Nghiên cứu: Hoạt tính kháng sâu khoang hại rau lang của tinh dầu thực vật

Diệt sâu khoang hại rau lang hiệu quả bằng tinh dầu thực vật, giúp bảo vệ mùa màng an toàn, không gây hại cho sức khỏe và môi trường.

Chuyên ngành

Khoa Học Tự Nhiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Khoa Học Và Công Nghệ Cấp Trường

2019

65
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về sâu khoang và giải pháp tinh dầu thực vật

Sâu khoang, với tên khoa học là Spodoptera litura, là một trong những loài sâu hại đa thực nguy hiểm nhất trong nông nghiệp. Chúng có khả năng tấn công hơn 40 họ thực vật khác nhau, gây thiệt hại nghiêm trọng cho năng suất của nhiều loại cây trồng kinh tế, đặc biệt là rau lang. Vòng đời của sâu khoang kéo dài từ 25 đến 48 ngày, bao gồm các giai đoạn trứng, ấu trùng, nhộng và trưởng thành. Giai đoạn ấu trùng là giai đoạn phá hại mạnh nhất, chúng ăn các mảng lá lớn, chỉ để lại gân chính, làm giảm đáng kể khả năng quang hợp và sinh trưởng của cây. Trước thực trạng này, việc tìm kiếm một giải pháp kiểm soát hiệu quả và bền vững là vô cùng cấp thiết. Nghiên cứu về hoạt tính kháng sâu khoang Spodoptera litura của tinh dầu thực vật tại Bình Dương đã mở ra một hướng đi mới đầy hứa hẹn. Thay vì phụ thuộc vào các biện pháp hóa học, giải pháp này tận dụng sức mạnh từ thiên nhiên để bảo vệ cây trồng. Nghiên cứu tập trung vào năm loài thực vật phổ biến tại địa phương: Tía tô dại (Hyptis suaveolens), Cỏ lào (Chromolaena odorata), Ngũ sắc (Lantana camara), Cúc bò (Wedelia trilobata) và Cúc leo (Mikania cordata). Mục tiêu chính là đánh giá hoạt tính kháng ăn, tiêu diệt, ức chế phát triển và độc tính của tinh dầu chiết xuất từ các loài cây này, từ đó tìm ra hoạt chất tự nhiên có tiềm năng ứng dụng cao trong việc phòng trừ sâu khoang một cách an toàn và thân thiện với môi trường.

1.1. Đặc điểm sinh học và tác hại của sâu khoang Spodoptera litura

Sâu khoang (Spodoptera litura) thuộc họ Noctuidae, là một loài sâu ăn lá có phổ ký chủ rất rộng. Vòng đời của chúng phụ thuộc vào điều kiện môi trường như nhiệt độ và cây chủ, thường kéo dài khoảng 29-38 ngày. Giai đoạn ấu trùng có từ 5 đến 7 tuổi, trong đó các tuổi lớn (4-5) có sức ăn mạnh nhất, có thể gây trụi lá hàng loạt trên cây rau lang. Ấu trùng mới nở sống tập trung, gặm biểu bì lá, nhưng từ tuổi 3 trở đi chúng phân tán và hoạt động mạnh vào sáng sớm hoặc chiều mát. Tác hại của sâu khoang không chỉ làm giảm diện tích quang hợp mà còn ảnh hưởng đến chất lượng nông sản, gây tổn thất kinh tế nặng nề cho người nông dân. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh học này là cơ sở quan trọng để xây dựng các biện pháp phòng trừ hiệu quả.

1.2. Giới thiệu 5 loài thực vật tiềm năng được nghiên cứu ở Bình Dương

Nghiên cứu đã khảo sát 5 loài thực vật mọc hoang dại phổ biến tại Bình Dương, bao gồm: Tía tô dại (Hyptis suaveolens), Cỏ lào (Chromolaena odorata), Ngũ sắc (Lantana camara), Cúc bò (Wedelia trilobata) và Cúc leo (Mikania cordata). Những loài cây này từ lâu đã được biết đến trong dân gian với nhiều công dụng khác nhau, nhưng tiềm năng về hoạt tính trừ sâu vẫn chưa được khai thác triệt để. Các nghiên cứu trước đây đã chứng minh tinh dầu từ các loài này có hoạt tính sinh học cao đối với nấm, vi khuẩn và một số côn trùng khác. Điều này cho thấy tiềm năng to lớn trong việc sử dụng chúng như một nguồn cung cấp hợp chất thiên nhiên mới để quản lý sâu khoang hại rau lang, góp phần tạo ra các sản phẩm trừ sâu sinh học an toàn.

