Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh đất nước hội nhập quốc tế sâu rộng, sự giao lưu văn hóa và kinh tế đã tạo điều kiện cho nhiều xu hướng thẩm mỹ mới thâm nhập vào đời sống giới trẻ Việt Nam. Nghị quyết Trung ương khóa VII Đảng Cộng sản Việt Nam đã chỉ rõ thanh niên giữ vị trí trung tâm trong chiến lược phát huy nhân tố con người. Sinh viên là tầng lớp tri thức trẻ, chủ nhân tương lai của đất nước; bên cạnh việc bồi dưỡng trình độ chuyên môn, việc rèn luyện đạo đức, lối sống và xây dựng hình ảnh cá nhân phù hợp mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Tuy nhiên, thực tiễn đời sống học đường và xã hội ghi nhận nhiều hiện tượng đáng lưu tâm: một bộ phận sinh viên có biểu hiện ăn mặc phản cảm, quái dị khiến các phương tiện truyền thông liên tục cảnh báo; ngược lại, không ít sinh viên lại thờ ơ, lơ là trong việc chăm chút hình thức bên ngoài, làm cho đời sống tinh thần trở nên đơn điệu. Dưới góc độ khoa học tâm lý, hứng thú là mặt biểu hiện cơ bản của xu hướng nhân cách, thúc đẩy cá nhân hoạt động say mê, bền bỉ và sáng tạo. Trong khi các nghiên cứu tâm lý học trước đây tại Việt Nam hầu như chỉ tập trung vào hứng thú học tập, nhận thức hoặc nghề nghiệp, thì mảng hoạt động văn hóa nghệ thuật và giải trí — đặc biệt là thời trang — lại chưa được quan tâm tương xứng. Đề tài "Hứng thú thời trang của SV một số trường Đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh" do tác giả Quang Thục Hảo thực hiện (người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Thị Tứ) tại Khoa Tâm lý - Giáo dục, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu tổng quát là tìm hiểu thực trạng hứng thú thời trang của sinh viên một số trường đại học tại TP.HCM, từ đó đề xuất các biện pháp tác động phù hợp và tiến hành thực nghiệm một biện pháp cụ thể. Ba nhiệm vụ nghiên cứu được xác lập bao gồm:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận liên quan đến đề tài: khái niệm hứng thú, thời trang, hứng thú thời trang và đặc điểm hứng thú thời trang của sinh viên.
  2. Khảo sát thực trạng hứng thú thời trang và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hứng thú thời trang của sinh viên một số trường đại học tại TP.HCM.
  3. Đề xuất các biện pháp tác động bước đầu, khảo sát tính cần thiết cùng tính khả thi của các biện pháp và tiến hành thực nghiệm một biện pháp được đánh giá cao.

Khách thể, đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hứng thú thời trang của sinh viên một số trường đại học tại TP.HCM.
  • Khách thể nghiên cứu chính: 617 sinh viên đang theo học tại 4 cơ sở giáo dục đại học trên địa bàn TP.HCM: Trường Đại học Sư phạm TP.HCM, Trường Đại học Tôn Đức Thắng, Trường Đại học Kiến trúc TP.HCM và Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM (HUFLIT).
  • Khách thể nghiên cứu bổ trợ: Cán bộ quản lý sinh viên (thuộc Phòng Công tác chính trị - Học sinh sinh viên, Đoàn Thanh niên - Hội Sinh viên) tại các trường khảo sát và 02 chuyên gia trong lĩnh vực thời trang.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khóa luận tập trung nghiên cứu thời trang theo nghĩa hẹp — gắn liền với trang phục của con người (áo, quần, váy, đầm, nón, giày dép, trang sức, phụ kiện); không mở rộng sang các vấn đề thời trang gắn với nghệ thuật hay đạo đức nói chung. Nghiên cứu sâu về mặt thái độ yêu thích đối với các nội dung cụ thể của thời trang.

