những bệnh nhân có bệnh nền hoặc thận đơn độc.

2.1. Nguy Cơ Biến Chứng Khi Sỏi Thận Lớn Không Được Điều Trị

Sỏi thận lớn không được điều trị có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, bao gồm nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát, ứ nước thận, suy giảm chức năng thận và thậm chí là mất chức năng thận hoàn toàn. Nhiễm trùng có thể lan rộng vào máu, gây ra nhiễm trùng huyết, một tình trạng đe dọa tính mạng. Ứ nước thận kéo dài có thể gây tổn thương vĩnh viễn cho nhu mô thận. Do đó, việc chẩn đoán và điều trị kịp thời sỏi thận lớn là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng này.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Điều Trị Sỏi Thận Lớn

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị sỏi thận lớn, bao gồm kích thước và vị trí sỏi, số lượng sỏi, thành phần hóa học của sỏi, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, kinh nghiệm của bác sĩ và trang thiết bị của bệnh viện. Sỏi thận san hô thường khó điều trị hơn so với các loại sỏi khác. Bệnh nhân có bệnh nền như tiểu đường, cao huyết áp hoặc suy thận có nguy cơ biến chứng cao hơn. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ là rất quan trọng để đạt được kết quả tốt nhất.

2.3. Đánh Giá Chức Năng Thận Sau Điều Trị Sỏi Thận

Đánh giá chức năng thận sau điều trị sỏi thận là rất quan trọng để đảm bảo rằng thận vẫn hoạt động bình thường. Các phương pháp đánh giá chức năng thận bao gồm xét nghiệm máu (creatinine, ure), xét nghiệm nước tiểu, siêu âm thận và xạ hình thận. Xạ hình thận là một phương pháp hiện đại, cho phép đánh giá chức năng của từng bên thận một cách riêng biệt. Kết quả đánh giá chức năng thận sẽ giúp bác sĩ đưa ra các quyết định điều trị tiếp theo, chẳng hạn như điều chỉnh liều lượng thuốc hoặc thực hiện các can thiệp bổ sung.

III. Phương Pháp Lấy Sỏi Thận Qua Da Quy Trình Kỹ Thuật

LSTQD là một kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu được sử dụng để loại bỏ sỏi thận lớn qua một đường hầm nhỏ được tạo ra trên da. Quy trình bao gồm các bước: tạo đường hầm vào thận dưới hướng dẫn của hình ảnh học (siêu âm hoặc X-quang), nong rộng đường hầm, đưa ống nội soi vào thận, tán sỏi bằng laser hoặc khí nén, và lấy sỏi ra ngoài. Sau khi lấy hết sỏi, một ống dẫn lưu thận có thể được đặt để đảm bảo dẫn lưu nước tiểu tốt và ngăn ngừa biến chứng. Kỹ thuật LSTQD đòi hỏi sự khéo léo và kinh nghiệm của phẫu thuật viên để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

3.1. Chuẩn Bị Bệnh Nhân Trước Phẫu Thuật LSTQD

Trước khi phẫu thuật LSTQD, bệnh nhân cần được đánh giá toàn diện về sức khỏe, bao gồm khám lâm sàng, xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu và chẩn đoán hình ảnh (siêu âm, X-quang, CLVT). Bệnh nhân cần được thông báo về quy trình phẫu thuật, các rủi ro và biến chứng có thể xảy ra. Các thuốc chống đông máu cần được ngưng trước phẫu thuật để giảm nguy cơ chảy máu. Bệnh nhân cũng cần được nhịn ăn uống trước phẫu thuật theo hướng dẫn của bác sĩ.

3.2. Các Bước Thực Hiện Phẫu Thuật Lấy Sỏi Thận Qua Da

Phẫu thuật LSTQD thường được thực hiện dưới gây mê toàn thân. Bệnh nhân được đặt nằm sấp. Dưới hướng dẫn của hình ảnh học, bác sĩ sẽ xác định vị trí của sỏi và tạo một đường hầm nhỏ qua da vào thận. Đường hầm này sau đó được nong rộng để đưa ống nội soi vào. Qua ống nội soi, bác sĩ sẽ tán sỏi bằng laser hoặc khí nén và lấy các mảnh sỏi ra ngoài. Sau khi lấy hết sỏi, một ống dẫn lưu thận có thể được đặt để đảm bảo dẫn lưu nước tiểu tốt.

