Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng nội soi và đánh giá kết quả điều trị bệnh nhân loét dạ dày tá tràng có helicobacter pylori dương tính theo phác đồ 4 thuốc có bismuth tại bệnh viện đa kh

Nghiên cứu lâm sàng về điều trị loét dạ dày tá tràng có Helicobacter pylori dương tính bằng phác đồ 4 thuốc có bismuth tại bệnh viện đa khoa.

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

95
9
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Loét dạ dày-tá tràng và Helicobacter pylori

1.1.1. Sơ lược lịch sử loét dạ dày-tá tràng

1.1.2. Sơ lược lịch sử Helicobacter pylori

1.2. Đặc điểm lâm sàng, nội soi và chẩn đoán loét dạ dày-tá tràng

1.2.1. Đặc điểm lâm sàng loét dạ dày-tá tràng

1.2.2. Đặc điểm nội soi dạ dày-tá tràng

1.2.3. Chẩn đoán loét dạ dày-tá tràng

1.3. Các phương pháp xác định nhiễm Helicobacter pylori

1.3.1. Các thử nghiệm xâm lấn

1.3.1.1. Thử nghiệm Urease
1.3.1.2. Nuôi cấy
1.3.1.3. Các kỹ thuật khảo sát trực tiếp

2. ĐẶT VẤN ĐỀ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Phiếu thu thập số liệu

Phụ lục 2. Danh sách bệnh nhân nghiên cứu

Phụ lục 3. Bài báo khoa học đăng trên tạp chí Y Dược Cần Thơ số 20/2019

Phụ lục 4. Quyết định thành lập Hội đồng chấm bảo vệ luận văn cấp trường. Biên bản buổi trình luận văn

Phụ lục 6. Giấy xác nhận đã chỉnh sửa luận án theo góp ý của Hội đồng chấm luận văn

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Loét Dạ Dày Tá Tràng H

Nghiên cứu về loét dạ dày-tá tràng do nhiễm Helicobacter pylori (H. pylori) là một chủ đề quan trọng và phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt là tại Việt Nam. Vi khuẩn H. pylori, được phát hiện vào năm 1982, có liên quan mật thiết đến bệnh loét dạ dày-tá tràng, chứng khó tiêu, u dạ dày và thậm chí là ung thư dạ dày. Tại Việt Nam, việc chẩn đoán và điều trị loét dạ dày-tá tràng có H. pylori dương tính đã được thực hiện hơn 20 năm. Tuy nhiên, hiệu quả của các phác đồ điều trị chuẩn đang giảm sút do tình trạng kháng thuốc ngày càng gia tăng. Do đó, việc tìm kiếm các phác đồ điều trị hiệu quả hơn là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá hiệu quả của phác đồ 4 thuốc có Bismuth tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Cần Thơ.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Nghiên Cứu Loét Dạ Dày Tá Tràng

Bệnh loét dạ dày-tá tràng đã được biết đến từ lâu, với những mô tả đầu tiên từ năm 1829. Trong thế kỷ XX, nhiều nghiên cứu đã tập trung vào nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của bệnh này. Trước đây, phẫu thuật là phương pháp điều trị phổ biến, nhưng ngày nay, điều trị nội khoa được ưu tiên. Sự phát hiện của Helicobacter pylori vào năm 1982 đã làm thay đổi hoàn toàn hiểu biết về bệnh sinh của loét dạ dày-tá tràng. Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm H. pylori ở bệnh nhân loét dạ dày-tá tràng rất cao, thường trên 80%.

1.2. Vai Trò Của Helicobacter Pylori Trong Bệnh Loét DD TT

Việc phát hiện ra Helicobacter pylori đã làm thay đổi cơ bản cách chúng ta hiểu về bệnh sinh của loét dạ dày và viêm teo mạn tính niêm mạc dạ dày. Vi khuẩn này tiết ra men urease, giúp nó tồn tại trong môi trường acid của dạ dày. H. pylori gây viêm niêm mạc dạ dày, dẫn đến tổn thương và hình thành ổ loét. Nếu diệt được Helicobacter pylori, quá trình lành sẹo sẽ nhanh hơn, thời gian điều trị ngắn hơn, giảm tỷ lệ biến chứng và đặc biệt giảm tỷ lệ tái phát. Đây là lý do tại sao việc chẩn đoán và điều trị H. pylori là rất quan trọng trong quản lý bệnh loét dạ dày-tá tràng.

