Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh cộng hưởng từ và hiệu quả của phương pháp tiêm methylprednisolon acetat ngoài màng cứng ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống cổ

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và hiệu quả tiêm methylprednisolon acetat ngoài màng cứng cho bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống cổ.

Trường đại học

Học viện Quân y

Chuyên ngành

Khoa học Thần kinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2019

159
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Một số vấn đề về thoát vị đĩa đệm cột sống cổ

1.2. Đặc điểm giải phẫu cột sống cổ

1.3. Giải phẫu chức năng cột sống cổ

1.4. Cơ chế bệnh căn, bệnh sinh thoát vị đĩa đệm

1.4.1. Bệnh căn và cơ chế gây đau trong thoát vị đĩa đệm cột sống cổ

1.4.2. Định nghĩa thoát vị đĩa đệm

1.5. Bệnh sinh thoát vị đĩa đệm cột sống cổ

1.6. Đặc điểm lâm sàng, cộng hưởng từ và chẩn đoán thoát vị đĩa đệm cột sống cổ

1.6.1. Đặc điểm lâm sàng thoát vị đĩa đệm cột sống cổ

1.6.2. Phân loại mức độ thoát vị đĩa đệm. Triệu chứng lâm sàng

1.6.3. Chẩn đoán thoát vị đĩa đệm cột sống cổ

1.6.4. Chẩn đoán phân biệt thoát vị đĩa đệm cột sống cổ

1.7. Điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ

1.7.1. Điều trị bảo tồn

1.7.2. Các phương pháp can thiệp tối thiểu

1.7.3. Điều trị phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống cổ

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu lâm sàng

2.5. Nội dung nghiên cứu cận lâm sàng

2.6. Nghiên cứu điều trị

2.7. Đánh giá kết quả điều trị

2.8. Phương pháp xử lý thống kê

2.9. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu

3.1.1. Đặc điểm về tuổi của nhóm bệnh nghiên cứu

3.1.2. Đặc điểm lâm sàng

3.1.3. Cách khởi phát

3.1.4. Hoàn cảnh khởi phát

3.1.5. Các hội chứng lâm sàng

3.2. Đặc điểm hình ảnh thoát vị đĩa đệm trên phim cộng hưởng từ

3.2.1. Số tầng thoát vị

3.2.2. Vị trí và số đĩa đệm thoát vị theo phim cộng hưởng từ

3.2.3. Thể thoát vị

3.2.4. Mức độ hẹp ống sống cổ

3.3. Đánh giá hiệu quả điều trị và tính an toàn của các phương pháp can thiệp ở 2 nhóm bệnh nhân

3.3.1. Đánh giá hiệu quả điều trị trên lâm sàng với triệu chứng đau

3.3.2. Hiệu quả điều trị trên phim cộng hưởng từ

3.3.3. Tổng hợp hiệu quả kết quả điều trị của 2 phương pháp can thiệp

3.3.4. Tác dụng không mong muốn và diễn biến trong điều trị

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Tiêm Methylprednisolon Acetat NMC

Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ (TVĐĐ CSC) là một bệnh lý phổ biến, ảnh hưởng lớn đến khả năng lao động và chất lượng cuộc sống. Tỷ lệ mắc bệnh ngày càng tăng, đòi hỏi các phương pháp điều trị hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá hiệu quả của phương pháp tiêm Methylprednisolon acetat ngoài màng cứng (NMC) trong điều trị TVĐĐ CSC. Phương pháp này được kỳ vọng sẽ giúp giảm đau nhanh chóng và cải thiện chức năng vận động cho bệnh nhân. Tuy nhiên, việc áp dụng phương pháp này cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình và có kinh nghiệm để tránh các biến chứng.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Điều Trị Thoát Vị Đĩa Đệm

TVĐĐ CSC gây ra nhiều hệ lụy về sức khỏe và kinh tế. Việc tìm kiếm các phương pháp điều trị hiệu quả là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này góp phần cung cấp thêm bằng chứng khoa học về hiệu quả của tiêm ngoài màng cứng trong điều trị TVĐĐ CSC, từ đó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Theo Bùi Quang Tuyển (2010), TVĐĐ CSC chiếm 3,51% trong số các trường hợp TVĐĐ cột sống được phẫu thuật tại Bệnh viện Quân y 103.

