Luận án tiến sĩ nghiên cứu tỷ lệ biểu lộ và đột biến gen lmp1 của virus epstein barr và hla trên bệnh nhân ung thư vòm mũi họng tại thành phố cần thơ

Luận án tiến sĩ phân tích nghiên cứu tỷ lệ biểu lộ và đột biến gen lmp1 của virus epstein barr và hla trên bệnh nhân ung thư, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng

Trường đại học

Đại học Cần Thơ

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

173
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu

Nghiên cứu tập trung vào đột biến gen LMP1 của virus Epstein-Barr (EBV)hệ thống HLA ở bệnh nhân ung thư vòm họng tại Cần Thơ. Mục tiêu chính là xác định tỷ lệ biểu lộ và đột biến của gen LMP1 cũng như tần suất các alen HLA trong nhóm bệnh nhân này. Ung thư vòm họng là một trong những loại ung thư phổ biến nhất ở Việt Nam, đặc biệt liên quan đến nhiễm EBV. Gen LMP1 được xem là yếu tố quan trọng trong bệnh sinh học của ung thư vòm họng, với các đột biến như mất đoạn 30 bp có liên quan đến sự phát triển khối u. Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật PCR và giải trình tự gen để phân tích các mẫu mô sinh thiết từ 108 bệnh nhân.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

Nghiên cứu nhằm xác định tỷ lệ hiện diện và đột biến gen LMP1 của EBV trong mẫu mô sinh thiết từ bệnh nhân ung thư vòm họng. Đồng thời, nghiên cứu cũng xác định tần suất các alen HLA trong nhóm bệnh nhân này. Kết quả sẽ giúp hiểu rõ hơn về vai trò của EBVHLA trong bệnh sinh học của ung thư vòm họng, từ đó hỗ trợ chẩn đoán và điều trị bệnh hiệu quả hơn.

1.2. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật PCR cổ điển với cặp mồi đặc hiệu cho gen LMP1 và kỹ thuật giải trình tự gen để phát hiện các đột biến. Các mẫu mô sinh thiết được thu thập từ 108 bệnh nhân ung thư vòm họng tại Bệnh viện Ung bướu Cần Thơ. Kỹ thuật PCR-SSO cũng được áp dụng để xác định tần suất các alen HLA trong nhóm bệnh nhân nghiên cứu.

II. Kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ hiện diện của gen LMP1 trong mẫu mô sinh thiết là 64,8%. Trong đó, kiểu đột biến mất đoạn 30 bp chiếm 72,9% và được xác nhận bằng kỹ thuật giải trình tự gen với tỷ lệ 75,8%. Các đột biến thay thế nucleotide cũng được ghi nhận. Về HLA, các alen như HLA-A*02, HLA-B*15, và HLA-DRB1*12 có tần suất cao trong nhóm bệnh nhân. Người mang alen HLA-DRB1*08 có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 8 lần so với người bình thường.

2.1. Tỷ lệ đột biến gen LMP1

Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ đột biến mất đoạn 30 bp trên gen LMP1 là 72,9% qua kỹ thuật PCR và 75,8% qua giải trình tự gen. Các đột biến thay thế nucleotide như 168225A>T, 168295T>A cũng được phát hiện. Kiểu đột biến này có liên quan chặt chẽ đến thể mô bệnh học ung thư tế bào biểu mô không biệt hóa.

2.2. Tần suất alen HLA

Các alen HLA như HLA-A*02, HLA-B*15, và HLA-DRB1*12 có tần suất cao trong nhóm bệnh nhân. Người mang alen HLA-DRB1*08 có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 8 lần, trong khi alen HLA-DRB1*12HLA-DQB1*03 làm giảm nguy cơ mắc bệnh. Các alen này có giá trị trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh.

