Nghiên Cứu Đối Chiếu Các Câu Phủ Định Trong Tiếng Pháp và Tiếng Việt

Luận văn thạc sĩ phân tích étude contrastive des phrases négatives en francais et en vietnamien au point de vue syntaxico, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Trường đại học

Université Nationale de Hà Nội

Chuyên ngành

Linguistique du FLE

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

mémoire de fin d’études post - universitaire

2010

79
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Đối Chiếu Câu Phủ Định Pháp Việt

Nghiên cứu về phủ định không chỉ giới hạn trong cú pháp, mà còn liên quan đến ngữ nghĩa, logic và dụng học. Luận văn "NGHIÊN CỨU ĐỐI CHIẾU CÂU PHỦ ĐỊNH TIẾNG PHÁP TIẾNG VIỆT TRÊN BÌNH DIỆN CÚ PHÁP - NGỮ NGHĨA" tập trung mô tả các yếu tố cú pháp-ngữ nghĩa của phủ định trong tiếng Phápphủ định trong tiếng Việt. Tiếng Pháp được sử dụng làm ngôn ngữ cơ sở. Nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào các phương tiện biểu đạt phủ định và so sánh các đặc điểm phủ định được sử dụng trong cả hai ngôn ngữ để tìm ra các ứng dụng phù hợp trong việc tiếp thu ngôn ngữ và giảng dạy tiếng Pháp như một ngoại ngữ. Nghiên cứu này tìm hiểu sâu hơn về sự tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ trong việc thể hiện phủ định, góp phần cải thiện khả năng giao tiếp và sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác.

1.1. Khái niệm Phủ Định và các bình diện nghiên cứu

Trong ngôn ngữ học, phủ định là một thao tác dùng để chỉ ra một mệnh đề đã được diễn đạt trước đó hoặc chưa được diễn đạt là sai. Nó đối lập với sự khẳng định. Định nghĩa chung về phủ định bao gồm một loạt các nghĩa bổ sung: Khái niệm cốt lõi cơ bản của việc phủ nhận, tập hợp các cơ chế ngôn ngữ dùng để phủ nhận, thao tác hình thái-cú pháp trong đó một mục từ vựng phủ nhận hoặc đảo ngược ý nghĩa của một mục từ vựng khác hoặc một cấu trúc, đặc điểm, từ quan điểm hình thức hoặc ngữ nghĩa, của một câu hoặc một thành phần phủ định, câu bị phủ định, so với câu tham chiếu (do đó là kết quả của thao tác phủ định).

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu đối chiếu ngữ pháp

Nghiên cứu đối chiếu ngữ pháp giữa tiếng Pháp và tiếng Việt giúp người học nhận diện rõ hơn sự khác biệt và tương đồng trong cách diễn đạt. Điều này đặc biệt quan trọng đối với người Việt học tiếng Pháp, vì cấu trúc câu và cách sử dụng từ phủ định có thể khác biệt đáng kể. Việc hiểu rõ những khác biệt này giúp tránh những lỗi sai phổ biến và cải thiện khả năng diễn đạt một cách tự nhiên và chính xác. Theo Nguyễn Đức Dân, việc liên hệ phủ định với logic trong ngôn ngữ là vô cùng quan trọng, giúp người học hiểu sâu sắc bản chất của phủ định.

1.3. Ứng dụng của nghiên cứu trong giảng dạy và học tập ngôn ngữ

Nghiên cứu này có ứng dụng thực tiễn trong việc giảng dạy tiếng Pháp cho người Việt. Bằng cách xác định những khó khăn mà người học thường gặp phải khi sử dụng câu phủ định, giáo viên có thể thiết kế các bài tập và hoạt động phù hợp để giúp họ nắm vững kiến thức. Nghiên cứu cũng cung cấp cho người học những hiểu biết sâu sắc về cách sử dụng phủ định trong tiếng Pháp, giúp họ tự tin hơn trong giao tiếp và viết lách.

