Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Stress oxi hóa là hiện tượng phát sinh trong cơ thể sinh vật khi có sự mất cân bằng giữa quá trình sản xuất các loại oxi phản ứng (ROS) và hoạt động của hệ thống chất chống oxi hóa. Ở nồng độ sinh lý bình thường, ROS giữ vai trò điều hòa tín hiệu, hỗ trợ thực bào và tham gia chuyển hóa tế bào. Tuy nhiên, khi nồng độ ROS gia tăng vượt mức kiểm soát, chúng tấn công vào lipid màng, protein và acid nucleic, gây tổn thương tế bào và dẫn đến hơn một trăm bệnh lý khác nhau như thoái hóa thần kinh, viêm khớp, ung thư, và tổn thương tế bào $\beta$ tuyến tụy gây bệnh tiểu đường.

Để hạn chế tác hại của ROS, các chất chống oxi hóa tổng hợp như butylated hydroxyanisole (BHA), butylated hydroxytoluene (BHT), tert-butylhydroquinone (TBHQ) và propyl gallate (PG) từng được sử dụng phổ biến. Dù vậy, những hợp chất này ngày càng bộc lộ nhiều nguy cơ gây độc và tiềm ẩn khả năng gây ung thư. Do đó, xu hướng tìm kiếm các chất chống oxi hóa tự nhiên, an toàn đang được các nhà khoa học đặc biệt quan tâm.

Địa y là dạng sinh vật cộng sinh đặc biệt giữa nấm (mycobiont) và sinh vật quang hợp (photobiont, gồm tảo lục hoặc vi khuẩn lam), có khả năng sinh tồn trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt và tổng hợp nhiều chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học giá trị. Trong đó, chi địa y khảm Graphis (họ Graphidaceae) với hơn 370 loài được biết đến là nguồn cung cấp dồi dào các hoạt chất có khả năng chống oxi hóa, kháng khuẩn và ức chế enzyme $\alpha$-amylase, $\alpha$-glucosidase. Tuy nhiên, địa y trong tự nhiên có tốc độ sinh trưởng rất chậm, gây khó khăn cho việc thu thập sinh khối phục vụ nghiên cứu và ứng dụng dược liệu quy mô lớn. Việc phân lập và nuôi cấy nhân tạo nấm cộng sinh địa y (mycobiont) ở trạng thái sống tự do mở ra hướng tiếp cận mới nhằm chủ động thu nhận các hoạt chất tự nhiên.

Mục tiêu nghiên cứu: Phân lập nấm cộng sinh của địa y Graphis sp. và khảo sát hoạt tính kháng oxi hoá của một số cao chiết từ nấm cộng sinh phân lập được từ địa y Graphis sp.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Phân lập nấm từ địa y Graphis sp.
  2. Nuôi nấm địa y phân lập được với số lượng lớn trên môi trường MYA và môi trường MY lỏng.
  3. Thu sinh khối nấm và môi trường nuôi nấm ở các thời điểm 6 tuần, 8 tuần, 10 tuần, 12 tuần và 5 tháng (20 tuần).
  4. Tạo các cao ethyl acetate, methanol và acetone từ sinh khối nấm và môi trường nuôi nấm.
  5. Khảo sát hoạt tính kháng oxi hoá của các cao chiết bằng phương pháp bẫy gốc tự do DPPH.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các loại cao chiết (ethyl acetate, methanol, acetone) thu nhận từ sinh khối và môi trường nuôi cấy của nấm cộng sinh phân lập từ địa y Graphis sp.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đề tài tiến hành khảo sát hoạt tính kháng oxi hóa của cao chiết từ một loài nấm phân lập từ mẫu địa y khảm thuộc chi Graphis thu thập tại Đức Trọng, tỉnh Lâm Đồng vào tháng 12/2021.
  • Thời gian và địa điểm: Thực hiện trong 4 tháng (từ tháng 12/2022 đến tháng 03/2023) tại Phòng thí nghiệm Sinh hóa – Vi sinh, Khoa Sinh học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết

  • Cơ chế tác động của chất chống oxi hóa: Dựa trên ba phương thức bảo vệ tế bào trước tác hại của gốc tự do: (1) ức chế sự hình thành ROS từ các phức hợp ti thể, enzyme NADPH oxidase (NOX) hoặc xanthine oxidase (XO); (2) trực tiếp thu dọn và trung hòa ROS nhờ hệ thống enzyme nội sinh (superoxide dismutase - SOD, catalase, glutathione peroxidase) hoặc các chất khử ngoại sinh; (3) sửa chữa các phân tử sinh học bị biến đổi do oxi hóa (ví dụ enzyme methionine sulfoxide reductase - Msr khử methionine sulfoxide về methionine).
  • Đặc điểm sinh học địa y và nấm cộng sinh: Địa y gồm 3 dạng hình thái chính là dạng khảm (crustose), dạng phiến (foliose) và dạng sợi (fruticose). Chi Graphis thuộc họ Graphidaceae (ngành Ascomycota). Quá trình trao đổi chất của địa y tạo ra hai nhóm hợp chất: sơ cấp (protein, amino acid, polyol, polysaccharide) và thứ cấp (depside, depsidone, dibenzofuran, dẫn xuất phenol, steroid). Khi tách mycobiont khỏi photobiont để nuôi cấy đơn lẻ, nấm vẫn giữ khả năng sinh tổng hợp các hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Phương pháp phân lập nấm cộng sinh: Phân lập từ bào tử đơn của đĩa quả địa y. Mẫu vật được làm sạch, khử trùng bề mặt bằng cồn 70° trong 90 giây và dung dịch NaOCl 4% trong 5 phút, rửa lại bằng nước cất vô trùng. Cắt mỏng mẫu, soi dưới kính hiển vi ở độ phóng đại 40X và 100X để thu bào tử túi (ascospore) bằng micropipette, sau đó cấy lên đĩa Petri chứa môi trường MYA bổ sung 10% sucrose và ủ tối ở 18°C trong 1 tháng.
  • Phương pháp nuôi cấy:
    • Nuôi cấy tĩnh trên môi trường rắn: Sử dụng môi trường Malt - Yeast Agar (MYA) gồm cao malt (3 g/L), cao nấm men (3 g/L), peptone (5 g/L), D-glucose (10 g/L), agar (20 g/L) trong nước cất; nuôi ở 22–23°C trong tối; thu mẫu ở 6, 8, 10, 12 và 20 tuần.
    • Nuôi cấy lắc trên môi trường lỏng: Sử dụng môi trường MY lỏng (thành phần tương tự MYA nhưng không có agar); lấy các khối thạch nấm đường kính 0,5 cm cấy vào bình tam giác chứa 100 mL môi trường; nuôi trên máy lắc 200 vòng/phút ở 22–23°C trong 3 tháng.
  • Phương pháp chiết xuất tạo cao: Sấy khô sinh khối nấm ở 45°C. Tiến hành chiết hồi lưu/ngâm chiết sinh khối và môi trường rắn bằng dung môi hữu cơ (ethyl acetate, methanol, acetone); môi trường lỏng được chiết lỏng – lỏng với ethyl acetate. Dịch chiết lọc qua giấy lọc Whatman, làm bay hơi dung môi trên máy cô quay chân không Heidolph và để bay hơi tự nhiên ở nhiệt độ phòng để thu cao khô thô.
  • Phương pháp bẫy gốc tự do DPPH: Dựa trên sự thay đổi độ hấp thu quang phổ của gốc tự do 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl (DPPH) tại bước sóng cực đại 517 nm khi nhận điện tử hoặc hydro từ chất chống oxi hóa. Phản ứng gồm 200 $\mu$L dịch mẫu pha loãng kết hợp 1 mL dung dịch DPPH 80 $\mu$M, ủ tối 30 phút ở nhiệt độ phòng, đo mật độ quang (OD) bằng máy quang phổ Thermo Genesys 20. Methanol được sử dụng làm mẫu chứng âm, acid ascorbic (vitamin C) làm mẫu chứng dương.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thí nghiệm được lặp lại 3 lần. Dữ liệu xử lý thống kê bằng phần mềm Statgraphics Centurion XVI (kết quả biểu thị dưới dạng $\bar{X} \pm SD$), vẽ đồ thị hồi quy tuyến tính và xác định giá trị $IC_{50}$ bằng Microsoft Excel 365.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các cơ sở lý luận về cơ chế phát sinh stress oxi hóa, các loại gốc tự do trong tế bào và vai trò của các chất chống oxi hóa tự nhiên trong việc ngăn ngừa tổn thương sinh học. Tác giả tổng hợp chi tiết cấu trúc cộng sinh của địa y, phân loại 3 dạng hình thái chính (khảm, phiến, sợi) và vị trí phân loại của chi Graphis trong họ Graphidaceae. Chương 1 cũng điểm luận toàn diện các công trình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam về hoạt tính kháng oxi hóa, kháng khuẩn, kháng ung thư từ các loài địa y (Cetraria islandica, Lobaria pulmonaria, Usnea ghattensis, Lasallia pustulata, Parmotrema tinctorum...) cũng như tiềm năng sản sinh hoạt chất từ nấm cộng sinh mycobiont khi nuôi cấy bất cộng sinh.

