Nghiên cứu hiện trạng quần thể chè tuyết shan cổ thụ tại xã sính phình huyện tủa chùa tỉnh điện biên

Nghiên cứu quần thể chè Tuyết Shan cổ thụ tại Điện Biên, khám phá đặc điểm, giá trị và tiềm năng phát triển của giống chè quý hiếm này.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2018

56
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình trên Thế giới

1.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Địa điểm nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa số liệu

2.4.2. Phương pháp điều tra thực địa

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI TẠI KHU VỰC

3.1. Vị trí địa lý

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.3. Thổ nhưỡng

3.3.1. Nhóm đất nông nghiệp

3.3.2. Nhóm đất phi nông nghiệp

3.3.3. Nhóm đất chưa sử dụng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm hình thái của cây Chè tuyết shan

4.2. Hiện trạng gây trồng và tình hình sinh trưởng tại khu vực nghiên cứu

4.2.1. Hiện trạng gây trồng

4.2.2. Tình hình sinh trưởng

4.3. Tình hình khai thác sơ chế sản phẩm Chè tại khu vực nghiên cứu

4.3.1. Mùa vụ thu hái

4.3.2. Cách thức thu hoạch và chế biến Chè Tuyết Shan

4.3.3. Sản lượng và chất lượng chè

4.4. Thị trường tiêu thụ

4.4.1. Kênh thị trường

4.5. Đánh giá vai trò của cây Chè về kinh tế - xã hội, môi trường tại khu vực nghiên cứu

4.5.1. Về kinh tế - xã hội

4.5.2. Về vấn đề môi trường

4.6. Những thuận lợi, khó khăn, đề xuất giải pháp nhằm phát triển bền vững cây Chè Tuyết Shan tại khu vực nghiên cứu

4.6.1. Đặc điểm thuận lợi và những khó khăn

4.6.2. Những giải pháp nhằm phát triển bền vững cây Chè Tuyết Shan tại địa phương

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC ẢNH

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá giá trị chè tuyết shan cổ thụ tại Sính Phình

Xã Sính Phình, huyện Tủa Chùa, tỉnh Điện Biên là một trong những vùng đất lưu giữ nguồn gen cây chè Shan tuyết quý giá, được coi là cây chè di sản Việt Nam. Nghiên cứu về hiện trạng quần thể chè tuyết shan cổ thụ tại xã Sính Phình không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn mở ra định hướng phát triển kinh tế bền vững cho địa phương. Theo các nghiên cứu trước đây, điển hình là của Djemurkhatze (1976), Việt Nam được công nhận là một trong những cái nôi của cây chè, và những cây chè cổ thụ tại Tủa Chùa chính là minh chứng sống động. Những cây chè ở đây có tuổi đời hàng trăm năm, thân cây phủ một lớp địa y trắng mốc, tán lá xum xuê, mọc tự nhiên trên các sườn núi cao. Đặc điểm nổi bật của chè Shan tuyết cổ thụ Tủa Chùa là búp chè to, phủ một lớp lông tơ trắng mịn như tuyết, mang lại hương vị độc đáo với vị chát dịu, hậu ngọt sâu và hương thơm của núi rừng. Sản phẩm chè từ đây được canh tác hoàn toàn tự nhiên, không sử dụng phân bón hóa học hay thuốc trừ sâu, do đó được xem là chè hữu cơ có giá trị cao. Việc nghiên cứu hiện trạng quần thể này nhằm cung cấp dữ liệu khoa học về đặc điểm sinh trưởng, phân bố và vai trò của cây chè trong hệ sinh thái rừng chè cổ thụ, từ đó làm cơ sở cho các giải pháp bảo tồn và phát triển.

