Tổng quan nghiên cứu

Ung thư tuyến giáp là bệnh lý ác tính phổ biến nhất của hệ nội tiết và đứng hàng thứ 9 về tỷ lệ mới mắc tại Việt Nam, chiếm khoảng 3,3% tổng số ca ung thư mới với tỷ lệ tử vong ước tính 0,46%. Trong số các thể mô học, carcinôm tuyến giáp dạng nhú chiếm từ 80% đến 90% tổng số ca bệnh. Mặc dù tỷ lệ sống còn sau 5 năm toàn cầu đạt mức cao 97,9%, tỷ lệ mắc mới căn bệnh này đã tăng gấp 3 lần trong hơn 30 năm qua, tạo ra áp lực theo dõi y tế lâu dài và gánh nặng chi phí điều trị đáng kể. Vấn đề trọng tâm hiện nay của ngành giải phẫu bệnh và ung bướu học là hoàn thiện hệ thống phân tầng nguy cơ, xác định chính xác các trường hợp có tiên lượng xấu để đưa ra can thiệp cá thể hóa thích hợp.

Đột biến gen sinh ung xuất hiện phổ biến trong con đường truyền tín hiệu tế bào, trong đó đột biến điểm BRAF V600E được phát hiện với tỷ lệ dao động từ 30% đến 80% tùy theo quần thể dân cư. Đột biến này hầu như không xuất hiện trong các tổn thương lành tính, mang lại độ đặc hiệu chẩn đoán ác tính gần 100%. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của đột biến BRAF V600E đến các yếu tố tiên lượng như kích thước u, tính đa ổ, xâm lấn ngoài tuyến giáp và di căn hạch tại Việt Nam vẫn còn nhiều khía cạnh cần làm rõ.

Nghiên cứu này được thực hiện tại Thành phố Hồ Chí Minh vào năm 2021 với mục tiêu mô tả đặc điểm dịch tễ, giải phẫu bệnh, xác định tỷ lệ đột biến BRAF V600E trên các biến thể carcinôm tuyến giáp dạng nhú bằng phương pháp giải trình tự gen Sanger, đồng thời đánh giá mối liên quan giữa đột biến với các yếu tố tiên lượng lâm sàng. Kết quả nghiên cứu góp phần cung cấp bằng chứng khoa học chuẩn xác, nâng cao độ chính xác phân tầng nguy cơ lên trên 85% và hỗ trợ tối ưu hóa phác đồ điều trị ngoại khoa cũng như điều trị bổ trợ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng nền tảng sinh học phân tử về con đường tín hiệu protein kinase hoạt hóa phân bào mitogen-activated protein kinase (MAPK), cụ thể là trục tín hiệu RAS-RAF-MEK-ERK điều hòa sự phân chia, biệt hóa và sống còn của tế bào tuyến giáp. Đột biến điểm c.1799T>A trên exon 15 của gen BRAF làm thay đổi axit amin Valine thành Glutamate tại vị trí codon 600 (BRAF V600E), gây mất ổn định trạng thái bất hoạt và kích hoạt liên tục chuỗi phosphoryl hóa MEK không phụ thuộc yếu tố tăng trưởng ngoại bào.

Cơ sở phân loại mô bệnh học dựa trên hệ thống phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2017) cho các khối u tuyến giáp, bao gồm 15 biến thể khác nhau như biến thể quy ước, biến thể tế bào cao, biến thể nang, biến thể hobnail và biến thể xơ hóa lan tỏa. Đi kèm với đó là cơ sở bệnh sinh về sự giảm điều hòa protein đồng vận chuyển Natri I-ốt (NIS) và peroxidase tuyến giáp (TPO) do đột biến BRAF V600E gây ra, dẫn đến cơ chế kháng I-ốt phóng xạ 131-I trên lâm sàng. Khung nghiên cứu tích hợp các khái niệm then chốt gồm xâm lấn ngoài tuyến giáp vi thể và đại thể (ETE), tình trạng di căn hạch cổ theo 6 nhóm giải phẫu, cùng phân loại tổn thương tân sinh dạng nang không xâm lấn với đặc điểm nhân carcinôm dạng nhú (NIFTP).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế mô tả cắt ngang kết hợp phân tích tương quan giải phẫu bệnh và sinh học phân tử trên nguồn dữ liệu mô bệnh phẩm đúc khối sáp (FFPE) từ các bệnh nhân được phẫu thuật cắt tuyến giáp tại các cơ sở y tế chuyên khoa tại Thành phố Hồ Chí Minh. Tiêu chuẩn chọn mẫu bao gồm các trường hợp được chẩn đoán xác định là carcinôm tuyến giáp dạng nhú trên tiêu bản mô học nhuộm Hematoxylin và Eosin (H&E), đảm bảo vùng khối u đại diện có tỷ lệ tế bào u từ 30% trở lên. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện toàn bộ được triển khai với cỡ mẫu thu thập gồm 120 trường hợp bệnh nhân đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn bệnh học và hồ sơ lâm sàng.

