Nghiên Cứu Hoạt Tính Của Protein KOD DNA Polymerase Tái Tổ Hợp Ở E. Coli

Luận văn nghiên cứu biểu hiện tinh sạch và xác định hoạt tính của protein kod DNA polymerase tái tổ hợp ở E. coli, cung cấp kiến thức chuyên sâu.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Di truyền học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ khoa học

2019

58
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về PCR

1.2. Ứng dụng của PCR

1.3. Thành phần phản ứng PCR

1.4. Giới thiệu về DNA polymerase

1.4.1. Giới thiệu chung

1.4.2. Phân loại DNA polymerase dựa vào trình tự protein

1.4.3. Các loại DNA polymerase thương mại

1.4.4. Cấu trúc của DNA polymerase

1.5. KOD DNA polymerase

1.5.1. Tình hình nghiên cứu

1.5.2. Giới thiệu về KOD

1.5.3. Đặc điểm và cấu trúc

1.5.4. Lựa chọn hệ thống biểu hiện

1.5.5. Vật chủ biểu hiện

1.5.6. Phương pháp tinh sạch sử dụng sắc ký ái lực

1.5.6.1. Sắc ký ái lực Nickel
1.5.6.2. Sắc ký ái lực Glutathione

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vật liệu và hóa chất

2.2. Dụng cụ và thiết bị

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Tổng hợp và nhân dòng gen KOD

2.3.2. Thiết kế vector biểu hiện mang gen KOD

2.3.3. Biểu hiện protein tái tổ hợp

2.3.4. Tinh sạch protein sử dụng sắc ký ái lực

2.3.5. Thẩm tách protein

2.3.6. Thử hoạt tính enzyme

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nhân dòng gen KOD

3.2. Tối ưu mã bộ ba và tổng hợp gen KOD

3.3. Khuếch đại đoạn chèn bằng phản ứng PCR

3.4. Chèn đoạn gen mã hóa KOD vào vector biểu hiện pET-M và pGEX-4T-1

3.5. Kết quả tách chiết plasmid DNA

3.6. Giải trình tự plasmid

3.7. Biểu hiện protein tái tổ hợp

3.8. Tinh sạch protein sử dụng sắc ký ái lực

3.9. Tinh sạch protein bằng phương pháp sắc ký ái lực Nickel

3.10. Tinh sạch protein bằng phương pháp sắc ký ái lực GST

3.11. Thẩm tách protein

3.12. Thử hoạt tính enzyme

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về KOD DNA Polymerase Ứng Dụng Nghiên Cứu

KOD DNA polymerase là một enzyme quan trọng, nổi bật trong số các DNA polymerase hiện có. Enzyme này có vai trò chủ chốt trong PCR, đặc biệt là khuếch đại các đoạn gen lớn, giải trình tự hệ gen, nghiên cứu đột biến và tổng hợp gen. Do đó, KOD DNA polymerase được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như sinh học, y học, pháp y, khoa học hình sự và nông nghiệp. Ví dụ, nó được sử dụng trong xét nghiệm sinh học phân tử để chẩn đoán các bệnh liên quan đến virus, vi khuẩn và phát hiện mầm mống gây ung thư. Hiện tại, KOD DNA polymerase được cung cấp bởi TOYOBO Ltd (Nhật Bản) và Millipore, Sigma (Mỹ). Tuy nhiên, việc nhập khẩu gặp khó khăn về giá thành, thời gian vận chuyển và chất lượng enzyme. Vì vậy, Việt Nam cần có quy trình sản xuất enzyme DNA polymerase chất lượng tốt với giá thành cạnh tranh để chủ động về công nghệ.

1.1. Ứng dụng của KOD DNA polymerase trong PCR hiện đại

KOD DNA polymerase sở hữu nhiều đặc tính ưu việt như tần số đột biến thấp, tính ổn định cao và tốc độ kéo dài nhanh, khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho PCR hiệu suất cao. Nó cho phép khuếch đại chính xác các đoạn DNA lớn, rất quan trọng trong các ứng dụng như giải trình tự hệ gen, phân tích đa hình DNA, và nghiên cứu biểu hiện gen. Kỹ thuật PCR sử dụng KOD DNA polymerase giúp chẩn đoán bệnh nhanh chóng và chính xác, từ đó có thể phát hiện các bệnh do virus, vi khuẩn. Các nghiên cứu cũng cho thấy KOD DNA polymerase có thể phát hiện mầm mống gây ung thư, hỗ trợ trong việc điều trị bệnh hiệu quả hơn.