1.2. Giới Thiệu Phương Pháp Tiêm Methylprednisolon Acetat Ngoài Màng Cứng

Phương pháp tiêm Methylprednisolon acetat vào khoang NMC giúp đưa thuốc kháng viêm trực tiếp đến vùng rễ thần kinh bị chèn ép, từ đó giảm đau và viêm hiệu quả. Đây là một giải pháp tích cực trong điều trị bảo tồn TVĐĐ CSC, đặc biệt khi các phương pháp điều trị thông thường không mang lại hiệu quả mong muốn. Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã khuyến cáo 17 nội dung về điều trị steroid ngoài màng cứng an toàn (2014).

II. Giải Phẫu Cột Sống Cổ Nền Tảng Cho Điều Trị Hiệu Quả

Hiểu rõ về giải phẫu cột sống cổ là yếu tố then chốt để thực hiện thành công phương pháp tiêm Methylprednisolon acetat ngoài màng cứng. Cột sống cổ bao gồm 7 đốt sống, các đĩa đệm, dây chằng và các cấu trúc thần kinh quan trọng. Việc nắm vững vị trí và chức năng của từng thành phần giúp bác sĩ thực hiện thủ thuật chính xác, tránh gây tổn thương cho các cấu trúc xung quanh. Đặc biệt, khoang NMC ở cổ hẹp hơn so với vùng thắt lưng, đòi hỏi kỹ thuật tiêm cẩn thận và tỉ mỉ.

2.1. Cấu Trúc Giải Phẫu Quan Trọng Của Cột Sống Cổ

Cột sống cổ có 7 đốt sống, các đĩa đệm, dây chằng và các cấu trúc thần kinh quan trọng. Các đốt sống kết nối với nhau bằng các khớp và đĩa đệm, tạo nên sự linh hoạt cho vùng cổ. Các lỗ gian đốt là nơi thoát ra của các dây thần kinh tủy. Đĩa đệm CSC dày khoảng 1cm, cấu tạo bởi nhân nhầy, vòng sợi và mâm sụn. Vòng sợi có vùng sau và sau bên mỏng hơn, dễ bị thoát vị.

2.2. Vai Trò Của Khoang Ngoài Màng Cứng Trong Thủ Thuật Tiêm

Khoang NMC là một khoang ảo nằm giữa màng cứng và dây chằng vàng. Khoang này chứa các rễ thần kinh, mạch máu và mô mỡ. Việc tiêm thuốc vào khoang NMC giúp thuốc tiếp cận trực tiếp các rễ thần kinh bị viêm, từ đó giảm đau hiệu quả. Khoang NMC ở cổ hẹp hơn so với phần thắt lưng, chỗ rộng nhất tại phình cổ C7 chỉ khoảng 1,5-2 mm.

2.3. Các Dây Chằng Quan Trọng Trong Cột Sống Cổ

Hệ thống dây chằng cột sống rất quan trọng, nó đảm bảo liên kết các đốt sống lại và giữ biên độ vận động ổn định. Dây chằng dọc trước phủ kín mặt trước thân đốt sống và đĩa đệm, duy trì sự vững vàng, ổn định của các khớp giữa các thân đốt sống và ngăn cản cột sống ưỡn quá mức. Dây chằng dọc sau ngăn cản đĩa đệm di chuyển quá ra sau và cột sống gấp quá mức.

III. Chẩn Đoán Thoát Vị Đĩa Đệm Cột Sống Cổ Cách Tiếp Cận

Chẩn đoán chính xác TVĐĐ CSC là bước quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Quá trình chẩn đoán bao gồm khám lâm sàng, đánh giá các triệu chứng và thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng, đặc biệt là MRI cột sống cổ. MRI giúp xác định vị trí, kích thước và mức độ chèn ép của đĩa đệm thoát vị lên các cấu trúc thần kinh. Việc chẩn đoán phân biệt với các bệnh lý khác cũng cần được thực hiện để đảm bảo điều trị đúng hướng.

