Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu giống khởi động cho lên men pho mát

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hus nghiên cứu tuyển chọn chủng giống khởi động cho lên men pho mát, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực tiễn.

Chuyên ngành

Vi sinh vật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

88
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về pho mát

1.2. Tình hình sản xuất và tiêu thụ pho mát trên thế giới và Việt Nam

1.3. Công nghệ sản xuất pho mát

1.4. Các quá trình chuyển hóa của vi khuẩn lactic trong sản xuất pho mát

2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Hóa chất và thiết bị

2.2. Nguồn sữa và chủng vi sinh vật

2.3. Môi trường

2.4. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Nghiên cứu đặc điểm của giống khởi động cho sản xuất pho mát

3.2. Khả năng đông tụ sữa

3.3. Phổ nhiệt độ sinh trưởng

3.4. Kiểu lên men lactic

3.5. Khả năng chuyển hóa citrate

3.6. Khả năng tổng hợp exopolysaccharide

3.7. Hoạt tính protease ngoại bào

3.8. Khả năng tổng hợp enzym X – prolyl – dipeptidyl aminopeptidase

3.9. Khả năng tạo hương thơm của các chủng vi khuẩn lactic trên mẫu pho mát tươi

3.10. Hoạt tính chống oxy hóa

3.11. Hồ sơ bộ chủng giống tuyển chọn

3.12. Định tên chủng

3.13. Khả năng sử dụng các nguồn đường

3.14. Phổ hoạt tính enzym

3.15. Phối trộn 2 chủng M11 và T21

3.16. Thời gian đông tụ và đặc tính của sữa lên men bởi hỗn hợp chủng M11 và T21

3.17. Khả năng tạo các hợp chất dễ bay hơi của hỗn hợp chủng M11 và T21 trong lên men sữa

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu giống khởi động cho lên men pho mát

Nghiên cứu giống khởi động cho lên men pho mát là một lĩnh vực quan trọng trong công nghệ thực phẩm. Giống khởi động đóng vai trò quyết định trong việc tạo ra các đặc tính cảm quan và dinh dưỡng của pho mát. Việc lựa chọn giống khởi động phù hợp không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm mà còn đến quy trình sản xuất. Các giống khởi động thường được sử dụng bao gồm các chủng vi khuẩn lactic, có khả năng chuyển hóa lactose thành axit lactic, tạo hương vị đặc trưng cho pho mát.

1.1. Đặc điểm của giống khởi động trong sản xuất pho mát

Giống khởi động cho sản xuất pho mát thường là các chủng vi khuẩn lactic, như Lactococcus lactis và Lactobacillus. Những chủng này có khả năng tạo axit lactic, giúp đông tụ sữa và tạo hương vị đặc trưng. Đặc tính của giống khởi động ảnh hưởng đến cấu trúc và hương vị của pho mát, từ đó quyết định chất lượng sản phẩm cuối cùng.

1.2. Vai trò của vi sinh vật trong quá trình lên men pho mát

Vi sinh vật trong quá trình lên men pho mát không chỉ giúp đông tụ sữa mà còn tham gia vào nhiều quá trình sinh hóa khác. Chúng chuyển hóa đường lactose thành axit lactic, tạo ra môi trường axit cần thiết cho sự phát triển của pho mát. Hơn nữa, các vi sinh vật này cũng góp phần tạo ra các hợp chất hương vị, làm phong phú thêm trải nghiệm ẩm thực.

II. Vấn đề và thách thức trong nghiên cứu giống khởi động cho pho mát

Mặc dù nghiên cứu giống khởi động cho lên men pho mát đã có những bước tiến, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết. Một trong những vấn đề lớn là sự đa dạng của các chủng vi khuẩn lactic và khả năng tương tác của chúng trong quá trình sản xuất. Việc lựa chọn giống khởi động không phù hợp có thể dẫn đến chất lượng sản phẩm không ổn định.

2.1. Khó khăn trong việc lựa chọn giống khởi động phù hợp

Việc lựa chọn giống khởi động phù hợp cho sản xuất pho mát là một thách thức lớn. Các yếu tố như nguồn gốc, đặc tính sinh học và khả năng tạo hương vị đều cần được xem xét kỹ lưỡng. Sự khác biệt trong điều kiện sản xuất cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của giống khởi động.

2.2. Ảnh hưởng của điều kiện môi trường đến quá trình lên men

Điều kiện môi trường như nhiệt độ, độ pH và độ ẩm có thể ảnh hưởng lớn đến hoạt động của giống khởi động. Những thay đổi nhỏ trong các yếu tố này có thể dẫn đến sự thay đổi trong quá trình lên men, từ đó ảnh hưởng đến chất lượng và hương vị của pho mát.

