Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng của lớp phủ bề mặt đến độ bền mỏi của chi tiết máy dạng trục

Luận án tiến sĩ phân tích ảnh hưởng của lớp phủ bề mặt đến độ bền mỏi của chi tiết máy dạng trục, cung cấp kiến thức chuyên sâu cho ngành cơ khí.

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2021

215
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

Trang tựa

Quyết định giao đề tài

Lý lịch cá nhân

Lời cam đoan

Cảm tạ

Tóm tắt

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Khái quát về hiện tượng mỏi

1.2. Đặc điểm của bề mặt gãy mỏi

1.3. Phun phủ HVOF

1.4. Lớp phủ bảo vệ chống ăn mòn

1.5. Lớp phủ chức năng

1.6. Lớp phủ phục hồi mài mòn

1.7. Thực trạng nghiên cứu về mỏi ở Việt Nam

1.8. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

1.8.1. Các nghiên cứu của nước ngoài

1.8.2. Các nghiên cứu trong nước

1.9. Các tồn tại và định hướng nghiên cứu

1.10. Định hướng nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Lý thuyết mỏi và những khái niệm

2.2. Hiện tượng mỏi

2.3. Giới hạn mỏi

2.4. Đường cong mỏi

2.5. Những yếu tố ảnh hưởng đến độ bền mỏi

2.6. Những chỉ tiêu phá hủy mỏi

2.7. Độ bám dính và phương pháp đánh giá

2.8. Độ bền mỏi và phương pháp đánh giá

2.9. Nguyên lý mạ và tính chất của lớp phủ crôm

2.9.1. Nguyên lý của quá trình mạ crôm

2.9.2. Tính chất của lớp mạ crôm

2.10. Phun phủ HVOF

2.10.1. Lý thuyết về sự hình thành lớp phủ

2.10.2. Tính chất của lớp phủ

2.11. Nhiễu xạ tia X và ứng dụng đo ứng suất dư

2.11.1. Hiện tượng nhiễu xạ tia X

2.11.2. Định luật Bragg và điều kiện nhiễu xạ

2.11.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến cường độ nhiễu xạ LPA