Chương 2. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết danh mục trang thiết bị, hóa chất tinh khiết và quy trình chuẩn bị môi trường MYA/MY lỏng. Tác giả thuyết minh tường tận từng bước kỹ thuật: từ khâu xử lý vô trùng mẫu địa y thu nhận tại Đức Trọng (Lâm Đồng), thao tác tách bào tử túi ascospore dưới kính hiển vi, chế độ ủ nấm ở các điều kiện nhiệt độ khác nhau (18°C và 22–23°C), quy trình chiết xuất thu hồi cao thô bằng 3 hệ dung môi (ethyl acetate, methanol, acetone) đến kỹ thuật thực nghiệm đo hoạt tính quét gốc tự do DPPH, xây dựng đường chuẩn và phương trình hồi quy tuyến tính để tính giá trị $IC_{50}$.

Chương 3. Kết quả và thảo luận

1. Kết quả phân lập nấm cộng sinh từ địa y khảm chi Graphis

Mẫu địa y khảm thu tại Lâm Đồng có đĩa quả dạng vạch đen phân nhánh hoặc không phân nhánh, mang bào tử túi hình elip dài khoảng 20 $\mu$m (được định danh thuộc chi Graphis bởi TS. Võ Thị Phi Giao). Sau khi cấy bào tử lên môi trường MYA bổ sung 10% sucrose ở 18°C, khuẩn lạc nấm xuất hiện đồng nhất một dạng duy nhất với diễn tiến hình thái theo thời gian:

  • Sau 2 tuần: Khuẩn lạc màu trắng, đường kính khoảng 1,4 mm.
  • Sau 1 tháng: Khuẩn lạc chuyển sang màu hồng nhạt, nhô cao trên mặt thạch, xuất hiện cụm sợi nấm ở giữa, kích thước đạt khoảng 3,5 mm.
  • Sau 2 tháng: Khuẩn lạc chuyển sang màu đỏ, mép có viền màu cam, cụm sợi nấm màu cam ở trung tâm, đường kính khoảng 5 mm.
  • Sau 3 tháng: Khuẩn lạc màu đỏ đậm hơn, bề mặt xù xì và nhô cao, kích thước đạt 10–12 mm.
  • Sau 5 tháng (20 tuần): Khuẩn lạc có màu đỏ cam, phần rìa nhô cao hơn phần giữa, kích thước đạt 14–18 mm.

2. Ảnh hưởng của điều kiện nuôi tĩnh và nuôi lắc đến hoạt tính kháng oxi hóa

Nuôi cấy nấm Graphis sp. trong 3 tháng ở hai điều kiện cho thấy nuôi tĩnh trên môi trường rắn MYA cho hiệu quả sinh khối và hoạt tính sinh học vượt trội so với nuôi lắc trên môi trường lỏng MY (200 vòng/phút).

