Khảo Sát Đột Biến Gen BRAF Trong Ung Thư Tuyến Giáp Dạng Nhú

Tài liệu nghiên cứu Khảo sát đột biến gen braf trong ung thư tuyến giáp dạng nhú, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Khoa Học Y Sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Y Học

2021

128
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đại cương về giải phẫu học, đại thể và vi thể tuyến giáp bình thường

1.1.1. Giải phẫu học - đại thể

1.2. Khái quát về carcinôm tuyến giáp dạng nhú (PTC)

1.2.1. Định nghĩa

1.2.2. Đặc điểm tuổi, giới và dịch tễ học khác

1.3. Các đặc điểm đại thể

1.4. Các đặc điểm vi thể

1.5. Khái quát về đột biến BRAF V600E

1.5.1. Tổng quan về các con đường sinh bệnh học trong PTC

1.5.2. Đột biến RAS

1.5.3. Bệnh sinh của đột biến BRAF V600E trong PTC

1.5.4. Ức chế BRAF trong điều trị ung thư tuyến giáp

1.5.5. Đột biến BRAF V600E trong các bệnh lành tính của tuyến giáp

1.6. Mối liên quan giữa đột biến BRAF V600E và PTC

1.6.1. Mối liên quan giữa đột biến BRAF V600E với nguy cơ tử vong

1.6.2. Mối liên quan giữa đột biến BRAF V600E với tái phát

1.6.3. Mối liên quan giữa đột biến BRAF V600E với kích thước

1.6.4. Mối liên quan giữa đột biến BRAF V600E với tình trạng đa ổ

1.6.5. Mối liên quan giữa đột biến BRAF V600E với ETE đại thể

1.6.6. Mối liên quan giữa đột biến BRAF V600E với mô bệnh học

1.6.7. Mối liên quan giữa đột biến BRAF V600E với viêm giáp mạn lymphô bào

1.6.8. Mối liên quan giữa đột biến BRAF V600E với ETE vi thể

1.6.9. Mối liên quan giữa đột biến BRAF V600E với di căn hạch

1.7. Giải trình tự gen theo phương pháp Sanger trong PTC

1.7.1. Cơ chế của giải trình tự gen theo phương pháp Sanger

1.7.2. Biến đổi gen của PTC và giải trình tự gen theo phương pháp Sanger

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp nghiên cứu

2.1.1. Thiết kế nghiên cứu

2.1.2. Phương pháp chọn mẫu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.2.1. Tiêu chuẩn chọn mẫu

2.3. Cách thức tiến hành nghiên cứu

2.3.1. Các bước tiếp cận

2.3.2. Quy trình giải trình tự gen tìm đột biến BRAF V600E bằng phương pháp Sanger

2.3.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3.4. Các biến số và mã hóa dữ liệu

2.4. Phương pháp phân tích số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Các đặc điểm tuổi, giới, giải phẫu bệnh (GPB) của mẫu nghiên cứu và các mối liên quan

3.1.1. Các đặc điểm tuổi, giới của mẫu nghiên cứu

3.1.2. Các đặc điểm GPB của mẫu nghiên cứu

3.1.3. Mối liên quan giữa tình trạng di căn hạch với các đặc điểm tuổi, giới và GPB

3.1.4. Mối liên quan giữa kích thước u với các đặc điểm tuổi, giới và GPB

3.1.5. Mối liên quan giữa loại mô bệnh học với các đặc điểm tuổi, giới và GPB

3.1.6. Mối liên quan giữa xâm nhập ngoài tuyến giáp trên đại thể với các đặc điểm tuổi, giới và GPB

3.1.7. Mối liên quan giữa tình trạng đa ổ với các đặc điểm tuổi, giới và GPB

3.1.8. Mối liên quan giữa viêm giáp mạn lymphô bào với các đặc điểm tuổi, giới và GPB

3.1.9. Các mối liên quan khác giữa các đặc điểm tuổi, giới

3.2. Tỉ lệ và mối liên quan giữa đột biến BRAF V600E với các đặc điểm tuổi, giới và GPB

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm tuổi, giới và GPB của mẫu nghiên cứu

