Nghiên cứu hiện trạng phân bố khai thác và tiêu thụ cây ươi scaphium macropodum miq beumee ex k heyne 1927 tại huyện atsaphon tỉnh savannakhet nước chdcnd lào

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu hiện trạng phân bố khai thác và tiêu thụ cây ươi scaphium macropodum miq beumee ex k, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2018

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH BIỂU ĐỒ

DANH MỤC BIỂU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Đặc điểm sinh thái của Ươi

1.2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.3. Tình hình nghiên cứu trong nước

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa số liệu

2.4.2. Phương pháp điều tra thu thập số liệu

2.4.3. Phương pháp thu thập số liệu ngoài thực địa

2.4.4. Phương pháp xử lý số liệu

2.4.5. Phương pháp nội nghiệp

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC

3.1. Điều kiện tự nhiên của huyện Atsaphon

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.1.3. Tình hình sử dụng đất Nông lâm nghiệp

3.2. Điều kiện tự nhiên của xã Som Hong

3.2.1. Vị trí địa lý

3.2.2. Nguồn thu nhập

3.2.3. Giáo dục, y tế và giao thông

3.2.4. Lâm sản ngoài gỗ

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm cấu trúc rừng nơi có loài Ươi phân bố

4.1.1. Đặc điểm cấu trúc tổ thành tầng cây cao

4.1.2. Đặc điểm cấu trúc mật độ

4.2. Nghiên cứu đặc điểm tái sinh tự nhiên nơi có loài Ươi phân bố

4.2.1. Tổ thành tái sinh và phân bố tầng cây tái sinh

4.3. Đặc điểm tầng cây bụi, thảm tươi

4.4. Cấu trúc tổ thành loài cây đi kèm

4.5. Thực trạng khai thác và tiêu thụ Ươi tại xã Som Hong

4.5.1. Thực trạng khai thác Ươi

4.5.2. Thị trường tiêu thụ sản phẩm Ươi

4.6. Thực trạng quản lý bảo vệ Ươi tại xã Som Hong

4.6.1. Phương pháp quản lý Ươi của người dân tại xã Som Hong

4.6.2. Quy luật khai thác

4.7. Đề xuất giải pháp nhằm phát triển nguồn tài nguyên nói chung và Ươi nói riêng tại địa phương

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá cây ươi Lào Tổng quan giá trị và tiềm năng

Cây ươi, với tên khoa học là Scaphium macropodum Miq. Beumee ex K. Heyne 1927, là một loài cây gỗ lớn thuộc họ Trôm (Sterculiaceae), phân bố chủ yếu trong các khu rừng mưa nhiệt đới ở Đông Nam Á. Tại Lào, đặc biệt là ở tỉnh Savannakhet, cây ươi không chỉ là một phần quan trọng của hệ sinh thái rừng mà còn là một nguồn lâm sản ngoài gỗ (NTFPs) mang lại giá trị kinh tế cây ươi đáng kể. Nghiên cứu tại huyện Atsaphon, tỉnh Savannakhet cho thấy loài cây này đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện sinh kế người dân địa phương. Hạt của cây ươi, thường được gọi là hạt ươi hay hạt đười ươi, là bộ phận có giá trị sử dụng cao nhất. Chúng được biết đến rộng rãi nhờ khả năng trương nở lớn trong nước, tạo thành một chất gel đặc trưng. Trong y học cổ truyền và đời sống hàng ngày, công dụng của hạt ươi rất đa dạng, từ việc chế biến thành thức uống giải khát, thanh nhiệt cho đến sử dụng như một cây dược liệu để hỗ trợ điều trị các chứng bệnh về đường hô hấp và tiêu hóa. Với tiềm năng kinh tế lớn, hạt ươi đã trở thành một mặt hàng quan trọng trong hoạt động thương mại xuyên biên giới, đặc biệt là thị trường xuất khẩu hạt ươi sang các nước như Trung Quốc và Thái Lan. Sự quan tâm ngày càng tăng đối với các sản phẩm tự nhiên và bền vững đã mở ra cơ hội lớn cho việc phát triển chuỗi giá trị cây ươi, từ khâu thu hái, sơ chế đến tiêu thụ. Tuy nhiên, để khai thác tiềm năng này một cách hiệu quả, việc nghiên cứu toàn diện về hiện trạng phân bố, khai thác và tiêu thụ là vô cùng cần thiết, nhằm xây dựng các chiến lược khai thác bền vữngbảo tồn cây ươi cho tương lai.

