Ứng Dụng Các Phương Pháp Thăm Dò Địa Vật Lý Nghiên Cứu Nước Ngầm tại Lào

Luận án tiến sĩ về ứng dụng phương pháp địa vật lý thăm dò nước ngầm tại Lào. Nghiên cứu khoa học về tìm kiếm tài nguyên nước ngầm hiệu quả.

Chuyên ngành

Physics of The Earth

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Doctoral Thesis

2023

123
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

STATUTORY DECLARATION

ACKNOWLEDGEMENTS

TABLE OF CONTENTS

LIST OF SYMBOLS AND ABBREVIATIONS

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

INTRODUCTION

1. CHAPTER 1: AN OVERVIEW OF GROUNDWATER RESEARCH USING GEOPHYSICAL METHODS

1.1. Geophysical methods for groundwater investigation

1.2. Reason for choosing the thesis title

1.3. CONCLUSION OF CHAPTER 1

2. CHAPTER 2: GEOPHYSICAL EXPLORATION METHODS APPLIED TO SURVEY GROUNDWATER IN THE RESEARCH AREAS

2.1. Basic resistivity theory

2.2. Basic induced polarization theory

2.3. Traditional Electrical Exploration Methods

2.4. Improved Multi-electrode Electrical Exploration Methods

2.5. Basic theories of seismic refraction

2.6. CONCLUSION OF CHAPTER 2

3. CHAPTER 3: GROUNDWATER SURVEY RESULTS IN CENTRAL LAOS

3.1. Geological characteristics of the research area

3.2. Network of survey profiles and used geophysical methods

3.3. Results and Discussions

3.4. CONCLUSION OF CHAPTER 3

CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS

LIST OF SCIENTIFIC WORKS OF THE AUTHOR RELATED TO THE THESIS

REFERENCES

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Địa Vật Lý Tìm Nước Ngầm Tại Lào

Nước ngầm là nguồn tài nguyên quan trọng ở nhiều khu vực trên thế giới. Tại Đông Nam Á, nhiều quốc gia đang đối mặt với các vấn đề nghiêm trọng về số lượng và chất lượng nước ngầm, bao gồm suy giảm mực nước, sụt lún, ô nhiễm và khai thác quá mức dẫn đến quản lý không bền vững. Lào, mặc dù giàu nước mặt, nhưng nguồn nước này lại biến động theo mùa và dễ bị ô nhiễm. Nghiên cứu về tiềm năng nước ngầm, cùng các hoạt động giám sát và đánh giá, còn hạn chế. Nước ngầm đóng vai trò quan trọng trong tưới tiêu, công nghiệp và sinh hoạt. Dự án khoan giếng ở tỉnh Viêng Chăn những năm 1990 do JICA thực hiện cho thấy, 60% trong số 118 giếng khoan sâu không sử dụng được do chất lượng nước kém. Do đó, việc nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp địa vật lý để tìm kiếm nguồn nước ngầm là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào ứng dụng các phương pháp địa vật lý để thăm dò, đánh giá tiềm năng và chất lượng nước ngầm ở Lào, đặc biệt là khu vực miền Trung Lào. Theo tài liệu gốc, việc sử dụng nước ngầm giúp tăng cường an ninh lương thực ở các tỉnh như Savannakhet.

1.1. Tầm quan trọng của Địa Vật Lý trong Thăm Dò Nước Ngầm

Các phương pháp địa vật lý cho phép xác định cấu trúc địa chất và các đối tượng ngầm bằng cách đo các tính chất vật lý như mật độ, độ đàn hồi, độ dẫn điện, điện dung, độ từ thẩm. Việc sử dụng địa vật lý giúp tối ưu hóa quá trình thăm dò nước ngầm, giảm thiểu rủi ro khoan giếng không thành công và tiết kiệm chi phí. Nghiên cứu này nhằm chứng minh ưu điểm của việc áp dụng các phương pháp địa vật lý trong tìm kiếm nguồn nước ngầm tại Lào. Thông tin về nước ngầm, bao gồm mực nước, độ dày tầng chứa nước, nước ngọt và nước mặn, là rất quan trọng cho việc quản lý và sử dụng bền vững nguồn tài nguyên này. Tài liệu gốc nhấn mạnh rằng, việc thiếu thông tin về nước ngầm là một trong những thách thức lớn tại Lào.