1.2. So sánh KOD DNA polymerase với các enzyme polymerase khác

So với các enzyme DNA polymerase khác như Taq polymerase hay Pfu polymerase, KOD DNA polymerase có độ chính xác cao hơn đáng kể nhờ khả năng đọc sửa. Điều này giúp giảm thiểu sai sót trong quá trình khuếch đại, đảm bảo tính toàn vẹn của trình tự DNA. Ngoài ra, KOD DNA polymerase cũng có khả năng chịu nhiệt tốt hơn và tốc độ kéo dài nhanh hơn, cho phép thực hiện PCR hiệu quả hơn. Bảng 1 so sánh một số đặc tính của một số loại DNA polymerase phổ biến. Các đặc tính này bao gồm độ chính xác, tính ổn định và tốc độ kéo dài.

II. Thách Thức Trong Sản Xuất KOD DNA Polymerase Tái Tổ Hợp

Mặc dù có nhiều ứng dụng, việc sản xuất KOD DNA polymerase tái tổ hợp đối mặt với nhiều thách thức. Đầu tiên, quá trình biểu hiện gen KOD trong E. coli có thể gặp khó khăn do độc tính của protein hoặc sự hình thành các thể vùi không hoạt động. Thứ hai, việc tinh sạch enzyme từ hỗn hợp protein phức tạp đòi hỏi các quy trình sắc ký hiệu quả, đảm bảo độ tinh khiết và hoạt tính của enzyme. Thứ ba, việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng PCR để đảm bảo hiệu suất và độ chính xác cao cũng là một vấn đề quan trọng. Hiện nay, trên thế giới đã có nghiên cứu về cấu trúc của KOD năm 1997 [32], và một số nghiên cứu tinh sạch enzyme này ở vật chủ E. coli, tuy nhiên kết quả tinh sạch vẫn chưa được công bố cụ thể. Gần đây nhất là nghiên cứu biểu hiện, tinh sạch KOD ở hệ thống biểu hiện nấm men năm 2015 [39].

2.1. Vấn đề biểu hiện protein KOD trong hệ thống E. coli

Biểu hiện protein tái tổ hợp trong E. coli thường gặp phải tình trạng protein bị gấp sai hoặc tạo thành thể vùi, làm giảm hoạt tính của enzyme. Gen KOD có thể chứa các codon hiếm, gây khó khăn cho quá trình dịch mã trong E. coli. Ngoài ra, protein KOD có thể gây độc cho tế bào E. coli, ảnh hưởng đến sự tăng trưởng và năng suất biểu hiện. Cần tối ưu hóa các điều kiện biểu hiện như nhiệt độ, nồng độ chất cảm ứng và loại vector để cải thiện hiệu quả biểu hiện. Ngoài ra, việc sử dụng các dòng E. coli chuyên biệt có khả năng biểu hiện protein tốt hơn cũng cần được xem xét.

2.2. Các phương pháp tinh sạch KOD DNA polymerase hiệu quả

Tinh sạch KOD DNA polymerase đòi hỏi các kỹ thuật sắc ký ái lực để loại bỏ các tạp chất và thu được enzyme có độ tinh khiết cao. Sắc ký ái lực Nickel và GST là hai phương pháp phổ biến được sử dụng để tinh sạch các protein tái tổ hợp. Mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng, cần lựa chọn phương pháp phù hợp dựa trên đặc tính của protein và yêu cầu về độ tinh khiết. Việc tối ưu hóa các điều kiện sắc ký như pH, nồng độ muối và tốc độ dòng chảy là rất quan trọng để đạt được hiệu quả tinh sạch tối ưu.

