Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Loạn sản xơ xương (Fibrous Dysplasia - FD) là bệnh lý lành tính hiếm gặp ở xương do rối loạn chức năng gen, đặc trưng bởi sự thay thế mô xương và tủy xương bình thường bằng các mô liên kết xơ sợi bất thường. Quá trình này làm suy yếu cấu trúc xương, tăng nguy cơ gãy xương bệnh lý, gây biến dạng và đau nhức mãn tính. Khi thương tổn xuất hiện ở vùng xương sọ mặt (như xương hàm, xương thái dương), bệnh gây biến dạng bất đối xứng khuôn mặt, lệch khớp cắn, suy giảm chức năng nhai và có thể chèn ép dẫn đến các biến chứng thần kinh sọ, suy giảm thị giác hoặc thính giác.

Trên lâm sàng, chẩn đoán phân biệt loạn sản xơ xương hàm với các tổn thương dạng u xương, u xơ xi măng hóa hay các bệnh lý xương khác thông qua chẩn đoán hình ảnh (X-quang, CT Scan, MRI) gặp nhiều khó khăn do hình ảnh tổn thương có nhiều nét tương đồng. Do đó, việc xác định nguyên nhân ở mức độ sinh học phân tử thông qua phát hiện đột biến gen GNAS giữ vai trò quan trọng nhằm hỗ trợ chẩn đoán chính xác và định hướng theo dõi, điều trị. Tại Việt Nam, các nghiên cứu về bệnh lý này trước đây chủ yếu dừng lại ở mô tả đặc điểm lâm sàng, hình ảnh học và giải phẫu bệnh, chưa có quy trình chuẩn hóa ứng dụng giải trình tự Sanger để xác định đột biến gen GNAS trên mẫu bệnh nhân.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Bước đầu xây dựng và chuẩn hóa quy trình giải trình tự gen nhằm xác định đột biến trên gen GNAS ở bệnh nhân loạn sản xơ xương hàm.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Thiết kế thành công cặp mồi khuếch đại vùng exon 8 và exon 9 của gen GNAS.
    • Thực hiện giải trình tự bằng phương pháp Sanger cho sản phẩm PCR và xác định các dạng đột biến gen GNAS trên các mẫu bệnh phẩm thu nhận.
  3. Nội dung thực hiện:
    • Nội dung 1: Khuếch đại đoạn gen GNAS bằng phản ứng chuỗi Polymerase (PCR).
    • Nội dung 2: Giải trình tự Sanger xác định các đột biến gen.
    • Nội dung 3: Phân tích và đối chiếu kết quả đột biến với cơ sở dữ liệu quốc tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 58 mẫu DNA tách chiết từ mô sinh thiết xương hàm của các bệnh nhân Việt Nam đã được chẩn đoán lâm sàng mắc loạn sản xơ xương hàm. Nhóm bệnh nhân có độ tuổi trung bình là 33,4 tuổi (dao động từ 5 đến 63 tuổi), gồm 22 nam và 34 nữ (cùng 2 mẫu ghi nhận bổ sung trong tổng số 58 mẫu).
  • Thời gian và địa điểm: Đề tài được thực hiện từ tháng 07/2022 đến tháng 12/2022 tại Trung tâm Y Sinh học Phân tử, Trường Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ chế sinh học phân tử

Gen GNAS định vị tại vùng 20q13.3 trên nhiễm sắc thể số 20 ở người, có kích thước hơn 78 kb và gồm 13 exon. Gen này mã hóa cho tiểu đơn vị alpha kích thích ($G_s\alpha$) của phức hợp protein G dị ba thể liên kết guanine nucleotide. Protein $G_s\alpha$ có chiều dài 394 amino acid (khối lượng phân tử khoảng 46 kDa), đóng vai trò như một enzyme GTPase truyền tín hiệu tế bào từ thụ thể bắt cặp G-protein (GPCR) đến enzyme adenylyl cyclase.

