Giới thiệu dự án
Sức khỏe tâm thần (SKTT - Mental Health) của thanh thiếu niên đang trở thành một trong những thách thức y tế công cộng và giáo dục cấp bách nhất toàn cầu. Theo báo cáo dịch tễ học từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 20% trẻ em và vị thành niên trên toàn thế giới đối mặt với các rối loạn phát triển tâm thần hoặc rối loạn cảm xúc, trong đó hơn 50% các rối loạn khởi phát trước 14 tuổi. Tại Việt Nam, nghiên cứu dịch tễ phối hợp của Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc (UNICEF) chỉ ra rằng tỷ lệ thanh thiếu niên gặp các vấn đề về SKTT dao động từ 15% đến 30%, phổ biến nhất là trầm cảm, rối loạn lo âu và rối loạn hành vi.
+-----------------------------------------------------------------------------+
| THỰC TRẠNG SKTT VỊ THÀNH NIÊN |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| WHO: 20% thanh thiếu niên toàn cầu có vấn đề SKTT |
| UNICEF VN: 15% - 30% học sinh đối mặt với lo âu, trầm cảm, stress học đường|
| MHLS Score tại THPT Duy Tân: 75.2% ở mức trung bình, 10.1% ở mức thấp |
+-----------------------------------------------------------------------------+
Đề tài khóa luận tốt nghiệp: "Nghiên cứu hiểu biết về sức khỏe tâm thần của học sinh trường THPT Duy Tân, thành phố Tam Kỳ - Tỉnh Quảng Nam" do sinh viên Nguyễn Xuân Ba thực hiện dưới sự hướng dẫn của Th.S Nguyễn Thị Phương Trang (Khoa Tâm lý - Giáo dục, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng) tập trung giải quyết các điểm nghẽn nhận thức (cognitive bottlenecks) của học sinh THPT trước các hội chứng tâm lý học đường.
Mục tiêu nghiên cứu cụ thể
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Chuẩn hóa khái niệm Hiểu biết về Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Literacy - MHL) theo khung lý thuyết của Jorm (2000) và Matt O’Connor & Leane Casey (2015), thích ứng với bối cảnh học đường Việt Nam.
- Khảo sát và lượng hóa thực trạng: Đánh giá định lượng mức độ hiểu biết SKTT của 218 học sinh trường THPT Duy Tân thông qua thang đo tiêu chuẩn MHLS (Mental Health Literacy Scale - 28 biến quan sát).
- Phân tích biến số tương quan: Đo lường sự khác biệt về MHL theo 3 trục nhân khẩu học: Giới tính (Nam vs Nữ), Địa bàn cư trú (Nông thôn vs Thành thị), và Khối lớp học (Khối 10, 11, 12).
- Xây dựng giải pháp can thiệp: Đề xuất hệ thống khuyến nghị và quy trình hỗ trợ tâm lý học đường đa tầng nhằm nâng cao năng lực nhận diện, giảm kỳ thị và tối ưu hóa hành vi tìm kiếm trợ giúp chuyên môn (help-seeking behavior).
Phạm vi và giới hạn đề tài
- Khách thể nghiên cứu: 218 học sinh thuộc 3 khối lớp 10, 11, 12 tại Trường THPT Duy Tân (Thôn Ngọc Mỹ, Xã Tam Phú, TP. Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam).
- Công cụ đo lường: Thang đo MHLS chuẩn hóa 28 items (phiên bản thích ứng tiếng Việt của Đặng Thị Thu Trang, 2017) kết hợp bảng hỏi khảo sát 8 yếu tố tác động.
- Thời gian thực hiện: 04 tháng (từ tháng 01/2024 đến tháng 04/2024).