II. Thách thức từ sâu khoang và tác hại thuốc trừ sâu hóa học

Biện pháp kiểm soát sâu khoang phổ biến nhất hiện nay là sử dụng thuốc trừ sâu hóa học. Mặc dù mang lại hiệu quả diệt trừ nhanh chóng trong thời gian đầu, phương pháp này đã và đang bộc lộ nhiều vấn đề đáng lo ngại. Các hợp chất hóa học tổng hợp thường khó phân hủy, gây tồn dư trong nông sản, đất và nguồn nước. Tình trạng này không chỉ tác động xấu đến hệ sinh thái tự nhiên mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người. Một thách thức lớn khác là hiện tượng sâu khoang phát sinh các quần thể kháng thuốc. Nhiều nghiên cứu đã ghi nhận khả năng kháng lại các nhóm thuốc phổ biến như organophosphate, carbamate và pyrethroids của Spodoptera litura. Điều này làm giảm đáng kể hiệu lực của thuốc, buộc nông dân phải tăng liều lượng hoặc sử dụng các loại thuốc độc hại hơn, tạo ra một vòng luẩn quẩn nguy hiểm. Việc lạm dụng thuốc trừ sâu hóa học làm tăng nguy cơ ô nhiễm môi trường và hủy hoại sức khỏe cộng đồng. Do đó, việc tìm kiếm và phát triển các hợp chất thiên nhiên, như tinh dầu thực vật, để thay thế là một yêu cầu cấp bách, nhằm hướng tới một nền nông nghiệp an toàn và bền vững hơn.

2.1. Tác động tiêu cực của thuốc trừ sâu tổng hợp lên môi trường

Việc sử dụng tràn lan thuốc trừ sâu tổng hợp đã để lại những hậu quả nặng nề. Các hóa chất này không chỉ tiêu diệt sâu hại mà còn làm hại các loài thiên địch có ích, phá vỡ cân bằng sinh thái tự nhiên. Dư lượng thuốc trừ sâu ngấm vào đất, làm thoái hóa đất và gây ô nhiễm nguồn nước ngầm. Khi tồn dư trong nông sản, chúng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho người tiêu dùng, từ ngộ độc cấp tính đến các bệnh mãn tính nguy hiểm. Những tác động này cho thấy sự thiếu bền vững của việc phụ thuộc hoàn toàn vào hóa chất trong phòng trừ sâu khoang.

2.2. Hiện tượng sâu khoang kháng thuốc và thách thức cho nông dân

Hiện tượng kháng thuốc của sâu khoang (Spodoptera litura) là một vấn đề ngày càng nghiêm trọng. Theo báo cáo của Armes et al. (1997) và nhiều nghiên cứu sau này, các quần thể sâu khoang đã phát triển khả năng chống chịu với nhiều loại hoạt chất trừ sâu. Điều này khiến các biện pháp phun xịt thông thường trở nên kém hiệu quả, gây tốn kém chi phí và công sức cho người nông dân. Để đối phó, họ buộc phải tăng nồng độ thuốc, dẫn đến chi phí sản xuất tăng cao và nguy cơ ô nhiễm càng lớn. Thách thức này đòi hỏi một sự thay đổi trong chiến lược quản lý dịch hại, ưu tiên các giải pháp sinh học như sử dụng tinh dầu thực vật.