2.11.4. Chiều sâu xuyên qua của tia X

2.11.5. Tính ứng suất

3. CHƯƠNG 3: VẬT LIỆU - THIẾT BỊ VÀ PHƯƠNG PHÁP THÍ NGHIỆM

3.1. Vật liệu thí nghiệm

3.1.1. Vật liệu nền

3.1.2. Vật liệu crôm cứng

3.1.3. Vật liệu carbide vonfram

3.2. Thiết bị phục vụ thực nghiệm

3.2.1. Máy quang phổ xác định thành phần vật liệu

3.2.2. Máy đo độ bền kéo - nén

3.2.3. Máy đo chiều dày lớp phủ

3.2.4. Thiết bị đánh giá tổ chức tế vi lớp phủ

3.2.5. Máy nhiễu xạ tia X

3.2.6. Máy thí nghiệm mỏi uốn 4 điểm MU-2016

3.2.7. Kính hiển vi điện tử quét

3.3. Nghiên cứu đề xuất kết cấu và quy trình chế tạo chi tiết mẫu

3.3.1. Kết cấu chi tiết mẫu

3.3.2. Quy trình chế tạo chi tiết mẫu

3.3.3. Thiết kế thí nghiệm theo phương pháp quy hoạch thực nghiệm

3.3.4. Lựa chọn số lần thí nghiệm

3.3.5. Quá trình thí nghiệm mỏi

3.3.6. Phân tích, xác định chiều dày mạ phủ

3.3.7. Quy trình mạ crôm và phủ carbide vonfram

3.3.7.1. Quy trình mạ crôm
3.3.7.2. Quy trình phủ HVOF

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU LÝ THUYẾT

4.1. Mô hình toán đường cong mỏi cho chi tiết dạng trục

4.2. Sơ đồ mô hình thí nghiệm mỏi

4.3. Hàm hấp thu tia X trong quá trình đo ứng suất

4.3.1. Giới thiệu về hàm hấp thu tia X

4.3.2. Phương pháp đo kiểu Ω và kiểu Ψ

4.3.3. Tính sai số cho ứng suất

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VÀ BÀN LUẬN

5.1. Nghiên cứu đề xuất quy trình xử lý nhiệt cho chi tiết mẫu

5.2. Tôi và ram

5.3. Kết quả đo các thông số của mẫu

5.4. Ảnh hưởng của chiều dày lớp mạ crôm đến độ bền mỏi

5.4.1. Kết quả đo thông số lớp mạ crôm

5.4.2. Ứng suất dư của lớp mạ crôm

5.4.3. Ảnh hưởng của lớp mạ crôm đến độ bền mỏi

5.5. Ảnh hưởng của lớp phủ carbide vonfram đến độ bền mỏi

5.5.1. Kết quả đo thông số lớp phủ

5.5.2. Tính toán ứng suất dư của lớp phủ carbide vonfram

5.5.3. Ảnh hưởng của lớp phủ carbide vonfram đến độ bền mỏi

5.6. Đánh giá ảnh hưởng của lớp mạ crôm và lớp phủ carbide vonfram đến độ bền mỏi và khả năng ứng dụng

5.6.1. So sánh ảnh hưởng của các lớp phủ đến độ bền mỏi

5.6.2. Khả năng ứng dụng của lớp mạ crôm và lớp phủ carbide vonfram

6. KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ

Tài liệu tham khảo

Danh mục các công trình đã công bố

Tóm tắt

I. Tổng quan

Nghiên cứu về lớp phủ bề mặt và ảnh hưởng của nó đến độ bền mỏi của chi tiết máy là một lĩnh vực quan trọng trong ngành kỹ thuật cơ khí. Các lớp phủ như mạ crôm cứng và phủ carbide vonfram được sử dụng rộng rãi để cải thiện tính chất bề mặt của các chi tiết máy, đặc biệt là trong các ứng dụng yêu cầu độ bền cao. Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát các tính chất của lớp phủ và ảnh hưởng của chúng đến độ bền mỏi của chi tiết máy dạng trục. Việc hiểu rõ về tính chất cơ học của lớp phủ và cách chúng tương tác với vật liệu nền là rất cần thiết để tối ưu hóa thiết kế và quy trình sản xuất.

1.1. Khái quát về hiện tượng mỏi

Hiện tượng mỏi là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự hư hỏng của các chi tiết máy trong quá trình hoạt động. Độ bền mỏi của một chi tiết phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm ứng suất dư, mật độ vết nứt tế vi và chiều dày của lớp phủ. Nghiên cứu này sẽ phân tích các yếu tố này để đưa ra những kết luận về ảnh hưởng của lớp phủ đến độ bền mỏi của chi tiết máy.

1.2. Đặc điểm của bề mặt gãy mỏi

Bề mặt gãy mỏi thường xuất hiện các vết nứt tế vi, là dấu hiệu cho thấy chi tiết đã chịu đựng một lượng ứng suất lớn trong thời gian dài. Việc phân tích bề mặt gãy mỏi giúp xác định nguyên nhân gây ra sự hư hỏng và từ đó đưa ra các biện pháp cải thiện. Nghiên cứu này sẽ sử dụng các phương pháp như SEM để quan sát và phân tích bề mặt gãy mỏi của các mẫu thử nghiệm.

II. Cơ sở lý thuyết

Cơ sở lý thuyết của nghiên cứu này bao gồm các khái niệm về mỏi, đường cong mỏi, và các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền mỏi. Các lớp phủ như mạ crôm và phủ carbide vonfram có những đặc tính riêng biệt, ảnh hưởng đến ứng suất dư và độ bền mỏi của chi tiết máy. Nghiên cứu sẽ trình bày các lý thuyết liên quan đến hiện tượng mỏi và cách thức mà lớp phủ có thể cải thiện hoặc làm giảm độ bền mỏi của chi tiết máy.

