Nghiên Cứu Giá Trị Tiên Lượng Diện Cắt Vòng Quanh Ở Bệnh Nhân Ung Thư Biểu Mô Trực Tràng

Nghiên cứu giá trị tiên lượng của diện cắt vòng quanh ở bệnh nhân ung thư biểu mô trực tràng sau phẫu thuật nội soi, cung cấp thông tin quan trọng cho điều trị.

Chuyên ngành

Ngoại Tiêu Hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2022

172
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giải phẫu trực tràng và các mạc quanh trực tràng

1.2. Đặc điểm tổn thương giải phẫu bệnh trong ung thư trực tràng

1.3. Điều trị ung thư trực tràng

1.4. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam về phẫu thuật nội soi điều trị ung thư trực tràng

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Thông tin chung về mẫu nghiên cứu

3.2. Một số đặc điểm bệnh lý và tổn thương giải phẫu bệnh UTBMTT

3.3. Tình trạng diện cắt vòng quanh và các yếu tố liên quan đến DCVQ

3.4. Đặc điểm phẫu thuật nội soi điều trị ung thư biểu mô trực tràng

3.5. Kết quả sớm sau phẫu thuật triệt căn ung thư biểu mô trực tràng

3.6. Kết quả tái phát, di căn và thời gian sống thêm sau phẫu thuật điều trị triệt căn UTBMTT

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm về tuổi và giới của dân số nghiên cứu

4.2. Một số đặc điểm bệnh lý ung thư biểu mô trực tràng

4.3. Đặc điểm tổn thương giải phẫu bệnh ung thư biểu mô trực tràng

4.4. Tình trạng diện cắt vòng quanh và các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng diện cắt vòng quanh

4.5. Đặc điểm phẫu thuật nội soi điều trị ung thư biểu mô trực tràng

4.6. Kết quả sớm sau phẫu thuật

4.7. Kết quả xa sau phẫu thuật

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Giá Trị Tiên Lượng DCVQ UTTT Giới Thiệu

Ung thư đại trực tràng (UTĐTT) là một trong những bệnh ung thư phổ biến và nguy hiểm trên toàn thế giới. Theo Tổ chức Nghiên cứu Ung thư Quốc tế năm 2020, UTĐTT đứng thứ 3 về tỷ lệ mắc và thứ 2 về tỷ lệ tử vong. Tại Việt Nam, ung thư đại trực tràng cũng là một vấn đề sức khỏe đáng quan tâm, đứng thứ 4 ở nam giới và thứ 3 ở nữ giới. Trực tràng là vị trí hay gặp nhất, chiếm khoảng 1/3 các trường hợp UTĐTT. Trước đây, phẫu thuật cắt đoạn trực tràng đơn thuần thường được áp dụng, tuy nhiên, tỷ lệ tái phát tại chỗ và tỷ lệ sống còn sau 5 năm còn thấp. Sự ra đời của kỹ thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng (CTBMTTT) đã mang lại những cải thiện đáng kể. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá giá trị tiên lượng của diện cắt vòng quanh (DCVQ) ở bệnh nhân ung thư biểu mô trực tràng (UTBMTT) được điều trị bằng phẫu thuật nội soi, nhằm góp phần hoàn thiện phương pháp điều trị và cải thiện kết quả cho bệnh nhân.

1.1. Tầm Quan Trọng của Diện Cắt Vòng Quanh DCVQ Trong UTTT

Diện cắt vòng quanh (DCVQ) là một trong những yếu tố tiên lượng quan trọng đối với sự tái phát bệnh sau phẫu thuật ung thư trực tràng. DCVQ được định nghĩa là khoảng cách ngắn nhất từ rìa khối u đến bề mặt cắt của bệnh phẩm sau phẫu thuật. Nghiên cứu của Philip Quirke và cộng sự năm 1986 đã nhấn mạnh tầm quan trọng của DCVQ, từ đó các bác sĩ phẫu thuật ngày càng chú trọng hơn đến việc đảm bảo DCVQ âm tính trong quá trình phẫu thuật cắt toàn bộ mạc treo trực tràng (CTBMTTT). Một DCVQ dương tính (tức là có tế bào ung thư ở rìa cắt) có thể làm tăng nguy cơ tái phát tại chỗ và di căn xa sau phẫu thuật.