Trong cơ chế bệnh sinh của loạn sản xơ xương, các đột biến điểm xảy ra tại exon 8 (đặc biệt là codon 201 mã hóa cho Arginine - Arg201) và exon 9 (codon 227 mã hóa cho Glutamine - Gln227) làm mất hoạt tính nội tại của GTPase. Do không thể thủy phân GTP thành GDP, $G_s\alpha$ liên tục ở trạng thái hoạt hóa, kích thích enzyme adenylyl cyclase chuyển hóa liên tục ATP thành cAMP nội bào. Sự gia tăng nồng độ cAMP dẫn đến hoạt hóa protein kinase A (PKA), làm phosphoryl hóa các yếu tố phiên mã thuộc họ CREB/CRE, kích thích biểu hiện quá mức các gen c-fos và c-jun. Phức hợp AP-1 được hình thành sẽ thúc đẩy sản xuất quá mức các cytokine gây tiêu xương như Interleukin-6 (IL-6) và Interleukin-11 (IL-11), làm tăng sinh và hoạt hóa hủy cốt bào, phá vỡ cân bằng chu chuyển xương và hình thành mô xơ chưa trưởng thành.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu áp dụng quy trình thực nghiệm sinh học phân tử hoàn chỉnh từ khâu xử lý mẫu mô đến phân tích tin sinh học:

  • Tách chiết DNA: Tách chiết DNA tổng số từ mô sinh thiết bằng bộ kit ReliaPrep FFPE gDNA Miniprep System (Promega). Đánh giá nồng độ và độ tinh sạch của DNA bằng máy quang phổ NanoDrop 2000 (Thermo Scientific) qua tỷ số mật độ quang $OD_{260}/OD_{280}$.
  • Thiết kế mồi và tối ưu hóa PCR: Thiết kế cặp mồi chuyên biệt khuếch đại đoạn gen bao gồm exon 7, 8 và 9 của gen GNAS (dựa trên trình tự tham chiếu GenBank mã số NG_016194.7) bằng phần mềm CLC Main Workbench v5.5; kiểm tra các thông số lý thuyết (nhiệt độ nóng chảy $T_m$, tỷ lệ %GC, cấu trúc kẹp tóc Hairpin, dimer) bằng công cụ OligoAnalyzer v3.1. Phản ứng PCR sử dụng enzyme Takara Taq Hot Start Polymerase (Takara Bio), khảo sát dải nhiệt độ bắt cặp ($55^\circ\text{C} - 58^\circ\text{C}$). Kiểm tra sản phẩm khuếch đại bằng điện di trên gel agarose 2% với dung dịch đệm TBE 0,5X và thang chuẩn DNA 1kb plus.
  • Tinh sạch sản phẩm PCR: Xử lý bằng enzyme phân giải thông qua bộ kit ExoSAP-IT PCR Product Cleanup (Thermo Scientific) gồm Exonuclease I và Shrimp Alkaline Phosphatase (SAP).
  • Phản ứng giải trình tự chu kỳ (Cycle Sequencing): Sử dụng hóa chất BigDye Terminator v3.1 Cycle Sequencing Kit (Applied Biosystems) với mồi đơn chiều xuôi hoặc ngược.
  • Kết tủa và giải trình tự mao quản: Kết tủa tinh sạch sản phẩm giải trình tự bằng dung dịch ammonium acetate ($NH_4OAc$ 5M) và ethanol, biến tính với Hi-Di formamide ở $96^\circ\text{C}$ trong 2 phút, sau đó nạp vào hệ thống điện di mao quản tự động ABI 3500 Genetic Analyzer (Applied Biosystems).
  • Xử lý dữ liệu: Đọc dữ liệu sắc ký đồ (electropherogram), gióng hàng và đối chiếu trình tự với ngân hàng gen NCBI bằng phần mềm CLC Main Workbench v5.5, xác định biến thể theo danh pháp quốc tế HGVS và phân loại chức năng gây bệnh theo cơ sở dữ liệu ClinVar.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Đặt vấn đề

Chương này phân tích tính cấp thiết của việc nghiên cứu bệnh loạn sản xơ xương hàm trong bối cảnh các phương pháp cận lâm sàng truyền thống khó phân biệt chính xác tổn thương xơ với các u xương lành tính khác. Tác giả chỉ ra rằng đột biến gen GNAS tại vùng exon 8 và 9 là chỉ dấu sinh học phân tử tiêu chuẩn đã được ứng dụng quốc tế nhưng còn hạn chế tại Việt Nam. Từ đó, đề tài xác định 2 mục tiêu cụ thể và 3 nội dung nghiên cứu nhằm xây dựng quy trình giải trình tự Sanger phát hiện đột biến trên các mẫu mô sinh thiết xương hàm.

