Đặc Điểm Của Hành Vi Xin Trong Tiếng Việt

Khám phá đặc điểm hành vi xin trong tiếng Việt, phân tích ngữ nghĩa và vai trò trong giao tiếp xã hội. Tìm hiểu sâu sắc về văn hóa ngôn ngữ.

Trường đại học

Trường Đại Học Quy Nhơn

Chuyên ngành

Ngôn Ngữ Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

117
8
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

1.1. Lý thuyết hội thoại

1.1.1. Khái niệm hội thoại

1.1.2. Yếu tố nội tại trong cấu trúc hội thoại

1.2. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: HÀNH VI XIN TRONG GIAO TIẾP TIẾNG VIỆT

2.1. Hành vi điều khiển và hành vi thỉnh cầu trong tiếng Việt

2.1.1. Hành vi điều khiển

2.1.2. Hành vi thỉnh cầu

2.1.3. Hành vi xin trong tiếng Việt

2.1.3.1. Những dấu hiệu hình thức đánh dấu tham thoại xin
2.1.3.2. Hành vi xin biểu thị qua các động từ
2.1.3.3. Điều kiện sử dụng hành vi ngôn ngữ xin
2.1.3.4. Các biểu thức của hành vi xin
2.1.3.5. Đặc điểm xác định hành vi xin trong tiếng Việt
2.1.3.6. Phát ngôn ngữ vi xin
2.1.3.7. Những biểu thức thường đi kèm một số từ của hành vi xin

2.2. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: YẾU TỐ NGỮ DỤNG LIÊN QUAN ĐẾN HÀNH XIN TRONG GIAO TIẾP TIẾNG VIỆT

3.1. Hành vi xin trực tiếp và các phương thức biểu hiện của hành vi xin trực tiếp

3.1.1. Hành vi xin trực tiếp và hồi đáp trực tiếp

3.1.2. Các phương thức biểu hiện của hành vi xin trực tiếp

3.2. Hành vi xin gián tiếp và các phương thức biểu hiện của hành vi xin gián tiếp

3.2.1. Hành vi xin gián tiếp và hồi đáp gián tiếp

3.2.2. Các phương thức biểu hiện của hành vi xin gián tiếp

3.3. Các phương thức biểu hiện trung gian của hành vi xin

3.4. Quan hệ liên cá nhân liên quan đến hành vi xin trong tiếng Việt

3.4.1. Hành vi xin trong mối quan hệ gia đình (bố, mẹ - con)

3.4.2. Hành vi xin trong mối quan hệ môi trường trường học (thầy - trò)

3.4.3. Hành vi xin trong mối quan hệ công sở (sếp - nhân viên)

3.4.4. Hành vi xin trong mối quan hệ bạn bè

3.5. Phép lịch sự của hành vi xin trong giao tiếp tiếng Việt

3.6. Hành vi xin qua cách thể hiện của các nhân vật giao tiếp

3.7. Lịch sự được thể hiện ở tham thoại kết thúc cho hành vi xin

3.8. Tiểu kết chương 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Hành Vi Xin Lỗi Trong Giao Tiếp Việt

Ngữ dụng học, một lĩnh vực non trẻ của ngôn ngữ học, ngày càng thu hút sự quan tâm của giới nghiên cứu. Hành vi ngôn ngữ, đặc biệt là hành vi xin lỗi, đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Nghiên cứu này không chỉ là nhiệm vụ của ngành ngôn ngữ học mà còn cần thiết cho mỗi cá nhân để đạt hiệu quả giao tiếp cao. Tuy nhiên, việc tiếp cận và ứng dụng kiến thức này không phải lúc nào cũng dễ dàng. Nghiên cứu hành vi xin lỗi giúp cho việc thỉnh cầu trong giao tiếp đạt hiệu quả cao hơn, thể hiện mong muốn được đối phương chấp nhận. Tìm hiểu về hành vi này mang lại nhiều lợi ích, giúp chúng ta sử dụng nó một cách tốt nhất trong cuộc sống. Luận văn này trình bày về hành vi xin, các động từ biểu thị hành vi xin, các biểu thức ở lời mà cốt lõi là biểu thức ngữ vi xin tường minh. Bên cạnh đó, để thấy rõ phép lịch sự chi phối rất nhiều đối với cặp thoại xin trong thực tế giao tiếp, luận văn còn nghiên cứu các yếu tố nghĩa ngữ dụng liên quan đến hành vi xin và phép lịch sự của hành vi xin trong tiếng Việt.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Hành Vi Xin Lỗi Trong Văn Hóa Việt

