Nghiên cứu hoạt tính gây độc của hợp chất phân lập từ san hô mềm Sinularia đối với tế bào ung thư

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu hoạt tính gây độc một số dòng tế bào ung thư của các hợp chất phân lập từ ba loài san hô, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết,

Chuyên ngành

Hóa sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

290
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: Thử nghiệm đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư

1.1. Các dòng tế bào ung thư

1.2. Vai trò của các thử nghiệm sinh học trong tìm kiếm các hoạt chất chống ung thư

1.3. Cơ chế diệt tế bào ung thư dựa trên apoptosis

1.4. Cơ chế diệt tế bào ung thư liên quan tới chu kỳ tế bào

1.5. Các hợp chất tự nhiên từ sinh vật biển trong điều trị ung thư

1.6. Tình hình nghiên cứu phát triển thuốc điều trị ung thư có nguồn gốc từ sinh vật biển

1.7. Tình hình nghiên cứu các hợp chất có hoạt tính chống ung thư từ san hô mềm của Việt Nam

1.8. Giới thiệu chung về san hô mềm

1.9. Đặc điểm của san hô mềm

1.10. Tổng quan về chi Sinularia

1.11. Ứng dụng các chỉ thị phân tử trong phân loại san hô mềm

1.12. Tình hình nghiên cứu hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập từ các loài san hô mềm thuộc chi Sinularia

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Loài san hô mềm S.

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Xác định tên khoa học của các mẫu san hô mềm

2.3.2. Phương pháp phân lập các hợp chất

2.3.3. Phương pháp xác định cấu trúc hóa học các hợp chất

2.3.4. Phương pháp đánh giá hoạt tính và cơ chế gây độc tế bào ung thư

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Xác định loài bằng chỉ thị phân tử

3.1.1. Giải trình tự đoạn gen 28S rARN và msh1 của 3 mẫu san hô mềm

3.1.2. So sánh trình tự của 3 mẫu san hô mềm bằng chương trình BLAST

3.2. Phân lập và xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất

3.2.1. Phân lập và xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất từ mẫu san hô mềm S.

3.2.2. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất phân lập được từ các mẫu san hô mềm

3.2.3. Nghiên cứu cơ chế gây độc tế bào ung thư của hợp chất SLE 27 và hợp chất SCO 27

4. BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Xác định loài của các mẫu san hô mềm dựa vào các trình tự ADN chỉ thị

4.2. Xác định cấu trúc hóa học các hợp chất phân lập từ S.

4.2.1. Hợp chất SN 8: 3β,4α-dihydroxyergosta-5,24(28)-diene (hợp chất mới)

4.2.2. Hợp chất SN 6: 24(S),28-epoxyergost-5-ene-3β,4α-diol (hợp chất mới)

4.2.3. Hợp chất SN 20: Nanolobatol B (hợp chất mới)

4.2.4. Hợp chất SN 30: Nanolobatol A (hợp chất mới)

4.2.5. Xác định cấu trúc của các hợp chất còn lại

4.2.6. Thống kê các hợp chất phân lập được từ loài S.

4.2.7. Xác định cấu trúc hóa học các hợp chất phân lập từ S.

4.2.8. Hợp chất SLE 10: Leptosteroid (chất mới)

4.2.9. Hợp chất SLE 21: 5,6β-epoxygorgosterol (chất mới)

4.2.10. Hợp chất SLE 27: Ergosta-5,24(28)-dien-3β,7β-diol

4.2.11. Xác định cấu trúc của các hợp chất còn lại

4.2.12. Thống kê các hợp chất phân lập được từ loài S.

4.2.13. Xác định cấu trúc hóa học các hợp chất phân lập từ S.

4.2.14. Hợp chất SCO 29: 7α-methoxygorgosterol (chất mới)

4.2.15. Hợp chất SCO 30: 7α-Methoxy-ergosta-5-ene-3β-ol (chất mới)

4.2.16. Hợp chất SCO 44: 3β-hydroxyergosta-4-en-6-one (chất mới)

4.2.17. Hợp chất SCO 42: ergost-24(28)-ene-3β,5α,6β-triol-3-acetate (chất mới)

4.2.18. Hợp chất SCO 32: 3β-hydroxyergosta-4,24(28)-dien-6-one (chất mới)

4.2.19. Hợp chất SCO 27: 24-methylenecholestane-3β,5α,6β-triol-6-monoacetate

4.2.20. Xác định cấu trúc của các hợp chất còn lại

4.2.21. Thống kê các hợp chất phân lập được từ loài S.

4.3. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất phân lập được

4.3.1. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất phân lập được từ loài S.

