Nghiên Cứu Đặc Điểm Và Kết Quả Điều Trị Gãy Kín Vùng Mấu Chuyển Xương Đùi

Luận án tiến sĩ phân tích tổn thương và hiệu quả điều trị gãy kín vùng mấu chuyển xương đùi bằng phương pháp kết hợp xương nẹp khoá.

Trường đại học

Học viện Quân y

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2023

182
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Đặc điểm giải phẫu đầu trên xương đùi và khớp háng

1.2. Giải phẫu và cấu trúc đầu trên xương đùi

1.3. Sự cấp máu cho vùng mấu chuyển xương đùi

1.4. Cấu trúc xương vùng mấu chuyển xương đùi

1.5. Vai trò của vùng mấu chuyển trong cơ sinh học khớp háng

1.6. Các yếu tố nguy cơ và cơ chế chấn thương gãy vùng mấu chuyển

1.7. Các bệnh nội khoa mạn tính

1.8. Bệnh loãng xương

1.9. Phân loại gãy xương vùng mấu chuyển xương đùi

1.10. Một số bảng phân loại dựa vào hình ảnh chụp X quang quy ước

1.11. Vai trò của cắt lớp vi tính trong chẩn đoán gãy xương vùng mấu chuyển xương đùi

1.12. Điều trị gãy vùng mấu chuyển xương đùi

1.13. Các phương pháp điều trị bảo tồn

1.14. Các phương pháp phẫu thuật kết hợp xương

1.15. Tình hình điều trị gãy vùng mấu chuyển xương đùi bằng nẹp khóa

1.16. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

1.17. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân nghiên cứu

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.6. Các bước tiến hành nghiên cứu

2.7. Nội dung và chỉ tiêu nghiên cứu

2.8. Kỹ thuật chụp phim X quang quy ước đầu trên xương đùi

2.9. Kỹ thuật chụp C - Arm trong mổ

2.10. Kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính

2.11. Phương pháp phẫu thuật kết hợp xương nẹp khóa

2.12. Điều trị sau phẫu thuật

2.13. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

2.14. Phương pháp khắc phục sai lệch

2.15. Vấn đề đạo đức của nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm tổn thương gãy xương VMCXĐ trên X quang và CLVT

3.2. Đặc điểm nhóm nghiên cứu

3.3. Đặc điểm tổn thương gãy vùng mấu chuyển xương đùi

3.4. Kết quả điều trị gãy VMCXĐ bằng kết hợp xương nẹp khóa

3.5. Đặc điểm của nhóm BN nghiên cứu mục tiêu 2

3.6. Kết quả gần sau phẫu thuật KHX gãy VMCXĐ bằng nẹp khoá

3.7. Kết quả xa sau phẫu thuật

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm tổn thương gãy vùng mấu chuyển xương đùi trên phim chụp X quang quy ước và chụp CLVT

4.2. Một số đặc điểm của nhóm nghiên cứu

4.3. Đặc điểm tổn thương gãy vùng mấu chuyển xương đùi trên phim chụp X quang quy ước và chụp CLVT

4.4. Kết quả điều trị gãy VMCXĐ bằng KHX nẹp khóa

4.5. Một số đặc điểm bệnh nhân gãy vùng mấu chuyển xương đùi KHX bằng nẹp khoá

4.6. Chỉ định điều trị

4.7. Kỹ thuật kết hợp xương nẹp khoá điều trị gãy vùng mấu chuyển

4.8. Kết quả điều trị phẫu thuật gãy vùng mấu chuyển xương đùi

4.9. Hạn chế của đề tài

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Gãy Kín Vùng Mấu Chuyển Xương Đùi Nguyên Nhân