Bảng 1: So sánh sinh khối, khối lượng cao và hoạt tính bẫy DPPH (ở 1000 $\mu$g/mL) sau 3 tháng nuôi cấy

Chỉ tiêu theo dõi Nuôi tĩnh trên môi trường rắn MYA Nuôi lắc trên môi trường lỏng MY
Khối lượng cao từ sinh khối (g) 6,7 5,9
Khối lượng cao từ môi trường (g) 5,6 5,3
% Bẫy gốc tự do DPPH của cao sinh khối 23,996% 14,224%
% Bẫy gốc tự do DPPH của cao môi trường 39,187% 29,850%

3. Ảnh hưởng của thời gian nuôi cấy đến hoạt tính kháng oxi hóa

Khảo sát nấm nuôi tĩnh trên môi trường MYA qua các mốc 6, 8, 10, 12 và 20 tuần bằng dung môi ethyl acetate cho thấy hoạt tính khử DPPH tăng dần theo thời gian sinh trưởng.

Bảng 2: Tỉ lệ % bẫy gốc tự do DPPH của cao ethyl acetate (nồng độ 1000 $\mu$g/mL) theo thời gian nuôi cấy

Thời gian thu mẫu % Bẫy DPPH từ Sinh khối nấm % Bẫy DPPH từ Môi trường nuôi
6 tuần 1,887 ± 0,356% 15,023 ± 0,397%
8 tuần 6,047 ± 0,856% 20,856 ± 0,329%
10 tuần 14,078 ± 0,895% 35,268 ± 1,028%
12 tuần 33,140 ± 1,022% 42,424 ± 0,598%
20 tuần 34,494 ± 0,479% 51,330 ± 0,714%

Hoạt tính của cao chiết môi trường luôn cao hơn cao chiết sinh khối tại mọi thời điểm. Ở tuần thứ 20, cao ethyl acetate từ môi trường nuôi đạt khả năng quét DPPH trên 50% (51,330%). Khảo sát dãy nồng độ từ 62,5 đến 1000 $\mu$g/mL của mẫu này thiết lập được phương trình hồi quy: $$y = 0,0486x + 4,3783 \quad (R^2 = 0,9814)$$ Giá trị $IC_{50}$ của cao ethyl acetate môi trường sau 20 tuần được xác định là 938,718 $\mu$g/mL.

4. Ảnh hưởng của loại dung môi chiết xuất

Thử nghiệm trên mẫu nấm nuôi 20 tuần bằng 3 dung môi (ethyl acetate, methanol, acetone) ở nồng độ thử nghiệm 1000 $\mu$g/mL.

Bảng 3: Khối lượng cao và hoạt tính bẫy DPPH theo dung môi chiết xuất sau 20 tuần

Dung môi chiết Mẫu chiết xuất Khối lượng cao thu được (g) % Bẫy gốc tự do DPPH
Ethyl acetate Sinh khối — 34,494 ± 0,479%
Môi trường — 51,330 ± 0,714%
Methanol Sinh khối 6,8 31,688 ± 1,035%
Môi trường 4,5 28,689 ± 0,534%
Acetone Sinh khối 5,2 25,302 ± 0,724%
Môi trường 4,7 27,673 ± 0,416%

Kết quả khẳng định ethyl acetate là dung môi thích hợp nhất để chiết xuất các hợp chất kháng oxi hóa ngoại bào từ nấm cộng sinh địa y Graphis sp.

5. Hoạt tính kháng oxi hóa của đối chứng dương Acid ascorbic

Thử nghiệm acid ascorbic ở các nồng độ 0,625; 1,25; 2,5; 5; 10 và 20 $\mu$g/mL ghi nhận tỉ lệ ức chế DPPH tăng từ 0,9 ± 0,197% đến 60,8 ± 0,109%. Phương trình tương quan tuyến tính đạt: $$y = 3,2125x + 1,6721 \quad (R^2 = 0,9495)$$ Giá trị $IC_{50}$ của acid ascorbic đạt 15,0437 $\mu$g/mL.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Phân lập thành công 1 chủng nấm cộng sinh tinh sạch từ bào tử túi của mẫu địa y khảm Graphis sp. thu thập tại huyện Đức Trọng, tỉnh Lâm Đồng.
  • Xác định môi trường rắn MYA trong điều kiện nuôi tĩnh là môi trường tối ưu hơn môi trường lỏng MY nuôi lắc, giúp nấm sinh trưởng nhanh hơn, tạo nhiều sinh khối hơn và đạt hoạt tính kháng oxi hóa cao hơn.
  • Chứng minh hoạt tính kháng oxi hóa tăng tỉ lệ thuận với thời gian nuôi cấy; nấm cần thời gian sinh trưởng dài ngày (đạt đỉnh ở 20 tuần/5 tháng) để tích lũy và tiết các chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính ra môi trường.
  • Xác định cao ethyl acetate từ môi trường nuôi nấm sau 20 tuần có hoạt tính kháng oxi hóa mạnh nhất trong các hệ dung môi khảo sát, đạt tỉ lệ bẫy gốc tự do DPPH là 51,330% ở nồng độ 1000 $\mu$g/mL với $IC_{50} = 938,718\ \mu\text{g/mL}$.