3.3. Chăm Sóc Sau Phẫu Thuật LSTQD Và Lưu Ý Quan Trọng

Sau phẫu thuật LSTQD, bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ về các dấu hiệu chảy máu, nhiễm trùng và đau. Thuốc giảm đau và kháng sinh có thể được sử dụng để kiểm soát các triệu chứng này. Ống dẫn lưu thận thường được rút sau vài ngày. Bệnh nhân cần uống nhiều nước để giúp đào thải các mảnh sỏi còn sót lại. Tái khám định kỳ là rất quan trọng để theo dõi chức năng thận và phát hiện sớm các biến chứng.

IV. Nghiên Cứu Kết Quả Điều Trị Sỏi Thận Lớn Bằng LSTQD

Nghiên cứu này đánh giá kết quả điều trị sỏi thận lớn hơn 2cm bằng phương pháp LSTQD tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. Mục tiêu là đánh giá tỷ lệ sạch sỏi, các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị và sự thay đổi chức năng thận sau phẫu thuật. Nghiên cứu bao gồm các bệnh nhân được chẩn đoán sỏi thận lớn và được điều trị bằng LSTQD trong một khoảng thời gian nhất định. Dữ liệu được thu thập bao gồm thông tin về bệnh sử, đặc điểm sỏi, quy trình phẫu thuật, biến chứng và kết quả theo dõi.

4.1. Đánh Giá Tỷ Lệ Sạch Sỏi Sau Phẫu Thuật LSTQD

Tỷ lệ sạch sỏi là một trong những tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của phẫu thuật LSTQD. Tỷ lệ này được định nghĩa là tỷ lệ bệnh nhân không còn sỏi hoặc chỉ còn các mảnh sỏi nhỏ không có ý nghĩa lâm sàng (CIRFs) sau phẫu thuật. Nghiên cứu này sẽ đánh giá tỷ lệ sạch sỏi tổng thể và tỷ lệ sạch sỏi theo kích thước sỏi, vị trí sỏi và các yếu tố khác.

4.2. Các Yếu Tố Liên Quan Đến Kết Quả Điều Trị LSTQD

Nghiên cứu này sẽ xác định các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị LSTQD, bao gồm kích thước sỏi, vị trí sỏi, số lượng sỏi, thành phần hóa học của sỏi, tiền sử phẫu thuật thận, tình trạng nhiễm trùng và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Việc xác định các yếu tố này sẽ giúp bác sĩ lựa chọn bệnh nhân phù hợp cho LSTQD và tối ưu hóa quy trình phẫu thuật.

4.3. Thay Đổi Chức Năng Thận Sau Điều Trị Sỏi Thận Lớn

Nghiên cứu này sẽ đánh giá sự thay đổi chức năng thận sau phẫu thuật LSTQD bằng cách sử dụng các xét nghiệm máu (creatinine, ure), xét nghiệm nước tiểu và xạ hình thận. Mục tiêu là xác định xem phẫu thuật LSTQD có ảnh hưởng đến chức năng thận hay không và nếu có, mức độ ảnh hưởng là như thế nào. Kết quả này sẽ giúp bác sĩ đưa ra các quyết định điều trị tiếp theo và theo dõi lâu dài chức năng thận của bệnh nhân.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Của LSTQD Trong Tương Lai

LSTQD là một phương pháp hiệu quả và an toàn để điều trị sỏi thận lớn hơn 2cm. Nghiên cứu này cung cấp thêm bằng chứng về lợi ích của LSTQD trong việc loại bỏ sỏi và bảo tồn chức năng thận. Tuy nhiên, LSTQD vẫn là một kỹ thuật phức tạp và đòi hỏi sự khéo léo của phẫu thuật viên. Trong tương lai, sự phát triển của các công nghệ mới như robot phẫu thuật và hình ảnh học 3D có thể giúp cải thiện độ chính xác và an toàn của LSTQD.

