Mở đầu. Trong chương này nêu rõ mục đích, mục tiêu của nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, tầm quan trọng của nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu và tổ chức của nghiên cứu này cũng được trình bày. Chương 2 là Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận. Chương này xem xét đánh giá một số nghiên cứu trước đây về ngôn ngữ “Gen Z”.Ngoài ra, nội dung chương bao gồm ột số khái niệm liên quan cung cấp khung lý thuyết của toàn bài nghiên cứu.
5 Chương 3 liên quan đến Phương pháp luận nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, xác định mẫu, thu thập dữ liệu, các công cụ để phân tích dữ liệu, việc phân tích dữ liệu. Chương này cũng bao gồm độ tin cậy và hiệu lực của đề tài. Chương 4 là Phát hiện của nghiên cứu, thảo luận về mục đích chính của việc thực hiện nghiên cứu này. Toàn chương tập trung vào việc trả lời các câu hỏi nghiên cứu về các đặc điểm từ vựng, cú pháp và ứng dụng của các đơn vị từ vựng được “Gen Z” sử dụng trong lời giao tiếp thân mật trong tiếng Việt và tiếng Anh.
Chương 5 đưa ra Thảo luận về những phát hiện của nghiên cứu. Chương tập trung trả lời câu hỏi nghiên cứu về vấn đề chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt của các đơn vị từ vựng kể được “Gen Z” sử dụng trong lời giao tiếp thân mật trong tiếng Việt và tiếng Anh. Chương 6 là Kết luận và Ý nghĩa của nghiên cứu, tóm tắt điểm chính của nghiên cứu trong phần phần kết luận. Phần giới hạn của nghiên cứu và đề xuất cho các nghiên cứu sâu hơn cũng được trình bày trong chương này.
6 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN Ở nội dung phần này, chúng tôi cung cấp một số định nghĩa cơ bản mang tính học thuật về các phạm trù có liên quan mật thiết đến đề tài, nhằm mục đích giúp cho người đọc có cái nhìn sơ bộ về luận văn. Những định nghĩa này được tổng hợp từ các nhà ngôn ngữ học ở cả trong tiếng Việt và tiếng Anh, và được trình bày một cách khái quát hoá. Giao tiếp và hoạt động giao tiếp Giao tiếp là sự trao đổi ý nghĩa giữa người nói và người nghe thông qua các dấu hiệu ngôn ngữ, liên kết ngôn ngữ với suy nghĩ (Saussure, 1916).
Theo ông, giao tiếp không chỉ là việc truyền đạt thông tin, mà còn là sự liên kết giữa các yếu tố ngôn ngữ với các ý tưởng và khái niệm trong tâm trí của người nói và người nghe. Giao tiếp là quá trình truyền tải thông tin từ nguồn đến đích thông qua một kênh, và phải đối mặt với sự can nhiễu (noise) có thể làm méo thông điệp (Claud E.Shanon & Warren Weaver, 1964). Ông coi giao tiếp là một quá trình kỹ thuật, tập trung vào việc đảm bảo tính chính xác của thông tin được truyền đạt. Trong “Giáo trình kỹ năng giao tiếp”, Chu Văn Đức (2005, p.
12) định nghĩa “Giao tiếp là hoạt động xác lập, vận hành các mối quan hệ giữa con người với con người nhằm thoả mãn những nhu cầu nhất định” .Ông đặc biệt nhấn mạnh giao tiếp có nhiều nhóm vai trò khác nhau như chức năng thông tin, cân bằng cảm xúc, hay củng cố mối quan hệ,… Trần Ngọc Thêm (2006) cho rằng “Giao tiếp là quá trình trao đổi thông tin và cảm xúc giữa các cá nhân, sử dụng các phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ. Ông cũng khẳng định văn hoá là tác nhân ảnh hưởng chính lên quá trình giao tiếp. 7 Nguyễn Thiện Giáp (2001) cho biết giao tiếp là quá trình truyền đạt và tiếp nhận thông tin thông qua ngôn ngữ. Ông nhấn mạnh rằng giao tiếp bao gồm cả việc hiểu và phản hồi thông tin giữa các cá nhân hoặc nhóm người 2.