2.3. Ảnh hưởng của điều kiện PCR đến hoạt tính enzyme KOD

Hoạt tính của KOD DNA polymerase phụ thuộc vào các điều kiện phản ứng PCR như nhiệt độ, pH, nồng độ Mg2+ và nồng độ dNTPs. Việc lựa chọn các điều kiện PCR phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ chính xác của phản ứng. Cần tối ưu hóa các điều kiện này để enzyme hoạt động hiệu quả nhất. Ngoài ra, cần lựa chọn mồi (primer) phù hợp với trình tự DNA đích để tránh các phản ứng không đặc hiệu.

III. Phương Pháp Nhân Dòng và Biểu Hiện Gen KOD DNA

Để sản xuất KOD DNA polymerase tái tổ hợp, quy trình nhân dòng và biểu hiện gen KOD đóng vai trò then chốt. Điều này bao gồm tối ưu hóa mã bộ ba, tổng hợp gen, chèn gen vào vector biểu hiện, và biểu hiện protein trong E. coli. Việc lựa chọn vector biểu hiện phù hợp và tối ưu hóa các điều kiện biểu hiện là rất quan trọng để đạt được năng suất cao và hoạt tính của enzyme. Căn cứ vào mục tiêu chính của đề tài, chúng tôi đề ra các mục tiêu cụ thể như sau: 1. Tối ưu hóa được mã bộ ba của gen KOD DNA polymerase bằng công cụ tin sinh. Tổng hợp và nhân dòng gen mã hóa cho KOD DNA polymerase. Chèn đoạn gen mã hóa cho KOD DNA polymerase vào vector biểu hiện pET-M và pGEX-4T-1. Biểu hiện protein KOD tái tổ hợp trong tế bào vi khuẩn E. coli BL21 DE3. Tinh sạch protein tái tổ hợp bằng phương pháp sắc ký ái lực với cột Niken hoặc GST. Đánh giá hoạt tính enzyme KOD bằng kỹ thuật PCR.

3.1. Tối ưu hóa mã bộ ba của gen KOD cho E. coli

Việc tối ưu hóa mã bộ ba giúp tăng cường hiệu quả dịch mã trong E. coli bằng cách thay thế các codon hiếm bằng các codon phổ biến. Quá trình này có thể được thực hiện bằng các công cụ tin sinh học trực tuyến. Bảng 7 thể hiện kết quả phân tích tối ưu mã bộ ba sử dụng GenScript. Tối ưu hóa mã bộ ba làm tăng hiệu quả dịch mã và giảm nguy cơ protein bị gấp sai. Điều này góp phần tăng năng suất biểu hiện và cải thiện hoạt tính của enzyme.

3.2. Lựa chọn vector biểu hiện pET M và pGEX 4T 1 phù hợp

Vector biểu hiện đóng vai trò quan trọng trong việc biểu hiện protein tái tổ hợp. Vector pET-M và pGEX-4T-1 là hai loại vector phổ biến được sử dụng trong E. coli. Vector pET-M có hệ thống cảm ứng T7 mạnh mẽ, cho phép biểu hiện protein với năng suất cao. Vector pGEX-4T-1 chứa gen mã hóa Glutathione S-transferase (GST), giúp tinh sạch protein dễ dàng bằng sắc ký ái lực. Việc lựa chọn vector phù hợp phụ thuộc vào đặc tính của protein và mục tiêu nghiên cứu.

3.3. Quy trình chèn gen KOD vào vector biểu hiện

Quy trình chèn gen KOD vào vector biểu hiện bao gồm các bước: cắt enzyme giới hạn vector và gen KOD, nối gen KOD vào vector bằng enzyme ligase, biến nạp plasmid tái tổ hợp vào tế bào E. coli. Phản ứng cắt enzyme giới hạn cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo tạo ra các đầu dính tương thích. Phản ứng nối cần được tối ưu hóa để tăng hiệu quả tạo plasmid tái tổ hợp. Biến nạp hiệu quả plasmid tái tổ hợp vào tế bào E. coli. Sau biến nạp, cần chọn lọc các khuẩn lạc mang plasmid tái tổ hợp bằng kháng sinh.