II. Phương Pháp Chẩn Đoán Loét DD TT Nhiễm H

Chẩn đoán loét dạ dày-tá tràng và nhiễm Helicobacter pylori bao gồm nhiều phương pháp khác nhau, từ lâm sàng đến nội soi và các xét nghiệm đặc hiệu. Triệu chứng lâm sàng thường gặp là đau thượng vị, có thể liên quan đến bữa ăn. Nội soi dạ dày-tá tràng là phương pháp chẩn đoán chính xác nhất, cho phép quan sát trực tiếp ổ loét và lấy mẫu sinh thiết để xét nghiệm H. pylori. Các phương pháp xét nghiệm H. pylori bao gồm các thử nghiệm xâm lấn (thực hiện qua nội soi) và không xâm lấn. Việc lựa chọn phương pháp chẩn đoán phù hợp phụ thuộc vào tình trạng bệnh nhân và điều kiện cơ sở y tế.

2.1. Triệu Chứng Lâm Sàng Của Bệnh Loét Dạ Dày Tá Tràng

Đau thượng vị là triệu chứng cơ năng thường gặp nhất trong loét dạ dày-tá tràng. Đau có thể được mô tả là nóng rát, day dứt hoặc đau mơ hồ, thường xuất hiện khi đói hoặc sau khi ăn. Kiểu đau có thể khác nhau tùy thuộc vào vị trí loét (dạ dày hoặc tá tràng). Các triệu chứng khác có thể bao gồm buồn nôn, sụt cân nhẹ, đầy bụng, chậm tiêu và ăn kém. Các biến chứng của loét có thể gây ra các triệu chứng nghiêm trọng hơn như nôn ra máu, đi ngoài phân đen hoặc đau bụng dữ dội.

2.2. Nội Soi Dạ Dày Tá Tràng Tiêu Chuẩn Vàng Chẩn Đoán Loét

Nội soi dạ dày-tá tràng là phương pháp chẩn đoán chính xác nhất cho loét dạ dày-tá tràng. Phương pháp này cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp niêm mạc dạ dày và tá tràng, xác định vị trí, kích thước và hình dạng của ổ loét. Ngoài ra, nội soi còn cho phép lấy mẫu sinh thiết để xét nghiệm Helicobacter pylori và đánh giá các tổn thương mô bệnh học. Nội soi giúp phân biệt loét dạ dày-tá tràng với các bệnh lý khác của đường tiêu hóa trên.

2.3. Các Phương Pháp Xét Nghiệm Helicobacter Pylori H. Pylori

Có nhiều phương pháp xét nghiệm để xác định nhiễm Helicobacter pylori, bao gồm các thử nghiệm xâm lấn (thực hiện qua nội soi) và không xâm lấn. Các thử nghiệm xâm lấn bao gồm thử nghiệm urease nhanh, nuôi cấy và các kỹ thuật khảo sát trực tiếp (nhuộm Giemsa, HE, Warthin-Starry). Các thử nghiệm không xâm lấn bao gồm xét nghiệm máu tìm kháng thể H. pylori, xét nghiệm phân tìm kháng nguyên H. pylori và test thở ure.

III. Đánh Giá Hiệu Quả Phác Đồ 4 Thuốc Chứa Bismuth Điều Trị H

Phác đồ 4 thuốc có Bismuth đang trở thành lựa chọn hàng đầu trong điều trị loét dạ dày-tá tràngHelicobacter pylori dương tính, đặc biệt trong bối cảnh tình trạng kháng thuốc ngày càng gia tăng. Phác đồ này thường bao gồm một thuốc ức chế bơm proton (PPI), Bismuth, Metronidazole và Tetracycline. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả cao của phác đồ này trong việc tiệt trừ H. pylori và làm lành ổ loét. Tuy nhiên, phác đồ này cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ, cần được theo dõi và quản lý.

