Nghiên Cứu, Đánh Giá Phương Thức Đồng Quản Lý Tại Vùng Đệm Vườn Quốc Gia Xuân Thủy, Tỉnh Nam Định

Nghiên cứu đánh giá phương thức đồng quản lý tại vùng đệm vườn quốc gia Xuân Thủy, Nam Định, nhằm bảo vệ và phát triển rừng bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2011

142
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

Danh mục các từ viết tắt

danh mục bảng

danh mục sơ đồ

Danh mục hình

MỞ ĐẦU

0.1. Sự cần thiết của đề tài

0.2. Ý nghĩa khoa học

0.3. Ý nghĩa thực tiễn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nhận thức chung về đồng quản lý

1.2. Khái niệm về đồng quản lý

1.3. Khái niệm vùng đệm, quản lý vùng đệm

1.4. Quản lý rừng bền vững

1.5. Nghiên cứu đồng quản lý tài nguyên rừng trên thế giới

1.6. Nghiên cứu đồng quản lý tài nguyên rừng ở Việt Nam

1.7. Nhận xét đánh giá chung về đồng quản lý rừng

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Mục tiêu cụ thể

2.3. Đối tượng nghiên cứu

2.4. Giới hạn nghiên cứu

2.5. Nội dung nghiên cứu

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.7. Cách tiếp cận và phương hướng giải quyết vấn đề

2.8. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể

2.9. Phân tích số liệu và viết báo cáo

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.2. Vị trí địa lý

3.3. Khí hậu thuỷ văn

3.4. Đặc điểm địa chất, thổ nhưỡng

3.5. Đa dạng sinh học

3.6. Điều kiện dân sinh, kinh tế - xã hội

3.7. Điều kiện kinh tế - xã hội các xã vùng đệm

3.8. Tình hình kinh tế - xã hội của xã Giao An

3.9. Các áp lực ảnh hưởng đến VQG Xuân Thủy

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Cơ sở khoa học và thực tiễn thực hiện đồng quản lý rừng tại VQG Xuân Thủy

4.2. Cơ sở khoa học và thực tiễn của đồng quản lý tài nguyên rừng

4.3. Cơ sở pháp lý về quản lý tại vườn quốc gia Xuân Thủy

4.4. Đánh giá tiềm năng đồng quản lý tại VQG Xuân Thủy

4.5. Hiện trạng quản lý đất ngập nước ở Việt Nam

4.6. Hiện trạng quản lý tại VQG Xuân Thủy

4.7. Những thách thức trong công tác quản lý tài nguyên rừng tại VQG Xuân Thủy

4.8. Kết quả phân tích các bên liên quan đến quản lý bảo vệ tài nguyên rừng

4.9. Kết quả phân tích mâu thuẫn và khả năng hợp tác giữa các đối tác

4.10. Kiến thức và thể chế bản địa trong quản lý tài nguyên

4.11. Đề xuất một số nguyên tắc và giải pháp thực hiện đồng quản lý tài nguyên rừng tại VQG Xuân Thủy

4.11.1. Đề xuất một số nguyên tắc thực hiện đồng quản lý tài nguyên rừng

4.11.2. Đề xuất một số giải pháp thực hiện đồng quản lý tài nguyên rừng

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Đồng Quản Lý Rừng Bền Vững

Trong bối cảnh tài nguyên thiên nhiên ngày càng cạn kiệt, đặc biệt là tài nguyên rừng, việc tìm kiếm các giải pháp quản lý bền vững trở nên cấp thiết. Đồng quản lý tài nguyên rừng nổi lên như một hướng đi tiềm năng, đặc biệt trong việc giải quyết hài hòa lợi ích của cộng đồng địa phương với mục tiêu bảo tồn quốc gia. Tuy nhiên, đây vẫn là một vấn đề tương đối mới mẻ ở Việt Nam. Thuật ngữ "đồng quản lý" được sử dụng để mô tả sự hợp tác chính thức hoặc không chính thức giữa chính phủ, khu vực tư nhân và cộng đồng địa phương trong việc quản lý tài nguyên thiên nhiên. Sự phổ biến của mô hình này ngày càng tăng, đặc biệt ở các nước đang phát triển, nơi mà tình trạng đói nghèo và suy thoái tài nguyên song hành. Điều này thúc đẩy các quốc gia thực hiện các hình thức đồng quản lý, hướng tới sự phát triển bền vững.