IV. Tinh Sạch KOD DNA Polymerase Bằng Sắc Ký Ái Lực

Tinh sạch KOD DNA polymerase là bước quan trọng để thu được enzyme có độ tinh khiết cao. Sắc ký ái lực Nickel và GST là hai phương pháp hiệu quả được sử dụng. Quy trình này bao gồm gắn protein vào cột sắc ký, rửa loại tạp chất, và giải phóng protein. Các bước rửa loại tạp chất và giải phóng protein cần được tối ưu hóa. Hình 9 mô tả các bước tinh sạch bằng phương pháp sắc ký ái lực. Phương pháp sắc ký ái lực Nickel, Hình 10 thể hiện cơ chế tinh sạch của phương pháp này. Đối với GST, Hình 11 mô tả cơ chế sắc ký.

4.1. Tinh sạch KOD His bằng phương pháp sắc ký ái lực Nickel

Phương pháp sắc ký ái lực Nickel dựa trên ái lực giữa đuôi 6xHis gắn vào protein KOD và ion Nickel gắn trên cột sắc ký. Protein KOD-His sẽ gắn vào cột, trong khi các tạp chất khác sẽ bị rửa trôi. Sau đó, protein KOD-His được giải phóng khỏi cột bằng imidazole. Nồng độ imidazole cần được tối ưu hóa để đảm bảo giải phóng protein hiệu quả mà không ảnh hưởng đến hoạt tính enzyme.

4.2. Tinh sạch KOD GST bằng phương pháp sắc ký ái lực GST

Phương pháp sắc ký ái lực GST dựa trên ái lực giữa đuôi GST gắn vào protein KOD và glutathione gắn trên cột sắc ký. Protein KOD-GST sẽ gắn vào cột, trong khi các tạp chất khác sẽ bị rửa trôi. Sau đó, protein KOD-GST được giải phóng khỏi cột bằng glutathione. Nồng độ glutathione cần được tối ưu hóa để đảm bảo giải phóng protein hiệu quả mà không ảnh hưởng đến hoạt tính enzyme.

4.3. Đánh giá độ tinh khiết và hoạt tính sau tinh sạch

Sau khi tinh sạch, cần đánh giá độ tinh khiết của protein bằng điện di SDS-PAGE. Hoạt tính của enzyme KOD cần được kiểm tra bằng kỹ thuật PCR. Các bước thử hoạt tính cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo kết quả chính xác. Độ tinh khiết và hoạt tính enzyme là hai yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả của quy trình tinh sạch.

V. Đánh Giá Hoạt Tính Của Protein KOD DNA Polymerase Tái Tổ Hợp

Việc đánh giá hoạt tính enzyme KOD là bước quan trọng để xác định khả năng khuếch đại DNA của enzyme. Kỹ thuật PCR được sử dụng để đánh giá hoạt tính enzyme bằng cách khuếch đại một đoạn DNA đích. Kết quả PCR cho phép xác định xem enzyme KOD có hoạt động hiệu quả hay không. Hiệu quả khuếch đại DNA là tiêu chí quan trọng. Hình 26 và 27 thể hiện kết quả PCR xác định hoạt độ enzyme.

5.1. Sử dụng kỹ thuật PCR để xác định hoạt tính KOD His

Kỹ thuật PCR được sử dụng để đánh giá khả năng khuếch đại DNA của enzyme KOD-His. Một đoạn DNA đích được khuếch đại bằng enzyme KOD-His và các thành phần PCR khác. Kết quả PCR được phân tích bằng điện di để xác định xem đoạn DNA đích có được khuếch đại hiệu quả hay không. Hiệu quả khuếch đại DNA là thước đo hoạt tính của enzyme.

5.2. So sánh hoạt tính của KOD His và KOD GST

Hoạt tính của enzyme KOD-HisKOD-GST được so sánh bằng kỹ thuật PCR. Hai enzyme được sử dụng để khuếch đại cùng một đoạn DNA đích. Kết quả PCR được phân tích để xác định xem enzyme nào có khả năng khuếch đại DNA hiệu quả hơn. So sánh hoạt tính giúp xác định enzyme nào phù hợp hơn cho các ứng dụng PCR khác nhau.