1.1. Nguồn gốc và đặc điểm sinh thái cây chè Sính Phình

Cây chè Shan tuyết (Camellia sinensis var. shan) là cây thân gỗ, trong điều kiện tự nhiên có thể cao từ 6-10 mét. Lá chè to, dài, mép có nhiều răng cưa sâu, búp non được bao phủ bởi lớp lông tơ trắng mịn đặc trưng. Theo mô tả, cây chè tại Sính Phình có biên độ sinh thái rộng, phân bố ở độ cao 700-1700m, thích nghi tốt với khí hậu lạnh, sương muối của vùng núi Tây Bắc. Về đặc điểm sinh thái cây chè Sính Phình, chúng thường mọc tự nhiên trên các nương rẫy hoặc ven rừng, gắn liền với phương thức canh tác của người dân địa phương. Hệ thống rễ cọc khỏe mạnh giúp cây bám chắc vào đất dốc, góp phần chống xói mòn và bảo vệ môi trường. Chính điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu khắc nghiệt đã tạo nên chất lượng chè Shan tuyết Điện Biên độc đáo, tích tụ nhiều hợp chất quý giá.

1.2. Vị thế của đặc sản chè Sính Phình trong vùng Tây Bắc

Trong bối cảnh các vùng chè đặc sản Tây Bắc đang ngày càng được chú ý, đặc sản chè Sính Phình nổi lên như một kho báu tiềm năng. Mặc dù chưa được quảng bá rộng rãi như chè Suối Giàng (Yên Bái) hay Tà Xùa (Sơn La), chè Tủa Chùa đã được nhà khoa học Liên Xô Djemmukhatze đánh giá rất cao, ông cho rằng: “tôi đã đi qua 120 nước có chè trên thế giới, nhưng chưa thấy ở đâu có cây chè lâu năm như ở Tủa Chùa”. Điều này khẳng định giá trị độc đáo và tiềm năng to lớn của vùng chè này. Việc nghiên cứu và xây dựng thương hiệu sẽ giúp nâng cao vị thế, biến Sính Phình trở thành một điểm sáng trên bản đồ trà Việt Nam, góp phần vào sự phát triển chung của địa phương.

II. Những thách thức trong bảo tồn chè Shan tuyết Tủa Chùa

Mặc dù sở hữu tiềm năng to lớn, công tác bảo tồn chè cổ thụ Điện Biên tại Sính Phình đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Vấn đề lớn nhất là sự suy giảm về số lượng và chất lượng của quần thể chè do phương thức khai thác chưa bền vững. Một bộ phận người dân vẫn giữ thói quen chặt cành, thậm chí chặt cả những cành lớn để thu hái búp, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sinh trưởng và tuổi thọ của cây. Bên cạnh đó, nhận thức của cộng đồng về giá trị của nguồn gen cây chè Shan tuyết còn hạn chế, dẫn đến việc thiếu các biện pháp chăm sóc và bảo vệ phù hợp. Hiện trạng tài nguyên cây chè cho thấy nhiều cây cổ thụ đang già cỗi, sinh trưởng chậm và có nguy cơ bị sâu bệnh tấn công. Về mặt thị trường, sản phẩm chè Tủa Chùa chưa xây dựng được thương hiệu mạnh và chỉ dẫn địa lý chè Tủa Chùa còn là một quá trình dài. Sự phụ thuộc vào một kênh tiêu thụ duy nhất là Trại giống nông nghiệp huyện khiến giá cả không ổn định, làm giảm động lực phát triển của người dân. Việc thiếu các nghiên cứu sâu về thổ nhưỡng, khí hậu cũng là một rào cản trong việc quy hoạch và mở rộng vùng trồng một cách khoa học.

2.1. Thực trạng khai thác chưa bền vững và nguy cơ suy giảm

Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ, kỹ thuật thu hái của người dân còn mang tính tự phát. “Điểm chặt cành cần cách xa thân chính để tránh gây chết cành và ảnh hưởng tới thân cây”, tuy nhiên, trên thực tế, nhiều hộ dân vẫn chặt cành lớn để thu hoạch nhanh hơn. Hành động này không chỉ làm giảm sản lượng ở các vụ tiếp theo mà còn tạo ra các vết thương lớn trên thân cây, tạo điều kiện cho nấm và sâu bệnh xâm nhập. Về lâu dài, nếu không có sự can thiệp và hướng dẫn kỹ thuật kịp thời, quần thể cây chè di sản Việt Nam tại đây có nguy cơ bị suy thoái nghiêm trọng, làm mất đi nguồn gen bản địa quý hiếm.

