Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ y học của nghiên cứu sinh Đinh Huy Cương với đề tài "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, hình ảnh cộng hưởng từ và hiệu quả của phương pháp tiêm methylprednisolon acetat ngoài màng cứng ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống cổ" thuộc chuyên ngành Khoa học Thần kinh (mã số: 9720159), được thực hiện tại Học viện Quân y dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Nguyễn Văn Chương và PGS.TS. Nhữ Đình Sơn, bảo vệ năm 2019.

+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN CHUNG VỀ CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU                                                          |
+----------------------+----------------------------------------------------------------------------+
| Tên đề tài           | Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, hình ảnh cộng hưởng từ và hiệu quả của      |
|                      | phương pháp tiêm methylprednisolon acetat ngoài màng cứng ở bệnh nhân      |
|                      | thoát vị đĩa đệm cột sống cổ                                               |
+----------------------+----------------------------------------------------------------------------+
| Tác giả              | Đinh Huy Cương                                                             |
+----------------------+----------------------------------------------------------------------------+
| Người hướng dẫn      | 1. GS.TS. Nguyễn Văn Chương                                                |
|                      | 2. PGS.TS. Nhữ Đình Sơn                                                    |
+----------------------+----------------------------------------------------------------------------+
| Cơ sở đào tạo        | Học viện Quân y – Bộ Quốc phòng                                            |
+----------------------+----------------------------------------------------------------------------+
| Chuyên ngành / Mã số | Khoa học Thần kinh / 9720159                                               |
+----------------------+----------------------------------------------------------------------------+
| Năm bảo vệ           | 2019                                                                       |
+----------------------+----------------------------------------------------------------------------+

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ là bệnh lý thường gặp trong độ tuổi lao động, làm suy giảm khả năng làm việc và chất lượng cuộc sống. Theo các số liệu thống kê được dẫn trong luận án, tỷ lệ mắc bệnh trên thế giới ước tính khoảng 18,6/100.000 dân. Tại Việt Nam, thống kê phẫu thuật thoát vị đĩa đệm tại Bệnh viện Quân y 103 giai đoạn 1998–2003 cho thấy thoát vị đĩa đệm cột sống cổ chiếm 3,51%, đứng thứ hai sau thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng. Bệnh lý này cũng được xác định là nguyên nhân hàng đầu gây tổn thương rễ thần kinh và tủy sống cổ.

Về mặt chẩn đoán, mặc dù chụp cộng hưởng từ là tiêu chuẩn vàng cung cấp hình ảnh chi tiết, y văn vẫn ghi nhận sự bất tương xứng giữa mức độ tổn thương trên hình ảnh học và biểu hiện lâm sàng thực tế. Về điều trị, phương pháp bảo tồn bằng thuốc toàn thân đôi khi không đem lại hiệu quả mong muốn. Trong khi kỹ thuật tiêm ngoài màng cứng điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đã trở thành thường quy với tỷ lệ đáp ứng từ 90% đến 95%, việc áp dụng kỹ thuật này ở vùng cột sống cổ còn rất hạn chế. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ cấu trúc giải phẫu - chức năng phức tạp, khoang ngoài màng cứng vùng cổ rất hẹp (vị trí rộng nhất tại C7 chỉ khoảng 1,5–2 mm và hẹp dần lên C1), chứa nhiều mạch máu và tủy sống cổ, tiềm ẩn nguy cơ tai biến nghiêm trọng nếu không có quy trình can thiệp chuẩn xác dưới hướng dẫn hình ảnh.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Nhận xét đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống cổ.
  2. Đánh giá hiệu quả điều trị và tính an toàn của phương pháp tiêm methylprednisolon acetat ngoài màng cứng ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống cổ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: 82 bệnh nhân được chẩn đoán xác định thoát vị đĩa đệm cột sống cổ bằng chụp cộng hưởng từ, có biểu hiện lâm sàng phù hợp, độ tuổi từ 20 đến 75 tuổi, tự nguyện tham gia nghiên cứu.
  • Địa điểm nghiên cứu: Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 5 năm 2015 đến tháng 10 năm 2016.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Hướng nghiên cứu về cơ sở giải phẫu, cơ sinh học và phân loại