2.1. Lý thuyết mỏi và những khái niệm

Lý thuyết mỏi cung cấp nền tảng để hiểu rõ hơn về cách mà các chi tiết máy chịu đựng ứng suất trong quá trình hoạt động. Các khái niệm như giới hạn mỏi, đường cong mỏibiên độ ứng suất sẽ được phân tích để làm rõ mối quan hệ giữa chúng và độ bền mỏi của chi tiết máy. Việc nắm vững lý thuyết này là cần thiết để áp dụng vào thực tiễn sản xuất và thiết kế.

2.2. Nguyên lý mạ và tính chất của lớp phủ crôm

Mạ crôm là một trong những phương pháp phổ biến để cải thiện tính chất bề mặt của chi tiết máy. Lớp mạ crôm không chỉ giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn mà còn ảnh hưởng đến độ bền mỏi của chi tiết. Nghiên cứu sẽ phân tích các tính chất của lớp mạ crôm, bao gồm độ dày, ứng suất dư và cách chúng tương tác với vật liệu nền.

III. Vật liệu thiết bị và phương pháp thí nghiệm

Nghiên cứu sử dụng các vật liệu như thép C45, lớp mạ crôm cứng và lớp phủ carbide vonfram để thực hiện các thí nghiệm. Các thiết bị thí nghiệm bao gồm máy đo độ bền kéo, máy đo chiều dày lớp phủ và kính hiển vi điện tử quét (SEM) để phân tích bề mặt gãy mỏi. Phương pháp thí nghiệm sẽ được thiết kế để khảo sát ảnh hưởng của chiều dày lớp phủ đến độ bền mỏi của chi tiết máy.

3.1. Vật liệu thí nghiệm

Vật liệu thí nghiệm bao gồm thép C45, một loại thép có tính chất cơ học tốt, được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí. Lớp mạ crôm cứng và lớp phủ carbide vonfram sẽ được áp dụng lên bề mặt thép C45 để khảo sát ảnh hưởng của chúng đến độ bền mỏi. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả thí nghiệm.

3.2. Thiết bị phục vụ thực nghiệm

Các thiết bị thí nghiệm được sử dụng trong nghiên cứu bao gồm máy đo độ bền kéo, máy đo chiều dày lớp phủ và kính hiển vi điện tử quét (SEM). Những thiết bị này sẽ giúp xác định các thông số cần thiết để đánh giá độ bền mỏi của chi tiết máy. Việc sử dụng thiết bị hiện đại sẽ đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

IV. Kết quả nghiên cứu lý thuyết

Kết quả nghiên cứu lý thuyết sẽ trình bày mô hình toán đường cong mỏi cho chi tiết dạng trục. Mô hình này sẽ giúp dự đoán độ bền mỏi của chi tiết máy dựa trên các thông số như ứng suất dư, chiều dày lớp phủ và mật độ vết nứt tế vi. Việc xây dựng mô hình toán học là cần thiết để có thể áp dụng vào thực tiễn sản xuất và thiết kế.

4.1. Mô hình toán đường cong mỏi cho chi tiết dạng trục

Mô hình toán đường cong mỏi sẽ được xây dựng dựa trên các dữ liệu thu thập được từ thí nghiệm. Mô hình này sẽ giúp xác định mối quan hệ giữa ứng suất và độ bền mỏi của chi tiết máy. Việc áp dụng mô hình toán học sẽ giúp tối ưu hóa thiết kế và quy trình sản xuất, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng của chi tiết máy.