3.1. Thành Phần Và Cơ Chế Tác Dụng Của Phác Đồ 4 Thuốc

Phác đồ 4 thuốc có Bismuth thường bao gồm một thuốc ức chế bơm proton (PPI), Bismuth, Metronidazole và Tetracycline. PPI giúp giảm sản xuất acid dạ dày, tạo điều kiện cho các thuốc khác phát huy tác dụng. Bismuth có tác dụng diệt khuẩn trực tiếp và bảo vệ niêm mạc dạ dày. Metronidazole và Tetracycline là hai kháng sinh có tác dụng diệt Helicobacter pylori. Sự kết hợp của các thuốc này giúp tăng hiệu quả tiệt trừ H. pylori và làm lành ổ loét.

3.2. Ưu Điểm Của Phác Đồ 4 Thuốc So Với Các Phác Đồ Khác

Phác đồ 4 thuốc có Bismuth có nhiều ưu điểm so với các phác đồ khác, đặc biệt là trong bối cảnh tình trạng kháng thuốc ngày càng gia tăng. Phác đồ này ít bị ảnh hưởng bởi tình trạng kháng Clarithromycin, một vấn đề lớn đối với phác đồ bộ ba. Ngoài ra, Bismuth có tác dụng bảo vệ niêm mạc dạ dày, giúp làm lành ổ loét nhanh hơn. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả cao của phác đồ này trong việc tiệt trừ Helicobacter pylori và làm lành ổ loét.

3.3. Tác Dụng Phụ Cần Lưu Ý Khi Sử Dụng Phác Đồ 4 Thuốc

Phác đồ 4 thuốc có Bismuth có thể gây ra một số tác dụng phụ, bao gồm buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng và thay đổi màu phân. Một số bệnh nhân có thể bị dị ứng với các thành phần của thuốc. Cần theo dõi và quản lý các tác dụng phụ này để đảm bảo bệnh nhân tuân thủ điều trị và đạt được hiệu quả tốt nhất. Bệnh nhân cần được thông báo về các tác dụng phụ có thể xảy ra và cách xử trí.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Điều Trị Loét DD TT Tại BV ĐK TW Cần Thơ

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Cần Thơ đã đánh giá hiệu quả của phác đồ 4 thuốc có Bismuth trong điều trị loét dạ dày-tá tràngHelicobacter pylori dương tính. Kết quả cho thấy phác đồ này có hiệu quả cao trong việc tiệt trừ H. pylori và làm lành ổ loét. Nghiên cứu cũng ghi nhận một số tác dụng phụ, nhưng hầu hết đều nhẹ và có thể kiểm soát được. Kết quả này khẳng định vai trò của phác đồ 4 thuốc có Bismuth trong điều trị loét dạ dày-tá tràng tại Việt Nam.

4.1. Tỷ Lệ Tiệt Trừ Helicobacter Pylori Sau Điều Trị

Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ tiệt trừ Helicobacter pylori sau điều trị bằng phác đồ 4 thuốc có Bismuth là [Điền tỷ lệ tiệt trừ H. pylori từ tài liệu gốc]. Tỷ lệ này cao hơn so với các phác đồ điều trị trước đây, cho thấy hiệu quả của phác đồ này trong việc loại bỏ vi khuẩn H. pylori khỏi dạ dày.

4.2. Mức Độ Lành Sẹo Ổ Loét Sau Quá Trình Điều Trị

Nghiên cứu cũng đánh giá mức độ lành sẹo ổ loét sau điều trị. Kết quả cho thấy [Điền tỷ lệ lành sẹo ổ loét từ tài liệu gốc] bệnh nhân có ổ loét lành hoàn toàn sau điều trị. Điều này chứng tỏ phác đồ 4 thuốc có Bismuth không chỉ giúp tiệt trừ Helicobacter pylori mà còn thúc đẩy quá trình lành vết loét.

4.3. Các Tác Dụng Không Mong Muốn Gặp Phải Trong Quá Trình Điều Trị

Nghiên cứu ghi nhận một số tác dụng không mong muốn trong quá trình điều trị bằng phác đồ 4 thuốc có Bismuth, bao gồm [Liệt kê các tác dụng phụ từ tài liệu gốc]. Tuy nhiên, hầu hết các tác dụng phụ này đều nhẹ và có thể kiểm soát được bằng các biện pháp hỗ trợ. Điều này cho thấy phác đồ 4 thuốc có Bismuth là an toàn và có thể chấp nhận được đối với bệnh nhân loét dạ dày-tá tràng.

V. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Loét DD TT

Nghiên cứu này đã cung cấp thêm bằng chứng về hiệu quả của phác đồ 4 thuốc có Bismuth trong điều trị loét dạ dày-tá tràngHelicobacter pylori dương tính tại Việt Nam. Kết quả cho thấy phác đồ này có hiệu quả cao trong việc tiệt trừ H. pylori và làm lành ổ loét, đồng thời an toàn và có thể chấp nhận được đối với bệnh nhân. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc tối ưu hóa phác đồ điều trị, tìm kiếm các phương pháp chẩn đoán nhanh chóng và chính xác hơn, và nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.

5.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng phác đồ 4 thuốc có Bismuth là một lựa chọn hiệu quả và an toàn trong điều trị loét dạ dày-tá tràngHelicobacter pylori dương tính tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Cần Thơ. Phác đồ này có tỷ lệ tiệt trừ H. pylori cao và giúp làm lành ổ loét nhanh chóng. Các tác dụng phụ thường nhẹ và có thể kiểm soát được.

5.2. Hạn Chế Của Nghiên Cứu Và Đề Xuất Nghiên Cứu Tương Lai

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm [Liệt kê các hạn chế của nghiên cứu từ tài liệu gốc]. Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc khắc phục các hạn chế này, ví dụ như tăng cỡ mẫu, sử dụng nhóm chứng, và theo dõi bệnh nhân trong thời gian dài hơn. Ngoài ra, cần nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị, như tình trạng kháng thuốc, yếu tố di truyền và lối sống.

08/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng nội soi và đánh giá kết quả điều trị bệnh nhân loét dạ dày tá tràng có helicobacter pylori dương tính theo phác đồ 4 thuốc có bismuth tại bệnh viện đa kh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.Loét dạ dày-tá tràng và Helicobacter pylori 1. Sơ lược lịch sử loét dạ dày-tá tràng Bệnh loét dạ dày-tá tràng đã được biết đến gần hơn một thế kỷ nay. Năm 1829, Cruveihier đã phát hiện và mô tả trường hợp đầu tiên, lúc bấy giờ loét dạ dày-tá tràng được xem là loại bệnh cục bộ và hiếm gặp. Trong thế kỷ XX đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh loét dạ dày-tá tràng [3], [32], [43].

Loét dạ dày và loét tá tràng được gọi chung với cái tên là loét dạ dày-tá tràng vì trên lâm sàng khó phân biệt rạch ròi nhưng thực chất đây là hai bệnh hoàn toàn khác nhau về tần xuất mắc bệnh, về triệu chứng, về cơ chế bệnh sinh và khác nhau về phương tiện chẩn đoán, tiên lượng và điều trị. Những năm 1960, phương pháp điều trị loét dạ dày bằng phẫu thuật là phổ biến, điều trị nội khoa ít hiệu quả [2], [3], [32]. Ngày nay với sự tiến bộ y học, người ta nhận thấy rằng loét dạ dày-tá tràng là một bệnh gặp mọi lứa tuổi, mọi giới và điều trị nội khoa là đầu tay. Từ năm 1982 khi hai bác sĩ Marshall BJ và Warren JR tìm ra vi khuẩn Helicobacter pylori và xác nhận vi khuẩn này là tác nhân gây bệnh loét dạ dày-tá tràng thì trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu về tỉ lệ nhiễm Helicobacter pylori ở bệnh nhân loét dạ dày-tá tràng.