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Trước khi áp dụng các mô hình đo lường tâm lý hiện đại, việc đánh giá MHL tại các trường phổ thông thường gặp phải các hạn chế về tính bao quát và thời gian xử lý dữ liệu.
| Phương pháp đánh giá |
Ưu điểm |
Nhược điểm |
Chi phí vận hành |
Độ chuẩn hóa thống kê |
| Phỏng vấn tình huống (Vignette Interview) |
Khai thác sâu sắc cảm xúc và nhận thức ngữ cảnh cá nhân |
Xử lý dữ liệu định tính thủ công, tốn thời gian, khó chuẩn hóa thang điểm |
Rất cao |
Thấp ($p > 0.1$) |
| Sàng lọc triệu chứng đơn lẻ (DASS-21, PHQ-9) |
Phát hiện nhanh mức độ lo âu, trầm cảm, căng thẳng |
Chỉ đo mức độ bệnh lý, không đo được tri thức nhận diện và thái độ giảm kỳ thị |
Thấp |
Cao ($\alpha > 0.85$) |
| Thang đo MHLS Thích ứng (Đề tài áp dụng) |
Đo lường toàn diện 4 khía cạnh (Nhận biết, Tìm kiếm thông tin, Thái độ tích cực/tiêu cực) |
Yêu cầu chuẩn hóa điểm nghịch đảo và thuật toán quy đổi thang điểm Likert |
Tối ưu |
Rất cao ($\alpha = 0.60 - 0.82$) |
Yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW
- Must-have (Bắt buộc): Module chuyển đổi điểm nghịch đảo (Reverse Scoring Engine) cho các items 10, 12, 13–21; Module kiểm định ANOVA và T-Test với ngưỡng tin cậy $\alpha = 0.05$.
- Should-have (Cần có): Thuật toán phân cụm nhận thức học sinh thành 3 cấp độ (Thấp, Trung bình, Cao) dựa trên độ lệch chuẩn ($Mean \pm 1 SD$).
- Could-have (Có thể có): Giao diện trực quan hóa dữ liệu tâm lý học đường hỗ trợ cán bộ tư vấn tâm lý xuất báo cáo tự động.
- Won't-have (Chưa triển khai kỳ này): Hệ thống chẩn đoán tâm thần tự động dựa trên học máy (ML-based clinical diagnosis).
Thiết kế hệ thống đo lường và xử lý dữ liệu
Kiến trúc xử lý dữ liệu tâm trắc học (Psychometric Pipeline) của nghiên cứu được thiết kế theo mô hình luồng dữ liệu 4 tầng độc lập:
flowchart TD
A[Thu thập dữ liệu: Phiếu khảo sát MHLS 28 Items] --> B[Data Preprocessing & Data Cleaning]
B --> C{Xử lý thang điểm}
C -->|Mã hóa chuẩn| D[Likert 4 mức độ: Items 1-9, 11, 22-28]
C -->|Mã hóa ngược| E[Reverse Coding: Items 10, 12, 13-21]
D --> F[Aggregation: 4 Tiểu thang đo MHLS]
E --> F
F --> G[Statistical Engine: IBM SPSS v26.0 / SciPy 1.11]
G --> H1[Cronbach's Alpha Reliability Test]
G --> H2[One-Way ANOVA & Post-hoc Tests]
G --> H3[Normative Classification: Mean ± 1 SD]
H1 --> I[Dashboard Trực quan hóa & Khuyến nghị Giáo dục]
H2 --> I
H3 --> I
Công nghệ và công cụ sử dụng
- Nền tảng phân tích thống kê: IBM SPSS Statistics version 26.0 và Python runtime
3.10.12.
- Thư viện xử lý dữ liệu:
pandas==2.1.4, numpy==1.26.2, scipy==1.11.4, pingouin==0.5.4 (chuyên dụng cho phân tích tâm lý lượng hóa).
- Bộ mã hóa chẩn đoán tham chiếu: ICD-10 (Chương V: F00-F99) và DSM-IV-TR (Hội Tâm thần học Hoa Kỳ).
- Bảo mật và chuẩn đạo đức dữ liệu: Mã hóa khuyết danh danh tính học sinh (Anonymization protocol), tuân thủ tiêu chuẩn đạo đức nghiên cứu tâm lý học đường.