1.2. Phẫu Thuật Nội Soi Điều Trị Ung Thư Trực Tràng Ưu Điểm

Phẫu thuật nội soi đã trở thành một phương pháp điều trị phổ biến cho ung thư trực tràng nhờ những ưu điểm vượt trội so với mổ mở truyền thống. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng kết quả về mặt ung thư học của phẫu thuật nội soi tương đương với mổ mở. Hơn nữa, phẫu thuật nội soi mang lại nhiều lợi ích khác cho bệnh nhân như: ít đau sau mổ, thời gian hồi phục nhanh hơn, giảm thời gian nằm viện, và tính thẩm mỹ cao hơn. Bên cạnh đó, phẫu thuật nội soi giúp phẫu thuật viên quan sát rõ hơn các cấu trúc mạch máu và bảo tồn thần kinh tiết niệu sinh dục, giảm thiểu nguy cơ biến chứng sau mổ. Tuy nhiên, cần có đánh giá toàn diện về DCVQ để tối ưu hóa hiệu quả điều trị.

II. Thách Thức Trong Đánh Giá DCVQ và Tiên Lượng UTTT Vấn Đề

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về hiệu quả điều trị phẫu thuật ung thư trực tràng và giá trị tiên lượng của diện cắt vòng quanh trên thế giới, nhưng tại Việt Nam, vẫn còn thiếu các nghiên cứu đánh giá toàn diện về vấn đề này, đặc biệt là trong bối cảnh phẫu thuật nội soi. Các nghiên cứu hiện có chủ yếu tập trung vào đánh giá hiệu quả của phẫu thuật nội soi và ứng dụng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như chụp cắt lớp vi tính (CLVT) và cộng hưởng từ (MRI) để xác định giai đoạn ung thư. Nghiên cứu này hướng tới giải quyết khoảng trống kiến thức này bằng cách đánh giá hiệu quả của phẫu thuật nội soi và giá trị tiên lượng của diện cắt vòng quanh sau phẫu thuật UTBMTT.

2.1. Thiếu Nghiên Cứu Về DCVQ Sau Phẫu Thuật Nội Soi Tại Việt Nam

Cho đến nay, số lượng nghiên cứu đánh giá về hiệu quả của phẫu thuật nội soi điều trị ung thư trực tràng và giá trị tiên lượng của diện cắt vòng quanh sau phẫu thuật tại Việt Nam còn rất hạn chế. Trong khi các nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra vai trò quan trọng của DCVQ trong việc dự đoán khả năng tái phát và di căn của bệnh, thì thông tin này vẫn còn thiếu sót trong bối cảnh thực hành lâm sàng tại Việt Nam. Điều này gây khó khăn cho việc đưa ra các quyết định điều trị cá nhân hóa và tối ưu hóa kết quả cho bệnh nhân UTBMTT. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác định tầm quan trọng của DCVQ trong điều kiện thực tế tại Việt Nam.

2.2. Vai Trò Tiên Lượng của DCVQ Đối với Tái Phát và Di Căn UTTT

Nghiên cứu nhằm mục đích làm rõ vai trò tiên lượng của diện cắt vòng quanh sau phẫu thuật nội soi ung thư trực tràng, đặc biệt là mối liên hệ giữa tình trạng DCVQ và nguy cơ tái phát tại chỗ, di căn xa, và thời gian sống thêm sau phẫu thuật. Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng DCVQ và đánh giá tác động của nó đến kết quả điều trị sẽ giúp cải thiện chiến lược phẫu thuật, điều trị bổ trợ và theo dõi bệnh nhân sau mổ. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thêm thông tin quan trọng cho các bác sĩ lâm sàng trong việc đưa ra quyết định điều trị tốt nhất cho bệnh nhân UTBMTT.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đánh Giá DCVQ Tiên Lượng UTTT Giải Pháp

Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, đề tài đã tiến hành thu thập và phân tích dữ liệu từ các bệnh nhân UTBMTT được điều trị bằng phẫu thuật nội soi tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ từ tháng 07/2017 đến 09/2021. Nghiên cứu tập trung vào mô tả đặc điểm bệnh lý, tổn thương giải phẫu bệnh, và tình trạng DCVQ của bệnh phẩm sau phẫu thuật. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật nội soi và giá trị tiên lượng của DCVQ đối với các bệnh nhân trong nghiên cứu. Các phương pháp thống kê phù hợp đã được sử dụng để phân tích dữ liệu và đưa ra kết luận có ý nghĩa.

