Khảo Sát Hiệu Quả Phối Hợp Kháng Sinh In Vitro Trên Staphylococcus Aureus Đề Kháng Methicillin

Khảo sát hiệu quả phối hợp kháng sinh in vitro trên Staphylococcus aureus kháng methicillin, cung cấp thông tin quan trọng cho điều trị.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kỹ Thuật Y Học

2021

114
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Đại cương về Staphylococcus aureus

2.1.1. Lịch sử phát hiện và đặt tên S. aureus

2.1.2. Hình dạng và kích thước

2.1.3. Tính chất nuôi cấy

2.1.4. Dịch tễ học và khả năng gây bệnh

2.1.5. S. aureus đề kháng methicillin và S. aureus nhạy cảm methicillin

2.1.6. Một số phương pháp phát hiện Staphylococcus aureus đề kháng methicillin (MRSA)

2.1.6.1. Phát hiện MRSA bằng đĩa kháng sinh cefoxitin 30 µg
2.1.6.2. Phát hiện MRSA bằng MIC
2.1.6.2.1. Phương pháp pha loãng trong thạch
2.1.6.2.2. Phương pháp vi pha loãng trong môi trường lỏng
2.1.6.2.3. Phương pháp E - test
2.1.6.3. Một số phương pháp khác phát hiện MRSA

2.2. Đại cương về kháng sinh

2.2.1. Định nghĩa thuốc kháng sinh

2.2.2. Phân loại

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Tiêu chuẩn chọn mẫu

3.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.4. Thiết kế nghiên cứu. Kỹ thuật chọn mẫu

3.5. Nội dung nghiên cứu

3.6. Lựa chọn kháng sinh phối hợp. Phương pháp tiến hành. Phương tiện, dụng cụ thực hiện nghiên cứu

3.7. Phương pháp thu thập số liệu và xử lý số liệu

3.8. Kiểm soát sai lệch số liệu. Tính ứng dụng của nghiên cứu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Tỉ lệ MRSA và MSSA của Staphylococcus aureus

4.2. Tỉ lệ MRSA, MSSA phân bố trên từng bệnh phẩm và tại các khoa lâm sàng

4.3. Khảo sát đề kháng kháng sinh ở hai nhóm MRSA và MSSA của Staphylococcus aureus

4.4. Phân bố nồng độ ức chế tối thiểu của các kháng sinh vancomycin, cefepime và gentamicin dùng trong phối hợp kháng sinh

4.5. Thực hiện phối hợp kháng sinh in vitro sử dụng phương pháp vi pha loãng (checkerboard)

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Hiệu Quả Phối Hợp Kháng Sinh In Vitro

Nghiên cứu hiệu quả phối hợp kháng sinh in vitro trên Staphylococcus aureus đề kháng Methicillin (MRSA) là một lĩnh vực quan trọng trong bối cảnh kháng sinh ngày càng gia tăng. Staphylococcus aureus là một loại vi khuẩn gây bệnh phổ biến, và sự xuất hiện của các chủng MRSA đã tạo ra một thách thức lớn trong điều trị nhiễm trùng. Việc tìm kiếm các phương pháp điều trị hiệu quả, bao gồm cả việc phối hợp kháng sinh, là rất cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá tác dụng hiệp đồng của các cặp kháng sinh khác nhau trên các chủng MRSA phân lập được, sử dụng các kỹ thuật vi khuẩn học tiêu chuẩn. Kết quả nghiên cứu có thể cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng các phác đồ điều trị MRSA hiệu quả hơn, giảm thiểu sự lan rộng của vi khuẩn kháng thuốc.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu kháng sinh đồ MRSA

Nghiên cứu kháng sinh đồ đóng vai trò then chốt trong việc xác định hiệu quả kháng sinh đối với MRSA. Thông tin từ kháng sinh đồ giúp bác sĩ lựa chọn kháng sinh phù hợp, giảm thiểu nguy cơ thất bại điều trị và sự phát triển của cơ chế đề kháng kháng sinh. Việc theo dõi sự thay đổi trong kháng sinh đồ theo thời gian cũng rất quan trọng để điều chỉnh phác đồ điều trịkiểm soát nhiễm khuẩn hiệu quả.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của nghiên cứu phối hợp kháng sinh

Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá hiệu quả phối hợp kháng sinh trên MRSA bằng phương pháp in vitro. Mục tiêu chính là xác định các cặp kháng sinhtác dụng hiệp đồng, từ đó đề xuất các lựa chọn điều trị tiềm năng. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc xác định MIC (Minimum Inhibitory Concentration)MBC (Minimum Bactericidal Concentration) của các kháng sinh đơn lẻ và khi phối hợp, cũng như đánh giá tỉ lệ diệt khuẩnthời gian diệt khuẩn.

II. Thách Thức Điều Trị Nhiễm Trùng MRSA Giải Pháp Phối Hợp KS

Sự gia tăng của MRSA đã tạo ra một thách thức lớn trong điều trị nhiễm trùng. Cơ chế đề kháng kháng sinh phức tạp của MRSA khiến cho nhiều kháng sinh truyền thống trở nên kém hiệu quả. Việc sử dụng kháng sinh đơn lẻ có thể dẫn đến thất bại điều trị và sự phát triển thêm của vi khuẩn kháng thuốc. Do đó, việc phối hợp kháng sinh được xem là một giải pháp tiềm năng để tăng cường hiệu quả kháng sinh, mở rộng phổ kháng khuẩn và giảm thiểu sự xuất hiện của vi khuẩn đề kháng. Tuy nhiên, việc lựa chọn các cặp kháng sinh phù hợp và đánh giá tác dụng hiệp đồng của chúng là rất quan trọng.

2.1. Tình hình đề kháng kháng sinh của Staphylococcus aureus

Tình hình đề kháng kháng sinh của Staphylococcus aureus, đặc biệt là MRSA, đang trở nên nghiêm trọng trên toàn cầu. Các chủng MRSA thường đa kháng thuốc, gây khó khăn cho việc lựa chọn kháng sinh điều trị. Việc sử dụng kháng sinh không hợp lý và lạm dụng kháng sinh đã góp phần làm gia tăng tình trạng kháng thuốc này. Cần có các biện pháp quản lý kháng sinh hiệu quả để kiểm soát sự lan rộng của vi khuẩn kháng thuốc.

2.2. Các phương pháp đánh giá hiệu quả phối hợp kháng sinh in vitro

Có nhiều phương pháp in vitro để đánh giá hiệu quả phối hợp kháng sinh, bao gồm phương pháp vi pha loãng (checkerboard), phương pháp Etest và phương pháp tính chỉ số FIC (Fractional Inhibitory Concentration). Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu và điều kiện thực tế. Phương pháp vi pha loãng thường được sử dụng để đánh giá tác dụng hiệp đồng, tác dụng đối kháng hoặc tác dụng cộng của các cặp kháng sinh.

2.3. Tiêu chí đánh giá tác dụng hiệp đồng của kháng sinh

Để đánh giá tác dụng hiệp đồng của kháng sinh, người ta thường sử dụng chỉ số FIC. Chỉ số FIC được tính dựa trên MIC của từng kháng sinh khi sử dụng đơn lẻ và khi phối hợp. Nếu chỉ số FIC nhỏ hơn hoặc bằng 0.5, tác dụng hiệp đồng được xác định. Nếu chỉ số FIC lớn hơn 4, tác dụng đối kháng được xác định. Nếu chỉ số FIC nằm trong khoảng từ 0.5 đến 4, tác dụng cộng hoặc không có tác dụng được xác định.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Phối Hợp Kháng Sinh In Vitro Trên MRSA

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp vi pha loãng (checkerboard) để đánh giá hiệu quả phối hợp kháng sinh trên các chủng MRSA phân lập được. Các kháng sinh được lựa chọn để phối hợp bao gồm vancomycin, cefepimegentamicin, dựa trên kháng sinh đồ và các hướng dẫn điều trị hiện hành. MIC của từng kháng sinh đơn lẻ và khi phối hợp được xác định bằng phương pháp vi pha loãng. Chỉ số FIC được tính toán để đánh giá tác dụng hiệp đồng, tác dụng đối kháng hoặc tác dụng cộng của các cặp kháng sinh.

3.1. Lựa chọn kháng sinh và chủng MRSA cho nghiên cứu

Việc lựa chọn kháng sinh và chủng MRSA cho nghiên cứu cần dựa trên các tiêu chí khoa học và thực tiễn. Các kháng sinh được lựa chọn nên có cơ chế tác dụng khác nhau và có tiềm năng tác dụng hiệp đồng. Các chủng MRSA được lựa chọn nên đại diện cho các kiểu hình kháng thuốc khác nhau và phân lập từ các bệnh phẩm lâm sàng khác nhau. Việc sử dụng chủng chuẩn ATCC cũng rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

3.2. Quy trình thực hiện thử nghiệm vi pha loãng checkerboard

Quy trình thực hiện thử nghiệm vi pha loãng (checkerboard) cần tuân thủ các tiêu chuẩn vi khuẩn học nghiêm ngặt. Các kháng sinh được pha loãng theo dãy nồng độ giảm dần và được phối hợp theo kiểu ô bàn cờ trên khay vi pha loãng. Huyền dịch vi khuẩn được thêm vào mỗi giếng và khay được ủ trong điều kiện thích hợp. MIC được xác định là nồng độ thấp nhất của kháng sinh ức chế sự phát triển của vi khuẩn.

3.3. Phân tích và diễn giải kết quả phối hợp kháng sinh

Việc phân tích và diễn giải kết quả phối hợp kháng sinh cần được thực hiện một cách cẩn thận và khách quan. Chỉ số FIC được tính toán và so sánh với các tiêu chí đánh giá tác dụng hiệp đồng, tác dụng đối kháng hoặc tác dụng cộng. Kết quả nghiên cứu cần được so sánh với các nghiên cứu khác và được diễn giải trong bối cảnh lâm sàng. Cần lưu ý đến các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả, chẳng hạn như dược động họcdược lực học của kháng sinh.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hiệu Quả Phối Hợp Vancomycin và Cefepime

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự phối hợp kháng sinh giữa vancomycincefepimetác dụng hiệp đồng trên một số chủng MRSA. MIC của vancomycin giảm đáng kể khi phối hợp với cefepime. Tuy nhiên, tác dụng hiệp đồng không được quan sát thấy trên tất cả các chủng MRSA. Điều này cho thấy rằng hiệu quả phối hợp kháng sinh có thể phụ thuộc vào đặc điểm di truyền và kiểu hình kháng thuốc của từng chủng MRSA.

4.1. Tỉ lệ MRSA và MSSA trong mẫu nghiên cứu

Nghiên cứu đã xác định tỉ lệ MRSAMSSA trong các mẫu bệnh phẩm thu thập được. Thông tin này rất quan trọng để đánh giá tình hình đề kháng kháng sinh tại bệnh viện và để lựa chọn kháng sinh điều trị phù hợp. Tỉ lệ MRSA cao cho thấy sự cần thiết phải tăng cường các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩnquản lý kháng sinh.

4.2. Phân bố MIC của vancomycin cefepime và gentamicin

Nghiên cứu đã xác định MIC của vancomycin, cefepimegentamicin trên các chủng MRSA phân lập được. Thông tin này giúp đánh giá mức độ đề kháng của các chủng MRSA đối với các kháng sinh này. Sự phân bố MIC cũng có thể cung cấp thông tin về cơ chế đề kháng kháng sinh và giúp dự đoán hiệu quả điều trị.

4.3. Đánh giá tác dụng hiệp đồng của vancomycin và cefepime

Nghiên cứu đã đánh giá tác dụng hiệp đồng của vancomycincefepime bằng phương pháp vi pha loãng (checkerboard). Chỉ số FIC được tính toán để xác định tác dụng hiệp đồng, tác dụng đối kháng hoặc tác dụng cộng. Kết quả cho thấy sự phối hợp này có tiềm năng tác dụng hiệp đồng trên một số chủng MRSA, nhưng cần có thêm nghiên cứu để xác nhận kết quả này.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Hướng Nghiên Cứu Phối Hợp KS Tương Lai

Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để xây dựng các phác đồ điều trị MRSA hiệu quả hơn tại Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu. Việc phối hợp kháng sinh giữa vancomycincefepime có thể là một lựa chọn điều trị tiềm năng cho các trường hợp nhiễm trùng MRSA nặng. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu lâm sàng để đánh giá hiệu quảtính an toàn của phác đồ điều trị này. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định các yếu tố dự đoán hiệu quả phối hợp kháng sinh và phát triển các phương pháp điều trị MRSA mới.

5.1. Ý nghĩa lâm sàng của nghiên cứu phối hợp kháng sinh

Nghiên cứu phối hợp kháng sinh có ý nghĩa lâm sàng quan trọng trong việc cải thiện hiệu quả điều trị nhiễm trùng MRSA. Việc xác định các cặp kháng sinhtác dụng hiệp đồng có thể giúp giảm thiểu sự thất bại điều trị, giảm thời gian nằm viện và giảm chi phí điều trị. Tuy nhiên, cần có sự thận trọng trong việc áp dụng kết quả nghiên cứu vào thực hành lâm sàng, và cần tuân thủ các hướng dẫn điều trị hiện hành.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về phối hợp kháng sinh

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả phối hợp kháng sinh trên các chủng MRSA phân lập từ các bệnh phẩm lâm sàng khác nhau. Cần có các nghiên cứu dược động họcdược lực học để tối ưu hóa liều lượngthời gian sử dụng của kháng sinh khi phối hợp. Các nghiên cứu cũng nên tập trung vào việc phát triển các phương pháp điều trị MRSA mới, chẳng hạn như liệu pháp phage, peptide kháng khuẩnnano kháng sinh.

5.3. Quản lý kháng sinh và kiểm soát nhiễm khuẩn hiệu quả

Quản lý kháng sinhkiểm soát nhiễm khuẩn là các biện pháp quan trọng để ngăn chặn sự lan rộng của vi khuẩn kháng thuốc, bao gồm cả MRSA. Các biện pháp này bao gồm việc sử dụng kháng sinh hợp lý, tuân thủ các quy trình vệ sinh tay, cách ly bệnh nhân nhiễm MRSA và giám sát kháng sinh đồ thường xuyên. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bác sĩ, điều dưỡng và các nhân viên y tế khác để thực hiện các biện pháp này một cách hiệu quả.

06/06/2025
Khảo sát hiệu quả phối hợp kháng sinh in vitro trên staphylococcus aureus đề kháng methicillin

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Staphylococcus aureus (S. aureus) là loại vi khuẩn có khả năng tồn tại lâu trong điều kiện môi trường khắc nghiệt, cư trú trên màng nhầy, da, gây bệnh cơ hội nghiêm trọng thông qua trung gian độc tố và gây nhiễm trùng xâm lấn sinh mủ ở người [40]. Kháng sinh (KS) điều trị S. aureus được phát hiện sớm nhất là penicillin, được chính thức đưa vào điều trị năm 1945.

Chỉ vài năm sau, người ta đã phát hiện ra chính vi khuẩn S. aureus đề kháng với KS này [30]. Sau đó vào năm 1959, methicillin bắt đầu được sử dụng và chỉ một năm sau, chủng S. aureus kháng methicillin được phân lập và được gọi là S.

aureus kháng methicillin (MRSA) [46]. aureus đề kháng methicillin hay các penicillin M bằng cách thay đổi cấu trúc PBP thành PBP2a không còn ái lực với methicillin nữa. PBP2a không chỉ không còn ái lực với methicillin, mà cả với tất cả KS β-lactam và luôn cả các chất ức chế β-lactamase. Do vậy MRSA không chỉ kháng methicillin mà còn kháng với tất cả các β-lactam và cả β-lactam phối hợp với ức chế β- lactamase [19].

aureus đề kháng methicillin đã lan rộng khắp nơi trên thế giới. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2014 về khảo sát đề kháng KS tại 6 khu vực lớn trên thế giới (Châu Phi, Châu Mỹ, Châu Âu, Đông Địa Trung Hải, Đông Nam Á và Tây Thái Bình Dương), báo cáo chỉ ra rằng kháng KS làm tăng thời gian mắc bệnh và nguy cơ tử vong. Những người nhiễm trùng MRSA có khả năng tử vong cao hơn 64% so với nhiễm trùng khác. Đề kháng KS cũng làm tăng chi phí điều trị, thời gian nằm viện và yêu cầu phải chăm sóc đặc biệt hơn.

Các khu vực đều có tỉ lệ MRSA cao, cao nhất là khu vực Châu Mỹ, khi nhiễm trùng S. aureus thì có đến 90% là MRSA. Ở khu vực Đông Nam Á, một số nơi trong khu vực có hơn một phần tư nhiễm trùng S. aureus là MRSA [79].

Theo báo cáo của Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa bệnh tật. Hoa Kỳ (CDC) năm 2019, có đến 323.700 bệnh nhân nằm viện do MRSA, 10.600 ca tử vong và chi phí điều trị là 1,7 tỉ USD trong năm 2017 [28]. Ở Việt Nam, theo nghiên cứu của Trần Thị Thanh Nga (2015) về tỉ lệ nhiễm S. aureus trên cầu khuẩn Gram dương và đề kháng KS cho thấy tỉ lệ MRSA là 77,2%; S.

aureus đề kháng với nhiều KS như: penicillin, cephalosporin, lincosamide [10]. Một nghiên cứu khác của R. Lawung và Lê Văn Chương về các loại nhiễm sắc thể của MRSA năm 2014 tại Thái Lan và Việt Nam cho thấy, 66 chủng MRSA phân lập được có tỉ lệ kháng cao với ciprofloxacin, erythromycin, clindamycin, gentamicin, tetracycline và trimethoprim-sulfamethoxazole. Hơn nữa, các chủng này đều đa kháng thuốc với ít nhất bốn nhóm KS khác ngoài nhóm β-lactam [54].

Hiện tại, tỉ lệ MRSA tại Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu đang rất cao, ở mức báo động đỏ. Theo báo cáo đề kháng KS bốn tháng đầu năm 2020 của Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu thì tỉ lệ MRSA lên đến 92,4% và kháng với nhiều loại KS như erythromycin, gentamicin, tetracycline. KS điều trị tiêu chuẩn cho MRSA hiện nay vẫn là vancomycin, tuy nhiên bất lợi khi sử dụng KS vancomycin có thể kể đến là thâm nhập mô kém, tiêu diệt vi khuẩn chậm [33]. Mặt khác, chỉ định KS vancomycin đang phải đối diện với một thách thức mới, không phải do xuất hiện đề kháng vancomycin mà là do MIC (nồng độ ức chế tối thiểu) của vancomycin đối với S.

aureus bị tăng vượt quá 1,5 µg/mL gây thất bại điều trị vancomycin trên lâm sàng [19]. Do đó việc phối hợp KS trong điều trị nhiễm khuẩn nặng do MRSA là cần thiết. Hiện nay tại Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu còn ít nghiên cứu về phối hợp KS in vitro trên các chủng vi khuẩn MDR (đa kháng thuốc), đặc biệt đối với các chủng S. aureus đề kháng methicillin.

Vì những lý do trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Khảo sát hiệu quả phối hợp kháng sinh in vitro trên Staphylococcus aureus đề kháng Methicillin”. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU Hiệu quả phối hợp kháng sinh trên S. aureus đề kháng methicillin như thế nào? MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Khảo sát tỉ lệ MRSA; tỉ lệ MRSA trên các loại bệnh phẩm, tại các khoa lâm sàng tại Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu.

Khảo sát hiệu quả phối hợp kháng sinh vancomycin với cefepime, vancomycin với gentamicin trên S. aureus đề kháng methicillin sử dụng phương pháp vi pha loãng (checkerboard). TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đại cương về Staphylococcus aureus S.

aureus (tụ cầu vàng), là nguyên nhân thông thường nhất gây ra nhiễm khuẩn trong các loại tụ cầu. Nó là một phần của hệ vi sinh vật sống thường trú ở da được tìm thấy ở cả mũi và da. Khoảng 20% dân số là người lành mang trùng lâu dài của S. Về mặt phân loại khoa học S.

aureus Giới: Bacteria Ngành: Firmicutes Lớp: Bacilli Bộ: Bacillales Họ: Staphylococcaceae Chi: Staphylococcus Loài: Staphylococcus aureus 1. Lịch sử phát hiện và đặt tên S. aureus Năm 1871, Von Recklinghausen, nhà khoa học người Đức lần đầu tiên theo dõi cầu khuẩn trong thận từ một bệnh nhân chết do nhiễm trùng máu [13]. Năm 1880, Alexander Ogston (bác sĩ phẫu thuật người Scotland) và Louis Pasteur đã chứng minh áp xe viêm mủ là do cầu khuẩn gây ra.

Ogston đã theo dõi hai loại cầu khuẩn: một loại tạo thành chuỗi gọi là Streptococcus và một loại đứng thành chùm gọi là Staphylococcus. Ogston tin tưởng vào sự khám phá của mình và đặt tên cho cầu khuẩn đứng chùm là Staphylococcus. Ogston được công nhận là người khám phá và đặt tên cho tụ cầu - Staphylococcus vào năm 1882 [13]. Năm 1884, bác sĩ người Đức, Anton Julius Rosenbach phân lập 2 chủng Staphylococci dựa vào sự xuất hiện sắc tố.

Staphylococcus aureus, từ “aurum” tiếng Latin có nghĩa là vàng, và Staphylococcus albus (hiện nay được gọi là epidermidis), từ “albus” tiếng Latin có nghĩa là trắng [22]. Hình dạng và kích thước Hình 1. aureus trên tiêu bản nhuộm Gram “Nguồn: medicalimages. aureus có dạng hình cầu, kích thước 0,8-1 µm, thường sắp xếp thành từng đám như chùm nho, cũng có khi đứng riêng lẻ, từng đôi hay bốn.

aureus bắt màu Gram dương khi nhuộm Gram nhưng cũng có thể biến thành Gram âm trong canh cấy già. aureus không có chiên mao, không sinh bào tử (nha bào), thường không có nang, chỉ một số ít chủng có nang. Tính chất nuôi cấy Nuôi cấy S. aureus tương đối dễ dàng, môi trường thích hợp là thạch máu.

Có thể thêm NaCl vào môi trường với nồng độ 7,5% và KS chống vi khuẩn Gram âm để chọn lọc nếu bệnh phẩm có nhiều loại vi khuẩn. aureus phát triển được ở nhiệt độ từ 10ºC đến 45ºC, với nồng độ NaCl đến 10% và trong điều kiện hiếu khí, kỵ khí. Trên môi trường thạch thường, khuẩn lạc S. aureus nhẵn, đường kính 1-2 mm, có màu vàng chanh.

Trên môi trường thạch máu, S. aureus phát triển nhanh, tạo tan máu hoàn toàn. Trên môi trường lỏng, S. aureus làm đục môi trường, để lâu có thể lắng cặn [20].

Khuẩn lạc của S. aureus trên đĩa thạch máu 1. Dịch tễ học và khả năng gây bệnh Nhiễm khuẩn bệnh viện và chủng vi khuẩn kháng lại nhiều KS đang được các bác sĩ lâm sàng đặc biệt quan tâm, bởi chúng gây tử vong cao. Do đó trong nghiên cứu dịch tễ học, người ta dùng phage định type S.

nhiễm khuẩn bệnh viện và chủng kháng thuốc. aureus được tìm thấy khắp mọi nơi. Nguồn lây nhiễm chính là từ các sang thương nhiễm khuẩn hoặc do tiếp xúc trực tiếp qua da và đường hô hấp. Sự lây lan đặc biệt quan trọng là ở các bệnh viện, nơi mà tỉ lệ mang Staphylococci kháng thuốc ở nhân viên y tế và bệnh nhân rất cao [8].

aureus thường ký sinh ở mũi họng và ở da. Khoảng 40-50% người có S. Chúng cũng có thể được tìm thấy ở quần áo, giường chiếu, đồ vật. Khi sức đề kháng của người suy giảm và khi S.

aureus có nhiều độc tố thì vi khuẩn sẽ gây bệnh [14]. * Nhiễm độc thức ăn và viêm ruột cấp: là do ăn uống phải độc tố của S. aureus, thường rất cấp tính, xảy ra từ 2-8 giờ sau khi ăn phải thức ăn nhiễm độc với các triệu chứng nôn ói, đau bụng, tiêu chảy, mất nước và điện giải có thể dẫn đến choáng. * Nhiễm khuẩn ngoài da: Xuất hiện dưới dạng mụn mủ hay áp xe.

Khởi đầu là phản ứng viêm khu trú rất đau, dần dần hoại tử và hóa mủ ở giữa. Mức độ bệnh phụ thuộc vào sức đề kháng của cơ thể và độc lực của vi khuẩn. Từ nhiễm khuẩn da, S. aureus có thể gây nhiễm khuẩn huyết và viêm nhiễm các cơ quan khác.

* Hội chứng phồng rộp: Do một số chủng S. aureus tiết độc tố exfoliativetoxin gây viêm da hoại tử và phồng rộp. Bệnh thường xảy ra ở trẻ sơ sinh, tiên lượng xấu. * Viêm phổi: Đây là bệnh rất nặng, tử vong cao.

Bệnh viêm phổi do S. aureus ít gặp, thường xảy ra sau khi viêm đường hô hấp do vi-rút hoặc do nhiễm khuẩn huyết ở trẻ em hoặc người già yếu. * Nhiễm khuẩn huyết: là một bệnh nhiễm khuẩn rất nặng mà nguyên nhân thường gặp là S. aureus và thường xuất phát từ nhiễm khuẩn ngoài da.

nhiễm khuẩn huyết, S. aureus có thể đi đến các cơ quan khác để gây bệnh (gan, tim, phổi, thận, não, tủy xương.) và gây viêm tắc tĩnh mạch. * Nhiễm khuẩn bệnh viện do tụ cầu rất thường gặp, nhất là đối với nhiễm khuẩn vết mổ, vết bỏng,. dễ dẫn tới nhiễm khuẩn huyết.

aureus này có khả năng kháng KS rất mạnh và phải dùng vancomycin. Tỉ lệ tử vong của bệnh này rất cao. * Hội chứng choáng nhiễm độc thường xảy ra đột ngột với các triệu chứng sốt cao, ói mửa, tiêu chảy, đau cơ, nổi ban đỏ ngoài da, huyết áp giảm kèm suy tim, suy thận. aureus trong vết thương, ổ nhiễm khuẩn, đặc biệt trong âm đạo hay băng vệ sinh nhưng không bao giờ tìm thấy trong máu.

Khả năng gây nhiễm của S. aureus “Nguồn: Vi khuẩn y học, Bộ Y tế (2009)” [14] 1. aureus đề kháng methicillin và S. aureus nhạy cảm methicillin S.

aureus đề kháng methicillin (MRSA) là những chủng S. aureus đề kháng với KS methicillin và kháng với tất cả các loại penicillin bền với penicillinase (như cloxacillin, oxacillin, nafcillin), các hợp chất β-lactam kết hợp chất ức chế β-lactamase, các cephalosporin thế hệ 2,3,4 và carbapenems. aureus nhạy cảm methicillin (MSSA) thì ngược lại nhạy cảm với các KS kể trên. MSSA cũng được phát hiện như các phương pháp phát hiện MRSA, các chủng MSSA nhạy cảm với các thử nghiệm [32].

Về sức khoẻ toàn cầu, MRSA là một vấn đề nghiêm trọng hơn MSSA vì khả năng phát triển của nó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Hiệu Quả Phối Hợp Kháng Sinh In Vitro Trên Staphylococcus Aureus Đề Kháng Methicillin" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc nghiên cứu các phương pháp phối hợp kháng sinh nhằm tăng cường hiệu quả điều trị đối với vi khuẩn Staphylococcus aureus kháng methicillin. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các phối hợp kháng sinh hiệu quả mà còn mở ra hướng đi mới trong việc điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn kháng thuốc, một vấn đề ngày càng nghiêm trọng trong y học hiện đại.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Phân lập tuyển chọn vi khuẩn lactobacillus sp có khả năng ức chế vi khuẩn helicobacter pylori, nơi nghiên cứu về khả năng ức chế của các chủng vi khuẩn probiotic. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu khả năng ức chế hình thành biofilm và độc lực ở staphylococcus aureus của cao chiết tô mộc sẽ cung cấp thêm thông tin về các biện pháp tự nhiên trong việc kiểm soát vi khuẩn này. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Phát hiện gen mã hóa carbapenemase trên chủng acinetobacter baumannii bằng kỹ thuật lamp, một nghiên cứu liên quan đến kháng kháng sinh và các phương pháp phát hiện gen kháng thuốc.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về các khía cạnh khác nhau của kháng sinh và vi khuẩn mà còn mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp điều trị hiện đại.