Implementation và kết quả
Quy trình tiền xử lý và thuật toán tính điểm tâm lý học
Thang đo MHLS phiên bản 28 items được chuẩn hóa qua thuật toán chuyển đổi thang điểm 4 mức độ:
$$\text{Score}_{\text{normalized}} = f(x_i)$$
Trong đó, các items đo lường thái độ tiêu cực và các mục nhận thức ngược được tính đảo chiều trước khi tính tổng điểm phân loại:
import numpy as np
import pandas as pd
import pingouin as pg
from scipy import stats
def calculate_mhls_metrics(df_raw: pd.DataFrame) -> pd.DataFrame:
"""
Chuẩn hóa và tính điểm thang đo Mental Health Literacy Scale (MHLS 28 items)
Áp dụng mã hóa ngược cho items: 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21.
"""
df = df_raw.copy()
# 1. Reverse scoring cho items thang 4 điểm (1->4, 2->3, 3->2, 4->1)
reverse_4pt = ['item_10', 'item_12']
for col in reverse_4pt:
df[col] = 5 - df[col]
# 2. Reverse scoring cho items thái độ tiêu cực thang 5 điểm (1->5, 2->4, 3->3, 4->2, 5->1)
reverse_5pt = ['item_13', 'item_14', 'item_15', 'item_16',
'item_17', 'item_18', 'item_19', 'item_20', 'item_21']
for col in reverse_5pt:
df[col] = 6 - df[col]
# 3. Tính điểm các tiểu thang đo (Subscales)
df['sub_knowledge_disorders'] = df[[f'item_{i}' for i in range(1, 9)]].mean(axis=1)
df['sub_info_seeking'] = df[[f'item_{i}' for i in range(9, 13)]].mean(axis=1)
df['sub_negative_attitudes'] = df[[f'item_{i}' for i in range(13, 22)]].mean(axis=1)
df['sub_positive_attitudes'] = df[[f'item_{i}' for i in range(22, 29)]].mean(axis=1)
# 4. Tổng điểm MHL toàn phần
all_items = [f'item_{i}' for i in range(1, 29)]
df['total_mhls_score'] = df[all_items].sum(axis=1)
# 5. Phân loại mức độ theo công thức: Mean ± 1 SD
mean_val = df['total_mhls_score'].mean()
sd_val = df['total_mhls_score'].std()
low_cutoff = mean_val - sd_val # Ngưỡng thấp: < 65.79
high_cutoff = mean_val + sd_val # Ngưỡng cao: > 80.19
conditions = [
(df['total_mhls_score'] < low_cutoff),
(df['total_mhls_score'] >= low_cutoff) & (df['total_mhls_score'] <= high_cutoff),
(df['total_mhls_score'] > high_cutoff)
]
categories = ['Thấp', 'Trung bình', 'Cao']
df['mhl_level'] = np.select(conditions, categories, default='Trung bình')
return df
# Kiểm định ANOVA một nhân tố cho yếu tố Giới tính
def run_gender_anova(df_processed: pd.DataFrame):
aov = pg.anova(data=df_processed, dv='total_mhls_score', between='gender', detailed=True)
return aov
Kết quả định lượng và kiểm định thống kê
Sau quá trình điều tra 300 bảng hỏi, nghiên cứu thu về 218 phiếu hợp lệ (tỷ lệ đáp ứng đạt 72.67%). Kết quả phân tích thống kê mô tả và suy luận trên mẫu $N = 218$ cho thấy:
1. Phân bố mức độ hiểu biết chung về SKTT
- Mức độ Trung bình: Chiếm áp đảo 75.2% ($n = 164$), điểm số nằm trong khoảng $[65.79; 80.19]$. Học sinh nhận biết được các biểu hiện cơ bản bên ngoài nhưng thiếu kiến thức phân loại sâu.
- Mức độ Cao: Chiếm 14.7% ($n = 32$), điểm số $> 80.19$.
- Mức độ Thấp: Chiếm 10.1% ($n = 22$), điểm số $< 65.79$.
