Đồ án HCMUTE: Nghiên cứu tổng hợp hạt niken ferrite và ứng dụng trong composite cao su thiên nhiên

Nghiên cứu tổng hợp hạt niken ferrite và ứng dụng trong composite nền cao su thiên nhiên tại HCMUTE, mở ra tiềm năng mới cho vật liệu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

82
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

TÓM TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tình hình nghiên cứu

1.1.1. Tình hình nghiên cứu quốc tế

1.1.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.2. Giới thiệu về cao su và vật liệu cao su composite

1.2.1. Giới thiệu về cao su

1.2.1.1. Cấu tạo hóa học của cao su
1.2.1.2. Tính chất vật lí
1.2.1.3. Tính chất hóa học
1.2.1.4. Sự lưu hóa
1.2.1.4.1. Quá trình lưu hóa
1.2.1.4.2. Các thông số ảnh hưởng đến quá trình lưu hóa
1.2.1.4.3. Đường cong lưu hóa

1.2.2. Các nguyên liệu trong đơn pha chế

1.2.2.1. Cao su SVR-3L
1.2.2.2. Trợ xúc tiến Kẽm oxit
1.2.2.3. Acid stearic
1.2.2.4. Chất xúc tiến CBS
1.2.2.5. TMQ
1.2.2.6. Lưu huỳnh (S)

1.3. Giới thiệu về cao su và vật liệu cao su composit

1.4. Các phương pháp tổng hợp hạt nano oxit từ tính

1.4.1. Phương pháp nghiền

1.4.2. Phương pháp đồng kết tủa

1.4.3. Phương pháp Polyol

1.4.4. Phương pháp điện hóa

1.4.5. Phương pháp nhiệt phân

1.4.6. Phương pháp sol-gel

1.4.7. Phương pháp ngưng tụ

1.5. Giới thiệu về cấu trúc và tính chất của Ferrite spinel

1.5.1. Tổng quan về Niken Ferrite

1.5.2. Cấu trúc và tính chất của Ferrite spinel

1.5.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp Niken Ferrite bằng phương pháp đồng kết tủa

1.6. Phương pháp quay điện electrospun

1.6.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hình thái của sản phẩm trong phương pháp Electrospun

1.7. Định hướng nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Dụng cụ và thiết bị

2.2. Quy trình tổng hợp Niken Ferrite bằng phương pháp đồng kết tủa

2.2.1. Chuẩn bị các dung dịch

2.2.2. Sơ đồ qui trình thực hiện

2.3. Quy trình cán trộn

2.3.1. Quy trình thực hiện

2.4. Quy trình tạo sợi cao su nanocomposite

2.5. Các phương pháp phân tích

2.5.1. Phương pháp đo thời gian lưu hóa

2.5.2. Phương pháp phân tích cơ lí

2.5.3. Kính hiển vi điện tử quét (SEM)

2.5.4. Phương pháp xác định từ tính của vật liệu bằng từ kế mẫu rung

2.5.5. Phương pháp chụp ảnh qua kính hiển vi quang học

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Kết quả quá trình tổng hợp Niken Ferrite

3.1.1. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ cation kim loại

3.1.2. Khảo sát ảnh hưởng của pH dung dịch

3.1.3. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ nung

3.2. Kết quả đo cơ tính của vật liệu cao su Niken ferrite composite

3.2.1. Kết quả đo đường cong lưu hóa

3.2.5. Kết quả cấu trúc hình thái của vật liệu bằng kính hiển vi điện tử quét

3.3. Kết quả quá trình tạo sợi electrospinning

3.3.1. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ cao su đối với quá trình tạo sợi

3.3.2. Khảo sát ảnh hưởng của điện áp tới quá trình tạo sợi

Kết luận và kiến nghị

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng quan về Niken ferrite và Composite cao su thiên nhiên