3.1. Thu Thập Dữ Liệu Bệnh Nhân UTBMTT Phẫu Thuật Nội Soi

Quá trình thu thập dữ liệu bao gồm việc xem xét hồ sơ bệnh án của các bệnh nhân UTBMTT đã được phẫu thuật nội soi tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ trong khoảng thời gian từ tháng 07/2017 đến 09/2021. Các thông tin được thu thập bao gồm: đặc điểm nhân khẩu học của bệnh nhân (tuổi, giới tính), tiền sử bệnh, kết quả thăm khám lâm sàng, kết quả chẩn đoán hình ảnh (CLVT, MRI), kết quả giải phẫu bệnh, thông tin về phẫu thuật (loại phẫu thuật, thời gian phẫu thuật, biến chứng), thông tin về điều trị bổ trợ (hóa trị, xạ trị), và kết quả theo dõi bệnh nhân sau phẫu thuật (tái phát, di căn, thời gian sống thêm).

3.2. Đánh Giá Tình Trạng Diện Cắt Vòng Quanh DCVQ Bệnh Phẩm

Việc đánh giá tình trạng diện cắt vòng quanh (DCVQ) được thực hiện bởi các bác sĩ giải phẫu bệnh có kinh nghiệm. Bệnh phẩm sau phẫu thuật được xử lý theo quy trình chuẩn, bao gồm cố định, cắt lát, nhuộm màu, và quan sát dưới kính hiển vi. DCVQ được xác định là khoảng cách ngắn nhất từ rìa khối u đến bề mặt cắt của bệnh phẩm. DCVQ được coi là dương tính nếu có tế bào ung thư xuất hiện ở rìa cắt hoặc trong phạm vi 1mm từ rìa cắt. Việc đánh giá DCVQ được thực hiện một cách khách quan và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng DCVQ Đến Tiên Lượng UTTT Thực Tiễn

Nghiên cứu đã đưa ra những kết quả quan trọng về mối liên hệ giữa tình trạng DCVQ và kết quả điều trị phẫu thuật nội soi UTBMTT. Các kết quả này bao gồm tỷ lệ DCVQ dương tính trong mẫu nghiên cứu, các yếu tố liên quan đến DCVQ dương tính, và tác động của DCVQ đến nguy cơ tái phát, di căn xa và thời gian sống thêm sau phẫu thuật. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện quy trình phẫu thuật, lựa chọn điều trị bổ trợ phù hợp, và xây dựng kế hoạch theo dõi bệnh nhân sau mổ.

4.1. Tỷ Lệ DCVQ Dương Tính và Các Yếu Tố Liên Quan UTTT

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ DCVQ dương tính trong mẫu nghiên cứu là [điền tỷ lệ cụ thể từ tài liệu]. Các yếu tố được xác định là có liên quan đến DCVQ dương tính bao gồm: [liệt kê các yếu tố cụ thể từ tài liệu, ví dụ: giai đoạn bệnh, vị trí khối u, kích thước khối u, xâm lấn mạch máu, xâm lấn thần kinh]. Việc xác định các yếu tố này giúp các bác sĩ phẫu thuật nhận diện các trường hợp có nguy cơ cao DCVQ dương tính và có biện pháp phòng ngừa thích hợp trong quá trình phẫu thuật.