Gãy kín vùng mấu chuyển xương đùi (VMCXĐ) bao gồm gãy liên mấu chuyển (LMC) và gãy dưới mấu chuyển (DMC), thường gặp ở người cao tuổi. Tại Hoa Kỳ, ước tính có khoảng 289.000 bệnh nhân gãy xương vùng háng mỗi năm, một nửa trong số đó là gãy VMCXĐ. Ở Việt Nam, xu hướng gãy VMCXĐ đang gia tăng, đặc biệt ở người cao tuổi do tai nạn sinh hoạt. Tổn thương thường phức tạp, gãy thành nhiều mảnh và di lệch theo nhiều hướng. Việc chẩn đoán chính xác và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp là yếu tố then chốt để đạt được kết quả điều trị gãy xương tốt nhất. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm tuổi tác, loãng xương, và các bệnh nội khoa mạn tính. Chấn thương thường xảy ra do ngã ở người lớn tuổi, trong khi ở người trẻ tuổi, cần một lực chấn thương lớn hơn.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Chẩn Đoán Chính Xác Gãy Mấu Chuyển

Chẩn đoán chính xác loại gãy và mức độ tổn thương là bước đầu tiên quan trọng trong điều trị. Phân loại AO dựa trên X-quang quy ước được sử dụng rộng rãi, nhưng có thể bỏ sót các đường gãy và mảnh gãy do chồng hình. Chụp cắt lớp vi tính (CLVT) cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về số phần gãy, đặc biệt là đặc điểm đường gãy vùng mấu chuyển lớn, số mảnh gãy và vị trí. Một số bảng phân loại mới dựa trên CLVT 3D đã được đề xuất để cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán.

1.2. Các Yếu Tố Nguy Cơ Gây Gãy Kín Vùng Mấu Chuyển Xương Đùi

Tuổi tác là yếu tố nguy cơ hàng đầu, với số lượng gãy VMCXĐ tăng 1,5 lần sau mỗi 5 năm sau tuổi 50. Loãng xương cũng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh. Các bệnh nội khoa mạn tính có thể làm tăng nguy cơ té ngã và gãy xương. Theo Hồ Phạm Thục Lan, khoảng 30% nữ và 10% nam trên 50 tuổi bị loãng xương. Các nghiên cứu của hội loãng xương quốc tế cho biết tỷ lệ loãng xương - gãy xương ở châu Á sẽ tăng hơn gấp nhiều lần so với châu Âu trong thập kỷ 1990 - 2025.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Gãy Kín Vùng Mấu Chuyển Xương Đùi

Điều trị gãy VMCXĐ gặp nhiều thách thức, đặc biệt ở bệnh nhân cao tuổi có nhiều bệnh lý nền và loãng xương. Trước đây, điều trị bảo tồn bằng nắn chỉnh bó bột và kéo liên tục thường được áp dụng, nhưng có nhiều nhược điểm như nắn chỉnh không hoàn hảo, cố định không vững chắc và nguy cơ biến chứng toàn thân cao. Hiện nay, phẫu thuật kết hợp xương được ưu tiên, nhưng việc lựa chọn phương pháp và dụng cụ kết xương phù hợp vẫn là một vấn đề nan giải, đặc biệt trong các trường hợp gãy không vững và xương loãng.

2.1. Hạn Chế Của Điều Trị Bảo Tồn Gãy Mấu Chuyển Xương Đùi

Điều trị bảo tồn gãy VMCXĐ có nhiều hạn chế, bao gồm khó khăn trong việc nắn chỉnh hoàn hảo, cố định không vững chắc, và nguy cơ cao gây ra các biến chứng như viêm phổi, loét tì đè, và huyết khối tĩnh mạch sâu. Do đó, phương pháp này ít được áp dụng trong thực hành lâm sàng hiện đại.

