Nghiên Cứu Độ Bão Hòa Oxy Mạch Trong Chẩn Đoán Bệnh Tủy Răng

Luận án tiến sĩ nghiên cứu độ bão hòa oxy mạch trong chẩn đoán bệnh tủy răng và theo dõi chấn thương răng, mang lại giải pháp mới cho y học.

Trường đại học

Viện Nghiên Cứu Khoa Học Y Dược Lâm Sang

Chuyên ngành

Răng Hàm Mặt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2014

142
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Cấu trúc và chức năng của phức hợp tủy- ngà

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: Các biểu mẫu bệnh án nghiên cứu

PHỤ LỤC 2: Danh sách bệnh nhân nghiên cứu

PHỤ LỤC 3: Ảnh minh họa kết quả nghiên cứu

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Độ Bão Hòa Oxy Tủy Răng Trong Nha Khoa

Bệnh tủy răng là một vấn đề phổ biến, chiếm hơn 65% các nguyên nhân gây đau vùng mặt. Diễn biến lâm sàng bệnh lý tủy rất đa dạng do mô tủy nằm trong một buồng cứng, gây ra những thay đổi sinh lý bệnh và mô bệnh học phức tạp. Chẩn đoán bệnh tủy răng không chỉ dựa vào dấu hiệu lâm sàng, X-quang mà còn các nghiệm pháp đánh giá chức năng sống của mô tủy. Các nghiệm pháp thử tủy truyền thống như thử nhiệt, thử điện, thử cơ học đều dựa trên đáp ứng dẫn truyền cảm giác, được gọi là các thử nghiệm nhạy cảm tủy. Tuy nhiên, chức năng dẫn truyền cảm giác này không song hành với tình trạng tuần hoàn mạch máu nên không phản ánh chính xác khả năng sống của mô tủy, đặc biệt trong các trường hợp chấn thương, răng mất chức năng dẫn truyền cảm giác tạm thời hay vĩnh viễn. Do đó, việc nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp chẩn đoán mới, khách quan hơn là vô cùng cần thiết. Độ bão hòa oxy tủy răng (SpO2) nổi lên như một công cụ tiềm năng, hứa hẹn cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán và điều trị.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Oxy Trong Sự Sống Của Tủy Răng

Oxy đóng vai trò then chốt trong quá trình trao đổi chất và duy trì sự sống của tế bào tủy răng. Sự thiếu hụt oxy có thể dẫn đến tổn thương và hoại tử tủy. Việc đánh giá độ bão hòa oxy trong tủy răng giúp nha sĩ xác định tình trạng sức khỏe của tủy, từ đó đưa ra quyết định điều trị phù hợp. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, SpO2 tủy răng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như viêm nhiễm, chấn thương và bệnh toàn thân.

1.2. Giới Thiệu Về Phương Pháp Đo SpO2 Tủy Răng

Phương pháp đo SpO2 tủy răng sử dụng máy đo độ bão hòa oxy để đánh giá lượng oxy hòa tan trong máu ở tủy răng. Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên lý quang phổ, đo sự hấp thụ ánh sáng của hemoglobin và deoxyhemoglobin. Kết quả đo được hiển thị dưới dạng phần trăm, cho biết tỷ lệ hemoglobin bão hòa oxy so với tổng lượng hemoglobin. Phương pháp này được đánh giá là không xâm lấn, dễ thực hiện và có thể cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng tuần hoàn máu trong tủy răng.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán Bệnh Tủy Răng Truyền Thống

Các phương pháp chẩn đoán bệnh tủy răng truyền thống, như thử nhiệt và thử điện, dựa trên đánh giá cảm giác của bệnh nhân. Điều này có thể dẫn đến kết quả không chính xác do sự chủ quan của bệnh nhân, tình trạng thần kinh hoặc các yếu tố khác. Hơn nữa, các thử nghiệm này không cung cấp thông tin trực tiếp về tình trạng tuần hoàn máu trong tủy răng, một yếu tố quan trọng để đánh giá khả năng phục hồi của tủy. Theo nghiên cứu của Pozzobon (2011)[89], Ciobanu, Dastmalchi và Setzer (2012)[22], [24], [99] đã bƣớc đầu xác định giai đoạn viêm tủy thông qua chỉ số độ bão hòa oxy và tƣơng quan của chỉ số này với các dấu hiệu lâm sàng khác.