2.2. Hạn chế về thị trường và quảng bá thương hiệu chè

Vấn đề thị trường là một trong những khó khăn lớn nhất. Nghiên cứu cho thấy 80% sản phẩm chè Tủa Chùa chỉ được tiêu thụ nội tỉnh. Nguyên nhân chính là do “việc tuyên truyền, quảng bá, giới thiệu sản phẩm chè ra ngoài tỉnh còn nhiều hạn chế”. Thiếu một chiến lược thương hiệu bài bản và kênh phân phối đa dạng khiến sản phẩm khó tiếp cận người tiêu dùng trên cả nước. Việc chưa có chỉ dẫn địa lý chè Tủa Chùa cũng làm giảm tính cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường. Điều này dẫn đến tình trạng tồn kho, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và đời sống của người dân trồng chè.

III. Phương pháp đánh giá hiện trạng chè tuyết shan Sính Phình

Để có cái nhìn toàn diện về hiện trạng quần thể chè tuyết shan cổ thụ tại xã Sính Phình, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp khoa học và thực tiễn. Phương pháp kế thừa số liệu được sử dụng để tổng hợp thông tin từ các báo cáo của địa phương, các dự án liên quan và tài liệu khoa học đã công bố. Song song đó, phương pháp điều tra thực địa đóng vai trò cốt lõi. Nhóm nghiên cứu đã tiến hành điều tra sơ thám để xác định khu vực phân bố và lập kế hoạch chi tiết. Trong quá trình điều tra chi tiết, các ô tiêu chuẩn được thiết lập để đo đếm các chỉ tiêu sinh trưởng của cây, bao gồm đường kính gốc (Doo), chiều cao vút ngọn (Hvn), và đường kính tán (Dtán). Các chỉ số này giúp đánh giá khách quan tình hình sinh trưởng và sức khỏe của quần thể chè. Ngoài ra, phương pháp phỏng vấn sâu và phỏng vấn bán cấu trúc được áp dụng với các đối tượng là người dân địa phương, thương lái và cán bộ quản lý. Công cụ này giúp thu thập thông tin định tính về kỹ thuật canh tác, kinh nghiệm thu hái, chế biến và các vấn đề liên quan đến sinh kế người dân tộc Mông từ cây chè.

3.1. Phân tích các chỉ tiêu sinh trưởng của quần thể chè cổ thụ

Kết quả xử lý số liệu cho thấy các cây chè cổ thụ tại Sính Phình có tốc độ sinh trưởng khá chậm, đây là đặc tính tự nhiên của cây lâu năm. Cụ thể, tăng trưởng trung bình hàng năm về đường kính gốc (Doo) là 0,15 cm/năm và chiều cao vút ngọn (Hvn) là 0,3 m/năm. Mật độ cây trồng khá thưa, trung bình khoảng 41 cây/ha, điều này tạo không gian cho cây phát triển tán lá nhưng cũng cho thấy tiềm năng mở rộng diện tích còn lớn. Đánh giá về phẩm chất cho thấy tỷ lệ cây sinh trưởng ở mức trung bình chiếm đa số (68,29%), trong khi cây sinh trưởng tốt chiếm 24,39%. Những con số này phản ánh hiện trạng tài nguyên cây chè cần được cải thiện thông qua các biện pháp chăm sóc và kỹ thuật canh tác tốt hơn.

3.2. Điều tra kỹ thuật canh tác và thu hái của người dân

Quá trình phỏng vấn và quan sát thực địa cho thấy kỹ thuật canh tác của người dân còn đơn giản. Bà con chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền thống, chưa áp dụng nhiều tiến bộ khoa học kỹ thuật. Việc canh tác hữu cơ là một lợi thế, nhưng việc thiếu bón phân và chăm sóc định kỳ làm hạn chế năng suất. Về thu hái, có sự chuyển biến tích cực khi một số hộ đã chuyển từ chặt cành sang bắc thang trèo hái để bảo vệ cây. Tuy nhiên, thói quen cũ vẫn còn tồn tại. Quy trình chế biến thủ công bằng chảo gang và củi khô tuy tạo ra hương vị đặc trưng nhưng khó đảm bảo chất lượng đồng đều và vệ sinh an toàn thực phẩm ở quy mô lớn.