III. Ý nghĩa và ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của đột biến gen LMP1hệ thống HLA trong bệnh sinh học của ung thư vòm họng. Kết quả có thể được ứng dụng trong chẩn đoán sớm, tiên lượng bệnh và phát triển các liệu pháp điều trị nhắm mục tiêu. Đặc biệt, việc xác định các alen HLA liên quan đến nguy cơ mắc bệnh có thể giúp tầm soát và phòng ngừa bệnh hiệu quả hơn.

3.1. Ứng dụng trong chẩn đoán

Việc phát hiện đột biến gen LMP1 và các alen HLA có thể hỗ trợ chẩn đoán sớm ung thư vòm họng, đặc biệt ở những bệnh nhân có nguy cơ cao. Các kỹ thuật PCR và giải trình tự gen có thể được áp dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm y khoa.

3.2. Ứng dụng trong điều trị

Nghiên cứu mở ra hướng điều trị nhắm mục tiêu dựa trên các đột biến gen và đặc điểm di truyền của bệnh nhân. Các liệu pháp miễn dịch có thể được phát triển dựa trên việc điều chỉnh đáp ứng miễn dịch qua hệ thống HLA.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tỷ lệ biểu lộ và đột biến gen lmp1 của virus epstein barr và hla trên bệnh nhân ung thư vòm mũi họng tại thành phố cần thơ

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư vòm mũi họng (UTVMH - NPC: Nasopharyngeal Carcinoma) là khối u ác tính xuất phát chủ yếu từ lớp tế bào biểu mô phủ vòm mũi họng, còn gọi là vòm hầu, với các mức độ biệt hóa khác nhau. Đây là một trong mười bệnh ác tính thường gặp nhất trong các loại ung thư vùng đầu mặt cổ ở nước ta (Bùi Diệu, 2012). Xuất độ mắc bệnh thay đổi khác nhau tùy thuộc chủng tộc và khu vực địa lý (Zeng and Zeng, 2010). Trên phạm vi toàn thế giới, bệnh UTVMH xuất hiện nhiều ở các nước Đông Nam Châu Á: Trung Quốc là quốc gia có tỷ lệ mắc bệnh lý này cao nhất (ASR: 20-40 người/100.

Kế đến là vùng Bắc Phi, vùng biển Caribee (8-12 người/100.000 dân/năm) và ở Châu Âu và Châu Mỹ, bệnh có tỷ lệ mắc thấp nhất (0,7-1 người/100.000 dân/năm) (Murray and Young, 2001; Simon and Jiade, 2010; Cao et al., 2011; Neda et al. Việt Nam có tỷ lệ mắc bệnh trung bình (ASR: 5,4 người/100.000 dân/năm) và bệnh thường gặp nhiều ở miền Bắc hơn miền Nam (Bùi Công Toàn và ctv, 2008; Bùi Diệu, 2011). Bệnh UTVMH thường được chẩn đoán muộn vì nhiều lý do, trong đó lý do được kể đến nhiều nhất là do tính phức tạp về mặt giải phẫu: vị trí khoang vòm họng nằm cao và sâu (ở sau cửa mũi sau, dưới nền sọ và ở phía trên vòm hầu mềm) nên việc phát hiện sớm khối u vùng vòm mũi họng qua thăm khám lâm sàng không dễ dàng, triệu chứng của UTVMH thường là triệu chứng vay mượn của các cơ quan kế cận như ù tai, nhức đầu, nghẹt mũi,… do đó, rất dễ chẩn đoán nhầm với các bệnh lý khác của vùng đầu mặt cổ. Bên cạnh đó, còn do tâm lý người bệnh thường chủ quan nên không đi khám bệnh sớm khi triệu chứng bệnh còn chưa rõ ràng.