II. Các Vấn Đề Thường Gặp Với Câu Phủ Định Tiếng Pháp

Nhiều nhà ngôn ngữ học đã thảo luận về phủ định hoặc cách diễn đạt phủ định. Lý do là, trong giao tiếp hàng ngày, tùy thuộc vào tình huống, một dạng ngôn ngữ có thể dùng để diễn đạt những ý nghĩa khác nhau và ngược lại, một ý nghĩa có thể được dịch bằng nhiều dạng, bao gồm cả phủ định. Thật vậy, người ta có thể diễn đạt phủ định bằng các dạng khác nhau (ngữ pháp, từ vựng và hình thái-cú pháp). Điều này gây ra những vấn đề lớn cho người học Việt Nam khi họ nói tiếng Pháp. Mặt khác, giữa các ngôn ngữ/văn hóa khác nhau, có các cấu trúc phủ định và cách diễn đạt phủ định khác nhau. Trên lý thuyết, nghiên cứu ngữ pháp, đặc biệt là nghiên cứu cấu trúc về câu, là một trong những nội dung quan trọng của nghiên cứu cú pháp bên cạnh những nghiên cứu dựa trên ngữ pháp truyền thống hoặc ngữ pháp đương đại.

2.1. Thách Thức trong việc sử dụng từ phủ định tiếng Pháp

Người học tiếng Pháp thường gặp khó khăn trong việc sử dụng chính xác từ phủ định như ne...pas, ne...jamais, ne...rien, ne...personne. Vị trí của các từ này trong câu và sự kết hợp của chúng có thể gây nhầm lẫn. Bên cạnh đó, sự khác biệt giữa phủ định đơnphủ định kép cũng là một thách thức. Việc không nắm vững cách dùng phủ định có thể dẫn đến những lỗi sai nghiêm trọng trong giao tiếp. Chẳng hạn, việc sử dụng sai vị trí của ne...pas có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu.

2.2. Khó khăn trong việc dịch câu phủ định Pháp Việt

Việc dịch câu phủ định từ tiếng Pháp sang tiếng Việt và ngược lại đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả hai ngôn ngữ. Cấu trúc câu và cách diễn đạt phủ định có thể khác nhau, dẫn đến những khó khăn trong việc chuyển tải chính xác ý nghĩa. Một số cấu trúc phủ định trong tiếng Pháp không có cấu trúc tương đương trực tiếp trong tiếng Việt, và ngược lại. Do đó, người dịch cần phải tìm cách diễn đạt lại ý nghĩa một cách tự nhiên và chính xác.

2.3. Các lỗi sai phổ biến khi sử dụng phủ định trong tiếng Pháp

Người học tiếng Pháp thường mắc các lỗi sai phổ biến khi sử dụng phủ định, chẳng hạn như quên sử dụng ne khi dùng pas, rien, personne, hoặc sử dụng sai vị trí của các từ phủ định. Ngoài ra, việc sử dụng sai các cấu trúc phủ định kép cũng là một lỗi thường gặp. Việc nhận biết và khắc phục những lỗi sai này là rất quan trọng để cải thiện khả năng sử dụng phủ định một cách chính xác.

III. Đối Chiếu Cấu Trúc Cú Pháp Câu Phủ Định Pháp Việt So Sánh Chi Tiết

Phân tích và so sánh cú pháp và ngữ nghĩa theo phương thức cấu thành. Các phương tiện phủ định chính của tiếng Việt. Các phương tiện phủ định chính của tiếng Pháp. Phân tích và so sánh cấu trúc của các câu phủ định theo phạm vi của phủ định. Phủ định trên chủ ngữ. Phủ định trên vị ngữ. Phủ định trên bổ ngữ. Phủ định trên cụm trạng ngữ. Phủ định trên thuộc tính. Phủ định trên toàn bộ câu.

3.1. Vị trí của từ phủ định trong câu tiếng Pháp và tiếng Việt

Trong tiếng Pháp, từ phủ định ne thường đứng trước động từ, còn pas đứng sau động từ (ví dụ: Je ne parle pas français). Tuy nhiên, vị trí này có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu trúc câu. Trong tiếng Việt, từ phủ định như không, chưa thường đứng trước động từ hoặc tính từ (ví dụ: Tôi không nói tiếng Pháp, Tôi chưa ăn cơm). Sự khác biệt về vị trí này có thể gây khó khăn cho người học.

3.2. So sánh cấu trúc phủ định kép trong hai ngôn ngữ

Cả tiếng Pháp và tiếng Việt đều có phủ định kép, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau. Trong tiếng Pháp, phủ định kép thường được sử dụng để nhấn mạnh ý phủ định (ví dụ: Je n'ai rien vu - Tôi không thấy gì cả). Trong tiếng Việt, phủ định kép cũng có thể được sử dụng để nhấn mạnh, nhưng đôi khi nó lại mang ý nghĩa khẳng định (ví dụ: Không ai không biết - Ai cũng biết). Sự khác biệt này đòi hỏi người học phải chú ý đến ngữ cảnh.