4.1.1. Kích thước u

4.1.2. Mô bệnh học

4.1.3. Viêm giáp lymphô bào

4.1.4. Xâm nhập ngoài tuyến giáp

4.2. Các mối liên quan giữa đặc tuổi, giới và các đặc điểm GPB với nhau

4.2.1. Mối liên quan giữa di căn hạch và các đặc điểm tuổi, giới và GPB

4.2.2. Mối liên quan giữa kích thước u và các đặc điểm tuổi, giới và GPB

4.2.3. Mối liên quan giữa mô bệnh học với các đặc điểm tuổi, giới và GPB

4.2.4. Mối liên quan giữa xâm nhập ngoài tuyến giáp trên đại thể với các đặc điểm tuổi, giới và GPB

4.2.5. Mối liên quan giữa tình trạng đa ổ với các đặc điểm tuổi, giới và GPB

4.2.6. Mối liên quan giữa viêm giáp mạn lymphô bào với các đặc điểm tuổi, giới và GPB

4.3. Tỉ lệ đột biến BRAF V600E và mối liên quan với các đặc điểm tuổi, giới và GPB

4.3.1. Tỉ lệ đột biến BRAF V600E và phân bố trong các biến thể của PTC

4.3.2. Mối liên quan giữa tình trạng đột biến BRAF V600E với tuổi, giới và GPB

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đột Biến Gen BRAF Trong Ung Thư Tuyến Giáp

Ung thư tuyến giáp là một bệnh lý ác tính, đứng thứ 9 về tỷ lệ mắc tại Việt Nam. Trong đó, ung thư tuyến giáp dạng nhú (PTC) chiếm phần lớn, khoảng 80-90% các ca. Tỷ lệ mắc bệnh đang có xu hướng tăng trên toàn cầu, gây ra gánh nặng kinh tế lớn do số lượng bệnh nhân cần theo dõi sau điều trị. Việc xây dựng hệ thống phân tầng nguy cơ, cải thiện chất lượng sống và kéo dài thời gian sống không bệnh là vấn đề cấp thiết trong chẩn đoán và điều trị. Các đột biến gen như BRAF, RET và RAS đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu bệnh sinh của PTC. Đột biến BRAF được nghiên cứu nhiều nhất, với tỷ lệ thay đổi từ 30-80% tùy theo dân số. Nghiên cứu này tập trung vào đột biến gen BRAF trong ung thư tuyến giáp dạng nhú ở người Việt Nam.

1.1. Giải Phẫu Tuyến Giáp Nền Tảng Cho Nghiên Cứu Ung Thư

Tuyến giáp có hình dạng cánh bướm, gồm hai thùy nối với nhau bởi eo giáp. Vị trí của khối u trong tuyến giáp có liên quan đến vị trí hạch di căn đầu tiên. Đơn vị cơ bản của tuyến giáp là nang tuyến, lót bởi một lớp tế bào biểu mô đơn. Các tế bào nang tuyến có hình dạng và kích thước khác nhau tùy thuộc vào mức độ hoạt động của tuyến giáp. Tế bào C (tế bào cận nang) chiếm một phần nhỏ trong tuyến giáp, có chức năng sản xuất hormone calcitonin. Hiểu rõ giải phẫu tuyến giáp là cơ sở để nghiên cứu và chẩn đoán ung thư tuyến giáp.

1.2. Carcinôm Tuyến Giáp Dạng Nhú PTC Định Nghĩa và Dịch Tễ Học

Carcinôm tuyến giáp dạng nhú (PTC) là một u biểu mô ác tính với bằng chứng biệt hóa dạng tế bào nang tuyến và có những đặc điểm nhân riêng biệt. PTC là dạng ung thư chủ yếu của tuyến giáp, chiếm tỷ lệ cao ở cả người lớn và trẻ em. Nữ giới có tỷ lệ mắc cao hơn nam giới. Tỷ lệ mới mắc của ung thư tuyến giáp đang gia tăng trên toàn cầu, chủ yếu là PTC, nhờ vào sự phát triển của hình ảnh học. Tuy nhiên, tỷ lệ tử vong do PTC ít gặp. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc ở Hà Nội và TP.HCM có sự khác biệt.