2.1. Hạn Chế Của Thử Nghiệm Nhạy Cảm Tủy Thử Lạnh Thử Điện

Thử nghiệm nhạy cảm tủy, bao gồm thử lạnh và thử điện, có thể cho kết quả dương tính giả hoặc âm tính giả trong một số trường hợp. Ví dụ, răng đã trải qua chấn thương có thể mất cảm giác tạm thời hoặc vĩnh viễn, dẫn đến kết quả âm tính giả. Ngược lại, răng có tủy đã hoại tử một phần vẫn có thể phản ứng với kích thích, dẫn đến kết quả dương tính giả. Do đó, cần có các phương pháp chẩn đoán khách quan hơn để đánh giá chính xác tình trạng tủy răng.

2.2. Độ Chính Xác Của Chẩn Đoán Lâm Sàng So Với Tiêu Chuẩn Vàng

Chẩn đoán lâm sàng dựa trên kinh nghiệm của nha sĩ và các dấu hiệu chủ quan của bệnh nhân có thể không chính xác trong nhiều trường hợp. Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán bệnh tủy răng là đánh giá mô bệnh học của tủy răng sau khi lấy tủy. Tuy nhiên, đây là một thủ thuật xâm lấn và không thể thực hiện trên tất cả các bệnh nhân. Do đó, việc tìm kiếm các phương pháp chẩn đoán không xâm lấn và có độ chính xác cao là một ưu tiên trong nha khoa.

III. Phương Pháp Đo SpO2 Tủy Răng Quy Trình Và Thiết Bị

Phương pháp đo SpO2 tủy răng là một kỹ thuật không xâm lấn, sử dụng thiết bị đo độ bão hòa oxy để đánh giá lượng oxy trong máu ở tủy răng. Quy trình này thường bao gồm việc đặt một đầu dò nhỏ lên bề mặt răng và ghi lại các chỉ số SpO2. Thiết bị đo SpO2 hoạt động dựa trên nguyên lý quang phổ, đo sự hấp thụ ánh sáng của hemoglobin và deoxyhemoglobin. Kết quả đo được hiển thị dưới dạng phần trăm, cho biết tỷ lệ hemoglobin bão hòa oxy so với tổng lượng hemoglobin.

3.1. Các Loại Thiết Bị Đo SpO2 Tủy Răng Phổ Biến

Hiện nay, có nhiều loại thiết bị đo SpO2 tủy răng khác nhau trên thị trường, từ các thiết bị cầm tay nhỏ gọn đến các hệ thống phức tạp hơn. Các thiết bị này thường được trang bị đầu dò có kích thước phù hợp để đặt lên bề mặt răng. Một số thiết bị còn có khả năng kết nối với máy tính để lưu trữ và phân tích dữ liệu. Việc lựa chọn thiết bị phù hợp phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng và ngân sách của phòng khám.

3.2. Hướng Dẫn Chi Tiết Quy Trình Đo SpO2 Tủy Răng

Quy trình đo SpO2 tủy răng thường bao gồm các bước sau: (1) Làm sạch bề mặt răng cần đo. (2) Đặt đầu dò lên bề mặt răng, đảm bảo tiếp xúc tốt. (3) Bật thiết bị và chờ cho đến khi chỉ số SpO2 ổn định. (4) Ghi lại chỉ số SpO2 và các thông tin liên quan. (5) Lặp lại quy trình trên các răng khác nếu cần thiết. Cần tuân thủ đúng quy trình để đảm bảo kết quả đo chính xác.

3.3. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Chính Xác Của Phép Đo

Độ chính xác của phép đo SpO2 tủy răng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm: (1) Vị trí đặt đầu dò. (2) Ánh sáng môi trường. (3) Tình trạng răng (ví dụ: răng bị sâu, răng có phục hình). (4) Bệnh toàn thân của bệnh nhân. Cần kiểm soát các yếu tố này để đảm bảo kết quả đo chính xác và đáng tin cậy.

