An investigation into the motivation of in service english majors as ussh

Nghiên cứu động lực của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại USSH, khám phá những yếu tố thúc đẩy và ảnh hưởng đến quá trình học tập.

Chuyên ngành

English

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2006

122
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

INTRODUCTION

1. CHAPTER 1: BACKGROUND TO THE STUDY

1.1. Physical conditions at the in-service section (Nguyen Tat Thanh linguistic research institute branch)

1.2. Information about Nguyen Tat Thanh branch

1.3. Description of the English courses

1.4. The characteristics of the teaching staff

1.5. The characteristics of the students

1.6. Research Questions

1.7. Objectives of the research

1.8. Significance of the research

1.9. Overview of the study

1.10. Limitation

2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

3. CHAPTER 3: METHODOLOGY

4. CHAPTER 4: RESULTS AND DISCUSSION

5. CHAPTER 5: IMPLEMENTATIONS AND RECOMMENDATIONS

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Động Lực Học Tập Tiếng Anh Tại ĐH KHXHNV

Nghiên cứu về động lực học tập của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn là một lĩnh vực quan trọng. Sau giai đoạn đóng cửa, Việt Nam nhận thấy sự tụt hậu trong giáo dục đại học. Cải cách giáo dục là cần thiết để nâng cao kinh tế. Sinh viên được tạo điều kiện lựa chọn chương trình đào tạo linh hoạt. Mục tiêu là nâng cao trình độ chuyên môn và khả năng thích ứng với công việc mới. Chính sách "Đổi Mới" năm 1986 đã nhấn mạnh vai trò của tiếng Anh trong hội nhập quốc tế. Sinh viên cần khả năng sử dụng tiếng Anh thay vì chỉ kiến thức về ngôn ngữ. Các nhà quản lý đã nỗ lực cải thiện môi trường học tiếng Anh. Nghiên cứu này nhằm khám phá động lực học tập của sinh viên, yếu tố then chốt ảnh hưởng đến thành công trong học tập.

1.1. Bối Cảnh Nghiên Cứu Động Lực Học Tập Tiếng Anh Hiện Nay

Bối cảnh hiện tại cho thấy sự gia tăng về số lượng các trường đại học bán công và tư thục, cũng như các lớp học tại chức buổi tối. Mô hình này giúp giảm gánh nặng ngân sách giáo dục cho chính phủ. Tuy nhiên, chất lượng các lớp học tiếng Anh tại chức buổi tối còn gây tranh cãi. Thực tế giảng dạy và học tiếng Anh như một ngoại ngữ ở Việt Nam được định nghĩa là "Nghịch lý giáo dục" (Lê Văn Canh, 1997). Nghiên cứu này nghi ngờ liệu trạng thái nghịch lý có phải là đặc điểm của việc dạy và học tiếng Anh ngoại ngữ tại các lớp tại chức buổi tối hay không.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Động Lực Học Tập Trong Bối Cảnh Hội Nhập

Trong bối cảnh hội nhập, tiếng Anh đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp cận tri thức và hợp tác quốc tế. Thống kê từ khảo sát của Đỗ Huy Thịnh cho thấy 86.9% người được hỏi không đồng ý rằng tiếng Anh không giúp ích cho giáo dục đại học. Nhờ có năng lực tiếng Anh, giáo dục đại học Việt Nam có nhiều cơ hội du học, tiếp cận khoa học công nghệ và hợp tác với thế giới bên ngoài. Tiếng Anh thu hút nhiều sinh viên hơn trước. Sinh viên Việt Nam muốn giỏi tiếng Anh để cải thiện cuộc sống và nâng cao giáo dục. Họ tin rằng biết tiếng Anh là con đường ngắn nhất để đạt được những mục tiêu này.