III. Phương pháp nghiên cứu giống khởi động cho lên men pho mát

Để nghiên cứu giống khởi động cho lên men pho mát, nhiều phương pháp khác nhau đã được áp dụng. Các phương pháp này bao gồm khảo sát đặc điểm sinh học của các chủng vi khuẩn, thử nghiệm khả năng đông tụ sữa và đánh giá hương vị của sản phẩm cuối cùng. Việc áp dụng các phương pháp khoa học hiện đại giúp nâng cao hiệu quả nghiên cứu.

3.1. Khảo sát đặc điểm sinh học của vi khuẩn lactic

Khảo sát đặc điểm sinh học của các chủng vi khuẩn lactic là bước đầu tiên trong nghiên cứu giống khởi động. Các đặc điểm như khả năng sinh trưởng, khả năng chuyển hóa đường và khả năng tạo axit lactic được đánh giá để xác định tính khả thi của giống khởi động trong sản xuất pho mát.

3.2. Thử nghiệm khả năng đông tụ sữa của giống khởi động

Thử nghiệm khả năng đông tụ sữa là một trong những chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả của giống khởi động. Các chủng vi khuẩn được thử nghiệm trong điều kiện khác nhau để xác định thời gian đông tụ và độ đặc của sản phẩm. Kết quả từ các thử nghiệm này sẽ giúp lựa chọn giống khởi động tối ưu cho sản xuất pho mát.

IV. Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu giống khởi động cho pho mát

Nghiên cứu giống khởi động cho lên men pho mát không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn có nhiều ứng dụng thực tiễn. Việc phát triển các giống khởi động mới có thể giúp cải thiện chất lượng sản phẩm, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Hơn nữa, nghiên cứu này cũng góp phần nâng cao giá trị dinh dưỡng của pho mát.

4.1. Cải thiện chất lượng sản phẩm pho mát

Việc lựa chọn giống khởi động phù hợp có thể cải thiện đáng kể chất lượng sản phẩm pho mát. Các giống khởi động mới có thể tạo ra hương vị phong phú hơn, đồng thời nâng cao giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Điều này không chỉ giúp tăng cường sức khỏe cho người tiêu dùng mà còn nâng cao giá trị thương mại của pho mát.

4.2. Đáp ứng nhu cầu thị trường về sản phẩm dinh dưỡng

Nhu cầu về các sản phẩm dinh dưỡng cao đang gia tăng trên thị trường. Nghiên cứu giống khởi động cho lên men pho mát giúp đáp ứng nhu cầu này bằng cách phát triển các sản phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, phù hợp với khẩu vị của người tiêu dùng. Điều này mở ra cơ hội mới cho ngành công nghiệp sản xuất pho mát tại Việt Nam.

V. Kết luận và tương lai của nghiên cứu giống khởi động cho pho mát

Nghiên cứu giống khởi động cho lên men pho mát là một lĩnh vực đầy tiềm năng. Những kết quả đạt được từ nghiên cứu không chỉ giúp cải thiện chất lượng sản phẩm mà còn mở ra hướng đi mới cho ngành công nghiệp thực phẩm. Tương lai của nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều giá trị cho cả người sản xuất và người tiêu dùng.

5.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu giống khởi động

Nghiên cứu giống khởi động đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm pho mát. Việc phát triển các giống khởi động mới sẽ giúp cải thiện quy trình sản xuất và tạo ra các sản phẩm có giá trị dinh dưỡng cao hơn.

5.2. Triển vọng phát triển ngành công nghiệp pho mát tại Việt Nam

Ngành công nghiệp pho mát tại Việt Nam đang có nhiều triển vọng phát triển. Nhu cầu về sản phẩm dinh dưỡng cao đang gia tăng, tạo cơ hội cho các nhà sản xuất phát triển các sản phẩm pho mát chất lượng cao. Nghiên cứu giống khởi động sẽ là một trong những yếu tố quyết định cho sự thành công của ngành công nghiệp này.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ hus nghiên cứu tuyển chọn chủng giống khởi động cho lên men pho mát

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 - TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về pho mát 1. Pho mát Pho mát (hay phô mai) là tên gọi chung của một nhóm các sản phẩm từ sữa, được sản xuất trên toàn thế giới với đủ các hương vị, màu sắc, độ mềm cứng khác nhau. Hiện nay, có hơn 1000 loại pho mát, được làm từ nhiều nguồn khác nhau như sữa bò, cừu, dê., nhưng chủ yếu là từ sữa bò.