IV. Ứng Dụng SpO2 Trong Chẩn Đoán Và Theo Dõi Chấn Thương Răng

Chấn thương răng có thể gây tổn thương tủy răng, dẫn đến viêm nhiễm và hoại tử. Việc theo dõi tình trạng tủy răng sau chấn thương là rất quan trọng để đưa ra quyết định điều trị kịp thời. SpO2 tủy răng có thể được sử dụng để đánh giá tình trạng tuần hoàn máu trong tủy răng sau chấn thương, giúp nha sĩ xác định khả năng phục hồi của tủy. Theo nghiên cứu của Lê Hồng Vân, việc nghiên cứu ứng dụng một phƣơng pháp chẩn đoán mới với độ chính xác cao có đối chứng với tiêu chuẩn mô bệnh học là rất cần thiết nhằm tăng tỷ lệ răng đƣợc bảo tồn tủy.

4.1. Đánh Giá Tình Trạng Tủy Răng Sau Chấn Thương Bằng SpO2

Sau chấn thương răng, SpO2 tủy răng có thể giảm do tổn thương mạch máu. Việc theo dõi sự thay đổi của SpO2 theo thời gian có thể giúp nha sĩ đánh giá mức độ tổn thương và khả năng phục hồi của tủy. Nếu SpO2 không cải thiện sau một thời gian theo dõi, có thể cần phải can thiệp điều trị tủy.

4.2. So Sánh SpO2 Với Các Phương Pháp Theo Dõi Khác Thử Điện X Quang

SpO2 tủy răng có thể cung cấp thông tin bổ sung cho các phương pháp theo dõi khác như thử điện và X-quang. Thử điện đánh giá chức năng thần kinh của tủy, trong khi X-quang cho thấy hình ảnh cấu trúc của răng và các mô xung quanh. SpO2 cung cấp thông tin về tình trạng tuần hoàn máu, một yếu tố quan trọng để đánh giá khả năng phục hồi của tủy. Kết hợp các phương pháp này có thể giúp nha sĩ đưa ra quyết định điều trị chính xác hơn.

V. Nghiên Cứu Lâm Sàng Về Độ Bão Hòa Oxy Và Bệnh Tủy Răng

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã được thực hiện để đánh giá giá trị của độ bão hòa oxy trong chẩn đoán bệnh tủy răng. Các nghiên cứu này đã chỉ ra rằng SpO2 tủy răng có thể được sử dụng để phân biệt giữa tủy răng khỏe mạnh và tủy răng bị viêm hoặc hoại tử. Ngoài ra, SpO2 cũng có thể được sử dụng để theo dõi hiệu quả điều trị tủy.

5.1. Tổng Hợp Kết Quả Nghiên Cứu Về SpO2 Và Viêm Tủy Răng

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng SpO2 tủy răng thường giảm ở răng bị viêm tủy. Mức độ giảm SpO2 có thể tương quan với mức độ nghiêm trọng của viêm. Một số nghiên cứu cũng đã tìm thấy mối liên hệ giữa SpO2 và các dấu hiệu lâm sàng khác của viêm tủy, như đau và nhạy cảm với nhiệt.

5.2. So Sánh SpO2 Với Các Phương Pháp Chẩn Đoán Khác Trong Nghiên Cứu

Các nghiên cứu đã so sánh SpO2 tủy răng với các phương pháp chẩn đoán khác, như thử điện và X-quang. Kết quả cho thấy SpO2 có thể cung cấp thông tin bổ sung và có thể có độ chính xác cao hơn trong một số trường hợp. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để xác định vai trò của SpO2 trong quy trình chẩn đoán bệnh tủy răng.