5.3. Ảnh hưởng của kích thước gen và đệm PCR đến hoạt tính

Kích thước gen và đệm PCR có thể ảnh hưởng đến hoạt tính của enzyme KOD. Hoạt tính của enzyme được đánh giá bằng kỹ thuật PCR với các kích thước gen và đệm PCR khác nhau. Kết quả PCR cho phép xác định xem kích thước gen và đệm PCR nào phù hợp nhất cho hoạt động của enzyme. Hình 28 thể hiện kết quả PCR thử hoạt tính enzyme với các kích thước gen và đệm PCR khác nhau.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu KOD Polymerase

Nghiên cứu về KOD DNA polymerase tái tổ hợp đã đạt được những kết quả đáng khích lệ trong việc nhân dòng, biểu hiện và tinh sạch enzyme. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình sản xuất và đánh giá hoạt tính enzyme trong các ứng dụng PCR khác nhau. Việc phát triển quy trình sản xuất KOD DNA polymerase tái tổ hợp tại Việt Nam sẽ góp phần chủ động nguồn enzyme phục vụ nghiên cứu và ứng dụng trong nước. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn tới gia đình và bạn bè đã luôn bên cạnh, chia sẻ và động viên tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận văn này. Tôi xin chân thành cảm ơn!

6.1. Tóm tắt kết quả đạt được và hạn chế còn tồn tại

Nghiên cứu đã thành công trong việc nhân dòng, biểu hiện và tinh sạch KOD DNA polymerase tái tổ hợp trong E. coli. Tuy nhiên, năng suất biểu hiện và độ tinh khiết của enzyme vẫn cần được cải thiện. Các điều kiện PCR cần được tối ưu hóa để đảm bảo hiệu suất và độ chính xác cao. Việc nghiên cứu sâu hơn về cấu trúc và chức năng của enzyme cũng rất quan trọng.

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo về KOD polymerase

Hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào tối ưu hóa quy trình biểu hiện và tinh sạch enzyme để tăng năng suất và độ tinh khiết. Cần nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hoạt động của enzyme để phát triển các enzyme đột biến có hoạt tính cao hơn. Ngoài ra, cần đánh giá hoạt tính enzyme trong các ứng dụng PCR khác nhau để mở rộng phạm vi ứng dụng.

28/05/2025
Luận văn nhân dòng biểu hiện tinh sạch và xác định hoạt tính của protein kod dna polymerase tái tổ hợp ở e coli

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu (primer-mồi), enzyme DNA polymerase và các điều kiện phản ứng khác thích hợp với enzyme. Phản ứng cần có dNTPs bao gồm khoảng 200 µM mỗi loại Adenosine - , Thymidine - , Guanosine - , Cytosine – triphosphate [33]. Hình 3: Các thành phần chính trong phản ứng PCR [33] Mồi (primers) là những đoạn oligonucleotides dài khoảng 18-30 bases mang nhóm 3’–OH tự do và có trình tự bổ sung với hai đầu của đoạn DNA cần được nhân bản. Mồi được bắt cặp bổ sung với khuôn DNA ở điểm khỏi đầu và kết thúc, giúp DNA polymerase có thể nối và tổng hợp sợi đơn DNA mới.

Sự lựa chọn chiều dài và trình tự mồi phụ thuộc ba yếu tố. Đầu tiên đó là nhiệt độ nóng chảy (biến tính) của mồi, đây là nhiệt độ mà trên nó thì mồi sẽ tách ra khỏi mạch khuôn DNA. Nhiệt độ nóng chảy của mồi thường khoảng từ 60-75 °C. Thứ hai đó là hàm lượng GC trong mồi, thường thì hàm lượng GC nên trong khoảng từ 40-60%.

Ở hàm lượng này, nhiệt độ biến tính của mồi sẽ không quá cao, vì có thể sẽ ảnh hưởng đến hoạt động của DNA polymerase. Nhiệt độ nóng chảy của các mồi nên gần nhau, có thể chênh lệch nhau nhưng không quá 5°C. Yếu tố cuối cùng đó là việc hình thành cấu trúc kẹp tóc, hay tự bắt cặp của các mồi, điều này cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng của phản ứng PCR [6]. 6 Hỗn hợp phản ứng trong môi trường đệm Tris-HCl có pH từ 7.8, KCl, 500 – 1000 µg/ml gelatin hoặc BSA, 0.

