Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi thú y giữ vai trò thiết yếu trong nền nông nghiệp Việt Nam, đáp ứng nhu cầu thực phẩm tiêu dùng trong nước và tạo nguồn thu nhập cho hơn 70% dân số nông thôn. Trong những năm gần đây, xu hướng công nghiệp hóa chăn nuôi lợn phát triển mạnh mẽ thông qua việc nhập khẩu các giống lợn ngoại có năng suất cao và hình thành các trang trại quy mô lớn. Tuy nhiên, việc tăng mật độ nuôi nhốt kết hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, thời tiết biến đổi đột ngột đã khiến tình hình dịch bệnh trở nên phức tạp, trong đó hội chứng viêm đường hô hấp là một trong những vấn đề phổ biến và gây thiệt hại kinh tế đáng kể.

Bệnh đường hô hấp ở lợn do nhiều nguyên nhân gây ra như vi khuẩn, virus, ký sinh trùng và nấm. Mặc dù tỷ lệ chết trực tiếp không quá cao, bệnh lây lan nhanh, kéo dài dai dẳng, làm giảm khả năng sinh sản của nái, tăng tiêu tốn thức ăn và phát sinh chi phí điều trị lớn. Xuất phát từ thực tế sản xuất tại cơ sở chăn nuôi công nghiệp, đề tài “Tình hình mắc hội chứng viêm đường hô hấp ở lợn nái ngoại và biện pháp điều trị tại trại lợn Công ty CP Bình Minh, huyện Mỹ Đức, Hà Nội” đã được tác giả Đào Thị Thu Anh thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Vũ Hoàng Lân tại Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (năm 2015).

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 2 nội dung chính:

  1. Đánh giá được tình hình mắc hội chứng viêm đường hô hấp ở lợn nái ngoại nuôi tại trại Chăn nuôi CP Bình Minh – Mỹ Đức – Hà Nội.
  2. Đánh giá được hiệu lực của một số loại thuốc kháng sinh và hóa dược trong điều trị bệnh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản từ lứa đẻ thứ 1 đến lứa thứ 10.
  • Phạm vi nghiên cứu: Hội chứng viêm đường hô hấp trên lợn nái ngoại và các biện pháp can thiệp điều trị tại trại.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại Chăn nuôi lợn của Công ty CP Bình Minh, xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 25/05/2015 đến ngày 23/11/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên cơ sở lý thuyết về giải phẫu - sinh lý bộ máy hô hấp của gia súc, cơ chế bệnh sinh của hội chứng hô hấp phức hợp ở lợn, và dược lý học thú y:

  • Cơ sở sinh lý học và bệnh học hô hấp: Hệ thống hô hấp ở lợn bao gồm đường dẫn khí (mũi, hầu, thanh quản, khí quản, phế quản) và phổi (hệ thống phế nang trao đổi khí). Tần số hô hấp sinh lý của lợn khỏe mạnh dao động từ 10 - 20 lần/phút. Quá trình hô hấp gồm ba giai đoạn: hô hấp ngoài (trao đổi khí ở phế nang), vận chuyển khí ($O_2$ và $CO_2$) và hô hấp trong (sử dụng $O_2$ tại mô bào). Khi đường hô hấp bị tổn thương do vi sinh vật hoặc khí độc ($NH_3, H_2S, CO_2$), niêm mạc tăng tiết dịch, gây ho, co thắt phế quản, khó thở và dẫn đến hiện tượng trúng độc toan do ứ đọng axit lactic.
  • Khung căn nguyên vi sinh vật: Tác giả tổng quan các tác nhân gây bệnh hô hấp thường gặp:
    • Vi khuẩn: Pasteurella multocida (tụ huyết trùng), Bordetella bronchiseptica (viêm teo mũi truyền nhiễm), Haemophilus parasuis (bệnh Glässer), Actinobacillus pleuropneumoniae (viêm phổi - màng phổi), Streptococcus suis (liên cầu khuẩn lợn), Mycoplasma hyopneumoniae (suyễn lợn).
    • Virus: Virus PRRS (hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp thuộc nhóm Arterivirus), virus cúm lợn SIV (Swine Influenza Virus type A H1N1), Coronavirus (Porcine Respiratory Coronavirus) và PCV2 (Porcine Circovirus type 2).
    • Ký sinh trùng: Giun phổi Metastrongylus và ấu trùng giun đũa Ascaris suum di hành qua phổi.
  • Hoạt chất kháng sinh và cơ chế tác dụng:
    • Tylogenta: Kết hợp Tylosin tartrate (10.000 mg/100ml) gắn vào tiểu phần 50S của ribosom ức chế enzym peptidyl-transferase và Gentamycin (5.000 mg/100ml) gắn vào tiểu phần 30S của ribosom vi khuẩn làm sai lệch mã dịch mã protein.
    • Vetrimoxin L.A: Hoạt chất Amoxycillin cản trở tổng hợp mucopeptide ở thành tế bào vi khuẩn, dạng hỗn dịch kéo dài tác dụng 48 giờ.
    • Thuốc bổ trợ: Analgin C (hạ sốt, giảm đau, tiêu viêm), Bromhexine (long đờm, giãn phế quản, giảm ho), Vitamin B-complex và đường Glucose 5% (hồi sức, trợ lực).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thu thập dữ liệu:

  • Phương pháp điều tra: Điều tra gián tiếp thông qua sổ sách quản lý giống, theo dõi đàn của trang trại; điều tra trực tiếp bằng quan sát lâm sàng hàng ngày vào sáng sớm và chiều tối để phát hiện các cá thể có triệu chứng bất thường (ho, khó thở, thở thể bụng, sốt, chảy nước mũi). Lợn bệnh được đánh dấu bằng sơn đỏ chữ "P" để theo dõi riêng.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng và mổ khám: Quan sát tần số thở, dạng ho (ho khan, ho ướt, ho từng cơn), thể thở; mổ khám bệnh tích đại thể ở phổi, màng phổi, hạch lâm ba và khí quản đối với các ca bệnh chết.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: 54 lợn nái mắc bệnh được phân ngẫu nhiên vào 2 lô thí nghiệm (mỗi lô 27 con) để so sánh 2 phác đồ:
    • Phác đồ 1: Tiêm Vetrimoxin L.A (tiêm bắp, liều 1ml/10-25 kg thể trọng, tiêm cách nhật 48h/lần trong 5 ngày) kết hợp Analgin C (1ml/7-15 kg thể trọng/ngày x 3 ngày), Bromhexine (1ml/10 kg thể trọng/ngày x 3-5 ngày) và Vitamin B-complex (trộn thức ăn/nước uống 4g/kg thức ăn).
    • Phác đồ 2: Tiêm Tylogenta (tiêm bắp, liều 1ml/10-20 kg thể trọng/ngày, tiêm liên tục 5 ngày) kết hợp Analgin C, Bromhexine và Vitamin B-complex với liều lượng tương tự Phác đồ 1.
  • Chỉ tiêu và công thức tính toán: Tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ chết (%), tỷ lệ điều trị khỏi (%), tỷ lệ tái nhiễm (%) và thời gian điều trị trung bình (ngày).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê sinh vật học và xử lý số liệu bằng phần mềm Microsoft Excel trên máy tính theo phương pháp của Chu Văn Mẫn (2002).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn tập trung tại miền Bắc Việt Nam, chỉ rõ các tác động tiêu cực của hội chứng viêm đường hô hấp đến năng suất đàn lợn nái ngoại. Tác giả xác định rõ 2 mục tiêu nghiên cứu, khẳng định ý nghĩa khoa học trong việc cung cấp tư liệu dịch tễ cho trang trại và ý nghĩa thực tiễn trong việc xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả, giảm chi phí thuốc và hạn chế tổn thất kinh tế.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước về:

  • Cấu tạo giải phẫu, chức năng sinh lý của đường dẫn khí và phế nang ở lợn;
  • Bệnh học lâm sàng của hội chứng hô hấp: phân tích các thể ho (ho vang, ho trầm đục, ho khan, ho ướt, ho đau) và các dạng khó thở (hít vào khó, thở ra khó, khó thở hỗn hợp);
  • Đặc điểm vi sinh vật học và dịch tễ học của 6 loài vi khuẩn, 3 nhóm virus và ký sinh trùng đường hô hấp;
  • Nguyên tắc phòng bệnh tổng hợp (chăm sóc nuôi dưỡng, an toàn sinh học, khử trùng chuồng trại, lịch tiêm phòng vaccine cho nái hậu bị và nái chửa) và nguyên tắc điều trị (phát hiện sớm, kết hợp diệt căn nguyên với chữa triệu chứng và trợ sức);
  • Tổng quan tình hình nghiên cứu của các tác giả trong nước (Cù Hữu Phú, Đặng Xuân Bình, Trương Quang Hải, Nguyễn Ngọc Nhiên, Trịnh Phú Ngọc...) và quốc tế (Nicolet, Pijoan, Carter, Ross, Benfield...).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương mô tả chi tiết quy mô đàn nái ngoại (lứa 1 đến lứa 10) tại trại lợn CP Bình Minh từ tháng 5/2015 đến tháng 11/2015. Tác giả thiết lập quy trình theo dõi lâm sàng, phương pháp đánh dấu cá thể bệnh, sơ đồ thử nghiệm lâm sàng 2 phác đồ điều trị kháng sinh trên 54 lợn nái mắc bệnh, bảng danh mục các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật cần theo dõi và phương pháp tính toán thống kê sinh học.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này chia thành 2 phần nội dung lớn:

  1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất: Trình bày quá trình tham gia chăm sóc nái đẻ, nuôi dưỡng lợn con, quy trình sát trùng chuồng bằng hóa chất Omicide và NaOH 10%, công tác tiêm vaccine theo lịch phòng bệnh của Công ty CP, và kết quả điều trị trực tiếp các bệnh sản khoa, tiêu hóa, ngoại khoa tại trại.
  2. Kết quả thực hiện chuyên đề nghiên cứu:
    • Tỷ lệ mắc hội chứng hô hấp chung trên đàn nái là 17,31% (54/312 con).
    • Tỷ lệ mắc phân hóa rõ theo lứa đẻ: Lứa 1 - 2 có tỷ lệ mắc cao nhất (31,18%), lứa 3 - 6 có tỷ lệ mắc thấp nhất (6,86%), lứa 7 - 10 tỷ lệ mắc tăng lên (16,82%) kèm tỷ lệ chết 11,11% trên số lợn mắc của nhóm.
    • Tỷ lệ mắc theo tháng theo dõi: Ghi nhận tỷ lệ tăng dần từ tháng 6 (11,54%), tháng 7 (13,46%), tháng 8 (17,31%) và đạt đỉnh cao nhất vào tháng 9 (28,85%), sau đó giảm ở tháng 10 (16,35%).
    • Tác giả phân tích các yếu tố ảnh hưởng gồm biến động nhiệt độ - độ ẩm giao mùa hè - thu, sự suy giảm miễn dịch ở nái tơ mới nhập trại và nái già cuối chu kỳ khai thác.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình dịch bệnh hô hấp tại trại lợn CP Bình Minh và các khuyến nghị kỹ thuật cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả phòng ngừa và điều trị bệnh hô hấp cho đàn lợn nái ngoại.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận và tổng hợp các số liệu thực tế qua quá trình theo dõi 312 lợn nái ngoại và thực hiện công tác kỹ thuật tại trại:

Hạng mục theo dõi Tổng số theo dõi (con) Số con mắc / thực hiện (con) Số con khỏi / an toàn (con) Tỷ lệ (%)
Tình hình mắc bệnh đường hô hấp chung 312 54 48 (khỏi) 17,31% (mắc)
- Lợn nái lứa đẻ 1 - 2 93 29 29 31,18% (mắc)
- Lợn nái lứa đẻ 3 - 6 102 7 7 6,86% (mắc)
- Lợn nái lứa đẻ 7 - 10 107 18 16 16,82% (mắc)
Tỷ lệ mắc theo tháng điều tra (2015)
- Tháng 6 52 6 6 11,54% (mắc)
- Tháng 7 52 7 6 (chết 1) 13,46% (mắc)
- Tháng 8 52 9 9 17,31% (mắc)
- Tháng 9 52 15 15 28,85% (mắc)
- Tháng 10 104 17 16 (chết 1) 16,35% (mắc)
Công tác điều trị bệnh khác tại trại
- Điều trị bệnh viêm tử cung 68 68 64 94,12% (khỏi)
- Điều trị bệnh viêm vú 2 2 2 100,00% (khỏi)
- Điều trị phân trắng lợn con 240 240 240 100,00% (khỏi)
Công tác kỹ thuật chăn nuôi phục vụ sản xuất
- Đỡ đẻ nái sinh sản 312 ca 312 ca 312 ca 100,00% (an toàn)
- Mài nanh và cắt đuôi lợn con 2.423 2.423 2.423 100,00% (an toàn)
- Tiêm sắt Dextran-Fe B12 3.500 3.500 3.500 100,00% (an toàn)
- Thiến lợn đực con 1.297 1.297 1.297 100,00% (an toàn)
- Truyền dịch Glucose 5% nái sau đẻ 219 219 219 100,00% (an toàn)
- Phẫu thuật điều trị thoát vị rốn (hecni) 4 4 3 75,00% (khỏi)