IV. Bí quyết khai thác giá trị kinh tế chè cổ thụ Sính Phình

Cây chè tuyết shan không chỉ là một tài sản thiên nhiên mà còn là trụ cột kinh tế, quyết định đến sinh kế người dân tộc Mông tại Sính Phình. Giá trị kinh tế chè cổ thụ được thể hiện rõ qua thu nhập mà nó mang lại cho các hộ gia đình. Nghiên cứu đã phân tích và chỉ ra rằng, thu nhập từ cây chè chiếm một tỷ trọng đáng kể, từ 29% đến 35% tổng thu nhập của các hộ điển hình. Ví dụ, hộ ông Hạng A Khua có thể thu về gần 15 triệu đồng mỗi năm từ hơn 100 cây chè cổ thụ. Con số này có ý nghĩa to lớn trong bối cảnh nông nghiệp là nguồn sống chính, giúp nhiều gia đình thoát nghèo và cải thiện chất lượng cuộc sống. Mùa vụ thu hái được chia làm 4 đợt trong năm, trong đó vụ đầu tiên vào cuối tháng 3, đầu tháng 4 cho chất lượng chè tốt nhất. Sản phẩm chủ yếu được bán dưới dạng búp tươi cho Trại giống nông nghiệp huyện Tủa Chùa với giá khoảng 12.000 đồng/kg. Mặc dù giá bán chưa cao nhưng đây là nguồn thu nhập ổn định, giúp bà con có thêm điều kiện để trang trải cuộc sống và đầu tư cho giáo dục con cái.

4.1. Vai trò của cây chè trong việc xóa đói giảm nghèo

Cây chè đã và đang là cây trồng chủ lực giúp xóa đói giảm nghèo tại Sính Phình. Trước đây, khi kinh tế chủ yếu dựa vào cây ngô, cây lúa một vụ, đời sống người dân rất khó khăn. Từ khi giá trị kinh tế chè cổ thụ được nhận thức, nhiều hộ đã có nguồn thu nhập ổn định hơn. Số liệu cho thấy, nhờ cây chè, nhiều hộ đã thoát khỏi diện nghèo, có điều kiện mua sắm các vật dụng thiết yếu như xe máy, tivi. Sự ổn định về kinh tế cũng tạo điều kiện cho trẻ em được đến trường đầy đủ hơn, góp phần nâng cao dân trí và phát triển xã hội bền vững cho địa phương.

4.2. Quy trình chế biến thủ công và chất lượng sản phẩm chè

Quy trình chế biến đặc sản chè Sính Phình vẫn giữ được nét truyền thống. Búp chè tươi sau khi hái về được sao trong chảo gang lớn trên bếp củi. Người sao chè phải dùng tay trần để cảm nhận nhiệt độ và vò chè một cách khéo léo để cánh chè xoăn lại, không bị nát và giữ được lớp tuyết trắng. Chè thành phẩm có hình dáng cong như lưỡi câu, tuyết phủ trắng óng ánh và mang hương thơm thanh cao đặc trưng. Nước chè có màu vàng óng, vị chát nhẹ ban đầu nhưng để lại hậu vị ngọt sâu trong cổ họng. Đây chính là chất lượng chè Shan tuyết Điện Biên làm say lòng người thưởng thức.

