Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình ô tô vận hành trên các địa hình không bằng phẳng, thân xe và hệ thống chuyển động liên tục chịu các tải trọng động do mấp mô mặt đường gây ra. Những dao động cơ học này không chỉ làm giảm độ bền, giảm tuổi thọ của các chi tiết kết cấu mà còn tác động trực tiếp đến người ngồi trong xe. Các nghiên cứu y sinh và công thái học về dao động ô tô chỉ ra rằng việc cơ thể người phải chịu đựng rung xóc kéo dài trong môi trường dao động của ô tô sẽ dẫn đến các bệnh lý về thần kinh và não bộ, đồng thời gây mệt mỏi thể chất nhanh chóng. Do đó, tính êm dịu chuyển động là một trong những chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng nhất để đánh giá chất lượng của phương tiện giao thông đường bộ.

Chỉ tiêu tính êm dịu phụ thuộc phần lớn vào kết cấu của hệ thống treo – cơ cấu nối đàn hồi giữa khung/vỏ xe với hệ thống chuyển động hoặc cầu xe. Trên các dòng xe con hiện nay, hệ thống treo truyền thống được chia làm hai loại cơ bản: hệ thống treo độc lập và hệ thống treo phụ thuộc. Cả hai dạng kết cấu này đều hướng tới việc dập tắt rung xóc, cho phép bánh xe dao động theo phương thẳng đứng, hạn chế dao động lắc ngang/dọc và truyền mô men ổn định. Tuy nhiên, hệ thống treo cơ học bị động luôn tồn tại sự thỏa hiệp: nếu giảm chấn quá mềm sẽ làm phát sinh nhiều dao động dư thừa sau va đập; ngược lại, nếu giảm chấn quá cứng sẽ khiến thân xe bị rung giật mạnh. Nhằm dung hòa yêu cầu về độ êm dịu và tính ổn định điều khiển ở các chế độ vận hành khác nhau, công nghệ hệ thống treo khí nén điều khiển điện tử đã được nghiên cứu và ứng dụng trên các dòng xe cao cấp.

Đồ án tốt nghiệp xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Tổng quan lý thuyết về kết cấu, động học, động lực học và các chỉ tiêu đánh giá dao động của hệ thống treo ô tô.
  2. Phân tích cấu tạo và nguyên lý làm việc của các bộ phận cơ bản trong hệ thống treo truyền thống và hiện đại.
  3. Nghiên cứu sâu đặc điểm kết cấu, sơ đồ mạch điện, các cảm biến và thuật toán chấp hành của hệ thống treo khí nén điện tử trên dòng xe Lexus LX570.
  4. Xây dựng quy trình kiểm tra, chẩn đoán hư hỏng, bảo dưỡng và sửa chữa các cụm chi tiết trong hệ thống treo xe Lexus LX570.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống treo khí nén điều khiển điện tử (EMAS).
  • Phạm vi nghiên cứu: Mô hình hệ thống treo thực tế trang bị trên dòng xe thể thao đa dụng hạng sang Lexus LX570.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án sử dụng hệ thống lý thuyết kỹ thuật chuyên ngành động lực học ô tô, lý thuyết dao động cơ học và nguyên lý điều khiển cơ điện tử ô tô:

  • Khung lý thuyết dao động: Khảo sát mô hình dao động nhiều bậc tự do của ô tô với sự phân tách giữa khối lượng được treo (khung, thùng, thân vỏ, động cơ) và khối lượng không được treo (cầu xe, bánh xe, cơ cấu truyền động). Đánh giá tính êm dịu dựa trên vùng tần số thích nghi tự nhiên của con người (tương đương nhịp bước đi bình quân 60 – 85 bước/phút).
  • Cơ sở lý thuyết kết cấu: Phân tích đặc tính làm việc của các phần tử đàn hồi kim loại (nhíp lá, lò xo trụ, thanh xoắn) và phần tử đàn hồi phi kim loại (bầu khí nén, buồng thủy khí, cao su); nguyên lý điều tiết dòng tiết lưu trong giảm chấn thủy lực; nguyên lý điều khiển áp suất và thể tích khí nén trong hệ thống EMAS (Electronic Modulated Air Suspension).
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu kỹ thuật chuyên ngành và hồ sơ bảo dưỡng chính hãng của nhà sản xuất ô tô Toyota/Lexus.
    • Phương pháp mô hình hóa cấu tạo, phân tích sơ đồ nguyên lý mạch điện, đường khí nén và trạng thái làm việc của các van điện từ chấp hành.
    • Phương pháp tính toán kiểm nghiệm các thông số kỹ thuật chính của hệ thống treo nhằm xác định điều kiện làm việc tối ưu.
  • Nguồn dữ liệu: Tài liệu đào tạo kỹ thuật ô tô của Khoa Công nghệ Ô tô – Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, cẩm nang sửa chữa kỹ thuật dòng xe Lexus LX570 và các tiêu chuẩn kiểm định dao động êm dịu ô tô.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về hệ thống treo trên ô tô