Phần này giới thiệu tổng quan về Niken ferrite, một vật liệu composite có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Niken ferrite (NiFe2O4) là một ferrit spineltính chất từ hấp dẫn, đặc biệt ở kích thước nano. Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp niken ferrite, đặc biệt là phương pháp đồng kết tủa, để điều khiển kích thước và đặc tính từ của hạt. Cao su thiên nhiên được chọn làm nền cho composite vì tính đàn hồi và khả năng tương thích với nhiều chất độn. Mục tiêu là cải thiện tính chất cơ họctính chất từ của cao su thiên nhiên bằng cách bổ sung hạt niken ferrite. Ứng dụng niken ferrite trong composite cao su thiên nhiên được kỳ vọng mở ra nhiều hướng ứng dụng mới, chẳng hạn như trong lĩnh vực ứng dụng công nghiệp niken ferrite. Các nghiên cứu trước đây đã chứng minh khả năng tạo ra hạt nano niken ferrite với kích thước nhỏ và tính chất từ tốt. Tuy nhiên, việc tối ưu hóa quá trình tổng hợp niken ferrite và nghiên cứu ứng dụng niken ferrite trong composite đòi hỏi công việc nghiên cứu kỹ lưỡng. Nghiên cứu vật liệu này hướng đến việc tạo ra vật liệu composite có hiệu suất cao hơn, bền hơn, và đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

1.1. Tính chất niken ferrite và phương pháp tổng hợp

Tính chất niken ferrite phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kích thước hạt, cấu trúc tinh thể, và phương pháp tổng hợp. Phương pháp đồng kết tủa được lựa chọn vì tính đơn giản, hiệu quả và khả năng kiểm soát kích thước hạt. Các tham số ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp niken ferrite bao gồm nồng độ các ion kim loại, pH của dung dịch, nhiệt độ và thời gian nung. Nghiên cứu sẽ khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố này đến đặc tính từ và hình thái của hạt niken ferrite. Phân tích tính chất niken ferrite sẽ được thực hiện bằng các kỹ thuật như phân tích XRD, SEM, và đo từ tính. Mục tiêu là tạo ra hạt niken ferrite có kích thước nano đồng đều, có tính chất từ cao và độ phân tán tốt. Mô phỏng niken ferrite cũng có thể được sử dụng để dự đoán và tối ưu hóa các điều kiện tổng hợp. Đặc trưng cấu trúc niken ferrite sẽ được xác định rõ ràng, giúp làm cơ sở cho việc thiết kế và chế tạo composite cao su thiên nhiên.

1.2. Composite cao su thiên nhiên và ứng dụng vật liệu composite

Cao su thiên nhiên là một vật liệu có tính đàn hồi cao, nhưng lại có nhược điểm về độ bền kéo và chịu mài mòn. Việc bổ sung hạt niken ferrite vào cao su thiên nhiên nhằm mục đích cải thiện các tính chất cơ học này, đặc biệt là độ bền, độ cứng, và khả năng chống mài mòn. Cải thiện tính chất cao su là mục tiêu chính. Hạt nano niken ferrite sẽ đóng vai trò chất độn gia cường, làm tăng độ bền và độ cứng của composite. Tính chất cơ học composite bao gồm độ bền kéo, độ bền xé, độ cứng Shore A sẽ được đo và phân tích. Vật liệu composite thu được sẽ được đánh giá về khả năng tạo sợi bằng phương pháp electrospinning. Ứng dụng vật liệu composite được hướng đến các lĩnh vực đòi hỏi tính bền cơ học cao, chống mài mòn, và có thể cả tính chất từ như các sản phẩm công nghiệp, ô tô, và y tế. Lĩnh vực ứng dụng composite rất rộng mở. So sánh các loại composite khác nhau cũng sẽ được thực hiện để đánh giá hiệu quả của việc sử dụng niken ferrite.