Đề xuất và kiến nghị của tác giả

  • Cần tiếp tục tiến hành nuôi cấy chủng nấm cộng sinh địa y Graphis sp. đã phân lập trên các hệ môi trường dinh dưỡng khác nhau nhằm tối ưu hóa điều kiện sinh tổng hợp hoạt chất và nâng cao hoạt tính kháng oxi hóa của cao chiết.

Đóng góp khoa học

  • Khóa luận đóng góp dẫn liệu thực nghiệm ban đầu về kỹ thuật phân lập bào tử và nuôi cấy sống tự do nấm cộng sinh của loài địa y khảm Graphis sp. tại Việt Nam.
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy các chất có hoạt tính kháng oxi hóa do nấm tổng hợp được tiết ra môi trường nuôi cấy nhiều hơn và có hoạt tính mạnh hơn so với các hợp chất lưu giữ bên trong sinh khối sợi nấm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Nghiên cứu chỉ mới thực hiện trên một mẫu địa y khảm thuộc chi Graphis thu thập tại một địa bàn duy nhất (Đức Trọng, Lâm Đồng) và định danh dừng lại ở mức độ chi (Graphis sp.).
  • Giới hạn khảo sát trên một loại môi trường dinh dưỡng cơ bản (MYA/MY) với thời gian theo dõi tối đa 5 tháng.
  • Chưa tiến hành phân tách, tinh sạch và xác định cấu trúc hóa học cụ thể của các hợp chất thứ cấp chịu trách nhiệm chính cho hoạt tính kháng oxi hóa trong cao ethyl acetate.
  • Đánh giá hoạt tính sinh học mới chỉ thực hiện thông qua một mô hình in vitro đơn lẻ là phương pháp bẫy gốc tự do DPPH.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Thử nghiệm nuôi cấy chủng nấm trên các môi trường dinh dưỡng cải tiến hoặc bổ sung các tiền chất chuyển hóa để kích thích sinh tổng hợp hoạt chất.
  • Tinh sạch phân đoạn cao ethyl acetate bằng các phương pháp sắc ký nhằm xác định các hợp chất phenol, depside hoặc depsidone đặc trưng.
  • Đánh giá bổ sung các hoạt tính sinh học khác như năng lực khử sắt, bẫy gốc tự do superoxide, kháng vi sinh vật kiểm định và thử nghiệm ức chế các enzyme liên quan đến bệnh lý chuyển hóa ($\alpha$-amylase, $\alpha$-glucosidase).

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và giảng viên thuộc các chuyên ngành Sư phạm Sinh học, Sinh học, Công nghệ Sinh học, Hóa sinh học và Hóa dược - Hợp chất tự nhiên.

Khóa luận có giá trị ứng dụng cao ở các nội dung:

  • Quy trình phân lập nấm cộng sinh mycobiont từ bào tử túi đơn của địa y dạng khảm (vốn là nhóm địa y khó tách chiết do gắn chặt vào giá thể vỏ cây).
  • Kỹ thuật nuôi cấy dài ngày và theo dõi biến đổi hình thái khuẩn lạc vi nấm cộng sinh trên môi trường MYA.
  • Phương pháp luận chiết phân đoạn cao thô và quy trình thực nghiệm chuẩn hóa khảo sát hoạt tính quét gốc tự do DPPH kèm cách xử lý toán học xác định giá trị $IC_{50}$.

