Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trước sự ra đời và phát triển của Ngữ dụng học, các khuynh hướng nghiên cứu ngôn ngữ học truyền thống thường chỉ tập trung vào cấu trúc nội tại của hệ thống ngôn ngữ, đối lập triệt để giữa ngôn ngữ (langue) và lời nói (parole), đồng thời giữ định kiến về sự độc tôn của kênh âm thanh trong giao tiếp. Việc xem xét hành động ngôn ngữ như một thực thể trừu tượng thuần túy âm học đã bỏ qua vai trò của các phương thức giao tiếp phi lời. Ngữ dụng học xuất hiện với mục tiêu nghiên cứu ngôn ngữ như một thực thể xã hội vận hành trong hoạt động giao tiếp cụ thể, đặt các hiện tượng ngôn từ gắn liền với ngữ cảnh tương tác.

Trong thực tế giao tiếp, bên cạnh các phương tiện bằng lời và cử chỉ điệu bộ, hiện tượng "khoảng im lặng" xuất hiện phổ biến trong các cuộc hội thoại đời thường cũng như trong văn bản nghệ thuật. Khoảng im lặng là một bộ phận của ngôn ngữ không lời mang tính phức điệu, tiềm ẩn nhiều thông điệp hàm ẩn nhưng chưa được khảo sát có hệ thống trên cứ liệu tiếng Việt. Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Ngôn ngữ học của tác giả Trịnh Thị Trang (Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, khóa 2001 - 2005, do Tiến sĩ Trần Hoàng hướng dẫn) tập trung giải quyết vấn đề này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể nhằm làm sáng tỏ:

  1. Vị trí, hình thái, vai trò và ý nghĩa của "khoảng im lặng" trong hội thoại tiếng Việt.
  2. Những thông điệp hàm ẩn của "khoảng im lặng" trong các tình huống giao tiếp cụ thể trên cứ liệu Việt ngữ.
  3. Tác dụng của "khoảng im lặng" đối với sự vận động và phát triển của tiến trình hội thoại.

Nhiệm vụ nghiên cứu tương ứng bao gồm: hệ thống hóa các tiền đề lý thuyết về hành động ngôn ngữ và hội thoại học; nhận diện các hình thái biểu hiện của im lặng; phân tích các chức năng ngữ dụng cụ thể của khoảng im lặng trong tương tác hội thoại.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hiện tượng khoảng im lặng với tư cách là một hành vi ngôn ngữ và chiến thuật hội thoại. Về phạm vi nghiên cứu, khóa luận tập trung khảo sát khoảng im lặng trong cấu trúc song thoại (hình thức hội thoại cơ bản nhất giữa hai đối tác). Nguồn ngữ liệu nghiên cứu được thu thập từ hai mảng chính: các cuộc hội thoại sinh hoạt giao tiếp hàng ngày và các cuộc thoại trong các tác phẩm văn bản nghệ thuật (kịch, tiểu thuyết, truyện ngắn của văn học hiện đại Việt Nam như tác phẩm của Ma Văn Kháng, Nguyễn Minh Châu...).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập một khung lý thuyết đa diện thuộc phân ngành Ngữ dụng học, kết hợp giữa lý thuyết hành động ngôn từ, phân tích hội thoại và các kết quả nghiên cứu trước đó về giao tiếp phi ngôn ngữ:

  • Thuyết hành động ngôn từ (Speech Act Theory): Kế thừa các quan điểm nền tảng của J. Austin (1962), J. Searle (1969) và sự phát triển của Đỗ Hữu Châu (1998, 2001). Ngôn ngữ không chỉ dùng để miêu tả hay thông báo mà nói năng chính là hành động. Hệ thống hành vi được phân xuất thành: hành động tạo lời (locutionary act), hành động tại lời (illocutionary act) và hành động mượn lời (perlocutionary act). Đi kèm với đó là lý thuyết về hiệu lực tại lời, phân loại hành động tại lời trực tiếp và gián tiếp; cơ chế cấu tạo của động từ ngôn hành (performative verbs) cùng phát ngôn ngôn hành tường minh và hàm ẩn (primary performatives).
  • Lý thuyết hội thoại (Conversation Analysis): Xem xét hội thoại là hoạt động giao tiếp tương tác hai chiều có sự luân phiên lượt lời. Khung lý thuyết bao quát các yếu tố cấu thành cuộc thoại (không gian, thời gian, số lượng đối tác, quan hệ tương tác, mục đích giao tiếp); cấu trúc hội thoại gồm các cấp độ (lượt lời, cặp thoại/cặp kế cận, đoạn thoại) và tiến trình vận động (mở thoại, thân thoại, kết thoại).
  • Các nguyên lý hội thoại:
    1. Nguyên lý luân phiên lượt lời (theo Đỗ Hữu Châu): quy tắc điều phối vai nói, duy trì sự cân bằng, nhận biết điểm kết thúc lượt lời và xử lý hiện tượng gối lời.
    2. Nguyên lý cộng tác hội thoại của H.P. Grice với bốn phương châm: Lượng (Quantity), Chất (Quality), Quan hệ (Relation), Cách thức (Manner), cùng cơ chế tạo hàm ngôn khi các phương châm này bị vi phạm có chủ ý.
    3. Nguyên lý lịch sự trong việc bảo vệ và tôn trọng thể diện của các đối tác giao tiếp.
  • Tiền đề nghiên cứu về giao tiếp phi lời và hành động im lặng:
    • Nghiên cứu thống kê về kênh giao tiếp phi lời: Dẫn số liệu từ Albert Mehrabian (trao đổi thông tin qua lời nói chỉ chiếm 7%, âm thanh giọng điệu chiếm 38%, phương tiện phi lời chiếm 55%) và Ray Birdwhistell (trung bình một người nói bằng lời từ 10 đến 11 phút mỗi ngày, mỗi câu phát ra trung bình không quá 2,5 giây; giao tiếp bằng lời chiếm dưới 35%, giao tiếp không lời chiếm trên 65%).
    • Nghiên cứu quốc tế về im lặng: Olga Galatanu (1986) với bài viết "Les Valeurs illocutionnaires de 'L'acte Se taire'"; Rodica Mihaila (1977) với "Le Silence en tant qu'acte de langage"; George Yule (1996) trong tác phẩm Dụng học bàn về "quãng im lặng gán được" (attributable silence) và nguy cơ tạo ấn tượng không tham gia hội thoại (non-participation).
    • Nghiên cứu tại Việt Nam: Nguyễn Đức Dân (1998) khẳng định im lặng là hành vi ngôn ngữ, một chiến thuật giao tiếp có khả năng tạo thành một lượt lời độc lập; Nguyễn Dương (1996, 2000) với khóa luận và bài báo về sự im lặng trong chiến lược giao tiếp, giúp người nói không phải chịu trách nhiệm tường minh nhưng vẫn cân bằng được tương tác; các tài liệu của Nguyễn Thiện Giáp (2000), Thục Khánh (1990), Đỗ Thanh (1996), Phí Tuyết Hinh (1996).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai gồm ba phương pháp chủ đạo:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Gồm phân tích tổng hợp các tiên đề lý thuyết ngôn ngữ học và phân tích "ngữ cảnh động" (khảo sát mối quan hệ liên cá nhân, diễn biến phát ngôn đi trước và đi sau để xác định nguyên nhân, động cơ và hiệu lực ngữ dụng của sự im lặng).
  • Phương pháp so sánh đối chiếu: So sánh giá trị biểu đạt của hành vi im lặng với các phát ngôn tường minh tương đương, hoặc so sánh hiệu quả giao tiếp của khoảng im lặng qua các ngữ cảnh khác nhau.
  • Phương pháp miêu tả ngữ dụng học: Trình bày, phân tích và miêu tả chi tiết giá trị của các khoảng im lặng gắn liền với ngữ liệu thực tế trong văn học nghệ thuật và đời sống.

Nguồn dữ liệu của công trình bao gồm danh mục 28 tài liệu tham khảo chuyên ngành và bảng tra cứu nguồn ngữ liệu văn học nghệ thuật cùng ngữ liệu giao tiếp thực tế. Quy cách trích dẫn ngữ liệu được mã hóa khoa học theo cấu trúc (Tên tác giả / Số thứ tự nguồn; Số trang/).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Những vấn đề chung

Nội dung Chương I tập trung xây dựng cơ sở lý luận vững chắc, bao gồm bốn phân mục lớn:

  1. Lý thuyết hành động ngôn ngữ: Trình bày định nghĩa hành vi ngôn từ là hành vi sử dụng ngôn ngữ hướng tới hiệu quả giao tiếp cụ thể. Tác giả phân tích đặc điểm trừu tượng của hành vi ngôn ngữ thể hiện qua hai dạng thức: tác động thuần túy ngôn ngữ và tác động tương đương một hành động vật chất. Phân loại ba hành vi của Austin (tạo lời, tại lời, mượn lời) được làm rõ; trong đó hành động tại lời được phân tách thành trực tiếp (nhận diện trên bề mặt từ ngữ, cú pháp) và gián tiếp (mượn một lực tại lời này để thực hiện một lực tại lời khác, ví dụ dùng câu hỏi để trách mắng, chào hỏi, từ biệt, khẳng định, cầu khiến).

Tiểu mục đi sâu khảo sát bản chất của động từ ngôn hành và phát ngôn ngôn hành. Động từ ngôn hành được phân biệt với động từ trần thuật qua khung điều kiện nghiệm đúng:

Nhóm điều kiện Chi tiết tiêu chí theo tác giả
Điều kiện cần (Bản thân động từ) 1. Phải là động từ biểu thị hành động (loại trừ động từ trạng thái, cảm nghĩ, tình thái).
2. Phải được thực hiện thông qua ngôn ngữ (bằng cách nói ra).
3. Khi phát ngôn xong thì hành động do nó biểu thị cũng được thực hiện xong.
Điều kiện đủ (Mối quan hệ cú pháp - ngữ cảnh) 1. Chủ ngữ ở ngôi thứ nhất, bổ ngữ ở ngôi thứ hai.
2. Phải nằm trong mệnh đề chính của câu.
3. Không kết hợp với từ phủ định hoặc phụ từ tình thái làm triệt tiêu hành động.
4. Được thực hiện ngay tại thời điểm phát ngôn hiện tại.

Dựa trên cấu trúc đó, tác giả phân chia phát ngôn ngôn hành thành hai loại: tường minh (chứa động từ ngôn hành đạt chuẩn) và hàm ẩn (không chứa động từ ngôn hành nhưng mang hiệu lực tại lời tương đương nhờ ngữ cảnh, ngữ điệu, kết cấu chuyên dụng).

  1. Lý thuyết hội thoại: Định nghĩa bản chất tương tác đa chiều của hội thoại, phân chia quy mô thành song thoại, tam thoại và đa thoại. Tác giả phân tích các yếu tố cấu thành hội thoại (không gian, thời gian, vai giao tiếp, vị thế bình đẳng hay bất bình đẳng, mục đích tương tác). Về cấu trúc, hội thoại được mô tả qua đơn vị lượt lời, cặp kế cận, đoạn thoại và mô hình ba giai đoạn: mở thoại, thân thoại, kết thoại. Cấu trúc tam thoại được đưa ra so sánh với song thoại nhằm chỉ rõ trách nhiệm hồi đáp giảm dần và cơ chế "đỡ lời" của người thứ ba. Tác giả phân tích chi tiết nguyên lý luân phiên lượt lời và nguyên lý cộng tác của Grice kèm các phương châm Lượng, Chất, Quan hệ, Cách thức và cơ chế phát sinh hàm ngôn khi có sự vi phạm phương châm.

  2. Vai trò, ý nghĩa của khoảng im lặng trong hội thoại: Khẳng định sự im lặng trong giao tiếp không phải là trạng thái hư vô hay sự gián đoạn cơ học của âm thanh, mà là một hành động ngôn ngữ có chủ đích, một bản thông điệp độc đáo mang tải nghĩa hàm ẩn mà lời nói trực tiếp đôi khi không thể hiện được.

  3. Nhận diện hành động im lặng trong hội thoại: Phân tích các tiêu chí xác định vị trí xuất hiện của khoảng im lặng trong chuỗi tương tác (nằm giữa các lượt lời, sau lời mở thoại hoặc tại điểm kết thúc thoại) và hình thái tồn tại của nó trong mối liên hệ với các phương tiện phi ngôn ngữ đi kèm.

Chương II: Chức năng của khoảng im lặng trong hội thoại

Chương II là phần trọng tâm ứng dụng miêu tả ngữ dụng, luận giải bốn chức năng cơ bản của khoảng im lặng trên các cứ liệu hội thoại:

  1. Chức năng đánh dấu trong hội thoại:

    • Dấu hiệu kết thúc một lượt lời hay một cuộc thoại: Khoảng im lặng sau một phát ngôn thông báo rằng người nói đã hoàn thành phần đóng góp của mình và chuyển giao lượt lời cho đối tác, hoặc báo hiệu cuộc thoại đã đi đến hồi kết thúc khi các bên không còn nhu cầu duy trì chủ đề.
    • Dấu hiệu chuyển hướng cuộc thoại: Im lặng được sử dụng như một ranh giới ngắt quãng có chủ ý, giúp người tham gia chuyển dịch từ đề tài hiện tại sang một chủ đề mới hoặc báo hiệu sự bế tắc của hướng tiếp cận cũ.
  2. Chức năng biểu đạt cảm xúc, thái độ của các đối tác hội thoại:

    • Biểu đạt cảm xúc: Khoảng im lặng phản ánh những trạng thái tâm lý mãnh liệt như sự bàng hoàng, đau đớn, uất nghẹn, bối rối, e thẹn hoặc bất an mà phương tiện âm thanh không thể diễn tả trọn vẹn.
    • Biểu đạt thái độ: Im lặng thể hiện sự phản kháng ngầm, sự bất đồng chính kiến, sự khinh bỉ, sự thờ ơ hoặc ngược lại là sự ngầm thuận, phục tùng, nhượng bộ trước vị thế của đối tác giao tiếp.
  3. Chức năng thể hiện tính lịch sự trong hội thoại:

    • Tác động đến thể diện của các đối tác: Im lặng giúp bảo toàn thể diện tích cực hoặc tiêu cực cho người nói và người nghe trong những tình huống giao tiếp nhạy cảm.
    • Sự tuân thủ các giác độ lịch sự: Thay vì đưa ra lời bác bỏ hay từ chối trực diện gây tổn thương thể diện của đối phương, người tham gia giao tiếp sử dụng khoảng im lặng như một chiến thuật trì hoãn, làm giảm mức độ xung đột ngôn từ, tránh vi phạm các quy tắc nghi thức xã hội.
  4. Chức năng cân bằng trạng thái của tiến trình hội thoại:

    • Sự vận động của trạng thái hội thoại: Quá trình hội thoại luôn dao động giữa các trạng thái căng thẳng, dồn dập và chùng xuống.
    • Cân bằng trạng thái: Im lặng đóng vai trò như chiếc van điều tiết, giải tỏa áp lực đối đầu khi cuộc thoại rơi vào xung đột gay gắt, giúp các bên có thời gian tái lập tâm lý ổn định để tiếp tục tương tác.
    • Kích thích sự phát triển của tiến trình hội thoại: Bằng cách tạo ra "khoảng trống chờ đợi", im lặng thúc ép đối phương phải tự điều chỉnh phát ngôn, bổ sung thông tin hoặc bộc lộ những uẩn khúc còn che đậy, từ đó thúc đẩy cuộc thoại phát triển theo chiều hướng mới.

Kết quả và đóng góp

Công trình đạt được những kết quả cụ thể dựa trên việc phân tích ngữ liệu văn bản:

  • Xác lập cơ sở xác đáng chứng minh khoảng im lặng là một hành vi ngôn ngữ độc lập, có khả năng đảm nhận chức năng của một lượt lời trọn vẹn trong cấu trúc hội thoại tiếng Việt, bác bỏ quan niệm truyền thống xem im lặng là sự vắng mặt đơn thuần của lời nói.
  • Hệ thống hóa bộ tiêu chí phân biệt động từ ngôn hành và phát ngôn ngôn hành dựa trên bốn điều kiện cần và bốn điều kiện đủ, làm rõ cơ chế phát ngôn ngôn hành hàm ẩn trong tiếng Việt.
  • Phân tích chi tiết và phân loại bốn nhóm chức năng ngữ dụng cốt lõi của khoảng im lặng: chức năng đánh dấu cấu trúc, chức năng biểu đạt cảm xúc - thái độ, chức năng thể hiện tính lịch sự bảo vệ thể diện, và chức năng điều tiết, cân bằng tiến trình hội thoại.

Về mặt giải pháp và kiến nghị nghiên cứu, tác giả đề xuất:

  • Cần mở rộng góc độ nghiên cứu ngôn ngữ học theo hướng tiếp cận phức điệu, đa kênh, không cô lập kênh âm thanh khỏi các phương tiện phi ngôn ngữ.
  • Đưa các phát hiện về ngữ cảnh động và hành vi im lặng vào việc giảng dạy, phân tích diễn ngôn tác phẩm văn học trong nhà trường phổ thông và đại học nhằm giúp người học giải mã các tầng nghĩa hàm ẩn trong lời thoại nhân vật.

Về đóng góp học thuật, khóa luận kế thừa có chọn lọc các luận điểm của George Yule, Olga Galatanu, Rodica Mihaila, Nguyễn Đức Dân và Nguyễn Dương để lần đầu tiên miêu tả một cách có hệ thống, chi tiết hiện tượng khoảng im lặng trên cứ liệu tiếng Việt thông qua cả hai bình diện lý thuyết hành vi ngôn từ và phân tích tương tác hội thoại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các giới hạn thực hiện dựa trên phạm vi nghiên cứu:

  • Đề tài chủ yếu giới hạn dung lượng khảo sát trên mô hình song thoại giữa hai đối tác. Các cấu trúc tương tác phức tạp hơn như tam thoại và đa thoại chỉ mới dừng lại ở mức độ so sánh, đối chiếu ban đầu mà chưa được phân tích sâu sắc về cơ chế vận hành của khoảng im lặng.
  • Ngữ liệu phân tích dựa phần lớn vào các văn bản nghệ thuật (kịch, truyện ngắn, tiểu thuyết) vốn đã qua sự gia công, gọt giũa thẩm mỹ của nhà văn, do đó tỷ lệ phản ánh tính tự nhiên, ngẫu phát của các cuộc thoại đời thường chưa thật sự tuyệt đối.

Hướng mở nghiên cứu tiếp theo được văn bản chỉ ra là:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát hiện tượng im lặng sang các loại hình hội thoại đa thoại, các cuộc họp, phỏng vấn truyền hình, tranh luận nghị trường.
  • Đi sâu nghiên cứu sự phối hợp đa phương thức giữa khoảng im lặng với hệ thống cử chỉ, ánh mắt, nét mặt và ngữ điệu trong hội thoại trực tiếp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Ngôn ngữ học, Việt ngữ học và Lý luận ngôn ngữ đang nghiên cứu về Ngữ dụng học, Lý thuyết hành động ngôn từ và Hội thoại học.
  • Sinh viên và giảng viên ngành Sư phạm Ngữ văn, người nghiên cứu văn học có nhu cầu khai thác công cụ phân tích ngôn ngữ học để giải mã chiều sâu tâm lý nhân vật và nghệ thuật trần thuật trong tác phẩm kịch, văn xuôi hiện đại.
  • Những người nghiên cứu kỹ năng giao tiếp ứng dụng, truyền thông và tâm lý học xã hội quan tâm đến chiến lược giao tiếp phi ngôn ngữ.

Các phần có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm: bảng tổng hợp điều kiện nhận diện động từ ngôn hành tại Chương I; khung lý thuyết phân tích cấu trúc hội thoại và cơ chế vi phạm phương châm Grice; hệ thống ngữ liệu văn học được phân tích tường minh về bốn chức năng của khoảng im lặng tại Chương II.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận tiếp cận hiện tượng im lặng theo phân ngành nào của Ngôn ngữ học?
Khóa luận tiếp cận hiện tượng khoảng im lặng hoàn toàn dưới góc độ Ngữ dụng học (Pragmatics), đặt trong mối liên hệ trực tiếp với Thuyết hành động ngôn từ (Speech Acts) và Lý thuyết hội thoại (Conversation Analysis), coi im lặng là một hành vi ngôn ngữ có hiệu lực ngữ dụng.

Tác giả đưa ra những điều kiện cần nào để xác định một động từ ngôn hành?
Theo Chương I của khóa luận, một động từ ngôn hành cần thỏa mãn ba điều kiện cần nội tại: (1) Phải là động từ biểu thị hành động (không phải động từ trạng thái hay tình thái); (2) Phải được thực hiện thông qua ngôn ngữ (bằng cách nói ra); (3) Khi phát ngôn xong thì hành động do động từ đó biểu thị cũng được hoàn thành.

Theo khóa luận, George Yule và Nguyễn Đức Dân nhận định như thế nào về sự im lặng?
George Yule đưa ra khái niệm "quãng im lặng gán được" (attributable silence) và cho rằng im lặng thông báo người nói chưa sẵn sàng đưa ra câu trả lời được ưa chuộng, có nguy cơ gây ấn tượng không chịu tham gia hội thoại (non-participation). Trong khi đó, Nguyễn Đức Dân khẳng định im lặng là một hành vi ngôn ngữ, một chiến thuật giao tiếp có thể biểu hiện sự phản đối hoặc đồng tình và tự thân nó tạo thành một lượt lời.

Chương II của khóa luận chia chức năng của khoảng im lặng thành mấy nhóm chính?
Chương II phân chia chức năng của khoảng im lặng thành bốn nhóm chính: (1) Chức năng đánh dấu (kết thúc lượt lời/cuộc thoại, chuyển hướng cuộc thoại); (2) Chức năng biểu đạt cảm xúc, thái độ; (3) Chức năng thể hiện tính lịch sự (bảo vệ thể diện); (4) Chức năng cân bằng trạng thái và kích thích tiến trình hội thoại phát triển.

Quy cách trích dẫn ngữ liệu trong công trình được quy ước như thế nào?
Quy ước trích dẫn xuất xứ nguồn ngữ liệu của khóa luận được đặt trong dấu ngoặc đơn và hai đường gạch xiên theo cú pháp chuẩn: (tên tác giả / số thứ tự của nguồn ngữ liệu trong danh mục nguồn ngữ liệu; số trang/), ví dụ minh họa trong văn bản là (Nguyễn Minh Châu / 7; 762/).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Trịnh Thị Trang là công trình nghiên cứu chuyên khảo thuộc phân ngành Ngữ dụng học, giải quyết một cách toàn diện vấn đề "khoảng im lặng trong hội thoại" dựa trên cứ liệu tiếng Việt. Tác giả đã kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết hành vi ngôn từ của Austin - Searle và lý thuyết hội thoại của Grice để chứng minh im lặng là một hành động ngôn ngữ có chủ đích mang tính đa chức năng. Bằng phương pháp miêu tả ngữ cảnh động trên ngữ liệu văn học và đời sống, công trình đã làm rõ bốn chức năng ngữ dụng cốt lõi của im lặng, đóng góp một góc nhìn học thuật có hệ thống vào bức tranh nghiên cứu giao tiếp phi ngôn ngữ tại Việt Nam.