2.2. Các Biến Chứng Sau Phẫu Thuật Gãy Mấu Chuyển Xương Đùi

Phẫu thuật gãy mấu chuyển cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ biến chứng, bao gồm nhiễm trùng vết mổ, chậm liền xương, can lệch, và các vấn đề liên quan đến dụng cụ kết xương như bật nẹp, tuột vít, và vít xuyên thủng chỏm. Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật và dụng cụ kết xương phù hợp là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

2.3. Vấn Đề Loãng Xương Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Điều Trị

Loãng xương là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kết quả điều trị gãy xương. Xương loãng làm giảm độ bám của vít, tăng nguy cơ tuột vít và thất bại của phẫu thuật. Điều trị loãng xương là một phần không thể thiếu trong quá trình điều trị gãy VMCXĐ ở bệnh nhân cao tuổi.

III. Phương Pháp Kết Hợp Xương Nẹp Khóa Giải Pháp Hiệu Quả

Nẹp khóa đầu trên xương đùi là một phương tiện kết hợp xương mới, cho phép giữ vững góc cổ thân nhờ các vít được khóa chặt vào nẹp ở một góc nhất định, tránh được các biến chứng bật nẹp, tuột vít, vít xuyên thủng chỏm. Vì vậy nó được chỉ định cho các trường hợp gãy nhiều mảnh và gãy phức tạp đầu trên xương đùi, gãy xương ở bệnh nhân có thưa loãng xương. Mặt khác, khi kết hợp xương nẹp khóa, do nẹp không tì ép lên bề mặt xương nên không có hiện tượng tiêu xương dưới nẹp và mạch máu nuôi dưỡng xương cũng ít bị ảnh hưởng hơn.

3.1. Ưu Điểm Của Nẹp Khóa Trong Điều Trị Gãy Mấu Chuyển

Nẹp khóa có nhiều ưu điểm so với các phương pháp kết hợp xương truyền thống, bao gồm khả năng cố định vững chắc các mảnh gãy, giảm nguy cơ di lệch thứ phát, và cho phép bệnh nhân vận động sớm sau phẫu thuật. Nẹp khóa cũng ít gây ảnh hưởng đến mạch máu nuôi dưỡng xương, giúp tăng cường quá trình liền xương.

3.2. Chỉ Định Sử Dụng Nẹp Khóa Trong Gãy Vùng Mấu Chuyển Xương Đùi

Nẹp khóa được chỉ định trong các trường hợp gãy VMCXĐ phức tạp, gãy nhiều mảnh, gãy không vững, và gãy ở bệnh nhân loãng xương. Nẹp khóa cũng có thể được sử dụng trong các trường hợp thất bại của các phương pháp kết hợp xương khác.

3.3. Kỹ Thuật Phẫu Thuật Kết Hợp Xương Nẹp Khóa

Kỹ thuật phẫu thuật kết hợp xương nẹp khóa đòi hỏi sự chính xác và tỉ mỉ. Phẫu thuật viên cần có kinh nghiệm trong việc lựa chọn kích thước nẹp phù hợp, xác định vị trí đặt vít chính xác, và đảm bảo vít được khóa chặt vào nẹp. Việc sử dụng C-arm trong mổ giúp phẫu thuật viên kiểm tra vị trí vít và đảm bảo kết quả nắn chỉnh xương tốt nhất.

IV. Nghiên Cứu Kết Quả Điều Trị Gãy Mấu Chuyển Bằng Nẹp Khóa

Ở Việt Nam đã có nhiều báo cáo về điều trị gãy vùng mấu chuyển xương đùi bằng nẹp khóa đã được công bố với kết quả điều trị gãy xương và phục hồi chức năng rất khả quan. Tuy nhiên chưa có một nghiên cứu nào đề cập một cách chi tiết về phân loại tổn thương trên phim chụp cắt lớp vi tính, phim X quang và kết quả kết hợp xương bằng nẹp khóa có phân loại dựa trên CLVT. Nghiên cứu này nhằm mục đích đánh giá đặc điểm tổn thương gãy kín vùng mấu chuyển xương đùi trên phim chụp X quang quy ước và trên phim chụp cắt lớp vi tính, đồng thời đánh giá kết quả điều trị gãy kín vùng mấu chuyển xương đùi bằng kết hợp xương nẹp khóa.