Chương 2. Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan hệ thống hóa các kiến thức nền tảng:

  • Cấu tạo mô học xương gồm 4 loại tế bào: tế bào tạo xương (osteoblast), tế bào hủy xương (osteoclast), cốt bào (osteocyte) và tế bào liên kết (lining cells), cùng cơ chế tái mô hình xương.
  • Định nghĩa, phân loại FD thành hai thể: thể một vị trí (Monostotic, chiếm 70-80%) và thể nhiều vị trí (Polyostotic), các biểu hiện lâm sàng sọ mặt và các hội chứng liên quan (McCune-Albright, Mazabraud).
  • Cấu trúc 13 exon của gen GNAS, chức năng của protein $G_s\alpha$ và chu trình truyền tin thứ cấp qua trục adenylyl cyclase - cAMP - PKA - IL-6/IL-11.
  • Tổng hợp các công bố quốc tế về tần suất đột biến: khảo sát của Shi và cộng sự (2013) ghi nhận tỷ lệ đột biến là 86% (264/307 ca) qua phân tích tổng hợp 24 nghiên cứu; nghiên cứu của Jour và cộng sự (2016) ghi nhận tỷ lệ đột biến 71,9% trên mẫu mô đúc khối paraffin; cùng bảng thống kê tỷ lệ đột biến GNAS theo khu vực (Bảng 2.1).
Khu vực Quốc gia Nhóm nghiên cứu Năm công bố Tỷ lệ phát hiện đột biến
Châu Mỹ Hoa Kỳ Shaib và ctv 2022 8/303 (2,6%)
Hoa Kỳ Wang và ctv 2022 40/118 (3,4%)
Hoa Kỳ Parish và ctv 2018 7/115 (6,1%)
Hoa Kỳ Lamba và ctv 2009 0,4%
Châu Âu Đức Walther và ctv 2014 1/32 (3,1%)
Áo Schweiger và ctv 2018 3/47 (6,3%)
Anh Idziazczyk và ctv 2010 1/215 (0,5%)
Châu Đại Dương Úc Liu và ctv 2017 9/459 (2,0%)
Châu Á Nhật Bản Yamada và ctv 2013 22/234 (9,8%)
Nhật Bản Nishikawa và ctv 2012 16/35 (45,7%)
Hàn Quốc Lee và ctv 2019 3/200 (1,5%)
Hàn Quốc Lee và ctv 2017 2/100 (2,0%)
Đài Loan Chang và ctv 2017 2/53 (3,8%)
Ấn Độ Jauhri và ctv 2016 1/112 (1,0%)
  • Nguyên lý kỹ thuật phản ứng PCR và nguyên lý phương pháp giải trình tự gián đoạn chuỗi sử dụng dideoxynucleotide (ddNTP) của Sanger (1977), cùng quy trình giải trình tự mao quản huỳnh quang tự động.
  • Điểm lại các nghiên cứu tại Việt Nam (Lê Chí Dũng, 2003; Lê Văn Thọ, 2015), nhấn mạnh sự thiếu vắng các dữ liệu di truyền học phân tử về GNAS.

Chương 3. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết danh mục thiết bị, hóa chất và quy trình thực nghiệm gồm 7 bước:

  1. Thu nhận mẫu và tách chiết DNA từ mô sinh thiết.
  2. Kiểm tra chất lượng DNA bằng máy NanoDrop 2000.
  3. Thiết kế cặp mồi khuếch đại exon 7, 8, 9 gen GNAS.
  4. Tối ưu hóa chu trình nhiệt PCR.
  5. Điện di kiểm tra trên gel agarose 2% và tinh sạch bằng ExoSAP-IT.
  6. Phản ứng PCR giải trình tự BigDye Terminator v3.1 và kết tủa bằng muối-cồn.
  7. Giải trình tự trên máy ABI 3500 và phân tích dữ liệu trên phần mềm CLC Main Workbench v5.5.