VI. Tiềm Năng Và Hướng Phát Triển Của SpO2 Tủy Răng

Độ bão hòa oxy tủy răng là một công cụ hứa hẹn trong chẩn đoán và điều trị bệnh tủy răng. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để xác định vai trò của SpO2 trong quy trình chẩn đoán và điều trị, cũng như để phát triển các thiết bị đo SpO2 chính xác và dễ sử dụng hơn. Với những tiến bộ trong công nghệ và nghiên cứu, SpO2 tủy răng có thể trở thành một phần không thể thiếu trong thực hành nha khoa.

6.1. Tương Lai Của SpO2 Trong Chẩn Đoán Bệnh Tủy Răng

Trong tương lai, SpO2 tủy răng có thể được sử dụng để chẩn đoán sớm bệnh tủy răng, theo dõi hiệu quả điều trị và đưa ra quyết định điều trị cá nhân hóa. Ngoài ra, SpO2 cũng có thể được sử dụng để nghiên cứu sinh lý bệnh của tủy răng và phát triển các phương pháp điều trị mới.

6.2. Các Nghiên Cứu Cần Thiết Để Hoàn Thiện Ứng Dụng SpO2

Để hoàn thiện ứng dụng SpO2 tủy răng, cần có thêm nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến SpO2, giá trị SpO2 bình thường ở các nhóm tuổi khác nhau và độ chính xác của các thiết bị đo SpO2 khác nhau. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu so sánh SpO2 với các phương pháp chẩn đoán khác để xác định vai trò của SpO2 trong quy trình chẩn đoán bệnh tủy răng.

09/06/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu độ bão hòa oxy mạch trong chẩn đoán bệnh tủy răng và theo dõi chấn thương răng

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh tủy răng là một trong những bệnh hay gặp trên lâm sàng, chiếm trên 65% các nguyên nhân gây đau vùng mặt[30], [70].Diễn biến lâm sàng bệnh lý tủy đa dạng do mô tủy nằm trong một buồng cứng, do đó, hiện tƣợng tăng thể tích và áp lực mô trong viêm gây ra những thay đổi sinh lý bệnh và mô bệnh họctƣơng đối phức tạp [106]. Quy trình chẩn đoán bệnh tuỷ răng không chỉ dựa trên các dấu hiệu lâm sàng, X quang mà còn bao gồm các nghiệm pháp đánh giá chức năng sống của mô tuỷ[6], [102].Các nghiệm phápthử tuỷ truyền thống nhƣ thử nhiệt, thử điện, thử cơ học đều dựa trên đáp ứng dẫn truyền cảm giác, đƣợc gọi là các thử nghiệm nhạy cảm tủy.Tuy nhiên, chức năng dẫn truyền cảm giác này không song hành với tình trạng tuần hoàn mạch máu nên không phản ánh một cách chính xác khả năng sống của mô tuỷ, đặc biệt trong những trƣờng hợp chấn thƣơng, răng mất chức năng dẫn truyền cảm giác tạm thời hay vĩnh viễn[25]. Mặt khác, hệ thần kinh tủy răng có sức đề kháng cao đối với hiện tƣợng thiếu oxy vàhoại tử mô nên ngay cả khi mô tủy đã thoái hóa, đáp ứng với thử nghiệm nhạy cảm tủy vẫn có thể dƣơng tính. Do đó, chẩn đoán chỉ dựa trên thử nghiệm nhạy cảm tủy đôi khi không chính xác dẫn đến chỉ định điều trị không phù hợp[37], [52].

Để khắc phục nhƣợc điểm của các nghiệm pháp thử tuỷ truyền thống, trong nhiều thập kỷ qua, các nhà khoa học đã tìm ra những phƣơng pháp để xác định tình trạng tuần hoàn của mô tủy nhƣ đo lƣu lƣợng máu bằng Laser Doppler, đo nhiệt độ bề mặt răng và đo độ bão hòa oxy mạch, trong đó đo độ bão hòa oxy đƣợc đánh giá là phƣơng pháp có giá trị chẩn đoán cao[37], [52], [53]. Máy đo độ bão hòa oxy do Takuo Aoyagi phát minh, lần đầu tiên đƣợc sử dụng trong Y học vào những năm 1970 dựa trên nguyên lý ghi ảnh phổ và ghi thể tích quang học[54]. Tuy nhiên, việc sử dụng máy đo độ bão hòa oxy mạch trong chẩn đoán nha khoa mới chỉ đƣợc nghiên cứu và ứng dụng ở một số nƣớc trong những năm gần đây. Nhiều công trình của các tác giả nƣớc ngoài nhƣ Schenettler và Wallace (1991)[97], Noblett (1996)[77], Goho (1999)[34], Radhakrishnan (2002)[90], Gopikrishna và CS (2007, 2009)[37], [38], [39], Calil (2008)[20]đã 2 nghiên cứu độ bão hòa oxy mạch ở các nhóm răng, so sánh giá trị chẩn đoán của phƣơng pháp này với những nghiệm pháp thử tủy truyền thống.

