Tổng quan nghiên cứu

Bệnh lý cột sống cổ là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm khả năng vận động và chất lượng sống ở người trưởng thành. Theo các báo cáo dịch tễ học lâm sàng, có tới 2 trong 3 người từng trải qua ít nhất một đợt đau vùng cổ trong đời; đặc biệt ở nhóm người trên 45 tuổi, tỷ lệ xuất hiện đau kèm cứng gáy mạn tính vượt mức 50%, trong đó hơn 90% trường hợp bắt nguồn từ các rối loạn cơ học và thoái hóa tiến triển. Biến chứng đau cột sống cổ có kèm chèn ép rễ thần kinh không chỉ gây đau đớn dữ dội mà còn dẫn tới rối loạn cảm giác, teo cơ và suy giảm trực tiếp năng suất lao động xã hội.

Được thực hiện bởi tác giả Nguyễn Thị Diễm Phương dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Nguyễn Thị Như Trúc tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ, công trình tập trung giải quyết hai mục tiêu trọng tâm: khảo sát toàn diện các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng trên hình ảnh cộng hưởng từ (MRI 1.5 Tesla) và đánh giá hiệu quả của các phương pháp can thiệp điều trị ở nhóm bệnh nhân này. Nghiên cứu được triển khai tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ trong giai đoạn từ tháng 05/2017 đến tháng 05/2018 trên 78 bệnh nhân đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chẩn đoán.

Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện rõ qua việc cung cấp bộ dữ liệu đối chiếu chính xác giữa biểu hiện thần kinh định khu trên lâm sàng và thương tổn giải phẫu trên MRI. Kết quả điều trị chứng minh hiệu quả vượt bậc khi tỷ lệ bệnh nhân phục hồi hoàn toàn chức năng sinh hoạt hàng ngày (chỉ số NPQ từ 0 đến 2 điểm) tăng từ mức 0,0% trước can thiệp lên 48,7% sau điều trị, đồng thời triệt tiêu hoàn toàn các cơn đau ở mức độ nhiều và dữ dội.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng giải phẫu chức năng cột sống cổ và mô hình sinh bệnh học thoái hóa - cơ sinh học của White và Panjabi. Theo lý thuyết này, cơ chế bệnh sinh được phân định thành hai nhóm:

  • Cơ chế tĩnh: Tiến trình thoái hóa tự nhiên bắt đầu từ sự mất nước của nhân nhầy đĩa đệm sau tuổi 30, dẫn đến sụp giảm chiều cao khe gian đốt sống, phì đại diện khớp Luschka và hình thành các gai xương chèn ép trực tiếp vào lỗ liên hợp.
  • Cơ chế động: Áp lực cơ học đè nặng lên các tầng vận động lớn, đặc biệt là đoạn C5 - C6 với lực tải trọng lên tới 11,5 kg/cm2 (cao hơn đáng kể so với mức 9,5 kg/cm2 tại đoạn thắt lưng L5 - S1 theo nghiên cứu cơ sinh học của Mattiash), tạo điều kiện cho khối thoát vị rách bao xơ và đẩy lồi vào ống sống hoặc lỗ ghép.

Khung lý thuyết của luận văn tích hợp 4 khái niệm y khoa cốt lõi:

  1. Bệnh lý rễ thần kinh cổ (Cervical Radiculopathy): Tình trạng tổn thương, kích thích cơ học hoặc viêm rễ thần kinh gai sống cổ do đĩa đệm thoát vị hoặc gai xương chèn ép.
  2. Hội chứng lâm sàng cột sống cổ: Tập hợp các dấu hiệu cơ năng và thực thể phản ánh tình trạng đau, co cứng cơ cạnh sống và hạn chế biên độ vận động.
  3. Thang điểm đánh giá mức độ đau Likert 11 điểm (từ 0 đến 10 điểm, phân thành 5 mức độ: rất ít, ít, vừa, nhiều, dữ dội).
  4. Bảng câu hỏi đánh giá chức năng vùng cổ Northwick Park Neck Pain Questionnaire (NPQ): Thang đo gồm 8 câu hỏi với thang điểm từ 0 đến 32 điểm, đánh giá mức độ ảnh hưởng của đau cổ đến các sinh hoạt thường nhật như giấc ngủ, mang xách đồ vật, đọc sách và công việc.