5.1. Ưu Điểm Và Hạn Chế Của Phương Pháp LSTQD

LSTQD có nhiều ưu điểm so với các phương pháp điều trị sỏi thận khác, bao gồm tỷ lệ sạch sỏi cao, thời gian nằm viện ngắn, ít đau đớn và ít sẹo. Tuy nhiên, LSTQD cũng có những hạn chế nhất định, bao gồm nguy cơ chảy máu, nhiễm trùng, tổn thương các cơ quan lân cận và cần thiết bị hiện đại. Việc cân nhắc kỹ lưỡng các ưu điểm và hạn chế của LSTQD là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân.

5.2. Các Nghiên Cứu Mới Về LSTQD Và Ứng Dụng Tiềm Năng

Các nghiên cứu mới về LSTQD đang tập trung vào việc cải thiện kỹ thuật phẫu thuật, giảm thiểu biến chứng và tối ưu hóa kết quả điều trị. Một số nghiên cứu đang khám phá việc sử dụng robot phẫu thuật để tăng độ chính xác và giảm thiểu tổn thương mô. Các nghiên cứu khác đang tập trung vào việc phát triển các phương pháp hình ảnh học 3D để giúp phẫu thuật viên lập kế hoạch phẫu thuật tốt hơn. Ứng dụng tiềm năng của LSTQD bao gồm điều trị sỏi thận phức tạp, sỏi thận ở trẻ em và sỏi thận ở bệnh nhân có bệnh nền.

5.3. Lời Khuyên Cho Bệnh Nhân Sỏi Thận Và Phòng Ngừa Tái Phát

Bệnh nhân sỏi thận nên tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ về chế độ ăn uống, uống nhiều nước và dùng thuốc. Chế độ ăn uống nên hạn chế muối, protein động vật và oxalate. Uống đủ nước (2-3 lít mỗi ngày) giúp pha loãng nước tiểu và giảm nguy cơ hình thành sỏi. Tái khám định kỳ là rất quan trọng để theo dõi chức năng thận và phát hiện sớm các biến chứng. Để phòng ngừa tái phát sỏi thận, bệnh nhân nên xác định nguyên nhân gây sỏi và thực hiện các biện pháp phòng ngừa phù hợp.

06/06/2025
Nghiên cứu kết quả điều trị sỏi thận có kích thước lớn hơn 2cm bằng phương pháp lấy sỏi thận qua da

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Giải phẫu thận ứng dụng trong phương pháp lấy sỏi thận qua da 1. Vị trí, hình thể, liên quan 1. Vị trí, hình thể Thận có hình hạt đậu, nằm ở khoang sau phúc mạc, trong góc giữa xương sườn 11 và cột sống, phía trước cơ thắt lưng.

Thận phải thấp hơn thận trái khoảng 2 - 3cm. Trục dọc của thận theo chiều từ trên xuống dưới, hơi chếch ra ngoài. Cực dưới thận đẩy nhẹ ra trước so với cực trên và hướng thận được xoay ra trước theo một góc khoảng 300 so với mặt phẳng đứng ngang (Hình 1. Thận di động đáng kể theo sự di động của cơ hoành khi thở và sự thay đổi tư thế (khi hít vào hay ở tư thế đứng, thận có thể hạ thấp 2 - 3 cm) [9], [10].

Trục của thận * Nguồn:theo Elkoushy M. và cộng sự (2016)[9] Cấu trúc thận gồm: xoang thận ở giữa chứa hệ thống đài bể thận, mạch máu, bạch huyết, thần kinh, mỡ đệm và nhu mô thận bao quanh, được bọc bởi bao xơ thận. Nhu mô thận gồm: vùng vỏ ở ngoài chứa các Nephron và vùng tủy ở trong chứa các tháp thận Malpighi. Đỉnh tháp là nhú thận hướng về xoang thận (Hình 1.

Thận được bọc một cách lỏng lẻo bằng mạc 4 thận hay cân Gerota. Bên trong có lớp mỡ quanh thận. Trường hợp đã có tiền sử mổ mở, sẹo xơ hóa xung quanh sẽ hạn chế di động của thận. Cấu trúc bên trong thận phải * Nguồn: theo Elkoushy M.

và cộng sự (2016)[9] 1. Liên quan + Phía trước: Thận phải liên quan tuyến thượng thận phải, tá tràng, gan, góc đại tràng phải và ruột non. Thận trái liên quan tuyến thượng thận trái, mặt sau dạ dày, thân tụy, lách, phần trên đại tràng trái và ruột non. + Phía ngoài: Thận phải liên quan với gan, thận trái liên quan với lách, bờ dưới thận trái còn liên quan với đại tràng xuống.