3.3. Phân tích tương đồng phủ định và khác biệt về trật tự từ

Dù có những khác biệt, cả tiếng Pháp và tiếng Việt đều có những điểm tương đồng trong cách diễn đạt phủ định. Ví dụ, cả hai ngôn ngữ đều sử dụng từ phủ định để phủ nhận một sự thật hoặc một hành động. Tuy nhiên, trật tự từ trong câu có thể khác nhau, và người học cần phải làm quen với những khác biệt này. So sánh Tôi không ăn cơmJe ne mange pas de riz.

IV. Phân Tích Ngữ Nghĩa Ý Nghĩa Phủ Định Trong Tiếng Pháp Và Tiếng Việt

Chương này tập trung vào việc phân tích sự khác biệt trong ý nghĩa và cách sử dụng phủ định giữa tiếng Pháp và tiếng Việt. Chúng ta sẽ xem xét cách phủ định ảnh hưởng đến ý nghĩa tổng thể của câu, cũng như các sắc thái phủ định khác nhau trong hai ngôn ngữ. Nghiên cứu này sẽ giúp người học hiểu rõ hơn về cách sử dụng phủ định một cách chính xác và hiệu quả.

4.1. Sự khác biệt trong ngữ nghĩa phủ định ở các loại câu

Ý nghĩa của phủ định có thể thay đổi tùy thuộc vào loại câu. Ví dụ, phủ định trong câu hỏi có thể mang ý nghĩa khác so với phủ định trong câu trần thuật. Tiếng Pháp và tiếng Việt có thể có những cách diễn đạt khác nhau cho cùng một ý nghĩa phủ định trong các loại câu khác nhau. Ví dụ Tu ne viens pas ? có nghĩa khác với Je ne viens pas.

4.2. Các sắc thái biểu cảm của phủ định trong hai ngôn ngữ

Phủ định không chỉ đơn thuần là phủ nhận một sự thật, mà còn có thể mang những sắc thái biểu cảm khác nhau. Ví dụ, phủ định có thể được sử dụng để thể hiện sự ngạc nhiên, sự phản đối, hoặc sự hoài nghi. Các sắc thái biểu cảm này có thể được diễn đạt khác nhau trong tiếng Pháp và tiếng Việt. Lấy ví dụ sắc thái mỉa mai hoặc bất ngờ khi sử dụng phủ định.

4.3. Ảnh hưởng của văn hóa đến cách sử dụng phủ định

Văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách sử dụng phủ định trong ngôn ngữ. Ví dụ, trong một số văn hóa, việc sử dụng phủ định trực tiếp có thể được coi là không lịch sự. Do đó, người học cần phải hiểu rõ những quy tắc văn hóa này để sử dụng phủ định một cách phù hợp. Nghiên cứu nhấn mạnh ảnh hưởng của yếu tố văn hóa khi sử dụng phủ định trong giao tiếp.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Dịch Câu Phủ Định Pháp Việt Hiệu Quả

Việc dịch câu phủ định từ tiếng Pháp sang tiếng Việt đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả hai ngôn ngữ và văn hóa. Chương này cung cấp những hướng dẫn cụ thể để dịch câu phủ định một cách chính xác và tự nhiên. Chúng ta sẽ xem xét các chiến lược dịch khác nhau, cũng như những lỗi sai phổ biến cần tránh. Ngoài ra, kinh nghiệm cho thấy các cấu trúc phủ định như ne...que, ne...aucun đều gây khó khăn cho người học.

5.1. Các bước cơ bản để dịch câu phủ định chính xác

Để dịch câu phủ định một cách chính xác, cần phải xác định rõ ý nghĩa gốc của câu trong ngôn ngữ nguồn, sau đó tìm cách diễn đạt lại ý nghĩa đó một cách tự nhiên và chính xác trong ngôn ngữ đích. Cần chú ý đến cấu trúc câu, từ phủ định, và ngữ cảnh để đảm bảo rằng ý nghĩa được chuyển tải một cách đầy đủ.