1.1. Giới thiệu loài Scaphium macropodum và đặc điểm sinh thái

Loài Scaphium macropodum, thường được biết đến với tên gọi cây ươi hay cây đười ươi, là một cây gỗ lớn, thường chiếm ưu thế ở tầng vượt tán trong các quần xã rừng nhiệt đới. Nghiên cứu của Kochummen (1972) chỉ ra rằng loài này có phân bố tự nhiên tại các quốc gia Đông Nam Á như Lào, Việt Nam, Campuchia, Thái Lan, Malaysia và Indonesia. Về đặc điểm sinh thái học, cây ươi là loài ưa sáng ở giai đoạn trưởng thành nhưng có khả năng chịu bóng tốt khi còn non, thường tái sinh mạnh mẽ trên các khoảng trống trong rừng tự nhiên. Dữ liệu từ huyện Atsaphon cho thấy, cây ươi phân bố ở độ cao từ 167m đến 217m so với mực nước biển, trong các kiểu rừng thường xanh, trên các sườn đồi và đất đá. Cây phát triển tốt trên đất đỏ vàng và đất đỏ, có độ ẩm và hàm lượng mùn cao. Đây là những cơ sở khoa học quan trọng để đề xuất các biện pháp khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh tự nhiên và phát triển loài cây dược liệu này.

1.2. Vai trò là lâm sản ngoài gỗ và giá trị kinh tế cây ươi

Giá trị kinh tế cây ươi chủ yếu đến từ hạt, một loại lâm sản ngoài gỗ (Non-timber forest products - NTFPs) có nhu cầu cao trên thị trường. Hạt ươi không chỉ được tiêu thụ nội địa mà còn là mặt hàng xuất khẩu hạt ươi quan trọng, mang lại nguồn thu nhập đáng kể cho người dân. Theo thống kê, Lào là một trong những quốc gia xuất khẩu hạt ươi lớn. Chẳng hạn, năm 2001, sản lượng xuất khẩu của cả nước đạt tới 1.621 tấn. Tại khu vực nghiên cứu, giá bán tại chỗ dao động quanh mức 30.000 kip/kg và thay đổi tùy thuộc vào sản lượng thu hoạch hàng năm. Chuỗi giá trị cây ươi bắt đầu từ người dân thu hái, qua các đại lý thu gom địa phương và cuối cùng là xuất khẩu. Vai trò của cây ươi trong việc tạo sinh kế người dân địa phương là không thể phủ nhận, đặc biệt với các cộng đồng sống gần rừng, góp phần đa dạng hóa nguồn thu nhập và giảm sự phụ thuộc vào các hoạt động nông nghiệp truyền thống.

II. Thực trạng khai thác cây ươi và thách thức bảo tồn

Mặc dù mang lại giá trị kinh tế cao, hiện trạng khai thác cây ươi tại huyện Atsaphon nói riêng và nhiều khu vực khác đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng. Hoạt động khai thác quá mức và thiếu bền vững đang đẩy các quần thể Scaphium macropodum tự nhiên vào tình trạng suy thoái. Một trong những vấn nạn lớn nhất là phương pháp khai thác tận thu, bao gồm việc chặt hạ cả cây để thu hoạch quả. Hành động này không chỉ làm giảm số lượng cá thể trưởng thành mà còn phá hủy khả năng tái sinh, đe dọa trực tiếp đến sự tồn tại của loài. Điều này đã khiến cây ươi được đưa vào sách đỏ của Lào và Việt Nam (2007). Sự suy giảm của loài cây này kéo theo những hệ lụy tiêu cực đến đa dạng sinh học Lào và sự ổn định của hệ sinh thái rừng. Hơn nữa, việc cạn kiệt tài nguyên rừng Savannakhet ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế người dân địa phương, những người vốn phụ thuộc vào nguồn thu từ hạt ươi. Khi nguồn cung giảm, thu nhập của họ trở nên bấp bênh, tạo ra một vòng luẩn quẩn của đói nghèo và khai thác tài nguyên không bền vững. Do đó, việc xây dựng và thực thi các chính sách quản lý tài nguyên rừng hiệu quả, kết hợp với các giải pháp khai thác bền vững, là một yêu cầu cấp bách để cân bằng giữa mục tiêu kinh tế và nhiệm vụ bảo tồn cây ươi.