4.1. Đánh Giá Kết Quả Gần Sau Phẫu Thuật Kết Hợp Xương Nẹp Khóa

Kết quả gần sau phẫu thuật được đánh giá dựa trên các tiêu chí như thời gian liền xương, mức độ đau, khả năng vận động sớm, và các biến chứng sau phẫu thuật. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nẹp khóa giúp giảm đau, tăng khả năng vận động sớm, và giảm nguy cơ biến chứng so với các phương pháp kết hợp xương khác.

4.2. Đánh Giá Kết Quả Xa Sau Phẫu Thuật Gãy Mấu Chuyển Xương Đùi

Kết quả xa sau phẫu thuật được đánh giá dựa trên các tiêu chí như khả năng đi lại, mức độ phục hồi chức năng, và chất lượng cuộc sống. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nẹp khóa giúp bệnh nhân phục hồi chức năng tốt hơn và cải thiện chất lượng cuộc sống so với các phương pháp kết hợp xương khác.

4.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Điều Trị Gãy Xương

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị gãy VMCXĐ, bao gồm tuổi tác, tình trạng sức khỏe, mức độ loãng xương, loại gãy, và kỹ thuật phẫu thuật. Việc kiểm soát các yếu tố này là rất quan trọng để đạt được kết quả điều trị tốt nhất.

V. Phục Hồi Chức Năng Sau Phẫu Thuật Gãy Mấu Chuyển Xương Đùi

Phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị gãy VMCXĐ. Chương trình phục hồi chức năng bao gồm các bài tập tăng cường sức mạnh cơ, cải thiện tầm vận động khớp, và tập luyện đi lại. Mục tiêu của phục hồi chức năng là giúp bệnh nhân phục hồi chức năng vận động tối đa và trở lại cuộc sống bình thường.

5.1. Các Bài Tập Phục Hồi Chức Năng Sau Gãy Mấu Chuyển

Các bài tập phục hồi chức năng sau gãy VMCXĐ bao gồm các bài tập tăng cường sức mạnh cơ tứ đầu đùi, cơ mông, và cơ cẳng chân. Các bài tập cải thiện tầm vận động khớp háng và khớp gối cũng rất quan trọng. Bệnh nhân cũng cần tập luyện đi lại với sự hỗ trợ của dụng cụ trợ giúp như nạng hoặc khung tập đi.

5.2. Thời Gian Phục Hồi Chức Năng Sau Gãy Xương Đùi

Thời gian phục hồi chức năng sau gãy VMCXĐ có thể khác nhau tùy thuộc vào từng bệnh nhân. Tuy nhiên, hầu hết bệnh nhân cần ít nhất 3-6 tháng để phục hồi chức năng vận động đáng kể. Việc tuân thủ chương trình phục hồi chức năng và kiên trì tập luyện là rất quan trọng để đạt được kết quả tốt nhất.

5.3. Vật Lý Trị Liệu Hỗ Trợ Phục Hồi Chức Năng

Vật lý trị liệu có thể giúp giảm đau, cải thiện tầm vận động khớp, và tăng cường sức mạnh cơ. Các phương pháp vật lý trị liệu thường được sử dụng bao gồm siêu âm, điện xung, và nhiệt trị liệu.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Gãy Mấu Chuyển

Nghiên cứu này đã cung cấp thêm thông tin về đặc điểm tổn thương gãy kín vùng mấu chuyển xương đùi trên phim chụp X quang quy ước và trên phim chụp cắt lớp vi tính, đồng thời đánh giá kết quả điều trị gãy kín vùng mấu chuyển xương đùi bằng kết hợp xương nẹp khóa. Kết quả nghiên cứu cho thấy nẹp khóa là một phương pháp hiệu quả trong điều trị gãy VMCXĐ, giúp bệnh nhân phục hồi chức năng tốt và cải thiện chất lượng cuộc sống.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Gãy Mấu Chuyển Xương Đùi