III. Phương pháp nghiên cứu hoạt tính kháng sâu khoang của tinh dầu

Để đánh giá hoạt tính kháng sâu khoang của tinh dầu thực vật, nghiên cứu đã được tiến hành một cách bài bản qua nhiều giai đoạn. Đầu tiên, các mẫu lá tươi của 5 loài thực vật tại Bình Dương được thu hái và xử lý. Tinh dầu được chiết xuất bằng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước sử dụng bộ thiết bị Clevenger, một kỹ thuật phổ biến để thu được tinh dầu tinh khiết. Hiệu suất tinh dầu của các loài được ghi nhận, với Tía tô dại cho hiệu suất 0,12%. Song song đó, ấu trùng sâu khoang (Spodoptera litura) được thu bắt từ các vườn rau lang và nhân giống trong điều kiện phòng thí nghiệm để đảm bảo nguồn côn trùng đồng đều cho các thử nghiệm. Các thí nghiệm chính được thực hiện trong phòng thí nghiệm để đánh giá các hoạt tính sinh học quan trọng. Các hoạt tính này bao gồm: hoạt tính kháng ăn, ức chế phát triểnđộc tính tiếp xúc. Mỗi thí nghiệm được thiết kế chặt chẽ với các lô đối chứng để đảm bảo tính chính xác và khách quan của kết quả. Phương pháp luận khoa học này là cơ sở vững chắc để xác định loại tinh dầu tiềm năng nhất cho các thử nghiệm sâu hơn.

3.1. Quy trình chiết xuất tinh dầu bằng phương pháp chưng cất

Tinh dầu từ lá tươi của các loài thực vật được chiết xuất bằng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước. 1000g nguyên liệu sau khi được xay nhuyễn sẽ được cho vào bình cầu và bổ sung nước cất. Hỗn hợp được đun sôi trong 3 giờ. Hơi nước sẽ kéo theo hơi tinh dầu, sau đó được ngưng tụ và tách riêng. Tinh dầu thu được sẽ được làm khô bằng Na2SO4 khan và bảo quản ở -20°C. Quy trình này đảm bảo thu được lượng tinh dầu tối ưu với chất lượng cao để phục vụ các thí nghiệm đánh giá hoạt tính kháng sâu khoang.

3.2. Đánh giá các hoạt tính sinh học trong điều kiện phòng thí nghiệm

Trong phòng thí nghiệm, ba hoạt tính chính được khảo sát. Hoạt tính kháng ăn được đánh giá qua thí nghiệm có và không có chọn lọc thức ăn, dựa trên chỉ số kháng ăn (AI). Hoạt tính ức chế phát triển được xác định bằng cách xử lý tinh dầu trực tiếp lên ấu trùng và theo dõi tỷ lệ hóa nhộng, vũ hóa thành bướm. Cuối cùng, độc tính tiếp xúc được đánh giá để xác định liều gây chết 50% số cá thể thử nghiệm (LD50), qua đó so sánh hiệu lực tiêu diệt trực tiếp của các loại tinh dầu khác nhau đối với sâu khoang.

IV. Bí quyết từ tinh dầu Tía tô dại kháng sâu khoang hiệu quả

Trong số 5 loại tinh dầu được thử nghiệm, tinh dầu Tía tô dại (Hyptis suaveolens) đã chứng tỏ hoạt tính vượt trội trên mọi phương diện. Kết quả trong phòng thí nghiệm cho thấy loại tinh dầu này có khả năng kháng sâu khoang Spodoptera litura mạnh mẽ nhất. Về hoạt tính kháng ăn, ở nồng độ 2,5%, tinh dầu Tía tô dại đạt chỉ số kháng ăn (AI) lên đến 89,86 trong thí nghiệm có chọn lọc và 96,30 trong thí nghiệm không chọn lọc, cao hơn đáng kể so với các loại tinh dầu khác. Điều này cho thấy ấu trùng sâu khoang chủ động tránh xa thức ăn có xử lý tinh dầu này. Về khả năng ức chế phát triển, khi xử lý với liều lượng 1,2 mg/ấu trùng, tinh dầu Tía tô dại đã tiêu diệt 93,33% ấu trùng và ức chế hoàn toàn sự hình thành bướm trưởng thành ở những cá thể còn sống sót. Đặc biệt, độc tính tiếp xúc của nó rất cao, với giá trị LD50 chỉ là 0,16 mg/ấu trùng, thấp hơn nhiều so với tinh dầu Cỏ lào (0,63 mg/ấu trùng) và Cúc bò (1,05 mg/ấu trùng). Những con số này khẳng định tinh dầu Tía tô dại là ứng cử viên sáng giá nhất để phát triển thành một chế phẩm trừ sâu sinh học.