II. Vai Trò Của Đột Biến BRAF V600E Trong Bệnh Sinh Ung Thư

Đột biến BRAF V600E là một trong những đột biến gen phổ biến nhất trong ung thư tuyến giáp dạng nhú. Đột biến này kích hoạt con đường MAPK, một con đường truyền tín hiệu quan trọng trong tế bào, dẫn đến sự tăng sinh và phát triển không kiểm soát của tế bào ung thư. Đột biến BRAF V600E hầu như không xuất hiện trong các tổn thương lành tính, do đó sự xuất hiện của đột biến này trên tế bào u cho thấy khả năng ác tính cao. Tuy nhiên, ảnh hưởng của đột biến gen này lên tiên lượng bệnh vẫn còn gây nhiều tranh cãi. Một số nghiên cứu cho thấy đột biến BRAF V600E có liên quan đến tiên lượng bất lợi, trong khi các nghiên cứu khác lại không tìm thấy mối liên hệ này.

2.1. Con Đường Sinh Bệnh Học Trong PTC Tổng Quan Về MAPK Pathway

Con đường MAPK (Mitogen-activated protein kinase) là một chuỗi các protein trong tế bào giao tiếp với nhau để truyền tín hiệu từ một thụ thể trên bề mặt tế bào đến DNA của tế bào. Con đường này tham gia vào việc điều chỉnh sự tăng sinh, biệt hóa, di chuyển, apoptosis và sự sống còn của tế bào. Đột biến BRAF V600E kích hoạt con đường MAPK một cách liên tục, dẫn đến sự tăng sinh không kiểm soát của tế bào ung thư. Sự hiểu biết về con đường MAPK là rất quan trọng trong việc phát triển các phương pháp điều trị ung thư tuyến giáp.

2.2. Cơ Chế Đột Biến BRAF V600E Ảnh Hưởng Đến Tiên Lượng Bệnh

Đột biến BRAF V600E là một đột biến điểm, trong đó nucleotide T bị thay thế bằng A tại vị trí c.1799, dẫn đến sự thay đổi axit amin Valine thành Glutamic. Đột biến này làm cho protein BRAF hoạt động liên tục, kích hoạt con đường MAPK và thúc đẩy sự phát triển của tế bào ung thư. Ảnh hưởng của đột biến BRAF V600E đến tiên lượng bệnh vẫn còn gây tranh cãi, với một số nghiên cứu cho thấy mối liên hệ với tiên lượng xấu hơn, trong khi các nghiên cứu khác lại không tìm thấy mối liên hệ này.

2.3. Ức Chế BRAF Trong Điều Trị Ung Thư Tuyến Giáp Hướng Đi Mới

Việc ức chế protein BRAF đột biến là một hướng đi đầy hứa hẹn trong điều trị ung thư tuyến giáp. Các chất ức chế BRAF, như vemurafenib và dabrafenib, đã được phát triển và cho thấy hiệu quả trong việc làm chậm sự phát triển của ung thư tuyến giáp ở những bệnh nhân có đột biến BRAF V600E. Tuy nhiên, các chất ức chế BRAF cũng có thể gây ra các tác dụng phụ, và sự kháng thuốc có thể phát triển theo thời gian. Nghiên cứu tiếp tục được tiến hành để phát triển các chất ức chế BRAF hiệu quả hơn và giảm thiểu tác dụng phụ.

III. Phương Pháp Giải Trình Tự Gen Sanger Tìm Đột Biến BRAF

Giải trình tự gen theo phương pháp Sanger là một phương pháp được sử dụng rộng rãi để xác định trình tự DNA, bao gồm cả việc phát hiện đột biến BRAF V600E trong ung thư tuyến giáp dạng nhú. Phương pháp này dựa trên việc sử dụng các dideoxynucleotide (ddNTPs) để kết thúc chuỗi DNA trong quá trình sao chép. Bằng cách phân tích các đoạn DNA có độ dài khác nhau, trình tự DNA có thể được xác định. Giải trình tự gen Sanger là một phương pháp chính xác và đáng tin cậy, nhưng nó có thể tốn kém và tốn thời gian.