Câu hỏi thường gặp

1. Bào tử nấm địa y Graphis sp. được phân lập có đặc điểm hình thái như thế nào?

Mẫu địa y khảm thu tại Đức Trọng (Lâm Đồng) có thể quả dạng gai màu đen phân nhánh hoặc không phân nhánh. Bào tử nấm thuộc dạng bào tử túi (ascospore), bên trong chứa các bào tử hình elip xếp dọc theo chiều dài của túi bào tử, với kích thước chiều dài đo được khoảng 20 $\mu$m.

2. Sự biến đổi hình thái và màu sắc của khuẩn lạc nấm Graphis sp. diễn ra như thế nào trong 5 tháng nuôi cấy trên môi trường MYA?

Khuẩn lạc nấm sinh trưởng rất chậm và biến đổi liên tục: sau 2 tuần có màu trắng (1,4 mm); sau 1 tháng chuyển sang màu hồng nhạt, nhô cao và có cụm sợi nấm ở giữa (3,5 mm); sau 2 tháng chuyển sang màu đỏ với mép viền cam (5 mm); sau 3 tháng chuyển sang màu đỏ đậm hơn, bề mặt xù xì (10–12 mm); và sau 5 tháng có màu đỏ cam với phần rìa khuẩn lạc nhô cao hơn phần trung tâm (14–18 mm).

3. Điều kiện nuôi cấy tĩnh trên môi trường rắn MYA hay nuôi lắc trên môi trường lỏng MY cho kết quả tốt hơn?

Nuôi cấy tĩnh trên môi trường rắn MYA cho kết quả vượt trội hơn: sau 3 tháng, khối lượng cao ethyl acetate thu được cao hơn (sinh khối đạt 6,7 g so với 5,9 g; môi trường đạt 5,6 g so với 5,3 g) và hoạt tính bẫy gốc tự do DPPH ở nồng độ 1000 $\mu$g/mL cũng cao hơn rõ rệt (cao sinh khối đạt 23,996% so với 14,224%; cao môi trường đạt 39,187% so với 29,850%).

4. Vì sao hoạt tính kháng oxi hóa của cao chiết từ môi trường nuôi nấm luôn cao hơn sinh khối nấm?

Tại mọi thời điểm thu mẫu (từ 6 đến 20 tuần), cao ethyl acetate từ môi trường nuôi luôn thể hiện tỉ lệ bẫy gốc tự do DPPH cao hơn cao chiết từ sinh khối nấm. Điều này chứng minh nấm cộng sinh địa y Graphis sp. có cơ chế tích lũy và tiết các chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính kháng oxi hóa ra môi trường sống xung quanh.

5. Giá trị $IC_{50}$ kháng oxi hóa của cao chiết môi trường nấm 20 tuần và chất đối chứng dương ascorbic acid là bao nhiêu?

Theo phương pháp bẫy gốc tự do DPPH, giá trị $IC_{50}$ của cao ethyl acetate chiết xuất từ môi trường nuôi nấm sau 20 tuần đạt 938,718 $\mu$g/mL (xác định từ phương trình $y = 0,0486x + 4,3783$ với $R^2 = 0,9814$). Giá trị $IC_{50}$ của chất đối chứng dương acid ascorbic là 15,0437 $\mu$g/mL (xác định từ phương trình $y = 3,2125x + 1,6721$ với $R^2 = 0,9495$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Ánh Tuyết đã phân lập thành công chủng nấm cộng sinh từ địa y khảm Graphis sp. thu thập tại Lâm Đồng và nuôi cấy nhân tạo thành công trên môi trường MYA. Kết quả thực nghiệm khẳng định điều kiện nuôi tĩnh trên môi trường rắn MYA trong thời gian 20 tuần kết hợp chiết xuất bằng dung môi ethyl acetate đem lại hiệu quả kháng oxi hóa tối ưu nhất ($IC_{50} = 938,718\ \mu\text{g/mL}$). Công trình mở ra tiềm năng khai thác nấm cộng sinh địa y như một nguồn cung cấp chất chống oxi hóa tự nhiên và cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo về hoạt chất sinh học từ địa y tại Việt Nam.