Các thông số kỹ thuật của cặp mồi và chương trình luân nhiệt được chuẩn hóa chi tiết:

Tên mồi Chiều mồi Trình tự nucleotide ($5' \rightarrow 3'$) Kích thước mồi $T_m$ ($^\circ\text{C}$) %GC Vùng khuếch đại Kích thước sản phẩm
GNAS-7F Xuôi 5'- AGCCTGACCTTGTAGAGAGA -3' 20 bp 56 50% Exon 7 - 9 602 bp
GNAS-9R Ngược 5'- CCAAGAGAGCAAGCCAAGA -3' 19 bp 55 53% Exon 7 - 9 602 bp

Chương trình luân nhiệt PCR tối ưu: Biến tính ban đầu ở $98^\circ\text{C}$ (3 phút); 35 chu kỳ gồm [$98^\circ\text{C}$ (20 giây) $\rightarrow$ $58^\circ\text{C}$ (20 giây) $\rightarrow$ $72^\circ\text{C}$ (40 giây)]; kéo dài kết thúc ở $72^\circ\text{C}$ (2 phút) và giữ ở $4^\circ\text{C}$.

Chương 4. Kết quả và thảo luận

Chương này công bố và bàn luận toàn bộ các phát hiện thực nghiệm:

  • Chất lượng DNA tách chiết: 58 mẫu DNA đều đạt nồng độ từ 30 đến 45 ng/µL, tỷ số $OD_{260}/OD_{280}$ đạt trong khoảng 1,8 - 2,0, không bị nhiễm protein hay hóa chất ức chế.
  • Tối ưu hóa PCR: Khảo sát nhiệt độ bắt cặp ở $55^\circ\text{C}, 56^\circ\text{C}, 57^\circ\text{C}, 58^\circ\text{C}$ cho thấy tại $58^\circ\text{C}$, vạch điện di sản phẩm kích thước 602 bp sáng rõ nét nhất, không có hiện tượng mồi bắt cặp không đặc hiệu hay tạo dimer.
  • Kết quả giải trình tự và phát hiện đột biến: Ghi nhận 16/58 mẫu mang đột biến dị hợp tử tại exon 8 của gen GNAS, đạt tỷ lệ 27,59%. Toàn bộ 16 trường hợp đều là đột biến điểm sai nghĩa (missense mutation) tại codon 201:
    1. Biến thể c.601C>T (thay thế amino acid Arginine bằng Cysteine: p.Arg201Cys hay R201C): Phát hiện ở 9 bệnh nhân (chiếm 56,25% tổng số ca đột biến), gồm 4 nữ và 5 nam (các mẫu: FD11, FD16, FD27, FD34, FD44, FD48, FD49, FD51, FD55).
    2. Biến thể c.602G>A (thay thế amino acid Arginine bằng Histidine: p.Arg201His hay R201H): Phát hiện ở 7 bệnh nhân (chiếm 43,75% tổng số ca đột biến), gồm 6 nữ và 1 nam (các mẫu: FD2, FD24, FD29, FD35, FD40, FD41, FD52).
Dạng biến thể Đột biến nucleotide Thay đổi amino acid Vị trí exon Số ca ghi nhận Tỷ lệ trong nhóm đột biến Phân loại ClinVar
R201C c.601C>T p.Arg201Cys Exon 8 9 56,25% (9/16) Gây bệnh (Pathogenic)
R201H c.602G>A p.Arg201His Exon 8 7 43,75% (7/16) Gây bệnh (Pathogenic)
Tổng cộng - - - 16/58 100% (Tỷ lệ phát hiện: 27,59%) -
  • Bàn luận: Tác giả đối chiếu kết quả với các nghiên cứu của Lee và cộng sự (2012), Shi và cộng sự (2013), đồng thời dẫn chứng mô hình động vật của Khan và cộng sự (2018) trên chuột biến đổi gen mang đột biến R201H để khẳng định cơ chế tác động trực tiếp của đột biến GNAS lên sự tăng sinh bất thường của mô xơ xương.