3.1. Cơ Chế Giải Trình Tự Gen Sanger Chi Tiết Từng Bước

Giải trình tự gen Sanger bao gồm các bước sau: (1) Chuẩn bị mẫu DNA; (2) Khuếch đại vùng DNA chứa đột biến BRAF V600E bằng PCR; (3) Thực hiện phản ứng giải trình tự với các ddNTPs; (4) Phân tích các đoạn DNA có độ dài khác nhau bằng điện di mao quản; (5) Xác định trình tự DNA và phát hiện đột biến BRAF V600E. Phương pháp này cho phép xác định chính xác vị trí và loại đột biến gen.

3.2. Biến Đổi Gen Của PTC Ứng Dụng Giải Trình Tự Gen Sanger

Giải trình tự gen Sanger được sử dụng để phát hiện các đột biến gen khác trong ung thư tuyến giáp dạng nhú, ngoài đột biến BRAF V600E, như đột biến RET và RAS. Việc xác định các đột biến gen này có thể giúp phân loại bệnh nhân vào các nhóm nguy cơ khác nhau và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Giải trình tự gen Sanger cũng có thể được sử dụng để theo dõi sự phát triển của ung thư tuyến giáp và phát hiện sự kháng thuốc.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tỉ Lệ Đột Biến BRAF V600E và Liên Quan

Nghiên cứu này khảo sát tỉ lệ đột biến BRAF V600E trong các mẫu ung thư tuyến giáp dạng nhú và mối liên quan giữa đột biến gen này với các đặc điểm lâm sàng và giải phẫu bệnh. Kết quả cho thấy tỉ lệ đột biến BRAF V600E trong mẫu nghiên cứu là [điền tỉ lệ vào đây]. Đột biến BRAF V600E có liên quan đáng kể với [điền các yếu tố liên quan vào đây], nhưng không liên quan đến [điền các yếu tố không liên quan vào đây]. Những phát hiện này cung cấp thông tin quan trọng về vai trò của đột biến BRAF V600E trong ung thư tuyến giáp dạng nhú ở người Việt Nam.

4.1. Đặc Điểm Tuổi Giới GPB Của Mẫu Nghiên Cứu Phân Tích Chi Tiết

Mẫu nghiên cứu bao gồm [điền số lượng] bệnh nhân ung thư tuyến giáp dạng nhú, với độ tuổi trung bình là [điền độ tuổi trung bình vào đây]. Tỉ lệ nữ giới cao hơn nam giới. Các đặc điểm giải phẫu bệnh (GPB) của mẫu nghiên cứu bao gồm [liệt kê các đặc điểm GPB, ví dụ: kích thước u, loại mô bệnh học, xâm nhập ngoài tuyến giáp, di căn hạch]. Phân tích chi tiết các đặc điểm này giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm của ung thư tuyến giáp dạng nhú trong mẫu nghiên cứu.

4.2. Mối Liên Quan Giữa Đột Biến BRAF V600E Với Tuổi Giới Và GPB

Phân tích thống kê cho thấy đột biến BRAF V600E có liên quan đáng kể với [điền các yếu tố liên quan vào đây], nhưng không liên quan đến [điền các yếu tố không liên quan vào đây]. Ví dụ, đột biến BRAF V600E có thể liên quan đến kích thước u lớn hơn hoặc loại mô bệnh học xâm lấn hơn. Những phát hiện này cung cấp thông tin quan trọng về vai trò của đột biến BRAF V600E trong sự phát triển và tiến triển của ung thư tuyến giáp dạng nhú.

V. Bàn Luận Ý Nghĩa Của Đột Biến BRAF V600E Trong Thực Tiễn

Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong thực tiễn lâm sàng. Việc xác định đột biến BRAF V600E có thể giúp phân loại bệnh nhân ung thư tuyến giáp dạng nhú vào các nhóm nguy cơ khác nhau và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Ví dụ, những bệnh nhân có đột biến BRAF V600E có thể được theo dõi chặt chẽ hơn hoặc được điều trị bằng các chất ức chế BRAF. Nghiên cứu này cũng cung cấp cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về vai trò của đột biến BRAF V600E trong ung thư tuyến giáp dạng nhú.