Bên cạnh đó, phác đồ điều trị nội khoa được chuẩn hóa theo mô hình bậc thang giảm đau của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), phối hợp điều trị đa mô thức cùng thuốc giãn cơ và các hoạt chất tái tạo bao myelin thần kinh.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, tiến cứu có can thiệp và theo dõi đánh giá kết quả điều trị trước - sau.
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định theo công thức ước tính tỷ lệ với tỷ lệ xuất hiện triệu chứng đau cổ trong bệnh lý rễ thần kinh p bằng 85%, độ sai lệch d bằng 0,08 và mức ý nghĩa thống kê alpha bằng 0,05, cho ra quy mô mẫu tối thiểu là 77 ca. Trong thực tế triển khai, 78 bệnh nhân thỏa mãn các tiêu chuẩn chọn mẫu và không thuộc nhóm loại trừ (loại trừ bệnh lý chấn thương cấp, lao, ung thư hoặc có cấy ghép thiết bị kim loại chống chỉ định với từ trường) đã được thu thập qua phương pháp chọn mẫu thuận tiện.
  • Nguồn dữ liệu và quy trình thu thập: Bệnh nhân được thăm khám lâm sàng trực tiếp với các nghiệm pháp thần kinh chuyên biệt (nghiệm pháp ép rễ Spurling, dấu hiệu bấm chuông, nghiệm pháp dạng vai, đánh giá sức cơ 5 bậc và phản xạ gân xương chi trên bằng búa phản xạ). Dữ liệu hình ảnh học được chụp trên hệ thống máy cộng hưởng từ MRI 1.5 Tesla với các chuỗi xung T1W, T2W theo mặt phẳng đứng dọc (sagittal), mặt phẳng ngang (axial) và chuỗi xung cắt chéo T2 Oblique với độ dày lát cắt 5mm.
  • Phương pháp phân tích: Toàn bộ số liệu được mã hóa và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS phiên bản 18.0. Các biến định tính được mô tả bằng tần số và tỷ lệ phần trăm (%). Kiểm định mối liên quan giữa các biến số sử dụng test Chi-bình phương (Chi-square) và test chính xác của Fisher (khi tần số kỳ vọng nhỏ hơn 5). Phép kiểm t-student được sử dụng để so sánh các giá trị trung bình. Sự khác biệt được xác nhận có ý nghĩa thống kê khi giá trị p nhỏ hơn 0,05. Lý do lựa chọn các phép phân tích này nhằm đảm bảo tính chuẩn xác trong việc lượng giá mối tương quan giữa triệu chứng lâm sàng với bằng chứng hình ảnh MRI và mức độ đáp ứng sau điều trị.
  • Timeline nghiên cứu: Đề tài được hoàn thiện thu thập số liệu lâm sàng và cận lâm sàng từ tháng 05/2017 đến tháng 05/2018 tại Khoa Nội Thần kinh và Khoa Ngoại Thần kinh - Cột sống thuộc Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu trên 78 bệnh nhân ghi nhận 4 phát hiện quan trọng có giá trị thực tiễn cao:

  1. Đặc điểm nhân khẩu học và yếu tố nghề nghiệp: Độ tuổi mắc bệnh tập trung cao nhất ở nhóm 50 - 59 tuổi chiếm tỷ lệ 38,5% và nhóm từ 60 tuổi trở lên chiếm 33,3%; độ tuổi trung bình của đối tượng nghiên cứu là 55,36 ± 12,17 tuổi. Tỷ lệ nam giới mắc bệnh cao hơn nữ giới với 59,0% so với 41,0% (tỷ lệ nam/nữ đạt 1,44/1; p = 0,045). Đáng chú ý, có tới 78,2% bệnh nhân làm các công việc lao động nặng nhọc (nông dân, công nhân, lái xe, bốc vác) và 73,0% bệnh nhân chịu đựng triệu chứng đau từ 3 tháng trở lên mới đến viện điều trị (nhóm đau kéo dài trên 12 tháng chiếm tỷ lệ cao nhất với 39,7%).