Ngoài ra cũng có thể bổ sung hàm lượng thấp cho số chất khử như Triton X-100, Tween-20, dimethylsulphoxide (DMSO) để làm tăng tính đặc hiệu của mồi [33]. Cuối cùng, quan trọng nhất là DNA polymerase được sử dụng để tổng hợp lên mạch DNA mới. Các loại DNA polymerase thương mại dùng trong phản ứng PCR đều có tính bền nhiệt, nhưng khác nhau ở khả năng đọc sửa, độ chính xác và hiệu suất [33]. Giới thiệu về DNA polymerase 1.

Giới thiệu chung Năm 1956, Arthur Kornberg phát hiện ra DNA polymerase I ở Escherichia coli, đây là enzyme đầu tiên được xác định liên quan đến quá trình nhân đôi DNA. Nguyên lý cơ bản về chức năng của DNA polymerase đó là sao chép một đoạn DNA sử dụng một mạch làm khuôn mẫu và một đoạn DNA hay RNA có kích thước nhỏ làm mồi cho quá trình sao chép và tổng hợp từ đầu 5’ đến đầu 3’-OH. DNA polymerase đóng vai trò tổng hợp chuỗi polydeoxyribonucleotide từ các monodeoxyribonucleoside triphosphates (dNTPs) [30]. Phân loại DNA polymerase dựa vào trình tự protein Dựa trên trình tự protein tương đồng, DNA polymerase được chia thành 5 họ chính đó là Escherichia coli DNA polymerase I (họ A), DNA polymerase II (họ B), DNA polymerase III (họ C), và những loại khác (họ X) [26].

Các loại DNA polymerase khác nhau có thể tìm thấy ở các sinh vật khác nhau. Ví dụ như DNA polymerase I, II, III được tìm thấy ở E. coli hoặc ở các sinh vật nhân thực có thể tìm thấy cả năm loại DNA polymerase (DNA Pol α, β, γ, δ, ε). Các loại DNA polymerase thương mại Hiện nay, các DNA polymerase sử dụng trong phản ứng PCR hầu hết là các polymerase tái tổ hợp.

Các DNA polymerase thương mại này có nguồn gốc từ các loài khác nhau sẽ có sự khác biệt về cấu trúc, đặc tính như là hiệu suất, độ chính xác do khả năng đọc sửa hay tỉ lệ kéo dài chuỗi polynucleotit. Các loại polymerase 7 thường được sử dụng cho phản ứng PCR được thu nhận từ các vi sinh vật bền nhiệt như Thermus aquaticus (Taq), Pyrococcus furiosus (Pfu polymerase), Thermococcus litoralis (Tli polymerase), Thermus thermophiles (Tth polymerase) và Thermococcus kodakaraensis (KOD polymerase) [9]. Việc lựa chọn polymerase phụ thuộc vào mục đích, loại phản ứng PCR được thực hiện và kích thước của đoạn gen. Vai trò của DNA polymerase trong việc sao chép, tổng hợp và sửa chữa phụ thuộc vào một số đặc tính enzyme quan trọng của polymerase.

Chúng được đánh giá dựa trên các đặc điểm đó là độ đặc hiệu (specificity), tính bền nhiệt (thermostability), hiệu suất (processivity), và độ chính xác (fidelity) [30]. Độ đặc hiệu (specificity) Khuếch đại không đặc hiệu là một trong những trở ngại lớn trong phản ứng PCR, vì nó ảnh hưởng đến năng suất và độ nhạy của việc khuếch đại gen đích. Nếu DNA polymerase có độ đặc hiệu kém thường có thể tạo dimer của mồi hay mồi bám không đặc hiệu trong phản ứng PCR. Để DNA polymerase có độ đặc hiệu tốt hơn nên để enzyme trên đá hoặc bổ sung DNA polymerase ở bước gắn mồi.

Tính bền nhiệt (thermostability) Tính bền nhiệt của DNA polymerase là đặc điểm chính cho phép phản ứng PCR lặp đi lặp lại qua các chu kỳ để khuếch đại các đoạn DNA, do đó đây là một đặc tính quan trọng của DNA polymerase. Khả năng chịu nhiệt của enzyme liên quan đến kết quả của phản ứng PCR qua các chu kỳ. Hiệu suất (processivity) Hiệu suất của PCR số nucleotide trung bình được thêm vào bởi DNA polymerase trong một lần enzyme bám vào khuôn. Hiệu suất tổng hợp của mỗi enzyme quyết định thời gian tổng hợp một đoạn DNA của Polymerase đó.