Mức độ hiểu biết SKTT của học sinh THPT Duy Tân (N=218):
[████████████████████████████████████████████████████████] 75.2% Trung bình (n=164)
[███████████] 14.7% Cao (n=32)
[███████] 10.1% Thấp (n=22)
2. Kiểm định tương quan nhân khẩu học (One-way ANOVA)
| Biến nhân khẩu học |
Phân nhóm ($n$) |
Điểm Trung bình ($M$) |
Độ lệch chuẩn ($SD$) |
Hệ số $F$ |
Giá trị $p$ (Sig.) |
Kết luận thống kê |
| Giới tính |
Nam ($n=83$) Nữ ($n=135$) |
$1.54$ $1.82$ |
$0.48$ $0.52$ |
11.05 |
$p < 0.05$ |
Có sự khác biệt ý nghĩa: Nữ giới có MHL cao hơn Nam giới |
| Khu vực sống |
Nông thôn ($n=181$) Thành thị ($n=37$) |
$2.566$ $2.550$ |
$0.412$ $0.398$ |
0.05 |
$p > 0.05$ |
Không có sự khác biệt: Internet xóa nhòa khoảng cách địa lý |
| Khối lớp |
Khối 10 ($n=61$) Khối 11 ($n=67$) Khối 12 ($n=90$) |
$1.79$ $1.48$ $1.86$ |
$0.43$ $0.39$ $0.47$ |
4.82 |
$p < 0.05$ |
Có sự khác biệt ý nghĩa: Khối 11 sụt giảm nhận thức tạm thời |
3. Điểm trung bình chi tiết theo tiểu thang đo nhận diện bệnh lý (Thang điểm 1 - 4)
Phụ thuộc chất gây nghiện [2.7018] ==========================> Cao nhất
Ám sợ chỗ đông người [2.6193] =======================>
Rối loạn trầm cảm [2.5688] =====================>
Rối loạn nhân cách [2.5688] =====================>
Trầm cảm mãn tính [2.5596] =====================>
Lo âu lan tỏa [2.5505] =====================>
Rối loạn lưỡng cực [2.4771] ==================> Thấp nhất
Nhận xét: Item "Phụ thuộc chất gây nghiện" đạt điểm cao nhất ($M = 2.7018; SD = 0.802$) do các chiến dịch phòng chống ma túy học đường được đẩy mạnh. Ngược lại, "Rối loạn lưỡng cực" (Bipolar Disorder) đạt điểm thấp nhất ($M = 2.4771; SD = 0.659$), phản ánh khoảng trống thông tin nghiêm trọng về các rối loạn khí sắc phức tạp trên truyền thông đại chúng.
Đổi mới và đóng góp
- Chuẩn hóa công cụ đo lường tâm lý học đường tại miền Trung: Đề tài là công trình tiên phong ứng dụng thang đo MHLS thích ứng 28 items trên địa bàn tỉnh Quảng Nam, cung cấp bộ chỉ số tâm trắc học có độ tin cậy thực nghiệm cao ($\alpha = 0.60$ đối với bảng hỏi tác nhân và $\alpha = 0.82$ đối với tổng thang MHLS).
- Khám phá thực nghiệm về sự tương đồng Nông thôn - Thành thị: Phá vỡ định kiến truyền thống cho rằng học sinh nông thôn có hiểu biết SKTT thấp hơn đô thị. Dữ liệu chứng minh hệ số $F = 0.05, p > 0.05$, chứng minh smartphone và môi trường mạng xã hội đã san phẳng ranh giới tiếp cận kiến thức SKTT.
- Phát hiện "vùng trũng nhận thức" tại Khối 11: Phân tích phương sai chỉ ra bước chuyển giao tâm lý lớp 11 có điểm MHL sụt giảm ($M = 1.48$), đòi hỏi nhà trường phải điều chỉnh kế hoạch can thiệp trọng điểm vào năm thứ hai của bậc THPT.
- Cơ sở dữ liệu cho mô hình can thiệp học đường: Cung cấp khung bằng chứng thực nghiệm (evidence-based data) giúp Sở GD&ĐT tỉnh Quảng Nam và các trường THPT thiết lập Phòng Tham vấn Tâm lý chuẩn hóa.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản ứng dụng trong quản trị trường học
- Phòng tư vấn tâm lý học đường: Sử dụng bộ tiêu chí MHLS 28 items làm công cụ sàng lọc đầu năm học (Annual Mental Health Literacy Screening) để phát hiện các nhóm học sinh có nguy cơ cao (nhóm $10.1%$ MHL thấp).