+ Phía trong: Cơ thắt lưng và phần bụng của thần kinh giao cảm. Bó mạch tuyến thượng thận, bó mạch thận, bó mạch sinh dục, tĩnh mạch chủ dưới (đối với thận phải) và động mạch chủ bụng (đối với thận trái). + Phía sau: Xương sườn 12 nằm chắn ngang thận ở phía sau chia làm 2 tầng. Tầng ngực: liên quan với cơ hoành, góc sườn hoành của màng phổi, xương sườn 11 - 12, dây chằng sườn thắt lưng từ mỏm ngang đốt sống L1, L2 tới xương sườn (dây chằng Haller).

Tầng bụng: liên quan với cơ thắt lưng, cơ vuông thắt lưng và cơ ngang bụng (Hình 1. Liên quan mặt sau thận * Nguồn: theo Skandalakis J. Ứng dụng trong chọc dò thận * Với xương sườn và màng phổi: Cực trên thận liên quan xương sườn 12 (và 11 ở bên trái), phổi và màng phổi. Bờ dưới của phổi bắt đầu từ chỗ hết của bờ trước (đầu trong sụn sườn 6 bên phải, đầu ngoài sụn sườn 6 bên trái), từ đó chạy chếch ra ngoài bắt chéo các xương sườn tiếp và tận hết ở đầu sau xương sườn 11 ở đường cạnh sống.

Giới hạn dưới của màng phổi thấp hơn một khoảng liên sườn so với bờ dưới của phổi, bắt chéo các xương sườn tiếp tới đường cạnh sống ở mức giữa T12 và L1. Nếu xương sườn 12 ngắn, 2 dây chằng sườn thắt lưng sẽ bám vào cả xương sườn 11 và 12, màng phổi xuống thấp hơn xương sườn 12 khoảng 1cm. Nếu xương sườn 12 dài, cả 2 dây chằng sườn thắt lưng đều bám vào xương sườn 12, màng phổi bắt chéo xương sườn 12 cách cột sống khoảng 6cm [11], [13]. Chọc dò cực trên thận có nguy cơ tổn thương phổi và khoang màng phổi.

và cộng sự (2001), Lang E. và cộng sự (2009): nguy cơ tổn thương phổi khi chọc dò trên xương sườn 11 là 14% ở bên trái và 29% ở bên phải với tư thế nằm sấp; 16% ở bên trái và 8% bên phải với tư thế nằm ngửa [14], [15]. Do vậy khi chọc dò cực trên thận qua liên sườn 11 - 12: nên chọc về phía ngoài, tránh chọc gần cột sống; có thể phối hợp chọc dò ở 6 thì thở vào giúp thận di chuyển xuống thấp hơn; không chọc sát mặt dưới xương sườn 12 để tránh tổn thương mạch máu thần kinh liên sườn. * Với gan và lách: Cực trên thận phải liên quan với gan, còn cực trên thận trái liên quan với lách.

Do đó, chọc dò vào cực trên thận có thể tổn thương gan và lách, đặc biệt trong thì thở vào và ở những BN có gan to, lách to. Tuy nhiên hiếm gặp [16]. * Với đại tràng lên và đại tràng xuống: Hopper K. và cộng sự (1987) nghiên cứu trên 500 phim CLVT ở tư thế nằm ngửa.

Tỷ lệ đại tràng nằm phía sau thận là 1,9%; gặp chủ yếu ở cực dưới thận và ở BN cao tuổi (> 60 tuổi) [17]. Cũng tác giả Hopper K. và cộng sự (1987) nghiên cứu trên 90 phim CLVT cả tư thế nằm ngửa và nằm sấp. Kết quả: tỷ lệ đại tràng ở mặt sau thận có ý nghĩa (singnificant retrorenal colon) (đại tràng che 2/3 mặt sau thận) tư thế sấp là 4,7%; chỉ gặp ở cực dưới thận và gặp nhiều nhất ở cực dưới thận bên phải (80%).