3.1. Triệu Chứng Lâm Sàng Của Thoát Vị Đĩa Đệm Cột Sống Cổ

Các triệu chứng lâm sàng của TVĐĐ CSC rất đa dạng, bao gồm đau cổ, đau vai gáy, tê tay, yếu cơ và rối loạn cảm giác. Mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng phụ thuộc vào vị trí và mức độ chèn ép của đĩa đệm. Các hội chứng lâm sàng thường gặp là hội chứng cột sống cổ, hội chứng chèn ép rễ thần kinh và hội chứng chèn ép tủy.

3.2. Vai Trò Của MRI Trong Chẩn Đoán Thoát Vị Đĩa Đệm

MRI cột sống cổ là phương pháp chẩn đoán hình ảnh quan trọng nhất để xác định TVĐĐ CSC. MRI giúp bác sĩ đánh giá chính xác vị trí, kích thước và mức độ chèn ép của đĩa đệm lên các cấu trúc thần kinh. MRI cũng giúp loại trừ các bệnh lý khác có thể gây ra các triệu chứng tương tự.

3.3. Chẩn Đoán Phân Biệt Thoát Vị Đĩa Đệm Cột Sống Cổ

TVĐĐ CSC cần được chẩn đoán phân biệt với các bệnh lý khác có thể gây ra các triệu chứng tương tự, như thoái hóa cột sống cổ, viêm khớp, u tủy sống và các bệnh lý thần kinh khác. Việc chẩn đoán phân biệt giúp đảm bảo điều trị đúng hướng và tránh các sai sót không đáng có.

IV. Nghiên Cứu Hiệu Quả Tiêm Methylprednisolon Acetat Kết Quả

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của phương pháp tiêm Methylprednisolon acetat ngoài màng cứng trên bệnh nhân TVĐĐ CSC cho thấy sự cải thiện đáng kể về triệu chứng đau và chức năng vận động. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các tác dụng phụ có thể xảy ra và tuân thủ chặt chẽ quy trình tiêm để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Kết quả nghiên cứu cung cấp thêm bằng chứng ủng hộ việc sử dụng phương pháp này trong điều trị TVĐĐ CSC.

4.1. Đánh Giá Mức Độ Giảm Đau Sau Tiêm Methylprednisolon Acetat

Nghiên cứu cho thấy bệnh nhân giảm đau đáng kể sau khi tiêm Methylprednisolon acetat vào khoang NMC. Mức độ giảm đau được đánh giá bằng thang điểm VAS (Visual Analog Scale). Tuy nhiên, cần theo dõi bệnh nhân để phát hiện sớm các tác dụng phụ có thể xảy ra.

4.2. Cải Thiện Chức Năng Vận Động Sau Điều Trị

Ngoài giảm đau, phương pháp tiêm ngoài màng cứng cũng giúp cải thiện chức năng vận động cho bệnh nhân TVĐĐ CSC. Bệnh nhân có thể thực hiện các hoạt động hàng ngày dễ dàng hơn sau khi điều trị. Chỉ số suy giảm chức năng cột sống cổ (NDI) được sử dụng để đánh giá mức độ cải thiện.

4.3. Tác Dụng Phụ Và Biến Chứng Của Phương Pháp Tiêm

Mặc dù hiệu quả, phương pháp tiêm Methylprednisolon acetat vào khoang NMC cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ và biến chứng, như nhiễm trùng, chảy máu, tổn thương thần kinh và phản ứng dị ứng. Việc tuân thủ chặt chẽ quy trình tiêm và theo dõi sát bệnh nhân giúp giảm thiểu nguy cơ xảy ra các biến chứng này.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Tiêm Methylprednisolon Acetat NMC

Phương pháp tiêm Methylprednisolon acetat ngoài màng cứng có thể được ứng dụng trong điều trị TVĐĐ CSC ở những bệnh nhân không đáp ứng với các phương pháp điều trị bảo tồn thông thường. Việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp và tuân thủ chặt chẽ quy trình tiêm là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả điều trị tốt nhất. Cần có sự phối hợp giữa bác sĩ chuyên khoa thần kinh, bác sĩ chuyên khoa cột sống và các chuyên gia vật lý trị liệu để đưa ra phác đồ điều trị toàn diện cho bệnh nhân.