II. Thí nghiệm vật liệu composite và phân tích dữ liệu composite

Phần này trình bày chi tiết về quy trình thí nghiệm, bao gồm tổng hợp niken ferrite, chế tạo composite cao su thiên nhiên, và phân tích dữ liệu composite. Phương pháp tổng hợp niken ferrite bằng phương pháp đồng kết tủa được mô tả cụ thể, bao gồm các bước chuẩn bị dung dịch, điều chỉnh pH, nung kết tủa ở nhiệt độ thích hợp. Đặc trưng cấu trúc niken ferrite được xác định bằng các kỹ thuật phân tích như SEM và XRD. Quá trình chế tạo composite cao su thiên nhiên bao gồm việc trộn đều hạt niken ferrite vào cao su thiên nhiên, lưu hoá và tạo hình. Phân tích dữ liệu composite bao gồm đánh giá tính chất cơ học composite, bao gồm độ bền kéo, độ bền xé, và độ cứng. Tính chất từ composite cũng sẽ được đo bằng máy đo từ tính. Thí nghiệm vật liệu composite được thiết kế để xác định ảnh hưởng của hàm lượng niken ferrite và các điều kiện chế tạo đến tính chất composite. Dữ liệu thu được được phân tích bằng các phương pháp thống kê để rút ra kết luận. Mô hình hóa composite cũng có thể được sử dụng để hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất composite.

2.1. Tổng hợp hạt niken ferrite và phương pháp phân tích tính chất niken ferrite

Mô tả chi tiết các bước tiến hành tổng hợp hạt niken ferrite bằng phương pháp đồng kết tủa. Bao gồm việc chuẩn bị các dung dịch tiền chất, điều chỉnh pH, thời gian khuấy trộn, nhiệt độ và thời gian nung. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước, hình thái, và tính chất niken ferrite. Phân tích tính chất niken ferrite được thực hiện thông qua các kỹ thuật như phân tích XRD (để xác định cấu trúc tinh thể), SEM (để quan sát hình thái bề mặt và kích thước hạt), và đo từ tính (để xác định tính chất từ). Kết quả phân tích sẽ được sử dụng để đánh giá hiệu quả của quá trình tổng hợp và tối ưu hóa các điều kiện tổng hợp để đạt được các hạt niken ferrite với kích thước nano, phân bố đồng đều và tính chất từ cao. Đặc tính vật lý của niken ferrite được đánh giá đầy đủ.

2.2. Chế tạo và phân tích vật liệu composite

Quá trình chế tạo composite cao su thiên nhiên được mô tả cụ thể. Bao gồm việc trộn hạt niken ferrite với cao su thiên nhiên theo các tỷ lệ khác nhau. Phương pháp cán trộn được sử dụng để đảm bảo sự phân tán đồng đều của hạt niken ferrite trong ma trận cao su. Sau đó, composite được lưu hoá để tạo thành mạng lưới liên kết bền vững. Phân tích vật liệu composite bao gồm việc đo đạc và phân tích các tính chất cơ học composite, như độ bền kéo, độ bền xé, và độ cứng Shore A. Các thí nghiệm vật liệu composite này cho phép đánh giá hiệu quả gia cường của hạt niken ferrite đối với cao su thiên nhiên. Phân tích dữ liệu composite được thực hiện bằng các phần mềm thống kê để xác định mối quan hệ giữa hàm lượng niken ferritetính chất composite. Cấu trúc composite cũng được quan sát bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM).

III. Kết quả và thảo luận

Phần này trình bày và phân tích kết quả thí nghiệm. Kết quả tổng hợp niken ferrite cho thấy kích thước hạt, hình thái và đặc tính từ phụ thuộc vào các điều kiện tổng hợp. Kết quả chế tạo composite cao su thiên nhiên cho thấy sự cải thiện tính chất cơ học composite so với cao su thiên nhiên nguyên chất. Ảnh hưởng của hàm lượng niken ferrite đến tính chất composite được thảo luận chi tiết. Các kết quả được so sánh với các nghiên cứu trước đây để đánh giá tính mới và tính ưu việt của nghiên cứu. Ảnh hưởng của niken ferrite đến composite được phân tích sâu rộng. Tối ưu hóa composite cao su được thực hiện thông qua việc phân tích kết quả. Reinforcement of natural rubber đạt được mức độ nào cũng được đề cập.