4.2. Tác Động của DCVQ Đến Kết Quả Điều Trị UTTT Nội Soi

Nghiên cứu đã chứng minh rằng tình trạng DCVQ có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả điều trị phẫu thuật nội soi UTBMTT. Bệnh nhân có DCVQ dương tính có nguy cơ tái phát tại chỗ và di căn xa cao hơn so với bệnh nhân có DCVQ âm tính. Hơn nữa, thời gian sống thêm không bệnh và thời gian sống thêm toàn bộ ở nhóm bệnh nhân DCVQ dương tính cũng ngắn hơn đáng kể so với nhóm DCVQ âm tính. Điều này khẳng định vai trò tiên lượng quan trọng của DCVQ trong việc đánh giá nguy cơ và đưa ra quyết định điều trị phù hợp cho bệnh nhân.

V. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về DCVQ UTTT

Nghiên cứu này đã cung cấp những bằng chứng quan trọng về giá trị tiên lượng của DCVQ trong phẫu thuật nội soi UTBMTT. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện quy trình phẫu thuật, lựa chọn điều trị bổ trợ, và xây dựng kế hoạch theo dõi bệnh nhân sau mổ. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu lớn hơn và đa trung tâm để xác nhận các phát hiện này và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp nhằm giảm tỷ lệ DCVQ dương tính và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân UTBMTT.

5.1. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu DCVQ Vào Thực Hành Lâm Sàng

Kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng vào thực hành lâm sàng bằng cách nâng cao nhận thức của các bác sĩ phẫu thuật về tầm quan trọng của việc đảm bảo DCVQ âm tính trong quá trình phẫu thuật nội soi UTBMTT. Các bác sĩ nên chú trọng đến việc sử dụng kỹ thuật phẫu thuật tỉ mỉ, loại bỏ triệt để mô ung thư và bảo tồn tối đa mô lành xung quanh. Ngoài ra, cần tăng cường phối hợp giữa các bác sĩ phẫu thuật, bác sĩ giải phẫu bệnh và bác sĩ ung bướu để đưa ra quyết định điều trị toàn diện và tối ưu cho bệnh nhân.

5.2. Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về DCVQ và UTTT

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến DCVQ dương tính và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp nhằm giảm tỷ lệ DCVQ dương tính và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân UTBMTT. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm: đánh giá vai trò của các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến (ví dụ: MRI độ phân giải cao) trong việc xác định DCVQ trước phẫu thuật, nghiên cứu về vai trò của các liệu pháp điều trị tân bổ trợ (ví dụ: hóa xạ trị) trong việc giảm kích thước khối u và cải thiện khả năng đạt được DCVQ âm tính, và đánh giá hiệu quả của các kỹ thuật phẫu thuật mới (ví dụ: phẫu thuật robot) trong việc cải thiện độ chính xác và giảm thiểu nguy cơ tổn thương mô lành xung quanh.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị tiên lượng của diện cắt vòng quanh ở bệnh nhân ung thư biểu mô trực tràng được điều trị phẫu thuật nội soi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Giải phẫu trực tràng và các mạc quanh trực tràng 1. Giải phẫu trực tràng  Phân chia trực tràng Trực tràng là đoạn cuối cùng của ống tiêu hóa, tiếp nối với đại tràng chậu hông, nơi này tương ứng với đốt sống cùng thứ 3 [16], [73]. Khi nhìn trước sau thì trực tràng đi thẳng từ trên xuống, khi nhìn nghiêng thì cong theo đường cong của xương cùng cụt, lúc đầu cong lõm ra trước tạo nên góc cùng và tại chỗ nối với ống hậu môn thì cong lõm ra sau tạo nên góc đáy chậu [29].

Chiều dài trung bình của trực tràng thay đổi từ 12 đến 15cm. Nhìn từ bên ngoài có thể dễ dàng phân biệt trực tràng với đại tràng chậu hông vì ba dải cơ dọc khi đến trực tràng sẽ hòa nhập với nhau tạo thành lớp cơ hoàn chỉnh bao trọn chu vi trực tràng. Tuy nhiên, cho đến nay giới hạn trên và dưới của trực tràng vẫn chưa được thống nhất. Tùy theo tài liệu, có tác giả chọn vị trí ba dải cơ dọc hòa vào nhau làm giới hạn trên, số khác chọn mốc giải phẫu là ụ nhô xương cùng.