Những nghiên cứu gần đây của Pozzobon (2011)[89], Ciobanu, Dastmalchi và Setzer (2012)[22], [24], [99]đã bƣớc đầu xác định giai đoạn viêm tủy thông qua chỉ số độ bão hòa oxy và tƣơng quan của chỉ số này với các dấu hiệu lâm sàng khác. Các kết quả nghiêncứu cho thấy phƣơng pháp đo độ bão hòa oxy mạch là phƣơng pháp chẩn đoán khách quan, xác định tình trạng tuần hoàn mô tủy tƣơng ứng với từng giai đoạn bệnh và là phƣơng pháp có giá trị chẩn đoán cao hơn so với những nghiệm pháp xâm nhập khác. Tuy nhiên, những kết quả nghiên cứu trên mới chỉ dựa trên dấu hiệu lâm sàng để đối chứng độ chính xác của chẩn đoán nên vẫn còn nhiều hạn chế. Ở Việt Nam hiện nay, chẩn đoán bệnh lý tủy vẫn dựa chủ yếu vào kinh nghiệm lâm sàng và một số nghiệm phápthử tủy đơn giản nhƣ thử lạnh, thậm chí những phƣơng pháp có độ tin cậy cao hơn nhƣ thử điện cũng còn ít đƣợc áp dụng,do đó, các răng đƣợc chỉ định lấy tủy toàn bộ, đặc biệt là các răng sau chấn thƣơng chiếm tỷ lệ rất cao.

Những nghiên cứu nội nha trong nƣớc hiện nay chủ yếu đi sâu vào hình thái hệ thống ống tủy và các phƣơng pháp điều trị với những hệ thống dụng cụ mới, chƣa có một công trình nào đi sâu nghiên cứu phƣơng pháp thăm dò chức năng trong chẩn đoán. Vì vậy, việc nghiên cứu ứng dụng một phƣơng pháp chẩn đoán mới với độ chính xác cao có đối chứng với tiêu chuẩn mô bệnh học là rất cần thiếtnhằm tăng tỷ lệ răng đƣợc bảo tồn tủy.Chính vì vậy, chúng tôi thực hiện đề tài Nghiên cứu độ bão hòa oxy mạch trong chẩn đoán bệnh tủy răng và theo dõi chấn thương răng nhằm các mục tiêu sau: 1. Đánh giá giá trị của phƣơng pháp đo độ bão hòa oxy mạch trong chẩn đoán bệnh tủy răng. Xác định sự thay đổi chức năng dẫn truyền cảm giác và tuần hoàn tủy răng sau chấn thƣơng nhằm đề xuấttiêu chuẩn chẩn đoán và chỉ định điều trị tuỷ.

3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1Cấu trúc và chức năng của phức hợp tủy- ngà Tủy răng là mô mềm có nguồn gốc trung mô với những tế bào đặc biệt là nguyên bào tạo ngà, sắp xếp ở ngoại vi tủy răng. Nguyên bào tạo ngà tiếp xúc trực tiếp với chất cơ bản ngà, tạo nên mối liên quan chặt chẽ với ngà răng trong các chức năng sinh lý và những phản ứng với tác nhân gây bệnh. Đơn vị chức năng quan trọng nhất cuả răng đƣợc Goldberg gọi là “phức hợp tủy ngà”, tham gia vào các chức năng sinh lý của mô tủy [35],[67].Cấu trúc của phức hợp tủy- ngà 1. Ngà răng Ngà răng trƣởng thành chứa 70% chất vô cơ, 20% chất hữu cơ và 10% nƣớc[3].