Giả thuyết nghiên cứu

  1. Hứng thú thời trang của sinh viên một số trường đại học tại TP.HCM biểu hiện chủ yếu ở mức độ trung bình và thấp.
  2. Hứng thú đối với các nội dung cụ thể trong thời trang của sinh viên đa phần dừng lại ở mức "thích" — mức độ thái độ bước đầu gây hứng thú.
  3. Hứng thú thời trang chịu sự tác động đan xen của các yếu tố chủ quan và khách quan, nổi bật nhất là khả năng tài chính, thị hiếu thẩm mỹ và tính cách cá nhân.
  4. Biện pháp "Mời các nhà tạo dựng phong cách hoặc nhà thiết kế thời trang tư vấn về thời trang miễn phí cho sinh viên" mang lại tác động tích cực đến mức độ hứng thú thời trang của sinh viên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm công cụ

Đề tài tiếp cận vấn đề dựa trên ba nguyên tắc phương pháp luận: tiếp cận hệ thống - cấu trúc, tiếp cận thực tiễn và tiếp cận nhân cách.

  • Khái niệm hứng thú: Kế thừa quan điểm tâm lý học Mác-xít (A.G. Kovaliov, N.G. Marozova, G.I. Sukina) và các nhà tâm lý học Việt Nam (Phạm Minh Hạc, Nguyễn Quang Uẩn, Lê Thị Bừng, Vũ Dũng), tác giả xác định: Hứng thú là thái độ đặc biệt của cá nhân đối với đối tượng nào đó, vừa có ý nghĩa đối với cuộc sống, vừa có khả năng mang lại khoái cảm cho cá nhân trong quá trình hoạt động.
  • Khái niệm thời trang: Tiếp cận theo nghĩa hẹp từ định nghĩa của APA (VandenBos, 2007), Simmel (2001), Liu (2008): Thời trang là trang phục con người lựa chọn và thể hiện trong khoảng thời gian, không gian nhất định.
  • Khái niệm hứng thú thời trang của sinh viên: Là thái độ đặc biệt của sinh viên đối với cách thể hiện trang phục, vừa có ý nghĩa đối với cuộc sống, vừa có khả năng mang lại khoái cảm cho sinh viên trong quá trình hoạt động. Hứng thú thời trang mang bản chất kép: vừa là hứng thú vật chất (đáp ứng nhu cầu giữ ấm, che thân), vừa là hứng thú thẩm mỹ (hướng tới cái đẹp, sự tự tin và khẳng định phong cách bản thân).
Tiêu chí phân tích Nội dung lý thuyết xác lập trong khóa luận
Phân loại thời trang - Theo giá trị: Thời trang cao cấp (Haute Couture) và Thời trang ứng dụng (Ready to wear)
- Theo mục đích sử dụng: Thời trang công sở, thời trang dạ tiệc, thời trang dạo phố, thời trang ở nhà
Nội dung cụ thể của thời trang - Sản phẩm: Áo, quần, váy, đầm, nón, giày dép, trang sức, phụ kiện (dây nịt, đồng hồ, túi xách)
- Yếu tố: Kích thước, màu sắc, kiểu dáng, chất liệu, họa tiết
- Phong cách & khuynh hướng: Phong cách căn bản, cổ điển, dân tộc, thể thao, lập dị, hiện đại; Khuynh hướng Cosplay, khuynh hướng Unisex
Tiêu chí thời trang phù hợp - Làm cho cơ thể hài hòa
- Thể hiện được đặc điểm tâm lý cá nhân
- Thích ứng với hoàn cảnh, văn hóa và chuẩn mực xã hội
5 mức độ hứng thú Không hứng thú, Hứng thú thấp, Hứng thú bình thường (trung bình), Hứng thú cao, Hứng thú rất cao (thái quá)
Mặt biểu hiện của hứng thú (1) Sự quan tâm trong giải trí; (2) Nhận biết ý nghĩa thời trang; (3) Mức độ tập trung chú ý và ghi nhớ; (4) Đời sống cảm xúc - say mê; (5) Mức độ thực hiện hành vi thỏa mãn (thời gian, tần suất, phản ứng tình huống giả định)