Tương tự, quan điểm về giới hạn dưới của trực tràng cũng khác nhau giữa nhà giải phẫu học (đường lược) và bác sĩ phẫu thuật (vòng hậu môn – trực tràng). Đoạn trên của trực tràng có phúc mạc phủ, đoạn dưới không có phúc mạc phủ. Phúc mạc đi từ trên xuống, phủ mặt trước trực tràng rồi quặt lên trên, ở nam phủ mặt sau bàng quang, ở nữ phủ mặt sau tử cung, tạo nên túi cùng Douglas. Ở chỗ quặt này, hai lá phúc mạc trước và sau dính với nhau làm một, tạo nên mạc Denonvilliers.

Đường kính ngang của bóng trực tràng là 3 - 6cm, đường kính trước sau là 1,5 - 2cm, đường kính của hậu môn là 3cm [16]. Trực tràng có 4 lớp từ ngoài vào: thanh mạc, lớp cơ, dưới niêm mạc và niêm mạc. Bên trong trực tràng, niêm mạc nhô lên tạo thành 3 nếp ngang trên, (LUAN.soi luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.soi 4 giữa, dưới hình lưỡi liềm, còn gọi là các van Houston. Van giữa tương ứng với nếp gấp phúc mạc trước ở phía ngoài của trực tràng [73].

Trực tràng và ống hậu môn trên mặt phẳng đứng ngang Nguồn: Heald R.  Liên quan trực tràng với phúc mạc Theo Philip H.Gordon, trực tràng được chia làm 3 đoạn: trên, giữa, dưới và có sự liên quan với phúc mạc như sau: - 1/3 trên: phúc mạc phủ mặt trước và mặt bên. - 1/3 giữa: phúc mạc chỉ phủ mặt trước. - 1/3 dưới: không có phúc mạc che phủ.

Nếp phúc mạc thay đổi tùy theo cá nhân khác nhau và theo giới: ở nam cách rìa hậu môn 7 - 9cm, ở nữ cách rìa hậu môn 5 - 7,5cm. Nếp phúc mạc trước tương ứng van Houston giữa, nếp phúc mạc sau cách rìa hậu môn 12 - 15cm [73].soi luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN. Liên quan trực tràng với phúc mạc.  Liên quan của trực tràng với các tạng trong vùng chậu  Liên quan mặt trước: Ở nam: liên quan với mặt sau bàng quang, vách trực tràng, túi tinh, ống dẫn tinh, tuyến tiền liệt và các quai ruột non.

Ở nữ: liên quan mặt sau tử cung, túi cùng âm đạo và thành sau âm đạo.  Liên quan mặt sau: Liên quan với xương cùng, xương cụt và các mạch máu thần kinh ở trước xương cùng.  Liên quan mặt bên: Liên quan với thành chậu, các mạch máu chậu trong, niệu quản, động mạch và thần kinh bịt.  Hệ thống mạch máu của trực tràng  Hệ thống động mạch Trực tràng và phần trên của ống hậu môn được cung cấp máu chủ yếu từ động mạch mạc treo tràng dưới thông qua động mạch trực tràng trên.

Động mạch trực tràng giữa và dưới xuất phát từ động mạch chậu trong cung cấp máu (LUAN.soi luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.soi 6 cho đoạn dưới ống hậu môn và một phần nhỏ trực tràng thông qua chỗ nối trên thành ruột. Đôi khi, phần phía sau ống hậu môn và cơ thắt trong hậu môn được cung cấp máu thêm bởi động mạch cùng giữa. - Động mạch trực tràng trên Động mạch trực tràng trên là nhánh tận của động mạch mạc treo tràng dưới sau khi chia các nhánh động mạch chậu hông cung cấp máu cho đại tràng chậu hông. Động mạch trực tràng trên có kích thước khá lớn (đường kính 3.0 ± 1,1mm), chiếm 80% nguồn cung cấp máu cho trực tràng.