Thành phần vô cơ chính của ngà răng là hydroxyapatite canxi, Ca10(PO4)6(OH)2. Chất cơ bản hữu cơ chứa protein, phổ biến nhất là collagen typ I. Thành phần hữu cơ không collagen chính trong ngà răng là phosphoprotein, protein chất cơ bản ngà 1, sialoprotein ngà, osteocanxin và sialoprotein xƣơng. Bên cạnh đó, ngà răng còn chứa các yếu tố tăng trƣởng, có vai trò quan trọng trong qúa trình tái khoáng ngà do tác dụng kích thích tại chỗ sự biệt hóa của tế bào mầm [61].

Có ba loại ngà răng đƣợc phân loại theo quá trính phát triển gồm ngà nguyên phát, thứ phát và ngà sửa chữa.Theo cấu trúc, ngà răng đƣợc phân thành sáu loại bao gồm ngà vỏ, ngà quanh tủy, tiền ngà, ống ngà (tiểu quản ngà), ngà gian ống và ngà quanh ống, thành phần này phân bố trong ngà răng phụ thuộc vào tuổi răng, quá trình phản ứng với các kích thích nhƣ lực nhai, tổn thƣơng sâu răng và kích thích do sang chấn [67]. Yếu tố quan trọng hơn trong chức năng và bệnh lý là dịch ngà và tính thấm ngà răng. Dịch ngà Dịch ngà chiếm 1% ở lớp ngà bề mặt và 22% ở lớp ngà sâu sát tủy răng. Dịch ngà đƣợc lọc từ lƣới mao mạch tủy răng, có thành phần giống huyết tƣơng.

Phân tích điện cực cho thấy nồng độ canxi ion hóa trong dịch ngà cao hơn hai 4 đến ba lần trong huyết tƣơng. Dòng dịch chảy từ lớp nguyên bào tạo ngà ở trung tâm ra ngoại vi bị chặn lại bởi men răng ở thân răng và cement ở chân răng. Áp lực mô trung bình của tủy răng đo đƣợc là 11mm Hg. Do vậy, luôn luôn tồn tại dốc chênh lệch áp lực giữa mô tủy và khoang miệng dẫn đến hiện tƣợng dòng dịch chảy về phía ngoại vi khi có hở ống ngà.

Sự thay đổi tốc độ lƣu chuyển dịch ngà đƣợc cho là nguyên nhân của nhạy cảm ngà [16]. Tốc độ lƣu chuyển sinh lý của dịch ngà ra ngoại vi là 0,02ml/giây/mm2. Khi tốc độ này tăng lên 1- 1,5ml/giây/mm2, các đầu nhận cảm thần kinh bắt đầu bị kích thích [71]. Tính thấm ngà răng Tính thẩm thấu là đặc điểm nổi bật của ngà răng.

Ống ngà là các kênh chính cho sự khuếch tán vật chất qua ngà.Tính thấm của ngà tỷ lệ thuận với số lƣợng và kích thƣớc ống ngà.Mật độ ống ngà chiếm khoảng 1% ở lớp bề mặt ngà gần sát đƣờng ranh giới men ngà, tăng lên tới 45% ở vùng ngà sát tủy. Các yếu tố làm thay đổi tính thấm ngà răng bao gồm sự có mặt của nhánh bào tƣơng của nguyên bào tạo ngà và lá đáy chạy suốt dọc ống ngà. Phần lớn các ống ngà đều chứa các sợi collagen. Đƣờng kính chức năng của ống ngà chỉ khoảng 5% đến 10% đƣờng kính giải phẫu, đủ nhỏ để loại trừ vi khuẩn khỏi dịch ngà.