3.1. Phân tích đặc tính vật lý của niken ferrite

Kết quả phân tích XRD xác định cấu trúc tinh thể của niken ferrite. Kết quả SEM cho thấy hình thái và kích thước hạt của niken ferrite. Dữ liệu đo từ tính cho thấy tính chất từ của niken ferrite. Đặc tính vật lý của niken ferrite được phân tích dựa trên các tham số tổng hợp như nồng độ, pH, nhiệt độ nung. Mối tương quan giữa các tham số tổng hợp và đặc tính vật lý của niken ferrite được thảo luận chi tiết. Kết quả được so sánh với các nghiên cứu tương tự trong tài liệu. Những điểm khác biệt và tương đồng được chỉ ra. Mục tiêu tối ưu hóa niken ferrite có được đạt tới hay không sẽ được đánh giá.

3.2. Phân tích tính chất của composite cao su thiên nhiên

Kết quả đo đạc các tính chất cơ học của composite như độ bền kéo, độ bền xé, và độ cứng Shore A được trình bày. Ảnh hưởng của hàm lượng niken ferrite đến các tính chất cơ học của composite được thảo luận. Sự cải thiện tính chất cơ học của composite so với cao su thiên nhiên nguyên chất được phân tích. Mối quan hệ giữa cấu trúc vi mô của composite (quan sát bằng SEM) và tính chất cơ học của composite được đề cập. Kết quả nghiên cứu được so sánh với các nghiên cứu khác trong lĩnh vực composite cao su thiên nhiên. Các ứng dụng tiềm năng của composite cao su thiên nhiên được đề xuất. Tiềm năng ứng dụng niken ferrite trong lĩnh vực này được khẳng định.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Tình hình nghiên cứu 1.1 Tình hình nghiên cứu quốc tế Trên thế giới, tổng hợp vật liệu có kích thước nano đã xuất hiện từ rất lâu. Nhưng gần đây người ta mới bắt tay vào tổng hợp vật liệu từ cấp hạt nano vì những giá trị hấp dẫn mà nó mang lại. Jing Jiang và cộng sự đã sử dụng các muối nitrat kim loại niken và sắt, kết tủa trong dung môi etanol - nước bằng tác nhân ure ở nhiệt độ 90 oC/ 6 giờ, có chất hoạt động bề mặt (SLS), precursor được sấy ở 60 oC/ 126 giờ, sau đó nung ở các nhiệt độ khác nhau. Sản phẩm Niken Ferrite có kích thước hạt trung bình 15 - 20 nm, từ độ bão hòa 30 – 50 emu/g [1].

Ông Masoud Salavati và cộng sự đã tổng hợp Niken Ferrite từ hỗn hợp muối Clo của Ni2+ và Fe3+ bằng cách nhỏ chậm dung dịch NaOH vào hỗn hợp với pH = 8, có chất hoạt động bề mặt axit octanoic, khuấy 1 giờ ở nhiệt độ 80 oC, sấy kết tủa ở 100 oC/ 8 giờ, và đem nung ở 600 oC/ 4 giờ. Ferrite NiFe2O4 thu được có kích thước hạt 25  5 nm, hạt lớn nhất đến 100 nm, từ độ bão hòa 23,13 emu/g, lực kháng từ khá lớn 245,5 Oe [2]. Tuy nhiên việc đưa Niken Ferrite vào nền cao su thì gần đây mới được nhắc đến trong công bố năm 2018 của Sankar S. Các hạt Niken Ferrite được tổng hợp rồi đem đi phân tích bằng các phép phân tích XRD, TEM để xác định hạt được tạo ra ở kích thước nano.