Chương này tập trung hệ thống hóa các kiến thức nền tảng về công dụng, yêu cầu, phân loại và các hiện tượng động lực học dao động trên xe ô tô:

  • Công dụng và cấu tạo chung: Hệ thống treo đảm nhiệm ba chức năng độc lập thông qua ba bộ phận chính: bộ phận đàn hồi (tiếp nhận và giảm nhẹ tải trọng thẳng đứng), bộ phận dẫn hướng (tiếp nhận và truyền lực dọc, lực ngang, mô men phản lực/phanh, xác định động học bánh xe) và bộ phận giảm chấn (tạo lực cản dập tắt dao động của khối lượng được treo và không được treo). Ngoài ra, bộ phận ổn định ngang được bố trí để giảm độ nghiêng thân xe khi quay vòng.
  • Tác động của dao động tới vận hành: Số liệu thực nghiệm chỉ ra rằng khi ô tô chạy trên đường xấu gồ ghề so với đường bằng phẳng: vận tốc trung bình giảm từ 40% đến 50%, quãng đường giữa hai chu kỳ đại tu giảm từ 35% đến 40%, và suất tiêu hao nhiên liệu tăng từ 50% đến 60%.
  • Chỉ tiêu tính êm dịu: Tần số dao động thích hợp cho người ngồi trên xe du lịch nằm trong dải 60 – 85 dao động/phút (khi xe chạy ổn định trên các địa hình là 65 – 85 lần/phút); đối với xe tải là 85 – 120 lần/phút.
Dạng khối lượng dao động Dạng dao động chi tiết Đặc điểm chuyển động cơ học
Khối lượng được treo (1) Lắc dọc (Pitching) Dao động xoay quanh trục ngang đi qua trọng tâm xe khi đi qua mấp mô.
(2) Lắc ngang (Rolling) Dao động xoay quanh trục dọc khi một bên bánh xe lọt ổ gà hoặc đường nghiêng.
(3) Nhún (Bouncing) Dịch chuyển tịnh tiến lên xuống của toàn bộ thân xe theo trục thẳng đứng.
(4) Xoay đứng (Yawing) Sự di chuyển xoay của thân xe sang trái hoặc phải quanh trục thẳng đứng.
Khối lượng không được treo (1) Dịch đứng Chuyển động lên xuống của bánh xe khi chạy tốc độ cao trên đường lượn sóng.
(2) Xoay dọc Dao động lên xuống ngược chiều giữa bánh trái và bánh phải gây mất bám đường.
(3) Uốn Hiện tượng nhíp hoặc đòn treo bị biến dạng xoay quanh trục bánh khi phanh/tăng tốc.
  • Phân loại phần tử đàn hồi:
    • Nhíp lá: Cấu tạo từ các lá thép cong kẹp chặt bằng bu lông trung tâm và quang nhíp; bán kính cong của lá dài lớn hơn lá ngắn; nhíp phụ có thể bố trí trên hoặc dưới nhíp chính. Cụm nhíp và giảm chấn chiếm từ 5,5% đến 8,0% trọng lượng bản thân ô tô; ma sát giữa các lá lớn làm giảm tuổi thọ phục vụ.
    • Lò xo trụ: Chế tạo từ thép lò xo dạng thanh tròn quấn ống; kết cấu gọn nhẹ, chỉ chịu tải thẳng đứng, có 3 sơ đồ lắp đặt: không bản lề, bản lề một đầu và bản lề hai đầu.
    • Thanh xoắn: Làm việc dựa trên độ đàn hồi xoắn của thanh thép tròn hoặc chùm tấm dẹt; kết cấu nhỏ gọn, khối lượng phần không treo nhỏ, cho phép bố trí cơ cấu chỉnh độ cao gầm xe.
    • Phần tử khí nén: Cấu tạo dạng bầu tròn hoặc dạng ống; vỏ bầu gồm 2 lớp sợi cao su, mặt ngoài bọc cao su bảo vệ, mặt trong lót cao su làm kín, chiều dày thành vỏ từ 3 mm đến 5 mm. Đặc tính đàn hồi điều chỉnh được qua áp suất khí, làm việc êm dịu, không có ma sát nội nhưng kết cấu điều khiển phức tạp.
    • Phần tử thủy khí: Piston và xi lanh kết hợp môi trường dầu trung gian và đệm khí nén áp suất cao, đặc tính đàn hồi phi tuyến, tích hợp tính năng dập tắt dao động.