1.1. Định Nghĩa và Bản Chất Của Đồng Quản Lý Tài Nguyên

Đồng quản lý là một quá trình hợp tác giữa các cộng đồng địa phương và các tổ chức nhà nước trong việc sử dụng và quản lý tài nguyên thiên nhiên. Các bên liên quan, cả nhà nước và tư nhân, cùng nhau thương thảo để xác định sự đóng góp của mỗi bên, từ đó đi đến một hiệp ước phù hợp và được tất cả các bên chấp nhận. Theo Rao và Geisler, đồng quản lý là sự chia sẻ quyền ra quyết định giữa người sử dụng tài nguyên địa phương và nhà quản lý về chính sách sử dụng các vùng bảo vệ. Mục tiêu chung của các đối tác là bảo tồn thiên nhiên và trở thành "đồng minh tự nguyện". Đây là một bước ngoặt quan trọng trong quản lý tài nguyên, mang tính chính trị cao.

1.2. Vùng Đệm và Vai Trò Quan Trọng Trong Quản Lý Tài Nguyên

Vùng đệm đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các khu bảo tồn thiên nhiên. Hiện tại, vẫn chưa có sự thống nhất hoàn toàn về định nghĩa và quản lý vùng đệm ở Việt Nam. Tuy nhiên, có thể hiểu vùng đệm là vùng có ranh giới rõ ràng, nằm ngoài khu bảo tồn và được quản lý để nâng cao hiệu quả bảo tồn cả bên trong và bên ngoài khu bảo tồn. Vùng đệm cũng mang lại lợi ích cho cộng đồng sống xung quanh. Theo Quyết định số 186/2006/QĐ-TTg, vùng đệm là vùng rừng, đất hoặc mặt nước liền kề Vườn Quốc gia (VQG) và Khu bảo tồn thiên nhiên, nhằm ngăn chặn, giảm nhẹ sự xâm hại của con người. Quản lý vùng đệm cần giải quyết các vấn đề như quy hoạch rõ ràng, cơ chế chia sẻ lợi ích hiệu quả và xác định trách nhiệm của các bên.

II. Thách Thức Quản Lý Rừng Xuân Thủy Cách Tiếp Cận Mới

Vườn Quốc gia Xuân Thủy (VQG Xuân Thủy), một khu Ramsar quan trọng, đang đối mặt với nhiều thách thức trong công tác quản lý. Việc thành lập VQG đã ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của người dân địa phương, những người chủ yếu dựa vào tài nguyên rừng để sinh kế. Tình trạng khai thác hải sản bằng lưới điện, săn bắt trái phép và sử dụng đất rừng ngập mặn làm đầm nuôi trồng thủy sản (NTTS) gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực. Số lượng các loài chim di cư, đặc biệt là Ngỗng trời, đã giảm đáng kể. Bài toán đặt ra là làm thế nào để nâng cao nội lực của cộng đồng, phát huy tiềm năng sẵn có và thu hút sự tham gia của họ vào hoạt động đồng quản lý, nhằm đạt được mục tiêu phát triển bền vững.