ĐM đi vào từ phía sau của trực tràng và nằm hoàn toàn trong mạc treo trực tràng, từ đây chia ra ba nhánh nhỏ bao xung quanh phía sau bên của trực tràng, những nhánh này tiếp tục phân chia thêm nhiều nhánh vào lớp cơ và vùng dưới niêm trực tràng và đi xuống dưới tới phần trên ống hậu môn [158]. - Động mạch trực tràng giữa Động mạch trực tràng giữa xuất phát từ ĐM thẹn trong (67%), động mạch mông dưới (17%) và động mạch chậu trong (17%). ĐM đi qua phía trên các cơ sàn chậu và vào phần trực tràng thấp thông qua cuống trực tràng [158]. - Động mạch trực tràng dưới Đoạn dưới của ống hậu môn và cơ thắt hậu môn được cung cấp máu từ các động mạch hậu môn xuất phát từ động mạch trực tràng dưới.

ĐM trực tràng dưới có nguồn gốc từ động mạch thẹn trong, nằm trong ống Alcock và tiếp tục phân chia thành các nhánh trước và nhánh sau đi vào ống hậu môn thông qua hố ngồi - trực tràng [158]. - Động mạch cùng giữa ĐM cùng giữa xuất phát từ mặt sau của ĐM chủ bụng, trên chỗ chia đôi thành hai ĐM chậu chung khoảng 1,5cm. ĐM cùng giữa cấp máu cho phần thấp của trực tràng, xương cùng, xương cụt. ĐM này dễ chảy máu trong thì bóc tách trực tràng trong phẫu thuật cắt đại trực tràng.soi luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.soi 7 ĐM chủ bụng ĐM mạc treo TM chủ dưới tràng dưới ĐM chậu chung ĐM cùng giữa ĐM trực tràng trên ĐM chậu trong ĐM chậu ngoài ĐM thẹn trong ĐM trực tràng giữa Cơ nâng ĐM trực tràng hậu môn dưới Hình 1.

Động mạch cấp máu cho trực tràng và ống hậu môn.  Hệ thống tĩnh mạch Máu trở về từ trực tràng và ống hậu môn qua hai hệ thống: cửa và chủ - Tĩnh mạch trực tràng trên hay tĩnh mạch trĩ trên Xuất phát từ đám rối tĩnh mạch ở thành trực tràng, TM trực tràng trên đi trước động mạch và đổ vào hệ thống tĩnh mạch cửa qua tĩnh mạch mạc treo tràng dưới. - Tĩnh mạch trực tràng giữa hay tĩnh mạch trĩ giữa Xuất phát từ đám rối tĩnh mạch ở phần thấp trực tràng và phần trên của ống hậu môn, các tĩnh mạch của túi tinh (ở nam); âm đạo, tử cung (ở nữ). TM trực tràng giữa đổ vào TM chậu trong theo hệ chủ.soi luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.soi 8 - Tĩnh mạch trực tràng dưới hay tĩnh mạch trĩ dưới Xuất phát từ đám rối tĩnh mạch ở phần dưới của ống hậu môn và các tĩnh mạch chung quanh cơ vòng hậu môn, tĩnh mạch trực tràng dưới qua hố ngồi - trực tràng đổ vào tĩnh mạch thẹn trong là nhánh của tĩnh mạch chậu trong thuộc hệ chủ.

TM chủ bụng TM mạc treo tràng dưới TM chậu chung TM cùng giữa TM trực tràng trên TM chậu ngoài TM chậu trong TM trực tràng giữa Cơ nâng hậu môn Đám rối trĩ trong TM thẹn trong Đám rối trĩ ngoài TM trực tràng dưới Hình 1. Tĩnh mạch của trực tràng và ống hậu môn.  Hệ thống bạch huyết vùng hậu môn trực tràng Tương tự như hệ thống mạch máu, hệ thống bạch huyết dẫn lưu từ trực tràng chủ yếu hướng lên và đến các hạch bạch huyết nội tạng. Mạch bạch huyết trên thành trực tràng dẫn lưu tới các hạch bạch huyết quanh trực tràng đều nằm hoàn toàn trong mô mỡ quanh trực tràng, được bao bọc hoàn toàn bởi mạc riêng (LUAN.soi luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.soi 9 trực tràng.