Chương 2: Cấu tạo và nguyên lý làm việc của hệ thống treo trên xe LX570

Chương 2 đi sâu vào kiến trúc kỹ thuật của hệ thống treo khí nén điện tử trên xe Lexus LX570 với hai chức năng tự động cốt lõi: điều khiển lực giảm chấn/độ cứng lò xo và điều khiển độ cao gầm xe:

  • Hệ thống điều khiển lực giảm chấn và độ cứng (EMAS):
    • Sử dụng tín hiệu đầu vào từ: Công tắc chế độ giảm chấn LRC (Lexus Ride Control), cảm biến góc lái, cảm biến vị trí bướm ga và cảm biến tốc độ xe số 1.
    • Bộ chấp hành điều khiển treo điều chỉnh van xoay tiết lưu trong ống giảm chấn để thay đổi giữa 3 cấp độ giảm chấn: Mềm (Soft), Trung bình (Medium) và Cứng (Hard).
    • Độ cứng của phần tử đàn hồi khí nén được thay đổi bằng cách đóng/mở van thông giữa buồng khí chính và buồng khí phụ: trạng thái Mềm khi hai buồng thông nhau (thể tích khí lớn), trạng thái Cứng khi van đóng ngắt buồng khí phụ (thể tích khí làm việc chỉ còn buồng chính).
  • Hệ thống điều khiển độ cao xe:
    • Cụm điều khiển tiếp nhận tín hiệu từ công tắc nâng/hạ gầm, công tắc ON/OFF điều khiển độ cao và hệ thống các cảm biến độ cao gắn tại các đòn treo.
    • Máy nén khí tích hợp mô tơ điện cung cấp khí nén áp suất cao qua bộ hút ẩm khí và cụm van xả.
    • Các van điều khiển độ cao số 1 và số 2 thực hiện phân phối hoặc xả khí từ các xy lanh khí nén ở từng bánh xe độc lập, duy trì thăng bằng thân xe khi tải trọng thay đổi hoặc tự động hạ thấp trọng tâm khi xe vận hành ở dải tốc độ cao nhằm tăng tính ổn định khí động học.
    • Hệ thống mạch điện gồm rơle điều khiển độ cao số 1, rơle số 2, đèn báo hiển thị trên bảng đồng hồ táp-lô và giắc chẩn đoán kết nối ECU.

Chương 3: Quy trình kiểm tra bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống treo xe LX570

Chương 3 xây dựng các quy trình kỹ thuật phục vụ công tác bảo trì định kỳ và khắc phục sự cố hệ thống treo khí nén Lexus LX570:

  • Nhận diện các dạng hư hỏng điển hình:
    • Bộ phận giảm chấn: Chảy dầu thủy lực qua phớt làm kín, hỏng mô tơ bước chấp hành điều khiển van tiết lưu, mòn piston hoặc kẹt van điều tiết.
    • Bộ phận đàn hồi khí nén: Lão hóa bề mặt cao su, nứt rách vỏ bầu khí dẫn đến rò rỉ khí nén, hỏng đường ống dẫn khí cao áp, tắc nghẽn bộ hút ẩm.
    • Bộ phận dẫn hướng và liên kết: Nứt vỡ bạc cao su càng A, mòn rô-tuyn khớp cầu dẫn hướng, lỏng đòn giằng, cong vênh thanh ổn định ngang.
    • Bánh xe và góc đặt: Mòn lốp không đều (mòn vẹt mép hoặc mòn dạng răng cưa), sai lệch góc chụm, góc nghiêng bánh xe (Camber) và góc nghiêng trục đứng (Caster).
  • Quy trình kiểm tra sơ bộ chức năng điều khiển độ cao:
    • Quy trình đo kiểm chiều cao thực tế từ tâm bánh xe đến mép vè chắn bùn tại 4 vị trí bánh xe ở các chế độ gầm tiêu chuẩn, cao và thấp; so sánh với bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
    • Quy trình thử nghiệm độ kín khít và kiểm tra dò khí nén bằng phương pháp bọt xà phòng hoặc thiết bị đo áp suất trên đường ống, bình tích áp và cụm van điều khiển.
  • Quy trình kiểm tra chuyên sâu các cụm chi tiết:
    • Kiểm tra thông mạch, điện trở cuộn dây của các rơle điều khiển độ cao (số 1 và số 2), cảm biến vị trí bướm ga và cảm biến góc lái.
    • Kiểm tra dòng điện làm việc của mô tơ máy nén khí, kiểm tra hoạt động đóng mở của van xả khí và van điều khiển độ cao số 1, số 2.
    • Kiểm tra tình trạng làm việc của bộ chấp hành treo tại từng đầu xy lanh khí nén và kiểm tra tín hiệu phản hồi lên cụm đèn chỉ báo hệ thống treo.

Kết quả và đóng góp của đồ án

  • Kết quả kỹ thuật chính:
    • Tổng hợp đầy đủ hệ thống chỉ tiêu động lực học dao động: xác lập ngưỡng tần số thích nghi 60 – 85 dao động/phút và thống kê các tổn thất kinh tế - kỹ thuật khi xe vận hành trên đường xấu (vận tốc giảm 40 – 50%, quãng đường giữa 2 kỳ đại tu giảm 35 – 40%, tiêu hao nhiên liệu tăng 50 – 60%).
    • Làm rõ kết cấu phân cấp của hệ thống treo khí nén Lexus LX570 với cơ chế chuyển đổi 3 cấp giảm chấn (Mềm - Trung bình - Cứng) và cơ chế biến thiên độ cứng thông qua việc đóng mở đường thông giữa buồng khí chính và buồng khí phụ.
    • Chi tiết hóa toàn bộ các cụm chấp hành và cảm biến: mô tơ máy nén khí, cụm hút ẩm, van xả, rơle số 1 & 2, cảm biến độ cao, cảm biến lái và mạng lưới đường dẫn khí nén.
  • Giải pháp và quy trình đề xuất:
    • Thiết lập bảng quy trình chuẩn hóa cho các bước kiểm tra chức năng nâng hạ gầm xe, các phương pháp phát hiện rò rỉ khí nén và quy trình chẩn đoán mạch điện điều khiển hệ thống EMAS.
  • Đóng góp của đề tài:
    • Cung cấp tài liệu phân tích kết cấu và nguyên lý chuyên sâu về hệ thống treo khí nén điện tử hiện đại trên dòng xe SUV hạng sang, phục vụ trực tiếp cho công tác đào tạo kỹ thuật ô tô và hướng dẫn quy trình sửa chữa thực tế tại các xưởng dịch vụ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế:
    • Đề tài tập trung chủ yếu vào nghiên cứu lý thuyết kết cấu, sơ đồ nguyên lý mạch điện và quy trình bảo dưỡng kiểm tra; chưa thực hiện đo đạc các dạng sóng dao động thực nghiệm trên băng thử dao động chuyên dụng cho xe Lexus LX570.
    • Các thông số tính toán kiểm nghiệm chủ yếu dựa trên thông số thiết kế tham khảo từ tài liệu của nhà sản xuất, chưa mô phỏng động lực học bằng các phần mềm chuyên ngành (như Matlab/Simulink hoặc Adams Car).
  • Hướng phát triển nghiên cứu:
    • Ứng dụng phần mềm mô phỏng để xây dựng mô hình dao động 1/4 xe hoặc toàn xe Lexus LX570 nhằm đánh giá phản ứng của thân xe khi thay đổi độ cứng lò xo khí nén và hệ số cản giảm chấn trên các loại mặt đường tiêu chuẩn.
    • Mở rộng nghiên cứu thuật toán điều khiển mờ (Fuzzy Logic) hoặc điều khiển tối ưu (LQG) ứng dụng cho bộ điều khiển treo chủ động.