Một enzyme được cho là có hiệu suất nếu nó duy trì sao chép được một đoạn khuôn dài mà không bị gián đoạn. Hiệu suất của một enzyme có thể được xác định dựa trên những đặc điểm sau: polymerase trap hay tỉ lệ phản ứng bị giới hạn (Limited reaction rate)[23]. Độ chính xác hay tỉ lệ đột biến (fidelity hay error frequency) 8 Độ chính xác là một trong những đặc tính quan trọng của polymerase, nó ảnh hưởng đến trình tự đoạn DNA được khuếch đại. DNA polymerase có độ chính xác càng cao thì khả năng đột biến trong quá trình tổng hợp mạch DNA mới càng thấp.

Độ chính xác của phản ứng PCR phụ thuộc vào hoạt tính của vùng 5’- 3’ exonuclease của DNA polymerase, đây là vùng có chức năng đọc sửa trong quá trình tổng hợp sợi DNA mới. Cấu trúc của DNA polymerase Hiện nay, rất nhiều loại DNA polymerase đã được khám phá. Tuy có các trình tự axit amin khác nhau nhưng tất cả các loại DNA polymerase đều có một cấu trúc chung giống bàn tay phải (Hình 4) bao gồm ba phần được gọi là palm (lòng bàn tay), thumb (ngón tay cái) và fingers (ngón tay). Trong đó, cấu trúc của vùng fingers và thumb là khác nhau, còn vùng palm lại tương đồng giữa các loại khác nhau [36].

Trình tự bảo thủ ở vùng palm đóng vai trò là trung tâm hoạt động (là vùng liên kết với kim loại hóa trị 2 thường là Mg2+), với cấu trúc bao gồm 2 chuỗi xoắn α gấp chồng lên nhau và chồng lên gấp β [36]. Vùng fingers giúp xác định chính xác vị trí của khuôn ở trung tâm hoạt động, trong khi đó vùng thumb có liên quan đến việc bám của DNA và đóng vai trò trong hiệu suất của enzyme[36]. Hình 4: Cấu trúc chung của một DNA polymerase [36] 9 1. KOD DNA polymerase 1.

Tình hình nghiên cứu Hiện nay, trên thị trường đã có nhiều enzyme thương mại được sử dụng rộng rãi như Taq, Pfu, Phusion hay KOD. Trong đó, KOD là enzyme thế hệ mới với nhiều đặc tính ưu việt so với Taq hay Pfu. Trên thị trường, KOD đã được một số hãng hóa chất trên thế giới đưa vào thương mại như Sigma của Mỹ, TOYOBO của Nhật Bản. Tuy nhiên, để nhập khẩu enzyme này về Việt Nam rất khó khăn về việc vận chuyển, hay giá thành cao.

Việc lựa chọn KOD để nghiên cứu sản xuất tại Việt Nam giúp chủ động hơn về công nghệ sản xuất và nguồn nguyên liệu phục vụ nghiên cứu. Trên thế giới đã có nghiên cứu về cấu trúc của KOD năm 1997 [32], và một số nghiên cứu tinh sạch enzyme này ở vật chủ E. coli, tuy nhiên kết quả tinh sạch vẫn chưa được công bố cụ thể. Gần đây nhất là nghiên cứu biểu hiện, tinh sạch KOD ở hệ thống biểu hiện nấm men năm 2015 [39].

Như vậy, việc nghiên cứu sản xuất enzyme KOD DNA polymerase ở Việt Nam là nhu cầu cấp thiết và cần được triển khai nghiên cứu. Giới thiệu về KOD KOD DNA polymerase thuộc họ DNA polymerases B hay còn gọi là α- DNA polymerase vì nó có trình tự axit amin bảo thủ với DNA polymerase α ở sinh vật nhân thực. KOD được tìm thấy ở vi khuẩn chịu nhiệt Thermococcus kodakarensis hay còn có tên khác là Pyrococcus kodakarensis. Loại vi khuẩn này được phân lập từ khu vực hồ nước nóng gần miệng núi lửa, ở đảo Kodakara, Kagoshima, Nhật Bản [21].