II. Thách Thức Vấn Đề Thực Trạng Động Lực Học Tập Tiếng Anh

Mặc dù tiếng Anh được dạy từ cấp trung học cơ sở, nhiều sinh viên vẫn không đạt được kỹ năng giao tiếp cần thiết. Động lực học tập đóng vai trò quan trọng trong việc này. Động lực quyết định mức độ nỗ lực mà sinh viên bỏ ra để học ngoại ngữ. Nhiều người tin rằng động lực là yếu tố then chốt trong học ngôn ngữ. Tuy nhiên, việc xác định động lực là gì lại không hề dễ dàng. Nghiên cứu này xuất phát từ câu hỏi: Tại sao một số người học ngoại ngữ nhanh chóng và thành thạo, trong khi những người khác, với cùng cơ hội, lại thất bại hoàn toàn? Có nhiều yếu tố ảnh hưởng, nhưng sự khác biệt trong động lực học tập có thể là một lời giải thích.

2.1. Nghịch Lý Giáo Dục Trong Giảng Dạy Tiếng Anh Tại Việt Nam

Vấn đề chất lượng của các lớp học tiếng Anh buổi tối tại chức ở các trường đại học công lập còn gây tranh cãi. Tình trạng thực tế của việc dạy và học tiếng Anh như một ngoại ngữ ở Việt Nam được định nghĩa bằng thuật ngữ "Nghịch lý giáo dục" do Lê Văn Canh (1997) tạo ra, trong đó các bối cảnh sư phạm được mô tả vừa hỗ trợ vừa hạn chế các hoạt động giảng dạy. Nhà nghiên cứu nghi ngờ liệu trạng thái nghịch lý có phải là đặc điểm của việc dạy và học tiếng Anh ngoại ngữ trong phần mở rộng dịch vụ buổi tối của các trường đại học công lập hay không.

2.2. Ảnh Hưởng Của Môi Trường Học Tập Đến Động Lực Của Sinh Viên

Điều kiện vật chất tại các trường đại học có ảnh hưởng đến động lực nội tại của sinh viên. Sinh viên bị ảnh hưởng sâu sắc bởi những gì họ thấy, nghe và cảm nhận khi bước vào lớp học. Các phòng học thường không được trang bị đầy đủ, thiếu phòng thí nghiệm nghe nhìn. Việc bố trí lớp học cũng gây khó khăn cho việc tổ chức các hoạt động nhóm, hạn chế cơ hội giao tiếp bằng tiếng Anh. Điều này chắc chắn có ảnh hưởng lớn đến xu hướng động lực học tập.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Mô Hình Cách Đánh Giá Động Lực Học Tập

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp các phương pháp định tính và định lượng để đánh giá động lực học tập của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh. Các công cụ thu thập dữ liệu bao gồm khảo sát, phỏng vấn và quan sát lớp học. Khảo sát được sử dụng để thu thập dữ liệu về thái độ, niềm tin và mục tiêu học tập của sinh viên. Phỏng vấn được sử dụng để khám phá sâu hơn các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học tập. Quan sát lớp học được sử dụng để đánh giá hành vi học tập của sinh viên trong môi trường thực tế. Dữ liệu thu thập được phân tích bằng các phương pháp thống kê và phân tích nội dung.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu Đối Tượng Phạm Vi Khảo Sát

Nghiên cứu tập trung vào sinh viên hệ tại chức (In-Service Section) tại Viện Nghiên cứu Ngôn ngữ Nguyễn Tất Thành. Đối tượng nghiên cứu là những sinh viên đã có bằng đại học chuyên ngành khác hoặc chứng chỉ B, C tiếng Anh. Hầu hết sinh viên là người lớn, từ 18 đến 50 tuổi, vừa đi làm vừa đi học. Nghiên cứu xem xét các đặc điểm của người học trưởng thành, những người có kinh nghiệm sống phong phú và mục tiêu cá nhân khác nhau.

3.2. Công Cụ Đánh Giá Thang Đo Phương Pháp Thu Thập Dữ Liệu

Nghiên cứu sử dụng các công cụ như bảng hỏi để thu thập thông tin về thái độ và động cơ học tập của sinh viên. Các câu hỏi tập trung vào các yếu tố như sự quan tâm đến môn học, mục tiêu học tập, sự tự tin và kỳ vọng. Ngoài ra, phỏng vấn sâu được thực hiện để hiểu rõ hơn về những yếu tố ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên, bao gồm cả yếu tố bên trong (động lực nội tại) và yếu tố bên ngoài (động lực bên ngoài).