4.2. Hàm hấp thu tia X trong quá trình đo ứng suất

Hàm hấp thu tia X sẽ được sử dụng để đo ứng suất dư trong lớp phủ. Phương pháp này cho phép xác định chính xác ứng suất dư trong các lớp phủ khác nhau, từ đó đánh giá ảnh hưởng của chúng đến độ bền mỏi của chi tiết máy. Việc sử dụng công nghệ hiện đại trong đo lường sẽ đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả.

V. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm và bàn luận

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm sẽ được trình bày và phân tích để đánh giá ảnh hưởng của lớp mạ crôm và lớp phủ carbide vonfram đến độ bền mỏi của chi tiết máy. Các thông số như ứng suất dư, mật độ vết nứt tế vi và chiều dày lớp phủ sẽ được xem xét để đưa ra những kết luận chính xác về hiệu quả của các lớp phủ này.

5.1. Ảnh hưởng của chiều dày lớp mạ crôm đến độ bền mỏi

Kết quả thí nghiệm cho thấy rằng chiều dày lớp mạ crôm có ảnh hưởng đáng kể đến độ bền mỏi của chi tiết máy. Khi chiều dày lớp mạ tăng, độ bền mỏi có xu hướng giảm do sự gia tăng mật độ vết nứt tế vi. Nghiên cứu sẽ phân tích các số liệu thu thập được để đưa ra những kết luận cụ thể về ảnh hưởng của lớp mạ crôm đến độ bền mỏi.

5.2. Ảnh hưởng của lớp phủ carbide vonfram đến độ bền mỏi

Lớp phủ carbide vonfram cho thấy khả năng cải thiện độ bền mỏi của chi tiết máy. Kết quả thí nghiệm cho thấy rằng ứng suất dư nén trong lớp phủ này giúp tăng cường độ bền mỏi so với lớp mạ crôm. Nghiên cứu sẽ so sánh và đánh giá hiệu quả của hai loại lớp phủ để đưa ra những khuyến nghị cho ứng dụng trong thực tiễn.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Các chi tiết máy sau một thời gian làm việc nhất định sẽ bị mài mòn dẫn đến không đảm bảo được yêu cầu hoạt động hoặc bị phá hủy. Để tiết kiệm chi phí chế tạo gia công chi tiết mới, các chi tiết bị mài mòn trước khi bị phá huỷ sẽ được phục hồi bằng các phương pháp như mạ phủ, hàn đắp và phun phủ. Trong đó, phương pháp hàn đắp ít được áp dụng vì chi tiết phải gia công lại sau hàn và bị biến dạng nhiệt nên cơ tính (độ bền, độ cứng,…) không còn bảo đảm như ban đầu. Phương pháp mạ phủ được nghiên cứu và ứng dụng khá rộng rãi, đặc biệt là trong các ngành ô tô, hàng không, thực phẩm, hóa dầu, tàu biển.

vì giúp tạo thành một lớp bề mặt phủ ngoài với các tính chất cơ h c t t hơn h n v t liệu nền ban đầu. Trong s các v t liệu mạ phủ, crôm được sử dụng nhiều nhất để tăng bền cho bề mặt chi tiết với các tính chất như ch ng mài mòn, kháng ăn mòn t t, độ cứng cao,. trong mạ phục hồi các chi tiết máy, khuôn đúc. Bên cạnh những ưu điểm trên, mạ crôm có một nhược điểm lớn là gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe của người v n hành thiết bị mạ.

Vì v y, ở các nước tiên tiến trên thế giới đã triển khai nghiên cứu tìm kiếm những phương pháp phủ mới để dần thay thế cho phương pháp mạ crôm. Một trong những phương pháp tiên tiến hiện nay có khả năng thay thế cho mạ crôm là phương pháp phủ nhiệt khí t c độ cao (High Velocity Oxygen Fuel - HVOF). Phương pháp HVOF có ưu điểm là độ x p thấp, độ bền bám dính và độ cứng cao hơn so với phương pháp phun phủ nhiệt khác như phun hồ quang điện, phun plasma, phun khí cháy,… Tuy nhiên, một trở ngại lớn của phương pháp HVOF là giá thành khá cao so với mạ crôm. Với lý do trên, hiện nay ở nước ta vẫn dùng phương pháp mạ crôm là chủ yếu và một s cơ sở đã bắt đầu nghiên cứu ứng dụng phương pháp HVOF để đáp ứng các tiêu chí về môi trường.