Do vậy, đa số bệnh nhân thường được chẩn đoán bệnh ở giai đoạn muộn, dẫn đến kết quả điều trị kém đi và làm tỷ lệ tử vong tăng cao: Đặng Huy Quốc Thịnh, 2010 công bố tỷ lệ sống còn 5 năm sau điều trị của bệnh nhân (BN) UTVMH giảm từ 80-85% (giai đoạn I, II) xuống còn 34-56% (giai đoạn III, IV). Từ đó cho thấy, việc tìm một giải pháp giúp chẩn đoán bệnh UTVMH ở giai đoạn sớm là yêu cầu bức thiết hiện nay, nhằm giúp việc điều trị mang lại kết quả tích cực, hiệu quả hơn. Vấn đề phát hiện muộn, làm giảm hiệu quả điều trị ở bệnh nhân UTVMH còn do diễn tiến sinh bệnh học của bệnh phức tạp, liên quan đến nhiều yếu tố. Cho đến nay, các y văn đã khẳng định, đặc điểm bệnh sinh học của UTVMH có liên quan đến các nhóm yếu tố gây bệnh chính sau đây: một là do nhiễm Virus Epstein-Barr (EBV), hai là do yếu tố cơ địa gen HLA (Human Leukocyte Antigen) của bệnh nhân nhạy cảm với bệnh, ba là do ảnh hưởng của các yếu tố 1 dinh dưỡng và gần đây, có sự xác quyết về vai trò của một tiểu nhóm dòng tế bào gốc mang đặc tính “tự làm mới” (self-renew), “tính biệt hóa” (differentiate) thành những dòng bào khác nhau gọi là tế bào gốc ung thư, có vai trò chủ đạo trong cơ chế sinh ung, tái phát cũng như di căn.

Trong các yếu tố này, nhiễm EBV được xem là yếu tố nguyên nhân trong bệnh sinh học của UTVMH, vì thế, đây là vấn đề đã được quan tâm nhiều nhất. Nhiều nghiên cứu về đặc điểm gen học của EBV đã ghi nhận: gen LMP1 (Latent Membrance Protein 1), một trong các gen của EBV được tìm thấy ở hầu hết các mẫu mô sinh thiết vòm mũi họng của bệnh nhân UTVMH (Phạm Thị Nguyệt Hằng, Phan Thị Phi Phi và ctv., 2003); là gen mã hóa cho protein màng LMP1, một sản phẩm gen EBV duy nhất có khả năng gây biến đổi, ức chế sự biệt hóa của tế bào biểu mô; đây cũng là protein khởi đầu cho sự biến chuyển ác tính của tế bào (Đỗ Hòa Bình, 2003; Nguyễn Đình Phúc và Lê Thanh Hòa, 2008). Bên cạnh đó, sự né tránh đáp ứng miễn dịch của EBV bằng cách đột biến gen LMP1, tạo ra các sản phẩm LMP1 không có khả năng sinh miễn dịch cũng là cách mà EBV khởi đầu sự phát sinh và phát triển khối u (Gourzones et al. Đa số các nghiên cứu về bệnh sinh học của UTVMH được thực hiện tại miền Bắc của Việt Nam, kết quả các nghiên cứu này đã khẳng định rằng đột biến gen LMP1 có liên quan chặt chẽ đến cơ chế sinh bệnh UTVMH ở các bệnh nhân, đặc biệt là kiểu đột biến mất đoạn 30 bp, có đến 90% kiểu đột biến mất đoạn 30 bp của gen LMP1 được phát hiện ở mô sinh thiết UTVMH bằng kỹ thuật khuếch đại và điện di sản phẩm gen LMP1 (Phạm Thị Nguyệt Hằng, Phan Thị Phi Phi và ctv., 2003); 60% đột biến mất đoạn 30 bp của gen LMP1 được phát hiện bằng kỹ thuật giải trình tự gen (Nguyen-Van D et al.