IV. Yếu Tố Ảnh Hưởng Tác Động Đến Động Lực Học Tập Tiếng Anh

Nghiên cứu xác định nhiều yếu tố ảnh hưởng động lực học tập của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh. Các yếu tố này bao gồm: môi trường học tập, phương pháp giảng dạy, mối quan hệ giữa sinh viên và giảng viên, mục tiêu học tập, sự tự tin và kỳ vọng. Môi trường học tập thoải mái và hỗ trợ có thể thúc đẩy động lực học tập. Phương pháp giảng dạy sáng tạo và hấp dẫn có thể khơi gợi sự hứng thú của sinh viên. Mối quan hệ tốt đẹp giữa sinh viên và giảng viên có thể tạo ra một môi trường học tập tích cực. Mục tiêu học tập rõ ràng và thực tế có thể giúp sinh viên tập trung và nỗ lực. Sự tự tin và kỳ vọng cao có thể thúc đẩy sinh viên vượt qua khó khăn.

4.1. Vai Trò Của Giảng Viên Trong Việc Thúc Đẩy Động Lực Học Tập

Giảng viên đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy động lực học tập của sinh viên. "Người thầy bước đi trong bóng râm của ngôi đền, giữa những người theo dõi mình, không trao cho họ sự khôn ngoan mà là đức tin và tình yêu thương của mình; nếu thực sự rộng lượng, thầy không mời bạn bước vào ngôi nhà trí tuệ của mình mà dẫn bạn đến ngưỡng cửa tâm trí của chính bạn" (Kahlil Gibran). Nghiên cứu cho thấy phương pháp giảng dạy của giáo viên có thể kích thích hoặc làm giảm động lực của người học. Cần tìm ra một phương pháp giảng dạy phù hợp để kích thích động lực thay vì làm giảm nó.

4.2. Tác Động Của Mục Tiêu Học Tập Đến Sự Nỗ Lực Của Sinh Viên

Mục tiêu học tập rõ ràng và thực tế có thể giúp sinh viên tập trung và nỗ lực. Sinh viên có mục tiêu cụ thể thường có động lực cao hơn và đạt được kết quả tốt hơn. Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của sự tự tinsự kỳ vọng đến động lực học tập. Sinh viên tự tin vào khả năng của mình và có kỳ vọng cao thường có xu hướng nỗ lực hơn và vượt qua khó khăn dễ dàng hơn.

V. Giải Pháp Nâng Cao Động Lực Học Tập Cho Sinh Viên Tiếng Anh

Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nâng cao động lực học tập cho sinh viên chuyên ngành tiếng Anh. Các giải pháp này bao gồm: cải thiện môi trường học tập, đổi mới phương pháp giảng dạy, tăng cường sự tương tác giữa sinh viên và giảng viên, khuyến khích sinh viên đặt mục tiêu học tập rõ ràng, xây dựng sự tự tin cho sinh viên, cung cấp hỗ trợ kịp thời cho sinh viên gặp khó khăn. Cần tạo ra một môi trường học tập thoải mái, thân thiện và hỗ trợ. Phương pháp giảng dạy cần sáng tạo, hấp dẫn và phù hợp với nhu cầu của sinh viên. Sinh viên cần được khuyến khích tham gia tích cực vào quá trình học tập.

5.1. Xây Dựng Môi Trường Học Tập Tích Cực Hỗ Trợ

Cần tạo ra một môi trường học tập thoải mái, thân thiện và hỗ trợ. Điều này bao gồm việc cải thiện cơ sở vật chất, tạo ra một không gian học tập thoải mái và khuyến khích sự tương tác giữa sinh viên. Ngoài ra, cần xây dựng một cộng đồng học tập nơi sinh viên cảm thấy được hỗ trợ và khuyến khích.