Vi khuẩn này là sinh vật biển, sống trong môi trường kỵ khí, dị dưỡng và chịu nhiệt cao (lên đến 95°C). Tương tự như một số loại enzyme họ B khác, ví dụ như Pfu được phân lập từ vi khuẩn Pyrococcus furiosus, thì KOD được sử dụng trong các phản ứng PCR, đặc biệt là đối với việc khuếch đại các đoạn DNA dài. Trên thực tế, hoạt tính của KOD DNA polymerase và khả năng ứng dụng của enzyme này trong phản ứng PCR đã được chứng minh trong rất nhiều công bố [20, 31]. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng KOD là polymerase có tính bền nhiệt rất tốt, độ chính xác cao nhờ khả năng đọc sửa của vùng 3’ – 5’ exonuclease [32], điều này giúp KOD có sự vượt trội so với Taq và Pfu DNA polymerase.

Cụ thể, qua các số liệu ở Bảng 1 đã cho thấy, KOD có tốc độ kéo dài cao gấp đôi (6-8 kb/phút), số lượng nucleotide trong 1 lần bám của enzyme (>300 base) cao gấp 5 lần so với Taq (50-60 base) và 15 lần so với 10 Pfu (15-20 base). Hơn nữa KOD còn có vùng 3’-5’ exonuclease có khả năng đọc sửa, khiến tỉ lệ đột biến của nó rất thấp giống như ở Pfu đó là 0. Nhiệt độ tối ưu của KOD DNA polymerase là 75°C, tương tự như Pfu [32]. Đặc biệt, KOD DNA polymerase còn có tính bền nhiệt cao hơn gấp khoảng 20 lần so với Taq polymerase ở 95°C.

Do vậy, KOD DNA polymerase được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống PCR yêu cầu nhanh, độ chính xác cao như các phản ứng PCR tạo đột biến, nhân dòng gen hay PCR phát hiện đột biến gây bệnh. Bảng 1: So sánh các đặc tính của một số loại DNA polymerase phổ biến [3] AmpliTaq Pfu KOD Tốc độ kéo dài chuỗi 2-4 kb/phút 2-4 kb/phút 6-8 kb/phút Processivitya 50-60 nu 15-20 nu >300 nu 3’-5’ Exonuclease activityb Không Có Có Terminal transferase activityc Có Không Không Độ chính xácd 98.62% a Processivity: số nucleotide được kéo dài trong một lần polymerase bám vào khuôn b Khả năng đọc sửa của enzyme c TTA kết quả sự adenyl hóa của đầu 3’của mạch mới tổng hợp d Độ chính xác của enzyme. Một enzyme có độ chính xác là 1.3 nucleotide trong 100 không đúng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Hoạt Tính Protein KOD DNA Polymerase Tái Tổ Hợp Ở E. Coli" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình nghiên cứu và đánh giá hoạt tính của enzyme KOD DNA polymerase được tái tổ hợp trong vi khuẩn E. coli. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các phương pháp tối ưu hóa điều kiện hoạt động của enzyme mà còn chỉ ra những ứng dụng tiềm năng trong công nghệ sinh học và y học. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức enzyme này có thể được sử dụng trong các phản ứng PCR, từ đó mở ra nhiều cơ hội nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực sinh học phân tử.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các enzyme khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Thu nhận và khảo sát một số đặc tính của enzym protease từ vi khuẩn bacillus subtilis, nơi bạn sẽ tìm hiểu về enzym protease và các đặc tính của nó. Ngoài ra, tài liệu Xác định đặc điểm hóa sinh của enzyme cellulase thu nhận từ vi khuẩn bacillus subtilis th vk22 sẽ giúp bạn nắm bắt thêm thông tin về enzyme cellulase và ứng dụng của nó trong công nghiệp. Cuối cùng, bạn cũng có thể xem xét tài liệu Luận văn nhân dòng biểu hiện tinh sạch và xác định hoạt tính của protein pwo dna polymerase tái tổ hợp ở e coli để so sánh với nghiên cứu về KOD DNA polymerase và hiểu rõ hơn về các loại enzyme DNA polymerase khác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá sâu hơn về lĩnh vực enzyme trong sinh học.