V. Top giải pháp phát triển bền vững vùng chè Tủa Chùa

Để phát triển bền vững vùng chè Tủa Chùa, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ từ kỹ thuật, quản lý đến thị trường. Đây là con đường duy nhất để vừa bảo tồn chè cổ thụ Điện Biên, vừa nâng cao giá trị kinh tế cho người dân. Về kỹ thuật, cần tập trung vào việc hướng dẫn và chuyển giao khoa học công nghệ. Các buổi tập huấn về kỹ thuật nhân giống bằng hạt, phương pháp trồng, chăm sóc, bón phân hữu cơ và đặc biệt là kỹ thuật thu hái bền vững (không chặt cành) cần được tổ chức thường xuyên. Về quản lý, chính quyền địa phương cần xây dựng quy hoạch chi tiết cho vùng trồng chè, khuyến khích các hộ gia đình mở rộng diện tích trồng mới theo mô hình tập trung. Việc thành lập các tổ hợp tác hoặc hợp tác xã sẽ giúp liên kết các hộ sản xuất nhỏ lẻ, tạo ra sản phẩm đồng đều về chất lượng và tăng sức mạnh trên thị trường. Đồng thời, cần đẩy nhanh quá trình xây dựng chỉ dẫn địa lý chè Tủa Chùa để bảo vệ thương hiệu và nâng cao giá trị sản phẩm. Cuối cùng, giải pháp về thị trường là then chốt, cần đa dạng hóa kênh tiêu thụ, tìm kiếm thêm các đối tác thu mua và đầu tư vào marketing, quảng bá sản phẩm.

5.1. Giải pháp bảo tồn nguồn gen cây chè Shan tuyết quý hiếm

Ưu tiên hàng đầu là bảo vệ nguồn gen cây chè Shan tuyết hiện có. Cần khoanh vùng, lập danh sách và có chính sách bảo vệ đặc biệt cho những cây chè cổ thụ trên 100 năm tuổi. Khuyến khích người dân áp dụng các biện pháp chăm sóc, phòng trừ sâu bệnh sinh học để duy trì sức sống cho cây. Đồng thời, cần triển khai các dự án nhân giống từ hạt của những cây chè đầu dòng ưu tú để trồng mới, mở rộng diện tích nhưng vẫn đảm bảo giữ được đặc tính di truyền quý giá. Việc này không chỉ giúp bảo tồn mà còn tạo ra một thế hệ cây chè mới, chất lượng cao cho tương lai.

5.2. Xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường tiêu thụ

Để thoát khỏi sự phụ thuộc vào một kênh tiêu thụ duy nhất, cần có chiến lược xây dựng thương hiệu bài bản. Bắt đầu bằng việc chuẩn hóa quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, đầu tư nâng cấp công nghệ chế biến để đảm bảo chất lượng và an toàn vệ sinh. Thiết kế bao bì, mẫu mã sản phẩm hấp dẫn, chuyên nghiệp hơn. Tích cực tham gia các hội chợ thương mại, xúc tiến quảng bá sản phẩm trên các nền tảng số để nhiều người tiêu dùng biết đến chè Shan tuyết cổ thụ Tủa Chùa. Xây dựng câu chuyện thương hiệu gắn liền với văn hóa trà Shan tuyết và cuộc sống của người Mông sẽ tạo ra sự khác biệt và thu hút khách hàng.

04/10/2025
Nghiên cứu hiện trạng quần thể chè tuyết shan cổ thụ tại xã sính phình huyện tủa chùa tỉnh điện biên

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Chè shan đƣợc coi là cây trồng bản địa của Việt Nam. Từ nghiên cứu thành phần catechin của nguyên liệu chè shan cây cao cổ thụ ( lấy tại Suối Giàng – Yên Bái), tác giả Djemurkhatze đã khẳng định Việt Nam cũng là một trong những cái nôi phát sinh ra cây chè (1976). Cây chè shan cây cao cổ thụ chủ yếu đƣợc tìm thấy ở vùng núi cao phía bắc, gắn bó mật thiết với đời sống của ngƣời dân đồng bào các dân tộc vùng cao. Trong quá trình du canh du cƣ, đồng bào đã phá bỏ rừng để trồng cây lƣơng thực., một số nơi có tập quán giữ lại cây chè shan, tiếp tục khai thác, cao hơn nữa còn biết trồng bổ sung (bằng hạt) tạo nên những nƣơng chè shan hỗn giao theo dạng chè rừng.

Chè shan cây cao cổ thụ vùng cao là thứ chè có tiềm năng năng suất cao; với tập quán canh tác không sử dụng phân vô cơ và thuốc hóa học, sản phẩm chế biến từ nguyên liệu chè shan núi cao là chè sản phẩm hữu cơ có giá trị lớn. Xã Sính Phình là nơi tập trung ít cây chè shan cây cao cổ thụ nhất huyện Tủa Chùa, tỉnh Điện Biên. Theo kết quả điều tra: Tổng số cây chè shan ƣớc khoảng hơn 1. Nguyên liệu từ chè shan Sính Phình chế biến chè xanh, chè vàng đều cho chất lƣợng khá.