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng CLVT cung cấp thông tin chi tiết hơn về đặc điểm tổn thương gãy VMCXĐ so với X-quang quy ước. Nẹp khóa là một phương pháp hiệu quả trong điều trị gãy VMCXĐ, giúp bệnh nhân phục hồi chức năng tốt và cải thiện chất lượng cuộc sống.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Điều Trị Gãy Xương Đùi

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc so sánh hiệu quả của nẹp khóa với các phương pháp kết hợp xương khác, đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố nguy cơ đến kết quả điều trị, và phát triển các chương trình phục hồi chức năng hiệu quả hơn.

6.3. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Trong Thực Hành Lâm Sàng

Nghiên cứu này cung cấp thông tin hữu ích cho các bác sĩ lâm sàng trong việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho bệnh nhân gãy VMCXĐ. Kết quả nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chẩn đoán chính xác, lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp, và phục hồi chức năng tích cực để đạt được kết quả điều trị tốt nhất.

08/06/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm tổn thương kết quả điều trị gãy kín vùng mấu chuyển xương đùi bằng kết hợp xương nẹp khoá

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TỔNG QUAN 1. Đặc điểm giải phẫu đầu trên xương đùi và khớp háng 1.1 Giải phẫu và cấu trúc đầu trên xương đùi Đầu trên xương đùi được chia làm 4 phần: (1) Chỏm xương đùi, (2) Cổ giải phẫu xương đùi, (3) Mấu chuyển lớn, (4) Mấu chuyển bé [5]. Chỏm xương đùi: Hình 2/3 khối cầu, nhìn lên trên vào trong và ra trước. Cổ xương đùi: là phần nối chỏm với hai mấu chuyển.

Cổ hình trụ mà mặt đáy hơi bầu dục. Cổ nghiêng lên trên và vào trong. Ở mặt phẳng đứng ngang (Frontal): trục cổ xương đùi hợp với thân xương đùi một góc khoảng 1300 gọi là góc nghiêng hay góc cổ thân xương đùi. Ở mặt phẳng đứng dọc (Sagital) cổ xương đùi ngả trước khoảng 20-300.

Góc này hợp bởi trục của cổ xương đùi và mặt phẳng qua hai lồi cầu xương đùi (còn gọi là góc xiên). Vì vậy trong phẫu thuật, ngoài việc nắn chỉnh hình thể giải phẫu thì việc phục hồi lại góc nghiêng và góc xiên của cổ xương đùi vô cùng quan trọng. Đặc biệt khi kết hợp xương, cần lưu ý khi bắt vít tránh trượt vít ra ngoài cổ chỏm xương đùi. Lớp vỏ xương đặc ở mặt trong của thân xương chạy liên tục lên bờ dưới của cổ xương đùi và tới sát chỏm xương đùi gọi là Calca.

Khi kết hợp xương bằng nẹp khóa đầu trên xương đùi, vít thứ ba có hướng góc 135º, khi bắt vít vào cổ xương đùi phải nằm ở phần ba dưới của cổ xương đùi, song song dọc theo vỏ xương bờ dưới cổ xương đùi. Mấu chuyển lớn: là nơi bám của khối cơ xoay ngoài đùi. Mặt trong mấu chuyển lớn có hố ngón tay là nơi bám của cơ bịt ngoài. Phía trước mấu chuyển lớn nối với mấu chuyển bé bởi đường gian mấu, phía sau mấu chuyển lớn nối với mấu chuyển bé bởi mào gian mấu.