5.1. Chỉ Định Và Chống Chỉ Định Của Phương Pháp Tiêm

Phương pháp tiêm Methylprednisolon acetat vào khoang NMC được chỉ định cho bệnh nhân TVĐĐ CSC có triệu chứng đau và chèn ép rễ thần kinh không đáp ứng với các phương pháp điều trị bảo tồn. Chống chỉ định bao gồm nhiễm trùng, rối loạn đông máu, dị ứng với thuốc và các bệnh lý toàn thân nặng.

5.2. Phác Đồ Điều Trị Thoát Vị Đĩa Đệm Cột Sống Cổ

Phác đồ điều trị TVĐĐ CSC bao gồm điều trị bảo tồn (thuốc giảm đau, thuốc kháng viêm, vật lý trị liệu), tiêm Methylprednisolon acetat vào khoang NMC và phẫu thuật. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh và đáp ứng của bệnh nhân với các phương pháp điều trị khác nhau.

5.3. Theo Dõi Và Đánh Giá Sau Điều Trị

Sau khi tiêm Methylprednisolon acetat vào khoang NMC, bệnh nhân cần được theo dõi sát để đánh giá hiệu quả điều trị và phát hiện sớm các tác dụng phụ có thể xảy ra. Việc tái khám định kỳ và thực hiện các xét nghiệm cần thiết giúp đảm bảo điều trị hiệu quả và an toàn.

VI. Kết Luận Tiềm Năng Của Tiêm Methylprednisolon Acetat NMC

Nghiên cứu cho thấy phương pháp tiêm Methylprednisolon acetat ngoài màng cứng là một lựa chọn điều trị hiệu quả cho bệnh nhân TVĐĐ CSC. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn và được kiểm soát chặt chẽ hơn để khẳng định hiệu quả và an toàn của phương pháp này. Trong tương lai, phương pháp này có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong điều trị TVĐĐ CSC, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

6.1. Tổng Kết Về Hiệu Quả Của Phương Pháp Tiêm

Phương pháp tiêm Methylprednisolon acetat vào khoang NMC cho thấy hiệu quả trong việc giảm đau và cải thiện chức năng vận động cho bệnh nhân TVĐĐ CSC. Tuy nhiên, cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ trước khi quyết định sử dụng phương pháp này.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Điều Trị Thoát Vị Đĩa Đệm

Cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn và được kiểm soát chặt chẽ hơn để đánh giá hiệu quả và an toàn của phương pháp tiêm Methylprednisolon acetat vào khoang NMC. Các nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc xác định các yếu tố tiên lượng và tối ưu hóa phác đồ điều trị.

6.3. Cải Thiện Chất Lượng Cuộc Sống Cho Bệnh Nhân

Mục tiêu cuối cùng của việc điều trị TVĐĐ CSC là cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Phương pháp tiêm Methylprednisolon acetat vào khoang NMC có thể giúp giảm đau, cải thiện chức năng vận động và giúp bệnh nhân trở lại cuộc sống bình thường.

06/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh cộng hưởng từ và hiệu quả của phương pháp tiêm methylprednisolon acetat ngoài màng cứng ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống cổ

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ là bệnh lý thƣờng gặp ở Việt Nam cũng nhƣ trên thế giới. Bệnh thƣờng xảy ra ở những ngƣời trong độ tuổi lao động, hậu quả là làm giảm, mất khả năng lao động, ảnh hƣởng nhiều tới chất lƣợng sống và đời sống kinh tế - xã hội [1], [2]. Trên thế giới, thoát vị đĩa đệm cột sống cổ có tỷ lệ mắc cao, là một gánh nặng kinh tế cho ngƣời bệnh và cho toàn xã hội [3].000 ngƣời dân thì có 18,6 ngƣời bị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ [4]. Tại Việt Nam, theo Bùi Quang Tuyển (2010), trong số 2450 trƣờng hợp thoát vị đĩa đệm cột sống đƣợc phẫu thuật tại Bệnh viện Quân y 103 từ 1998 đến 2003 thì thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đứng thứ hai, chiếm 3,51% [5], theo Nguyễn Thị Tâm (2002), thoát vị đĩa đệm cột sống cổ là nguyên nhân thƣờng gặp nhất gây tổn thƣơng tủy sống và rễ thần kinh [6].

Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ có bệnh cảnh lâm sàng rất đa dạng và phong phú. Phƣơng pháp chẩn đoán cộng hƣởng từ cho hình ảnh chính xác, tuy nhiên các nghiên cứu vẫn cho thấy sự bất hài hòa rất rõ giữa lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh, mối liên quan này vẫn cần đƣợc nghiên cứu tiếp. Xã hội ngày càng phát triển, các hoạt động của con ngƣời ngày càng phong phú và phức tạp, mọi hoạt động hầu hết đều liên quan đến vận động của cột sống cổ, tỷ lệ thoát vị đĩa đệm cột sống cổ ngày càng gia tăng, vì vậy điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ là cấp thiết. Hiện nay có nhiều phƣơng pháp điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ nhƣ: Điều trị bảo tồn, can thiệp tối thiểu và phẫu thuật [7], trong đó phƣơng pháp điều trị bảo tồn vẫn là cơ bản, then chốt.

Nhƣng một số trƣờng hợp, nếu chỉ điều trị bảo tồn đơn thuần, kết quả điều trị không cao, đôi khi không thành công. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để nâng cao chất lƣợng và hiệu quả của phƣơng 2 pháp điều trị bảo tồn. Phƣơng pháp tiêm khoang ngoài màng cứng cột sống cổ là một giải pháp tích cực với ƣu điểm, thuốc kháng viêm đƣợc đƣa vào khoang ngoài màng cứng, tiếp cận trực tiếp rễ thần kinh bị kích thích, bị phù viêm do đĩa đệm thoát vị chèn ép, do đó làm bệnh thuyên giảm nhanh. Trong điều trị bảo tồn thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lƣng, kỹ thuật tiêm khoang ngoài màng cứng là một chỉ định thƣờng quy, với kết quả điều trị rất tốt, tỷ lệ bệnh nhân đƣợc điều trị khỏi rất cao từ 90% đến 95% [5], [8].

Đối với thoát vị đĩa đệm cột sống cổ chỉ định tiêm khoang ngoài màng cứng để điều trị còn rất hạn chế. Mặt khác tiêm khoang ngoài màng cứng cột sống cổ đòi hỏi kỹ thuật cao hơn, quy trình chặt chẽ hơn do sự phức tạp trong cấu trúc chức năng vùng cột sống cổ đe dọa những tai biến nặng nề, nếu điều trị không tuân thủ chặt chẽ quy trình và không đủ kinh nghiệm. [9], tiêm khoang ngoài màng cứng cột sống cổ điều trị bệnh lý rễ thần kinh cổ là một lựa chọn hiệu quả. Năm 2014, Cục quản lý Thực phẩm và Dƣợc phẩm Hoa Kỳ đã nhóm họp nhiều chuyên gia của 14 chuyên ngành và đƣa ra khuyến cáo điều trị steroid ngoài màng cứng an toàn gồm 17 nội dung [10].

Chính vì những lý do trên chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, hình ảnh cộng hƣởng từ và hiệu quả của phƣơng pháp tiêm methylprednisolon acetat ngoài màng cứng ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống cổ”. Nhằm mục tiêu: 1. Nhận xét đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ, ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống cổ. Đánh giá hiệu quả điều trị và tính an toàn của phương pháp tiêm methylprednisolon acetat ngoài màng cứng ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống cổ.

3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Một số vấn đề về thoát vị đĩa đệm cột sống cổ 1. Đặc điểm giải phẫu cột sống cổ Cột sống do 33 đốt sống khớp với nhau tạo thành, gồm 7 đốt sống cổ, 12 đốt sống lƣng, 5 đốt sống thắt lƣng, 5 đốt sống cùng và 4 đốt sống cụt, tạo nên bốn đoạn cong; ƣỡn (lordose) cột sống cổ (CSC), gù (kyphose) cột sống lƣng, ƣỡn cột sống thắt lƣng và gù cột sống cùng. Các đốt sống kết nối với nhau bằng các khớp ở hai bên cột sống, các khuyết của cuống sống khi chồng lên nhau tạo nên lỗ gian đốt, là nơi thoát ra của các dây thần kinh tủy [11], [12].