Luận án tổng thuật các nghiên cứu giải phẫu của Frank N. (2010), giải phẫu chức năng của Audette I. về tải trọng của đầu tác động lên cột sống cổ ở các góc nghiêng:

  • Góc $0^\circ$ (tư thế thẳng đứng): 4,44 kg
  • Góc $27^\circ$: 12,25 kg
  • Góc $40^\circ$: 18,14 kg
  • Góc $60^\circ$: 27,22 kg

Về kích thước hình học ống sống cổ, Moller T. và cộng sự (1998) chỉ ra rằng đường kính trước - sau của ống sống trên chuỗi xung T2 cắt dọc đạt $\ge 21\text{ mm}$ ở C1, $\ge 20\text{ mm}$ ở C2, $\ge 17\text{ mm}$ ở C3 và $> 14\text{ mm}$ từ C4 đến C7; đường kính trước - sau của tủy sống $> 6\text{--}7\text{ mm}$. Các trường hợp đường kính trước - sau ống sống $< 10\text{ mm}$ được xem là hẹp nặng.

Về phân loại tổn thương đĩa đệm, tác giả tổng hợp phân loại của Wood G. (1992) gồm 4 mức độ:

  1. Loại 1 (Phồng đĩa đệm): Vòng sợi chưa rách hết, nhân nhầy lệch vị trí nhưng vẫn nằm trong vòng sợi.
  2. Loại 2 (Lồi đĩa đệm / Tiền thoát vị): Khối thoát vị xé rách vòng sợi nhưng nằm trước dây chằng dọc sau.
  3. Loại 3 (Thoát vị thực sự): Khối thoát vị chui qua dây chằng dọc sau nhưng còn liên kết với phần nhân nhầy phía trước.
  4. Loại 4 (Thoát vị có mảnh rời): Khối thoát vị tách rời hoàn toàn, có thể di trú trong khoang ngoài màng cứng hoặc chèn ép tủy.

Hướng nghiên cứu can thiệp ngoài màng cứng và phong bế rễ

Trên thế giới, các can thiệp ngoài màng cứng vùng cổ đã được báo cáo qua nhiều giai đoạn:

  • Purkis (1986): Tiêm mù ngoài màng cứng qua đường liên gai tại C6-C7 hoặc C7-T1 cho 25 bệnh nhân, ghi nhận 24% hết hoàn toàn triệu chứng và 40% cải thiện $>75%$.
  • Bush (1993): So sánh 58 bệnh nhân, nhóm tiêm ngoài màng cứng đạt kết quả tốt và rất tốt 76%, cao hơn nhóm phong bế cạnh rễ (35,5%).
  • Slipman C. (2000), Vallee (2001), Lee (2006): Khẳng định phong bế rễ hoặc tiêm ngoài màng cứng dưới hướng dẫn màn huỳnh quang giúp giảm đau từ 60% đến 65,3%, giúp nhiều bệnh nhân tránh được phẫu thuật.
  • Báo cáo về biến chứng: Engel A. (2014) và Marion M. (2003) phân tích các ca lâm sàng tai biến nặng như tổn thương thần kinh, thuyên tắc khí động mạch gây mù lòa, hoặc nhồi máu tủy do tiêm steroid dạng hạt vào lỗ liên hợp.
  • Năm 2014, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phối hợp cùng các chuyên gia đưa ra 17 khuyến cáo an toàn khi tiêm steroid ngoài màng cứng: bắt buộc có hướng dẫn hình ảnh và thuốc cản quang, ưu tiên thực hiện tại C7-T1 và không cao hơn C6-C7, không dùng steroid dạng hạt tiêm qua lỗ liên hợp.

Tại Việt Nam, Nguyễn Văn Chương và cộng sự (2013) nghiên cứu 70 bệnh nhân cho thấy nhóm tiêm ngoài màng cứng đạt hiệu quả phục hồi công việc ban đầu đến 91,26%, vượt trội so với tiêm cạnh rễ. Trần Thị Ngọc Trường và cộng sự (2015) can thiệp trên 40 bệnh nhân bằng Depo-Medrol phối hợp Lidocaine dưới C-arm, làm giảm chỉ số mất chức năng cổ (NDI) từ $27,5 \pm 4,6$ xuống $12,8 \pm 3,2$ ($p < 0,001$).