Định nghĩa “ngôn ngữ riêng” Michael Halliday, trong lý thuyết về ngôn ngữ chức năng hệ thống ("Systemic Functional Linguistics"), nói về "ngôn ngữ riêng" như là một biến thể ngôn ngữ đặc thù mà một nhóm người sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên biệt, như ngôn ngữ của ngành nghề hoặc của các cộng đồng có chung sở thích. Ông cho rằng "ngôn ngữ riêng" hình thành từ nhu cầu giao tiếp trong các bối cảnh và vai trò xã hội cụ thể, và nó thể hiện sự linh hoạt và sáng tạo của ngôn ngữ trong việc đáp ứng các nhu cầu giao tiếp đa dạng. Tuy nhiên, theo Ludwig Wittgenstein (1953), trong tác phẩm "Philosophical Investigations", đề cập đến khái niệm "ngôn ngữ riêng" (private language) như một ngôn ngữ chỉ có một cá nhân duy nhất hiểu và sử dụng. Wittgenstein tranh luận rằng một ngôn ngữ như vậy không thể tồn tại vì ngôn ngữ tự nó đòi hỏi một sự chia sẻ và đồng thuận về quy tắc giữa nhiều người.
Ông cho rằng, ngôn ngữ là bản chất xã hội và phụ thuộc vào sự tương tác giữa các cá nhân trong một cộng đồng, do đó không thể có một "ngôn ngữ riêng" tồn tại ngoài cộng đồng này. Hoàng Phê (2000), trong “Từ điển tiếng Việt” nhấn mạnh rằng "ngôn ngữ riêng" là ngôn ngữ mang tính chất đặc thù và bí mật của một nhóm nhỏ, thường được sử dụng để duy trì sự khác biệt và riêng tư trong giao tiếp. Ông cũng cho rằng ngôn ngữ riêng có thể bao gồm các thuật ngữ chuyên môn hoặc từ lóng đặc trưng. Nguyễn Văn Khang (2008) định nghĩa "ngôn ngữ riêng" như là những phương thức ngôn ngữ đặc biệt mà các nhóm người sử dụng để thể hiện các giá trị, niềm tin, và văn hóa đặc thù của họ.
Theo ông, "ngôn ngữ riêng" thường tồn tại trong các cộng đồng nhỏ, nơi mà ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự gắn kết và bản sắc. Định nghĩa “giao tiếp thân mật” Nguyễn Thiện Giáp (2001) cho rằng "giao tiếp thân mật" là hình thức giao tiếp diễn ra trong những mối quan hệ gần gũi, như gia đình, bạn bè, hoặc những người có mối quan hệ tình cảm sâu sắc. Ông nhấn mạnh rằng giao tiếp thân mật thường sử dụng ngôn ngữ phi chính thức, ngôn ngữ cơ thể, và các biểu đạt cảm xúc chân thực. Trần Ngọc Thêm (1996) định nghĩa "giao tiếp thân mật" như là một dạng giao tiếp đặc thù trong văn hóa, nơi mà các yếu tố như sự tôn trọng, sự chân thành, và sự thấu hiểu lẫn nhau được đề cao.
Theo ông, giao tiếp thân mật thường diễn ra trong bối cảnh gia đình hoặc những mối quan hệ xã hội bền chặt, và nó thể hiện sự gần gũi, gắn kết giữa các cá nhân. Ronald Wardhaugh (1986), trong tác phẩm “An Introduction to Sociolinguistics”, định nghĩa "giao tiếp thân mật" (intimate communication) là hình thức giao tiếp diễn ra trong mối quan hệ cá nhân gần gũi, nơi mà người nói và người nghe có sự hiểu biết sâu sắc về nhau. Wardhaugh nhấn mạnh rằng giao tiếp thân mật thường bao gồm ngôn ngữ phi chính thức, ngôn ngữ cơ thể, và sự diễn đạt mang tính cá nhân hóa cao. Robin Lakoff (1975), trong “Language and Woman’s Place”, thảo luận về "giao tiếp thân mật" như là một hình thức giao tiếp đặc trưng giữa các cá nhân có quan hệ mật thiết.