Điều này gợi ý rằng, việc xác định đột biến gen LMP1 có thể xem là yếu tố quyết định cho việc chẩn đoán sớm bệnh hay không? Một yếu tố thứ hai liên quan đến đặc điểm bệnh sinh học của UTVMH cũng được nhiều nghiên cứu đề cập đến, đó là yếu tố cơ địa HLA của bệnh nhân nhạy cảm với UTVMH. Chính yếu tố này góp phần giải thích về tỷ lệ mắc UTVMH khác nhau giữa các khu vực địa lý. Mặc khác, phân tử HLA, sản phẩm gen HLA, có nhiều chức năng, trong đó có chức năng tham gia vào việc trình diện kháng nguyên cho tế bào miễn dịch của vật chủ nhận biết, từ đó, một vấn đề nữa được đặt ra là tình trạng đột biến gen LMP1, đặc biệt là kiểu đột biến mất đoạn 30 bp của gen LMP1 và gen HLA nhạy cảm với UTVMH ở bệnh nhân có mối liên quan gì với nhau hay không? Đây là những câu hỏi chưa có lời giải đáp. Xuất phát từ cơ sở phân tích trên, luận án “ Nghiên cứu tỷ lệ biểu lộ và đột biến gen LMP1 của Virus Epstein-Barr và HLA trên bệnh nhân ung thư vòm mũi họng tại Thành phố Cần Thơ ” được thực hiện.2 MỤC TIÊU ĐỀ TÀI (1) Xác định tỷ lệ hiện diện và đột biến gen LMP1 của virus Epstein-Barr ở mẫu mô sinh thiết vòm của bệnh nhân UTVMH điều trị tại Bệnh viện Ung bướu Cần Thơ.

(2) Xác định tần suất các type HLA phổ biến ở bệnh nhân ung thư vòm mũi họng điều trị tại Bệnh viện Ung bướu Cần Thơ. (3) Tìm hiểu giá trị của đột biến gen LMP1 và type HLA trong chẩn đoán xác định bệnh ung thư vòm mũi họng tại Bệnh viện Ung bướu Cần Thơ.3 Ý NGHĨA CỦA LUẬN ÁN 1.1 Ý nghĩa khoa học - Kết quả nghiên cứu của luận án cung cấp những dữ liệu khoa học về tỷ lệ hiện diện gen LMP1 EBV, tỷ lệ các kiểu đột biến gen LMP1 và đặc biệt là kiểu đột biến mất đoạn 30 bp của gen LMP1 EBV ở mẫu sinh thiết mô ung thư vòm mũi họng và tần suất các alen HLA ở bệnh nhân ung thư vòm mũi họng tại thành phố Cần Thơ, miền Nam củaViệt Nam. - Kết quả nghiên cứu của luận án là tài liệu khoa học để tham khảo cập nhật về giảng dạy bệnh UTVMH ở các Trường Đại học Y Dược và có thể là tiền đề cho các nghiên cứu tiếp theo về bệnh sinh học UTVMH ở miền Nam của Việt Nam.2 Ý nghĩa thực tiễn - Thông qua việc cung cấp những chứng cứ khoa học về đặc điểm gen LMP1 EBV, đặc điểm đột biến gen LMP1 EBV, đặc biệt là kiểu đột biến mất đoạn 30 bp gen LMP1 EBV ở mẫu mô sinh thiết vòm, cũng như tần suất xuất hiện cao các alen HLA ở bệnh nhân UTVMH tại Bệnh viện Ung bướu Cần Thơ cho phép các nhà lâm sàng có cái nhìn rõ hơn về sinh bệnh học UTVMH ở bệnh nhân tại miền Nam của Việt Nam nói riêng và bệnh nhân UTVMH ở Việt Nam nói chung. Việc cung cấp các thông tin này góp phần giúp ích cho việc chẩn đoán xác định, tiên lượng bệnh nhân UTVMH được chính xác hơn, từ đó, góp phần mang lại hiệu quả điều trị thiết thực hơn.