Khoảng trống luận án giải quyết

Luận án tập trung xây dựng dữ liệu đối chứng chuẩn mực giữa phương pháp tiêm ngoài màng cứng cổ qua đường liên gai dưới hướng dẫn C-arm và phương pháp phong bế cạnh cột sống truyền thống, đánh giá chi tiết sự thay đổi của cả triệu chứng lâm sàng (thang điểm VAS, sức cơ MRC, chỉ số NDI) và các thông số đo đạc trên phim cộng hưởng từ (chỉ số Torg, APCR, SSI, mức độ chèn ép thần kinh) tại một bệnh viện tuyến tỉnh.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và dược lý can thiệp

Cơ chế bệnh sinh của thoát vị đĩa đệm cột sống cổ là sự kết hợp giữa thoái hóa sinh học của nhân nhầy - vòng sợi và yếu tố cơ học chấn thương/vi chấn thương. Đau rễ thần kinh trong thoát vị đĩa đệm mang tính chất đau hỗn hợp (đau cảm thụ và đau thần kinh), sinh ra do:

  • Chèn ép cơ học gây căng kéo bao rễ, thiếu máu cục bộ nuôi dưỡng rễ thần kinh.
  • Phản ứng viêm cục bộ qua trung gian các chất hóa học: Phospholipase A2, Nitric Oxide (NO), Prostaglandin E2, Interleukin-6.

Methylprednisolon acetat sử dụng trong kỹ thuật là dạng tinh thể hạt nhỏ, không mùi, tan trong nước, kích thước hạt đồng đều và nhỏ hơn hồng cầu, ít kết tủa, có tác dụng chống viêm kéo dài. Corticosteroid kích thích tổng hợp protein lipocortin, ức chế hoạt tính của phospholipase A2, qua đó ngăn chặn chuỗi tổng hợp cả prostaglandin và leukotriene. Khi tiêm trực tiếp vào khoang ngoài màng cứng, thuốc tiếp cận ngay vị trí rễ thần kinh bị xung đột, làm giảm phù nề, ổn định màng tế bào thần kinh, ức chế dẫn truyền xung động sợi C và giảm giải phóng cytokine gây viêm. Thuốc gây tê Lidocain phối hợp vừa có tác dụng giảm đau tức thì, vừa tăng lưu lượng tuần hoàn nuôi dưỡng rễ thần kinh bị chèn ép.

Thiết kế nghiên cứu và cỡ mẫu

Luận án áp dụng thiết kế thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (mô hình nghiên cứu can thiệp so sánh với nhóm chứng). Tổng số 82 bệnh nhân được phân thành 2 nhóm:

  • Nhóm nghiên cứu ($n = 42$): Điều trị nội khoa cơ bản kết hợp kỹ thuật tiêm methylprednisolon acetat vào khoang ngoài màng cứng cột sống cổ dưới màn tăng sáng C-arm.
  • Nhóm đối chứng ($n = 40$): Điều trị nội khoa cơ bản kết hợp kỹ thuật phong bế cạnh cột sống cổ (tiêm cạnh rễ truyền thống).
                            MẪU NGHIÊN CỨU (N = 82 BỆNH NHÂN)
         NHÓM NGHIÊN CỨU (n = 42)                         NHÓM ĐỐI CHỨNG (n = 40)
                           ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ THEO CÁC MỐC
                 (Trước can thiệp, sau 2 tuần, sau 6 tháng theo dõi)

Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ

  • Tiêu chuẩn lựa chọn:
    • Bệnh nhân tuổi từ 20 đến 75.
    • Có hội chứng cột sống cổ kết hợp hội chứng chèn ép rễ thần kinh.
    • Được xác định thoát vị đĩa đệm trên phim cộng hưởng từ tương ứng với lâm sàng.
    • Tự nguyện ký cam kết đồng ý tham gia nghiên cứu.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân có chèn ép tủy cổ nặng cần phẫu thuật cấp cứu, có chống chỉ định tiêm steroid (nhiễm trùng toàn thân hoặc tại chỗ tiêm, đái tháo đường mất kiểm soát, rối loạn đông máu nặng), phụ nữ có thai, hoặc từ chối can thiệp.