Vì vị trí của đại tràng phổ biến là không vượt qua 1/3 ngoài của thận ở phía sau nên các tác giả khuyên hướng chọc kim vào mặt sau cực dưới chếch không vượt quá 300 sẽ tránh được nguy cơ chọc vào đại tràng (Hình 1. Hướng chọc kim để tránh đại tràng * Nguồn: theo Hopper K. và cộng sự (2012)[18] 1. Hệ thống đài - bể thận 1.

Cấu trúc, phân loại Cấu trúc hệ thống đài bể thận có vai trò quan trọng trong việc áp dụng các phương pháp điều trị sỏi thận nói chung, bao gồm phương pháp LSTQD. 7 Đài thận nhỏ là cấu trúc lớn đầu tiên của hệ thống bài xuất của thận; có khoảng 7 - 14 đài nhỏ, có thể là đài đơn (dẫn nước tiểu từ 1 nhú) hoặc đài kép (dẫn nước tiểu từ 2 - 3 nhú). Các đài nhỏ hợp lại thành đài lớn và cuối cùng hợp thành bể thận. Nhóm đài nhỏ trên và nhóm đài nhỏ dưới thường đổ về đài lớn tương ứng.

Nhóm đài nhỏ giữa thường xếp không điển hình và sự nối thông với các đài lớn hoặc bể thận rất thay đổi. Bể thận nhìn chung có hình phễu dẹt, có thể nằm trong xoang hoặc ngoài xoang hoặc ở vị trí trung gian; chiều dọc từ 1,6 - 3,2cm và chiều ngang từ 0,9 - 2,4cm. Tiêu bản ăn mòn hệ thống đài bể thận (A) và sơ đồ hệ thống đài bể thận (B) * Nguồn: theo Smith A. và cộng sự (2012)[20] Tác giả Sampaio F.

và cộng sự (1988), phân tích cấu trúc không gian 3 chiều của 140 hệ thống đài bể thận dựa trên tiêu bản ăn mòn [21]; kết quả nghiên cứu cũng được tác giả Smith A. và cộng sự (2012) áp dụng [20]: + Nhóm A (62,2%): Có 2 đài lớn trên và dưới; các đài nhỏ giữa đổ vào 2 đài lớn. Chia 2 loại (Hình 1. + Nhóm B (37,8%): Các đài nhỏ vùng giữa thận sẽ đổ vào bể thận độc lập với 2 đài lớn trên và dưới.

Chia 2 loại (Hình 1. Nhìn từ trước hệ thống đài bể thận trái phân loại Type A1 (A) và hệ thống đài bể thận phải phân loại Type A2 (B). (S: đài lớn trên; I: đài lớn dưới; IPC: vùng giữa bể - đài thận) * Nguồn: theo Smith A. và cộng sự (2012)[20] Type A1 (45%): Các đài nhỏ giữa đổ vào đài lớn trên hoặc/và dưới.

Nhìn từ trước hệ thống đài bể thận trái phân loại Type B1 (A) và hệ thống đài bể thận trái phân loại Type B2 (B). (S: đài lớn trên; I: đài lớn dưới; M: đài giữa) * Nguồn: theo Smith A. và cộng sự (2012)[20] 9 Type B1 (21,4%): Các đài nhỏ giữa hợp thành đài lớn, đổ vào bể thận. Type B2 (16,4%): Các đài nhỏ giữa (1 - 4 đài) đổ trực tiếp vào bể thận.

Đặc điểm giải phẫu đài nhỏ thận liên quan phẫu thuật Sự phân bố các đài nhỏ rất đa dạng, gây khó khăn trong LSTQD khi tiếp cận đài nhỏ có sỏi. Theo kinh điển, có 2 loại chính (Hình 1.8) [9]: + Loại Brodel: đài trước ngắn và hướng ra trước với trục 700, đài sau hướng ra bên với trục 200. + Loại Hodson: đài sau ngắn và hướng ra mặt sau của thận với trục 700, đài trước hướng ra bên với trục 200. Trục của đài thận * Nguồn: theo Elkoushy M.