2.1. Áp Lực Từ Hoạt Động Sinh Kế Truyền Thống Lên VQG

Các hoạt động sinh kế truyền thống như khai thác hải sản, săn bắt và NTTS tạo ra áp lực lớn lên VQG Xuân Thủy. Việc sử dụng lưới điện trong khai thác hải sản đã gây suy giảm nghiêm trọng nguồn lợi thủy sản và ảnh hưởng đến các loài chim di cư. Theo thống kê, VQG Xuân Thủy có khoảng 215 loài chim nước, trong đó có 8 loài bị đe dọa ở mức toàn cầu (Tordoff 2002). Tuy nhiên, số lượng cá thể của nhiều loài đã giảm đáng kể. Việc giải quyết bài toán sinh kế cho người dân địa phương là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả quản lý và bảo tồn tài nguyên rừng.

2.2. Sự Thay Đổi Trong Cuộc Sống Cộng Đồng Vùng Đệm

Việc thành lập VQG đã làm thay đổi đáng kể cuộc sống của người dân sống trong khu vực vùng đệm. Họ chủ yếu tìm nguồn sinh kế từ rừng của VQG, nhưng các hoạt động này thường mang tính tạm thời và không bền vững. Đồng thời, chúng cũng gây ra nhiều tiêu cực trong công tác quản lý bảo vệ rừng. Do đó, cần có giải pháp để nâng cao đời sống cộng đồng, đồng thời bảo vệ hệ sinh thái rừng ngập mặn. Điều này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa chính quyền, ban quản lý VQG và cộng đồng địa phương.

III. Cơ Sở Khoa Học Thực Tiễn Đồng Quản Lý Rừng Xuân Thủy

Việc thực hiện đồng quản lý tại VQG Xuân Thủy dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc. Điều này bao gồm cơ sở pháp lý về quản lý tại VQG, đánh giá tiềm năng đồng quản lý và phân tích hiện trạng quản lý đất ngập nước ở Việt Nam. Hiện trạng quản lý tại VQG Xuân Thủy cũng cần được xem xét kỹ lưỡng, cùng với những thách thức trong công tác quản lý tài nguyên rừng. Nghiên cứu cũng cần phân tích các bên liên quan, mâu thuẫn và khả năng hợp tác giữa họ, cũng như kiến thức và thể chế bản địa trong quản lý tài nguyên. Mục đích là đề xuất các nguyên tắc và giải pháp thực hiện đồng quản lý hiệu quả.

3.1. Cơ Sở Pháp Lý Cho Quản Lý Tại VQG Xuân Thủy

VQG Xuân Thủy được quản lý dựa trên hệ thống văn bản pháp luật và chính sách của Nhà nước về quản lý rừng đặc dụng và bảo tồn đa dạng sinh học. Điều này bao gồm các luật, nghị định, thông tư và quyết định của Chính phủ và các bộ ngành liên quan. Các văn bản này quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của ban quản lý VQG, cũng như trách nhiệm của các tổ chức và cá nhân trong việc bảo vệ và phát triển rừng. Việc nắm vững và tuân thủ các quy định pháp luật là cơ sở quan trọng để thực hiện đồng quản lý hiệu quả.

3.2. Đánh Giá Tiềm Năng Đồng Quản Lý Tài Nguyên Rừng Ngập Mặn

Việc đánh giá tiềm năng đồng quản lý tại VQG Xuân Thủy cần xem xét các yếu tố như nguồn lực tự nhiên, nguồn lực xã hội, nguồn lực tài chính và nguồn lực thể chế. Cần đánh giá khả năng tham gia của cộng đồng địa phương vào các hoạt động quản lý, cũng như sự sẵn sàng hợp tác của các bên liên quan. Phân tích SWOT (điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức) là một công cụ hữu ích để đánh giá tiềm năng đồng quản lý.

3.3. Thách Thức Trong Quản Lý Tài Nguyên Rừng Tại VQG

Công tác quản lý tài nguyên rừng tại VQG Xuân Thủy đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm áp lực từ hoạt động sinh kế của người dân địa phương, tình trạng khai thác trái phép, biến đổi khí hậu và thiếu nguồn lực. Bảng 4.5 trong tài liệu gốc liệt kê các nguy cơ và thách thức chính trong công tác quản lý rừng. Việc xác định và giải quyết các thách thức này là điều kiện tiên quyết để thực hiện đồng quản lý thành công.