V t liệu sử dụng để phủ lên bề mặt chi tiết khi ứng dụng phương pháp HVOF khá đa dạng, trong đó v t liệu carbide vonfram (WC-10Co-4Cr) đã cho thấy là một trong các v t liệu phủ có tính chất cơ h c t t nhất để thay thế cho mạ crôm. 1 luan an Độ bền mỏi của chi tiết là một trong các thông s quan tr ng để đánh giá tuổi th của chi tiết, đặc biệt là các chi tiết dạng trục [1]. Do v y, sau khi mạ phủ phục hồi, độ bền mỏi của chi tiết (sau mạ phủ) cũng là một trong các tính chất cơ h c được quan tâm. Quá trình phá hủy mỏi xảy ra khi chi tiết máy chịu ứng suất thay đổi theo chu kỳ, bắt đầu từ những vết nứt tế vi sinh ra từ vùng chi tiết máy chịu ứng suất đủ lớn và thường xuất hiện từ bề mặt ngoài phát triển vào bên trong chi tiết [1].

Khi s chu kỳ làm việc của chi tiết tăng lên thì các vết nứt này cũng mở rộng dần và cu i cùng xảy ra gãy hỏng [1]. Điều này cho thấy chất lượng bề mặt của chi tiết máy đóng một vai trò quan tr ng, trong đó sự tồn tại của vết nứt tế vi trên bề mặt là một trong các yếu t chính ảnh hưởng đến độ bền mỏi, quyết định đến tuổi th và độ tin c y trong quá trình làm việc của chúng [1]. Và thực tiễn đã cho thấy, khoảng 90% các tổn thất của chi tiết (gãy, phá huỷ) là do các vết nứt mỏi gây ra [2]. Vì thế, việc phân tích - đánh giá khả năng làm việc của lớp phủ bề mặt qua thông s độ bền mỏi có ý nghĩa quan tr ng giúp dự đoán tuổi th chi tiết để có cơ sở xây dựng kế hoạch sản xuất, kế hoạch bảo trì.

Với định hướng trên, việc đánh giá ảnh hưởng của lớp phủ bằng phương pháp mạ crôm cứng và phủ HVOF với v t liệu WC-10Co-4Cr trên nền thép C45 chi tiết dạng trục là một trong các nội dung nghiên cứu chính của đề tài “Nghiên cứu ảnh hưởng của lớp phủ bề mặt đến độ bền mỏi của chi tiết máy dạng trục”. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 2.1 Ý nghĩa khoa học - Xây dựng được phương trình đường cong mỏi theo mô hình Basquin dựa vào chiều dày của lớp mạ crôm và lớp phủ carbide vonfram WC-10Co-4Cr giúp dự đoán được độ bền mỏi tương ứng với chiều dày lớp mạ phủ xác định. - Đề xuất được cách thức tính toán sự thay đổi của ứng suất dư và m t độ vết nứt tế vi, giúp xác định quan hệ giữa ứng suất dư với độ bền mỏi cũng như m t độ của vết nứt tế vi xuất hiện trong lớp mạ phủ ứng với một chiều dày xác định của lớp phủ. 2 luan an - Xác định được qua thực nghiệm, khi tăng chiều dày lớp mạ crôm trên nền thép C45 thì m t độ vết nứt tăng làm cho ứng suất dư kéo giảm dẫn đến độ bền mỏi giảm; và khi tăng chiều dày của lớp phủ carbide vonfram WC-10Co-4Cr ứng suất dư nén sẽ tăng nên độ bền mỏi có xu hướng tăng tương ứng.2 Ý nghĩa thực tiễn Nghiên cứu này góp phần phát triển công nghệ phun phủ HVOF, góp phần ứng dụng công nghệ phun phủ tiên tiến, có năng suất và chất lượng cao này trong phủ bề mặt cũng như phục hồi chi tiết máy ở Việt Nam.