2.1. Nguy cơ cạn kiệt tài nguyên rừng Savannakhet do khai thác

Khai thác theo kiểu tận diệt là mối đe dọa hàng đầu đối với tài nguyên rừng Savannakhet, đặc biệt là các quần thể ươi. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ, “hàng trăm quần thể cây ươi với hàng nghìn cá thể đã và đang bị chặt phá để khai thác”. Tình trạng này không chỉ làm giảm mật độ cây ươi mà còn ảnh hưởng đến cấu trúc rừng và các loài phụ thuộc. Khi các cây mẹ bị đốn hạ, nguồn hạt giống cho thế hệ tương lai bị mất đi, làm gián đoạn quá trình tái sinh tự nhiên. Về lâu dài, điều này có thể dẫn đến sự biến mất của loài tại một số khu vực, gây suy giảm nghiêm trọng đa dạng sinh học Lào. Áp lực từ thị trường, đặc biệt là nhu cầu xuất khẩu hạt ươi, càng thúc đẩy các hoạt động khai thác trái phép và thiếu kiểm soát, đòi hỏi sự can thiệp mạnh mẽ từ các cơ quan chức năng.

2.2. Ảnh hưởng đến sinh kế người dân và đa dạng sinh học Lào

Sự suy giảm của cây ươi tác động hai mặt đến cộng đồng và môi trường. Về mặt xã hội, sinh kế người dân địa phương bị ảnh hưởng nặng nề. Mặc dù khai thác tận thu có thể mang lại lợi ích kinh tế tức thời, nhưng nó làm mất đi nguồn thu nhập ổn định trong tương lai. Nghiên cứu tại xã Som Hong cho thấy thu nhập từ lâm sản ngoài gỗ (trong đó có hạt ươi) là một nguồn thu phụ quan trọng. Khi nguồn tài nguyên này cạn kiệt, gánh nặng kinh tế lên các hộ gia đình sẽ tăng lên. Về mặt môi trường, sự biến mất của một loài cây chiếm ưu thế ở tầng cao như ươi sẽ làm thay đổi cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái rừng. Điều này ảnh hưởng đến môi trường sống của nhiều loài động thực vật khác, góp phần làm suy thoái đa dạng sinh học Lào.

III. Phương pháp nghiên cứu phân bố cây ươi tại Atsaphon

Để đánh giá toàn diện hiện trạng phân bố của cây Scaphium macropodum tại huyện Atsaphon, một hệ thống phương pháp nghiên cứu đa dạng đã được áp dụng. Nghiên cứu kết hợp giữa việc kế thừa số liệu sẵn có và điều tra thực địa chuyên sâu. Cụ thể, các phương pháp chính bao gồm: điều tra theo tuyến, lập ô tiêu chuẩn (OTC), và phỏng vấn người dân địa phương. Điều tra theo tuyến giúp xác định sơ bộ phạm vi phân bố của cây ươi theo các đai cao và trạng thái rừng khác nhau. Dựa trên kết quả này, các ô tiêu chuẩn với diện tích 1000m² được thiết lập tại những khu vực có mật độ ươi tập trung để thu thập dữ liệu chi tiết về cấu trúc rừng. Trong mỗi ô tiêu chuẩn, các chỉ số về đặc điểm sinh thái học như tổ thành loài, mật độ, cấu trúc tầng tán, và đặc điểm tái sinh tự nhiên đều được ghi nhận cẩn thận. Phương pháp phỏng vấn được sử dụng để thu thập thông tin định tính về kinh nghiệm khai thác, mùa vụ và nhận thức của người dân về bảo tồn cây ươi. Sự kết hợp giữa các phương pháp định lượng và định tính này mang lại một bức tranh tổng thể và chính xác về hệ sinh thái nơi cây ươi sinh sống, làm cơ sở khoa học vững chắc cho các đề xuất quản lý và khai thác bền vững tài nguyên quý giá này.

3.1. Phân tích đặc điểm sinh thái học và cấu trúc rừng ươi

Kết quả nghiên cứu cấu trúc rừng nơi có cây ươi phân bố cho thấy đây là loài chiếm ưu thế rõ rệt. Trong các ô tiêu chuẩn, ươi luôn tham gia vào công thức tổ thành với tỷ lệ cao, dao động từ 4,47 đến 6,83/10. Các loài cây đi kèm phổ biến bao gồm Bằng lăng nước, Giáng hương và Kơ nia. Về cấu trúc tầng, ươi là cây gỗ lớn, chiếm tầng vượt tán với chiều cao có thể đạt từ 17m đến 35m. Đặc điểm sinh thái học này cho thấy ươi là loài cây ưa sáng, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của quần xã rừng. Môi trường sống của ươi cũng rất đa dạng về cây bụi và thảm tươi, với các loài như Bánh tét, Dướng, Mật cật, có độ che phủ từ 49% đến 61%, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giữ ẩm và bảo vệ đất.