IV. Phân Tích Các Bên Liên Quan Đồng Quản Lý VQG Xuân Thủy

Để thực hiện đồng quản lý hiệu quả, cần phân tích kỹ lưỡng các bên liên quan, bao gồm cộng đồng địa phương, ban quản lý VQG, chính quyền địa phương, các tổ chức phi chính phủ (NGO) và các doanh nghiệp. Cần xác định vai trò, lợi ích, mối quan tâm và nguồn lực của từng bên. Đồng thời, cần phân tích mâu thuẫn và khả năng hợp tác giữa các bên. Kết quả phân tích sẽ là cơ sở để xây dựng cơ chế đồng quản lý phù hợp và đảm bảo sự tham gia tích cực của tất cả các bên liên quan.

4.1. Vai Trò và Lợi Ích Của Cộng Đồng Địa Phương

Cộng đồng địa phương đóng vai trò quan trọng trong đồng quản lý tài nguyên rừng. Họ là những người trực tiếp sử dụng và hưởng lợi từ tài nguyên rừng, đồng thời cũng là những người chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các hoạt động quản lý. Cần đảm bảo sự tham gia tích cực của cộng đồng vào quá trình ra quyết định và chia sẻ lợi ích một cách công bằng. Bảng 4.6 và 4.7 trong tài liệu gốc đánh giá tỷ trọng các sản phẩm và thu nhập kinh tế bình quân đầu người, cho thấy tầm quan trọng của tài nguyên rừng đối với sinh kế của cộng đồng.

4.2. Mâu Thuẫn và Hợp Tác Giữa Các Bên Liên Quan

Trong quá trình đồng quản lý, có thể phát sinh mâu thuẫn giữa các bên liên quan do sự khác biệt về lợi ích, quan điểm và mục tiêu. Bảng 4.14 trong tài liệu gốc phân tích mâu thuẫn và hợp tác của các bên liên quan, giúp nhận diện các vấn đề tiềm ẩn và xây dựng giải pháp hòa giải hiệu quả. Việc tạo dựng lòng tin và thúc đẩy hợp tác là yếu tố then chốt để giải quyết mâu thuẫn và xây dựng quan hệ đối tác bền vững.

V. Đề Xuất Giải Pháp Thực Hiện Đồng Quản Lý Tài Nguyên Hiệu Quả

Trên cơ sở phân tích cơ sở khoa học, thực tiễn và các bên liên quan, cần đề xuất các giải pháp cụ thể để thực hiện đồng quản lý tài nguyên rừng tại VQG Xuân Thủy. Điều này bao gồm việc xây dựng cơ chế chia sẻ quyền lợi và trách nhiệm rõ ràng, tăng cường năng lực cho cộng đồng địa phương, cải thiện hệ thống quản lý và giám sát, đồng thời thúc đẩy các hoạt động sinh kế bền vững. Các giải pháp cần phù hợp với điều kiện cụ thể của VQG Xuân Thủy và đáp ứng nhu cầu của cộng đồng địa phương.

5.1. Nguyên Tắc Thực Hiện Đồng Quản Lý Bền Vững

Việc thực hiện đồng quản lý cần tuân thủ các nguyên tắc cơ bản như công bằng, minh bạch, trách nhiệm giải trình, tham gia, linh hoạt và bền vững. Bảng 4.19 trong tài liệu gốc liệt kê các nguyên tắc cụ thể để thực hiện đồng quản lý tài nguyên rừng. Việc tuân thủ các nguyên tắc này sẽ đảm bảo quá trình đồng quản lý diễn ra một cách hiệu quả và công bằng.