Các kết quả nghiên cứu của lu n án chỉ ra khả năng và phạm vi áp dụng mạ crôm cứng, phun phủ HVOF với v t liệu carbide vonfram (WC-10Co-4Cr) lên nền thép C45 trong công nghệ sản xuất chi tiết mới, ứng dụng phục hồi chi tiết máy với các chiều dày lớp phủ 10, 30, 60 và 90 m. Mục tiêu nghiên cứu 3.1 Mục tiêu chung Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của lớp phủ bề mặt đến độ bền mỏi của chi tiết máy dạng trục khi được mạ crôm cứng và phủ carbide vonfram (bằng phương pháp phủ HVOF) trên nền thép C45 ứng với các chiều dày mạ phủ khác nhau.2 Mục tiêu cụ thể - Phân tích, đánh giá ảnh hưởng của các thông s của lớp mạ (chiều dày, ứng suất dư, m t độ vết nứt tế vi) của lớp mạ crôm đến độ bền mỏi của chi tiết máy dạng trục. - Phân tích, đánh giá ảnh hưởng của các thông s của lớp phủ (chiều dày, ứng suất dư) của lớp phủ carbide vonfram đến độ bền mỏi của chi tiết máy dạng trục. - So sánh đánh giá độ bền mỏi của 2 phương pháp trên các chiều dày lớp mạ phủ khác nhau.

- Xác định được chiều dày hợp lý của lớp phủ để nâng cao độ bền mỏi của chi tiết máy. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu 4.1 Đối tượng nghiên cứu - Quá trình mỏi đ i với chi tiết máy dạng trục chịu tải theo chu kỳ; - Lớp mạ phủ crôm và carbide vonfram lên nền thép C45 chi tiết dạng trục.2 Phạm vi nghiên cứu - V t liệu nền: thép C45. - V t liệu mạ phủ: + Crôm (mạ điện); + Carbide vonfram (WC-10Co-4Cr) (phun phủ HVOF). - Chiều dày lớp phủ: 10 μm đến 90 μm.

- Qui trình mạ crôm sử dụng qui trình chuẩn trong công nghiệp hiện đang được sử dụng rộng rãi trong các cơ sở, xí nghiệp mạ phủ ở Việt Nam; qui trình phun phủ HVOF sử dụng các thông s của quá trình phủ đã được t i ưu về độ cứng, độ x p và độ bám dính và sẽ không được nghiên cứu trong đề tài. Nội dung và phương pháp nghiên cứu 5.1 Nội dung nghiên cứu Các nội dung sau đây sẽ được t p trung nghiên cứu:  Nội dung 1: Nghiên cứu tổng quan về công nghệ, kỹ thuật chế tạo chi tiết máy dạng trục có mạ phủ.  Nội dung 2: Nghiên cứu đề xuất kết cấu, kích thước và quy trình chế tạo chi tiết mẫu, mô hình toán đường cong mỏi. Thiết lập hàm hấp thu tia X và cách tính sai số đo ứng suất dư.