5.2. Đổi Mới Phương Pháp Giảng Dạy Tăng Cường Tương Tác

Phương pháp giảng dạy cần sáng tạo, hấp dẫn và phù hợp với nhu cầu của sinh viên. Điều này bao gồm việc sử dụng các hoạt động tương tác, trò chơi và các tài liệu học tập thực tế. Ngoài ra, cần tăng cường sự tương tác giữa sinh viên và giảng viên, khuyến khích sinh viên đặt câu hỏi và tham gia vào các cuộc thảo luận.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Động Lực Học Tập

Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về động lực học tập của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện chất lượng giảng dạy và học tập tiếng Anh. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc khám phá các yếu tố khác ảnh hưởng đến động lực học tập, so sánh động lực học tập giữa các nhóm sinh viên khác nhau, hoặc đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp nhằm nâng cao động lực học tập.

6.1. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Vào Thực Tiễn Giảng Dạy

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện chương trình đào tạo tiếng Anh, phương pháp giảng dạy và các hoạt động hỗ trợ sinh viên. Giảng viên có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của sinh viên, từ đó điều chỉnh phương pháp giảng dạy cho phù hợp.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Về Động Lực Học Tập

Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc khám phá các yếu tố khác ảnh hưởng đến động lực học tập, chẳng hạn như sự gắn kết với trường, kỹ năng tự họcvai trò của gia đình. Ngoài ra, có thể so sánh động lực học tập giữa các nhóm sinh viên khác nhau, chẳng hạn như sinh viên chính quy và sinh viên tại chức.

06/06/2025
An investigation into the motivation of in service english majors as ussh

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY-HOCHIMINHCITY UNIVERSITY OF SOCIAL SCIENCES AND HUMANITIES PHAN THÒ TÒNH NHÔN AN INVESTIGATION INTO THE MOTIVATION OF IN-SERVICE ENGLISH MAJORS AT USSH A THESIS SUBMITTED IN PARTIAL FULFILMENT OF THE REQUIREMENTS FOR THE DEREE OF MASTER OF ARTS IN TESOL SUPERVISOR: NGUYEÃN THÒ KIEÀU THU,Ph. HO CHI MINH CITY, SEPTEMBER 2006 INTRODUCTION “The fish in the water is silent, the animal on the earth is noisy, the bird in the air is singing, but man has in him the silence of the sea, the noise of the earth and the music of the air “ (Rabindranath Tagore) After the long closing door period, the Vietnamese government has recognized some dozens of year backward circumstance of higher education, knowledge and wisdom. A higher education reform is obviously necessary for itself as well as for the enhancement of the economy and the economic transition from the planned economy into the market one. In the hope that the country could participate in the nowadays globalization in which knowledge plays an important role, the university and college learners are given an optimal range of choice with the flexibility of training programs in order to raise the learners ‘level of specialty with a profound background knowledge and their reliability of new jobs which require new knowledge, competence and skill.

This was a criterion for students before 1993, though the Vietnamese have traditionally desired for studying and furthering their study if they have chances, because their study was usually confined within the walls of their own major. Since the adoption of “Doi Moi “policy in 1986 it has constructed an important role of the English language towards our integration into current trends of the world development. For people who work with science and technology or going to work in foreign organizations as the students at the In-service section, English is a helpful tool to obtain the knowledge of the field from advanced countries in the world. As a result, the changes in the role of language have demanded our students to acquire the ability of using the language rather than the knowledge of the language usage.

1 Recognizing the emergence of English, the institutional administrators have made great attempts which are in line with the general educational policies, to satisfy the above mentioned demands and to improve the English learning environment. The very first significance of higher education is that the policy helps to satisfy a great demand of people who want to get a university degree and seek opportunities for working in open-door time of that market economy. Because of the traditional monopoly of the public higher education, a very strict national entrance examination into public universities was administrated to keep high selectivity; candidates with outstanding performance were able to get admission into university. Thus they were not able to adapt themselves to the economic changes in the opening time when they graduate.