4.3.2. Nghiên cứu cơ chế chống ung thư của hợp chất SLE 27 và SCO 27

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÍNH MỚI CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về độc tính của hợp chất từ san hô mềm Sinularia

Nghiên cứu về độc tính của các hợp chất từ san hô mềm Sinularia đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà khoa học trong lĩnh vực sinh học và dược học. Các hợp chất này được chiết xuất từ các loài san hô mềm như Sinularia nanolobata, Sinularia leptoclados, và Sinularia conferta. Chúng có tiềm năng lớn trong việc phát triển các liệu pháp điều trị ung thư. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các hợp chất này có khả năng gây độc tế bào, đặc biệt là đối với các dòng tế bào ung thư như A549 và MCF-7. Việc tìm hiểu tác động của các hợp chất này đến tế bào ung thư không chỉ giúp hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của chúng mà còn mở ra hướng đi mới trong việc phát triển thuốc điều trị ung thư.

II. Phương pháp nghiên cứu và phân tích độc tính

Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc phân lập các hợp chất từ san hô mềm và đánh giá độc tính tế bào thông qua các thử nghiệm sinh học. Các dòng tế bào ung thư được sử dụng trong nghiên cứu bao gồm A549 (tế bào ung thư phổi) và MCF-7 (tế bào ung thư vú). Kết quả cho thấy rằng các hợp chất từ Sinularia có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư, với giá trị IC50 được xác định cho từng hợp chất. Việc sử dụng các phương pháp như nhuộm Annexin V/PI giúp xác định tỷ lệ tế bào apoptosis, từ đó đánh giá hiệu quả của các hợp chất trong việc gây độc tế bào. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp thông tin về tác động của các hợp chất mà còn mở ra cơ hội cho việc phát triển các liệu pháp điều trị mới.

III. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các hợp chất từ san hô mềm Sinularia có hoạt tính gây độc tế bào mạnh mẽ. Cụ thể, hợp chất SLE 27 và SCO 27 đã cho thấy khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư một cách hiệu quả. Các thử nghiệm cho thấy rằng tỷ lệ tế bào apoptosis tăng lên đáng kể khi điều trị với các hợp chất này. Điều này cho thấy rằng các hợp chất này có thể hoạt động thông qua cơ chế apoptosis, một quá trình quan trọng trong việc loại bỏ tế bào ung thư. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc khai thác các hợp chất tự nhiên từ san hô mềm có thể là một hướng đi tiềm năng trong việc phát triển các liệu pháp điều trị ung thư mới.

IV. Giá trị thực tiễn và ứng dụng

Nghiên cứu về độc tính của hợp chất từ san hô mềm Sinularia không chỉ có giá trị trong lĩnh vực khoa học mà còn có ứng dụng thực tiễn trong y học. Các hợp chất này có thể được phát triển thành các loại thuốc mới, giúp điều trị hiệu quả hơn cho bệnh nhân ung thư. Việc tìm kiếm và phát triển các hợp chất tự nhiên từ sinh vật biển là một lĩnh vực đầy tiềm năng, đặc biệt là trong bối cảnh hiện nay khi mà các phương pháp điều trị ung thư truyền thống vẫn còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu này mở ra cơ hội cho việc phát triển các liệu pháp điều trị mới, an toàn và hiệu quả hơn cho bệnh nhân.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Thử nghiệm đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư 1. Các dòng tế bào ung thư Lịch sử nghiên cứu ung thư và việc thành lập các dòng tế bào ung thưcó liên quan chặt chẽ với nhau [1]. Nhiều nhà nghiên cứu đã tìm hiểu các cơ chế phức tạp biến đổi từ một tế bào bình thường thành tế bào ung thư.