3.2. Kết quả mật độ và khả năng tái sinh tự nhiên của ươi

Nghiên cứu cho thấy mật độ cây ươi tại khu vực là rất cao. Cụ thể, mật độ chung của quần xã dao động từ 190 – 410 cây/ha, trong khi mật độ riêng của ươi là từ 90 – 280 cây/ha. Tỷ lệ này đặc biệt cao trong các trạng thái rừng giàu. Một điểm sáng quan trọng là khả năng tái sinh tự nhiên của loài rất tốt. Tỷ lệ cây tái sinh có phẩm chất tốt chiếm từ 59,68% đến 88,57%. Phần lớn cây con tái sinh từ hạt, cho thấy hệ sinh thái rừng tại khu vực nghiên cứu vẫn còn khá ổn định và có tiềm năng phục hồi cao nếu được bảo vệ. Đây là một tín hiệu tích cực cho các nỗ lực bảo tồn cây ươi và phát triển mô hình quản lý rừng bền vững tại địa phương.

IV. Phân tích chuỗi giá trị cây ươi Khai thác và tiêu thụ

Việc phân tích chuỗi giá trị cây ươi từ khâu khai thác đến tiêu thụ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các hoạt động kinh tế liên quan đến loài cây này tại huyện Atsaphon. Hoạt động khai thác hạt ươi mang tính thời vụ, tập trung chủ yếu từ đầu tháng 4 đến đầu tháng 6 hàng năm, trùng với thời điểm quả chín và rụng. Người dân địa phương di chuyển vào rừng bằng các phương tiện như máy cày, xe máy để tiến hành thu hái. Kỹ thuật phổ biến là trèo lên cây và dùng sào dài để đập cành cho quả rụng, sau đó thu lượm. Sau khi thu hoạch, quả được phơi nắng hoặc sấy khô để đạt độ ẩm khoảng 13% trước khi đem bán. Thị trường tiêu thụ ươi tại đây khá đơn giản. Sản phẩm sau sơ chế được bán cho người thu gom hoặc các đại lý tại địa phương. Từ đây, hạt ươi được vận chuyển để phục vụ nhu cầu trong nước hoặc xuất khẩu hạt ươi ra thị trường quốc tế, chủ yếu là Trung Quốc. Giá cả sản phẩm biến động mạnh theo từng năm, phụ thuộc lớn vào sản lượng khai thác. Sự thiếu ổn định về giá và kênh tiêu thụ chính thức là một trong những thách thức đối với việc phát triển một chuỗi giá trị cây ươi bền vững và công bằng cho người dân.

4.1. Kỹ thuật khai thác sơ chế và mùa vụ thu hoạch hạt ươi

Mùa vụ khai thác hạt ươi diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn, từ tháng 4 đến tháng 6. Theo kết quả phỏng vấn tại xã Som Hong, người dân chủ yếu sử dụng kỹ thuật trèo cây dùng sào đập và nhặt quả rơi. Trung bình mỗi hộ khai thác được khoảng 56kg hạt khô mỗi năm, với khoảng 4 lần vào rừng thu hái trong mùa. Lao động chính thường từ 2-6 người mỗi hộ. Đáng chú ý, cộng đồng địa phương đã có những quy định riêng như cấm chặt cành, chặt cây, cho thấy ý thức ban đầu về khai thác bền vững. Sau thu hoạch, hạt được phơi nắng hoặc sấy khô để bảo quản lâu dài, đảm bảo chất lượng cho thị trường tiêu thụ ươi.

4.2. Sơ đồ kênh và thị trường tiêu thụ ươi tại Savannakhet

Kênh tiêu thụ hạt ươi tại Atsaphon bắt đầu từ người khai thác. Họ bán trực tiếp sản phẩm cho người thu gom tại xã hoặc các đại lý lớn hơn ở trung tâm huyện. Các đại lý này đóng vai trò trung gian quan trọng, tập hợp sản phẩm với số lượng lớn rồi bán cho các nhà xuất khẩu hoặc thương lái phục vụ thương mại xuyên biên giới. Giá cả không ổn định, phụ thuộc vào quy luật cung cầu. Khi sản lượng khai thác trong năm cao, giá có xu hướng giảm và ngược lại. Sự phụ thuộc vào các kênh trung gian khiến người dân khai thác thường nhận được phần lợi nhuận không cao, đây là một điểm cần cải thiện trong việc xây dựng chuỗi giá trị cây ươi hiệu quả hơn.