Moreover, the number of MA or BA degree holders was too small to compare with the growing demand of the blossom of private enterprises in the market economy time. As a result, in the second significant place of the higher education that carters opportunities of learning to the students’ desire, not only are the candidates given a range of choice to have access to higher education based on individual merit and capacity, but also are graduates offered opportunities to continue their learning on other majors. Macro higher education has naturally required the expansion of the national scale education by adding some new training programs and establishing other private institutions when the governmental development used to be based on the government subsidize for a long time. As a matter of fact, Vietnamese students in general, especially majored English students have intrinsically recognized the importance of English not only for a future well-paid job, a better social position, but also for their study at 2 universities and colleges.

The general impact of English is described by the statistics of a survey done by Do Huy Thinh for his research as follows: “86.9% of respondents disagreed or strong disagreed that English does not help higher education {.} thanks to English competence,., Vietnamese higher education has more faulty studying in countries where English is required, gets more access to science and technology and cooperates with the outside world. As a matter of fact, English is attracting more students than before. Vietnamese students want to have more English proficiency not only to better their lives but also to improve higher education They believe knowing English might be the shortest way to achieve these goals “ (Do Huy Thinh, 1994). The number of semi-private and public founded universities as well as evening in- service classes has increased approximately up to 20 in our country.

The existence of this model, though it cannot be compared with the public one, helps to solve the government burden of restricted educational budget. The change in the educational system has led to the sharply growing enrolment into universities. However, the matter of quality of the English classes in the evening in – service- section of public universities is controversial with high-demand, low quality state of the reality of teaching and learning English as a foreign language in Vietnam is defined in a term created by Le Van Canh (1997) “ Educational paradox “, in which the pedagogical contexts are described as both supportive of and constraining the teaching practices. The researcher suspects whether the paradoxical state is of the characteristics of the English foreign language teaching and learning in evening in- service extension of public universities.

Students learn a language, because they want to acquire, use, and communicate with those who speak the language, or perhaps they want to get to know their culture and learn about the country where the language is spoken. 3 However, what is going to happen if school insists students learning a second language that school chooses whether they wish to learn it or not. It is obvious that students who don't want to learn the language will not be able to do well in class. If we take a look at a situation in our country, English is set to learn as a second language from junior high school, so that means at least four years of compulsory study for all Vietnamese.

If we go onto process high school, we will have to learn English for another three years. It is also in the process of implementing in elementary school in the near future. With all the hard work we put into learning English, many of the students will not be able to acquire the skills we need to communicate. I believe motivation to learn has something to do with this situation.

Motivation determines the degree of effort you put into foreign or second language learning. The more motivation we may have, the more effort we tend to put into learning the language. It leads to success in learning. Many believe motivation to learn is the key element in language learning.

However, if we take a look at researches in motivation, it is hard to say what motivation is. From this point of view, it is quite important to motivate students to learn a second language. It is therefore necessary to investigate. The idea of the research comes from a very simple question: How is it that some adult learners in evening in-service section can learn a foreign language quickly and expertly while others, given the same opportunities to learn, are utter failures? Certainly a lot of answers may be provided for this question such as the influence of the teaching method, the aptitude of each individual as well as his/her socio-linguistic background.

However, the first reason seems not to be persuasive enough because some students of languages develop high level skills relatively easily while others following the same pedagogic procedures show little or no progress. The second factor - individual differences in language learning attitude - might very well account for the individual feasibility in achieving in language 4 study. Still we are not convinced that attitude is the completed answer. That makes a lot of researchers think of another possible answer: the difference in the language - learning motivation of each individual.

There is a very difficult question, which so many learners and teachers have to discover. Although, many studies have been carried out about the role of motivation and attitudes upon second language performance inside and outside class, not many similar researches have been done in Vietnamese context with Vietnamese university students as research’s subject. Therefore, it is necessary for this research to be done to fill this existing gap in the field of language learning motivation. It is undeniable that motivation is very crucial in schools /universities, because of its powerful influence on learning.