Giải phẫu đầu trên xương đùi * Nguồn: Frank H. Atlas Giải phẫu người (1997) [6] Nẹp khóa đầu trên xương đùi được sản xuất có hình dáng phù hợp với giải phẫu mặt ngoài xương đùi và mấu chuyển lớn. Do vậy khi kết hợp xương cần đặt đầu trên nẹp ôm sát vào đỉnh mấu chuyển lớn thì mới tránh bắt vít trượt ra ngoài cổ xương đùi. Sự cấp máu cho vùng mấu chuyển xương đùi Nguồn mạch mũ cung cấp máu cho vùng mấu chuyển xương đùi là các động mạch mũ, được tách ra từ động mạch đùi sâu gồm: + Động mạch mũ trước hay mũ ngoài đi vòng quanh đầu trên xương đùi và vòng ra sau nối với động mạch mũ sau.

Động mạch này chia thành các nhánh: nhánh lên, nhánh ngang, nhánh xuống; từ các nhánh này cho các nhánh nhỏ đi vào bao khớp cấp máu cho vùng cổ chỏm và cấp máu cho vùng mấu chuyển. + Động mạch mũ đùi trong: đi giữa cơ thắt lưng chậu và cơ lược, vòng lấy đầu trên xương đùi và chia thành các nhánh lên, xuống, nhánh sâu và ổ cối. n 5 Các động mạch thân xương đùi cho nhánh cấp máu cho vùng mấu chuyển và nền cổ. Các nhánh của động mạch mũ nối với các nhánh của động mạch thân xương tạo thành vòng nối vùng mấu chuyển và dưới mấu chuyển.

Mạch máu nuôi dưỡng cho vùng mấu chuyển xương đùi * Nguồn: Frank H., Atlas Giải phẫu người (1997) [6] Như vậy, vùng mấu chuyển được cấp máu rất phong phú nên khi gãy xương ở vùng này nếu được cố định vững chắc thì tỷ lệ liền xương cao. Cấu trúc xương vùng mấu chuyển xương đùi Vùng mấu chuyển và cổ xương đùi chủ yếu là xương xốp, vỏ xương vùng mấu chuyển mỏng hơn rất nhiều so với vỏ thân xương đùi, nhưng lại có khả năng chịu tải trọng cao gấp 2-3 lần trọng tải cơ thể nhờ cấu trúc đặc biệt của các bè xương. Các bè xương này được Ward mô tả vào năm 1838, bao gồm hai hệ thống chính và ba hệ thống phụ (hình 1.3): - Các bè xương chịu lực nén ép chính (bè xương hình quạt): bè này đi từ bờ dưới trong nền cổ xương đùi (gọi là cung Adam) tỏa lên tới sụn của chỏm theo hình quạt. n 6 - Các bè xương chịu lực căng giãn chính (bè xương hình vòm): chạy từ vỏ ngoài xương đùi qua mấu chuyển lớn dọc theo phần trên cổ phía dưới vách xương, cắt vuông góc các bè xương của hệ quạt dưới sụn của chỏm phía trong.

- Bè căng giãn phụ: Bắt đầu từ vỏ xương đùi phía ngoài dưới bè xương căng giãn chính hướng vào giữa cổ. - Bè xương nén ép phụ: Bắt đầu từ vùng vỏ xương mấu chuyển bé hướng đến mấu chuyển lớn. - Bè xương khối mấu chuyển lớn: Bắt đầu ở thành xương tỏa lên mấu chuyển lớn. Cấu trúc các bè xương đầu trên xương đùi theo Ward * Nguồn: Ward F.