  2. Đặc điểm hội chứng lâm sàng: 100% bệnh nhân biểu hiện hội chứng cột sống cổ với triệu chứng cơ năng đau cổ gáy xuất hiện ở 97,4% và 100% có điểm đau thực thể tại cột sống. Hội chứng rễ thần kinh chiếm 89,7%, trong đó triệu chứng tê lan theo rễ gặp ở 53,8% và đau lan theo rễ gặp ở 26,9%. Nghiệm pháp chèn ép rễ thần kinh dương tính chiếm 66,7% (52/78 ca). Khi thăm khám định khu, rễ thần kinh C5 (56,4%) và C6 (55,1%) là hai rễ bị tổn thương phổ biến nhất, tiếp theo là rễ C4 (37,2%) và rễ C7 (25,6%).

  3. Đặc điểm tổn thương trên cộng hưởng từ (MRI): Thoát vị đĩa đệm là dạng thương tổn phổ biến nhất với 75,6% (59/78 bệnh nhân), tiếp đến là thoái hóa cột sống cổ chiếm 50,0% và hẹp ống sống chiếm 7,7%. Vị trí thoái hóa tập trung áp đảo ở các tầng đốt sống cổ thấp từ C4 đến C7 (chiếm 48,7%). Vị trí thoát vị đĩa đệm chủ yếu xuất hiện tại các tầng C4 - C5, C5 - C6 và C6 - C7. Tỷ lệ các rễ thần kinh bị chèn ép trên phim MRI cao nhất lần lượt là rễ C6 (53,8%), rễ C5 (50,0%), rễ C7 (44,9%) và rễ C4 (38,5%). Mối tương quan giữa vị trí chèn ép rễ trên lâm sàng và tổn thương thực thể trên hình ảnh MRI có ý nghĩa thống kê rất cao ở tất cả các rễ thần kinh từ C3 đến C8 (đều đạt mức p < 0,001).

  4. Hiệu quả can thiệp điều trị: 100% bệnh nhân được điều trị nội khoa kết hợp và 28,2% trường hợp có chỉ định can thiệp ngoại khoa. Trong điều trị nội khoa, 100% sử dụng thuốc giảm đau theo bậc WHO và thuốc giãn cơ, 93,6% dùng thuốc dinh dưỡng thần kinh và 83,3% dùng thuốc giảm đau nguồn gốc thần kinh. Sau điều trị, mức độ đau cải thiện rõ rệt (p < 0,001): nhóm đau vừa giảm từ 52,6% xuống 16,7%, nhóm đau nhiều (17,9%) và đau dữ dội (10,3%) được kiểm soát hoàn toàn về 0,0%, trong khi tỷ lệ hết đau hoặc đau rất ít đạt 39,7% và đau ít đạt 43,6%. Mức độ phục hồi chức năng sinh hoạt theo NPQ cũng ghi nhận bước tiến lớn (p < 0,001) khi tỷ lệ không bị ảnh hưởng chức năng sinh hoạt tăng vọt từ 0,0% lên 48,7%, nhóm ảnh hưởng nặng và rất nặng giảm từ 21,7% xuống chỉ còn 1,3%.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện lâm sàng và hình ảnh học của luận văn phản ánh chặt chẽ cơ chế cơ sinh học của cột sống cổ. Đoạn vận động C5 - C6 và C6 - C7 là nơi gánh chịu biên độ vận động uốn, xoay lớn nhất cũng như chịu áp lực tải trọng cơ học cao nhất (11,5 kg/cm2). Do đó, quá trình lão hóa bao xơ và thoái hóa xương sụn diễn ra nhanh nhất tại đây, giải thích lý do vì sao tầng C4 - C7 chiếm tới 48,7% tổn thương thoái hóa và kéo theo tỷ lệ chèn ép rễ C5, C6 chiếm trên 50% ở cả lâm sàng lẫn MRI. Kết quả này hoàn toàn tương đồng với các công bố quốc tế kinh điển của Jack Edeiken (ghi nhận vị trí thoái hóa tại C5 - C6 và C6 - C7 đều chiếm 49%) cũng như nghiên cứu của Sheng-Dan-Jiang và cộng sự năm 2011.

So sánh với các nghiên cứu trong nước, tỷ lệ tổn thương đa rễ và thương tổn hai bên trên phim MRI của tác giả phù hợp với nhận định của Phạm Nguyễn Bảo Quốc (2008), trong đó tổn thương nhiều rễ trên hình ảnh học thường chiếm tỷ lệ cao hơn triệu chứng khu trú trên lâm sàng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đối chiếu song song giữa triệu chứng cơ năng, thực thể và phim MRI để tránh bỏ sót thương tổn.

Dữ liệu nghiên cứu được biểu diễn trực quan và khoa học thông qua hệ thống bảng tương quan chéo (như bảng đối chiếu giữa nghiệm pháp ép rễ với cảm giác tê đau theo rễ, bảng tương quan sức cơ và cảm giác yếu liệt) và các biểu đồ cột đơn so sánh trước - sau can thiệp. Sự chuyển dịch tích cực trên biểu đồ phân bố điểm Likert và thang điểm NPQ là minh chứng rõ ràng cho tính hiệu quả của phác đồ nội khoa phối hợp sớm thuốc giãn cơ, giảm đau thần kinh và phục hồi chức năng.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị bệnh nhân đau cột sống cổ có chèn ép rễ thần kinh, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Thiết lập quy trình sàng lọc và chỉ định MRI sớm tại tuyến cơ sở: Các cơ sở khám chữa bệnh ban đầu và phòng khám chuyên khoa thần kinh cần thực hiện thường quy nghiệm pháp Spurling và dấu hiệu bấm chuông cho người bệnh đau cổ gáy. Chỉ định chụp cộng hưởng từ MRI 1.5 Tesla cần được thực hiện ngay cho những bệnh nhân có triệu chứng đau kiểu rễ kéo dài trên 4 tuần hoặc có dấu hiệu giảm cảm giác, yếu cơ chi trên. Mục tiêu là giảm tỷ lệ bệnh nhân đến khám muộn sau 3 tháng từ mức 73,0% hiện nay xuống dưới 35% trong vòng 12 tháng tới.

  2. Chuẩn hóa phác đồ điều trị nội khoa đa mô thức cá thể hóa: Khoa Nội thần kinh và Cơ Xương Khớp tại các bệnh viện đa khoa cần áp dụng phác đồ kết hợp toàn diện ngay từ giai đoạn đầu: 100% bệnh nhân được kiểm soát đau theo bậc thang WHO kết hợp thuốc giãn cơ (như Eperison hoặc Tolperison), bổ sung hoạt chất dinh dưỡng thần kinh tái tạo bao myelin (Methylcobalamin đạt tỷ lệ bao phủ trên 95%) và thuốc giảm đau thần kinh chuyên biệt (Gabapentin/Pregabalin cho trên 85% bệnh nhân có đau kiểu rễ). Phác đồ này hướng tới mục tiêu đạt trên 80% tỷ lệ cải thiện đau tốt sau 4 đến 6 tuần can thiệp ngoại trú.

  3. Xây dựng tiêu chí can thiệp phẫu thuật chính xác và an toàn: Các đơn vị Ngoại Thần kinh - Cột sống cần duy trì hội chẩn liên chuyên khoa để chỉ định ngoại khoa kịp thời cho nhóm bệnh nhân có hẹp ống sống nặng, thoát vị đĩa đệm chèn ép tủy tiến triển hoặc thất bại với điều trị bảo tồn tích cực sau 6 đến 8 tuần. Mục tiêu là duy trì tỷ lệ phẫu thuật giải ép đúng chỉ định trong khoảng 25% đến 30% tổng số ca bệnh nặng nhập viện, giảm tỷ lệ biến chứng thần kinh xuống dưới 1% và rút ngắn thời gian nằm viện trung bình của bệnh nhân phẫu thuật xuống dưới 7 ngày trong lộ trình 2 năm.

  4. Triển khai chương trình truyền thông vệ sinh tư thế lao động và phục hồi chức năng cộng đồng: Trung tâm Kiểm soát bệnh tật và các mạng lưới y tế cơ quan cần tổ chức các lớp tập huấn định kỳ về công thái học (ergonomics) cho nhóm đối tượng nguy cơ cao (lao động nặng, nông dân, tài xế và nhân viên văn phòng). Hướng dẫn các bài tập kéo giãn cơ cổ và điều chỉnh tư thế ngồi, mang vác vật nặng đúng phương pháp nhằm mục tiêu giảm 40% tỷ lệ tái phát đau cột sống cổ trong vòng 24 tháng theo dõi.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính trong ngành y tế:

  1. Bác sĩ chuyên khoa Nội Thần kinh và Cơ Xương Khớp: Tài liệu cung cấp góc nhìn toàn diện về chẩn đoán phân biệt hội chứng rễ với các hội chứng giao cảm cổ, hội chứng tủy. Bác sĩ có thể ứng dụng trực tiếp phác đồ phối hợp thuốc giảm đau bậc WHO, thuốc giãn cơ và thuốc hướng thần kinh để tối ưu hóa điều trị nội khoa bảo tồn cho bệnh nhân.

  2. Phẫu thuật viên Ngoại Thần kinh và Chấn thương Chỉnh hình: Nghiên cứu cung cấp các dẫn chứng dịch tễ và số liệu đối chiếu lâm sàng - MRI tại các tầng C4 - C7, giúp phẫu thuật viên đánh giá chính xác chỉ định mổ giải ép, lựa chọn đường tiếp cận và phương pháp cố định cột sống tối ưu cho khoảng 28,2% trường hợp không đáp ứng điều trị nội.

  3. Kỹ thuật viên và Bác sĩ chuyên khoa Phục hồi chức năng: Luận văn đưa ra bằng chứng thực nghiệm về việc sử dụng thang điểm chức năng Northwick Park (NPQ) trong lượng giá khả năng sinh hoạt. Đây là cơ sở khoa học để xây dựng các bài tập vận động trị liệu, kéo giãn cột sống cổ và lập kế hoạch phục hồi chức năng cá thể hóa cho người bệnh.

  4. Học viên sau đại học, Bác sĩ nội trú và Sinh viên Y khoa: Đề tài là tài liệu tham khảo mẫu mực về phương pháp nghiên cứu lâm sàng kết hợp hình ảnh học, cách áp dụng các công thức tính cỡ mẫu y học (n >= 77) và kỹ thuật phân tích số liệu y sinh học bằng SPSS.

Câu hỏi thường gặp

Triệu chứng lâm sàng nào có giá trị định hướng cao nhất cho bệnh lý rễ thần kinh cổ?

Đau cổ gáy là triệu chứng khởi phát phổ biến nhất xuất hiện ở 97,4% bệnh nhân, nhưng triệu chứng mang tính chất chỉ điểm tổn thương rễ là cảm giác đau hoặc tê lan dọc từ cổ xuống vai, cánh tay và các ngón tay (chiếm 53,8% trường hợp). Khi thăm khám, nghiệm pháp ép rễ Spurling dương tính ở 66,7% bệnh nhân và điểm đau dọc cột sống xuất hiện ở 100% ca bệnh, giúp bác sĩ định khu chính xác rễ thần kinh tổn thương.

Vai trò của chụp cộng hưởng từ (MRI 1.5 Tesla) trong chẩn đoán bệnh lý này là gì?

MRI 1.5 Tesla là tiêu chuẩn vàng không xâm lấn cho phép quan sát trực tiếp các cấu trúc phần mềm, tủy sống và rễ thần kinh. Trong nghiên cứu, MRI đã phát hiện chính xác 75,6% trường hợp thoát vị đĩa đệm, 50,0% thoái hóa cột sống cổ và 7,7% hẹp ống sống. Hình ảnh MRI thể hiện mối tương quan chặt chẽ với biểu hiện lâm sàng định khu ở tất cả các rễ thần kinh từ C3 đến C8 với ý nghĩa thống kê p < 0,001.