- Trong luận án, việc phát hiện gen LMP1 EBV và đột biến gen này được thực hiện tại Viện nghiên cứu và phát triển công nghệ sinh học của Trường Đại học Cần Thơ với kỹ thuật khuếch đại gen (PCR) thông thường. Thông qua sự kiểm chứng kết quả này bằng kỹ thuật giải trình tự gen cho kết quả tương đồng đã cho thấy, chúng ta có thể triển khai kỹ thuật PCR để phát hiện đột biến gen LMP1 tại các khoa xét nghiệm của bệnh viện, đây là kỹ thuật đơn giản, rẻ tiền, dễ thực hiện, nhưng có thể hỗ trợ cho chẩn đoán, tiên lượng bệnh nhân UTVMH một cách chính xác hơn.4 TÍNH MỚI CỦA LUẬN ÁN - Luận án là công trình nghiên cứu đầu tiên về bệnh sinh học UTVMH tại thành phố Cần Thơ nói riêng và vùng Đồng bằng sông Cửu Long, miền Nam của Việt Nam nói chung. Công trình đã cung cấp các số liệu khoa học về tỷ lệ hiện diện gen LMP1 EBV, tỷ lệ các kiểu đột biến, đặc biệt là kiểu đột biến mất đoạn 30 bp của gen LMP1 EBV ở mẫu sinh thiết mô vòm của bệnh nhân UTVMH tại Bệnh viện Ung bướu Cần Thơ, từ đó, đã làm rõ hơn vai trò của gen LMP1 EBV trong bệnh sinh học UTVMH ở bệnh nhân, đặc biệt là vai trò liên quan đến chức năng của một dòng tế bào tương tự gốc sinh UTVMH (NPC stem-like cells), là vấn đề vốn chưa có công trình nào ở Việt Nam đề cập đến. - Luận án cũng là công trình đầu tiên xác định được tần suất các alen HLA xuất hiện phổ biến của bệnh nhân UTVMH cư trú tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long, miền Nam của Việt Nam bằng kỹ thuật PCR-SSO.

- Luận án cũng cung cấp những dữ liệu khoa học về thể mô bệnh học của bệnh nhân UTVMH cư trú ở khu vực Đồng bằng Cửu Long của Việt Nam. Kết quả gợi ý có sự khác nhau về phân bố thể mô bệnh học của UTVMH giữa các bệnh nhân cư trú ở các vùng địa lý khác nhau ở Việt Nam.5 GIỚI HẠN CỦA LUẬN ÁN: Nội dung luận án là bước ngoặc đầu tiên của quá trình nghiên cứu về biểu lộ gen LMP1 EBV trên mẫu mô sinh thiết vòm của BN UTVMH (hiện diện gen và đột biến gen LMP1 EBV), đây chính là giới hạn của luận án, vì thế, cần có những nghiên cứu tiếp theo đi sâu về lĩnh vực từ gen đến protein LMP1 EBV trong cơ chế sinh bệnh UTVMH. 4 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu đột biến gen LMP1 của virus Epstein-Barr và HLA ở bệnh nhân ung thư vòm họng tại Cần Thơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa đột biến gen LMP1 của virus Epstein-Barr và các yếu tố HLA trong sự phát triển của ung thư vòm họng. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ vai trò của các yếu tố di truyền trong bệnh lý mà còn mở ra hướng đi mới cho việc chẩn đoán và điều trị bệnh. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về cách mà các yếu tố di truyền có thể ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh, từ đó nâng cao nhận thức và khả năng phòng ngừa.

Để mở rộng thêm kiến thức về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu mô bệnh học sarcom xương nguyên phát theo phân loại của tổ chức y tế thế giới who năm 2013, nơi cung cấp cái nhìn về phân loại bệnh lý trong ung thư. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu điều trị ung thư vú giai đoạn di căn bằng hóa trị phối hợp anthracycline và taxane watermark sẽ giúp bạn hiểu thêm về các phương pháp điều trị hiện đại trong ung thư. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học xác định genotype hpv human papilloma virus ở một số phụ nữ tới khám tại khoa sản của bệnh viện trường đại học y khoa thái nguyên nhiễm virus bằng kỹ thuật lai phân tử reverse dot blot sẽ cung cấp thêm thông tin về các virus liên quan đến ung thư, từ đó giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về mối liên hệ giữa virus và bệnh ung thư.