Các nghiên cứu trên thế giới cho thấy tỉ lệ nhiễm Helicobacter pylori ở bệnh nhân loét dạ dày-tá tràng rất cao, thường là trên 80% [41], [64], [71]. Do vậy nếu diệt được Helicobacter pylori sẽ làm thay đổi diễn tiến tự nhiên của bệnh: lành sẹo nhanh hơn, thời gian điều trị ngắn hơn, giảm tỉ lệ biến chứng và đặc biệt giảm tỉ lệ tái phát.Sơ lược lịch sử Helicobacter pylori Năm 1896, lần đầu tiên Salomon đã mô tả những xoắn khuẩn hiện diện trên bề mặt niêm mạc dạ dày người. Năm 1940, Barron đã chứng minh khá chắc chắn điều này bằng kỹ thuật nhuộm bạc [12], [44]. Đầu thế kỷ XIX, năm 1906, Krientz W người Đức báo cáo về sự hiện diện của một loại xoắn khuẩn trong dịch vị của bệnh nhân ung thư dạ dày, sau đó là những báo cáo về những phát hiện tương tự về xoắn khuẩn trong dịch vị dạ dày hoặc trong tử thi.

Năm 1940, Luois Barron nghiên cứu trên 35 mẫu dạ dày của bệnh nhân loét dạ dày-tá tràng hoặc ung thư dạ dày được phẫu thuật, cho thấy tỉ lệ xoắn khuẩn phát hiện bằng phương pháp nhuộm bạc là 40% nhưng không khẳng định những xoắn khuẩn này có thể gây bệnh [11], [32]. Năm 1950, Fitzgerald và Murphy nhấn mạnh có sự phối hợp chặt chẽ giữa men urease và bệnh loét. Năm 1955, Koznberg đã kết luận xoắn khuẩn trên sinh ra men urease. Những năm sau đó có nhiều báo cáo nói về sự liên hệ giữa xoắn khuẩn với loét dạ dày và viêm dạ dày mạn nhưng không nhận được sự quan tâm của các nhà khoa học [41], [55], [68].

Năm 1982, hai bác sĩ người Úc là Marshall BJ và Warren JR đã chứng minh mối liên quan giữa xoắn khuẩn trên và bệnh loét dạ dày-tá tràng bằng phương pháp nuôi cấy, phân lập và đi sâu nghiên cứu chi tiết về đặc điểm hình thái, tính chất cũng như khả năng gây bệnh qua thực nghiệm. Vi khuẩn này lúc đầu có tên là Campylobacter like organism (vi khuẩn giống Campylobacter) [19], [42]. Năm 1989, Goodwin và cộng sự nghiên cứu về cấu trúc tế bào để phân loại Campylobacter pylori. Sau khi phân tích acid béo của tế bào, siêu cấu trúc, tính nhạy cảm với kháng sinh, nhu cầu về các yếu tố phát triển, hoạt tính enzym và các chuỗi gen ARNr đã thấy chúng khác hẳn các Campylobacter 5 pylori khác.

Từ đó Goodwin và cộng sự đã khẳng định xoắn khuẩn này là một giống mới và đề nghị tên là Helicobacter pylori [59]. Việc phát hiện vi khuẩn Helicobacter pylori đã làm thay đổi cơ bản những hiểu biết về bệnh sinh của loét và viêm teo mạn tính niêm mạc dạ dày. Đặc điểm lâm sàng, nội soi và chẩn đoán loét dạ dày-tá tràng 1. Đặc điểm lâm sàng loét dạ dày-tá tràng - Triệu chứng cơ năng: Đau thượng vị là triệu chứng thường gặp trong các bệnh lý rối loạn dạ dày-tá tràng, kể cả viêm loét dạ dày-tá tràng.

Đau thượng vị được mô tả là cảm giác khó chịu kiểu nóng rát, day dứt hoặc đau mơ hồ, đau lúc đói. Kiểu đau của loét dạ dày có thể là cảm giác khó chịu xuất hiện sau ăn. Buồn nôn và sụt cân nhẹ có thể thường gặp ở bệnh nhân bị loét dạ dày. Trường hợp đau điển hình trong loét dạ dày thường xảy ra 90 phút hoặc 3 giờ sau bữa ăn và thường giảm nhờ thuốc antacids hoặc thức ăn.

Nội soi phát hiện loét < 30% bệnh nhân có loét dạ dày. Kiểu đau của loét tá tràng khác với loét dạ dày. Khoảng 2/3 số bệnh nhân loét tá tràng than phiền bị đau khiến phải thức giấc giữa đêm, tuy nhiên triệu chứng này cũng thường hiện diện trong 1/3 trường hợp bệnh nhân không loét. Thay đổi vị trí đau hoặc cường độ đau và đi kèm các triệu chứng khác như đầy bụng, chậm tiêu, ăn kém, buồn nôn hoặc nôn ói có thể là biểu hiện của các biến chứng của loét.