Trong văn hóa Việt Nam, hành vi xin lỗi không chỉ đơn thuần là một thủ tục giao tiếp mà còn là một biểu hiện của sự tôn trọng, trách nhiệm và mong muốn duy trì mối quan hệ tốt đẹp. Một lời xin lỗi chân thành có thể hàn gắn những rạn nứt, xoa dịu những tổn thương và xây dựng lại niềm tin. Ngược lại, một lời xin lỗi giả tạo hoặc thiếu thành ý có thể gây ra những hậu quả tiêu cực, làm tổn hại đến uy tín cá nhân và mối quan hệ xã hội. Do đó, việc nghiên cứu và hiểu rõ hành vi xin lỗi trong giao tiếp tiếng Việt là vô cùng quan trọng.

1.2. Lịch Sử Nghiên Cứu Về Lời Xin Lỗi Trong Ngôn Ngữ Học

Năm 1962, công trình của John L.Austin “How to do things with words” với bản dịch tiếng Pháp (nói tức là làm) ra đời và Austin được xem là người xây dựng nền móng cho lý thuyết hành động ngôn ngữ. Giáo trình “Đại cương ngôn ngữ học – tập II” của Đỗ Hữu Châu đã trình bày về lí thuyết cơ bản của hành động ngôn ngữ. Đó là sự phân loại hành động ngôn ngữ, phát ngôn ngữ vi, biểu thức ngữ vi và động từ ngữ vi. Giáo trình “Ngữ dụng học - tập I” của Nguyễn Đức Dân cũng để hẳn chương 2 để viết về hành động ngôn ngữ với những nội dung căn bản về nó.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu Hành Vi Xin Lỗi Tiếng Việt

Nghiên cứu hành vi xin lỗi trong giao tiếp tiếng Việt đối mặt với nhiều thách thức. Sự phức tạp của ngôn ngữ, sự đa dạng của văn hóa Việt Nam và sự ảnh hưởng của các yếu tố xã hội tạo nên một bức tranh đa chiều và khó nắm bắt. Việc xác định ranh giới giữa một lời xin lỗi chân thành và một lời xin lỗi giả tạo, hay việc phân tích các yếu tố ngữ cảnh ảnh hưởng đến hiệu quả của lời xin lỗi đòi hỏi sự tỉ mỉ, cẩn trọng và kiến thức sâu rộng về ngôn ngữ học, tâm lý học và xã hội học. Ngoài ra, sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu về hành vi xin lỗi trong tiếng Việt cũng là một trở ngại lớn cho các nhà nghiên cứu.

2.1. Sự Khác Biệt Văn Hóa Trong Diễn Đạt Lời Xin Lỗi

Sự khác biệt văn hóa có thể ảnh hưởng lớn đến cách lời xin lỗi được diễn đạt và tiếp nhận. Trong một số nền văn hóa, việc xin lỗi trực tiếp được coi là dấu hiệu của sự hối lỗi và tôn trọng, trong khi ở những nền văn hóa khác, việc xin lỗi gián tiếp hoặc thông qua một người trung gian lại được ưa chuộng hơn. Văn hóa Việt Nam có những đặc trưng riêng trong cách thể hiện lời xin lỗi, ví dụ như việc sử dụng các từ ngữ trang trọng, khiêm nhường hoặc việc kèm theo những hành động thể hiện sự hối lỗi như cúi đầu, xin lỗi gia đình, người thân.