Ở người cao tuổi các bè xương thưa và mất chất vôi nên rất dễ gãy xương dù lực chấn thương nhẹ. Vai trò của vùng mấu chuyển trong cơ sinh học khớp háng Vùng mấu chuyển xương đùi có nhiều cơ to khoẻ bám vào mấu chuyển lớn, mấu chuyển bé đảm nhận chức năng nâng đỡ khung chậu và phần trên cơ n 7 thể giúp cho sự vận động khớp háng được linh hoạt. Biên độ vận động khớp háng như sau: + Gấp / Duỗi : 1200/0 0/200 + Dạng / Khép : 600/0 0/500 + Xoay trong / Xoay ngoài: 300/0 0/400 Về lực tác dụng lên khớp háng: trọng lượng cơ thể tạo một lực tải lên đầu trên xương đùi biểu thị bằng cánh tay đòn thể trọng, bình thường cánh tay đòn này gấp 2,5 lần cánh tay đòn cơ giạng. khi nghiên cứu về cơ sinh học khớp háng nhận thấy rằng khi đứng trên một chân, chỏm đùi bên chân trụ chịu một lực tải lớn gấp gần 2,5 lần trọng lượng cơ thể và hướng lực tác dụng vào cổ chỏm xương đùi tạo một góc 1590 so với đường thẳng đứng [8].

Các yếu tố nguy cơ và cơ chế chấn thương gãy vùng mấu chuyển. Tuổi Tuổi tác là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Sau 50 tuổi số lượng gãy VMCXĐ chuyển tăng 1,5 lần khi tuổi tăng 5 năm. Nguyên nhân là do người già phản xạ chậm, trương lực cơ yếu nên dễ bị trượt ngã, cùng với đó thì khối lượng khoáng xương bị giảm nhiều, xương trở nên giòn và dễ gãy dù chỉ là một chấn thương nhẹ.

Kết quả khảo sát về dinh dưỡng và sức khỏe quốc gia 2013- 2014 của Hoa kỳ cho thấy xác suất của nguy cơ gãy đầu trên xương đùi ước tính là 95-97% tổng số người trên 50 tuổi do bị thưa loãng xương [9]. Các bệnh nội khoa mạn tính. Ở người cao tuổi sự thoái hóa của các cơ quan và tình trạng mắc các bệnh mạn tính chiếm một tỷ lệ rất cao, đây là một thách thức đối với công tác điều trị bệnh nhân cao tuổi nói chung trong đó có điều trị các bệnh nhân gãy xương. Các nghiên cứu khảo sát tại các quốc gia vùng bán đảo Scandinavie, Mỹ, Trung Quốc và Bỉ cho thấy cứ 100.000 người thì tỷ lệ gãy đầu trên xương đùi do tai nạn dao động quanh khoảng 1.

Đây là cơ sở n 8 để ngành y tế ở địa phương xây dựng kế hoạch điều trị, từ sơ cứu ban đầu cho đến gây mê hồi sức, phẫu thuật và chăm sóc BN trước, sau mổ. Hiệp hội gây mê Hoa kỳ (American Society of Anaesthesiologists) chia nguy cơ trong PT thành 6 mức độ [10]: + ASA1: Tình trạng sức khoẻ tốt. + ASA2: Có một bệnh nhưng không ảnh hưởng đến sức khoẻ và sinh hoạt hàng ngày của BN. + ASA3: Có một bệnh ảnh hưởng đến sức khoẻ và sinh hoạt hàng ngày của BN (Tiểu đường, sỏi thận, sỏi gan, loét dạ dày-hành tá tràng).

+ ASA4: Bệnh nhân có bệnh nặng đe doạ đến tính mạng của BN (Bệnh van tim, hen phế quản nặng, tim phổi mạn tính, tăng huyết áp). + ASA5: Tình trạng BN quá nặng, hấp hối không có khả năng sống được 24 giờ dù có mổ hay không. Bệnh loãng xương. Ở người cao tuổi, bệnh loãng xương là yếu tố nguy cơ chính làm tăng tỷ lệ gãy VMCXĐ ở người cao tuổi.

Một số nghiên cứu gần đây cho thấy có khoảng 95% số bệnh nhân gãy VMCXĐ là người trên 70 tuổi và nguyên nhân chủ yếu là do ngã với lực chấn thương không lớn. Ở người trẻ tuổi, ngược lại, gãy VMCXĐ thường phải do một chấn thương nặng. Bệnh loãng xương gặp nhiều ở phụ nữ tuổi mãn kinh; vì vậy tỷ lệ gãy VMCXĐ của phụ nữ cao hơn rất nhiều so với nam giới. Theo Hồ Phạm Thục Lan có khoảng 30% nữ và 10% nam trên 50 tuổi bị loãng xương [11].