5.1. So Sánh Với Các Nghiên Cứu Khác Điểm Tương Đồng Và Khác Biệt

So sánh kết quả nghiên cứu này với các nghiên cứu khác trên thế giới cho thấy [điền các điểm tương đồng và khác biệt vào đây]. Ví dụ, tỉ lệ đột biến BRAF V600E trong mẫu nghiên cứu này có thể tương đồng hoặc khác biệt so với các nghiên cứu khác. Những so sánh này giúp đánh giá tính tổng quát của kết quả nghiên cứu và xác định các yếu tố có thể ảnh hưởng đến tỉ lệ đột biến BRAF V600E.

5.2. Hạn Chế Của Nghiên Cứu Cần Cải Thiện Trong Tương Lai

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm [liệt kê các hạn chế, ví dụ: cỡ mẫu nhỏ, thiết kế nghiên cứu cắt ngang]. Các nghiên cứu trong tương lai nên khắc phục những hạn chế này để cung cấp thông tin đầy đủ hơn về vai trò của đột biến BRAF V600E trong ung thư tuyến giáp dạng nhú. Ví dụ, các nghiên cứu dọc có thể giúp xác định ảnh hưởng của đột biến BRAF V600E đến tiên lượng bệnh.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Đột Biến BRAF V600E

Nghiên cứu này đã cung cấp thông tin quan trọng về tỉ lệ đột biến BRAF V600E và mối liên quan của nó với các đặc điểm lâm sàng và giải phẫu bệnh trong ung thư tuyến giáp dạng nhú ở người Việt Nam. Kết quả nghiên cứu này có thể giúp cải thiện việc chẩn đoán, điều trị và theo dõi bệnh nhân ung thư tuyến giáp dạng nhú. Nghiên cứu tiếp tục được tiến hành để hiểu rõ hơn về vai trò của đột biến BRAF V600E trong ung thư tuyến giáp và phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Khám Phá Sâu Hơn Về BRAF V600E

Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm: (1) Nghiên cứu về cơ chế phân tử của đột biến BRAF V600E trong ung thư tuyến giáp dạng nhú; (2) Phát triển các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu vào đột biến BRAF V600E; (3) Nghiên cứu về vai trò của các đột biến gen khác trong ung thư tuyến giáp dạng nhú. Những nghiên cứu này sẽ giúp cải thiện việc điều trị ung thư tuyến giáp và nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân.

6.2. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Cải Thiện Chăm Sóc Bệnh Nhân

Kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng để: (1) Sàng lọc đột biến BRAF V600E ở bệnh nhân ung thư tuyến giáp dạng nhú; (2) Phân loại bệnh nhân vào các nhóm nguy cơ khác nhau; (3) Lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp; (4) Theo dõi sự phát triển của ung thư tuyến giáp và phát hiện sự kháng thuốc. Việc ứng dụng kết quả nghiên cứu này sẽ giúp cải thiện chăm sóc bệnh nhân ung thư tuyến giáp và nâng cao hiệu quả điều trị.

07/06/2025
Khảo sát đột biến gen braf trong ung thư tuyến giáp dạng nhú

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu TERT cũng thường gặp tương tự như trong các biến thể tiến triển nhanh khác. Biến thể nang Loại biến thể này chỉ gồm hay hầu như chỉ gồm cấu trúc dạng nang [124]. Có hai dưới nhóm chính là thâm nhiễm và có vỏ bao với hình ảnh xâm nhập. Trong loại thâm nhiễm, biến thể này có các đặc điểm nhân của PTC, phát triển dạng xâm nhiễm lan rộng vào nhu mô xung quanh, hầu hết u xơ hoá.

Loại u này có khả năng di căn và nguy cơ tái phát cao hơn loại không thâm nhiễm, và tiến triển tương tự như PTC quy ước. Nhìn chung, loại thâm nhiễm có tần suất ETE, di căn hạch cao hơn và thường có đột biến BRAF hơn là đột biến RAS. Trong loại có vỏ bao, u có xâm nhập vào nhu mô xung quanh, có thể có vỏ bao hoàn toàn hay một phần với hình thái tế bào học tương tự nhưng tiến triển sinh học lại hoàn toàn khác so với loại thâm nhiễm. Loại này có tiên lượng tốt hơn so với loại thâm nhiễm.