5.2. Xử lý các cấu trúc phủ định đặc biệt trong dịch thuật

Một số cấu trúc phủ định có thể gây khó khăn trong dịch thuật vì chúng không có cấu trúc tương đương trực tiếp trong ngôn ngữ đích. Trong những trường hợp này, cần phải tìm cách diễn đạt lại ý nghĩa một cách sáng tạo, sử dụng các phương tiện khác để chuyển tải ý phủ định. Ví dụ Il n'a fait que dormir có thể dịch là Anh ta chỉ ngủ mà thôi.

5.3. Tránh những lỗi sai thường gặp khi dịch câu phủ định

Có một số lỗi sai thường gặp khi dịch câu phủ định, chẳng hạn như dịch sai vị trí của từ phủ định, sử dụng sai cấu trúc phủ định kép, hoặc bỏ sót ý nghĩa quan trọng. Việc nhận biết và tránh những lỗi sai này là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng bản dịch.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Phủ Định Pháp Việt

Nghiên cứu đối chiếu câu phủ định tiếng Pháp và tiếng Việt đã làm sáng tỏ những điểm tương đồng và khác biệt quan trọng giữa hai ngôn ngữ. Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để cải thiện việc giảng dạy và học tập tiếng Pháp, cũng như để phát triển các công cụ dịch thuật hiệu quả hơn. Ngoài ra, các hướng nghiên cứu ngôn ngữ học trong tương lai có thể bao gồm nghiên cứu ứng dụng các lý thuyết ngữ nghĩa hiện đại để phân tích câu phủ định trong các loại văn bản khác nhau, từ đó có thể cung cấp những thông tin hữu ích cho người học và người sử dụng ngôn ngữ.

6.1. Tóm tắt các phát hiện chính của nghiên cứu

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng mặc dù tiếng Pháp và tiếng Việt có những cách diễn đạt phủ định khác nhau, nhưng cả hai ngôn ngữ đều có những cấu trúc và quy tắc riêng. Việc hiểu rõ những cấu trúc và quy tắc này là rất quan trọng để sử dụng phủ định một cách chính xác và tự nhiên.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực này

Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân tích cách sử dụng phủ định trong các loại văn bản khác nhau, chẳng hạn như văn học, báo chí, hoặc văn bản khoa học. Ngoài ra, cũng có thể nghiên cứu cách phủ định được sử dụng trong các tình huống giao tiếp khác nhau, để hiểu rõ hơn về vai trò của nó trong việc truyền đạt ý nghĩa.

6.3. Tầm quan trọng của việc tiếp tục nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ

Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ hơn về bản chất của ngôn ngữ và cách ngôn ngữ được sử dụng để giao tiếp. Việc tiếp tục nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ sẽ giúp chúng ta phát triển các phương pháp giảng dạy và học tập ngôn ngữ hiệu quả hơn, cũng như để tạo ra các công cụ dịch thuật chính xác hơn.

04/06/2025
Luận văn thạc sĩ étude contrastive des phrases négatives en francais et en vietnamien au point de vue syntaxico sémantique

Trích đoạn nội dung tài liệu

1 UNIVERSITÉ NATIONALE DE HA NOI ÉCOLE SUPÉRIEUR DE LANGUES ÉTRANGÈRES DÉPARTEMENT POST-UNIVERSITÉ MÉMOIRE DE FIN D’ÉTUDES POST-UNIVERSITAIRE ÉTUDE CONTRASTIVE DES PHRASES NÉGATIVES EN FRANÇAIS ET EN VIETNAMIEN AU POINT DE VUE SYNTAXICO-SÉMANTIQUE (NGHIÊN CỨU ĐỐI CHIẾU CÂU PHỦ ĐỊNH TIẾNG PHÁP TIẾNG VIỆT TRÊN BÌNH DIỆN CÚ PHÁP- NGỮ NGHĨA) PRÉSENTÉ PAR : NGUYỄN BÁ TRẠI SPÉCIALISÉ EN : LINGUISTIQUE DU FLE CODE : 60 22 20 SOUS LA DIRECTION DU : Prof. PHAN THỊ TÌNH HÀ NỘI – 2010 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 Abréviations en francais A LOCUTION ADVERBIALE Adj ADJECTIF Adv ADVERBE Art ARTICLE AUX AUXILIAIRE C COMPLEMENT Indef INDEFINI GAdv GROUPE ADVERBIAL G Préd GROUPE PREDICAT GN GROUPE NOMINAL GV GROUPE VERBAL Gprép GROUPE PREPOSITIONEL NÉG NÉGATION N NOM O OBJET PréP PRÉPOSITION ProP PROPOSITION PP PARTICIPE PASSE ProN PRONOM QQ’UN QUELQU’UN QUANT QUANTITATEUR S SUJET SN SYNTAGME NOMINAL V VERBE Vf VERBE CONJUGUÉ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 Abréviations en vietnamien BN Bổ ngữ CN Chủ ngữ DT Danh từ ĐN Định ngữ ĐDT Đại (danh) từ LT Liên từ ST Số từ TĐT Trợ động từ TPĐ Từ Phủ định TN Tân ngữ TrN Trạng ngữ TT Tính từ VN Vị ngữ VT Vị từ Các ký hiệu / Hoặc Ví dụ TN/BN (Tân ngữ hoặc Bổ ngữ) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 TABLE DES MATIÈRES REMERCIEMENTS. 2 TABLE DES MATIÈRES. 7 CHAPITRE 1- LES BASES THEORIQUES.