Các nội dung chính được khảo sát đến gồm: - Nghiên cứu quy trình xử lý thớ và làm đồng đều hạt, quy trình nhiệt luyện cho chi tiết dạng trục chế tạo từ thép C45; - Đề xuất chi tiết mẫu thí nghiệm mỏi theo tiêu chuẩn ISO; - Đánh giá các thông s thành phần v t liệu, cơ tính, chất lượng bề mặt của chi tiết mẫu. 4 luan an - Thiết l p mô hình toán đường cong mỏi và thiết kế thí nghiệm dựa trên lý thuyết quy hoạch thực nghiệm. - Xây dựng hàm hấp thu tia X để hiệu chỉnh đường nhiễu xạ và cách tính sai s khi đo ứng suất dư bằng nhiễu xạ tia X.  Nội dung 3: Nghiên cứu ảnh hưởng của chiều dày lớp mạ crôm đến độ bền mỏi của chi tiết máy dạng trục Các nội dung chính được khảo sát đến gồm: - Tìm hiểu các tính chất của lớp mạ crôm và đề xuất chiều dày mạ phủ; - Nghiên cứu quy trình mạ crôm cứng cho chi tiết dạng trục; - Thực hiện chế tạo chi tiết mẫu mạ crôm cứng với các chiều dày khác nhau; - Đánh giá chất lượng bề mặt và khảo sát m t độ vết nứt tế vi lớp mạ crôm; - Tiến hành đo nhiễu xạ tia X và tính toán ứng suất dư cho lớp mạ crôm và chi tiết nền C45; - Tiến hành thí nghiệm mỏi lấy s liệu tải tr ng, s chu kỳ mỏi để phân tích và đánh giá ảnh hưởng của chiều dày lớp mạ crôm đến độ bền mỏi của chi tiết máy dạng trục.

- Đánh giá bề mặt gãy mỏi của lớp mạ crôm bằng kính hiển vi điện tử quét.  Nội dung 4: Nghiên cứu, đánh giá ảnh hưởng của lớp phủ carbide vonfram (WC-10Co-4Cr) đến độ bền mỏi của chi tiết máy dạng trục Các nội dung chính được khảo sát đến gồm: - Tìm hiểu các tính chất của carbide vonfram; - Nghiên cứu quy trình phủ carbide vonfram cho chi tiết dạng trục; - Thực hiện chế tạo chi tiết mẫu phủ carbide vonfram với các chiều dày khác nhau; - Đánh giá chất lượng bề mặt lớp phủ; - Tiến hành đo nhiễu xạ tia X và tính toán ứng suất dư cho lớp phủ carbide vonfram và chi tiết nền sau khi phủ; - Tiến hành thí nghiệm mỏi lấy s liệu tải tr ng, s chu kỳ mỏi để phân tích và đánh giá ảnh hưởng của chiều dày lớp phủ carbide vonfram đến độ bền mỏi của 5 luan an chi tiết máy dạng trục.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Ảnh hưởng của lớp phủ bề mặt đến độ bền mỏi của chi tiết máy dạng trục" của tác giả Nguyễn Vĩnh Phối, dưới sự hướng dẫn của PGS. Đặng Thiện Ngôn và PGS. Lê Chí Cương, được thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh vào năm 2021. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích tác động của lớp phủ bề mặt đến độ bền mỏi của các chi tiết máy, một yếu tố quan trọng trong thiết kế và chế tạo máy móc. Bài viết không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp thử nghiệm và phân tích mà còn đưa ra những ứng dụng thực tiễn trong ngành cơ khí, giúp các kỹ sư và nhà nghiên cứu có thêm thông tin hữu ích để cải thiện chất lượng sản phẩm.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như "Thuyết Minh Đồ Án Thiết Kế Ô Tô: Tính Toán Ly Hợp Ô Tô", nơi nghiên cứu về thiết kế và tính toán các bộ phận cơ khí, hay "Tính Toán Thiết Kế Hệ Thống Treo Trên Xe Honda Civic 2018", cung cấp cái nhìn về thiết kế hệ thống treo, một phần quan trọng trong độ bền và hiệu suất của xe. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về "Ảnh hưởng của rung động đến chất lượng bề mặt trên máy phay cao tốc", nghiên cứu về ảnh hưởng của rung động đến chất lượng bề mặt, một yếu tố có liên quan mật thiết đến độ bền mỏi của chi tiết máy. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền và chất lượng trong ngành cơ khí.