1.2. Các Phương Pháp Địa Vật Lý Phổ Biến Trong Thăm Dò Nước Ngầm

Nhiều phương pháp địa vật lý được sử dụng trong thăm dò nước ngầm, bao gồm phương pháp điện (Electrical Resistivity Tomography - ERT), phương pháp địa chấn (Seismic Refraction Tomography - SRT), phương pháp điện từ (Electromagnetic method - EM), và phương pháp cộng hưởng từ hạt nhân (Magnetic Resonance Sounding - MRS). Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các điều kiện địa chất và mục tiêu cụ thể. Trong luận án tiến sĩ vật lý này, tác giả tập trung vào phương pháp ERT và SRT, kết hợp với các kỹ thuật cải tiến để nâng cao độ chính xác và hiệu quả của quá trình thăm dò. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là yếu tố then chốt để đạt được kết quả tốt nhất. Theo nghiên cứu, sự kết hợp giữa các kỹ thuật địa vật lý có thể mang lại kết quả toàn diện hơn trong việc xác định tiềm năng nước ngầm.

II. Thách Thức Tìm Kiếm Nguồn Nước Ngầm Bền Vững Tại Lào

Lào đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc quản lý và khai thác nước ngầm bền vững. Tình trạng thiếu nước diễn ra ở nhiều khu vực do tăng trưởng kinh tế và dân số, dẫn đến nhu cầu nước ngày càng tăng. Bên cạnh đó, thiếu cơ chế thu thập, biên soạn và lưu trữ dữ liệu, thiếu các quy trình hoặc tổ chức chịu trách nhiệm triển khai các nguồn nước ngầm mới. Đặc biệt, không có đơn vị nào chịu trách nhiệm lập kế hoạch chiến lược và khung pháp lý nhất quán cho việc sử dụng và giám sát nước ngầm. Do đó, các nghiên cứu địa vật lý có vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin cần thiết cho việc quản lý tài nguyên nước một cách hiệu quả và bền vững. Theo tài liệu, hơn 100 giếng khoan đã được thực hiện ở huyện Outhomphone, với tỷ lệ thành công chỉ 50-60%, cho thấy nhu cầu cấp thiết về các phương pháp thăm dò nước ngầm hiệu quả hơn.

2.1. Rào cản trong Nghiên Cứu Địa Vật Lý Tại Lào Chi Phí và Kỹ Thuật

Việc triển khai các nghiên cứu địa vật lý tại Lào gặp nhiều khó khăn, bao gồm chi phí thiết bị và nhân công cao, địa hình phức tạp, và thiếu kinh nghiệm trong việc áp dụng các kỹ thuật tiên tiến. Ngoài ra, nhiễu điện từ cũng là một vấn đề lớn, đặc biệt đối với phương pháp MRS. Do đó, việc lựa chọn phương pháp phù hợp và áp dụng các kỹ thuật xử lý dữ liệu hiệu quả là rất quan trọng để vượt qua những thách thức này. Nghiên cứu cần tập trung vào việc tìm kiếm các giải pháp chi phí thấp và dễ triển khai, phù hợp với điều kiện thực tế tại Lào. Theo luận án, một trong những hạn chế của phương pháp MRS là nhiễu điện từ do bão từ, giông bão và các nguồn khác gây ra.

2.2. Ảnh hưởng của Địa Chất Đến Kết Quả Nghiên Cứu Địa Vật Lý Nước Ngầm

Đặc điểm địa chất của Lào, đặc biệt là các tầng đá và cấu trúc địa chất thủy văn, ảnh hưởng lớn đến sự phân bố và chất lượng nước ngầm. Do đó, việc hiểu rõ về địa chất khu vực là rất quan trọng để diễn giải chính xác dữ liệu địa vật lý và xác định các khu vực có tiềm năng nước ngầm cao. Nghiên cứu cần kết hợp dữ liệu địa vật lý với thông tin địa chất để tạo ra một bức tranh toàn diện về hệ thống nước ngầm. Tài liệu gốc đề cập đến cấu trúc địa chất của Khorat Plateau và Vientiane Basin, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ địa chất khu vực trong thăm dò nước ngầm.