Le point de vue philosophique. Le point de vue logique. L’objectif de porte-parole dans la communication linguistique. La portée de la négation.

La négation propositionnelle et la négation de phrase. La négation partielle et la négation totale. La négation polémique et la négation descriptive. La portée et le foyer de la négation.

276 CHAPITRE 2 : LES EXPRESSIONS DE LA NEGATION EN FRANÇAIS. Les opérations négatives et marqueurs. Le champ de la négation. Le niveaux d’incidence négative.

La négation prédicative. La négation simple. La négation double des actants et des circonstants. La négation prédicative des circonstants.

La négation multiple. La négation prédicative discrète. La négation prédicative restrictive (=exceptive). La négation non prédicative.

La forme négative de c'est. La négation non prédicative peut être incidente à un déterminant:. La négation des formes verbales non finies. 40 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

L’emploi des demi-négations. Le combinatoire des demi-négations. 44 CHAPITRE 3- ANALYSE ET COMPARAISON DE LA SYNTAXICO - SEMANTIQUE NEGATIVE EN FRANÇAIS ET EN VIETNAMIEN. L’analyse et la comparaison de la syntaxe et de la sémantique sous le mode de composition.

Les principaux moyens négatifs du vietnamien. Les principaux moyens négatifs du français. L’analyse et comparaison de la structure des phrases négatives par la portée de la négation. La négation sur le sujet.

La négation sur le prédicat. La négation sur le complément. La négation sur la locution adverbiale. La négation sur l’attribut.

La négation sur toute la phrase. 77 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.semantique 7 INTRODUCTION Présentation du sujet La négation n'est pas uniquement affaire de syntaxe : elle est aussi sémantique, logique, pragmatique. Dans cette optique, notre mémoire intitulé « ETUDE CONTRASTIVE DE LA PHRASE NEGATIVE EN FRANÇAIS ET EN VIETNAMIEN AU POINT DE VUE SYNTAXICO-SEMANTIQUE » se concentre sur la description des éléments syntaxico-sémantiques de la négation en français et en vietnamien. Nous employerons le français comme langue de base.

Notre travail porte principalement sur les moyens d’expression de la négation et sur la comparaison des particularités négatives employées dans les deux langues pour trouver des applications convenables dans l’acquisition linguistique et l’enseignement du français, langue étrangère. Raisons du choix La négation ou l’expression négative a été et est toujours sujet de beaucoup de discussions des linguistes. La raison en est que souvent, dans la communication quotidienne, suivant la situation, une forme linguistique peut servir à exprimer des sens différents et inversement, un sens peut être traduit par plusieurs formes dont la négation. En effet, on peut exprimer la négation par de différentes formes (grammaticale, lexicale et morpho-syntaxique.) Ce qui pose d’énormes problèmes aux apprenants vietnamiens quand ils s’expriment en français.

D’autre part, entre les différentes langues/cultures, il y a des structures négatives et des expressions négatives différentes. Sur le plan de la théorie, les recherches grammaticales, surtout les recherches structurales sur la phrase sont un des contenus importants des recherches syntaxiques à côté de celles basées sur la grammaire traditionnelle ou la grammaire contemporaine. De plus, parmi les types et formes de phrases classées suivant le but de communication, les phrases négatives sont le phénomène le plus universel de toutes les langues du monde.semantique TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.semantique 8 Pour analyser et expliquer les formes négatives, plusieurs linguistes ont mené des recherches sur la négation en français et en vietnamien. Parmi eux, deux ont fait des études comparatives.