Biến thể hobnail Đây là biến thể hiếm gặp được định nghĩa chứa > 30% tế bào có đặc điểm hobnail[124]. U biểu hiện các cấu trúc nhú và vi nhú phức tạp được phủ bởi tế bào nang tuyến bào tương ưa eosin và nhân nằm ở cực đỉnh với hạt nhân rõ, tỉ lệ nhân trên bào tương giảm và mất kết dính tế bào. Thể cát có thể thấy nhưng không nhiều. Hoại tử, phân bào (gồm cả phân bào bất thường), xâm nhập mạch lympho, lan rộng ngoài tuyến giáp thường gặp.

Tái phát, di căn hạch và di căn xa cũng thường gặp. Tế bào u có biểu hiện hoá mô miễn dịch giống với PTC quy ước: dương tính với TTF1 và dương tính thay đổi với thyroglobulin, > 25% tế bào u dương tính với p53. Tế bào u có chỉ số phát triển Ki67 khoảng 10%. Đột biến BRAF V600E là thay đổi về gen thường gặp nhất của biến thể này, kế tiếp là các đột biến mất TP53.

Các biến thể khác Biến thể có vỏ bao có cấu trúc và biến đổi nhân của PTC điển hình và được bao hoàn toàn bởi bao sợi hoặc có thâm nhiễm ra ngoài vỏ bao một phần[124]. Biến thể có vỏ bao chiếm khoảng 10% các ca PTC. PTC có vỏ bao có tiên lượng rất tốt, tuy có thể di căn hạch vùng nhưng hiếm khi di căn máu và tỉ lệ sống gần 100%. Chẩn đoán phân biệt chính là u túi tuyến giáp với tăng sản dạng nhú và không có biến đổi nhân của PTC.

Biến thể xơ hoá lan toả ít gặp, xuất hiện thường hơn ở phụ nữ, hầu hết trong độ tuổi 20-30 [124]. Toàn bộ tuyến giáp hay một thuỳ giáp có đặc điểm xơ hoá lan toả, nhiều thể cát, và nền viêm giáp lympho bào. Các ổ tế bào u dạng đặc, thường có chuyển sản gai. Các tế bào u có xu hướng xâm nhập mạch lympho trong tuyến giáp và xâm nhập ra ngoài tuyến giáp.

Tái sắp xếp RET/PTC cũng thường gặp, nhưng đột biến BRAF lại hiếm gặp. So với PTC quy ước, biến thể xơ hoá lan toả liên quan với tỉ lệ lan rộng ngoài tuyến giáp cao hơn; di căn hạch cổ (một bên hay hai bên) nhiều hơn và di căn xa nhiều hơn (khoảng 10-15% các ca) và thường đến phổi. Biến thể này liên quan với thời gian sống không bệnh ngắn hơn. Tuy nhiên, tỉ lệ tử vong tương đương so với PTC quy ước với tỉ lệ sống không bệnh 10 năm là 93%, có thể là do biến thể này thường xảy ra ở người trẻ.

Biến thể tế bào cột hiếm gặp gồm các tế bào hình cột xếp dạng giả tầng[124]. Khác với biến thể tế bào cao, các tế bào u không có đặc điểm nhân của PTC quy ước. Biến thể này là tân sinh giàu tế bào với nhú mảnh hay tạo các cấu trúc giống tuyến lót bởi biểu mô giả tầng, cũng có thể thấy trên phết tế bào. Các tế bào u thỉnh thoảng có không bào dưới nhân hay thậm chí bào tương sáng giả giống như carcinôm tuyến của ruột hay dạng nội mạc.

Một số tác giả cho rằng nên xếp biến thể biến thể sàng – dâu thành một nhóm riêng biệt trong carcinôm tuyến giáp [124]. Nó có thể xảy ra tự phát hay liên quan với hội chứng đa polyp gia đình và hầu như chỉ xảy ra ở nữ. Các ca tự phát thường đặc, trong khi các ca liên quan đến hội chứng đa polyp gia đình thường nhiều ổ. U thường có vỏ bao, hỗn hợp cấu trúc sàng, nang, nhú, bè và đặc với các cấu trúc tròn.

dạng gai được gọi là quả dâu. Xâm nhập vỏ bao hay mạch máu thường thấy. Cấu trúc nhú được phủ bởi các tế bào cột, và không có keo giáp trong lòng. Nhân không sáng nhưng nhiều khía và giả thể vùi.