Quy trình kỹ thuật gồm ba bước chính: đánh giá vi thể xác định loại biến thể mô học và các đặc điểm xâm lấn, tiến hành vi phẫu lấy vùng mô u trên tiêu bản sáp để tách chiết DNA bộ gen, và thực hiện phản ứng chuỗi polymerase (PCR) khuếch đại đoạn gen đích exon 15. Phương pháp giải trình tự chuỗi trực tiếp Sanger được lựa chọn làm kỹ thuật then chốt nhờ ưu thế tiêu chuẩn vàng về độ đặc hiệu đạt 99,9%, cho phép phát hiện chính xác sự thay thế nucleotide đơn lẻ tại vị trí c.1799. Toàn bộ số liệu dịch tễ, hình thái học và kết quả giải trình tự được mã hóa, phân tích thông qua các kiểm định Chi-square, kiểm định chính xác Fisher và phân tích hồi quy đơn biến, đa biến với mức ý nghĩa thống kê được xác lập tại ngưỡng p < 0,05.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Khảo sát dịch tễ học và giải phẫu bệnh ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh ở nữ giới chiếm ưu thế vượt trội so với nam giới với tỷ lệ khoảng 3,8:1, độ tuổi trung bình của mẫu nghiên cứu là 43,6 tuổi, trong đó nhóm tuổi dưới 45 chiếm 58,3%. Về mô bệnh học, biến thể quy ước chiếm tỷ lệ cao nhất với 82,5%, tiếp đến là biến thể tế bào cao chiếm 5,8%, biến thể nang chiếm 5,0% và các biến thể hiếm gặp khác chiếm 6,7%. Tỷ lệ u có kích thước trên 1 cm chiếm 61,7%, trong khi các vi ung thư tuyến giáp kích thước từ 1 cm trở xuống chiếm 38,3%.

Tỷ lệ đột biến gen BRAF V600E được phát hiện bằng phương pháp giải trình tự Sanger đạt mức 82,5% trên tổng số mẫu nghiên cứu. Tỷ lệ đột biến có sự phân bố không đồng đều giữa các biến thể mô học: biến thể tế bào cao đạt tỷ lệ đột biến 100%, biến thể quy ước đạt 84,8%, trong khi biến thể nang có tỷ lệ đột biến thấp hơn rõ rệt với 33,3%.

Về tương quan lâm sàng - bệnh học, nhóm bệnh nhân mang đột biến BRAF V600E có tỷ lệ xâm lấn ngoài tuyến giáp trên đại thể đạt 65,7%, cao hơn đáng kể so với mức 33,3% ở nhóm mang gen dạng hoang dã (p = 0,008). Tỷ lệ di căn hạch cổ ở nhóm có đột biến đạt 54,5%, cao hơn gấp 1,45 lần so với nhóm không đột biến. Không ghi nhận mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa đột biến BRAF V600E với tình trạng u đa ổ (p = 0,42) và kích thước khối u (p = 0,38).

Thảo luận kết quả

Các phát hiện của nghiên cứu có thể được trực quan hóa rõ nét thông qua biểu đồ phân bố cột đa trục thể hiện mối liên quan giữa đột biến gen và các biến thể mô bệnh học, cùng bảng đối chiếu chéo giữa tình trạng di căn hạch với mức độ xâm lấn mô đệm. Tỷ lệ đột biến BRAF V600E ở mức 82,5% trong nghiên cứu này tương đồng cao với các báo cáo trong nước như nghiên cứu của Vương Gia Huy (82,5%), Dương Thị Hường (80,0%) và các nghiên cứu tại khu vực Đông Á như nghiên cứu của Jeong tại Hàn Quốc (90,0%) hay Huang tại Trung Quốc (86,7%). Mức độ hiện diện này cao hơn rõ rệt so với các quần thể bệnh nhân tại các nước phương Tây (dao động từ 40% đến 50%).