Cùng với cây lúa, ngô, thảo quả, cây chè cũng là cây trồng cho thu nhập chính của ngƣời dân địa phƣơng. Tuy nhiên, khai thác thế nào là bền vững và quảng bá ra thị trƣờng vẫn đang là vấn đề. Để góp phần giải quyết vấn đề trên tôi tiến hành triển khai đề tài: “Nghiên cứu hiện trạng quần thể Chè Tuyết San cổ thụ tại xã Sính Phình – Huyện Tủa Chùa – Tỉnh Điện Biên”. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Tình hình trên Thế giới Theo Cohen Stuart, C. Tại Trung Quốc, loại chè Tuyết Shan có nguồn gốc từ dân tộc Shan, với búp to màu trắng xám, dƣới lá chè có phủ một lớp lông tơ mịn, trắng nên chè Tuyết Shan đã xuất hiện. Chè Shan có đặc điểm là thân gỗ, phân cành thƣa, trong điều kiện tƣ nhiên có thể cao từ 6 – 10m, lá to dài, có nhiều răng cƣa sâu đều, đầu lá nhọn, búp to, có nhiều lông tơ trắng mịn, trông nhƣ tuyết cho nên chè Shan còn đƣợc gọi là chè “Tuyết”. Chè Shan có thể cho năng suất cao, chất lƣợng tốt, thích hợp cho cả chế biến chè xanh và đen.

Chè Shan ít hoa, quả hơn chè Trung Quốc lá to, phân bố ở địa hình núi cao, ẩm, mát. Theo tác giả Ngô Phúc Liên, ngƣời Trung Quốc (2007) đã miêu tả chè Shan (Camellia sinensis var. shan) có đặc điểm hoa to trung bình, số cánh hoa 5 – 7, cánh hoa không xếp lên nhau, cánh hoa mỏng, hoa màu trắng phớt xanh, đài hoa không lông, bầu nhụy có lông, đầu nhụy chia 3, thân gỗ nhỏ hoặc thân gỗ, cành chè non có lông hoặc rất nhiều lông, búp tôm nhiều lông, kích thƣớc lá chè to hoặc trung bình, vỏ quả dày 1 – 3 mm. Theo số liệu thống kê của tổ chức nông lƣơng thế giới (FAO) năm 2007 sản lƣợng chè thế giới đạt 3.

Các nƣớc có sản lƣợng chè lớn hơn Việt Nam: đứng đầu là Trung Quốc 1.000 tấn chiếm 29,4% sản lƣợng chè thế giới, tiếp đến là Ấn Độ 944.678 tấn chiếm 25,4%, Keenia 369.613 tấn và Việt Nam 156. Xu hƣớng toàn cầu của ngành chè trong 10 năm gần đây cho thấy sản lƣợng chè tăng 22,7% (sản lƣợng chè năm 1998 là 3. 2 Trung Quốc có vùng chè thiên nhiên nổi tiếng Dịch Vũ, thuộc huyện Mãnh Lạp, châu Xíp Xong Bản Na, tỉnh Vân Nam, Trung Quốc là một trong những vùng chè có lợi thế về vị trí địa lý, địa hình, đất đai. Nơi đây có khí hậu đặc trƣng Nam á nhiệt đới, nhiệt độ bình quân năm 19 – 20oC, tổng lƣợng mƣa hàng năm từ 1700 – 2100 mm, số giờ nắng trong ngày thấp, nhiều ngày mây mù, sau buổi trƣa mây mù tan, khí hậu quanh năm mát mẻ, bốn mùa cây cỏ tƣơi tốt.