và cộng sự (2016)[9] Tác giả Kaye K. và cộng sự (1984) dựa trên phim chụp CLVT kết luận: Phân bố đài trước - sau ở thận phải theo kiểu Brodel gặp 70% trường hợp; ở thận trái thì ngược lại, theo kiểu Hodson trong 80% trường hợp [22]. và cộng sự (1988) nghiên cứu tương quan giữa hình ảnh 3 chiều và hình chụp thận đồ, đánh giá vị trí của các đài nhỏ thận so với bờ ngoài thận: 27,8% các đài trước nằm gần ngoại vi; 19,3% các đài sau nằm gần ngoại vi; 52,9% phân bố hỗn hợp: chồng lên nhau hoặc luân phiên [23]. * Các đài nhỏ vuông góc: là những đài nhỏ đổ thẳng góc vào bể thận hoặc đài lớn, tỷ lệ gặp 11,4% [23].

10 * Các đài thận chéo nhau (Type A2 theo phân loại Sampaio): Trên phim thận đồ thấy vùng khuyết thuốc ở giữa bể - đài thận. 87,5% đài giữa đổ vào đài lớn dưới sẽ hướng ra trước. Điều này có ý nghĩa lựa chọn cách tiếp cận sỏi trong đài thận từ bể thận [23]. * Đặc điểm của các đài nhỏ ở các cực thận: + Ở cực trên gặp 98,6% các đài nhỏ phân bố trên mặt phẳng đứng ngang.

Ở cực dưới: 42,1% có các đài nhỏ phân bố trên mặt phẳng đứng ngang; 57,9% có các đài nhỏ phân bố theo hướng trước - sau. Vùng giữa thận: tỷ lệ có các đài nhỏ xếp 2 hướng trước - sau là 95,7% (Hình 1. Theo Trịnh Xuân Đàn (2008), đặc điểm giải phẫu các đài thận nhỏ của người Việt Nam trưởng thành cũng tương tự [11]. Đặc điểm phân bố các đài nhỏ Nhìn từ phía bên: nhóm đài trên phân bố trên mặt phẳng ngang, nhóm đài giữa phân bố trước - sau, nhóm đài dưới phân bố trước - sau (thận trái - A); nhóm đài dưới phân bố trên mặt phẳng ngang (thận phải - B) * Nguồn: theo Smith A.

và cộng sự (2012)[20] + Xác định đài thận chọc dò hướng ra sau: Eisner B. và cộng sự (2009) nghiên cứu phim CLVT 101 thận của BN ở tư thế nằm ngửa (50 thận trái và 51 thận phải). Kết quả: 41,6% có 2 đài 11 nhỏ; 58,4% có 3 đài nhỏ. Tác giả ký hiệu là đài 1, đài 2, đài 3 tính từ trung tâm ra ngoại vi trên mặt phẳng đứng ngang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kết Quả Điều Trị Sỏi Thận Lớn Hơn 2cm Bằng Phương Pháp Lấy Sỏi Thận Qua Da" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phương pháp điều trị sỏi thận lớn hơn 2cm thông qua kỹ thuật lấy sỏi thận qua da. Nghiên cứu này không chỉ phân tích kết quả điều trị mà còn nhấn mạnh những lợi ích của phương pháp này, bao gồm giảm thiểu đau đớn cho bệnh nhân và thời gian hồi phục nhanh hơn so với các phương pháp phẫu thuật truyền thống.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp điều trị sỏi thận và các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu 1881 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh kết quả điều trị sỏi thận bằng phẫu thuật mở tại bv đa khoa trung ương cần thơ năm 2014 2015, nơi cung cấp thông tin về các phương pháp phẫu thuật mở. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu ứng dụng và đánh giá kết quả của phẫu thuật nội soi đặt catheter ổ bụng để lọc màng bụng trong điều trị suy thận giai đoạn cuối 1 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp nội soi trong điều trị bệnh thận. Cuối cùng, tài liệu Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi sau phúc mạc cắt thận triệt căn điều trị ung thư biểu mô tế bào thận tại bệnh viện việt đức cũng là một nguồn tài liệu quý giá cho những ai quan tâm đến phẫu thuật thận và các ứng dụng của nó trong điều trị ung thư.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị liên quan đến thận và sỏi thận.