D’abord, c’est NGUYỄN PHÖ PHONG qui a étudié le mot KHÔNG en comparaison avec le mot CHẲNG dans « Quelques aspects de la négation en vietnamien » (1994, vol. NGUYỄN ĐỨC DÂN, lui a étudié la négation en reliant à la logique dans « Logic và sự phủ định trong tiếng Việt- La logique et la négation en vietnamien » (Ngôn Ngữ 3/1977, pp 42-55), « Logic – Ngữ nghĩa – Cú pháp »(Nxb ĐH&THCN, Hà nội, 1987). Quant à elle, Anne Sanell a étudié les particules de portée de la négation dans « Parcours acquisitionnel de la négation et de quelques particules de portée en français L2 » (Printed by Universitetsservice US-AB, Stockholm 2007). Pourtant, ces recherches ne se sont pas intéressées profondement et systématiquement aux formes et à la signification des expressions négatives.

En ce qui concerne notre profession, étant professeur de français, nous avons remarqué que les apprenants rencontrent souvent des difficultés dans la compréhension et l’expression négatives en français et en vietnamien. La réalité mentionnée, nous a poussé à choisir ce sujet. De là, pour mieux réaliser la tâche donnée, notre problématique sera : quelles sont les caractéristiques de la négation en français et en vietnamien. Alors, nos questions de recherche sont : - Quels sont les moyens d’expression de la négation en français et en vietnamien ? - Comment ces moyens affectent-ils la structure sémantique de la phrase? - Quelles différences et ressemblances y-a-t-il entre les moyens d’expression négative en français et leurs homologues en vietnamien ? Quelles en sont les causes ? A partir de ces questions, nous formulons des hypothèses : La première, il existe des moyens d’expression négative divers sous formes de mots ou de groupes de mots dans les langues dont le français et le vietnamien.

En second lieu, ces moyens ont des champs d’affection différents. On peut caractériser et classifier les phrases (LUAN.semantique TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.semantique 9 négatives d’après la portée de la négation par le statut du constituant frappé de négation. (négation portant sur : le sujet, le prédicat, le complément ou la phrase) Enfin, il y a beaucoup de moyens d’expression de la négation avec des différences et ressemblances à tous les niveaux formels, syntaxiques, sémantiques en français et en vietnamien. Les différences dans les expressions négatives s’expliquent par le fait que cela dépend du locuteur, de la culture, de l’instruction surtout de la situation de communication… Cela est dû également au fait que chaque peuple a sa façon d’expression de la négation.

Les vietnamiens emploient, par exemple, le mot AI dans KHÔNG AI ou KHÔNG + V + AI : Không ai đến cả, Tôi không gặp ai cả mais en français, on emploie le mot PERSONNE NE ou ne personne: Personne n’est venue, Je n’ai vu personne et en anglais on emploie le mot NOBODY ou NON ONE : Nobody/no one came, I saw nobody/no one. Objectifs de la recherche Dans cette conjoncture sociale et économique, ma recherche fonctionnaliste s’intéresse aux moyens employés pour exprimer la notion de négation chez les peuples français et vietnamiens. De là, j’essaie de dégager les ressemblances et différences entre ces moyens en français et en vietnamien. Notre étude vise la compréhension et l’emploi de la négation et de quelques particules de portée négative en français mais également à contribuer à l’acquisition et de ces moyens chez les vietnamiens apprenant le français.

Cet objectif est sollicité entre autre par le fait que les résultats d’un grand nombre d’études montrent que la maîtrise des marqueurs de la négation est une tâche difficile pour les apprenants, dans la mesure où elle nécessite la mise en relation de plusieurs phénomènes structuraux. En effet, l'apprenant doit saisir non seulement la signification de chaque item linguistique, mais aussi la position de cet item dans la chaîne syntagmatique et la fonction pragmatique que chaque item assume dans un contexte discursif donné. C’est pour les raisons précitées que notre étude a pour but d’approfondir le côté de la compréhension, de l’acquisition et de l’emploi de la négation et des particules de (LUAN.semantique TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.semantique 10 portée négative aussi bien au niveau syntaxique qu’au niveau pragmatique. Pour ce faire, nous étudierons la position syntaxique des items négatifs et leurs fonctions discursives.