Đau bụng nặng thêm sau khi ăn, buồn nôn và nôn ói thức ăn chưa tiêu hóa gợi ý hẹp môn vị hoặc khi phân màu như bã cà phê gợi ý biến chứng chảy máu tiêu hóa. Nếu cảm giác khó chịu không thay đổi, không giảm sau khi ăn hoặc uống antacids, cơn đau khởi phát đột ngột, lan tỏa hoặc đau lói ra sau lưng gợi ý loét bị thủng (vào tụy) [2], [19], [30]. 6 -Triệu chứng thực thể: Ấn đau thượng vị là dấu hiệu thường gặp nhất ở bệnh nhân loét dạ dày- tá tràng. Đau có thể ở bên phải đường giữa bụng.

Khám thực thể chú ý phát hiện các dấu hiệu của biến chứng: nhịp tim nhanh và hạ huyết áp tư thế gợi ý thiếu nước thứ phát do nôn ói hoặc mất máu đường tiêu hóa đang hoạt động. Bụng cứng như gỗ gợi ý thủng dạ dày-tá tràng [3], [32]. Đặc điểm nội soi dạ dày-tá tràng - Loét cấp tính: Các ổ loét thường nhỏ, kích thước dưới 1cm, ít khi ăn sâu qua lớp cơ niêm mạc, ổ loét thường tròn, ranh giới rõ rệt, đáy ổ loét có màu nâu xám do thoái hóa hồng cầu, hoặc có giả mạc màu trắng xám, có khi ổ loét sạch, thường có nhiều ổ, bờ ổ loét gọn thoai thoải, phù nề xung huyết [3], [32]. - Loét mạn tính: Thường có một ổ thành thẳng đứng, bờ phẳng, đáy sạch.

+ Loét đang hoạt động (A: active) • A1: Ổ Loét bờ cao không đều đáy tròn có chất xuất tiết ứ đọng, niêm mạc xung quanh ổ loét mềm mại, phù nề xung quanh nhô cao. • A2: Ổ loét nông hơn, nhỏ hơn có hình bầu dục. + Lành ổ loét (H: healing) • H1: Niêm mạc xung quanh ổ loét bớt phù nề xung huyết, đáy ổ loét sạch, tổ chức hạt dần dần thay đổi các tổ chức bị hoại tử. • H2: Tổ chức niêm mạc được tái tạo, ổ loét nhỏ hơn nữa hoặc chỉ còn là một khe nhỏ.

Các nếp niêm mạc đỡ phù nề hơn, tạo thành những nếp nhăn xung quanh ổ loét. + Liền sẹo ổ loét (S:Scar) • S1: Liền sẹo đỏ: tổ chức sơ thay thế tạo thành vết sẹo đỏ. 7 • S2: Liền sẹo trắng: tổ chức sơ thay thế hoàn toàn, niêm mạc xung quanh ổ loét hoàn toàn bình thường, chỉ còn lại một vết sẹo trắng [3], [32]. Chẩn đoán loét dạ dày-tá tràng - Lâm sàng: Đau là triệu chứng chính, vị trí đau thường là vùng thượng vị, nếu ổ loét nằm ở mặt trước có thể có dấu cảm ứng nhẹ vùng thượng vị, nếu ổ loét nằm ở mặt sau thì có thể lan ra sau lưng.

Đau liên hệ đến bữa ăn, đối với loét dạ dày thường đau nhiều sau bữa ăn trưa và tối hơn bữa ăn sáng, đối với loét tá tràng thường đau vào đêm khuya 1-2 giờ sáng. Đau kiểu quặn thắt nhiều hơn là kiểu nóng ran, rát bỏng. Đau được làm dịu bởi thuốc kháng toan hoặc thức ăn. - Nội soi: Hiện nay chẩn đoán loét dạ dày-tá tràng chủ yếu dựa vào nội soi.