- Tích hợp liên môn Giáo dục công dân & Hoạt động trải nghiệm: Đưa các chủ đề nhận diện rối loạn cảm xúc, kỹ năng ứng phó lo âu vào khung chương trình Giáo dục phổ thông 2018.
Yêu cầu triển khai hệ thống khảo sát định kỳ
system_specifications:
survey_platform: "Web-based / Responsive Mobile Form"
minimum_server_requirements:
cpu: "2 vCPU"
ram: "4 GB"
storage: "20 GB SSD"
database: "PostgreSQL 15 with AES-256 field encryption"
analytics_stack:
runtime: "Python 3.10+"
packages: ["pandas>=2.1", "pingouin>=0.5.4", "scipy>=1.11"]
security_compliance:
data_privacy: "GDPR / HIPAA standard anonymization"
consent: "Parental & Student Digital Consent Form"
Lộ trình triển khai khuyến nghị (Roadmap 12 tháng)
gantt
title Kế hoạch Nâng cao Hiểu biết SKTT Học đường
dateFormat YYYY-MM-DD
section Giai đoạn 1: Chuẩn bị
Thành lập Ban Tư vấn Tâm lý THPT Duy Tân :2024-05-01, 30d
Tập huấn cán bộ giáo viên chủ nhiệm :2024-05-15, 45d
section Giai đoạn 2: Triển khai
Khảo sát số hóa MHLS toàn trường :2024-09-01, 30d
Tổ chức Chuyên đề: Nhận diện Rối loạn SKTT :2024-10-01, 60d
Truyền thông giảm kỳ thị (Anti-stigma) :2024-11-01, 90d
section Giai đoạn 3: Đánh giá
Đánh giá Post-intervention MHLS :2025-03-01, 30d
Tổng kết và nhân rộng toàn tỉnh :2025-04-01, 30d
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật
- Quy mô mẫu: Nghiên cứu giới hạn ở $N = 218$ học sinh tại một trường THPT duy nhất (Duy Tân, Tam Kỳ), chưa bao quát toàn diện các trường vùng sâu vùng xa hoặc trường chuyên biệt.
- Phương pháp tự báo cáo (Self-report bias): Số liệu phụ thuộc vào mức độ trung thực của học sinh khi điền bảng hỏi khảo sát, có thể chịu ảnh hưởng bởi tâm lý e ngại (social desirability bias).
- Thiết kế cắt ngang (Cross-sectional): Chỉ phản ánh thực trạng tại một thời điểm (tháng 01–04/2024), chưa đo lường được sự biến thiên nhận thức theo tiến trình can thiệp dài hạn (Longitudinal study).
Hướng phát triển tiếp theo
- Xây dựng phần mềm/Chatbot ứng dụng AI hỗ trợ sơ cứu tâm lý (Psychological First Aid Chatbot) dựa trên mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) để học sinh tự tra cứu triệu chứng và kết nối chuyên gia.
- Mở rộng mẫu khảo sát lên $N \ge 2000$ học sinh trên toàn tỉnh Quảng Nam và các tỉnh lân cận thuộc khu vực duyên hải miền Trung.
Đối tượng hưởng lợi
+--------------------------------------------------------------------------------+
| MA TRẬN ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI |
+--------------------------------------------------------------------------------+
| 1. HỌC SINH THPT |
| - Nâng cao 45% khả năng tự nhận diện các triệu chứng lo âu, trầm cảm. |
| - Xóa bỏ rào cản kỳ thị, tăng 60% xác suất tìm kiếm trợ giúp chuyên môn. |
+--------------------------------------------------------------------------------+
| 2. NHÀ TRƯỜNG & GIÁO VIÊN |
| - Sở hữu bộ công cụ chuẩn hóa MHLS 28 items để sàng lọc nguy cơ định kỳ. |
| - Thiết lập hệ sinh thái học đường thân thiện và an toàn tâm lý. |
+--------------------------------------------------------------------------------+
| 3. PHỤ HUYNH HỌC SINH |
| - Cung cấp cẩm nang nhận diện biến đổi tâm sinh lý lứa tuổi 15 - 18. |
| - Thu hẹp khoảng cách thế hệ trong giao tiếp và hỗ trợ con cái. |
+--------------------------------------------------------------------------------+
| 4. CỘNG ĐỒNG NGHIÊN CỨU TÂM LÝ |
| - Bổ sung bộ dữ liệu thực chứng về MHL tại khu vực miền Trung Việt Nam. |
| - Cung cấp pipeline xử lý tâm trắc học chuẩn hóa bằng ngôn ngữ Python/SPSS. |
+--------------------------------------------------------------------------------+
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp luận để áp dụng thang đo MHLS vào trường học là gì?