4.1. Phân tích hoạt tính kháng ăn và ức chế phát triển vượt trội

Tinh dầu Tía tô dại thể hiện khả năng ngăn cản ấu trùng sâu khoang tiêu thụ lá rau lang một cách ấn tượng. Chỉ số kháng ăn cao cho thấy các hợp chất trong tinh dầu có tác dụng xua đuổi hoặc làm cho lá cây trở nên khó ăn đối với sâu. Bên cạnh đó, tác động ức chế phát triển cũng rất rõ rệt. Tinh dầu không chỉ gây chết trực tiếp mà còn ảnh hưởng đến vòng đời của những con sâu sống sót, làm giảm tỷ lệ hóa nhộng và vũ hóa thành công, qua đó cắt đứt chu kỳ sinh sản và hạn chế sự bùng phát của quần thể sâu hại trong các thế hệ tiếp theo.

4.2. Xác định độc tính tiếp xúc LD50 của tinh dầu Tía tô dại

Độc tính tiếp xúc là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả diệt trừ trực tiếp của một hoạt chất. Nghiên cứu đã xác định giá trị LD50 của tinh dầu Tía tô dại đối với ấu trùng sâu khoang là 0,16 mg/ấu trùng sau 24 giờ xử lý. Giá trị này thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với tất cả các tinh dầu còn lại, chứng tỏ nó có độc tính cao nhất. Một liều lượng nhỏ tinh dầu khi tiếp xúc trực tiếp với cơ thể ấu trùng đã đủ để gây chết 50% quần thể thử nghiệm. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho tiềm năng ứng dụng của tinh dầu Tía tô dại làm thuốc trừ sâu tiếp xúc.

V. Kết quả hiệu lực trừ sâu khoang của tinh dầu tại vườn ươm

Sau khi chứng minh hiệu quả vượt trội trong phòng thí nghiệm, tinh dầu Tía tô dại tiếp tục được thử nghiệm trong điều kiện vườn ươm để đánh giá hiệu lực thực tế. Kết quả tiếp tục khẳng định tiềm năng to lớn của loại tinh dầu này. Ở các nồng độ từ 8% đến 32%, tinh dầu Tía tô dại thể hiện hiệu lực kháng ăn mạnh. Sau 24 giờ xử lý, tỷ lệ lá rau lang bị hại chỉ dao động từ 4,44% đến 13,26%, trong khi ở lô đối chứng, tỷ lệ này lên tới 56,74%. Về hiệu lực tiêu diệt, ở nồng độ 8 – 32%, tỷ lệ sâu khoang chết đạt từ 46,67% đến 86,67% chỉ sau 48 giờ xử lý. Tinh dầu cũng cho thấy tác động mạnh mẽ đến sự tăng trưởng của ấu trùng và nhộng, làm giảm đáng kể tỷ lệ vũ hóa thành bướm. Cụ thể, tỷ lệ vũ hóa giảm từ 23,33% xuống còn 0% khi nồng độ tinh dầu tăng từ 4% lên 32%. Những kết quả từ thử nghiệm vườn ươm cho thấy hoạt tính kháng sâu khoang Spodoptera litura của tinh dầu Tía tô dại không chỉ đúng trong lý thuyết mà còn có khả năng ứng dụng cao trong thực tiễn sản xuất nông nghiệp.

5.1. Hiệu quả giảm thiệt hại lá rau lang trong thử nghiệm thực tế

Trong điều kiện vườn ươm, việc phun dung dịch tinh dầu Tía tô dại lên cây rau lang đã tạo ra một lớp màng bảo vệ hiệu quả. Tỷ lệ lá bị hại giảm mạnh so với đối chứng, chứng tỏ tinh dầu có khả năng xua đuổi hoặc ngăn cản sâu khoang ăn lá. Hiệu lực này duy trì ở mức trung bình cho tới 72 giờ sau khi phun, cho thấy tiềm năng bảo vệ cây trồng trong một khoảng thời gian nhất định, giúp giảm số lần phun thuốc so với các biện pháp thông thường.