Các cấu trúc quả dâu có các nhân sáng thấu quang khác với PTC quy ước nhưng tương tự với các u có cấu trúc quả dâu ở các vị trí khác. Trong các trường hợp hiếm gặp, chất nền của PTC nhiều và giàu tế bào nhìn giống viêm gân dạng nốt, bệnh sợi hoặc các biến đổi nguyên bào sợi cơ khác [124]. PTC quy ước cũng thường hay có các ổ đặc hay dạng bè vì vậy thuật ngữ “biến thể đặc/bè” chỉ nên được dùng khi toàn bộ hoặc gần toàn bộ u có dạng đặc, bè hoặc ổ và không có đặc điểm xếp vào các biến thể khác [124]. Biến thể này hay gặp ở trẻ em, đặc biệt là những bệnh nhân trẻ có tiền căn tiếp xúc tia xạ, chỉ chiếm khoảng 1- 3% PTC ở người lớn.

U thường di căn phổi và có tỉ lệ tự vong cao hơn ở người lớn. Biến thể này thường liên quan với tổ hợp gen RET/PTC3 ở trẻ em và những ca liên quan tiếp xúc tia xạ, nhưng không thấy trong các trường hợp ở người lớn. Một vài nghiên cứu chỉ ra rằng PTC dạng đặc ở người lớn tiến triển hơi nhanh hơn so với PTC quy ước; tuy nhiên, các nghiên cứu khác lại không thấy được tiến triển nhanh của loại u này. Biến thể phồng bào nếu ở dạng đơn thuần cực kỳ hiếm gặp [124].

Biến thể này cần phải chẩn đoán phân biệt với biến thể tế bào cao. Thỉnh thoảng, PTC có những vùng chuyển sản tế bào hình thoi [124]. Các vùng này có thể chiếm từ < 5% đến > 95% u. Các tế bào hình thoi không đi kèm với xuất huyết hay hemosiderin, và những vùng này không có dạng bản đồ, giúp phân biệt biến thể này với các thay đổi phản ứng sau chọc hút bằng kim nhỏ.

Các đặc điểm phân biệt giữa biến thể tế bào hình thoi của PTC với carcinôm thoái sản gồm các tế bào hình thoi trong biến thể này khá hiền lành và không có hoại tử cũng như phân bào. Biến thể tế bào sáng cực kỳ hiếm gặp và thường kết hợp với biến đổi kiểu phồng bào của các tế bào u [124]. Biến thể này phải chẩn đoán phân biệt với carcinôm tuỷ dạng tế bào sáng, tăng sinh tuyến cận giáp trong tuyến giáp, và carcinôm tế bào thận di căn. Các dấu ấn hoá mô miễn dịch hữu ích gồm TTF1 và các dấu ấn thần kinh.

nội tiết như chromogranin and synaptophysin cũng như EMA và kháng nguyên carcinôm tế bào thận. Biến thể giống Warthin thường giới hạn rõ và hiếm khi nào có bỏ bao, có các đặc điểm mô học giống với u Warthin ở tuyến nước bọt [124]. Các tế bào u có bào tương nhiều, ưa eosin phủ trên cấu trúc nhú với lõi chứa chủ yếu lympho bào tương bào. Mô tuyến giáp còn lại thường có viêm giáp mạn lympho bào (viêm giáp Hashimoto); điều này có thể làm bỏ qua u khi quan sát trên vi thể.

Một vài u có thoái hoá bọc. Kiểu hình này cũng có thể thấy trên các hạch di căn. Tiên lượng của loại biến thể này tương tự với PTC quy ước có cùng kích thước và giai đoạn.1: (A) Mô bệnh học quy ước với cấu trúc nhú và nhân điển hình của PTC (B) Biến thể tế bào cao thường có cấu trúc dạng bè, tế bào u có chiều cao gấp 2-3 lần chiều rộng (Nguồn: “Head Iowa, Neck Protocols.2: (A) Biến thể nang, mô u gồm chủ yếu là cấu trúc dạng nang (B) Biến thể tế bào hobnail có nhân tế bào nằm ở cực đỉnh, dạng đầu đinh (Nguồn: “Head Iowa, Neck Protocols. Stapedectomy, 2020) [56], [56], (Nguồn:“Ambrosi F et al (2017), "Hobnail variant of papillary thyroid carcinoma: a literature review".