Giá trị tham khảo và ứng dụng thực tiễn

  • Đối tượng sử dụng: Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô, Kỹ thuật Cơ khí Động lực làm đồ án tốt nghiệp hoặc các học phần: Lý thuyết ô tô, Kết cấu ô tô, Chẩn đoán và Bảo dưỡng sửa chữa ô tô.
  • Các phần nội dung giá trị nhất:
    • Sơ đồ nguyên lý, cấu tạo chi tiết các chế độ điều khiển lực giảm chấn và biến thiên thể tích buồng khí nén trong Chương 2.
    • Hướng dẫn kiểm tra, chẩn đoán các lỗi rò rỉ khí nén, kiểm tra hoạt động của rơle, mô tơ máy nén và van điều khiển trong Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Tần số dao động nào được xem là phù hợp nhất để đảm bảo tính êm dịu cho xe con theo tài liệu?
Theo kết quả phân tích động lực học trong đồ án, tần số dao động thích hợp với sinh lý con người (tương đương nhịp bước chân) là 60 – 85 dao động/phút đối với xe du lịch và 85 – 120 dao động/phút đối với xe tải. Khi ô tô vận hành ổn định trên mọi địa hình, dao động cần được dập tắt trong khoảng tần số 65 – 85 lần/phút.

2. Độ cứng của lò xo khí nén trên xe Lexus LX570 được điều chỉnh theo nguyên lý nào?
Độ cứng được điều chỉnh thông qua việc thay đổi thể tích làm việc của khí nén. Khi hệ thống ở chế độ Mềm, van điều khiển mở để thông buồng khí chính với buồng khí phụ (tổng thể tích khí nén lớn). Khi chuyển sang chế độ Cứng, van đóng lại để ngắt buồng khí phụ, lúc này chỉ có lượng khí nén trong buồng chính tham gia chịu tải, làm tăng áp suất nén tức thời và tăng độ cứng hệ thống treo.

3. Hệ thống treo EMAS trên Lexus LX570 sử dụng các tín hiệu đầu vào nào để điều khiển lực giảm chấn?
Hệ thống sử dụng các tín hiệu đầu vào bao gồm: vị trí lựa chọn của công tắc chế độ giảm chấn LRC, tín hiệu góc quay vô lăng từ cảm biến góc lái, tín hiệu độ mở bướm ga từ cảm biến vị trí bướm ga và tín hiệu tốc độ xe từ cảm biến tốc độ số 1.

4. Bầu khí nén trong hệ thống treo có cấu tạo thành vỏ như thế nào?
Vỏ bầu khí nén có chiều dày từ 3 mm đến 5 mm, gồm hai lớp sợi cao su gia cường, mặt ngoài phủ lớp cao su bảo vệ chống chịu môi trường và mặt trong lót lớp cao su chuyên dụng để làm kín khí nén áp suất cao.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Vũ Xuân Nhất đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về dao động ô tô và phân tích sâu cấu tạo, nguyên lý vận hành của hệ thống treo khí nén điện tử trên xe Lexus LX570. Công trình làm rõ cơ chế điều chỉnh đa cấp độ giảm chấn và độ cứng lò xo khí nén, đồng thời xây dựng quy trình kiểm tra, chẩn đoán hư hỏng thực tế cho các cụm chi tiết cơ điện tử trong hệ thống. Đây là tài liệu chuyên khảo có giá trị kỹ thuật rõ ràng, đáp ứng tốt yêu cầu học thuật và phục vụ hữu ích cho công tác đào tạo, sửa chữa ngành công nghệ ô tô.