Năm 1951, những cải tiến trong việc xác định các yêu cầu sinh hóa đối với sự phát triển của các tế bào sinh lý và biến đổi đã cho phép Tiến sĩ George Otto Gey tại Bệnh viện Johns Hopkins thành lập dòng tế bào ung thư đầu tiên và nổi tiếng từ người, được đặt tên là HeLa [2]. Tên “HeLa” là từ viết tắt của Henrietta Lacks, một phụ nữ trẻ da đen bị ảnh hưởng bởi ung thư biểu mô cổ tử cung, từ đó tế bào HeLa được tạo ra. Sự ra đời của dòng tế bào HeLa có thể coi là một cột mốc quan trọng khác trong lịch sử sinh học tế bào, đồng thời nó đã mở ra những hướng mới trong lĩnh vực nghiên cứu ung thư. Bắt đầu từ sự ổn định của chúng, các tế bào HeLa đã tạo thành ví dụ đầu tiên về “bệnh ung thư ở người trong ống nghiệm”.

Dòng tế bào HeLa rất ổn định và tăng sinh mạnh – điều này dẫn đến việc chúng dễ nhiễm chéo vào nhiều dòng tế bào khác cũng được sử dụng trong nghiên cứu. Sự tăng sinh ổn định của dòng tế bào HeLa và đặc tính dễ bị nhiễm virus bại liệt nên đến năm 1954, Jonas Salk đã phát triển một loại vacxin phòng bệnh bại liệt bằng việc sử dụng các tế bào HeLa. Ngày nay, các dòng tế bào ung thư đã được sử dụng rộng rãi cho các mục đích nghiên cứu và được chứng minh là một công cụ hữu ích để tìm hiểu về mặt di truyền của các bệnh ung thư, thực tế cho thấy chúng là một mô hình tuyệt vời cho việc nghiên cứu các cơ chế sinh học gây ra căn bệnh này [3]. Nghiên cứu ứng dụng các dòng tế bào ung thư đã cho phép tìm hiểu thông tin về sự tăng hoặc giảm sự biểu hiện của các gen liên quan và các con đường truyền tín hiệu trong tế bào ung thư [4].

Hơn nữa, việc sử dụng mô hình tế bào là cơ sở cho sự phát triển và thử nghiệm các loại thuốc chống ung thư hiện đang được sử dụng [5, 6] và cũng là một phương pháp thay thế cho cấy ghép khối u động vật trong thử nghiệm hóa trị liệu [7]. Trên thực tế, việc sử dụng mô hình tế bào in vitro trong nghiên cứu ung thư là rất quan trọng để điều tra các con đường di truyền, di truyền ngoài gen (epigenetics), sự tăng sinh, quá trình tự chết (apoptosis) và sự tiến triển của ung thư, luan an 4 từ đó giúp xác định được các chỉ thị phân tử tiềm năng [4, 8] và sàng lọc, tối ưu hóa các phương pháp điều trị ung thư [6, 9]. Các kết quả nghiên cứu trong các dòng tế bào ung thư thường được ngoại suy cho các khối u in vivo [8] và tầm quan trọng của nó như là các mô hình thử nghiệm thuốc và nghiên cứu dịch mã đã được nhiều công ty y sinh và dược phẩm công nhận [5]. Các dòng tế bào ung thư khác nhau thể hiện các phản ứng đa dạng với các loại thuốc chống ung thư gây độc tế bào, ví dụ như các dòng tế bào ung thư ruột kết có khả năng kháng lại các loại thuốc liên kết với ADN trong khi các dòng tế bào ung thư vú hoặc bệnh bạch cầu thì lại nhạy hơn [10].

Việc sử dụng bảng dòng tế bào (cell line panel) là một công cụ hữu ích để thử nghiệm thuốc chống ung thư. Sự phát triển các bảng dòng tế bào ung thư này được khởi xướng cho nhóm NCI60 (Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ với 60 dòng tế bào ung thư) nhằm khắc phục việc sử dụng các mô hình động vật để thử nghiệm thuốc chống ung thư [7]. Sau đó, Nakatsu và cộng sự (2005) đã thành lập một nhóm nghiên cứu gồm 45 dòng tế bào ung thư (JFCR-45) từ các bộ phận khác nhau (vú, gan và dạ dày) để xác định các gen liên quan. Họ cũng cố gắng tìm hiểu cơ chế hoạt động của các loại thuốc này để phân loại.