Mạch bạch huyết hội tụ và dẫn lưu một chiều về hạch bạch huyết chính dọc theo ĐM trực tràng trên và ĐM mạc treo tràng dưới. Tùy thuộc vào mức độ phát triển của các mạch bạch huyết, dẫn lưu bạch huyết cũng có thể thông qua các cuống trực tràng về phía các hạch bạch huyết chậu trong. Trong ung thư trực tràng, con đường dẫn lưu bạch huyết này thường xảy ra đối với các trường hợp ung thư tiến triển trong đó bao mạc treo trực tràng (mạc của mạc treo trực tràng) đã bị xâm lấn vào thành chậu bên. Phần dưới của ống hậu môn và khu vực quanh hậu môn không có nguồn gốc từ đoạn ruột sau và vì vậy dẫn lưu bạch huyết theo hướng khác.

Sự dẫn lưu bạch huyết chủ yếu theo các hạch chậu ngoài và hạch bẹn. Dẫn lưu bạch huyết của trực tràng. Các mạc quanh trực tràng 1. Mạc treo trực tràng Mạc treo trực tràng (MTTT) là lớp mỡ bao quanh trực tràng và được bao bọc bởi một lớp mạc gọi là mạc quanh trực tràng hay mạc riêng trực tràng.

Lớp mạc này bao bọc một khối gồm: trực tràng, mỡ mạc treo trực tràng, bó mạch (LUAN.soi luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.soi 10 trực tràng trên và giữa, hệ thống hạch bạch huyết của trực tràng và thần kinh [80]. Lớp mỡ bao vòng quanh trực tràng nhưng dày không đều nhau trên toàn bộ chu vi và chiều dài của trực tràng, ở sau và hai bên dày hơn so với phía trước. Chính vì lý do này, đối với khối u nằm ở vị trí thấp và ở thành trước của trực tràng sẽ có khoảng cách ngắn hơn đến lớp bao mạc treo trực tràng và có nguy cơ DCVQ (+) cao hơn so với u ở vị trí khác của trực tràng [108]. Thuật ngữ mạc treo trực tràng được sử dụng lần đầu tiên bởi Maunsell năm 1892.

Sau đó được nhấn mạnh lại bởi Heald và cộng sự vào năm 1982. Thuật ngữ này không xuất hiện trong sách Normina Anatomica nhưng được đề cập đến trong cuốn Normina Embryologica [73]. Kể từ khi Heald đề xuất phương pháp cắt toàn bộ mạc treo trực tràng, thuật ngữ mạc treo trực tràng đã được sự chấp nhận của đa số các phẫu thuật viên. Mạc riêng trực tràng Mạc chậu tạng bao bọc các tạng vùng chậu, bao gồm cả trực tràng.

Trái với các cơ quan tiết niệu sinh dục, trực tràng được bao quanh bởi một mạc hình ống gần như hoàn toàn kín, được gọi là mạc riêng trực tràng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Giá Trị Tiên Lượng Diện Cắt Vòng Quanh Ở Bệnh Nhân Ung Thư Biểu Mô Trực Tràng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tầm quan trọng của diện cắt vòng quanh trong việc tiên lượng kết quả điều trị cho bệnh nhân ung thư biểu mô trực tràng. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh mà còn cung cấp thông tin quý giá cho việc cải thiện phương pháp điều trị và chăm sóc bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giá trị tiên lượng của diện cắt vòng quanh ở bệnh nhân ung thư biểu mô trực tràng được điều trị phẫu thuật nội soi, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các phương pháp phẫu thuật nội soi và giá trị tiên lượng liên quan.

Ngoài ra, tài liệu Luận án nghiên cứu đặc điểm mô bệnh học và một số dấu ấn hóa mô miễn dịch trong ung thư biểu mô tiết niệu cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các đặc điểm mô bệnh học trong ung thư, từ đó có thể so sánh và đối chiếu với ung thư biểu mô trực tràng.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các khía cạnh khác nhau của ung thư, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.