V. Giải pháp khai thác bền vững và bảo tồn cây ươi tại Lào

Dựa trên kết quả nghiên cứu về hiện trạng phân bố, khai thác và tiêu thụ, việc đề xuất các giải pháp đồng bộ là yếu tố then chốt để đảm bảo khai thác bền vữngbảo tồn cây ươi tại Atsaphon. Các giải pháp cần tập trung vào ba trụ cột chính: kỹ thuật, quản lý và xã hội. Về kỹ thuật, cần phổ biến và nhân rộng các phương pháp thu hái bền vững, chẳng hạn như chỉ nhặt quả rụng hoặc sử dụng dụng cụ thu hái chuyên dụng thay vì chặt cành, đốn hạ cây. Đồng thời, cần nghiên cứu các kỹ thuật trồng và phát triển cây ươi trong các mô hình nông lâm kết hợp để giảm áp lực lên rừng tự nhiên. Về quản lý, cần tăng cường vai trò của chính sách quản lý tài nguyên rừng. Chính quyền địa phương cần phối hợp với các cơ quan chức năng để giám sát chặt chẽ hoạt động khai thác, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm, và xây dựng các quy hoạch bảo tồn cụ thể cho các khu vực có mật độ ươi cao. Về xã hội, công tác tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức cho người dân về tầm quan trọng của rừng và giá trị lâu dài của việc bảo tồn cây ươi là vô cùng cần thiết. Việc lồng ghép các mục tiêu bảo tồn vào kế hoạch phát triển kinh tế, cải thiện sinh kế người dân địa phương sẽ tạo ra động lực để cộng đồng tích cực tham gia bảo vệ nguồn tài nguyên rừng Savannakhet.

5.1. Cải thiện kỹ thuật thu hái nâng cao sinh kế người dân

Một trong những giải pháp cấp bách là cải thiện kỹ thuật thu hái. Thay vì các phương pháp có tính hủy diệt, cần hướng dẫn người dân các kỹ thuật thân thiện với môi trường. Ví dụ, việc phát dọn thực bì quanh gốc cây trước mùa quả chín để thu lượm hạt rơi sẽ đảm bảo chất lượng sản phẩm tốt hơn và không gây hại cho cây. Song song đó, việc phát triển các mô hình kinh tế thay thế như chăn nuôi, trồng trọt các loại cây khác có giá trị sẽ giúp nâng cao sinh kế người dân địa phương, giảm sự phụ thuộc vào việc khai thác hạt ươi. Khi thu nhập được đảm bảo từ nhiều nguồn, áp lực khai thác tận thu lên rừng tự nhiên sẽ giảm xuống.

5.2. Vai trò chính sách quản lý tài nguyên rừng và tuyên truyền

Chính sách quản lý tài nguyên rừng của địa phương và quốc gia cần được thực thi một cách nghiêm túc. Cần có quy định rõ ràng về mùa vụ khai thác, sản lượng cho phép và các phương pháp bị cấm. Đồng thời, công tác tuyên truyền cần được thực hiện thường xuyên thông qua các buổi họp thôn bản, các chương trình phát thanh địa phương để phổ biến kiến thức về khai thác bền vững và lợi ích của việc bảo tồn cây ươi. Việc xây dựng lòng tin và cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng giữa nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng sẽ khuyến khích người dân trở thành những người bảo vệ tích cực cho chính nguồn tài nguyên của họ.

04/10/2025
Nghiên cứu hiện trạng phân bố khai thác và tiêu thụ cây ươi scaphium macropodum miq beumee ex k heyne 1927 tại huyện atsaphon tỉnh savannakhet nước chdcnd lào

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là yếu tố quan trọng nhất của sinh quyển, có ý nghĩa vô cùng lớn trong sự phát triển kinh tế xã hội, sinh thái và môi trƣờng. Việc hình thành các kiểu rừng có liên quan chặt chẽ giữa sự hình thành các thảm thực vật tự nhiên với vùng địa lý và điều kiện khí hậu. Nƣớc CHDCND Lào là một nƣớc có địa hình phức tạp, nằm trong vành đai nóng, giàu nhiệt và ẩm, chịu ảnh hƣởng mạnh mẽ của chế độ gió mùa. Đặc điểm này đã ảnh hƣởng đến tất cả các thành phần của tự nhiên nhất là lớp thực bì.