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng phối hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, phân loại, tổng hợp tài liệu tại Thư viện Đại học Sư phạm TP.HCM, Thư viện Tổng hợp TP.HCM, Thư viện Đại học Kiến trúc TP.HCM và nguồn dữ liệu điện tử.
  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (chủ đạo): Quy trình gồm thiết kế phiếu hỏi mở $\rightarrow$ thử nghiệm trên nhóm nhỏ $\rightarrow$ kiểm tra độ tin cậy bằng hệ số Cronbach's Alpha $\rightarrow$ hoàn thiện bảng hỏi chính thức $\rightarrow$ khảo sát 617 sinh viên và đội ngũ cán bộ quản lý. Thang đo sử dụng tính điểm trung bình (ĐTB) và quy đổi mức độ.
  • Phương pháp phỏng vấn sâu: Thực hiện phỏng vấn trực tiếp các sinh viên có câu trả lời tiêu biểu, cán bộ Phòng Công tác chính trị - HSSV, Đoàn - Hội và 02 chuyên gia thời trang để làm rõ động cơ, thái độ và đánh giá tính cần thiết/khả thi của các giải pháp.
  • Phương pháp quan sát: Ghi nhận hành vi, biểu hiện trang phục của sinh viên tại trường học, khu mua sắm, chợ sinh viên và địa điểm giải trí bằng biên bản quan sát.
  • Phương pháp thực nghiệm sư phạm - tâm lý: Thiết kế mô hình can thiệp tác động, phân chia nhóm Thực nghiệm (TN) và nhóm Đối chứng (ĐC). Thực hiện tác động biện pháp tư vấn trong 2 tuần, đo lường mức độ hứng thú trước và sau thực nghiệm để so sánh.
  • Phương pháp thống kê toán học: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0, sử dụng các thuật toán: thống kê mô tả (tần số, phần trăm, ĐTB, độ lệch chuẩn), thống kê suy luận (kiểm định Independent Samples T-test, Paired Samples T-test, phân tích phương sai một yếu tố One-Way ANOVA, kiểm định Chi-square $\chi^2$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận về hứng thú thời trang của sinh viên một số trường đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh

Chương này tổng quan lịch sử nghiên cứu hứng thú và tâm lý học thời trang trên thế giới và tại Việt Nam:

  • Lịch sử nghiên cứu thế giới: Hệ thống hóa quan điểm từ J.F. Herbart, O. Decroly, F. Arnold (1910), J. Dewey (1913); sự chững lại thời kỳ Thuyết Hành vi thống trị và sự phục hồi từ thập niên 1960-1970 (Berlyne, Holland, Tomkins). Các nghiên cứu tâm lý học thời trang tiêu biểu gồm J. Flugel (1930 - Tâm lý học về trang phục), Judd (1975), Behling & Williams (1991), Yoon-Hee Kwon (1991, 1994), Hanover & Kuhnen (2002 - Trang phục làm nên cái tôi bằng nhận thức), McDermott & Pettijohn (2011), Karen Pine (2014). Các công trình trực tiếp nghiên cứu hứng thú thời trang: Mildred Winston Thomas (1961), Anthony P. Dulin (1968), Erin Heather Drake (2002), Tahmineh Zareei (2011), Alice Mukoko (2012).
  • Nghiên cứu tại Việt Nam: Điểm lại các công trình của Phạm Tất Dong (1973), Dương Diệu Hoa, Nguyễn Thanh Bình, Phạm Thị Ngạn (2001), Phạm Thị Thơm (2005), Lê Thị Lâm (2008), Phạm Lê Thanh Thảo (2012) và khảo sát thị trường của W&S (2012).
  • Lý luận chuyên biệt về sinh viên: Phân tích đặc điểm tâm lý - nhân cách lứa tuổi sinh viên: tư duy trừu tượng phát triển cao, tính phản biện độc lập; đời sống tình cảm phong phú, hình thành tình cảm thẩm mỹ sâu sắc; sự phát triển mạnh mẽ của tự ý thức, tự đánh giá và tự giáo dục; sự định hình định hướng giá trị cá nhân đan xen giữa truyền thống và hiện đại (theo Đỗ Ngọc Hà, 2002).
  • Bối cảnh thực tiễn TP.HCM: TP.HCM là đô thị phát triển năng động, trung tâm văn hóa giáo dục, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên tiếp cận các phong cách thời trang phong phú thông qua các kênh mua sắm giá cả bình dân (chợ Tân Bình, chợ Cây Gõ, chợ Phạm Văn Hai, mạng xã hội).