Giải phẫu vùng cột sống cổ Hình 1. Đốt đội * Nguồn: Theo Frank N. Các đốt sống cổ, các khớp sống và lỗ ghép Cột sống cổ có 7 đốt sống (hình1.1), mỗi đốt sống có ba phần chính; thân, cung sau và các mỏm. Đốt sống cổ 1(C1) hay đốt đội (hình 1.2) không có thân đốt sống chỉ có hai cung; cung trƣớc và cung sau.

Đốt sống cổ 2 (C2) hay đốt trục có mỏm răng là trục để C1 quay quanh C2 theo trục thẳng đứng. Mặt trên các đốt sống cổ từ C3 đến C7 có hai mỏm móc hay mấu bán nguyệt, ôm lấy góc 4 bên dƣới của thân đốt phía trên hình thành khớp mỏm móc - đốt sống còn gọi là khớp Luschka. Các khớp này có vai trò giữ cho đĩa đệm không lệch sang hai bên khi bị chấn thƣơng và giữ cho nhân nhầy đĩa đệm không bị thoát vị sang bên. Các gai ngang của đốt sống cổ có lỗ ngang, đây là đặc điểm riêng chỉ có ở đốt sống cổ mà các đốt sống khác không có.

Trong các lỗ ngang có động mạch đốt sống chạy qua [14], [15]. Lỗ ghép hay lỗ liên đốt, lỗ gian đốt đƣợc giới hạn bởi: Phía trƣớc là mỏm móc, thân đốt sống và đĩa đệm, phía sau là mỏm khớp trên, mỏm khớp dƣới và dây chằng vàng, phía trên và phía dƣới là các cuống của cung sau. Cột sống cổ có chức năng làm trụ đỡ, đảm bảo thực hiện mọi vận động của đầu và bảo vệ tủy cổ. Toàn bộ thời gian hoạt động trong ngày (trừ khi nằm nghỉ) CSC phải mang trọng lƣợng của đầu (trung bình là 6,5kg) [16], [17].

- Trọng lượng phần đầu cơ thể: Cột sống cổ ở phƣơng thẳng đứng (00 ), cơ thể mang trọng lƣợng của phần đầu là 4,44kg, ở góc (270) là 12,25kg, ở góc (400) là 18,14kg, và góc (600 ) là 27,22kg [16]. Trọng lượng của phần đầu cơ thể Nguồn: Theo Audette I. Các dây thần kinh tủy sống Có 31 đôi dây thần kinh tủy sống mỗi dây đƣợc cấu tạo bởi 2 rễ tách ra từ 2 sừng trƣớc và sau của tủy. Rễ trƣớc vận động, rễ sau cảm giác (rễ sau có chỗ phình hình xoan nằm ngang gọi là hạch gai), hai rễ chập lại (ở ngoài hạch gai) rồi chui qua lỗ ghép giữa các đốt sống tƣơng ứng ra ngoài, mỗi dây lại chia làm hai ngành: Ngành sau chi phối cơ và da ở lƣng, ngành trƣớc tạo nên các đám rối thần kinh (đám rối cổ, cánh tay, thắt lƣng, cùng và đám rối thẹn) và 12 đôi dây thần kinh liên sƣờn, chi phối cho da và cơ ở trƣớc cổ, ngực, bụng và tứ chi [12].

Đám rối cánh tay và các thần kinh chính của chi trên Hình 1. Giải phẫu đám rối thần kinh cánh tay * Nguồn: Theo Frank N. Đĩa đệm CSC có bảy đốt sống nhƣng chỉ có sáu đĩa đệm, giữa C1 và C2 không có đĩa đệm. Đĩa đệm CSC dày chừng 1cm đƣợc cấu tạo bởi tổ chức liên kết, là phần không xƣơng nằm trong khoang gian đốt sống.

Đĩa đệm có hình giống nhƣ một thấu kính lồi hai mặt. Đĩa đệm là bộ phận chính để liên kết các đốt sống bao gồm: Nhân nhầy, vòng sợi, mâm sụn. Gai sống Màng cứng Đám rối TM K ngoài MC Nhánh sau rễcứng TK Cung sau Tủy sốngNhánh sau rễ Diện TK khớp Rễ TK ĐM - TM Dây chằng Đốt sống dọc sau Khớp Vòng sợi lucshka Đốt sống Đĩa đệm Nhân đĩa đệm Hình 1. Liên quan giải phẫu đốt sống cổ * Nguồn: Theo Frank N.