Trong tổn thƣơng sâu răng, phản ứng viêm xảy ra suốt dọc mô tủy trƣớc khi tủy răng bị vi khuẩn xâm nhập thực sự [14], [112]. Năm 2000, Bergenholtz đã chứng minh rằng đáp ứng viêm sớm là do sự tích tụ của kháng nguyên và các sản phẩm chuyển hóa của vi khuẩn chứ không phải do nhiễm khuẩn [12]. Quá trình hình thành ngà xơ cứng (hình thành ngà sửa chữa) làm giảm tính thấm của ngà răng do bít tắc ống ngà, làm giảm sự lƣu chuyển các yếu tố kích thích về phía tủy [86], [87]. Năm 1995, Nagaoka và CS đã nghiên cứu sự xâm nhập của vi khuẩn vào các răng sống và răng chết tủy khi bề mặt ngà tiếp xúc với môi trƣờng miệng 150 ngày, kết quả cho thấy vi khuẩn xâm nhập vào ống ngà với tốc độ nhanh hơn ở nhóm răng chết tủy [75].

Nguyên nhân là do sự kháng lại hiện tƣợng xâm nhập của vi khuẩn bởi dòng dịch ngà lƣu chuyển ra phía ngoại vi và sự có mặt 5 của nhánh bào tƣơng nguyên bào tạo ngà trong ống ngà răng sống cùng vai trò của kháng thể và các thành phần kháng khuẩn khác trong dịch ngà [42], [43]. Cấu trúc tủy răng Thành phần mô học của tủy răng bao gồm[1], [4], [67]: - Mạch máu - Thần kinh - Thành phần liên kết sợi - Chất cơ bản và chất nền - Dịch kẽ - Các tế bào của mô tủy: nguyên bào tạo ngà, nguyên bào xơ, đại thực bào, tế bào có tua, Lympho bào và dƣỡng bào Các cấu trúc tủy răng từ ngoại vi vào trung tâm gồm các vùng: (1) Vùng nguyên bào tạo ngà Lớp ngoài cùng của mô tủy lành là vùng nguyên bào tạo ngà, nằm ngay sát với lớp tiền ngà. Các nhánh bào tƣơng của nguyên bào tạo ngà chạy qua lớp tiền ngà đi sâu vào trong lòng mô ngà răng. Do đó, vùng nguyên bào tạo ngà chứa nhân tế bào, xen kẽ là hệ mao mạch, sợi thần kinh và các tế bào có tua.

Giữa nhân của các nguyên bào tạo ngà là khoảng gian bào rộng từ 30 đến 40nm. Thân của nguyên bào tạo ngà liên kết với nhau chặt chẽ, khoảng liên kết đƣợc tạo bởi những protein nối cho phép lƣu truyền các phân tử mang tín hiệu[23]. (1) Vùng nghèo tế bào Nằm ngay dƣới lớp nguyên bào tạo ngà là vùng nghèo tế bào với chiều rộng khoảng 40µm, hầu nhƣ không có tế bào nên còn đƣợc gọi là vùng vô bào của Weil.Mao mạch, sợi thần kinh không myelin hóa và các nhánh bào tƣơng của nguyên bào xơ đi qua vùng này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Độ Bão Hòa Oxy Mạch Trong Chẩn Đoán Bệnh Tủy Răng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của độ bão hòa oxy mạch trong việc chẩn đoán các bệnh lý liên quan đến tủy răng. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ nha khoa hiểu rõ hơn về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân mà còn mở ra hướng đi mới trong việc cải thiện quy trình chẩn đoán và điều trị. Những thông tin và kết quả nghiên cứu được trình bày trong tài liệu sẽ mang lại lợi ích lớn cho các chuyên gia trong lĩnh vực nha khoa, giúp họ nâng cao kỹ năng và hiệu quả trong công việc.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp điều trị và nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án nghiên cứu ứng dụng kính hiển vi trong điều trị nội nha răng hàm lớn thứ nhất hàm trên, nơi khám phá ứng dụng của công nghệ hiện đại trong điều trị nội nha. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ đánh giá thực nghiệm và kết quả điều trị tuỷ răng hàm nhỏ người cao tuổi có sử dụng hệ thống protaper next sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp điều trị tủy răng cho người cao tuổi. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các xu hướng và kỹ thuật trong lĩnh vực nha khoa.