Chương 2: Thực trạng hứng thú thời trang của sinh viên một số trường đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh

Chương này trình bày toàn bộ kết quả khảo sát định lượng trên 617 sinh viên và dữ liệu định tính:

  • Mức độ nhận thức và biểu hiện: Đánh giá vị trí của thời trang trong cơ cấu hoạt động giải trí; mức độ nhận thức ý nghĩa của thời trang đối với đời sống cá nhân; mức độ tập trung chú ý và ghi nhớ các chi tiết thời trang; các trạng thái cảm xúc nảy sinh và mức độ say mê; thời gian và tần suất thực hiện hành vi mua sắm, lựa chọn trang phục.
  • Xử lý tình huống giả định: Phân tích phản ứng của sinh viên trước 5 tình huống giả định liên quan đến lựa chọn và thể hiện thời trang trong đời sống học đường và giao tiếp.
  • So sánh các biến nhân khẩu học: Phân tích sự khác biệt về mức độ hứng thú thời trang giữa các trường đại học (ĐH Sư phạm, ĐH Tôn Đức Thắng, ĐH Kiến trúc, ĐH Ngoại ngữ - Tin học) và theo biến giới tính (nam - nữ); kiểm định mối tương quan giữa điều kiện kinh tế gia đình, cách thể hiện trang phục với mức độ hứng thú.
  • Khảo sát theo nội dung thời trang cụ thể: Đo lường mức độ yêu thích đối với từng loại sản phẩm (áo, quần, váy, đầm, giày dép...), từng yếu tố cấu thành (kiểu dáng, màu sắc, chất liệu, kích thước, họa tiết) và các phong cách/khuynh hướng (phong cách hiện đại, năng động, căn bản, Unisex, Cosplay...).
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Phân tích thứ bậc tác động của các yếu tố chủ quan (thị hiếu thẩm mỹ, nét tính cách cá nhân, sự tự tin) và khách quan (khả năng tài chính/thu nhập, áp lực từ nhóm bạn bè, định hướng nhà trường, xu hướng truyền thông mạng xã hội).

Chương 3: Một số biện pháp tác động hứng thú thời trang của sinh viên một số trường đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh

Chương này tập trung vào việc đề xuất và kiểm chứng giải pháp nâng cao tính định hướng thẩm mỹ cho sinh viên:

  • Đề xuất hệ thống biện pháp tác động: Xây dựng các giải pháp sư phạm và hoạt động ngoại khóa nhằm định hướng thị hiếu thời trang đúng đắn cho sinh viên.
  • Khảo sát tính cần thiết và khả thi: Thu thập đánh giá từ sinh viên, cán bộ quản lý sinh viên và các chuyên gia thông qua bảng hỏi và phỏng vấn sâu; so sánh mối tương quan giữa mức độ cần thiết và mức độ khả thi của từng biện pháp.
  • Tổ chức thực nghiệm tác động: Lựa chọn biện pháp có điểm số khả thi và cần thiết cao nhất: "Mời các nhà tạo dựng phong cách hoặc nhà thiết kế thời trang tư vấn về thời trang miễn phí cho sinh viên".
  • Kết quả thực nghiệm: Triển khai chương trình tư vấn cho nhóm Thực nghiệm (TN) trong 2 tuần, duy trì nhóm Đối chứng (ĐC) trong điều kiện bình thường. Tiến hành đo lường lại (post-test) và so sánh chỉ số ĐTB hứng thú thời trang giữa nhóm TN trước - sau thực nghiệm, cũng như giữa nhóm TN và nhóm ĐC sau thực nghiệm (minh họa qua Biểu đồ 3.1 và Biểu đồ 3.2).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Thực trạng mức độ hứng thú: Dữ liệu khảo sát trên 617 sinh viên khẳng định giả thuyết nghiên cứu ban đầu: mức độ hứng thú thời trang của sinh viên các trường đại học tại TP.HCM chủ yếu tập trung ở mức độ trung bình (bình thường) và mức độ thấp; tỷ lệ sinh viên có hứng thú cao hoặc rất cao (thái quá) chiếm tỷ trọng nhỏ.
  • Thái độ đối với các nội dung cụ thể: Phần lớn sinh viên dừng lại ở mức "thích" — mức độ rung cảm ban đầu tạo tiền đề cho hứng thú. Sinh viên ưu tiên lựa chọn các sản phẩm mang tính tiện dụng cao, phong cách thể thao, hiện đại hoặc căn bản; các khuynh hướng phá cách như Cosplay hay phong cách lập dị chỉ thu hút một nhóm nhỏ sinh viên chuyên ngành nghệ thuật/kiến trúc.
  • Sự phân hóa theo trường và giới tính: Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ hứng thú thời trang giữa sinh viên các trường khảo sát (sinh viên ĐH Kiến trúc, ĐH Ngoại ngữ - Tin học thể hiện mức độ quan tâm và thị hiếu đa dạng hơn so với sinh viên ĐH Sư phạm) và giữa hai giới (nữ sinh viên có mức độ chú ý, cảm xúc và hành vi thỏa mãn hứng thú thời trang cao hơn nam sinh viên).
  • Yếu tố chi phối: Ba yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất đến hứng thú thời trang của sinh viên lần lượt là: (1) Điều kiện tài chính cá nhân/gia đình; (2) Thị hiếu thẩm mỹ; (3) Nét tính cách cá nhân.
  • Hiệu quả thực nghiệm: Kết quả kiểm định T-test sau 2 tuần can thiệp cho thấy nhóm Thực nghiệm (được tham gia chương trình tư vấn phong cách từ chuyên gia/nhà thiết kế) có sự cải thiện rõ rệt về mặt nhận thức thẩm mỹ và mức độ hứng thú thời trang tích cực so với thời điểm trước thực nghiệm ($p < 0.05$), đồng thời vượt trội có ý nghĩa thống kê so với nhóm Đối chứng.

Giải pháp và kiến nghị

  • Nhà trường và Đoàn - Hội: Cần tổ chức các diễn đàn, buổi tọa đàm hoặc mời chuyên gia định hình phong cách thời trang học đường phù hợp; tích hợp giáo dục thẩm mỹ vào các chương trình kỹ năng mềm nhằm giúp sinh viên hiểu đúng ranh giới giữa tự do cá nhân và chuẩn mực văn hóa ứng xử nơi công cộng.
  • Sinh viên: Cần chủ động nâng cao nhận thức thẩm mỹ, lựa chọn trang phục hài hòa với vóc dáng, phù hợp với hoàn cảnh giao tiếp và khả năng tài chính của bản thân, tránh tâm lý đua đòi hoặc lơ là chăm sóc bản thân.

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt lý luận: Là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam tiếp cận vấn đề thời trang dưới góc độ chuyên sâu của Tâm lý học nhân cách và Tâm lý học lứa tuổi; xây dựng thành công khung khái niệm, tiêu chí đánh giá và cấu trúc 5 mức độ biểu hiện của hứng thú thời trang ở lứa tuổi sinh viên.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ cơ sở dữ liệu định lượng tin cậy về thị hiếu, hành vi và các yếu tố ảnh hưởng đến trang phục của sinh viên đại học tại đô thị lớn (TP.HCM); chứng minh tính hiệu quả của mô hình can thiệp tư vấn thẩm mỹ trực tiếp trong môi trường đại học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về mẫu khảo sát: Nghiên cứu mới chỉ tiến hành trên 617 sinh viên thuộc 4 trường đại học trên địa bàn TP.HCM; chưa bao quát toàn diện các khối ngành kỹ thuật, y dược hay kinh tế, do đó tính khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên cả nước còn ở mức nhất định.
  • Hạn chế về thời gian thực nghiệm: Giai đoạn can thiệp thực nghiệm diễn ra trong vòng 2 tuần, chủ yếu đánh giá sự chuyển biến bước đầu về mặt nhận thức và thái độ ngắn hạn, chưa thể đo lường sự duy trì bền vững của hành vi thời trang trong thời gian dài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát sang các trường đại học ở các vùng miền khác; nghiên cứu sâu hơn về tác động của các nền tảng thương mại điện tử và mạng xã hội (TikTok, Instagram) đối với sự thay đổi hành vi tiêu dùng thời trang của giới trẻ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tâm lý học, Giáo dục học, Xã hội học: Tham khảo cách xây dựng khung lý luận về xu hướng nhân cách, cách thiết kế bảng hỏi đo lường hứng thú (Cronbach's Alpha) và phương pháp kết hợp khảo sát định lượng với thực nghiệm tâm lý sư phạm.
  • Cán bộ quản lý sinh viên, tổ chức Đoàn - Hội: Vận dụng các phát hiện thực trạng và giải pháp tư vấn phong cách để thiết kế các hoạt động giáo dục văn hóa học đường, nâng cao thị hiếu thẩm mỹ và kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ qua trang phục cho sinh viên.
  • Các nhà nghiên cứu tiếp thị và kinh doanh thời trang giới trẻ: Sử dụng các số liệu phân tích về hành vi mua sắm, địa điểm lựa chọn (chợ truyền thống, kênh trực tuyến) và mức độ yêu thích đối với từng yếu tố thời trang để định hình sản phẩm phù hợp phân khúc sinh viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận định nghĩa "Hứng thú thời trang của sinh viên" như thế nào?
Khóa luận xác định: Hứng thú thời trang của sinh viên là thái độ đặc biệt của sinh viên đối với cách thể hiện trang phục, vừa có ý nghĩa đối với cuộc sống, vừa có khả năng mang lại khoái cảm cho sinh viên trong quá trình hoạt động. Hứng thú này kết hợp cả hai mặt: hứng thú vật chất (nhu cầu che thân, giữ ấm) và hứng thú thẩm mỹ (hướng tới cái đẹp, sự tự tin và bộc lộ nhân cách).

2. Khảo sát thực trạng được thực hiện trên cỡ mẫu nào và tại những trường nào?
Khảo sát chính thức được triển khai trên 617 sinh viên thuộc 4 trường đại học tại TP.HCM: Trường Đại học Sư phạm TP.HCM, Trường Đại học Tôn Đức Thắng, Trường Đại học Kiến trúc TP.HCM và Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM (HUFLIT), kết hợp phỏng vấn cán bộ quản lý sinh viên và 02 chuyên gia thời trang.

3. Khóa luận phân chia hứng thú thời trang thành những mức độ nào?
Dựa trên đặc thù hoạt động giải trí và sự bộc lộ nhân cách, tác giả phân chia hứng thú thời trang thành 5 mức độ: (1) Không hứng thú; (2) Hứng thú thấp; (3) Hứng thú bình thường (trung bình); (4) Hứng thú cao; (5) Hứng thú rất cao (thái quá). Trong đó, mức thấp, bình thường và cao thuộc phạm vi an toàn; mức không hứng thú và mức thái quá là hai trạng thái cần can thiệp định hướng.

4. Biện pháp nào đã được lựa chọn để tiến hành thực nghiệm và kết quả ra sao?
Biện pháp được chọn thực nghiệm là "Mời các nhà tạo dựng phong cách hoặc nhà thiết kế thời trang tư vấn về thời trang miễn phí cho sinh viên". Sau 2 tuần can thiệp, nhóm Thực nghiệm có sự gia tăng có ý nghĩa thống kê về điểm số hứng thú và nhận thức thẩm mỹ so với trước thực nghiệm và vượt trội so với nhóm Đối chứng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Quang Thục Hảo đã giải quyết trọn vẹn các nhiệm vụ nghiên cứu đặt ra, làm sáng tỏ các vấn đề lý luận và thực tiễn về hứng thú thời trang của sinh viên tại TP.HCM dưới góc độ Tâm lý học nhân cách. Thông qua phương pháp điều tra định lượng trên 617 sinh viên kết hợp phân tích SPSS 20.0 và thực nghiệm sư phạm, công trình đã chứng minh mức độ hứng thú thời trang của sinh viên phần lớn ở mức trung bình và thấp, chịu chi phối mạnh mẽ bởi yếu tố tài chính, thị hiếu thẩm mỹ và tính cách. Kết quả thực nghiệm khẳng định việc tổ chức tư vấn thời trang chuyên nghiệp là giải pháp khả thi, mang lại tác động tích cực trong việc định hướng thẩm mỹ và hoàn thiện nhân cách cho sinh viên.