5.2. Cơ Chế Hưởng Lợi Từ Hoạt Động Đồng Quản Lý Rừng

Để đảm bảo sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương, cần xây dựng cơ chế hưởng lợi rõ ràng và công bằng. Điều này có thể bao gồm việc chia sẻ doanh thu từ các hoạt động du lịch sinh thái, hỗ trợ phát triển các hoạt động sinh kế bền vững, cung cấp dịch vụ giáo dục và y tế, và cải thiện cơ sở hạ tầng. Sơ đồ 4.10 trong tài liệu gốc mô tả cơ chế hưởng lợi từ đồng quản lý rừng, cho thấy các nguồn lợi có thể được chia sẻ và cách thức phân phối.

VI. Kết Luận và Khuyến Nghị Về Đồng Quản Lý Rừng

Nghiên cứu về đồng quản lý tại VQG Xuân Thủy cho thấy đây là một hướng đi đầy tiềm năng để bảo vệ và phát triển rừng bền vững. Tuy nhiên, để thực hiện thành công, cần có sự cam kết mạnh mẽ từ tất cả các bên liên quan, sự hỗ trợ đầy đủ từ chính phủ và các tổ chức quốc tế, và sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương. Các khuyến nghị cần tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường năng lực cho cộng đồng, cải thiện cơ chế chia sẻ lợi ích và giám sát, và thúc đẩy các hoạt động sinh kế bền vững.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Đồng Quản Lý Trong Bối Cảnh Biến Đổi Khí Hậu

Đồng quản lý có vai trò quan trọng trong việc ứng phó với biến đổi khí hậu. Rừng ngập mặn là một hệ sinh thái quan trọng, có khả năng hấp thụ CO2 và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Việc bảo vệ và phát triển rừng ngập mặn thông qua đồng quản lý sẽ góp phần giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu và bảo vệ cộng đồng ven biển.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Đồng Quản Lý Tài Nguyên

Cần tiếp tục nghiên cứu về các mô hình đồng quản lý khác nhau, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của đồng quản lý. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường của đồng quản lý, cũng như các giải pháp để giải quyết mâu thuẫn và thúc đẩy hợp tác giữa các bên liên quan.

28/05/2025
Luận văn nghiên cứu đánh giá phương thức đồng quản lý tại vùng đệm vườn quốc gia xuân thủy tỉnh nam định làm cơ sở cho việc bảo vệ và phát triển rừng bền vững

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nhận thức chung về đồng quản lý 1. Khái niệm về đồng quản lý Trong xu thế phát triển của nền kinh tế song hành với nó là sự cạn kiệt nguồn tài nguyên thiên nhiên nói chung và tài nguyên rừng nói riêng. Vấn đề đặt ra cho mỗi quốc gia là nghiên cứu tìm ra giải pháp quản lý sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững.

Những năm gần đây, nhiều tác giả đã đưa ra hàng loạt các giải pháp về quản lý trong đó có sự hợp tác giữa các bên tham gia. Đây là vấn đề rất quan trọng đối với sự thành công của việc quản lý nguồn tài nguyên thiên nhiên, trong đó quan tâm nhất là việc giải quyết ổn thỏa lợi ích của người dân nơi có rừng hài hoà với mục tiêu chung của quốc gia. Vấn đề này còn khá mới mẻ đối với nước ta. Thuật ngữ "đồng quản lý" được sử dụng để mô tả sự bố trí, sắp xếp chính thức hoặc không chính thức giữa chính phủ, thành phần tư nhân hoặc tầng lớp dân cư liên quan đến việc quản lý nguồn tài nguyên thiên nhiên.