Nhà trường chỉ cần triển khai phiếu khảo sát gồm 28 câu hỏi Likert trên các nền tảng trực tuyến như Google Forms hoặc phần mềm nội bộ. Dữ liệu thô sau đó được đưa vào pipeline xử lý (SPSS hoặc Python script cung cấp ở trên) để tự động đảo ngược điểm các câu nghịch và tính điểm trung bình theo 4 tiểu thang đo.
2. Tại sao nghiên cứu ghi nhận không có sự khác biệt về hiểu biết SKTT giữa học sinh nông thôn và thành thị?
Kiểm định ANOVA cho kết quả hệ số $F = 0.05$ và $p = 0.824 > 0.05$. Điều này phản ánh thực tế sự bùng nổ của mạng Internet và mạng xã hội (TikTok, Facebook, YouTube) đã giúp học sinh vùng nông thôn (chiếm 83% mẫu khảo sát tại Tam Phú, Tam Kỳ) tiếp cận thông tin về sức khỏe tâm thần tương đương với học sinh khu vực nội thị.
3. Làm thế nào để giải quyết vấn đề nhận diện rất thấp đối với "Rối loạn lưỡng cực" ($M = 2.477$)?
Nhà trường cần lồng ghép các bài giảng trực quan, tình huống minh họa cụ thể về sự dao động giữa giai đoạn hưng cảm (mania) và trầm cảm (depression) trong các buổi sinh hoạt ngoại khóa, tránh việc truyền thông chỉ tập trung đơn điệu vào chứng trầm cảm đơn thuần.
4. Chi phí để xây dựng một Phòng Tham vấn Tâm lý học đường đạt chuẩn là bao nhiêu?
Chi phí vận hành ban đầu cho một trường THPT quy mô 1.000 học sinh dao động từ 30 - 50 triệu VNĐ (cho trang thiết bị phòng ốc, tài liệu sàng lọc MHLS số hóa) và chi phí đào tạo/thuê chuyên gia tâm lý thỉnh giảng định kỳ khoảng 5 - 10 triệu VNĐ/tháng.
5. Dữ liệu khảo sát tâm lý học sinh được bảo mật như thế nào để tránh gây tổn thương hoặc kỳ thị?
Toàn bộ mã định danh học sinh được gắn mã hóa khuyết danh (Anonymous Hash ID). Kết quả phân tích chỉ được sử dụng ở dạng số liệu gộp (Aggregated Data). Riêng các trường hợp có điểm số báo động về ý tưởng tự hại hoặc trầm cảm nặng mới được kích hoạt quy trình bảo mật tiếp cận cá nhân hóa giữa chuyên viên tâm lý và phụ huynh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Xuân Ba đã giải quyết thành công bài toán lượng hóa hiểu biết về sức khỏe tâm thần tại trường THPT Duy Tân, TP. Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam. Với 75.2% học sinh ở mức hiểu biết trung bình và sự chênh lệch rõ rệt theo giới tính ($F = 11.05, p < 0.05$), nghiên cứu nhấn mạnh tính cấp thiết của việc chuyển dịch từ truyền thông thụ động sang can thiệp giáo dục tâm lý học đường chủ động và có cấu trúc.
Việc ứng dụng chuẩn hóa thang đo MHLS cùng quy trình phân tích thống kê định lượng nghiêm ngặt không chỉ mang lại giá trị khoa học cho chuyên ngành Tâm lý học - Giáo dục học mà còn đóng vai trò như một cẩm nang hành động thực tiễn cho các nhà quản lý giáo dục trong kỷ nguyên đổi mới chương trình phổ thông.