5.2. Tỷ lệ tiêu diệt ấu trùng sâu khoang tại các nồng độ khác nhau

Thử nghiệm phun trực tiếp dung dịch tinh dầu lên ấu trùng sâu khoang trong vườn ươm cho thấy hiệu quả tiêu diệt rõ rệt. Tỷ lệ sâu chết tăng dần theo nồng độ và thời gian. Ở nồng độ cao nhất (32%), tỷ lệ chết đạt tới 86,67% sau 48 giờ. Điều này chứng tỏ tinh dầu Tía tô dại có thể được sử dụng như một loại thuốc trừ sâu sinh học có tác dụng tiếp xúc và vị độc, vừa bảo vệ cây trồng khỏi bị ăn hại, vừa tiêu diệt trực tiếp quần thể sâu hại trên đồng ruộng.

VI. Tương lai của tinh dầu thực vật trong nông nghiệp bền vững

Kết quả từ nghiên cứu về hoạt tính kháng sâu khoang Spodoptera litura của tinh dầu thực vật tại Bình Dương, đặc biệt là tinh dầu Tía tô dại, đã mở ra một hướng đi đầy triển vọng cho nền nông nghiệp Việt Nam. Việc sử dụng các hợp chất thiên nhiên này không chỉ giải quyết vấn đề sâu khoang kháng thuốc mà còn giảm thiểu tác động tiêu cực của thuốc trừ sâu hóa học đến môi trường và sức khỏe con người. Tương lai của tinh dầu thực vật nằm ở khả năng phát triển thành các chế phẩm trừ sâu sinh học an toàn, hiệu quả. Các sản phẩm này có thể được ứng dụng rộng rãi trong các mô hình nông nghiệp sạch, nông nghiệp hữu cơ, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường về nông sản an toàn. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc phân tích sâu hơn thành phần hóa học của tinh dầu Tía tô dại để xác định các hoạt chất chính, từ đó tối ưu hóa công thức bào chế sản phẩm. Việc triển khai các thử nghiệm quy mô lớn trên đồng ruộng và đánh giá tác động đến các sinh vật không phải mục tiêu cũng là những bước đi cần thiết để đưa sản phẩm từ phòng thí nghiệm ra thực tiễn, góp phần xây dựng một nền nông nghiệp bền vững.

6.1. Tiềm năng phát triển chế phẩm trừ sâu sinh học an toàn

Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc chế tạo chế phẩm trừ sâu có nguồn gốc thảo mộc. Ưu điểm của các sản phẩm này là tính an toàn cao đối với con người và môi trường. Tinh dầu có cơ chế tác động phức tạp, thường nhắm vào các thụ thể chỉ có ở côn trùng, do đó ít gây hại cho động vật có xương sống và các loài thiên địch. Hơn nữa, chúng dễ phân hủy sinh học, không gây tồn dư lâu dài trong hệ sinh thái. Đây là một lợi thế cạnh tranh lớn so với thuốc trừ sâu hóa học.

6.2. Hướng nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai cho cây trồng

Trong tương lai, cần tiếp tục các nghiên cứu để xác định thành phần hoạt chất chính trong tinh dầu Tía tô dại chịu trách nhiệm cho hoạt tính kháng sâu khoang. Việc phát triển các công thức bào chế dạng nhũ dầu hoặc vi nang có thể giúp tăng cường độ bền và hiệu lực của sản phẩm khi ứng dụng ngoài đồng ruộng. Ngoài rau lang, tiềm năng ứng dụng của chế phẩm này cần được mở rộng sang các loại cây trồng khác cũng bị Spodoptera litura gây hại. Việc chuyển giao công nghệ và thương mại hóa sản phẩm sẽ là bước cuối cùng để mang lại lợi ích thiết thực cho người nông dân.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT KHOA HỌC TỰ NHIÊN BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CẤP TRƢỜNG NGHIÊN CỨU HOẠT TÍNH KHÁNG SÂU KHOANG (SPODOPTERA LITURA) HẠI RAU LANG CỦA TINH DẦU TỪ MỘT SỐ LOÀI THỰC VẬT Ở BÌNH DƢƠNG Mã số: Xác nhận của đơn vị chủ trì đề tài Chủ nhiệm đề tài ThS. Trần Thanh Hùng Bình Dƣơng, 06/2019 1 DANH SÁCH NHỮNG THÀNH VIÊN THAM GIA NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI Đơn vị công tác và Nội dung nghiên cứu cụ Chữ TT Họ và tên lĩnh vực chuyên môn thể đƣợc giao ký Chủ nhiệm đề tài, viết - Khoa Khoa học Tự thuyết minh đề cƣơng, nhiên 1 Trần Thanh Hùng thực hiện các thí - Chuyên môn: Công nghiệm và viết báo cáo nghệ Sinh học tổng kết đề tài. 2 MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG. 04 DANH MỤC HÌNH.