Các giải pháp và đóng góp chính của đề tài:

  • Xác định quy luật phát sinh bệnh: Nghiên cứu chỉ ra lợn nái ngoại lứa 1 - 2 mẫn cảm nhất với bệnh hô hấp do căng thẳng vận chuyển từ trại giống và chưa thích nghi hoàn toàn với môi trường khí hậu mới; tháng 9 là thời điểm bệnh bùng phát mạnh nhất do thời tiết chuyển mùa từ hè sang thu, độ ẩm và lượng mưa thay đổi đột ngột.
  • Quy trình điều trị thực tế: Khẳng định hiệu quả của việc kết hợp kháng sinh đặc hiệu phổ rộng (như Vetrimoxin L.A hoặc Tylogenta) với liệu pháp triệu chứng (Bromhexine làm loãng đờm, giãn phế quản; Analgin C hạ sốt tiêu viêm; Vitamin B-complex nâng cao sức đề kháng), giúp đạt tỷ lệ điều trị khỏi chung 88,89% (48/54 con).
  • Quy trình an toàn sinh học: Ghi nhận và chuẩn hóa lịch sát trùng chuồng trại bằng dung dịch Omicide (tỷ lệ 320 ml/1.000 lít nước, 2 lần/ngày), tẩy uế sàn đan bằng dung dịch xút NaOH 10%, và quét vôi bột định kỳ giúp giảm áp lực mầm bệnh trong khu vực chăn nuôi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi một cơ sở chăn nuôi (Trại lợn Công ty CP Bình Minh, Mỹ Đức, Hà Nội) với khoảng thời gian theo dõi 6 tháng (từ tháng 5/2015 đến tháng 11/2015), chưa bao quát toàn bộ chu kỳ thời tiết các tháng mùa đông - xuân.
    • Việc chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên quan sát lâm sàng, theo dõi triệu chứng và mổ khám bệnh tích đại thể, chưa tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm để nuôi cấy phân lập xác định chính xác loài vi khuẩn, type virus gây bệnh cũng như làm kháng sinh đồ trực tiếp tại phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát dịch tễ học trọn vẹn 12 tháng trên nhiều đàn lợn ngoại khác nhau tại khu vực Đồng bằng sông Hồng.
    • Ứng dụng các kỹ thuật chẩn đoán cận lâm sàng chuyên sâu (phản ứng huyết thanh học ELISA, kỹ thuật PCR, kháng sinh đồ) nhằm định danh chính xác các chủng vi khuẩn, virus ghép và đánh giá mức độ kháng kháng sinh của vi khuẩn tại cơ sở chăn nuôi.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp điều tra dịch tễ học thú y tại trang trại quy mô công nghiệp, kỹ thuật theo dõi triệu chứng lâm sàng bệnh đường hô hấp, và phương pháp thiết kế thí nghiệm đánh giá hiệu lực thuốc thú y.
  • Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại chăn nuôi lợn: Tham khảo lịch phòng bệnh bằng vaccine chi tiết cho lợn nái hậu bị, nái chửa và lợn con; quy trình vệ sinh tiêu độc khử trùng chuồng nuôi bằng hóa chất; các bước can thiệp kỹ thuật trong giai đoạn nái đẻ (đỡ đẻ, cắt rốn, tiêm sắt, bấm nanh, thiến lợn, xử lý nái mệt mỏi sau sinh).
  • Cán bộ nghiên cứu bệnh truyền nhiễm trên gia súc: Sử dụng nguồn số liệu thực địa về tỷ lệ mắc bệnh theo lứa đẻ và mùa vụ để phục vụ các nghiên cứu phân tích tương quan giữa môi trường, lứa tuổi và sức đề kháng của lợn nái ngoại.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc hội chứng viêm đường hô hấp trên đàn lợn nái ngoại tại trại lợn CP Bình Minh trong thời gian nghiên cứu là bao nhiêu?

Tổng số lợn nái ngoại được theo dõi trong đề tài là 312 con, ghi nhận 54 con mắc bệnh, chiếm tỷ lệ 17,31%. Trong tổng số 54 con mắc bệnh, có 2 con bị chết (chiếm tỷ lệ chết 3,70% trên tổng số lợn mắc bệnh).