Sự thịnh hành của hình thức quản lý này đã tăng lên đáng kể trong 20 năm qua, có thể tìm thấy rất nhiều ví dụ ở các nước đang phát triển nơi mà tình trạng đói nghèo và sự suy thoái nguồn tài nguyên thiên nhiên đang dẫn dắt xã hội và quốc gia đó vào việc thực hiện hình thức đồng quản lý. Đồng quản lý tài nguyên thiên nhiên là bước ngoặt mới về quản lý tài nguyên, đó là một quy trình mang tính chính trị và trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu đưa ra khái niệm này. Theo Rao và Geisler, 1990 [50] đồng quản lý là sự chia sẻ việc ra quyết định giữa những người sử dụng tài nguyên địa phương với các nhà quản lý tài nguyên về chính sách sử dụng các vùng bảo vệ. Các đối tác cần hướng tới mối quan tâm chung là bảo tồn thiên nhiên để trở thành “đồng minh tự nguyện”.

5 Đồng quản lý là một quá trình hợp tác giữa các cộng động địa phương với các tổ chức nhà nước trong việc sử dụng và quản lý tài nguyên thiên nhiên hoặc các tài sản khác. Các bên liên quan, nhà nước hay tư nhân, cùng nhau thông qua một hiệp thương xác định sự đóng góp của mỗi đối tác và kết quả là cùng nhau ký một hiệp ước phù hợp mà các đối tác đều chấp nhận được (Wild và Mutebi, 1996) [54]. Đồng quản lý cũng đã được hai nhà khoa học Andrew W. Ingle và các tác giả (1999) [39] quan tâm nghiên cứu.

Các tác giả cho rằng đồng quản lý được coi như sự sắp xếp quản lý được thương lượng bởi nhiều bên liên quan, dựa trên cơ sở thiết lập quyền và quyền lợi, hoặc quyền hưởng lợi được nhà nước công nhận và hầu hết những người sử dụng tài nguyên chấp nhận được. Quá trình đó được thể hiện trong việc chia sẻ quyền ra quyết định và kiểm soát việc sử dụng tài nguyên. Đồng quản lý các VQG là tìm kiếm sự hợp tác, trong đó các bên liên quan cùng nhau thoả thuận chia sẻ chức năng quản lý, quyền và nghĩa vụ trên một vùng lãnh thổ hoặc một khu vực tài nguyên dưới tình trạng bảo vệ. Khái niệm này do Borrini - Feyerabend đưa ra năm 1996 [43].

Đến năm 2000 [44], tác giả lại đưa ra khái niệm chung “đồng quản lý như là một dạng hợp tác, trong đó hai hoặc nhiều đối tác xã hội hiệp thương với nhau xác định và thống nhất việc chia sẻ chức năng quản lý, quyền và trách nhiệm về một vùng, một lãnh thổ hoặc nguồn tài nguyên thiên nhiên được xác định”. Tác giả giải thích thêm đối với mục tiêu về văn hoá, chính trị nhằm tìm kiếm sự “công bằng” trong quản lý và sử dụng nguồn tài nguyên thiên nhiên. Tác giả đưa ra thuật ngữ tiếp cận “số đông” trong quản lý tài nguyên, kết hợp giữa nhiều đối tác có vai trò khác nhau nhằm mục tiêu chung là bảo tồn thiên nhiên, phát triển bền vững và chia sẻ công bằng quyền lợi liên quan đến tài nguyên. 6 Trên cơ sở các khái niệm và định nghĩa đã nêu trên, căn cứ vào điều kiện cụ thể ở Việt Nam cho một khu bảo tồn thiên nhiên có thể đi đến khái niệm chung mang tính chất tương đối về đồng quản lý tài nguyên rừng trong luận văn này như sau: “Đồng quản lý là việc sắp xếp lại quyền và trách nhiệm giữa các bên tham gia trong quản lý tài nguyên rừng.