Sau đó, ông thực hiện độn Niken Ferrite với các hàm lượng khác nhau từ 5 phr đến 75 phr và cao su thiên nhiên, thuộc tính từ tính có mức tải khác nhau và thấp hơn so với lý thuyết do có sự kết tụ các hạt Niken Ferrite [3]. Cũng ở công bố đó [3], lần đầu tiên hình thái mới của cao su được tạo thành bằng phương pháp phun sợi electrospinning. Sợi cao su Niken Ferrite composite với các đặc tính từ của Ferrite và tính chất đàn hồi cao của cao su, có khả năng kháng khuẩn và thân thiện với môi trường.2 Tình hình nghiên cứu trong nước Một số công trình khoa học được công bố ở nước ta như sau: Tháng 8 năm 2015, trên tạp chí hóa học, TS. Nguyễn Anh Tiến đã tổng hợp thành công cấu trúc Ferrite spinel với kích thước 30 -50 nm [4].

Trước đó, luận án của TS. Vũ Đình Ngọ về tổng hợp, nghiên cứu cấu trúc và tính chất của Coban Ferrite và Niken Ferrite cấp hạt nano công bố vào năm 2012 đã tổng hợp được nano Ferrite kích thước hạt trung bình 13-18 nm, mối quan hệ giữa cấu trúc tinh thể, kích thước hạt và đặc trưng từ tính của chúng. Ông đã khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thực nghiệm như: pH, nhiệt độ nung, thời gian nung ảnh hưởng đến hình thái cấu trúc và tính chất từ của hạt [5]. Việc tạo ra hạt nano Ferrite độn vào cao su và thực hiện tạo sợi bằng phương pháp electrospinning vẫn chưa được đề cập đến ở trong nước.2 Giới thiệu về cao su và vật liệu cao su composite 1.1 Giới thiệu về cao su 1.1 Cấu tạo hóa học của cao su Cao su thiên nhiên là một polyme thiên nhiên được tách ra từ nhựa cây cao su (tên khoa học là Hevea Brasiliensis), thành phần chủ yếu là cis 1, 4- polyisopren.

CSTN lần đầu tiên được khâu mạch bằng lưu huỳnh thành mạng đàn hồi cao bởi Charles Goodyear (1837). Cho đến nay, khâu mạch bằng lưu huỳnh vẫn là phương pháp chính, ngoài ra còn có thể sử dụng thêm dicumylperoxit. CSTN: Tg≈ -70oC Hình 1.1: Cấu trúc của cao su thiên nhiên 2 do an Phân tích Rơnghen cho thấy đây là polyisopren mà các đại phân tử của nó được tạo thành từ các mắt xích dạng cis liên kết với nhau ở vị trí 1, 4 (chiếm khoảng 98%). Ngoài ra còn có khoảng 2% các mắt xích liên kết với nhau tạo thành mạch đại phân tử ở vị trí 1, 2 hoặc 3, 4.

Khối lượng phân tử trung bình của CSTN khoảng 1,3×106. Mức độ dao động khối lượng phân tử của CSTN từ 105 - 2×106. Tính năng cơ lý, kỹ thuật của CSTN phụ thuộc nhiều vào cấu tạo hóa học cũng như khối lượng phân tử của nó. CSTN được biết tới bởi độ đàn hồi cao, độ bền kéo và bền xé rách cao.

Nhưng CSTN không bền với ánh sáng mặt trời, oxy và ozon, phân huỷ nhiệt, dầu và các loại nhiên liệu dicumylperoxit.2 Tính chất vật lí Ở nhiệt độ thấp, CSTN có cấu trúc tinh thể. CSTN kết tinh mạnh nhất ở -25oC. Dưới đây là các tính chất vật lý đặc trưng của CSTN: - Khối lượng riêng: 913 [kg/m3] - Nhiệt độ thuỷ tinh hóa: -70 [ oC] - Hệ số dãn nở thể tích: 656.10-4 [dm3/oC] - Nhiệt dẫn riêng: 0,14 [W/mK] - Nhiệt dung riêng: 1,88 [kJ/kgK] - Nửa chu kỳ kết tinh ở -25 oC: 2 - 4 [giờ] - Hệ số thẩm thấu điện môi ở tần số 1000 Hz: 2,4 - 2,7 Do đặc điểm cấu tạo, CSTN có thể phối trộn tốt với nhiều loại cao su như cao su isopren, cao su butadien, cao su butyl, hoặc một số loại nhựa nhiệt dẻo không phân cực như polyetylen, polypropylen, trong máy trộn kín hay máy cán hai trục. Mặt khác, CSTN có khả năng phối trộn với các loại chất độn cũng như các phụ gia sử dụng trong công nghệ cao su.3 Tính chất hóa học Do cấu tạo hóa học của CSTN là một hydrocarbon không no nên nó có khả năng cộng hợp với chất khác (tuy nhiên, do khối lượng phân tử lớn nên phản ứng này không đơn giản như ở các hợp chất thấp phân tử).