2.2. Ảnh Hưởng Của Ngữ Cảnh Đến Hiệu Quả Của Lời Xin Lỗi

Ngữ cảnh đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hiệu quả của một lời xin lỗi. Các yếu tố như mối quan hệ giữa người xin lỗi và người được xin lỗi, mức độ nghiêm trọng của lỗi lầm, địa điểm và thời gian xảy ra sự việc đều có thể ảnh hưởng đến cách lời xin lỗi được tiếp nhận. Một lời xin lỗi chân thành trong một ngữ cảnh phù hợp có thể hàn gắn mối quan hệ, trong khi một lời xin lỗi sáo rỗng trong một ngữ cảnh không phù hợp có thể gây ra tác dụng ngược.

III. Phương Pháp Phân Tích Hành Vi Xin Lỗi Trong Giao Tiếp

Để nghiên cứu hành vi xin lỗi một cách hiệu quả, cần áp dụng các phương pháp phân tích phù hợp. Phương pháp phân tích diễn ngôn giúp chúng ta hiểu rõ cấu trúc và chức năng của lời xin lỗi trong giao tiếp. Phương pháp phân tích ngữ dụng học giúp chúng ta khám phá ý nghĩa tiềm ẩn và tác động của lời xin lỗi trong các ngữ cảnh khác nhau. Phương pháp phân tích tâm lý học giúp chúng ta hiểu rõ động cơ và cảm xúc của người xin lỗi và người được xin lỗi. Kết hợp các phương pháp này, chúng ta có thể có được một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về hành vi xin lỗi trong tiếng Việt.

3.1. Phân Tích Diễn Ngôn Về Cấu Trúc Của Lời Xin Lỗi

Phân tích diễn ngôn tập trung vào việc nghiên cứu cấu trúc và chức năng của lời xin lỗi trong giao tiếp. Các nhà nghiên cứu sử dụng phương pháp này để xác định các thành phần cơ bản của một lời xin lỗi (ví dụ: thừa nhận lỗi lầm, bày tỏ sự hối lỗi, đưa ra lời hứa sửa chữa), phân tích cách các thành phần này được sắp xếp và liên kết với nhau, và khám phá các chiến lược ngôn ngữ được sử dụng để tăng cường hiệu quả của lời xin lỗi.

3.2. Ứng Dụng Ngữ Dụng Học Để Giải Mã Ý Nghĩa Lời Xin Lỗi

Ngữ dụng học giúp chúng ta hiểu rõ ý nghĩa tiềm ẩn và tác động của lời xin lỗi trong các ngữ cảnh khác nhau. Các nhà nghiên cứu sử dụng phương pháp này để phân tích các yếu tố ngữ cảnh (ví dụ: mối quan hệ giữa người xin lỗi và người được xin lỗi, mức độ nghiêm trọng của lỗi lầm) ảnh hưởng đến cách lời xin lỗi được tiếp nhận, khám phá các hàm ý và ẩn ý trong lời xin lỗi, và đánh giá mức độ chân thành và thành ý của người xin lỗi.

IV. Các Yếu Tố Ngữ Dụng Ảnh Hưởng Đến Hành Vi Xin Lỗi

Nghiên cứu hành vi xin lỗi không thể bỏ qua các yếu tố ngữ dụng quan trọng. Phép lịch sự đóng vai trò then chốt trong việc điều chỉnh cách thức xin lỗi, đảm bảo sự tôn trọng và giảm thiểu sự đe dọa thể diện. Quan hệ liên cá nhân giữa người xin lỗi và người được xin lỗi cũng ảnh hưởng đến cách thức xin lỗi và mức độ chấp nhận lời xin lỗi. Ngoài ra, giao tiếp phi ngôn ngữ như ánh mắt, cử chỉ, giọng điệu cũng góp phần quan trọng trong việc truyền tải sự chân thành và hối lỗi.