Chương 5. Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận khẳng định đã hoàn thành quy trình công nghệ sinh học phân tử xác định đột biến gen GNAS và đề xuất các giải pháp nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

  • Tách chiết thành công 58 mẫu DNA bộ gen từ mô sinh thiết xương hàm đạt tiêu chuẩn nồng độ (30 - 45 ng/µL) và độ tinh sạch ($OD_{260}/OD_{280} = 1,8 - 2,0$).
  • Thiết kế và chuẩn hóa thành công cặp mồi GNAS-7F và GNAS-9R khuếch đại đoạn đặc hiệu 602 bp bao phủ exon 7, 8 và 9 của gen GNAS tại nhiệt độ bắt cặp $58^\circ\text{C}$.
  • Xác định tỷ lệ mang đột biến gen GNAS ở bệnh nhân loạn sản xơ xương hàm trong nghiên cứu là 27,59% (16/58 ca).
  • Ghi nhận hai dạng đột biến điểm tại codon 201 trên exon 8: đột biến c.601C>T (R201C) chiếm 56,25% (9/16 ca) và c.602G>A (R201H) chiếm 43,75% (7/16 ca). Không phát hiện đột biến tại codon 227 (exon 9) trong nhóm mẫu này.

Đóng góp của đề tài

  • Bước đầu thiết lập và hoàn thiện quy trình kỹ thuật hoàn chỉnh (tách chiết, PCR, tinh sạch, giải trình tự Sanger và phân tích tin sinh học) để xác định đột biến gen GNAS tại Việt Nam.
  • Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm phân tử đầu tiên về tần số xuất hiện và đặc tính các dạng đột biến gen GNAS trên bệnh nhân loạn sản xơ xương hàm người Việt Nam, đóng góp dữ liệu đối chiếu với các công bố quốc tế.
  • Tạo tiền đề cho xét nghiệm sinh học phân tử hỗ trợ chẩn đoán phân biệt chính xác bệnh loạn sản xơ xương hàm với các bệnh lý u xương có biểu hiện hình ảnh học tương tự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên các phân tích tự đánh giá của tác giả trong văn bản, nghiên cứu còn một số hạn chế và hướng mở cụ thể:

Hạn chế

  • Quy mô mẫu: Cỡ mẫu 58 bệnh nhân thu nhận tại một trung tâm chưa mang tính đại diện đầy đủ cho toàn bộ quần thể dân số Việt Nam.
  • Dữ liệu lâm sàng: Nghiên cứu chưa thu thập đầy đủ các thông tin dịch tễ, lâm sàng chuyên sâu và môi trường sống của bệnh nhân để phân tích tương quan giữa các yếu tố ngoại cảnh với tần suất phát sinh đột biến soma.
  • Phạm vi gen khảo sát: Đề tài mới tập trung khảo sát đột biến trên các exon mục tiêu (exon 7, 8, 9) của gen GNAS, chưa phân tích mở rộng toàn bộ các gen khác liên quan đến con đường truyền tín hiệu tăng sinh cAMP trong tế bào xương.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng quy mô cỡ mẫu trên phạm vi nhiều bệnh viện và trung tâm y khoa trên cả nước nhằm phát hiện thêm các dạng biến thể hiếm gặp khác của gen GNAS.
  • Thu thập đồng bộ dữ liệu bệnh án lâm sàng, hình ảnh học và tiền sử bệnh nhân để đánh giá mối tương quan giữa kiểu gen đột biến và kiểu hình tổn thương xương.
  • Mở rộng khảo sát các gen và yếu tố điều hòa khác tham gia vào chu trình chuyển hóa cAMP và tái mô hình xương.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Công nghệ Sinh học, Sinh học Phân tử, Y sinh học: Tài liệu cung cấp quy trình thực nghiệm chi tiết về thiết kế mồi PCR tối ưu thông qua phần mềm CLC Main Workbench và OligoAnalyzer, quy trình chuẩn hóa phản ứng PCR Hot Start, kỹ thuật tinh sạch sản phẩm PCR bằng ExoSAP-IT, và các bước thực hiện giải trình tự chu kỳ BigDye Terminator v3.1 trên hệ thống ABI 3500.
  • Cán bộ nghiên cứu và kỹ thuật viên xét nghiệm di truyền: Cung cấp các thông số kỹ thuật thực nghiệm đã được tối ưu hóa (nồng độ hóa chất, nhiệt độ bắt cặp $58^\circ\text{C}$, chu trình nhiệt kết tủa) có thể ứng dụng trực tiếp hoặc chuyển giao vào phòng xét nghiệm sinh học phân tử.
  • Bác sĩ Răng Hàm Mặt, Chấn thương Chỉnh hình và Giải phẫu bệnh: Cung cấp cơ sở lý luận sinh học phân tử về đột biến codon 201 gen GNAS, hỗ trợ việc hội chẩn và kết hợp xét nghiệm gen nhằm chẩn đoán phân biệt chính xác các tổn thương xơ xương phức tạp vùng hàm mặt.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cặp mồi nào để khuếch đại gen GNAS và kích thước sản phẩm PCR là bao nhiêu?
Nghiên cứu sử dụng cặp mồi GNAS-7F (5'-AGCCTGACCTTGTAGAGAGA-3') và GNAS-9R (5'-CCAAGAGAGCAAGCCAAGA-3'), khuếch đại đoạn gen có kích thước 602 bp bao gồm 3 exon liên tiếp là exon 7, 8 và 9 của gen GNAS ở nhiệt độ bắt cặp tối ưu $58^\circ\text{C}$.