Bà nhấn mạnh rằng giao tiếp thân mật thường được đặc trưng bởi sự thân thiện, chia sẻ cảm xúc, và ngôn ngữ phi chính thức, đồng thời nó phản ánh mức độ tin cậy và gần gũi giữa các bên tham gia. Định nghĩa “Gen Z” Theo Tracy Francis and Fernanda Hoefel (2018) Gen Z là thế hệ sinh ra từ giữa những năm 1990 đến đầu những năm 2010. Thế hệ này lớn lên cùng với sự bùng nổ của công nghệ số và internet, điều này ảnh hưởng sâu sắc đến cách thức họ giao tiếp và sử dụng ngôn ngữ. Gen Z được cho là thế hệ đầu tiên hoàn toàn thành thạo công nghệ, với các giá trị và cách tiếp cận khác biệt so với các thế hệ trước.
9 Thế hệ Z, thường được gọi tắt là "Gen Z", bao gồm những người sinh ra từ khoảng năm 1997 đến 2012, Dimock (2019). Đây là thế hệ đầu tiên lớn lên trong thời đại kỹ thuật số, với việc tiếp cận Internet và công nghệ từ khi còn nhỏ. Điều này đã ảnh hưởng sâu sắc đến cách mà họ tiếp cận thông tin, giao tiếp và tương tác với thế giới xung quanh. Nguyễn Văn Thành (2020) phát biểu, “Thế hệ Z tại Việt Nam không chỉ là những người lớn lên trong thời đại số, mà còn là những người tiên phong trong việc thay đổi cách giao tiếp và tương tác xã hội thông qua các nền tảng kỹ thuật số”.
Tác giả cho rằng, Gen Z được định nghĩa là những người sinh từ năm 1997 đến 2012, lớn lên trong bối cảnh công nghệ số và mạng xã hội phát triển mạnh mẽ. Thế hệ này có khả năng tiếp thu và thích ứng nhanh với những thay đổi công nghệ, đồng thời có lối sống và suy nghĩ khác biệt so với các thế hệ trước. Phạm Thị Lan (2021) cho rằng, "Thế hệ Z đại diện cho một sự chuyển đổi mạnh mẽ trong cách sử dụng ngôn ngữ, khi họ kết hợp giữa các yếu tố truyền thống và hiện đại để tạo nên một phong cách giao tiếp độc đáo và mang tính toàn cầu." Tác giả định nghĩa Gen Z là thế hệ sinh ra và lớn lên trong môi trường kỹ thuật số, nơi mà công nghệ và mạng xã hội trở thành phần không thể thiếu của cuộc sống hàng ngày. Thế hệ này có xu hướng sử dụng ngôn ngữ ngắn gọn, sáng tạo, và thường xuyên kết hợp giữa tiếng Việt và tiếng Anh trong giao tiếp.
Khung lý thuyết Nghiên cứu về ngôn ngữ của thế hệ “Gen Z” trong giao tiếp thân mật đòi hỏi phải đặt nền tảng trên các lý thuyết ngôn ngữ học xã hội và giao tiếp liên văn hóa. Các lý thuyết này giúp giải thích và hiểu rõ hơn về cách thức mà các yếu tố xã hội, văn hóa và tâm lý ảnh hưởng đến cách mà thế hệ trẻ sử dụng ngôn ngữ. Trong ngữ cảnh tiếng Việt và tiếng Anh, các lý thuyết về ngôn ngữ học so sánh và ngữ dụng học đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích sự khác biệt và tương đồng giữa hai ngôn ngữ. Ngoài ra, lý thuyết về tâm lý học cũng được áp dụng để lý giải cách mà “Gen Z” tạo nên những dấu ấn cá nhân thông qua việc được giáo dục, từ đó thể 10 hiện bản sắc của mình qua ngôn ngữ thân mật.
Những lý thuyết này tạo nên nền tảng vững chắc cho việc phân tích ngôn ngữ của thế hệ “Gen Z” và giải thích các hiện tượng ngôn ngữ đang diễn ra trong hai cộng đồng ngôn ngữ này.