Quy trình kỹ thuật tiêm ngoài màng cứng

  1. Bệnh nhân nằm sấp hoặc ngồi cúi đầu, bộc lộ và sát khuẩn vùng gáy vô khuẩn.
  2. Xác định mốc giải phẫu (khe liên gai C6-C7 hoặc C7-T1), kiểm tra vị trí dưới C-arm.
  3. Gây tê tại chỗ bằng Lidocain.
  4. Chọc kim Tuohy vào đường giữa qua các lớp dây chằng, lắp bơm tiêm kiểm tra test mất sức cản (loss of resistance test). Khi kim đi vào khoang ngoài màng cứng, test mất sức cản dương tính, ngừng tiến kim.
  5. Tiêm thử 1–2 ml thuốc cản quang Pamiray (loại tan trong nước), chụp kiểm tra trên C-arm thấy thuốc lan tỏa dạng dải trong khoang ngoài màng cứng (nếu tiêm 5 ml thuốc cản quang, thuốc ngấm từ C7 lên tận C1).
  6. Bơm hỗn dịch Methylprednisolon acetat phối hợp Lidocain vào khoang ngoài màng cứng. Rút kim, sát trùng và dán băng vô khuẩn.

Công cụ và chỉ số đánh giá

  • Đánh giá lâm sàng:
    • Mức độ đau theo thước đo thang điểm nhìn (VAS: Visual Analogue Scale).
    • Đánh giá sức cơ theo thang điểm của Hội đồng Nghiên cứu Y học Anh (MRC: Medical Research Council).
    • Đánh giá mức độ suy giảm chức năng cột sống cổ bằng chỉ số NDI (Neck Disability Index).
    • Điểm thuyên giảm (ĐTG) và Hệ số thuyên giảm (HSTG) tại các thời điểm (trước điều trị, sau 2 tuần, sau 6 tháng).
  • Đánh giá trên cộng hưởng từ:
    • Đường kính trước - sau ống sống, đường kính tủy sống.
    • Chỉ số Torg (tỷ lệ giữa đường kính ống sống và thân đốt sống).
    • Chỉ số chèn ép trước - sau (APCR: Anteroposterior compression ratio).
    • Chỉ số chèn ép khoanh đoạn (SSI: Segmental stenotic index).
    • Mức độ chèn ép thần kinh trên các chuỗi xung T1W, T2W cắt dọc (Sagittal) và cắt ngang (Axial).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các vấn đề cơ bản về bệnh lý thoát vị đĩa đệm cột sống cổ:

  • Đặc điểm giải phẫu học: Mô tả chi tiết cấu tạo 7 đốt sống cổ, mỏm móc (khớp Luschka) giúp ngăn đĩa đệm trượt sang bên, lỗ liên hợp có rễ thần kinh đi qua, hệ thống động mạch đốt sống trong lỗ ngang và sự phân bố của 8 đôi rễ thần kinh cổ. Phân tích cấu trúc đĩa đệm gồm nhân nhầy (chiếm 40% diện tích cắt ngang), vòng sợi có vùng sau bên mỏng nhất và mâm sụn. Hệ thống dây chằng dọc trước khỏe, dây chằng dọc sau yếu ở bờ sau mỏm móc và dây chằng vàng dễ phì đại gây hẹp ống sống sau.
  • Cơ chế bệnh sinh và gây đau: Quá trình thoái hóa sinh học làm mất nước nhân nhầy kết hợp với lực xén cắt, nén ép cơ học tạo điều kiện cho nhân nhầy thoát vị. Đau do xung đột đĩa - rễ là tổng hòa của chèn ép cơ học, thiếu máu cục bộ và viêm hóa ứng động do các chất trung gian (Phospholipase A2, Prostaglandin E2, Interleukin-6).
  • Biểu hiện lâm sàng: Phân tích các hội chứng đặc trưng:
    • Hội chứng cột sống cổ: Co cứng cơ cạnh sống, hạn chế vận động, đau vùng gáy chẩm hoặc bả vai.
    • Hội chứng chèn ép rễ thần kinh: Đau lan kiểu rễ xuống vai, cánh tay, cẳng tay và ngón tay; các dấu hiệu chuyên biệt gồm Spurling, Lhermitte, chuông bấm, test kéo giãn cột sống cổ, test dạng vai; rối loạn cảm giác theo khoanh da và giảm phản xạ gân xương (gân cơ nhị đầu - C5, trâm quay - C6, gân cơ tam đầu - C7).
    • Hội chứng chèn ép tủy và rễ - tủy phối hợp: Yếu liệt tứ chi, rối loạn phản xạ bó tháp, rối loạn cơ tròn.
    • Hội chứng thần kinh tự chủ và tuần hoàn sống nền: Hoa mắt, chóng mặt, ù tai, đau đầu vùng chẩm.
  • Phương pháp chẩn đoán và điều trị: Khẳng định vai trò số một của chụp cộng hưởng từ; tổng quan các phương pháp điều trị bảo tồn (bất động, thuốc uống, kéo giãn, vật lý trị liệu), can thiệp tối thiểu (giảm áp bằng Laser, hóa tiêu nhân bằng Chymopapain, tiêm ngoài màng cứng, tiêm cạnh rễ) và chỉ định phẫu thuật giải ép.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết phương pháp luận nghiên cứu:

  • Thiết kế nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng, gồm nhóm can thiệp ($n = 42$) và nhóm chứng ($n = 40$) điều trị tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình giai đoạn 2015–2016.
  • Tiêu chuẩn tuyển chọn và loại trừ bệnh nhân chặt chẽ, đảm bảo tính đồng nhất giữa hai nhóm về tuổi, giới và mức độ bệnh lý ban đầu.
  • Quy trình chuẩn hóa can thiệp tiêm ngoài màng cứng bằng kim Tuohy dưới hướng dẫn màn huỳnh quang C-arm, sử dụng test mất sức cản, chụp kiểm tra lan tỏa thuốc cản quang Pamiray và tiêm hỗn dịch Methylprednisolon acetat phối hợp Lidocain.
  • Thiết lập hệ thống biến số nghiên cứu, bao gồm các thang điểm đánh giá mức độ đau (VAS), sức cơ (MRC), chức năng vận động cột sống cổ (NDI) và các chỉ số hình ảnh học (Torg, APCR, SSI, độ chèn ép rễ/tủy).
  • Quy trình kiểm soát biến chứng, kỹ thuật xử trí thủng màng cứng bằng vá máu tự thân (blood patch) và phương pháp thống kê y sinh học xử lý số liệu.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương này phản ánh toàn bộ số liệu thu thập được từ 82 bệnh nhân:

  • Đặc điểm chung và lâm sàng: Phân bố bệnh nhân theo độ tuổi, giới tính và nghề nghiệp; các cách thức và hoàn cảnh khởi phát bệnh; tỷ lệ xuất hiện các triệu chứng của hội chứng cột sống cổ, hội chứng chèn ép rễ thần kinh và hội chứng rễ - tủy kết hợp trước điều trị.
  • Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ: Số tầng đĩa đệm bị thoát vị (đơn tầng, đa tầng), vị trí đĩa đệm tổn thương phổ biến (C5-C6, C6-C7), thể thoát vị theo phân loại trên ảnh cắt ngang (trung tâm, cạnh trung tâm, lỗ ghép), mức độ hẹp ống sống cổ trên chuỗi xung T2 cắt dọc và mức độ chèn ép thần kinh.
  • Hiệu quả giảm đau và phục hồi chức năng: Sự thay đổi điểm VAS, sức cơ MRC và chỉ số NDI tại các thời điểm trước điều trị, sau 2 tuần và sau 6 tháng. So sánh điểm thuyên giảm (ĐTG) và hệ số thuyên giảm (HSTG) giữa nhóm can thiệp tiêm ngoài màng cứng và nhóm đối chứng tiêm cạnh cột sống, chứng minh nhóm tiêm ngoài màng cứng có tốc độ và mức độ thuyên giảm triệu chứng vượt trội có ý nghĩa thống kê.
  • Biến đổi cận lâm sàng và an toàn can thiệp: So sánh sự thay đổi của chỉ số Torg, chỉ số APCR, chỉ số SSI và độ chèn ép thần kinh trên phim cộng hưởng từ trước và sau 6 tháng. Đánh giá tính an toàn, ghi nhận các tai biến, tác dụng không mong muốn tại chỗ và toàn thân trong suốt quá trình can thiệp và theo dõi.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt khoa học và lý luận