Mặt khác, trong phân tử nó có nhóm α-metylen 3 do an có khả năng phản ứng cao nên có thể thực hiện các phản ứng thế, phản ứng đồng phân hóa. -Phản ứng cộng: do có liên kết đôi trong mạch đại phân tử, trong những điều kiện nhất định, CSTN có thể cộng hợp với hydro tạo sản phẩm hydrocarbonno dạng parafin, cộng halogen, cộng hợp với oxy, nitơ. -Phản ứng đồng phân hóa, vòng hóa: do tác dụng của nhiệt, điện trường, hay một số tác nhân hóa học như H2SO4, phenol, cao su có thể thực hiện phản ứng tạo hợp chất vòng. -Phản ứng phân hủy: dưới tác dụng của nhiệt, tia tử ngoại hoặc của oxy, CSTN có thể bị đứt mạch, khâu mạch, tạo liên kết peroxit, carbonyl.1 Sự lưu hóa Là quá trình (phản ứng hóa học) mà qua đó các chuỗi cao su được liên kết với nhau bằng các liên kết hóa học để tạo thành mạng lưới, làm thay đổi vật liệu cao su từ trạng thái lỏng nhớt, thành trạng thái rắn có sự đàn hồi và dai.2: Quá trình lưu hóa cao su Đặc điểm quá trình lưu hóa: 4 do an Là phản ứng hóa học tạo nối ngang.

Là phản ứng thu nhiệt: cần năng lượng thường là dưới dạng nhiệt (hơi nước, điện), các dạng nhiệt khác như điện cao tần, bức xạ và cũng có thể xảy ra ở nhiệt độ rất thấp. Có tranh chấp giữa phản ứng tạo nối ngang và phản ứng cắt mạch. Cần chất xúc tiến, trợ xúc tiến và hệ lưu hoá. Lưu hóa là quá trình không thuận nghịch.

Đòi hỏi phân tử cao su có những tâm hoạt động. Đó có thể là các nối không bão hòa, các hidro linh động hay các nhóm phân cực.2 Các thông số ảnh hưởng đến quá trình lưu hóa Thời gian lưu hóa: là thời gian sản phẩm lưu lại trong khuôn khi đã đạt áp suất lưu hóa. Thời gian lưu hóa phụ thuộc vào chất xúc tiến, hàm lượng chất xúc tiến. Thời gian càng ngắn thì sản phẩm càng tốt nhưng những sản phẩm dày, cấu tạo phức tạp thì phải xem xét giữa thời gian lưu hóa và nhiệt độ lưu hóa để không ảnh hưởng đến tính chất sản phẩm.

Nhiệt độ lưu hóa: quyết định tốc độ và cơ chế của phản ứng lưu hóa. Nó ảnh hưởng đến thời gian lưu hóa và tính chất sản phẩm. Áp suất lưu hóa: Là áp suất giúp cho sản phẩm điền đầy khuôn và duy trì suốt quá trình lưu hóa. Ba thông số này có sự ảnh hưởng phụ thuộc lẫn nhau.3 Đường cong lưu hóa Cho biết độ nhớt của hỗn hợp ở nhiệt độ lưu hóa, áp suất lưu hóa.