2. Lứa đẻ nào của lợn nái ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh hô hấp cao nhất và thấp nhất?

  • Tỷ lệ mắc cao nhất ở nhóm lợn nái lứa đẻ 1 - 2 với 31,18% (29 con mắc / 93 con theo dõi). Nguyên nhân do lợn nái mới nhập về từ trại giống bố mẹ sang trại giống thương phẩm, trải qua quá trình vận chuyển và thay đổi môi trường khiến sức đề kháng chưa ổn định, bộ máy hô hấp chưa kịp thích nghi.
  • Tỷ lệ mắc thấp nhất ở nhóm lợn nái lứa đẻ 3 - 6 với 6,86% (7 con mắc / 102 con theo dõi), do ở giai đoạn này lợn đã có sức đề kháng tốt hơn và hoàn toàn thích nghi với điều kiện khí hậu, chuồng trại địa phương.
  • Ở nhóm lứa đẻ 7 - 10, tỷ lệ mắc tăng lên 16,82% (18 con mắc / 107 con theo dõi) và có 2 con chết do lợn đã già, sức đề kháng giảm sút.

3. Trong các tháng theo dõi từ tháng 6 đến tháng 10 năm 2015, tháng nào có tỷ lệ lợn mắc bệnh cao nhất?

Tháng 9/2015 ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh cao nhất, đạt 28,85% (15 con mắc / 52 con theo dõi). Nguyên nhân chủ yếu do đây là thời điểm giao mùa hè - thu tại miền Bắc, nhiệt độ và độ ẩm không khí thay đổi đột ngột kết hợp lượng mưa lớn làm suy giảm sức đề kháng của vật nuôi và tạo điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh phát triển.

4. Quy trình vệ sinh tiêu độc khử trùng chuồng nuôi tại trại lợn CP Bình Minh được tiến hành như thế nào?

Chuồng nuôi được phun tiêu độc bằng thuốc sát trùng Omicide 2 lần mỗi ngày (pha tỷ lệ 320 ml/1.000 lít nước). Đối với chuồng đẻ sau khi cai sữa xuất lợn, các tấm đan chuồng được tháo ra ngâm trong hố sát trùng chứa dung dịch xút NaOH 10% trong 1 ngày, cọ sạch và phơi khô. Khung chuồng được xịt rửa bằng dung dịch NaOH loãng; gầm chuồng được làm sạch, tiêu độc kỹ và rắc vôi bột để khô 1 ngày trước khi đưa lợn nái mới vào.

5. Thành phần và cơ chế tác dụng của hai loại thuốc kháng sinh Tylogenta và Vetrimoxin L.A được sử dụng trong đề tài là gì?

  • Tylogenta: Chứa Tylosin tartrate (10.000 mg/100ml) và Gentamycin (5.000 mg/100ml). Tylosin gắn vào tiểu phần 50S của ribosom ức chế enzym tổng hợp protein của vi khuẩn Gram (+); Gentamycin gắn vào tiểu phần 30S của ribosom gây sai lệch mã đọc protein của vi khuẩn. Thuốc dùng tiêm bắp với liều 1ml/10-20 kg thể trọng/ngày, liên tục trong 3 - 5 ngày.
  • Vetrimoxin L.A: Chứa hoạt chất Amoxycillin hoạt động bằng cách ngăn cản sự tổng hợp mucopeptide trên thành tế bào vi khuẩn Gram (+) và Gram (-), có khả năng phân bố rộng khắp mô phổi, tác dụng kéo dài 48 giờ. Thuốc dùng tiêm bắp với liều 1ml/10-25 kg thể trọng, tiêm cách ngày trong liệu trình 5 ngày.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Thị Thu Anh đã phản ánh chi tiết thực trạng dịch tễ học của hội chứng viêm đường hô hấp trên đàn lợn nái ngoại tại trại lợn Công ty CP Bình Minh, huyện Mỹ Đức, Hà Nội với tỷ lệ mắc chung là 17,31%. Công trình chỉ ra rõ mối liên hệ giữa tỷ lệ mắc bệnh với lứa đẻ của lợn nái (cao nhất ở lứa 1 - 2) và thời điểm chuyển mùa trong năm (đạt đỉnh vào tháng 9). Đồng thời, tác giả đã đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị kết hợp kháng sinh phổ rộng (Vetrimoxin L.A, Tylogenta) với các thuốc trợ lực, tiêu viêm, long đờm, đạt tỷ lệ điều trị khỏi 88,89%, đóng góp tài liệu kỹ thuật thực tế cho công tác thú y và quản lý đàn nái sinh sản công nghiệp.