III. Kỹ Thuật Phương Pháp Địa Vật Lý Điện Tìm Kiếm Nước Ngầm

Các phương pháp địa vật lý điện, đặc biệt là ERT và Improved Multi-electrode Electrical Exploration (IMEE), là những công cụ hiệu quả để thăm dò nước ngầm tại Lào. ERT tạo ra hình ảnh 2D hoặc 3D về sự phân bố điện trở suất của đất đá, giúp xác định các tầng chứa nước, các đứt gãy và các cấu trúc địa chất khác. IMEE là một kỹ thuật cải tiến của ERT, sử dụng nhiều điện cực và các cấu hình đo khác nhau để tăng độ phân giải và độ chính xác của dữ liệu. Nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng và đánh giá hiệu quả của IMEE trong điều kiện địa chất đặc thù của Lào. Việc sử dụng đồng thời phương pháp điện trở và phân cực cảm ứng (IP) có thể phân biệt nước ngọt và nước mặn, cũng như xác định các khu vực có tiềm năng nước ngầm cao. Theo tài liệu, việc kết hợp các kỹ thuật địa vật lý điện có thể mang lại kết quả chính xác hơn trong việc xác định các khu vực tiềm năng nước ngầm.

3.1. Ưu điểm của Kỹ Thuật IMEE Improved Multi electrode Electrical Exploration

IMEE có nhiều ưu điểm so với các phương pháp ERT truyền thống, bao gồm khả năng thu thập dữ liệu nhanh hơn, độ phân giải cao hơn và khả năng giảm thiểu nhiễu. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích trong việc thăm dò nước ngầm ở các khu vực có địa hình phức tạp và biến động địa chất lớn. IMEE cho phép tạo ra các mô hình điện trở suất chi tiết, giúp các nhà địa chất học hiểu rõ hơn về cấu trúc nước ngầm và xác định các vị trí khoan giếng tiềm năng. Theo luận án, việc sử dụng IMEE đã tăng độ chính xác của kết quả nghiên cứu, đặc biệt là trong việc xác định độ sâu của mực nước ngầm.

3.2. Xử lý và Diễn Giải Dữ Liệu Địa Vật Lý Điện Các Bước Quan Trọng

Việc xử lý và diễn giải dữ liệu địa vật lý điện là một bước quan trọng để chuyển đổi dữ liệu thô thành thông tin hữu ích về nước ngầm. Quá trình này bao gồm lọc nhiễu, hiệu chỉnh dữ liệu, tạo mô hình điện trở suất và diễn giải các mô hình này dựa trên kiến thức về địa chất khu vực. Sử dụng các phần mềm chuyên dụng như RES2DINV và EarthImager là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của quá trình xử lý và diễn giải. Việc diễn giải kết quả địa vật lý cần được thực hiện bởi các chuyên gia có kinh nghiệm và kiến thức chuyên sâu về địa chất thủy văn. Theo tài liệu, việc sử dụng phần mềm RES2DINV là một trong những bước quan trọng trong quá trình xử lý dữ liệu ERT.

IV. Địa Chấn Ứng Dụng Phương Pháp Địa Vật Lý Địa Chấn Tìm Nước Ngầm

Phương pháp địa vật lý địa chấn, đặc biệt là SRT, sử dụng sóng địa chấn để xác định cấu trúc địa chất và các tầng chứa nước dưới lòng đất. SRT đo thời gian truyền sóng địa chấn qua các lớp đất đá khác nhau, từ đó suy ra vận tốc sóng và các tính chất vật lý khác. Thông tin này giúp xác định độ sâu của mực nước ngầm, độ dày của các tầng chứa nước và các cấu trúc địa chất có ảnh hưởng đến dòng chảy nước ngầm. Kết hợp SRT với các phương pháp địa vật lý điện giúp tạo ra một bức tranh toàn diện về hệ thống nước ngầm. Theo tài liệu gốc, phương pháp địa chấn được sử dụng để xác định mực nước, độ dày của tầng chứa nước và tiềm năng nước ngầm ở các khu vực nghiên cứu.

4.1. Mối liên hệ giữa Vận Tốc Sóng Địa Chấn và Tính Chất Thủy Văn

Vận tốc sóng địa chấn có mối liên hệ chặt chẽ với các tính chất thủy văn của đất đá, chẳng hạn như độ xốp, độ thấm và độ bão hòa. Các tầng chứa nước thường có vận tốc sóng địa chấn thấp hơn so với các tầng đá đặc. Do đó, SRT có thể được sử dụng để xác định các khu vực có tiềm năng nước ngầm cao. Việc phân tích sự thay đổi của vận tốc sóng theo độ sâu cũng có thể cung cấp thông tin về sự phân tầng của nước ngầm và các đặc điểm địa chất khác. Theo luận án, mối quan hệ giữa vận tốc địa chấn và độ xốp đóng vai trò quan trọng trong việc diễn giải kết quả SRT.