Nghiên cứu này liên quan đến phương pháp tiếp cận thông tin sinh học tích hợp sử dụng các mảng cADN, đã tiết lộ nhiều gen ứng cử viên liên quan đến độ nhạy đối với các loại thuốc hóa trị liệu [6]. Gần đây, Garnett và các đồng nghiệp (2012) đã sàng lọc một bảng gồm hàng trăm dòng tế bào ung thư (đại diện cho phần lớn sự đa dạng về loại mô và di truyền của bệnh ung thư ở người) với 130 loại thuốc đang được nghiên cứu lâm sàng và tiền lâm sàng và xác minh rằng các gen ung thư bị đột biến có liên quan đến phản ứng của tế bào với các loại thuốc được sử dụng phổ biến nhất. Kết quả này như một hồ sơ sinh dược học về các dòng tế bào ung thư giúp định hướng các chiến lược điều trị ung thư hợp lý hơn [11]. Vai trò của các thử nghiệm sinh học trong tìm kiếm các hoạt chất chống ung thư Thử nghiệm sinh học (bioassay) là những thử nghiệm được thiết kế để phân tích tác động sinh học của một hợp chất bằng cách sử dụng các hệ thống sinh học phù hợp như tế bào, mô, vi khuẩn, động vật, thực vật.

Thử nghiệm sinh học được định nghĩa là một sự tính toán để xác định nồng độ hay đánh giá hiệu lực của một luan an 5 tác nhân vật lý, hóa học hay sinh học bằng việc đo lường, kiểm chứng mức độ phản ứng của thí nghiệm trên hệ sinh học phù hợp dưới điều kiện tiêu chuẩn khi so sánh với một chất chuẩn. Thử nghiệm sinh học theo nghĩa rộng là quy trình để xác định mối quan hệ giữa một tác nhân với ảnh hưởng mà tác nhân này tạo ra trên cơ thể sống Thử nghiệm sinh học có vai trò quan trọng trong những chương trình kiểm soát việc phát triển và sản xuất các dược phẩm sinh học chất lượng một cách hiệu quả. Thử nghiệm sinh học có thể chia thành nhiều loại và các mức độ khác nhau dựa trên đối tượng sinh học được sử dụng như các chủng vi sinh vật, tế bào nuôi cấy, các loại mô có nguồn gốc từ con người và động vật, thậm chí trên toàn bộ cơ thể động vật [12]. Tuy nhiên, dựa vào đặc điểm kỹ thuật sử dụng có thể chia thành 4 nhóm lớn như sau: Các phép thử in vitro, các phép thử in vivo, các phép thử ex vivo và các phép thử xenograph Các phép thử sinh học in vitro có vai trò quan trọng trong việc định hướng phân tách các thành phần có hoạt tính từ nhiều nguồn tự nhiên khác nhau.

Vì vậy, phát triển hệ thống sàng lọc in vitro các dịch chiết hay hợp chất sạch nhằm phát hiện ra các loại thuốc mới hoặc các chất dẫn đường là một chiến lược quan trọng trong tiến trình tìm kiếm nguồn dược phẩm mới. Các phép thử sinh học được lựa chọn dựa vào bản chất và hoạt tính sinh học cần đánh giá của hợp chất thử. Các phép thử sinh học in vitro được chia thành 2 loại: phép thử dựa trên mô hình nuôi cấy tế bào (cell-based assays) và phép thử dựa vào cơ chế (mechanism-based assays) [13]. Phép thử dựa trên mô hình nuôi cấy tế bào (cell-based assays) Mô hình nuôi cấy tế bào là thuật ngữ được dùng để nói đến những thử nghiệm dựa trên việc sử dụng tế bào sống, bao gồm những phép thử đánh giá ảnh hưởng của chất hay nhóm chất nghiên cứu đến sinh lý của tế bào bao gồm những thay đổi về hình thái và sự phát triển của chúng.