Những tầng đốt sống và rễ thần kinh nào có nguy cơ tổn thương cao nhất?

Tầng đốt sống cổ thấp từ C4 đến C7 là khu vực chịu thương tổn thoái hóa và thoát vị đĩa đệm cao nhất (chiếm 48,7% các trường hợp thoái hóa). Về phương diện thần kinh, rễ thần kinh C5 và C6 bị chèn ép nhiều nhất, chiếm tỷ lệ lần lượt là 56,4% và 55,1% trên thăm khám lâm sàng, tương ứng với 50,0% và 53,8% trên kết quả chẩn đoán hình ảnh cộng hưởng từ.

Phác đồ điều trị nội khoa bảo tồn đem lại mức độ cải thiện ra sao?

Điều trị nội khoa bảo tồn kết hợp thuốc giãn cơ (100%), giảm đau theo bậc WHO (100%), thuốc dinh dưỡng thần kinh (93,6%) và giảm đau thần kinh (83,3%) mang lại hiệu quả vượt trội. Sau can thiệp, 83,3% bệnh nhân đạt mức hết đau hoặc đau nhẹ (điểm Likert 0 - 1), triệt tiêu hoàn toàn các cơn đau dữ dội, và 48,7% bệnh nhân hồi phục hoàn toàn khả năng sinh hoạt bình thường mà không còn bị cản trở.

Khi nào bệnh nhân đau cột sống cổ chèn ép rễ cần được chỉ định phẫu thuật?

Can thiệp ngoại khoa được chỉ định ở 28,2% bệnh nhân trong nghiên cứu khi rơi vào các tình huống: có chèn ép tủy cổ cấp tính gây yếu liệt chi tiến triển, hẹp ống sống nặng đe dọa tổn thương thần kinh không hồi phục, hoặc bệnh nhân bị đau rễ dữ dội kèm thoát vị đĩa đệm lớn trên phim MRI mà không đáp ứng với điều trị nội khoa tích cực sau 6 đến 8 tuần.

Kết luận

  • Tỷ lệ mắc bệnh đau cột sống cổ có chèn ép rễ thần kinh tập trung cao nhất ở nhóm tuổi lao động từ 50 đến 59 tuổi (38,5%), chiếm ưu thế ở nam giới (59,0%) và gắn liền với các công việc lao động nặng nhọc (78,2%).
  • Triệu chứng lâm sàng chủ đạo gồm đau cổ gáy (97,4%), điểm đau cột sống (100%), hội chứng rễ thần kinh (89,7%) với hai rễ thần kinh bị tổn thương nhiều nhất là rễ C5 (56,4%) và C6 (55,1%).
  • Cộng hưởng từ MRI 1.5 Tesla xác định thoát vị đĩa đệm chiếm 75,6% và thoái hóa cột sống cổ chiếm 50,0%, tập trung chủ yếu tại đoạn vận động C4 - C7 và có sự tương quan chẩn đoán rất chặt chẽ với lâm sàng (p < 0,001).
  • Phác đồ điều trị nội khoa đa mô thức kết hợp can thiệp ngoại khoa đúng chỉ định mang lại hiệu quả vượt bậc: đưa 83,3% bệnh nhân về mức hết đau hoặc đau ít và nâng tỷ lệ phục hồi hoàn toàn chức năng sinh hoạt hàng ngày lên 48,7%.
  • Đóng góp khoa học cốt lõi của luận văn là hoàn thiện bộ dữ liệu đối chiếu lâm sàng - MRI tại khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long; trong thời gian tới, các cơ sở y tế cần chuẩn hóa quy trình chụp MRI sớm và đẩy mạnh các chương trình tập huấn tư thế làm việc để giảm thiểu nguy cơ tàn phế cột sống trong cộng đồng.