Hoạt động sắp xếp này liên quan đến việc chuyển từ hình thức đưa ra quyết định từ trên xuống dưới và thiếu sự phối kết hợp giữa người bản địa với việc quản lý nguồn tài nguyên của Nhà nước sang hình thức đưa ra quyết định có sự chia sẻ, hợp tác và thoả thuận của các bên liên quan trong bảo tồn tài nguyên thiên nhiên”. Khái niệm vùng đệm, quản lý vùng đệm Cho đến nay ở nước ta vẫn chưa có sự thống nhất về vùng đệm, nhất là về nhiệm vụ, quy hoạch và cách quản lý. Tuy nhiên chúng ta có thể nêu ra một định nghĩa về vùng đệm như sau: Vùng đệm là những vùng được xác định ranh giới rõ ràng, có hoặc không có rừng, nằm ngoài ranh giới của khu bảo tồn và được quản lý để nâng cao việc bảo tồn của khu bảo tồn và của chính vùng đệm, đồng thời mang lại lợi ích cho nhân dân sống quanh khu bảo tồn, Gilmour, D.A và Nguyễn Văn Sản, 1999 [21]. Còn theo các văn bản pháp quy được công bố thì vùng đệm được định nghĩa như sau: Theo công văn số 1568/LN-KL của Bộ lâm nghiệp (nay là Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn - NN&PTNT) ngày 13/9/1993, vùng đệm là một vùng "nằm ở rìa khu bảo tồn, bao quanh toàn bộ các phần của khu bảo tồn.

Vùng đệm không thuộc khu bảo tồn và không chịu sự quản lý của Ban quản lý khu bảo tồn”. Theo Quy chế quản lý rừng đặc dụng, rừng phòng hộ và rừng sản xuất là rừng tự nhiên ban hành theo Quyết định số 08/2001/QĐ- TTg ngày 11/01/2001 thì “Vùng đệm là vùng rừng, vùng đất hoặc vùng đất có mặt nước nằm sát ranh 7 giới của các VQG và Khu bảo tồn thiên nhiên; có tác động ngăn chặn hoặc giảm nhẹ sự xâm phạm khu rừng đặc dụng. Mọi hoạt động trong vùng đệm phải nhằm mục đích hỗ trợ cho công tác bảo tồn, quản lý và bảo vệ khu rừng đặc dụng; hạn chế di dân từ bên ngoài vào vùng đệm; cấm săn bắt, bẫy các loài động vật và chặt phá các loài thực vật hoang dã là đối tượng bảo vệ”. Theo Quyết định số 186/2006/QĐ - TTg ngày 14/8/2006 của Thủ tướng Chính phủ về việc ban hành quy chế quản lý rừng thì “Vùng đệm là vùng rừng, vùng đất hoặc vùng đất có mặt nước nằm liền kề với VQG và Khu bảo tồn thiên nhiên; bao gồm toàn bộ hoặc một phần các xã, phường, thị trấn nằm sát ranh giới với VQG và Khu bảo tồn thiên nhiên.Vùng đệm được xác lập nhằm ngăn chặn, giảm nhẹ sự xâm hại của con người tới VQG và Khu bảo tồn thiên nhiên.

VQG và Khu bảo tồn thiên nhiên phải xây dựng vùng đệm cho khu rừng. Ban quản lý khu rừng đặc dụng tổ chức cho cộng đồng dân cư vùng đệm tham gia các hoạt động bảo vệ, bảo tồn, sử dụng hợp lý lâm sản và các tài nguyên tự nhiên, các dịch vụ du lịch sinh thái để góp phần nâng cao thu nhập gắn sinh kế của người dân với các hoạt động của khu rừng đặc dụng. Cơ quan chính quyền Nhà nước trên địa bàn vùng đệm lập dự án đầu tư phát triển sản xuất và cơ sở hạ tầng nông thôn để ổn định cuộc sống cho cộng đồng dân cư, đồng thời thiết lập quy chế trách nhiệm của cộng đồng dân cư và từng hộ gia đình trong việc bảo vệ và bảo tồn khu rừng đặc dụng. Diện tích vùng đệm không tính vào diện tích của khu rừng đặc dụng.