05 THÔNG TIN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài. Đối tƣợng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đặc điểm của các loài thực vật đƣợc sử dụng trong đề tài.

Đặc điểm của Sâu khoang (Spodoptera litura). Các nghiên cứu hoạt tính trừ Sâu khoang (Spodoptera litura) tinh dầu. VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vật liệu nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Hiệu suất tinh dầu của các mẫu vật nghiên cứu. Vòng đời của Sâu khoang hại Rau lang trong điều kiện phòng thí nghiệm.

Hoạt tính kháng Sâu khoang của các tinh dầu trong điều kiện phòng thí nghiệm. Hiệu lực trừ Sâu khoang của tinh dầu Tía tô dại trong điều kiện vƣờn ƣơm 48 3. Thành phần hóa học của tinh dầu Tía tô dại (Hyptis suaveolens). 52 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

56 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 57 PHỤ LỤC 3 DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Hiệu suất tinh dầu thu đƣợc từ các mẫu thực vật nghiên cứu. Thời gian phát triển, kích thƣớc và khối lƣợng cá thể ở các giai đoạn phát triển của Sâu khoang (S.

litura) trong điều kiện phòng thí nghiệm. Độc tính của các tinh dầu đối với ấu trùng Sâu khoang (S. litura) sau 24 giờ tiếp xúc. Tỉ lệ lá khoai lang bị hại bởi ấu trùng Sâu khoang (Spodoptera litura) trong điều kiện vƣờn ƣơm.

Tỉ lệ chết của ấu trùng Sâu khoang (Spodoptera litura) qua các khoảng thời gian theo dõi. Ảnh hƣởng của tinh dầu Tía tô dại đến tỉ lệ hoá nhộng và vũ hoá Sâu khoang (Spodoptera litura). Thành phần của tinh dầu lá Tía tô dại đƣợc phân tích bằng GC-MS. 53 4 DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Mô hình bộ thiết bị chƣng cất tinh dầu Clevenger Apparatus. Sơ đồ dây chuyền chiết xuất dƣợc liệu bằng CO2 lỏng. Vòng đời của Sâu khoang (Spodoptera litura) Hình 3. Các đoạn phát triển khác nhau của Sâu khoang (S.

Hoạt tính kháng ăn của các tinh dầu đối với ấu trùng sâu khoang (S. litura) trong thí nghiệm có sự chọn lọc thức ăn. Hoạt tính kháng ăn của các tinh dầu đối với ấu trùng sâu khoang (S. litura) trong thí nghiệm không có sự chọn lọc thức ăn.

Tác động của các tinh dầu lên sự phát triển nhộng của Sâu khoang (S. Ảnh hƣởng của các tinh dầu đến sự hình thành nhộng và vũ hóa của Sâu khoang (S. 46 5 TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT Đơn vị: Khoa Khoa học Tự nhiên THÔNG TIN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 1. Thông tin chung: - Tên đề tài: ―Nghiên cứu hoạt tính kháng Sâu khoang (Spodoptera litura) hại rau lang của tinh dầu từ một số loài thực vật ở Bình Dƣơng‖ - Mã số: - Chủ nhiệm: ThS.