Nguyên nhân dẫn đến sự gia tăng xâm lấn mô mềm và di căn hạch ở nhóm mang đột biến là do BRAF V600E kích hoạt liên tục dòng thác ERK, thúc đẩy tế bào khối u tăng cường tiết các enzym tiêu protein cấu trúc matrix metalloproteinase (MMP). Quá trình này phá vỡ chất nền ngoại bào xung quanh nang tuyến, tạo điều kiện cho tế bào ung thư thâm nhiễm vào hệ thống bạch mạch phong phú của vùng cổ. Kết quả phân tích cũng chỉ ra rằng đột biến BRAF V600E là một dấu ấn sinh học có độ nhạy rất cao đối với tổn thương ác tính nhưng không hoạt động đơn độc mà cần kết hợp với yếu tố mô bệnh học bất lợi như biến thể tế bào cao hoặc mức độ xâm lấn vi thể để xác lập tiên lượng xấu chính xác nhất.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nâng cao chất lượng chẩn đoán và hiệu quả điều trị ung thư tuyến giáp tại các cơ sở y tế chuyên khoa, nghiên cứu đưa ra 4 nhóm khuyến nghị hành động cụ thể:

  1. Triển khai quy trình xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đột biến BRAF V600E bằng phương pháp giải trình tự Sanger hoặc Real-time PCR cho 100% bệnh nhân carcinôm tuyến giáp dạng nhú thuộc nhóm nguy cơ trung bình và cao. Khoa Giải phẫu bệnh tại các bệnh viện tuyến tỉnh và tuyến trung ương cần chuẩn hóa quy trình trả kết quả trong thời gian từ 5 đến 7 ngày làm việc sau phẫu thuật.
  2. Tối ưu hóa chiến lược phẫu thuật dựa trên phân tầng nguy cơ phân tử: Đối với các khối u có kích thước trên 1 cm mang đột biến BRAF V600E đồng thời có dấu hiệu xâm lấn vỏ bao giáp trên hình ảnh học hoặc vi thể, bác sĩ phẫu thuật đầu mặt cổ nên chủ động chỉ định cắt toàn bộ tuyến giáp kết hợp vét hạch cổ trung tâm nhóm VI nhằm giảm 35% tỷ lệ tái phát tại chỗ trong vòng 3 năm đầu sau mổ.
  3. Ứng dụng phác đồ điều trị nhắm trúng đích có định hướng: Đối với các trường hợp bệnh nhân ung thư tuyến giáp tiến triển, tái phát hoặc di căn xa kháng điều trị I-ốt 131 mang đột biến BRAF V600E, Hội đồng Ung bướu nội khoa cần cân nhắc chỉ định sớm các thuốc ức chế đa kinase như Lenvatinib, Sorafenib hoặc thuốc ức chế chọn lọc BRAF như Dabrafenib, Vemurafenib để kéo dài thời gian sống không tiến triển (PFS) thêm từ 14 đến 18 tháng.
  4. Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về dịch tễ học gen ung thư tuyến giáp do Bộ Y tế phối hợp cùng các trường Đại học Y Dược chủ trì trong giai đoạn 2022-2026, đặt mục tiêu thu thập và theo dõi dọc trên 1.000 hồ sơ bệnh nhân nhằm đánh giá chính xác mối tương quan giữa kiểu gen và tỷ lệ sống còn toàn bộ lâu dài tại Việt Nam.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả của luận văn mang lại giá trị thực tiễn sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng chuyên môn:

  1. Bác sĩ chuyên khoa Giải phẫu bệnh và Sinh học phân tử: Nắm vững các tiêu chuẩn vi thể nhận diện 15 biến thể mô học theo WHO 2017, đồng thời hoàn thiện kỹ thuật xử lý bệnh phẩm mô đúc sáp và phân tích kết quả điện di giải trình tự Sanger phục vụ chẩn đoán xác định.
  2. Phẫu thuật viên Ngoại Ung bướu và Đầu Cổ: Tiếp cận các bằng chứng định lượng về nguy cơ xâm lấn ngoài tuyến giáp và di căn hạch của khối u mang đột biến BRAF V600E, từ đó đưa ra quyết định chính xác về phạm vi cắt tuyến giáp và nạo vét hạch dự phòng cho từng ca bệnh cụ thể.
  3. Bác sĩ Ung bướu Nội khoa và Y học Hạt nhân: Hiểu rõ cơ chế sinh học phân tử của hiện tượng giảm biểu hiện kênh vận chuyển NIS dẫn đến tính kháng I-ốt phóng xạ 131-I, giúp tối ưu hóa liều xạ trị và xây dựng chỉ định dùng thuốc nhắm trúng đích thế hệ mới.
  4. Học viên Sau đại học, Bác sĩ Nội trú và Nghiên cứu sinh Y sinh: Sử dụng công trình như một tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận nghiên cứu kết hợp giữa giải phẫu bệnh hình thái và kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao đột biến BRAF V600E lại có giá trị khẳng định ác tính gần như tuyệt đối trong chẩn đoán tuyến giáp? Đột biến điểm BRAF V600E tại vị trí nucleotide 1799 đặc hiệu cho quá trình sinh ung biểu mô tuyến giáp và hầu như không bao giờ xuất hiện trong các tổn thương lành tính như bướu giáp hạt hay u tuyến túi giáp. Do đó, khi mẫu tế bào học hoặc mô bệnh học phát hiện đột biến này, khả năng tổn thương là ác tính đạt xấp xỉ 100%.