Vì vậy, tài nguyên thực vật rừng của Lào rất giàu về số lƣợng và phong phú về chủng loại. Tài nguyên rừng ở Lào đƣợc đánh giá là rất dồi dào. Ngoài các lâm sản là các loại thực vật thân gỗ vẫn luôn nhận đƣợc nhiều sự quan tâm nhất, thì các loài lâm sản ngoài có giá trị cao hiện cũng rất đƣợc con ngƣời chú ý. LSNG là các nguyên liệu thô có nguồn gốc từ sinh vật không phải là gỗ, đƣợc thu hoạch từ rừng cho mục đích của con ngƣời.

Chúng có thể bao gồm thực phẩm, thuốc, gia vị, tinh dầu, nhựa béo, nhựa mủ, ta nanh, thuốc nhuộm, cây cảnh, động vật hoang dã (động vật sống hoặc sản phẩm của chúng). Tài nguyên rừng và LSNG đóng vai trò rất quan trọng đối với đời sống kinh tế, văn hóa và xã hội của ngƣời dân, đặc biệt đối với các cộng đồng dân tộc ở vùng sâu vùng xa. LSNG có vai trò quan trọng trong bảo vệ môi trƣờng, bảo vệ rừng và mang lại nguồn thu nhập, công ăn việc làm cho hàng triệu ngƣời ở vùng nông thôn và miền núi. Trong đó chiếm 80% của ngƣời dân sống gắn với tự nhiên (thống kê quốc gia 1995) và vận dụng trực tiếp lợi ích của TNTN nhƣ LSNG chẳng hạn.

Ƣơi thuộc họ trôm STERCULIACEAE, là cây gỗ lớn phân bố nhiều ở miền Nam Lào đặc biệt là tỉnh Chăm pa sak, Ƣơi ở huyện Atsaphon bộ phận sử dụng là hạt. Ƣơi là loại Lâm sản có giá trị kinh tế cao và là nguồn thu nhập quan trọng của ngƣời dân một số khu vực ở nƣớc Lào, Indonesia, Malaysia,Thái Lan. Lào là một trong những quốc gia xuất khẩu lớn, năm cao nhất (2001), sản lƣợng xuất khẩu đạt tới 1. 1 Tuy nhiên, việc sử dụng rừng tại nƣớc ta chủ yếu dựa vào khai thác tự nhiên có sẵn, ít quan tâm đến bảo tồn và phát triển LSNG.

Điều này dẫn đến nguồn tài nguyên rừng ở khu vực ngày càng cạn kiệt, tất yếu sẽ làm suy giảm tính đa dạng sinh học của rừng và ảnh hƣởng tiêu cực đến cuộc sống của ngƣời dân sống dựa vào rừng. Vì Ƣơi là cây có giá trị kinh tế cao, nhiều năm trở lại đây, do sự khai thác quả bằng chặt phá và diễn ra quá mức đã dẫn đến tình trạng các quần thể Ƣơi tự nhiên bị suy thoái nghiêm trọng cả về số lƣợng, diện tích và chất lƣợng. Hàng trăm quần thể cây Ƣơi với hàng nghìn cá thể đã và đang bị chặt phá để khai thác (khai thác triệt), điều này làm cho loài cây Ƣơi đang đứng trƣớc nguy cơ bị đe dọa và đã đƣợc ghi tên trong sách đỏ (sách đỏ Lào; sách đỏ Việt Nam, 2007; Huy và cs, 2010b, 2012). Do vậy, cần có biện pháp cấm chặt cây khi thu hạt và nghiên cứu biện pháp thu hái bền vững.