4.1. Phép Lịch Sự Trong Giao Tiếp Ứng Xử Khi Xin Lỗi

Phép lịch sự là một yếu tố quan trọng trong hành vi xin lỗi. Việc sử dụng các từ ngữ trang trọng, khiêm nhường, tránh những lời lẽ thô tục, xúc phạm là cần thiết để thể hiện sự tôn trọng đối với người được xin lỗi. Ngoài ra, việc lựa chọn thời điểm và địa điểm xin lỗi phù hợp cũng thể hiện sự tinh tế và chu đáo.

4.2. Tác Động Của Quan Hệ Liên Cá Nhân Đến Lời Xin Lỗi

Quan hệ liên cá nhân giữa người xin lỗi và người được xin lỗi có ảnh hưởng lớn đến cách thức xin lỗi và mức độ chấp nhận lời xin lỗi. Trong mối quan hệ thân thiết, lời xin lỗi có thể đơn giản và trực tiếp hơn, trong khi trong mối quan hệ xã giao hoặc công việc, lời xin lỗi cần trang trọng và cẩn trọng hơn. Mức độ tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau cũng ảnh hưởng đến khả năng tha thứ và hàn gắn mối quan hệ sau khi xin lỗi.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Hành Vi Xin Lỗi Trong Đời Sống

Nghiên cứu hành vi xin lỗi có nhiều ứng dụng thực tiễn trong đời sống. Trong môi trường công sở, việc xin lỗi đúng cách có thể giải quyết mâu thuẫn, xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với đồng nghiệp và cấp trên. Trong gia đình, lời xin lỗi chân thành có thể hàn gắn những rạn nứt, củng cố tình cảm giữa các thành viên. Trong tình yêu, lời xin lỗi kịp thời có thể cứu vãn mối quan hệ, giúp hai người hiểu nhau hơn. Hiểu rõ hành vi xin lỗi giúp chúng ta giao tiếp hiệu quả hơn, xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và sống hạnh phúc hơn.

5.1. Xin Lỗi Hiệu Quả Trong Môi Trường Công Sở Chuyên Nghiệp

Trong môi trường công sở, lời xin lỗi cần thể hiện sự chuyên nghiệp, trách nhiệm và mong muốn sửa chữa sai lầm. Việc thừa nhận lỗi lầm một cách rõ ràng, đưa ra lời giải thích hợp lý, và cam kết không tái phạm là những yếu tố quan trọng. Ngoài ra, việc xin lỗi trực tiếp và công khai (nếu cần thiết) thể hiện sự dũng cảm và tôn trọng đối với đồng nghiệp và cấp trên.

5.2. Vai Trò Của Lời Xin Lỗi Trong Việc Hàn Gắn Mối Quan Hệ Gia Đình

Trong gia đình, lời xin lỗi chân thành có thể hàn gắn những rạn nứt, củng cố tình cảm giữa các thành viên. Việc thể hiện sự hối lỗi, bày tỏ tình yêu thương và mong muốn được tha thứ là những yếu tố quan trọng. Ngoài ra, việc lắng nghe và thấu hiểu cảm xúc của người bị tổn thương cũng giúp cho quá trình hòa giải diễn ra suôn sẻ hơn.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Xin Lỗi

Nghiên cứu hành vi xin lỗi trong giao tiếp tiếng Việt là một lĩnh vực đầy tiềm năng và cần được tiếp tục khám phá. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phân tích sự khác biệt trong hành vi xin lỗi giữa các vùng miền, các nhóm tuổi, các giới tính khác nhau. Ngoài ra, việc nghiên cứu ảnh hưởng của mạng xã hộigiao tiếp trực tuyến đến hành vi xin lỗi cũng là một hướng đi thú vị. Hy vọng rằng, những nghiên cứu này sẽ góp phần làm sáng tỏ hơn nữa bản chất của hành vi xin lỗi và giúp chúng ta giao tiếp hiệu quả hơn trong cuộc sống.