Thử nghiệm dựa trên tế bào miêu tả khá chính xác mô hình của sự sống bởi tế bào được xem là đơn vị sống nhỏ nhất nhưng hoàn chỉnh nhất của thế giới sinh vật. Trong hệ thống nuôi cấy tế bào in vitro, thuật ngữ “gây độc tế bào” (cytotoxicity) dùng để chỉ khả năng làm thay đổi hình thái, tốc độ sinh trưởng hoặc làm chết tế bào của hợp chất thử hoặc tác nhân thử [14]. Các phép thử gây độc tế bào là phương pháp hữu hiệu nhất trong việc sàng luan an 6 lọc phát hiện những phân tử thuốc mới phân lập từ nguồn tự nhiên cũng như thuốc tổng hợp. Với sự thành công vượt bậc trong việc phân lập và nuôi cấy in vitro thường qui các dòng tế bào khác nhau, hàng loạt các thử nghiệm sinh học dựa trên mô hình tế bào đã được thiết lập.

Những phép thử này thường liên quan đến tương tác giữa tế bào và thuốc, dùng để đo độ độc tế bào, đánh giá khả năng giết chết hay kìm hãm sự phát triển của tế bào nuôi cấy. Với hướng nghiên cứu này, mỗi phân đoạn tách chiết chứa các hợp chất hóa học đều được thử nghiệm sơ bộ về hoạt tính và chỉ những phân đoạn nào thể hiện hoạt tính sinh học mới được lựa chọn để nghiên cứu sâu hơn. Chu trình phân tách và thử nghiệm được lặp lại cho đến khi chất sạch có hoạt tính mong muốn được phân lập. Hạn chế của loại thử nghiệm này là sự tương quan giữa hoạt tính gây độc tế bào trong mô hình thử nghiệm in vitro với in vivo.

Phép thử dựa vào cơ chế tác động (mechanism-based assays) Phép thử dựa vào cơ chế liên quan đến việc đánh giá những hoạt tính cụ thể của thuốc theo hướng tác động cụ thể của một enzym, ADN hay thụ thể (receptor) đặc trưng. Đây là phương pháp hữu hiệu cho nghiên cứu phát hiện thuốc, dùng để tìm kiếm các tác nhân chống u tiềm năng với cơ chế đặc trưng theo cách thức chọn lọc. Ưu điểm chính của phép thử này khi một hợp chất có hoạt tính được thử nghiệm thì cơ chế hoạt động của nó sẽ được giải thích rõ ràng. Enzym đóng vai trò quan trọng trong chu kì tế bào và được coi là đích tương tác hấp dẫn của các phân tử thuốc.

Rất nhiều các công trình nghiên cứu cho thấy họ enzym caspase đóng vai trò trung tâm trong việc truyền tín hiệu apoptosis xảy ra trong các sinh vật đa bào. Các caspase thuộc nhóm enzym protease. Trong tế bào sống, các enzym caspase được giữ ở dạng không hoạt động bởi các protein trên bề mặt tế bào. Khi một tế bào tiếp xúc với các tác nhân như hóa trị liệu, bức xạ hoặc các tín hiệu gây chết thì chức năng của các protein này bị khóa và kích hoạt caspase khởi phát quá trình tự chết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Nghiên cứu hoạt tính gây độc của hợp chất phân lập từ san hô mềm Sinularia đối với tế bào ung thư" của tác giả Ninh Thị Ngọc, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Hoài Nam và TS. Trần Mỹ Linh, được thực hiện tại Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam vào năm 2021. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích độc tính của các hợp chất chiết xuất từ san hô mềm Sinularia đối với tế bào ung thư, mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các liệu pháp điều trị ung thư từ nguồn gốc tự nhiên. Bài viết không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng của san hô mềm trong y học mà còn góp phần vào việc tìm kiếm các phương pháp điều trị hiệu quả hơn cho bệnh nhân ung thư.

Để mở rộng thêm kiến thức về các nghiên cứu liên quan đến ung thư và các hợp chất tự nhiên, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Nghiên cứu ứng dụng phương pháp cắt khối tá tụy và nạo hạch trong điều trị ung thư vùng đầu tụy, nơi khám phá các phương pháp điều trị ung thư hiện đại, và Nghiên cứu điều trị ung thư vú giai đoạn di căn bằng hóa trị anthracycline và taxane, cung cấp cái nhìn về các liệu pháp hóa trị trong điều trị ung thư. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực ung thư học.