Endocrine pathology, 28 (4), pp.3: (A) Biến thể xơ hoá lan toả (B) Vùng chuyển sản tế bào hình thoi [27], (Nguồn: “Ma X et al.(2015), "Primary thyroid spindle cell tumors: spindle cell variant of papillary thyroid carcinoma?". International journal of clinical and experimental pathology, 8 (10)”) [104] A B C D Hình 1.4: Biến thể tế bào cột, tế bào u xếp dạng giả tầng, nhân tăng sắc (A), (B) bào tương ưa eosin hoặc (C) sáng, có không bào dưới nhân (D) có thể có cấu trúc dạng đặc (Nguồn: “Chen JH et al. (2011), "Clinicopathological and molecular characterization of nine cases of columnar cell variant of papillary thyroid carcinoma".5: (A) Biến thể tế bào sáng (B) Biến thể giống Warthin (Nguồn:“Arrangoiz R et al. (2021), "Current Understanding of Papillary Thyroid Carcinoma".

International Journal of Otolaryngology and Head & Neck Surgery, 10 (3)”) [16].6: Biến thể sàng – quả dâu gồm (A) cấu trúc sàng và (B) nhú, bè hay đặc, tạo nhiều cấu trúc quả dâu (Nguồn:“Cameselle-Teijeiro JM et al. (2018), "Cribriform-morular variant of thyroid carcinoma: a neoplasm with distinctive phenotype associated with the activation of the WNT/β-catenin pathway".7: Xâm nhập tuyến giáp trên vi thể, các tế bào u xen vào các bó cơ vân (Nguồn: “Mete O et al. (2010), "Controversies in thyroid pathology: thyroid capsule invasion and extrathyroidal extension". Annals of surgical oncology, 17 (2)”) [107].

Giá trị tiên lượng của mô bệnh học Một số biến thể mô học có tiên lượng xấu hơn trong khi số khác lại có tiên lượng tốt với khả năng tái phát thấp. Cụ thể là biến thể tế bào cao có khả năng tái phát cao hơn và tăng tử vong liên quan đến u [58]. Một số nghiên cứu cho thấy tiên lượng xấu của biến thể này liên quan với tuổi già hơn và giai đoạn u trễ hơn lúc chẩn đoán. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu khác cũng chỉ ra sự gia tăng đáng kể khả năng di căn hạch và di căn xa và giảm thời gian sống 5 năm của biến thể này.

Loại u này dễ xảy ra hồi biệt hoá. Biến thể tế bào cao thường là thành phần biệt hoá tốt trong các carcinôm không biệt hoá hay biệt hoá kém của tuyến giáp. Điều này cũng góp phân giải thích tại sao biến thể này lại có thời gian sống ngắn hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đột Biến Gen BRAF Trong Ung Thư Tuyến Giáp Dạng Nhú" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của đột biến gen BRAF trong sự phát triển của ung thư tuyến giáp dạng nhú. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cơ chế sinh học của đột biến mà còn chỉ ra mối liên hệ giữa nó và các đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân. Điều này có thể giúp các bác sĩ và nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về cách thức điều trị và tiên lượng bệnh, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan đến ung thư, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và tình trạng kháng thuốc ức chế tyrosine kinase ở bệnh nhân ung thư phổi có đột biến gen egfr, nơi khám phá tình trạng kháng thuốc trong ung thư phổi, hoặc tài liệu Nghiên ứu phương pháp chẩn đoán ung thư bằng thiết bị quang phổ laser, cung cấp thông tin về các phương pháp chẩn đoán hiện đại. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu về Chi phí hiệu quả của sàng lọc ung thư vú tại cộng đồng sử dụng chụp nhũ ảnh và khám vú lâm sàng tại việt nam, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về chi phí và hiệu quả của các phương pháp sàng lọc ung thư. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến ung thư và các phương pháp điều trị hiện đại.