(2010) [13] * Nhân nhầy: Có hình cầu nằm ở khoảng nối 1/3 giữa với 1/3 sau của đĩa đệm, chiếm khoảng (40%) bề mặt đĩa đệm cắt ngang. Khi vận động (cúi, ngửa, nghiêng, xoay) nhân nhầy dồn lệch về phía đối diện với chiều vận động. * Vòng sợi: Gồm những sợi rất chắc và đàn hồi, đan ngƣợc lấy nhau theo kiểu xoáy ốc, xếp thành từng lớp đồng tâm và chạy nghiêng từ thân đốt này đến thân đốt sống kế cận. Vùng riềm của vòng sợi đƣợc tăng cƣờng thêm một dải sợi 7 (sợi Sharpey) móc chặt vào riềm xƣơng, phần sau và sau bên của vòng sợi mỏng hơn các nơi khác, đây là chỗ yếu nhất của vòng sợi [14].

* Mâm sụn: Là thành phần cấu trúc thuộc về thân đốt sống, nhƣng liên quan trực tiếp với đĩa đệm. Mâm sụn gồm có một lớp sụn trong và tận cùng ở dìa trong của bờ dìa xƣơng thân đốt [14], [15]. Dây chằng Hệ thống dây chằng cột sống rất quan trọng, nó đảm bảo liên kết các đốt sống lại và giữ biên độ vận động ổn định. * Dây chằng dọc trước: Phủ kín mặt trƣớc thân đốt sống và đĩa đệm, duy trì sự vững vàng, ổn định của các khớp giữa các thân đốt sống và ngăn cản cột sống ƣỡn quá mức, dây chằng dọc trƣớc rất dày và khỏe, nên đây cũng là lý do cho thấy thoát vị đĩa đệm (TVĐĐ) CSC ít xảy ra ở phía trƣớc.

* Dây chằng dọc sau: Ngăn cản đĩa đệm di chuyển quá ra sau và cột sống gấp quá mức, khi dây chằng này bị kéo giãn và vôi hóa dễ đứt rách tạo điều kiện cho loại TVĐĐ qua dây chằng dọc sau xuất hiện. Hơn nữa dây chằng này không bám sát đến bờ sau mỏm móc, nên vị trí đó là điểm yếu dễ xảy ra TVĐĐ CSC sau bên. * Dây chằng vàng: Trong khi các dây chằng dọc trƣớc và dọc sau bao phủ thân đốt, dây chằng vàng liên kết các khoang đốt sống của các đốt kế cận với nhau, hạn chế sự nén ép quá mức lên các đĩa đệm, nên cũng ngăn cản đĩa đệm thoát vị ra sau và sự gấp đột ngột của CSC. Phì đại dây chằng vàng là nguyên nhân thƣờng gặp gây hẹp ống sống cổ từ phía sau [16], [17].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Hiệu Quả Tiêm Methylprednisolon Acetat Ngoài Màng Cứng Trong Điều Trị Thoát Vị Đĩa Đệm Cột Sống Cổ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phương pháp tiêm methylprednisolon acetat trong điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các kết quả lâm sàng mà còn nhấn mạnh những lợi ích mà phương pháp này mang lại cho bệnh nhân, như giảm đau và cải thiện chức năng vận động. Đặc biệt, tài liệu này có thể giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về cách thức áp dụng và những chỉ định cần thiết khi sử dụng liệu pháp này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp điều trị liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Kết quả điều trị bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng bằng phương pháp nội khoa kết hợp tiêm hydrocortison ngoài màng cứng, nơi cung cấp thông tin về một phương pháp điều trị khác cho thoát vị đĩa đệm. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh học và kết quả điều trị của bệnh nhân đau cột sống cổ có chèn ép rễ thần kinh cũng sẽ cung cấp thêm thông tin hữu ích về các vấn đề liên quan đến cột sống cổ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị hiện có và hiệu quả của chúng.