Puis, nous nous efforçons d’établir un itinéraire acquisitionnel de la négation et des particules de portée négative susmentionnées dans la production orale et écrite des vietnamiens apprenant le français. Le corpus se compose d’enregistrements des réalisations, de copies, de textes narratifs des apprenants du niveau débutant au niveau très avancé. Nous nous intéressons à l’apparition des négateurs et des particules de portée, plus précisément, nous cherchons à savoir à quel moment dans l’acquisition ils apparaissent, ainsi que la fonction de ces termes dans le discours. Pour illustrer nos analyses, nous avons collecté et relevé quelquefois des matériaux linguistiques écrits dans les œuvres étudiées, mais aussi dans des romans en français et en vietnamien.

Le mémoire se concentre sur la comparaison des caractéristiques syntaxico- sémantiques des phrases négatives du français et du vietnamien. Nous travaillons plus précisément sur la négation descriptive et la négation de rejet. La négation descriptive est exprimée par des moyens concrets mais la négation de rejet s’identifie grâce à des situations. C’est pourquoi mon mémoire se concentre essentiellement sur la négation descriptive.

Il existe des couches significatives différentes dans chaque type de phrase négative mais dans le cadre du sujet, nous abordons surtout le plan de la syntaxico- sémantique. Nous comparons ces moyens linguistiques en français avec ceux du vietnamien. De là, nous établissons les similitudes et les différences entre les deux langues dans ce domaine. Pour pouvoir comparer ces aspects, nous analyserons soigneusement la portée de signification négative dans les phrases négatives du français et du vietnamien.

Nous abordons aussi le rôle du verbe (en français) dans le prédicat de régir les éléments environnants quand il est nié; le rôle des indéfinis, des quantificateurs dans les phrases négatives du français et du vietnamien. L’étude de ces mots aidera à mieux comprendre la similarité et la différence entre les modèles et les variantes des phrases négatives du français et du vietnamien sur le plan syntaxico-sémantique.semantique TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.semantique 11 Méthodologie de recherche Pour réaliser ce travail, nous avons tout d’abord, collecté des moyens d’expression négatifs dans les copies des apprenants et aussi dans les textes en français et en vietnamiens puis les répertoriés. En deuxième étape, nous appliquons la méthode analytique qui consiste à décomposer les moyens d’expression négatifs en éléments plus petits, mots, groupe de mots…Ce travail se fait sur la base des théorie concernant la négation et les phrases négatives présentées par les linguistes étrangers et vietnamiens. En troisième lieu, la méthode synthétique est appliquée c’est-à-dire que nous combinons les éléments pour en tirer les caractéristiques syntaxico-sémantiques et pragmatiques des moyens négatifs.

De là, nous procédons des comparaisons pour préciser la similitude et la différence, la correspondance et non-correspondance entre les moyens dans les deux langues française et vietnamienne.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đối Chiếu Câu Phủ Định Tiếng Pháp và Tiếng Việt" mang đến cái nhìn sâu sắc về sự tương đồng và khác biệt trong cấu trúc câu phủ định giữa hai ngôn ngữ này. Bằng cách phân tích các yếu tố ngữ pháp và ngữ nghĩa, tài liệu giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức diễn đạt phủ định trong tiếng Pháp và tiếng Việt, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp và viết lách trong cả hai ngôn ngữ.

Đặc biệt, tài liệu này không chỉ hữu ích cho những ai đang học tiếng Pháp hay tiếng Việt mà còn cho các nhà nghiên cứu ngôn ngữ học, giúp họ mở rộng kiến thức về ngữ pháp và cách sử dụng ngôn ngữ trong các bối cảnh khác nhau.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các khía cạnh ngôn ngữ học liên quan, hãy tham khảo tài liệu "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học đối chiếu từ ngữ chỉ tay và các động từ biểu thị hoạt động của tay giữa tiếng hán và tiếng việt", nơi bạn có thể khám phá sự tương đồng trong cách diễn đạt hành động giữa các ngôn ngữ. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn trợ từ nhấn mạnh trong tiếng anh có liên hệ với tiếng việt" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng trợ từ trong tiếng Anh và tiếng Việt. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học hành động nhờ trong tiếng việt" sẽ cung cấp thêm thông tin về các hành động ngôn ngữ trong tiếng Việt, mở rộng hiểu biết của bạn về ngôn ngữ học.

Mỗi tài liệu đều là một cơ hội để bạn đào sâu hơn vào lĩnh vực ngôn ngữ học, giúp bạn mở rộng kiến thức và cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình.