Tổng quan luận án

Ung thư biểu mô tế bào gan (UTBG) là dạng ung thư gan nguyên phát phổ biến nhất, chiếm từ 75% đến 85% tổng số các ca mắc ung thư gan trên toàn cầu. Theo số liệu thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (GLOBOCAN 2020), ung thư gan đứng hàng thứ sáu về số ca mắc mới và đứng thứ ba về tỷ lệ tử vong do ung thư trên thế giới với khoảng 905.000 ca mắc mới và 830.000 ca tử vong mỗi năm. Tại Việt Nam, UTBG là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu do ung thư ở nam giới (chiếm 20,5%) và đứng thứ năm ở nữ giới (chiếm 7,4%), ghi nhận 26.418 ca mắc mới và 25.272 trường hợp tử vong vào năm 2020.

Trong thực hành lâm sàng, việc phân loại giai đoạn bệnh thường dựa trên hệ thống Viện Ung thư Gan Barcelona (BCLC). Đối với các bệnh nhân ở giai đoạn trung gian (BCLC-B), phương pháp điều trị tiêu chuẩn phổ biến nhất là tắc mạch hóa chất qua đường động mạch (TACE). Tuy nhiên, do đặc điểm cấu trúc mạch máu phức tạp, nguồn cấp máu tân tạo phong phú và tính không đồng nhất về kích thước, số lượng cũng như độ biệt hóa của khối u, tỷ lệ bệnh nhân còn tổn thương tồn dư sau TACE lên tới khoảng 60%. Nếu tiếp tục thực hiện TACE nhắc lại nhiều lần, nguy cơ suy giảm chức năng gan tăng cao mà không đảm bảo khả năng gây hoại tử hoàn toàn khối u.

Phương pháp xạ trị lập thể định vị thân (SBRT) cho phép tập trung liều bức xạ cao vào thể tích khối u mục tiêu trong một số lượng ít phân liều (từ 1 đến 5 phân liều), đồng thời giảm liều nhanh ở ranh giới xung quanh nhằm bảo tồn tối đa nhu mô gan lành. Mặc dù vậy, đa số các công bố trước đây trên thế giới về SBRT trong UTBG chủ yếu là nghiên cứu hồi cứu hoặc thử nghiệm pha I, pha II, chưa có đủ dữ liệu đối chứng mạnh mẽ để chuẩn hóa thành quy trình thường quy. Xuất phát từ thực tế đó, nghiên cứu sinh Đồng Đức Hoàng đã thực hiện luận án tiến sĩ với tiêu đề: "Nghiên cứu điều trị ung thư biểu mô tế bào gan còn tồn dư sau tắc mạch hóa chất bằng phương pháp xạ trị lập thể định vị thân".

Luận án xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá kết quả của phương pháp xạ trị lập thể định vị thân trong điều trị ung thư biểu mô tế bào gan còn tồn dư sau tắc mạch hóa chất, đối chiếu với tắc mạch hóa chất nhắc lại.
  2. Đánh giá độ an toàn của phương pháp xạ trị lập thể định vị thân trong điều trị ung thư biểu mô tế bào gan còn tồn dư sau tắc mạch hóa chất, đối chiếu với tắc mạch hóa chất nhắc lại.
  • Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân được chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan còn tổn thương u tồn dư sau khi can thiệp tắc mạch hóa chất.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108 (Bệnh viện Trung ương Quân đội 108), phối hợp cùng Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên; luận án hoàn thành và bảo vệ năm 2022 tại Hà Nội.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng hợp hệ thống y văn quốc tế và trong nước về các phương pháp can thiệp điều trị ung thư biểu mô tế bào gan, đặc biệt là kỹ thuật TACE và SBRT:

  • Cơ chế tồn dư khối u sau TACE: Theo các nghiên cứu của Miyayama S., Kobayashi S. (2020) và Kudo M. (2014), gan nhận máu từ động mạch gan (25%) và tĩnh mạch cửa (75%). Khi tế bào u biến đổi ác tính, nguồn cấp máu chuyển dịch chủ yếu sang động mạch tân tạo. TACE sử dụng hạt vi cầu DC Beads hoặc nhũ dịch Lipiodol chỉ làm tắc được các nhánh động mạch có khẩu kính tương thích, không thể tiếp cận các vi mạch bàng hệ nhỏ và vùng rìa nối với tĩnh mạch cửa. Park C. (2012) cũng chỉ ra rằng mức độ biệt hóa u ảnh hưởng trực tiếp đến phân bố mạch máu, khiến các khối u biệt hóa kém dễ bị tồn dư tế bào sống sau can thiệp mạch.
  • Kỹ thuật và kết quả ứng dụng SBRT trên thế giới:
    • Kimura T. và cộng sự (2018): Nghiên cứu so sánh 28 bệnh nhân điều trị SBRT đơn thuần và 122 bệnh nhân SBRT phối hợp TACE (khối u $\le 3$ nốt, kích thước $\le 5\text{ cm}$). Kết quả tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) giữa hai nhóm lần lượt là 78,6% và 80,3% ($p = 0,6583$); tỷ lệ sống không tiến triển bệnh (PFS) là 49,0% và 42,9% ($p = 0,188$); tỷ lệ độc tính xạ $\ge$ độ 3 là 17,9% và 18,9%.
    • Honda Y. và cộng sự (2013, 2014): Nghiên cứu trên 28 bệnh nhân UTBG kích thước $< 3\text{ cm}$ điều trị SBRT sau TACE 1–2 tháng ghi nhận tỷ lệ kiểm soát u 1 năm đạt 96,3%, trung vị PFS đạt 18 tháng, OS 1 năm là 92,6%. Nghiên cứu hồi cứu đối chứng với 38 bệnh nhân chỉ làm TACE cho thấy tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn (CR) ở nhóm phối hợp SBRT đạt 96,3% và PFS trung bình 15,7 tháng, vượt trội so với nhóm chứng.
    • Jun B. và cộng sự (2018): Khảo sát đa trung tâm tại 4 bệnh viện gồm 114 bệnh nhân TACE và 85 bệnh nhân SBRT phối hợp TACE (sau khi TACE lần đầu không hoàn toàn, tổng liều xạ 40–60 Gy). Tỷ lệ kiểm soát tại chỗ sau 1 và 3 năm ở nhóm phối hợp đạt 91,1% và 89,9%, cao hơn nhóm TACE đơn thuần (69,9% và 44,8%, $p < 0,001$); PFS tại 1 và 3 năm đạt 56,5% và 32,3% so với 42,2% và 21,6% ($p = 0,022$).
  • Vị trí và khoảng trống nghiên cứu: Trước đây tại Việt Nam, việc xử trí các tổn thương u tồn dư sau TACE chủ yếu là can thiệp TACE nhắc lại, tiêm cồn qua da (PEIT) hoặc đốt nhiệt sóng cao tần (RFA). Luận án của nghiên cứu sinh Đồng Đức Hoàng đã lấp đầy khoảng trống dữ liệu lâm sàng trong nước bằng cách thiết kế nghiên cứu so sánh có đối chứng giữa phương pháp SBRT định vị liều cao trên máy TrueBeam STx với nhóm can thiệp TACE nhắc lại trên bệnh nhân có u tồn dư.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Hệ thống phân chia giai đoạn và phân loại lâm sàng: Luận án áp dụng hệ thống phân giai đoạn BCLC, hệ thống phân loại Kinki (chia giai đoạn trung gian thành B1, B2, B3 dựa trên số lượng/kích thước u và chức năng gan), thang điểm Child-Pugh đánh giá xơ gan và chỉ số toàn trạng ECOG.
  • Tiêu chuẩn thể tích xạ trị lập thể:
    • GTV (Gross Tumor Volume): Thể tích khối u thô xác định trên hình ảnh CT/MRI.
    • ITV (Internal Target Volume): Thể tích khối u di động theo chu kỳ hô hấp dựa trên CT 4D.
    • PTV (Planning Target Volume): Thể tích dự kiến điều trị bao gồm biên an toàn giải phẫu và sai số kỹ thuật.
  • Cơ chế sinh học phóng xạ: Luận án diễn giải tác động của chùm tia bức xạ photon ion hóa (6MV FFF, 10MV FFF) qua 4 pha thời gian:
    • Pha vật lý ($0 - 10^{-15}\text{ giây}$): Hấp thu năng lượng bức xạ.
    • Pha hóa - lý ($10^{-15} - 10^{-12}\text{ giây}$): Tạo các phân tử ion và gốc tự do.
    • Pha hóa học ($10^{-12} - 10^{-6}\text{ giây}$): Biến đổi cấu trúc phân tử hữu cơ, axit nucleic, protein.
    • Pha sinh học ($> 10^{-6}\text{ giây}$ đến nhiều năm): Tổn thương màng, bào tương và DNA tế bào. Bức xạ phá hủy tế bào u qua 2 cơ chế: trực tiếp lên chuỗi DNA (chiếm khoảng 20%) và gián tiếp thông qua các gốc tự do $\text{H}^+$, $\text{OH}^-$, $\text{HO}_2$, $\text{H}_2\text{O}_2$ sinh ra từ phân tử nước (chiếm khoảng 80%).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu can thiệp lâm sàng có nhóm đối chứng, chia thành hai nhóm:
    • Nhóm I (Nhóm can thiệp SBRT): Bệnh nhân UTBG có u tồn dư sau TACE được điều trị tiếp bằng xạ trị lập thể định vị thân.
    • Nhóm II (Nhóm đối chứng): Bệnh nhân UTBG có u tồn dư được điều trị bằng kỹ thuật TACE nhắc lại.
  • Trang thiết bị và phương tiện kỹ thuật:
    • Hệ thống máy gia tốc tuyến tính TrueBeam STx (Varian) tích hợp hệ thống Gantry, Stand, giường điều trị điều khiển chính xác, hệ thống chụp hình cắt lớp chùm tia hình nón (CBCT).
    • Máy chụp cắt lớp vi tính 4 chiều (CT 4D) mô phỏng chuyển động hô hấp.
    • Hệ thống máy chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) phục vụ can thiệp mạch TACE; hạt vi nang cầu DC Bead phối hợp hóa chất.
  • Tiêu chuẩn đánh giá và xử lý dữ liệu:
    • Đánh giá đáp ứng khối u tại các mốc 3, 6, 9 tháng dựa trên chụp CT/MRI có tiêm thuốc cản quang theo tiêu chuẩn RECIST/mRECIST: Đáp ứng hoàn toàn (CR), Đáp ứng một phần (PR), Bệnh ổn định (SD), Bệnh tiến triển (PD).
    • Đánh giá biến đổi dấu ấn sinh học: Nồng độ Alpha-fetoprotein (AFP) huyết thanh trước và sau can thiệp.
    • Phân tích sống còn: Ước tính thời gian sống thêm toàn bộ (OS) và sống thêm không tiến triển (PFS) bằng phương pháp Kaplan-Meier, kiểm định Log-rank.
    • Đánh giá độ an toàn và độc tính xạ: Theo thang điểm tiêu chuẩn CTCAE v5.0 và tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh gan do bức xạ (RILD - Radiation-Induced Liver Disease).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết toàn diện các khía cạnh dịch tễ, căn nguyên, chẩn đoán, phân chia giai đoạn và các phương pháp điều trị UTBG:

Nhóm nội dung Chi tiết ghi nhận trong văn bản
Dịch tễ học Tỷ lệ mắc cao nhất tại châu Á và châu Phi; Mông Cổ có tỷ lệ mắc chuẩn hóa theo tuổi cao nhất ($78,1/100.000$). Nam giới mắc nhiều hơn nữ giới ($2/1$ đến $4/1$). Tại Việt Nam năm 2020 ghi nhận 26.418 ca mắc mới, 25.272 ca tử vong.
Yếu tố nguy cơ Nhiễm HBV mạn tính (tăng nguy cơ 10–25%), HCV; Nghiện rượu nặng ($1500\text{g/năm}$, uống $\ge 60\text{g/ngày}$ trong 25 năm tăng nguy cơ gấp 6 lần); Béo phì làm tăng nguy cơ từ 1,5 đến 4 lần (thừa cân tăng 17%, béo phì tăng 89%); Nhiễm aflatoxin, hội chứng Budd-Chiari, thiếu hụt Alpha1-Antitrypsin.
Dấu ấn huyết thanh Phân tích 11 dấu ấn (AFP, AFP-L3, DCP/PIVKA-II, $\alpha$-L-Fucosidase, Glypican-3, SCCA, GP73, HGF, TGF-$\beta 1$, VEGF, Serum proteomics). AFP ngưỡng $200\text{ ng/ml}$ có tỷ số dương tính khả dĩ 5,85; DCP ngưỡng $40\text{ mAU/ml}$ có tỷ số khả dĩ 12,60.
Chẩn đoán hình ảnh Phân tích độ nhạy của Siêu âm B-mode (59,3%), Siêu âm Doppler, Siêu âm cản âm Sonazoid (CEUS độ nhạy 84,4%), CT đa dãy (độ nhạy 68–91%), MRI đối quang từ Gadolinium (độ nhạy 77–100%) và PET/CT (FDG, C-11 acetate, F-18 fluorocholine).
Phân loại giai đoạn Hệ thống Okuda, French, CLIP, BCLC, CUPI, TNM, JIS và hệ thống phân nhóm Kinki (B1, B2, B3).
Các phương pháp can thiệp Phẫu thuật cắt gan (BCLC 0-A, $\le 3$ u, kích thước $\le 3\text{ cm}$, Child-Pugh A); Ghép gan (tiêu chuẩn Milan, UCSF); Tiêm cồn qua da (PEIT); Đốt sóng cao tần (RFA); Can thiệp mạch (TACE hóa dầu, TACE vi cầu DC Beads, TARE/SIRT với Yttrium-90); Điều trị toàn thân (Sorafenib kéo dài OS $10,7$ so với $7,9$ tháng trong thử nghiệm SHARP, Lenvatinib, Regorafenib, Nivolumab); Phương pháp SBRT trên máy TrueBeam STx.

Chương II: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương II trình bày thiết kế nghiên cứu lâm sàng, tiêu chuẩn chọn mẫu và quy trình kỹ thuật can thiệp:

  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân UTBG được chẩn đoán theo hướng dẫn của Bộ Y tế/AASLD/APASL, đã can thiệp TACE nhưng còn tồn dư phần u tăng sinh mạch trên CT/MRI sau 1–3 tháng; chức năng gan Child-Pugh A hoặc B; điểm toàn trạng ECOG 0–1; không có huyết khối thân chính tĩnh mạch cửa hoặc di căn xa ngoài gan.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Khối u $> 15\text{ cm}$ hoặc tổng đường kính các khối u $> 20\text{ cm}$; khối u phát triển xâm lấn trực tiếp vào ống tiêu hóa; di căn hạch $> 2\text{ cm}$; tiền sử điều trị xạ trị chiếu trong bằng Yttrium-90; suy tim nặng, xơ gan Child-Pugh C, hôn mê gan hoặc xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản chưa kiểm soát.
  • Quy trình xạ trị SBRT:
    1. Cố định bệnh nhân và chụp CT 4D mô phỏng theo chu kỳ thở;
    2. Xác định thể tích bia (GTV, ITV, PTV) và các cơ quan lành nguy cấp (OAR - gan lành, tủy sống, dạ dày, tá tràng, thận);
    3. Lập kế hoạch phân liều trên hệ thống máy tính chuyên dụng;
    4. Đánh giá và kiểm chuẩn kế hoạch (QA);
    5. Phát tia điều trị trên máy TrueBeam STx dưới hướng dẫn hình ảnh CBCT;
    6. Theo dõi lâm sàng, cận lâm sàng định kỳ tại các mốc 3, 6, 9 tháng.

Chương III: Kết quả nghiên cứu

Chương III trình bày số liệu thống kê thu thập từ hai nhóm nghiên cứu:

  • Đặc điểm trước can thiệp: Tuổi, giới tính, nguyên nhân bệnh (HBV, HCV, rượu), chỉ số chức năng gan (ALT, AST, Bilirubin, Albumin, thời gian Prothrombin), nồng độ AFP huyết thanh, số lượng u, kích thước u và phân nhóm Kinki trước điều trị.
  • Thông số kỹ thuật điều trị:
    • Nhóm I: Số phân liều SBRT cho một khối u (từ 3 đến 5 phân liều), tổng liều xạ trị trung bình, thời gian thực hiện một ca xạ trị.
    • Nhóm II: Kích cỡ hạt vi cầu DC Bead sử dụng, mức độ tắc nhánh động mạch nuôi u qua chụp mạch DSA.
  • Kết quả đáp ứng sớm (thời điểm 3 tháng): Tỷ lệ đáp ứng u theo tiêu chuẩn mRECIST (tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn CR, đáp ứng một phần PR, kiểm soát bệnh), tỷ lệ giảm nồng độ AFP huyết thanh so với trước can thiệp.
  • Kết quả lâu dài và sống còn:
    • Tỷ lệ đáp ứng u và thay đổi kích thước u tại các thời điểm 6 tháng và 9 tháng.
    • Tỷ lệ tái phát u tại chỗ và tỷ lệ xuất hiện tổn thương di căn ngoài gan (phổi, não, xương, hạch).
    • Phân tích thời gian sống thêm: Trung vị và xác suất sống thêm tích lũy không tiến triển bệnh (PFS), thời gian sống thêm toàn bộ (OS) phân tích theo phân nhóm Kinki (B1 so với B2) và theo kích thước khối u ($< 5\text{ cm}$ so với $\ge 5\text{ cm}$).
  • Độc tính và biến chứng:
    • Tác dụng phụ sớm: Mệt mỏi, phản ứng viêm da, biến đổi men gan (ALT/AST), giảm bạch cầu, tiểu cầu.
    • Biến chứng muộn: Tỷ lệ suy giảm chức năng gan, xuất huyết tiêu hóa, tỷ lệ mắc bệnh gan do bức xạ (RILD) ở nhóm can thiệp SBRT so với nhóm can thiệp TACE nhắc lại.

Chương IV: Bàn luận

Chương IV phân tích, so sánh các phát hiện nghiên cứu với các công trình y văn đã công bố:

  • Tính khả thi và độ chính xác kỹ thuật: Phân tích quy trình xạ trị SBRT trên máy TrueBeam STx tích hợp CT 4D và CBCT, khẳng định việc kiểm soát thể tích u di động theo nhịp thở giúp bao phủ liều chính xác vào vùng u tồn dư mà không làm tổn hại nhu mô gan lành xung quanh.
  • Hiệu quả kiểm soát khối u và sống còn: Đối chiếu tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn (CR), tỷ lệ đáp ứng một phần (PR) và sống thêm toàn bộ (OS) của nghiên cứu với các kết quả của Honda Y. (2014), Kimura T. (2018), Jun B. (2018). Luận án làm rõ ưu thế của SBRT trong việc tiêu diệt các tổ chức u tồn dư có nguồn cấp máu vi mạch bàng hệ mà TACE nhắc lại không thể tắc nghẽn triệt để.
  • Độ an toàn và kiểm soát độc tính: Bàn luận về mức độ dung nạp của bệnh nhân, các tác dụng phụ sớm trên da, huyết học và men gan; phân tích các yếu tố liên quan đến hội chứng RILD và suy giảm chức năng gan sau can thiệp, khẳng định SBRT là phương pháp can thiệp an toàn khi tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định và liều giới hạn cơ quan lành.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận khoa học

  • Cung cấp dữ liệu lâm sàng có đối chứng tại Việt Nam về đáp ứng sinh học và hiệu quả tiêu hủy khối u của chùm tia bức xạ photon liều cao phân liều ngắn (SBRT) trên các tổn thương UTBG tồn dư sau can thiệp mạch TACE.
  • Củng cố cơ sở khoa học cho chiến lược phối hợp đa mô thức: sử dụng SBRT như một giải pháp điều trị nối tiếp nhằm khắc phục nhược điểm giải phẫu mạch máu và vi mạch bàng hệ của kỹ thuật TACE đơn thuần.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Xây dựng và hoàn thiện quy trình kỹ thuật xạ trị SBRT đồng bộ trên hệ thống gia tốc TrueBeam STx, bao gồm các bước cố định, chụp CT 4D mô phỏng, xác định thể tích đích và kiểm chuẩn liều cho bệnh nhân UTBG.
  • Chứng minh phương pháp SBRT giúp nâng cao tỷ lệ đáp ứng khối u tại chỗ, kiểm soát nồng độ AFP và cải thiện thời gian sống thêm so với TACE nhắc lại, đồng thời duy trì tỷ lệ độc tính ở mức kiểm soát được.

Kiến nghị và đề xuất

  • Đề xuất áp dụng SBRT như một lựa chọn điều trị nối tiếp chuẩn mực cho các bệnh nhân UTBG giai đoạn trung gian có tổn thương tồn dư sau TACE khi chức năng gan còn bù (Child-Pugh A, B) và kích thước khối u nằm trong giới hạn an toàn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được triển khai tại một trung tâm chuyên khoa (Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108), số lượng đối tượng nghiên cứu và thời gian theo dõi dài hạn sau 3 năm, 5 năm cần được tiếp tục tích lũy dữ liệu để đánh giá toàn diện hơn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn;
    • Đánh giá phối hợp SBRT với các thuốc điều trị hệ thống mới như thuốc ức chế Tyrosine Kinase (Lenvatinib, Sorafenib) hoặc thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (Nivolumab, Atezolizumab) trong các trường hợp UTBG tiến triển.

Giá trị tham khảo

  • Bác sĩ chuyên khoa Xạ trị và Ung bướu: Tham khảo quy trình lập kế hoạch liều, xác định thể tích bia GTV, ITV, PTV trên CT 4D và kiểm soát liều giới hạn cho các cơ quan lành khi thực hiện SBRT gan.
  • Bác sĩ Tiêu hóa - Gan mật và Điện quang can thiệp: Cung cấp cơ sở khoa học để hội chẩn đa chuyên khoa, xác định thời điểm chuyển đổi từ TACE sang can thiệp SBRT cho bệnh nhân có u tồn dư.
  • Học viên sau đại học và Nghiên cứu sinh: Là tài liệu tham khảo về phương pháp thiết kế nghiên cứu can thiệp có đối chứng, kỹ thuật phân tích sống còn Kaplan-Meier và tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng u mRECIST trong ung thư học.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tỷ lệ tồn dư khối u sau can thiệp TACE lại chiếm tỷ lệ cao?

TACE sử dụng hạt vi cầu hoặc Lipiodol qua đường động mạch gan chỉ gây tắc được các động mạch có kích thước phù hợp. Do hệ thống mạch nuôi khối u gan rất phức tạp, các tế bào u ở vùng rìa thường nhận máu từ các vi mạch bàng hệ nhỏ hoặc nối thông với nhánh tĩnh mạch cửa. Ngoài ra, mức độ biệt hóa u kém cũng làm giảm hiệu quả phân bố hạt tắc mạch, dẫn đến tỷ lệ tồn dư u sau TACE lần đầu lên tới khoảng 60%.

2. Chỉ định điều trị của phương pháp SBRT trong ung thư biểu mô tế bào gan gồm những trường hợp nào?

Theo y văn tổng quan trong luận án, SBRT được chỉ định trong 3 nhóm bệnh cảnh:

  1. Giai đoạn sớm: Tổn thương u $< 3\text{ cm}$ không phù hợp phẫu thuật hoặc RFA (nằm ở rốn gan, sát mạch máu lớn, sát đường mật chính) hoặc làm cầu nối điều trị trong thời gian chờ ghép gan.
  2. Giai đoạn trung gian: Khối u không tăng sinh mạch, nhiều mạch bàng hệ, hoặc điều trị nối tiếp khi u còn tồn dư/tái phát trong vòng 3 tháng sau TACE.
  3. Giai đoạn tiến triển: Bệnh nhân có khối u lớn kèm huyết khối tĩnh mạch cửa, xạ trị giúp thu nhỏ huyết khối và tái lập lưu thông trước khi can thiệp tiếp.

3. Hệ thống TrueBeam STx sử dụng loại bức xạ nào và cơ chế tiêu diệt tế bào ung thư ra sao?

Hệ thống sử dụng chùm bức xạ photon 6MV FFF và 10MV FFF. Năng lượng bức xạ ion hóa tiêu diệt tế bào qua 2 cơ chế:

  • Tác dụng trực tiếp (khoảng 20%): Gây gãy đứt, đột biến cấu trúc chuỗi DNA của tế bào u.
  • Tác dụng gián tiếp (khoảng 80%): Tương tác với phân tử nước trong tế bào tạo ra các gốc tự do oxy hóa ($\text{OH}^-$, $\text{H}^+$, $\text{H}_2\text{O}_2$), gây phá hủy màng và cấu trúc protein tế bào.

4. Bệnh gan do bức xạ (RILD) có biểu hiện lâm sàng như thế nào và xuất hiện vào thời gian nào?

Bệnh gan do bức xạ (RILD) điển hình biểu hiện bằng tình trạng cổ chướng, gan to và tăng men phosphatase kiềm, xuất hiện trong khoảng thời gian từ 2 tuần đến 3 tháng sau xạ trị. Thể RILD không điển hình có thể biểu hiện bằng tăng men gan hoặc suy giảm chức năng gan trong vòng 12 tuần kể từ khi bắt đầu điều trị.

5. Hệ thống phân chia giai đoạn Kinki phân loại bệnh nhân UTBG giai đoạn trung gian như thế nào?

Tiêu chuẩn Kinki phân chia bệnh nhân giai đoạn BCLC-B thành các nhóm B1, B2 và B3 (gồm B3A, B3B) dựa trên số lượng, kích thước khối u, mức độ xâm lấn nhánh tĩnh mạch cửa và chức năng gan Child-Pugh A/B, giúp định hướng lựa chọn giữa phẫu thuật, can thiệp qua động mạch (TACE/TARE) hoặc xạ trị.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đồng Đức Hoàng là công trình nghiên cứu lâm sàng chuyên sâu về ứng dụng kỹ thuật xạ trị lập thể định vị thân (SBRT) trên hệ thống máy gia tốc TrueBeam STx để điều trị ung thư biểu mô tế bào gan còn tồn dư sau tắc mạch hóa chất. Công trình đã chứng minh tính hiệu quả và độ an toàn của SBRT thông qua việc so sánh đối chứng với phương pháp TACE nhắc lại, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho thực hành điều trị đa mô thức ung thư gan. Các kết quả của luận án đóng góp thiết thực vào việc chuẩn hóa quy trình kỹ thuật xạ trị lập thể định vị thân và nâng cao chất lượng điều trị bệnh nhân UTBG tại Việt Nam.