Trần Thanh Hùng - Đơn vị chủ trì: Khoa Khoa học Tự nhiên, Trƣờng Đại học Thủ Dầu Một. - Thời gian thực hiện: 12 tháng (từ 01/2018 đến 01/2019) 2. Mục tiêu: - Đánh giá hoạt tính gây kháng ăn, tiêu diệt, ức chế phát triển và độc tính của tinh dầu từ một số loài thực vật ở Bình Dƣơng đối với sâu khoang hại khoai lang trong điều kiện phòng thí nghiệm. - Đánh giá hiệu lực kháng sâu khoang của tinh dầu có hoạt tính mạnh nhất trong điều kiện vƣờn ƣơm.

Tính mới và sáng tạo: Nghiên cứu về hoạt tính trừ sâu hại của tinh dầu thực vật là một hƣớng nghiên cứu mới ở Việt Nam. Hoạt tính trừ sâu khoang của tinh dầu từ các loài thực vật nhƣ Cúc leo (Mikania cordata), Cỏ lào (Chromolaena odorata), ngũ sắc (Lantana camara), Cúc bò (Wedelia trilobata) và Tía tô dại (Hyptis suaveolens) vẫn chƣa đƣợc quan tâm nghiên cứu mặc dù chúng đƣợc chứng tỏ có hoạt tính sinh học cao đối với các loài nấm, vi khuẩn và một số loài côn trùng khác. Kết quả nghiên cứu: - Trong điều kiện phòng thí nghiệm, tinh dầu Tía tô dại (H. suaveolens) biểu hiện hoạt tính kháng ăn, ức chế phát triển và độc tính mạnh nhất đối với ấu trùng Sâu khoang (S.

Ở nồng độ 1,5 – 2,5%, tinh dầu Tía tô dại có hoạt tính kháng ăn mạnh với chỉ số kháng ăn (AI, tính theo Caasi (1983)) đạt từ 79,46 - 89,86 trong thí nghiệm có chọn lọc thức ăn và từ 85,99 – 96,30 trong thí nghiệm không có chọn lọc thức ăn. Tinh dầu tía tô dại, nồng độ 1,2 mg/ấu trùng, diệt 93,33 % ấu trùng và 6 ức chế hoàn toàn sự hình thành bƣớm trƣởng thành. Độc tính tiếp xúc của tinh dầu Tía tô dại sau 24 giờ xử lý cao hơn có ý nghĩa thống kê so với các tinh dầu còn lại, với giá trị LD50 là 0,16 mg/ấu trùng. - Trong điều kiện vƣờn ƣơm, tinh dầu Tía tô dại cũng biểu hiện hoạt tính kháng ăn, hiệu lực tiêu diệt và ức chế phát triển mạnh đối với ấu trùng Sâu khoang.

Tinh dầu Tía tô dại nồng độ 8 - 32% biểu hiện hiệu lực kháng ăn mạnh sau 24 giờ xử lý với tỷ lệ lá bị hại chỉ dao động từ 4,44 – 13,26%. Ở nồng độ 8 – 32%, tỷ lệ sâu chết đạt từ 46,67 – 86,67% sau 48 giờ xử lý. Tinh dầu tía tô dại ức chế mạnh đến sự tăng trƣởng của ấu trùng và nhộng, dẫn đến giảm tỷ lệ nhộng thành bƣớm của Sâu khoang với tỷ lệ vũ hóa giảm từ 23,33 - 0,00 % khi xử lý tinh dầu từ với nồng độ tăng dần từ 4 – 32%. Sản phẩm: - Sản phẩm khoa học: 01 bài báo khoa học đăng trên Tạp chí Khoa học Trƣờng Đại học Thủ Dầu Một.

01 bài báo khoa học đăng trên Kỷ yếu Hội nghị toàn quốc Sinh thái và Tài nguyên sinh vật. - Sản phẩm đào tạo: 02 đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên 01 đề tài khóa luận tốt nghiệp. - Các sản phẩm khác: 01 Thuyết minh đề cƣơng đề cƣơng đề tài 01 Báo cáo tổng kết đề tài 6. Hiệu quả, phƣơng thức chuyển giao kết quả nghiên cứu và khả năng áp dụng: - Đề tài góp phần đào tạo sinh viên thông qua hƣớng dẫn nghiên cứu khoa học và khóa luận tốt nghiệp - Báo cáo tổng kết của đề tài là nguồn tài liệu tham khảo cho giảng viên và sinh viên trƣờng Đại học Thủ Dầu Một.

7 - Đề tài cung cấp cơ sở cho việc chế tạo chế phẩm trừ sâu có nguồn gốc thảo mộc. Từ đó góp phần vào việc làm giảm tác động có hại đến môi trƣờng và sức khỏe con ngƣời của việc lạm dụng thuốc trừ sâu hóa học. - Kết quả nghiên cứu đƣợc chuyển giao cho trƣờng Đại học Thủ Dầu Một. Ngày 24 tháng 04 năm 2019 Đơn vị chủ trì Chủ nhiệm đề tài Trần Thanh Hùng XÁC NHẬN CỦA CƠ QUAN 8 INFORMATION ON RESEARCH RESULTS 1.

General information: - Project title: ―Insecticidal activity of the essential oils from different plants in Binh Duong against Spodoptera litura Fab. (Lepidoptera: Noctuidae)‖ - Code number: - Coordinator: Tran Thanh Hung - Implementing institution: Faculty of Natural Science, Thu Dau Mot University - Duration: from January 2018 to January 2019 2. Objective(s): The aim of the current study was to evaluate the insecticidal activity of essential oils extracted from different plants in Binh Duong, including Hyptis suaveolens, Chromolaena odorata, Lantana camara, Mikania cordata and Wedelia trilobata, against Spodoptera litura under the laboratory conditions. The dominant essential oil was assessed the insecticidal properties under the nursery conditions.

Creativeness and innovativeness: Studying the insecticidal activity of essential oils is one of new research directions in Vietnam. Despite the fact that the essential oils from Hyptis suaveolens, Chromolaena odorata, Lantana camara, Mikania cordata and Wedelia trilobata were demonstrated to possess the high bioactivity against a wide range of fungi, bacteria, and insects, their activities against Spodoptera litura have not been studied yet. Research results: - In the laboratory conditions, the results indicated that H. suaveolens essential oil had a strong antifeedant effect on the larvae with antifeedant index (AI) of 79.86 in choice test and of 85.30 in no-choice test when leaf disks of Ipomoea batatas were treated with the essential oil at concentration of 1.

Pupation and adult emergence of the larvae were totally inhibited when the larvae were topical treated with H. suaveolens essential oil at 1. 9 Larvicidal activity of H. suaveolens essential oil (LD50=0.16 mg/larva) was stronger than those of the other test essential oils after 24 hour of treatment.

- In the nursery conditions, the H. suaveolens essential oil at concentration of 8 - 32% exhibited a strong antifeedant impact on the larvae with the percentage of damaged leaves of 4. The concentrations also caused the mortality rate of 46.67% for the larvae. The essential oil had a strong inhibition on the development of the larvae, leading to a considerable reduction of adult emergence.

The proportion of adults decreased from 23,33 to 0% when the concentration increased from 4 to 32%. Products: - Scientific products: 01 article published on the Scientific Journal of Thu Dau Mot University. 01 article published on the Proceedings of the 7th National Scientific Conference on Ecology and Biological Resources. - Training products: 01 bachelor’s thesis 02 student research project - Other products: Research proposal Research report 6.

Effects, transfer alternatives of reserach results and applicability: - The project contributed in training students via the bachelor’s thesis and the student research project. - The research report of project is a reliable reference for lecturers and students in Thu Dau Mot University. - The project makes a scientific foundation for further studies to use the essential oils as bio-insecticides for control of S. - The project is applied in Thu Dau Mot University.

Tính cấp thiết của đề tài Sâu khoang (Spodoptera litura) thuộc chi Spodoptera, họ Noctuidae. Đây là một loài sâu ăn lá, đa thực, có thể phá hại trên các loài cây trồng thuộc hơn 40 họ thực vật khác nhau (Brown & Dewhurst, 1975) và gây ảnh hƣởng lớn đến năng suất của nhiều loại cây trồng kinh tế quan trọng (Patel et al., 1971; Srivastava et al. Sử dụng thuốc trừ sâu hóa học để kiểm soát sâu hại nói chung và sâu khoang (Spodoptera litura) nói riêng đã và đang là biện pháp chủ yếu trong nông nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