Pho mát là một thực phẩm có nguồn gốc lâu đời, được cho là bắt nguồn từ khu vực nằm giữa hai con sông Tigris và Euphrates, nay là Iraq, cách đây khoảng 8000 năm [26, 59]. Pho mát là một thực phẩm giàu dinh dưỡng, có hàm lượng protein, chất béo tương đối cao, ở dạng dễ hấp thu, có đầy đủ các axit amin không thay thế, các vitamin và chất khoáng [9, 58]. Theo định nghĩa của FAO/WHO, pho mát là sản phẩm rắn hoặc bán rắn, ở dạng tươi hoặc đã qua ủ chín, thu được bằng cách làm đông tụ sữa hoặc các nguyên liệu từ sữa: sữa gầy, sữa tách béo, cream, whey cream, nhờ hoạt động của enzym rennet hoặc các tác nhân đông tụ thích hợp khác và làm tách một phần nước khỏi quện sữa đông [62]. Pho mát có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau: tác nhân đông tụ casein, độ ẩm, loại vi sinh vật tham gia vào quá trình ủ chín hay dựa vào cấu trúc của pho mát.

Phân loại theo độ ẩm, pho mát được chia các loại như sau: Bảng 1.1: Phân loại pho mát theo độ ẩm [66] Loại pho mát Độ ẩm, % Sản phẩm Pho mát tươi, không ủ chín: Cottage, Ricotta, Quarg, Mozzarella Pho mát mềm 55- 80 Pho mát ủ chín bề mặt bằng nấm mốc: Brie, Camembert Pho mát bán Pho mát có quá trình ủ chín: Limburger, 41 - 55 rắn Gorgonzola, Roquefort Pho mát ủ chín có cấu trúc mắt: Emmental Pho mát rắn 20 - 40 Pho mát ủ chín không có cấu trúc mắt: Cheddar, Cheshire 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Phân loại pho mát dựa vào cấu trúc và công nghệ sản xuất: - Pho mát tươi đông tụ bởi axit, không bổ sung enzym rennet hoặc nếu có thì với tỷ lệ rất thấp. Axit được tạo ra thường bằng vi khuẩn lactic. Tuy nhiên có một số loại pho mát tươi được axit hóa trực tiếp bởi gluconodelta – lactone. Sản phẩm điển hình là Cottage, Quark, Cream và pho mát tươi Bắc Mỹ.

- Pho mát tươi đông tụ bởi rennet, không bổ sung vi khuẩn lactic hoặc nếu có thì rất ít như: Quesco, Balnco, Quesco Fresco, Halloumi, pho mát tươi từ Ý. - Pho mát đông tụ bởi axit ở nhiệt độ cao. Sản phẩm có độ ẩm cao nhưng chắc. Sản phẩm điển hình như Ricotta (Ý), Channa và Paneer (Ấn Độ), pho mát trắng Mỹ - Latin.

- Pho mát mềm ủ chín: vi khuẩn lactic được cấy vào để lên men lactic trước khâu được đông tụ bởi enzym rennet. Một số pho mát điển hình như: Fetta, Camembert, Brie, Blue. - Pho mát bán cứng có qua giai đoạn rửa hạt pho mát sau đông tụ như: Gouda, Edam, Colby. - Pho mát cứng nhiệt độ thấp, không qua giai đoạn rửa hạt pho mát sau đông tụ như: Cheddar, Pasta Filata.

- Pho mát cứng nhiệt độ cao, quá trình tách nước hỗ trợ bằng nhiệt độ cao như: Romano, Swiss, Parmersan. Tình hình sản xuất và tiêu thụ pho mát trên thế giới và Việt Nam Theo thống kê của FAO, sản lượng pho mát trên thế giới năm 2010 đạt khoảng 20,2 triệu tấn, trong đó tập trung chủ yếu ở khu vực châu Âu, bắc – trung Mỹ với sản lượng tương ứng là 10,3 và 6,8 triệu tấn. Trong giai đoạn từ 2000 – 2010, sản lượng pho mát trên toàn thế giới tăng 3,6 triệu tấn, trung bình mỗi năm sản lượng pho mát tăng khoảng 2% [80]. Tình hình tiêu thụ pho mát cũng khác nhau rõ rệt giữa các nước và theo khu vực.

Pho mát chủ yếu được tiêu thụ ở các nước phát triển, tập trung nhiều ở khu vực châu Âu và bắc Mỹ. Tuy nhiên, các số liệu thống kê cũng cho thấy lượng pho mát tiêu thụ được cho đã tăng ở hầu hết các nước. 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Triệu tấn Hình 1.1: Sản lượng pho mát trên thế giới giai đoạn 2000 – 2010 [28] Ở Việt Nam, tính đến năm 2009, mức tiêu thụ sữa và các sản phẩm từ sữa bình quân đầu người là 11,2 kg/người/năm thấp hơn nhiều so với mức bình quân của Châu Á (62 kg/người/năm) và của thế giới (96 kg/người/năm) [4]. Tuy nhiên, cùng với việc thu nhập bình quân đầu người đang tăng lên hàng năm và thói quen tiêu thụ sữa được hình thành thì thị trường sữa Việt Nam có tiềm năng tăng trưởng khá tốt trong tương lai.

Theo thống kê của Tổng cục hải quan, kim ngạch nhập khẩu sữa và các sản phẩm từ sữa của 11 tháng đầu năm 2009 chỉ đạt 287,14 triệu USD, giảm 28,92% so với cùng kì năm 2007 nhưng tới năm 2013, con số này đã tăng lên 839,4 triệu USD, tăng 25% so với cùng kỳ năm 2012 (673,8 triệu USD) [78]. Hiện nay, các sản phẩm pho mát: Chedda, Gouda, Emmental, Pasmesan, Mozzarella, Edam đã được nhập khẩu vào Việt Nam nhưng mức tiêu thụ chưa cao. Tuy nhiên, nhu cầu sử dụng các sản phẩm sạch và có giá trị dinh dưỡng cao ngày 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com càng tăng nên các sản phẩm như pho mát sẽ có nhiều triển vọng. Năm 2008, kim ngạch nhập khẩu pho mát đạt 24,04 triệu USD, tăng 7,33 triệu USD so với năm 2007.

Năm 2009, kim ngạch nhập khẩu pho mát 11 tháng đầu năm chiếm 7,23% tổng kim ngạch nhập khẩu sữa và các sản phẩm từ sữa [6]. Đến nay, pho mát đã trở thành loại thực phẩm khá quen thuộc ở các thành phố lớn. Đánh giá được nhu cầu về pho mát sẽ tăng trưởng ở Việt Nam, đặc biệt là loại pho mát chế biến hợp với khẩu vị và sở thích của người Việt Nam, các công ty chế biến sữa quy mô vừa và nhỏ như công ty Cổ phần Sữa Ba Vì đang chuẩn bị tham gia vào lĩnh vực sản xuất này.2: Tỉ trọng kim ngạch nhập khẩu sữa và các sản phẩm từ sữa của Việt Nam, năm 2009 [6] 1. Công nghệ sản xuất pho mát Sản xuất pho mát thực chất là quá trình loại nước khỏi sữa, trong đó casein và chất béo của sữa được cô đặc từ 6 – 12 lần tùy từng loại pho mát, bắt đầu bằng một hoặc kết hợp của hai quá trình: lên men nhờ vi sinh vật và đông tụ protein sữa nhờ enzym rennet.

Quy trình sản xuất pho mát gồm các khâu chính: đông tụ sữa, loại nước khỏi quện sữa (cắt quện sữa, nấu, khuấy, ép), tạo hình (nghiền, đổ khuôn, ép) và muối. Tuy nhiên, ở mỗi khâu cách thức thực hiện khác nhau đã tạo ra các sản phẩm đặc trưng riêng. Quy trình sản xuất có thể tóm tắt như sau [9, 10, 59]: 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com - Tiêu chuẩn hóa: Pho mát có thể làm từ sữa, sữa đã tách béo hoặc tách một phần chất béo. Trước khi đưa vào sản xuất sữa được tiêu chuẩn hóa nhằm đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định để tạo ra sản phẩm pho mát có chất lượng đồng nhất.

- Thanh trùng: Thanh trùng nhằm tiêu diệt hệ vi sinh vật có mặt trong sữa. Tuy nhiên, thanh trùng cũng làm giảm hàm lượng canxi trong sữa do đó làm giảm khả năng đông tụ sữa bằng enzym. Để khắc phục nhược điểm này, nhà sản xuất thường bổ sung thêm muối calcium chloride. Chế độ thanh trùng phổ biến 72 – 76oC, trong 15 – 20 giây.

Một số loại pho mát như Parmigiano – Reggiano làm từ sữa tươi chưa qua thanh trùng. - Đông tụ sữa: Quá trình đông tụ casin có thể thực hiện bằng tác nhân đông tụ là enzym hoặc giống khởi động. Một số loại pho mát, quá trình này diễn ra nhờ sự kết hợp cả hai tác nhân trên. Giống khởi động cho mỗi loại pho mát thường khác nhau: Giống khởi động trong sản xuất pho mát Cheddar là các vi khuẩn lactic ưa ấm, có thể là một hoặc kết hợp cả hai loài Lactococcus lactis subsp.

lactis; ở pho mát Emmental là các vi khuẩn ưa nhiệt và có thể có các vi khuẩn propionic; các pho mát sử dụng sữa chưa thanh trùng thì hệ vi sinh vật sẵn có trong sữa được xem như là giống khởi động. - Tách nước khỏi quện sữa: Giai đoạn này gồm các bước cắt quện sữa, gia nhiệt nhằm làm đẩy nhanh quá trình tách nước. Ở mỗi loại pho mát, thời gian và nhiệt độ gia nhiệt quện sữa là khác nhau: Ở pho mát Cheddar quện sữa được gia nhiệt tới 37 – 39oC, pho mát Parmigiano – Reggiano, Emmental nhiệt độ gia nhiệt lên tới 53 – 55oC. - Tạo hình và muối: Sau khi tách nước, quện sữa có thể được xay nhỏ, bổ sung thêm muối và ép, tạo khuôn hoặc được ép thành khuôn trước, sau đó bổ sung muối bằng cách ngâm trong bể muối từ 1 -2 ngày.

Kết thúc quá trình này, thu được pho mát tươi và sử dụng được. - Ủ chín: Pho mát tươi có thời hạn sử dụng ngắn (1 – 2 tuần). Để kéo dài thời gian sử dụng cũng như tạo cảm quan về hương vị, các loại pho mát thường được ủ chín. Nhiệt độ ủ chín thường 4 – 12oC, tùy từng pho mát mà thời gian ủ chín có thể từ 1 – 2 tháng (Emmental), 2 – 3 tháng (Gouda) hoặc tới 2 năm (Parmigiano – Reggiano).

7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.3: Sơ đồ sản xuất pho mát Cheddar (a) và Emmental (b) [59] 1. Các quá trình chuyển hóa của vi khuẩn lactic trong sản xuất pho mát Quá trình sản xuất pho mát đòi hỏi phải có vi khuẩn lactic (LAB). Chúng có thể được chủ động bổ sung vào sữa hoặc sử dụng ngay những vi khuẩn có mặt trong sữa tươi. Vi khuẩn lactic đã được sử dụng trên toàn thế giới, đóng vai trò quan trọng trong lên men thực phẩm ở quy mô công nghiệp.

Thuật ngữ vi khuẩn lactic dùng để chỉ đặc điểm của quá trình trao đổi chất cơ bản của nhóm vi khuẩn này: Chuyển hóa đường hexose chủ yếu thành axit lactic. Do liên quan tới sản xuất axit lactic nên 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com định nghĩa mang tính chất hóa sinh nhiều hơn phân loại học. Trong sản xuất pho mát, các vi khuẩn lactic tham gia vào nhiều quá trình sinh hóa: 1. Quá trình chuyển hóa lactose Lên men lactose thành L – axit lactic là chức năng cơ bản của chủng giống khởi động trong sản xuất pho mát.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu giống khởi động cho lên men pho mát" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các giống vi khuẩn được sử dụng trong quá trình lên men pho mát, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chọn lựa giống khởi động phù hợp để cải thiện chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lên men mà còn chỉ ra những lợi ích của việc sử dụng các giống vi khuẩn lactic trong sản xuất thực phẩm.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Khảo sát khả năng sinh tổng hợp nisin của một số chủng vi khuẩn lactic ứng dụng trong bảo quản thực phẩm, nơi nghiên cứu khả năng sản sinh nisin, một chất bảo quản tự nhiên, từ các chủng vi khuẩn lactic. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu khả năng kháng salmonella spp của vi khuẩn lactic phân lập từ cây húng lủi sẽ giúp bạn hiểu thêm về khả năng kháng khuẩn của vi khuẩn lactic, một yếu tố quan trọng trong bảo quản thực phẩm. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu khả năng tổng hợp gamma aminobutyric acid gaba của vi khuẩn lactic từ bộ giống vtcc ứng dụng trong lên men chè giàu gaba sẽ cung cấp thêm thông tin về khả năng tổng hợp các hợp chất có lợi từ vi khuẩn lactic, mở ra hướng đi mới trong nghiên cứu và ứng dụng vi khuẩn trong thực phẩm.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở rộng hiểu biết của bạn về các ứng dụng thực tiễn của vi khuẩn lactic trong ngành thực phẩm.