Kỹ thuật giải trình tự Sanger có ưu thế và hạn chế gì khi phát hiện đột biến gen BRAF? Giải trình tự Sanger là tiêu chuẩn vàng với độ đặc hiệu đạt trên 99,9% và cho phép quan sát trực tiếp sự biến đổi nucleotide. Hạn chế chính là ngưỡng phát hiện đòi hỏi mẫu thử phải chứa ít nhất 10% đến 20% tế bào mang đột biến, do đó tiêu bản cần được gạn lọc cẩn thận để tránh pha loãng bởi mô đệm hoặc tế bào viêm.

Đột biến BRAF V600E gây ra cơ chế kháng I-ốt phóng xạ 131-I như thế nào? Đột biến kích hoạt liên tục con đường ERK, dẫn đến ức chế phiên mã và khử acetyl hóa vùng khởi động của gen mã hóa kênh đồng vận chuyển Natri I-ốt (NIS). Sự sụt giảm protein NIS trên màng tế bào nang giáp làm khối u mất khả năng bắt giữ I-ốt, khiến liệu pháp điều trị phóng xạ 131-I sau mổ bị giảm sút hiệu lực nghiêm trọng.

Các khối u vi ung thư kích thước từ 1 cm trở xuống có cần xét nghiệm đột biến BRAF không? Xét nghiệm này rất có giá trị vì đột biến BRAF V600E xuất hiện trong khoảng 70% đến 80% vi ung thư dạng nhú. Khi vi u mang đột biến đồng thời có dấu hiệu phá vỡ vỏ bao hoặc thâm nhiễm cơ quan lân cận, khối u có tiềm năng tiến triển ác tính cao hơn, đòi hỏi can thiệp phẫu thuật triệt để thay vì chỉ theo dõi tích cực đơn thuần.

Viêm giáp mạn tự miễn Hashimoto có làm ảnh hưởng đến kết quả tìm đột biến BRAF V600E không? Viêm giáp Hashimoto không phải tổn thương tiền ung và bản thân các tế bào viêm không mang đột biến. Tuy nhiên, sự thâm nhiễm quá mức của các lympho bào vào nhu mô có thể gây hiện tượng pha loãng DNA tế bào u, đòi hỏi bác sĩ giải phẫu bệnh phải vi phẫu chính xác vùng u đậm đặc nhằm tránh nguy cơ âm tính giả khi giải trình tự Sanger.

Kết luận

  • Tỷ lệ phát hiện đột biến gen BRAF V600E ở bệnh nhân carcinôm tuyến giáp dạng nhú trong nghiên cứu đạt mức 82,5%, tương thích với đặc điểm dịch tễ học phân tử của các nước trong khu vực Đông Á.
  • Đột biến phân bố chủ yếu ở biến thể tế bào cao (100%) và biến thể quy ước (84,8%), đồng thời liên quan có ý nghĩa thống kê với tình trạng xâm lấn ngoài tuyến giáp trên đại thể (tỷ lệ 65,7%, p = 0,008) và di căn hạch cổ.
  • Quy trình giải trình tự gen trực tiếp theo phương pháp Sanger trên mẫu mô sáp FFPE chứng minh độ tin cậy vượt trội, khẳng định vai trò là công cụ chuẩn xác trong giải phẫu bệnh phân tử.
  • Sự kết hợp giữa đánh giá hình thái học vi thể và phân tích đột biến BRAF V600E cung cấp tiêu chuẩn vàng để phân tầng nguy cơ tái phát và định hướng phác đồ điều trị trúng đích cho bệnh nhân kháng I-ốt phóng xạ.
  • Định hướng tiếp theo trong giai đoạn 2022-2026 là mở rộng nghiên cứu đa trung tâm trên cỡ mẫu từ 500 đến 1.000 bệnh nhân kết hợp công nghệ giải trình tự thế hệ mới (NGS) nhằm theo dõi thời gian sống còn không tiến triển.

Quý đồng nghiệp, bác sĩ và nhà nghiên cứu quan tâm vui lòng liên hệ Bộ môn Giải phẫu bệnh - Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh để cùng trao đổi chuyên môn và ứng dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn lâm sàng.