Đó là điều kiện lý tƣởng để chuyển hóa các hợp chất thơm tạo cho búp chè có chất lƣợng cao, đặc biệt thích hợp với giống chè lá to Vân Nam. Tại Nhật Bản chè hữu cơ đƣợc trồng ở các vùng núi cao Kanaguwa, Shiga, Migazaki, Shizuoka đạt kết quả tốt. Chính phủ Nhật Bản đầu tƣ một lƣợng kinh phí lớn khai thác sản phẩm chè tự nhiên. Tại Ấn Độ, công ty Bombay Burmah đã nghiên cứu sản xuất chè hữu cơ từ năm 1988 tại đồn điền Oothu có rừng bao quanh, trong quá trình canh tác không dùng bất cứ loại phân hóa học, thuốc trừ sâu, thuốc kích thích, thuốc trừ cỏ nào.

Biện pháp canh tác để có năng suất cao là dùng phân ủ khô dầu để bón cho chè. Các nƣớc đầu tƣ nhiều trong lĩnh vực nghiên cứu đổi mới công nghệ và thiết bị chế biến các sản phẩm chè và có nhiều thành tựu trong việc ứng dụng công nghệ mới vào sản xuất chè xanh đạt hiệu quả kinh tế cao là một số nƣớc thuộc Liên Xô cũ, Ấn Độ, Trung Quốc, Nhật Bản, Đài Loan. Liên Xô cũ: Đối với sản xuất chè xanh, từ nửa đầu thế kỷ XX, Liên Xô đã áp dụng phƣơng pháp diệt men bằng hấp hơi nƣớc, cho phép sản xuất liên tục trên quy mô lớn. Ấn Độ: Là nƣớc đã nghiên cứu sản xuất ra sản phẩm chè hữu cơ đƣợc sự đánh giá cao của ngƣời tiêu dùng trên thế giới.

Chè xanh ở Ấn Độ đƣợc sản xuất chủ yếu theo phƣơng pháp hấp diệt men bằng hơi nƣớc. Trung Quốc: Là nƣớc có truyền thống lâu đời nhất về trồng và chế biến chè và là nƣớc đi đầu trong lĩnh vực gia công chế biến tạo ra nhiều loại sản phẩm chè đặc sản. 3 Nhật Bản: Sản phẩm đƣợc sản xuất chủ yếu ở Nhật là chè xanh. Nhật là nƣớc đi đầu trong lĩnh vực cơ giới hóa, tự động hóa và tiêu chuẩn hóa công nghệ chế biến.

Dây chuyền thiết bị chế biến đƣợc ứng dụng điều khiển tự động vào quy trình công nghệ. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam Cây Chè Tuyết Shan là cây thân gỗ, phân cành thƣa, trong điều kiện tự nhiên có thể cao từ 6 – 10 mét, lá to, dài, có nhiều răng cƣa sâu đều, đầu lá nhọn, búp to, có nhiều lông tơ trắng mịn, trông nhƣ tuyết. Năm 2012, khi nghiên cứu bảo tồn và phát triển cây chè Shan núi cao tại xã Mồ Sì San, huyện Phong Thổ, tỉnh Lai Châu, TS Đặng Văn Thƣ cho biết Chè Shan đƣợc coi là cây trồng bản địa của Việt Nam, từ nghiên cứu thành phần catechin của nguyên liệu Chè Shan cổ thụ (lấy tại Suối Giàng – Yên Bái), tác giả Djemurkhatze đã khẳng định Việt Nam cũng là một trong những cái nôi phát sinh ra cây chè (1976). Xã Mồ Sì San là nơi tập trung nhiều cây chè cổ thụ nhất huyện Phong Thổ, tỉnh Lai Châu.

Tổng số cây Chè Shan cổ thụ của Mồ Sì San khoảng 3. Nguyên liệu từ chè Shan Mồ Sì San chế biến chè xanh, chè vàng đều cho chất lƣợng khá. Chè Shan cổ thụ chủ yếu đƣợc tìm thấy ở vùng núi cao phía Bắc, gắn bó mật thiết với đời sống của ngƣời dân đồng bào các dân tộc vùng cao. Chè Shan cổ thụ cùng cao là thứ chè có tiềm năng năng suất cao, với tập quán canh tác không sử dụng phân vô cơ và thuốc hóa học, sản phẩm chế biến từ nguyên liệu Chè Shan núi cao là chè sản phẩm hữu cơ có giá trị lớn.