Trong luật Đa dạng sinh học năm 2008 thì nêu ra định nghĩa: Vùng đệm là vùng bao quanh, tiếp giáp khu bảo tồn, có tác dụng ngăn chặn, giảm nhẹ tác động tiêu cực từ bên ngoài đối với khu bảo tồn. Các định nghĩa trên đều có một ý chung đó là vùng đệm phải là vùng đất (hoặc mặt nước) xung quanh các khu bảo tồn thiên nhiên và có chức năng chính là giảm nhẹ tác động từ các hoạt động bên ngoài đến khu bảo tồn. 8 Quản lý vùng đệm được nhìn nhận như là một hành động can thiệp dài hạn nhằm đạt được tính bền vững về sinh thái, xã hội, tổ chức kinh tế. Để phát huy vai trò của vùng đệm đối với bảo tồn và phát triển, trước hết cần phải giải quyết những vấn đề sau: - Phải có quy hoạch vùng lõi và vùng đệm rõ ràng, có mốc giới kiên cố.

- Xác định cơ chế chia sẻ lợi ích có hiệu quả. Người dân được hưởng lợi gì từ Khu bảo tồn thiên nhiên, hoặc Vườn quốc gia. - Xác định rõ ràng mục tiêu phát triển vùng đệm và có các dự án để thực hiện mục tiêu đó. - Phối hợp tốt các chương trình, các dự án của các cấp, các ngành khác nhau trên cùng 1 địa bàn.

- Xây dựng cơ chế phối hợp cùng tham gia giữa các bên liên quan. Trong các vấn đề trên thì sự tham gia và hỗ trợ của người dân địa phương là hết sức quan trọng. Các mục tiêu của dự án phải phù hợp với nguyện vọng của người dân. Người dân phải thực sự làm chủ trong vùng đệm về tài nguyên, về công việc, về quyền lợi.

Chỉ khi họ trở thành người chủ đích thực thì họ sẽ có trách nhiệm với chính nơi mà họ đang sinh sống. Vùng đệm có vai trò hết sức quan trọng đối với bảo tồn và phát triển, song việc quản lý vùng đệm gặp nhiều khó khăn và thách thức, đòi hỏi phải có nhiều biện pháp tổng hợp về pháp lý, kinh tế, kỹ thuật, xã hội, tuyên truyền và phải huy động nỗ lực của nhiều ngành, nhiều cấp khác nhau lâu dài và liên tục. Các bên liên quan trong quản lý vùng đệm và Vườn quốc gia cần phát huy vai trò và trách nhiệm của mình đối với bảo tồn và phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đồng Quản Lý Tài Nguyên Rừng Tại Vườn Quốc Gia Xuân Thủy" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp và chiến lược quản lý tài nguyên rừng bền vững. Nghiên cứu này không chỉ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn và phát triển rừng mà còn chỉ ra những lợi ích kinh tế và sinh thái mà việc quản lý rừng hiệu quả mang lại cho cộng đồng địa phương. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách thức phối hợp giữa các bên liên quan trong việc bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng, từ đó nâng cao nhận thức về vai trò của rừng trong việc duy trì cân bằng sinh thái.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan đến quản lý rừng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp nghiên cứu cấu trúc rừng phục hồi sau khoanh nuôi tại xã tà hộc huyện mai sơn tỉnh sơn la, nơi nghiên cứu về cấu trúc rừng và sự phục hồi sau khoanh nuôi. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp nghiên cứu phản ứng của tếch tectona grandis linn f đối với khí hậu ở định quán tỉnh đồng nai sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự ảnh hưởng của khí hậu đến sự phát triển của cây rừng. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp nghiên cứu cơ sở khoa học để thiết lập và quản lý rừng trồng gỗ lớn mọc nhanh trên đất trồng còn tính chất đất rừng và đất rừng nghèo kiệt sẽ cung cấp thêm thông tin về quản lý rừng trồng gỗ lớn, một chủ đề quan trọng trong việc phát triển bền vững tài nguyên rừng.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về quản lý tài nguyên rừng, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.