Độ nghiêng (độ dốc) của đường cong cho biết tốc độ lưu hóa. Hiệu ứng mâm: cho biết khả năng chịu nhiệt của sản phẩm. 5 do an Hình 1.3: Đường cong lưu hóa Thời gian t10: là thời gian tại đó độ nhớt lớn hơn độ nhớt nhỏ nhất 10%, gọi là thời gian tiền lưu hóa thời gian t90: là thời gian tại đó độ nhớt lớn hơn độ nhớt nhỏ nhất 90%. Có thể chọn đây là thời gian lưu hóa sản phẩm.

Dựa vào giá trị độ nhớt tối đa có thể đánh giá khả năng chịu cường lực của sản phẩm.3 Các nguyên liệu trong đơn pha chế [6] 1.1 Cao su SVR-3L SVR-3L là cao su thiên nhiên chất lượng cao. Nó được sản xuất hoàn toàn từ mủ cây cao su. Latex được bảo quản bằng amoniac hay sodium sulfite. Các lĩnh vực cao su được làm đông tụ với axit formic, và sau đó làm cho vụn bằng cách đi qua một máy cán, hệ thống rửa và máy băm.

Sau khi mủ cốm được sấy chín sẽ được nén thành khối và đóng gói trong túi polyethylene. SVR-3L là cao su sáng màu có hàm lượng chất bẩn thấp và không mùi. Tính năng: sáng màu, sạch, độ kéo dãn cao, chịu lão hóa nhiệt độ tốt. Nguồn gốc: bành 33 kg được lấy từ Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Một thành viên Cao su Dầu Tiếng.2 Trợ xúc tiến Kẽm oxit Kẽm oxit có công thức hóa học là ZnO, dạng bột, màu trắng, không màu, không mùi, nhiệt độ nóng chảy cao (19450C), tan ít trong nước và dầu, không độc.

Kẽm oxit được ứng dụng trong nhiều loại ngành nghề khác nhau. Ứng dụng quan trọng nhất với sản lượng chiếm hơn 50% trong ngành công nghiệp sản xuất cao su thường kết hợp với axit stearic trong hệ lưu hóa cao su. Phụ gia ZnO còn giúp cao su chống nấm mốc và vảo vệ cao su khỏi tia UV.3 Acid stearic Hình 1.4: Cấu trúc của axit stearic Axit stearic là một axít béo no có công thức: CH3-(CH2)16-COOH. Chất này hiện diện trong nhiều dầu mỡ động vật và thực vật nhưng phổ biến hơn trong mỡ động vật hơn là trong dầu thực vật.

Hình dạng: bột có màu trắng, ít tan trong nước. Khối lượng riêng: 0. Điểm nóng chảy ở 69,6 0C.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu hạt niken ferrite và ứng dụng trong composite cao su thiên nhiên" trình bày những phát hiện quan trọng về hạt niken ferrite, một loại vật liệu có tiềm năng lớn trong việc cải thiện tính chất của composite cao su thiên nhiên. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cấu trúc và tính chất của hạt niken ferrite mà còn chỉ ra cách mà chúng có thể được ứng dụng để nâng cao hiệu suất và độ bền của các sản phẩm cao su. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà vật liệu này có thể được tích hợp vào các sản phẩm công nghiệp, từ đó mở ra hướng đi mới cho việc phát triển vật liệu composite.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan đến vật liệu và ứng dụng của chúng, hãy tham khảo bài viết Nghiên cứu tổng hợp hạt vật liệu nanocomposite của hạt nano bạc trên nền graphene oxide ag go cho phản ứng phân hủy methylene blue, nơi khám phá ứng dụng của nanocomposite trong xử lý môi trường. Ngoài ra, bài viết Luận văn chế tạo vật liệu nano tổ hợp tio2 ag ứng dụng xử lý môi trường cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về các vật liệu nano và ứng dụng của chúng trong lĩnh vực môi trường. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp tio2 ac tio2 go và đưa lên gốm cordierite làm xúc tác cho quá trình quang phân hủy metyl da cam và phenol để hiểu rõ hơn về các phương pháp xúc tác trong xử lý chất thải. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực vật liệu.