Với mục đích thực hiện điều tra phân bố, đặc điểm cấu trúc, tình hình thu hái và tiêu thụ cây Ƣơi để hỗ trợ huyện Atsaphon thực hiện điều đó tôi đã tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu hiện trạng phân bố, khai thác và tiêu thụ cây Ƣơi (Scaphium macropodum (Miq. tại huyện Atsaphon, tỉnh savannakhet, nƣớc CHDCND Lào” 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.Đặc điểm sinh thái của Ƣơi Trong sách “ Lâm sản ngoài gỗ Việt Nam ”, 2007 DALSV6 pha 2 đã nêu rõ: Tên: Ƣơi Tên khoa học: Scaphium macropodum (Miq. Tên khác: Ƣơi bay, lƣời ƣơi, thạch, bạng đại hải, hƣơng đào, lù noi, sam rang, som vang, dƣời ƣơi, đại đông quả, an nam tử, mak chong (Lào). Thuộc chi: Ƣơi - Scaphium Họ: Trôm – Sterculiaceae - Phân bố: Trong nƣớc: Savannakhet (còn ít), Champasak, Sekong, Attapue, Salavan.

Thế giới: Campuchia, Thái Lan, Malaysia, Indonesia; nhập trồng ở Xishuangbana, Jinghong tỉnh Vân Nam, Trung Quốc (1970). - Công dụng: Thạch Ƣơi loại nƣớc giải khát mát bổ, có khả năng sinh tân dịch, thanh phế nhiệt, thanh trƣờng thông tiện, có tác dụng chữa các chứng ho khan, đau họng, nhức răng, đau mắt đỏ, lao thƣơng thổ huyết, đại tiện ra máu, mụn nhọt do nhiệt.Tình hình nghiên cứu trên thế giới.1 Bản đồ chỉ khu vực phân bố Ƣơi trên thế giới 3 Ƣơi (Scaphium macropodum (Miq. Heyne) thuộc họ Trôm (Sterculiaceae), còn đƣợc gọi là malva nut (tiếng Anh) hoặc Kembang semangkuk jantung (tiếng Malay), là một cây thƣờng gặp trong rừng mƣa nhiệt đới ở khu vực Đông Nam Á (Kochummen, 1972). Theo Yamada và Suzuki (1997), hình thái lá và tán cây thay đổi tùy thuộc vào kích thƣớc cây, và có liên quan đến sự tăng trƣởng và sự sống của cây trồng.

Cây Ƣơi chỉ bắt đầu phát triển cành bên tự nhiên khi tăng đƣờng kính thân đạt đƣợc hàng chục cm trở lên và phát triển tăng đƣờng kính tán chủ yếu bằng tăng kích thƣớc và số lƣợng lá trong tán. Khoảng cách phân tán của quả hiếm khi vƣợt quá 50m so với gốc cây mẹ. Hạt Ƣơi chứa một số lƣợng lớn chất gelatin có thể đƣợc sử dụng để điều trị nhiễm trùng đƣờng ruột, tiêu chảy, đau họng, hen suyễn, kiết lỵ, sốt, ho, viêm và bệnh tiểu đƣờng (Lim, 2012). Ở Trung Quốc, hạt Ƣơi cũng đƣợc sử dụng nhƣ một loại thuốc truyền thống để ngăn ngừa viêm họng, điều trị chúng ho gà và táo bón.

Hạt Ƣơi cũng có đặc tính làm mát (Lamxay, 2001). Ƣơi là một lâm sản có giá trị kinh tế cao và là nguồn thu nhập quan trọng của ngƣời dân một số khu vực ở nƣớc Lào, Indonesia, Malaysia, Thái Lan, Campuchia và Việt Nam. Trung bình một cây trƣởng thành cho năng suất 40 kg hạt khô/ năm. Lào là một trong những quốc gia xuất khẩu lớn.

Năm 2004, Thái Lan đã nhập khẩu một lƣợng lớn các chất đƣợc chiết suất từ hạt Ƣơi; Malaysia ƣớc tính gần 10 triệu USD (Thai customs Department, 2004). Ngoài việc tiêu thụ nội địa ở các nƣớc có sản phẩm, hạt Ƣơi chủ yếu xuất khẩu sang Trung Quốc, một phần sang Pháp, Đài Loan. Nhu cầu thị trƣờng hạt Ƣơi tƣơng đối lớn và ổn định, nhƣng nguồn cung cấp không lớn và dao động theo chu kỳ sai quả. Nghiên cứu về đặc điểm phân bố: Theo Kochummen (1972), Ƣơi có phân bố tự nhiên tại các rừng mƣa nhiệt đới ở Myanmar, Thái Lan, Campuchia, Malaysia, Indonesia, Brunei và Việt Nam; nhập trồng ở Xishuangbana, Jinghong tỉnh Vân Nam, Trung Quốc vào năm 1970.