Theoretically the motivation that students bring to school is the biggest single factor affecting their success, Marshall (1987) defined motivation as “ the meaningfulness, value and benefits of academic tasks to learner regardless of whether or not they are intrinsically interesting “ Does it really matter whether students are primarily intrinsically or extrinsically oriented toward learning? 5 CHAPTER 1 BACKGROUND TO THE STUDY In a survey, Asia Week (1999) ranked the Vietnam National Universities at 75th out of 79 of the best national institutions in East Asia according to their quality of education and training, so foreign language education at universities is no exception, because of its high demand, low quality state of the reality of teaching and learning English as a foreign language in Vietnam. It is therefore necessary to survey the background at the In-Service Section and the factors have had such influence on the tendency of learning motivation. Among the factors that may have influence on students’ motivation, there are the background of the school - the condition of school facilities that has a considerable impact on student performance and teacher effectiveness, the teaching staff, the background of the students, the teaching curriculum and materials they use at NTT Linguistics Research Institute. In this chapter, the researcher would like to present some related information for an understanding of the issues discussed in this research 1.

Physical conditions at the in-service section ( Nguyen Tat Thanh linguistic research institute branch ) It is very important to learn about the physical conditions of the universities because it is one of the factors affecting the students’ intrinsic motivation. Students are indeed profoundly affected by what they see, hear and feel when they enter the classroom. The description will provide a clear picture of the place where the students are studying. 6 Information about Nguyen Tat Thanh branch The students study all the subjects of English in the same room.

They have no fixed room for English and no opportunities to create an appropriate environment, so that anyone coming into one of those rooms would know immediately that here English is the focus of attention. Each room is comfortable enough for study with a board, 5 electric fans, 5 neon lights, and a desk for teacher, tables and chairs for students in 4 series and 15 rows. The seating is arranged orderly in front of the teachers. There is not an audio-visual laboratory, which is very necessary in practice listening and speaking.

Because of the large size of each room (55 seats), teachers have to speak very loudly so that everyone can hear what they want to present. However, the use of micro- phones causes the inconveniences because the rooms are not soundproof, so the teacher’s voice through microphones can be disturbing to the next class. Not surprisingly, games - the tool for creating motivations - cannot be freely organized since the noise made by the participants is a big trouble; even cassette players should be turned down in order not to disturb the classes in the building. Besides, students who sit in the last row can hardly see the board clearly and the teachers’ gesture.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Động Lực Học Tập Của Sinh Viên Chuyên Ngành Tiếng Anh Tại Trường ĐH Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên ngành tiếng Anh. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố nội tại và ngoại tại mà còn đề xuất các phương pháp cải thiện động lực học tập, từ đó giúp sinh viên phát huy tối đa khả năng của mình trong việc học tiếng Anh.

Đối với những ai quan tâm đến việc nâng cao kỹ năng học tập và giảng dạy tiếng Anh, tài liệu này mở ra nhiều cơ hội để khám phá thêm. Bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ phương pháp giảng dạy tiếng anh promoting learner autonomy by using project-based learning an action research project at a lower secondary school in hai phong, nơi nghiên cứu cách thức nâng cao tính tự chủ của người học qua các dự án học tập.

Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ phương pháp giảng dạy tiếng anh the washback effects of ielts on english teachers methods of teaching speaking skills a case study at a high school in haiphong cũng sẽ cung cấp cái nhìn về ảnh hưởng của kỳ thi IELTS đến phương pháp giảng dạy kỹ năng nói, giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa động lực học tập và các yếu tố bên ngoài.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ phương pháp giảng dạy tiếng anh a study on using retelling technique to improve learners english reading comprehension at a high school in ninh binh province, tài liệu này sẽ giúp bạn nắm bắt được các kỹ thuật giảng dạy hiệu quả nhằm nâng cao khả năng đọc hiểu tiếng Anh của học sinh.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những phương pháp thực tiễn để cải thiện động lực và hiệu quả học tập trong lĩnh vực tiếng Anh.