6.1. Nghiên Cứu So Sánh Hành Vi Xin Lỗi Giữa Các Vùng Miền

Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phân tích sự khác biệt trong hành vi xin lỗi giữa các vùng miền khác nhau của Việt Nam. Ví dụ, có thể so sánh cách thức xin lỗi của người miền Bắc, miền Trung và miền Nam, từ đó khám phá những đặc trưng văn hóa và ngôn ngữ ảnh hưởng đến hành vi xin lỗi.

6.2. Tác Động Của Mạng Xã Hội Đến Cách Thức Xin Lỗi Hiện Đại

Việc nghiên cứu ảnh hưởng của mạng xã hộigiao tiếp trực tuyến đến hành vi xin lỗi cũng là một hướng đi thú vị. Các nhà nghiên cứu có thể phân tích cách mọi người xin lỗi trên Facebook, Twitter, Instagram, và đánh giá hiệu quả của các lời xin lỗi trực tuyến. Ngoài ra, việc nghiên cứu các yếu tố như ẩn danh, khoảng cách địa lý và thời gian phản hồi ảnh hưởng đến hành vi xin lỗi trực tuyến cũng là một lĩnh vực cần được quan tâm.

05/06/2025
Luận văn đặc điểm của hành vi xin trong tiếng việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý thuyết Chương 2. Hành vi xin trong giao tiếp tiếng Việt Chương 3. Yếu tố ngữ dụng liên quan đến hành vi xin trong giao tiếp tiếng Việt 6 Chƣơng 1.

Lý thuyết hội thoại 1. Khái niệm hội thoại Ngôn ngữ là phƣơng tiện giao tiếp quan trọng nhất của con ngƣời, và trong đời sống, mỗi chúng ta có rất nhiều thông tin cần trao đổi với nhau. Hoạt động giao tiếp phổ biến nhất, căn bản nhất của con ngƣời đó là hội thoại. Trong giao tiếp hai chiều, bên này nói, bên kia nghe và phản hồi lại, lúc này vai trò của hai bên thay đổi.

Hội thoại gồm hai bên là song thoại, có thể là ba bên gọi là tam thoại, nhiều bên thì gọi là đa thoại. Song dạng thoại cơ bản nhất vẫn là song thoại. Giao tiếp có thể diễn ra ở dạng nói hoặc dạng viết, tuy nhiên giao tiếp dạng nói là hình thức giao tiếp phổ biến hơn cả. Đầu tiên, hội thoại đƣợc Xã hội học, Xã hội ngôn ngữ học, Dân tộc ngôn ngữ học Mĩ nghiên cứu.

Từ 1970 nó là đối tƣợng chính thức của một phân ngành ngôn ngữ học Mĩ, phân ngành phân tích hội thoại (conversation analysis). Sau đó phân tích hội thoại đƣợc tiếp nhận ở Anh với tên gọi phân tích diễn ngôn (discourse analysis), ở Pháp (khoảng 1980) và ở các nƣớc thuộc cựu lục đia. Cho đến nay thì ngôn ngữ học của hầu hết các quốc gia trên thế giới đều bàn đến hội thoại. Theo Đỗ Hữu Châu: “Hội thoại là hình thức giao tiếp thường xuyên của ngôn ngữ, là hoạt động cơ bản phổ biến của sự hành chức ngôn ngữ.

Bên cạnh đó nó cũng là hình thức cơ sở của mọi hoạt động ngôn ngữ khác” [3, tr. Chính vì có vai trò quan trọng nhƣ vậy nên hội thoại là vấn đề đƣợc Ngữ dụng học đặc biệt quan tâm. Tuy nhiên nhiệm vụ của luận văn là nghiên cứu các đặc điểm của hành vi xin trong tiếng Việt. Do đó, việc nghiên cứu các hành vi xin phải đƣợc đặt trong một cấu trúc hội thoại, tức là phải có nhân vật tham gia trong một cuộc thoại, ngƣời nói thực hiện hành vi xin và ngƣời nghe đáp trả lại.

Nói đến mục đích của hội thoại cũng là nói đến những đặc tính và nội dung của cuộc hội thoại: Có những cuộc hội thoại ngẫu hứng tự do và những cuộc hội thoại đƣợc định hƣớng trƣớc về nội dung, có những cuộc hội thoại có 7 nội dung nghiêm túc và những cuộc hội thoại nói những chuyện “tào lao”, có những cuộc hội thoại nói đến những nỗi niềm riêng tƣ và những cuộc hội thoại bàn về những vấn đề chung của một quốc gia, một xã hội, một tổ chức, một đơn vị nào đó,. Những cuộc hội thoại nhƣ thƣơng thuyết, ngoại giao, hội thảo khoa học có đích đƣợc xác định một cách rõ ràng, trong khi các cuộc chuyện trò tán gẫu thƣờng không có đích (hay nói cách khác là có đích song chỉ là đích giải trí). Còn các cuộc hội nghị, đại hội, các cuộc thƣơng thảo là những hội thoại mà hình thức tổ chức khá chặt chẽ, trang trọng, mang tính chất nghi lễ. Ngƣợc lại, những cuộc chuyện trò đời thƣờng không cần một nghi lễ nào cả.

Lý thuyết hội thoại bao gồm nhiều vấn đề, tuy nhiên dƣới góc độ của một luận văn nên chúng tôi chỉ trình bày một số vấn đề lý thuyết hội thoại có liên quan trong quá trình triển khai đề tài. Yếu tố nội tại trong cấu trúc hội thoại Hội thoại cũng có cấu trúc tôn ti tƣơng tự nhƣ một đơn vị cú pháp. Các đơn vị của cấu trúc hội thoại là: - Cuộc thoại (cuộc tƣơng tác): là đơn vị lớn nhất bao trùm, tính từ khi các thoại nhân gặp nhau, khởi đầu nói cho đến lúc chấm dứt. Hay cuộc thoại là một lần trao đổi, nói chuyện giữa cá nhân trong hoàn cảnh xã hội nào đó.

Để xác định một cuộc thoại, cần phải có một số yếu tố nhƣ: Sự thống nhất về nhân vật hội thoại: cuộc thoại đƣợc xác định bởi sự gặp mặt và sự chia tay của những ngƣời tham gia hội thoại. Khi những ngƣời tham gia hội thoại thay đổi thì cuộc thoại cũng có sự thay đổi. Sự thống nhất về môi trƣờng hội thoại nhƣ: địa điểm, thời gian. Sự thống nhất về đề tài diễn ngôn: một cuộc thoại, theo Grice phải theo một hƣớng nhất định từ đầu cho đến khi kết thúc.

Ngoài ra cuộc thoại còn đƣợc đánh dấu bằng các dấu hiệu định ranh giới cuộc thoại nhƣ: tuyên bố, khai mạc, bế mạc,. Tuy nhiên cho đến nay, việc định ranh giới cuộc thoại bằng những tiêu chí trên vẫn chƣa dứt khoát và thống nhất. 8 Cấu trúc tổng quát của một cuộc thoại bao gồm: đoạn mở thoại – đoạn thân thoại - đoạn thoại kết thúc. Trong đó, đoạn mở và kết thoại có cấu trúc tƣơng đối ổn định, dễ nhận ra hơn các đoạn thoại tạo nên thân thoại.

- Đoạn thoại: là một đoạn của cuộc thoại do một hoặc một số cặp thoại liên kết với nhau về đề tài và về đích có tính hoàn chỉnh bộ phận để có thể cùng các đoạn thoại khác làm cho cuộc thoại thành công (đạt đƣợc đích). Cũng có thể nói một đoạn thoại là một lập luận bộ phận (có kết luận tƣờng minh hoặc hàm ấn) góp phần vào lập luận chung của cuộc thoại. - Cặp thoại: Cặp thoại là đơn vị cơ sở của hội thoại, cặp thoại đƣợc tạo nên từ các tham thoại. Mỗi cặp thoại thƣờng gồm hai tham thoại, dẫn nhập và hồi đáp.

Đôi khi chúng ta vẫn gặp những cặp thoại gồm một tham thoại hoặc ba tham thoại. Có các loại cặp thoại nhƣ: Cặp thoại tối thiểu, cặp thoại một tham thoại, cặp thoại chủ hƣớng, cặp thoại phụ thuộc. Cặp thoại tối thiểu tƣơng đƣơng với sự kiện lời nói tối thiểu, tức là tối thiểu cặp thoại phải là một cặp kế cận với hành động dẫn nhập và hành động hồi đáp. Ví dụ: (1) Sp1: Nam ơi, cậu làm bài tập chưa? Sp2: Tớ làm xong rồi! Sp1: Cậu lúc nào cũng chăm chỉ! [DCT] Cặp thoại một tham thoại xảy ra khi: Ngƣời nghe thực hiện một hành động vật lý (gật đầu, lắc đầu, xua tay.) thay cho hành động ngôn ngữ.

Ngƣời nghe im lặng không có hành động gì cả. Ví dụ: (2) Sp1: Cậu làm bài tập chưa? Sp2: (Gật đầu) [DCT] - Tham thoại: là phần đóng góp của một thoại nhân vào một cặp thoại. Theo quan điểm của Đỗ Hữu Châu (2007), “Tham thoại là phần đóng góp của từng nhân vật hội thoại vào một cặp thoại nhất định và một lượt lời có thể vẫn nhiều tham thoại này cũng có thể nhỏ hơn tham thoại” [3, tr. Về tổ chức nội tại, tham thoại do một hoặc một số hành vi ngôn ngữ tạo nên.

9 Một tham thoại có một hành vi chủ hƣớng (hành động quyết định đích của tham thoại, cùng với hành động chủ hƣớng của tham thoại kia trong cặp thoại lập thành một cặp kế cận) và có thể có hành vi phụ thuộc (làm rõ lý do hoặc bổ sung nghĩa cho hành động chủ hƣớng). Hành động chủ hƣớng của một tham thoại hoặc đòi hỏi hành động chủ hƣớng của tham thoại kia trong cặp thoại hồi đáp hoặc hồi đáp cho hành động chủ hƣớng của tham thoại ấy, Không nên đồng nhất lƣợt lời và tham thoại. Lƣợt lời có thể lớn hơn hoặc nhỏ hơn một tham thoại. Ví dụ: (3) Sp1: Chào cậu! Sp2: Chào! Sp1: Thế nào? Dạo này vẫn khoẻ chứ? Sp2: Cảm ơn! Tớ vẫn khoẻ! Thế còn cậu? Sp1: Cảm ơn! Tớ cũng thế! Đi đâu mà ăn mặc lịch sự thế? Sp2: À! Mình đi họp lớp.

[DCT] - Lượt lời: Chuỗi những đơn vị ngôn ngữ đƣợc nhân vật hội thoại nói ra trong một cuộc thoại đƣợc gọi là một lƣợt lời. Hay lƣợt lời là phần lời của mỗi ngƣời nói trong một lần, một lần nói xong của một ngƣời trong khi những ngƣời khác không nói, để rồi đến lƣợt một ngƣời tiếp theo sẽ nói. Nếu có nhiều ngƣời cùng nói một lúc thì đó không đƣợc coi là lƣợt lời, ngoại trừ các hành vi hô gọi, thề nguyền. Trong các lễ nghi mang tính tập thể.

Do mỗi lƣợt lời đƣợc xây dựng trên cơ sở lƣợt lời trƣớc đó nên ta có sự luân phiên lƣợt lời trong cấu trúc hội thoại. Cơ chế hoạt động của chúng chính là sự trao lời và tranh lời. Trao lời là vận động mà vai nói (Sp1) nói lƣợt lời của mình ra và hƣớng lƣợt lời của mình về phía vai nghe (Sp2) nhằm làm cho ngƣời đó biết rằng lƣợt lời đƣợc nói ra đó là dành cho họ. Trái với trao lời chính là tranh lời hay ngắt lời, đó là những lời nói xen ngang vào lƣợt lời của ngƣời đang nói.

Trong quá trình hội thoại, chúng ta cũng cần lƣu ý đến những tín hiệu điều chỉnh lƣợt lời bởi ngƣời nghe không đơn thuần là ngƣời đứng ngoài hội thoại. Họ có thể không tham gia trực tiếp vào cuộc thoại nhƣng lại đóng vai trò “khán giả”, “công chúng”, đôi khi là “giám khảo”, thái độ và phản ứng của họ là 10 những điều khiển ngƣợc đến quá trình hội thoại, có vai trò đáng kể trong việc khuyến khích lƣợt lời tiếp tục hay chuyển hƣớng, hoặc dừng lại. Những phản ứng này thể hiện bằng cử chỉ nét mặt, hành động (la ó, huýt sáo, hò reo, vỗ tay. Những thái độ và cách thức phản ứng này phụ thuộc vào từng ngôn ngữ và nền văn hóa.

Ví dụ: (4) Sp1: Cậu đi đâu mà trông có vẻ vội vàng thế? Sp2: Mình đang vội đến lớp học thêm, thế hôm nay cậu không học à? [DCT] Ở lƣợt lời Sp2 có hai tham thoại, một tham thoại trả lời và một tham thoại có tính chất dẫn nhập mở ra một tham thoại khác. Chẳng hạn: (5) Sp1: Hôm nay tổ mấy trực nhật lớp? Sp2: Tổ 3. [DCT] Ở cặp thoại trên, mỗi tham thoại nằm trong một lƣợt lời và chỉ gồm một hành vi là hỏi và trả lời. Nhƣ vậy, tham thoại trùng khớp với lƣợt lời và hành vi.

Sự kiện lời nói Có nhiều cách hiểu khác nhau về sự kiện lời nói. Trong luận văn này, chúng tôi quan niệm một sự kiện lời nói là một hoạt động, trong đó có những ngƣời tham gia giao tiếp dùng những hành động ở lời tác động lẫn nhau nhằm đạt đƣợc mục đích nào đó. Một sự kiện lời nói đƣợc tạo ra bởi một cặp thoại trung tâm, trong cặp thoại đó đích của hành động ở lời dẫn nhập quyết định đích của hành động lời nói chứa nó. Tên gọi của hành động ở lời dẫn nhập của cặp thoại trung tâm cũng là tên gọi của sự kiện lời nói đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Hành Vi Xin Trong Giao Tiếp Tiếng Việt" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức hành vi xin được thể hiện trong giao tiếp tiếng Việt. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ngữ nghĩa và ngữ dụng liên quan đến hành vi xin, mà còn chỉ ra tầm quan trọng của nó trong việc xây dựng mối quan hệ xã hội và giao tiếp hiệu quả. Độc giả sẽ nhận được những lợi ích từ việc hiểu rõ hơn về cách thức sử dụng hành vi xin trong các tình huống giao tiếp khác nhau, từ đó cải thiện kỹ năng giao tiếp của bản thân.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn thạc sĩ đặc điểm lượt lời hồi đáp thuộc hành động hỏi trực tiếp trong tiếng việt giao tiếp". Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các đặc điểm của hành động hỏi và cách thức phản hồi trong giao tiếp tiếng Việt, từ đó làm phong phú thêm kiến thức của bạn về ngôn ngữ và hành vi giao tiếp.