Ƣơi xuất hiện trong những khu rừng thƣờng xanh, chủ yếu là đất đá, 4 cạn, thƣờng là trên những sƣờn đồi, nơi có thể tập trung với mật độ cao. Tuy nhiên, rất ít trƣờng hợp Ƣơi xuất hiện rừng thuần loài trong tự nhiên. Cây Ƣơi là cây khá ƣa sáng và sinh trƣởng khá nhanh, thƣờng tái sinh xuất hiện nhƣ cây “tiên phong” trên các khoảng “trống” trong các rừng tự nhiên ở khu phân bố. Ƣơi phân bố ở khu vực có độ cao 300 – 500m, nhiệt độ trung bình 20-26˚ C, lƣợng mƣa 1000 - 2000mm.

Tuy nhiên Ƣơi có thể phát triển trên những sƣờn đồi, răng núi, rừng đầm lầy và rừng tiểu vùng có độ cao lên đến 1200m. Ƣơi thích hợp với 2 loại đất ở vùng núi lá đất đỏ vàng và đất đỏ. Ƣơi cũng ƣa đất tốt, có độ ẩm cao và hàm lƣợng mùn cao. Ƣơi có thể thích nghi với các loại đất chua và nghèo canxi.

Hiện nay, trên thế giới các công trình nghiên cứu đã công bố về tính đa dạng di truyền cây Ƣơi còn rất hạn chế. Do đó, đây là một khoảng trống cần thiết thực hiện các nghiên cứu để lựa chọn đƣợc những cây ƣu trội thực sự về kiểu gen và xác định mối quan hệ giữa các cây trội về mặt di truyền nhân tố nhằm hạn chế sự thoái hóa giống do giao phấn. Việt Nam - Phân bố rải rác trong các rừng ẩm nhiệt đới thƣờng xanh trên độ cao không quá 1000m, nơi đất đày, màu mỡ và ẩm. Phân bố tại các tỉnh: Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Bình Thuận, Khánh Hòa, Tây Ninh, Đồng Nai, Kon Tum, Gia Lai, Đak Nông, Lâm Đồng, Kiên Giang (Tên cây rừng Việt Nam, 2009).

Những vùng Biên Hòa, Bà Rịa, Bình Định, Bình Thuận, Phú Yên, Quảng Trị (cũng có một ít). - Hạt Ƣơi đƣợc cho là chế biến thành nƣớc giải khát, giải nhiệt cơ thể, có giá trị và công dụng tốt, với giá bán 250. - Để khai thác hạt Ƣơi, ngƣời dân bất chấp tất cả chặt bỏ cả cây Ƣơi hàng chục năm tuổi. - Hạt Ƣơi non đƣợc thƣơng lái thu mua phơi đầy rẫy ngoài đƣờng.

- Hạt Ƣơi trên thị trƣờng nội địa đƣợc bán với giá 30. 5 Thái Lan - Chỉ phân bố ở miền Nam (Trat, Chanthabuli, Rayong). - Ƣơi là một cây thuốc rất hiếm trong ngoài tự nhiên, cây gỗ lớn nên làm cho việc thu hái rất vất vả. Vì vậy, Ngƣời dân hay chặt cây để thu hạt dẫn đến Ƣơi tự nhiên ngày càng giảm.

- Giá bán là 700bath/1000g.Tình hình nghiên cứu trong nƣớc Thu hoạch Vào tháng 4-6 ngƣời ta thu hoạch hạt, phơi hay sấy khô; hạt hình trứng dài 2,5 – 3,5 cm, rộng 1,2 – 2,5cm, màu nâu đỏ nhạt, trên mặt nhẵn nheo, nổi trên nƣớc, nhƣng khi ngâm với nƣớc thì sau một thời gian nở rất to, gấp 8-10 lần thể tích của hạt, thành một chất nhầy màu nâu nhạt trong, vị hơi chát, mát. Do đó châu Âu gọi là “hạt nở” (graine gònlante). Khi thu hoạch không nên chặt cả cây, thời gian qua có mốt số ngƣời trèo lên rung cây để lấy hạt nhƣng điều đó rất nguy hiểm và không an toàn. Một điều nữa là khi rung cây sẽ làm những quả non bị rơi xuống đất.

Vì vậy, ngƣời dân chỉ thu những hạt đã rời; theo kinh nghiệm của ngƣời rừng cho rằng khi thu hái thì phải nhanh chóng nếu không khi hạt đã rơi gặp mƣa sẽ nở ra và làm hỏng hết sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