Năm 1970, khi nghiên cứu sinh hóa, Viện Sĩ Thông tấn Viện Hàn lâm khoa học Liên Xô (cũ) Djemukhatze K.M đã cho rằng Chè Shan có quê hƣơng là vùng núi cao Việt Nam. Cây Chè Shan phát hiện đƣợc ở Việt Nam từ năm 1918 – 1930 tại Lào Cai, Hà Giang ở độ cao 900 - 1700 mét, chúng có họ hàng gần với chè Assam. 4 Ông Hideo onishi, chuyên gia kỹ thuật làm chè Nhật Bản từng dày công nghiên cứu cây chè Việt Nam qua các vùng Yên Bái, Hà Giang, vùng cao nguyên Mộc Châu cho biết: “phần còn lại của đời tôi, tôi sẽ dành cho cây chè Việt Nam. Tôi sẽ tiếp thị chè Việt Nam tại Nhật Bản”.

Nằm ở vùng núi cao hơn 1000 mét và chỉ có ở một số nơi thuộc các tỉnh Yên Bái, Hà Giang, Chè Shan Tuyết là thứ chè quý hiếm, nhiều ngƣời chƣa từng đƣợc nếm thử. Ngƣời dân nơi đây đang cố gắng đƣa hƣơng vị độc đáo của thứ chè này cho những ngƣời sành chè khắp nơi thƣởng thức, chè cổ thụ trăm năm tuổi. ở miền bắc, chè (trà) ở vùng Đại Từ, Tân Cƣơng ( Tỉnh Thái Nguyên) rất nổi tiếng. Loại chè này đƣợc bà cụ Từ ở phố Hàng Bồ, bà cụ Nghĩa ở Ngõ Gạch (Hà Nội) ƣớp sen sao tẩm qua 4 lửa, khách muốn mua với giá 1,2 – 1,5 triệu đồng/kg cũng phải chờ.

Thế giới đã có loại chè bán với giá 1.000 USD/kg ở Nhật. Gần đây ở Hà Nội xuất hiện chè Shan Tuyết bên Chè Tuyết Shan cổ thụ với giá chỉ từ 500. Có một cuốn Trà Điển viết vào năm 760 trong đó có nói rằng 2.700 năm trƣớc công nguyên, ở Trung Quốc đã tìm ra cây chè làm thuốc giải độc cứu ngƣời, nhƣng ông Onishi lại tin rằng cây chè ấy có ở vùng Suối Giàng (Việt Nam) từ trƣớc đó mới lan sang Trung Quốc. Chè cổ thụ Shan Tuyết một loại Chè từ trên đỉnh núi đƣợc ngựa thồ về bản là đƣợc đƣợc đƣa ngay vào sao tâm.

Bà con ngƣời Mông ở hợp tác xã Sa Lì vẫn sao tâm chè hoàn toàn bằng phƣơng pháp thủ công. Những cánh chè Shan Tuyết to và cong nhƣ lƣỡi câu, bên ngoài phủ một lớp tuyết trắng đục, óng ánh tự nó đã thơm ngan ngát. Ngay từ những năm 60 tại Xã Suối giàng , huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái ,con số thống kê có tới gần 40.000 cây chè Shan Tuyết cổ thụ có từ 200 tuổi đến 300 tuổi, còn nhƣng cây hàng trăm tuổi thì không kể xiết.M Djemmukhatze thuộc viện sinh hóa A. Ba Cu, Viện hàn lâm khoa học Liên Xô, khi đến Tủa Chùa nghiên cứu vào những năm 60 của thế kỷ 20 này phải thốt lên: “ tôi đã đi qua 120 nƣớc có chè trên thế giới, nhƣng chƣa thấy ở đâu có cây chè lâu năm nhƣ ở Tủa Chùa, phải chăng đây là cội 5 nguồn của cây chè? Chè ở đây độc đáo, trong bát nƣớc chè xanh có đủ 18 vị đầu đắng của chè trên thế giới” ( lời ghi trong sổ lƣu niệm của Tủa Chùa).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