  • Cung cấp bức tranh toàn diện về mối tương quan giữa đặc điểm lâm sàng đa dạng của thoát vị đĩa đệm cột sống cổ và các thông số định lượng trên phim chụp cộng hưởng từ (kích thước ống sống, tỷ lệ chèn ép trước - sau APCR, chỉ số chèn ép khoanh đoạn SSI).
  • Làm sáng tỏ cơ chế tác dụng trực tiếp tại chỗ của Methylprednisolon acetat khi đưa vào khoang ngoài màng cứng: thuốc ngấm nhanh, lan tỏa rộng theo khoang giải phẫu dưới kiểm soát C-arm, cắt đứt chuỗi phản ứng viêm của phospholipase A2 và giải phóng xung đột đĩa - rễ mà không gây tổn thương mô xung quanh.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Chuẩn hóa và chứng minh tính khả thi của quy trình kỹ thuật tiêm Methylprednisolon acetat vào khoang ngoài màng cứng cột sống cổ qua đường liên gai (C6-C7 hoặc C7-T1) dưới hướng dẫn của màn tăng sáng C-arm kết hợp test mất sức cản và chụp kiểm tra cản quang Pamiray.
  • Xác lập hiệu quả điều trị vượt trội của kỹ thuật tiêm ngoài màng cứng so với phương pháp phong bế cạnh cột sống truyền thống: giúp bệnh nhân giảm đau nhanh (cải thiện rõ điểm VAS), phục hồi sức cơ (thang điểm MRC) và cải thiện chức năng sinh hoạt hàng ngày (giảm điểm NDI) sau 2 tuần và duy trì bền vững sau 6 tháng.
  • Khẳng định tính an toàn cao của phương pháp khi tuân thủ nghiêm ngặt quy trình can thiệp và các khuyến cáo của FDA; kỹ thuật hoàn toàn có thể triển khai an toàn, hiệu quả tại các bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh.
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG TỔNG HỢP CÁC CHỈ SỐ THEO DÕI VÀ ĐÁNH GIÁ CHÍNH TRONG LUẬN ÁN                                  |
+--------------------------+-----------------------+------------------------------------------------+
| Nhóm chỉ số              | Ký hiệu / Tên chỉ số  | Mục đích đánh giá                              |
+--------------------------+-----------------------+------------------------------------------------+
| Triệu chứng đau          | VAS                   | Đánh giá mức độ đau theo thang điểm nhìn       |
+--------------------------+-----------------------+------------------------------------------------+
| Vận động cơ lực          | MRC                   | Phân độ sức cơ chi trên                        |
+--------------------------+-----------------------+------------------------------------------------+
| Chức năng cột sống cổ    | NDI                   | Đánh giá chỉ số mất chức năng cột sống cổ      |
+--------------------------+-----------------------+------------------------------------------------+
| Mức độ thuyên giảm       | ĐTG & HSTG            | Đánh giá điểm và hệ số thuyên giảm triệu chứng |
+--------------------------+-----------------------+------------------------------------------------+
| Cấu trúc ống sống        | Chỉ số Torg           | Tỷ lệ đường kính ống sống / thân đốt sống      |
+--------------------------+-----------------------+------------------------------------------------+
| Mức độ chèn ép tủy       | APCR                  | Chỉ số chèn ép trước - sau                     |
+--------------------------+-----------------------+------------------------------------------------+
| Mức độ hẹp khoanh đoạn   | SSI                   | Chỉ số chèn ép khoanh đoạn ống sống            |
+--------------------------+-----------------------+------------------------------------------------+

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại một trung tâm y tế (Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình) với cỡ mẫu gồm 82 bệnh nhân.
  • Thời gian theo dõi hiệu quả điều trị và tính an toàn được đánh giá tại các mốc ngắn hạn và trung hạn (đến 6 tháng sau can thiệp), chưa đánh giá được tỷ lệ tái phát trong dài hạn (trên 2 năm đến 5 năm).

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng quy mô nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn để theo dõi hiệu quả dài hạn của phương pháp tiêm ngoài màng cứng cột sống cổ.
  • Nghiên cứu sâu hơn về sự biến đổi hình thái đĩa đệm và thể tích khối thoát vị trên phim cộng hưởng từ sau tiêm steroid ngoài màng cứng theo các mốc th