Các nghiên cứu của hội loãng xương quốc tế cho biết tỷ lệ loãng xương - gãy xương ở châu Á sẽ tăng hơn gấp nhiều lần so với châu Âu trong thập kỷ 1990 - 2025 [12]. Trong quá trình điều trị gãy xương cho người cao tuổi, điều trị bổ trợ chống loãng xương và phòng tránh gãy xương lần 2 là những khâu không được bỏ qua. Các phương pháp đo loãng xương Có nhiều phương pháp đo loãng xương như: Đo hấp thụ năng lượng đơn (Single Energy X - ray Absorptiometry), đo hấp phụ tia X năng lượng kép DEXA (Dual Energy X-ray Absorptiometry), đo khối lượng xương bằng chụp cắt lớp vi tính (Quantitative Computer Tomography), đo khối lượng xương bằng chụp cộng hưởng từ (Quantitative Magnetic Resonance Imaging- MRI), trong đó DEXA được xem là phương pháp đo thông dụng có giá trị và là tiêu chuẩn vàng để đo mật độ khoáng xương, có thể đo toàn thân hoặc các vị trí cụ thể, là tiêu chuẩn vàng để đánh giá lâm sàng nguy cơ gãy xương [13]. Đo mật độ xương dựa trên phim chụp X-quang quy ước chẩn đoán loãng xương áp dụng chỉ số Singh.

Đây là một trong những chỉ số có tính định hướng tham khảo trước phẫu thuật gãy xương VMCXĐ, phẫu thuật thay khớp háng đối với người cao tuổi. phương pháp này có giá trị đối với tuyến cơ sở, nơi chưa có các phương pháp đo mật độ xương hiện đại [14]. Phân độ loãng xương theo chỉ số Singh Năm 1970, dựa vào sự tiêu đi của các bè xương, đọc trên phim X- quang quy ước, Singh chia loãng xương thành 6 độ: - Độ VI: Tất cả các bè xương đều rõ trên X quang, các bè xương nén ép và căng giãn giao nhau rõ, ngay trong tam giác Ward vẫn thấy các bè xương mỏng tuy không rõ ràng. - Độ V: Thấy có cấu trúc của bè xương căng giãn và nén ép chính, lộ rõ tam giác Ward, bè xương chịu lực nén ép phụ không rõ.

- Độ IV: Bè xương căng giãn chính giảm bớt số lượng nhưng vẫn kéo dài từ vỏ xương bên ngoài tới phần trên của cổ xương đùi, tam giác Ward mở rộng ra ngoài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kết Quả Điều Trị Gãy Kín Vùng Mấu Chuyển Xương Đùi Bằng Kết Hợp Xương Nẹp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp điều trị gãy kín vùng mấu chuyển xương đùi, nhấn mạnh hiệu quả của việc sử dụng nẹp trong quá trình phục hồi. Nghiên cứu này không chỉ trình bày kết quả điều trị mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hồi phục của bệnh nhân, từ đó giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế có thêm thông tin quý giá trong việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp điều trị gãy xương, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu đặc điểm tổn thương giải phẫu và kết quả điều trị gãy đầu trên xương cánh tay bằng nẹp khóa, nơi cung cấp thông tin về điều trị gãy xương cánh tay. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh tổn thương trên x quang và đánh giá kết quả điều trị gãy xương đùi bằng đinh nội tủy tại bv đại học y dược cần t cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp điều trị khác nhau cho gãy xương đùi. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh x quang và đánh giá kết quả phẫu thuật điều trị gãy xương dạng weber tại bv đa khoa trung ương cần thơ năm 2017 sẽ cung cấp thêm thông tin về phẫu thuật gãy xương, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.