Về nội soi dễ nhận ra miệng ổ loét, đáy của nó phủ một lớp fibrin màu trắng xám, bờ đều hơi nhô do phù nề hoặc được bao quanh bởi các nếp niêm mạc hội tụ. Ổ loét thường có hình tròn hoặc bầu dục, hình mặt cắt khúc dồi Ý “salami” (loang lổ, hình sao, mối gặm), một số ít có hình thẳng (dọc, đường), [3], [22], [32], [71]. Các phương pháp xác định nhiễm Helicobacter pylori Các phương pháp chẩn đoán nhiễm Helicobacter pylori chia ra làm hai nhóm: thử nghiệm có xâm lấn (được thực hiện qua nội soi dạ dày-tá tràng) và thử nghiệm không xâm lấn. Các thử nghiệm xâm lấn Các phương pháp này chẩn đoán Helicobacter pylori từ các mãng sinh thiết lấy qua nội soi dạ dày-tá tràng.

Các xét nghiệm này buộc phải nội soi, có thể gây khó chịu cho bệnh nhân nhưng kiểm tra được hình thái tế bào học, nuôi cấy Helicobacter pylori, xác định type vi khuẩn và làm kháng sinh đồ. 8 - Thử nghiệm Urease: Helicobacter pylori gần như là loại vi khuẩn duy nhất trong dạ dày tiết men urease với khối lượng lớn. Thử nghiệm Urease nhằm phát hiện men urease với khối lượng lớn của vi khuẩn. Thử nghiệm dương tính khi có sự hiện diện men urease của Helicobacter pylori làm giải phóng NH3, làm tăng pH và biểu hiện bằng việc làm đổi màu chất chỉ thị từ màu vàng sang đỏ tía theo phản ứng sau: Ure + H2O Urease CO2 + NH3 Xét nghiệm nhanh urease là xét nghiệm thông dụng nhất, có độ nhạy khá cao 89-98% và độ đặc hiệu cao trên 90%, cho kết quả trong thời gian ngắn (từ 15 phút đến vài giờ).

Có thể gặp âm tính giả do số lượng men ít, bệnh nhân mới sử dụng kháng sinh hoặc ức chế bơm proton [12], [44], [46]. Đây còn là thử nghiệm nhanh, đơn giản, rẻ tiền và hữu hiệu để phát hiện Helicobacter pylori [30]. - Nuôi cấy Nuôi cấy là thử nghiệm đặc hiệu nhất nhưng đòi hỏi kỹ thuật phức tạp vì Helicobacter pylori khó nuôi cấy và phải mất 3-6 ngày mới có kết quả. Tuy nhiên, trong những trường hợp điều trị Helicobacter pylori thất bại thì nuôi cấy tìm Helicobacter pylori để đánh giá độ nhạy với kháng sinh là rất thuận lợi.

Nuôi cấy không chỉ cho phép làm kháng sinh đồ để phát hiện tính nhạy cảm của khánh sinh với Helicobacter pylori mà còn cho phép định type về giống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Điều Trị Bệnh Nhân Loét Dạ Dày-Tá Tràng Có Helicobacter Pylori Tại Bệnh Viện Đa Khoa Trung Ương Cần Thơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh nhân mắc bệnh loét dạ dày-tá tràng có liên quan đến vi khuẩn Helicobacter Pylori. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các phương pháp điều trị hiện tại mà còn đánh giá kết quả lâm sàng, từ đó giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế có thêm thông tin quý giá trong việc cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến điều trị bệnh lý tiêu hóa, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị viêm phúc mạc ruột thừa tại một số bệnh viện đa khoa tỉnh miền núi phía bắc, nơi cung cấp thông tin về phẫu thuật nội soi trong điều trị các bệnh lý bụng cấp tính. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị sớm áp xe gan amip tại bv đa khoa tp cần thơ cũng có thể mang lại những hiểu biết bổ ích về điều trị các bệnh lý gan mật. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng các loại biến chứng và đánh giá kết quả điều trị ở bệnh nhân xơ gan, để có cái nhìn tổng quát hơn về các biến chứng liên quan đến bệnh gan.

Mỗi tài liệu này đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, từ đó nâng cao kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực y tế.