2. Tỷ lệ phát hiện đột biến gen GNAS trên nhóm mẫu nghiên cứu là bao nhiêu và gồm những dạng biến thể nào?
Nghiên cứu phát hiện 16 trường hợp mang đột biến trong tổng số 58 mẫu bệnh nhân, đạt tỷ lệ 27,59%. Các đột biến ghi nhận đều là đột biến điểm tại codon 201 trên exon 8, gồm 9 trường hợp mang đột biến c.601C>T (R201C, chiếm 56,25%) và 7 trường hợp mang đột biến c.602G>A (R201H, chiếm 43,75%).

3. Đột biến điểm tại codon 201 của gen GNAS dẫn đến cơ chế bệnh sinh nào trong bệnh loạn sản xơ xương?
Đột biến tại codon 201 (vùng bảo tồn điều hòa GTPase của protein $G_s\alpha$) làm mất khả năng thủy phân GTP thành GDP. Protein $G_s\alpha$ duy trì trạng thái hoạt hóa liên tục, kích thích enzyme adenylyl cyclase tăng sinh quá mức cAMP nội bào, từ đó hoạt hóa PKA và giải phóng các cytokine IL-6, IL-11 kích thích hủy cốt bào hoạt động mạnh, làm thay thế mô xương lành bằng tổ chức mô xơ bất thường.

4. Kỹ thuật giải trình tự Sanger trong đề tài được tiến hành trên hệ thống thiết bị và hóa chất nào?
Phản ứng giải trình tự chu kỳ sử dụng bộ kit BigDye Terminator v3.1 Cycle Sequencing Kit (Applied Biosystems), sản phẩm sau khi kết tủa bằng ammonium acetate và ethanol được biến tính bằng dung dịch Hi-Di formamide và tiến hành điện di mao quản tự động trên hệ thống máy ABI 3500 Genetic Analyzer.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trần Trí Nguyên đã xây dựng và chuẩn hóa thành công quy trình kỹ thuật giải trình tự Sanger để xác định đột biến gen GNAS từ mẫu mô sinh thiết xương hàm. Đề tài ghi nhận tỷ lệ phát hiện đột biến là 27,59% (16/58 bệnh nhân), xác định hai dạng biến thể điểm chủ đạo tại exon 8 là R201C và R201H gây rối loạn chức năng protein $G_s\alpha$. Đây là công trình thực nghiệm có ý nghĩa khoa học và thực tiễn, cung cấp dẫn liệu sinh học phân tử quan trọng phục vụ công tác chẩn đoán phân biệt và định hướng nghiên cứu bệnh học di truyền tại Việt Nam.