4.2. Quy trình Xử Lý Dữ Liệu Địa Chấn Các Bước Quan Trọng Cần Biết

Xử lý dữ liệu địa chấn bao gồm nhiều bước, từ thu thập dữ liệu đến tạo ra mô hình vận tốc sóng. Các bước quan trọng bao gồm lọc nhiễu, chọn thời gian đến đầu tiên, tạo đường cong thời gian di chuyển, và tạo mô hình vận tốc. Việc sử dụng các phần mềm chuyên dụng giúp tự động hóa và tăng độ chính xác của quá trình xử lý. Các chuyên gia cần có kinh nghiệm để đưa ra các quyết định quan trọng trong quá trình xử lý dữ liệu và diễn giải kết quả. Tài liệu gốc cung cấp một sơ đồ về quy trình xử lý dữ liệu địa chấn, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn thời gian đến đầu tiên chính xác.

V. Kết Quả Ứng Dụng Địa Vật Lý Tìm Nước Ngầm tại Miền Trung Lào

Nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp địa vật lý điện (ERT, IMEE) và địa chấn (SRT) tại ba khu vực ở miền Trung Lào: Viêng Chăn, Khăm Muộn và Savannakhet. Kết quả cho thấy, các phương pháp này có hiệu quả trong việc xác định độ sâu mực nước ngầm, độ dày tầng chứa nước và phân biệt nước ngọt và nước mặn. Các kết quả địa vật lý được so sánh với dữ liệu khoan giếng để kiểm chứng tính chính xác. Nghiên cứu cũng đánh giá chất lượng nước ngầm dựa trên các thông số địa vật lý và kết quả phân tích mẫu nước. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng cho việc quản lý tài nguyên nước tại Lào. Theo tài liệu gốc, sự kết hợp của các kỹ thuật điện trở và phân cực cảm ứng giúp xác định các khu vực có tiềm năng nước ngầm cao và phân biệt nước ngọt và nước mặn.

5.1. So Sánh Kết Quả Địa Vật Lý và Dữ Liệu Khoan Giếng Đánh Giá Độ Tin Cậy

Việc so sánh kết quả địa vật lý với dữ liệu khoan giếng là rất quan trọng để đánh giá độ tin cậy của các phương pháp địa vật lý. Nếu kết quả địa vật lý phù hợp với dữ liệu khoan giếng, điều này chứng tỏ rằng các phương pháp địa vật lý được sử dụng là hiệu quả và có thể được sử dụng để thăm dò nước ngầm ở các khu vực tương tự. Nếu có sự khác biệt giữa kết quả địa vật lý và dữ liệu khoan giếng, cần phải xem xét lại quá trình xử lý và diễn giải dữ liệu địa vật lý, hoặc xem xét các yếu tố địa chất khác có thể ảnh hưởng đến kết quả. Theo luận án, kết quả địa vật lý và dữ liệu khoan giếng đã được so sánh để xác minh tính chính xác của các phương pháp địa vật lý được sử dụng trong nghiên cứu.

5.2. Đánh Giá Chất Lượng Nước Ngầm Dựa Trên Kết Quả Nghiên Cứu Địa Vật Lý

Kết quả địa vật lý, đặc biệt là điện trở suất, có thể cung cấp thông tin về chất lượng nước ngầm. Nước mặn thường có điện trở suất thấp hơn so với nước ngọt. Do đó, việc đo điện trở suất có thể giúp xác định các khu vực có nước mặn xâm nhập. Ngoài ra, kết quả địa vật lý cũng có thể được sử dụng để ước tính tổng hàm lượng chất rắn hòa tan (TDS) và độ dẫn điện (EC) của nước ngầm. Tuy nhiên, cần phải kết hợp kết quả địa vật lý với kết quả phân tích mẫu nước để có được đánh giá đầy đủ và chính xác về chất lượng nước ngầm. Theo luận án, kết quả phân tích TDS và EC từ các mẫu nước đã được sử dụng để đánh giá chất lượng nước ngầm ở khu vực nghiên cứu.

VI. Kết Luận Tiềm Năng và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Địa Vật Lý tại Lào

Nghiên cứu này đã chứng minh tiềm năng của các phương pháp địa vật lý trong thăm dò nước ngầm tại Lào. Việc sử dụng kết hợp các phương pháp địa vật lý điện và địa chấn, đặc biệt là IMEE, giúp nâng cao độ chính xác và hiệu quả của quá trình thăm dò. Các kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng cho việc quản lý tài nguyên nước bền vững tại Lào. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các kỹ thuật địa vật lý tiên tiến, kết hợp với các phương pháp khác như viễn thám và mô hình hóa nước ngầm, để có được bức tranh toàn diện hơn về hệ thống nước ngầm. Theo luận án, việc sử dụng đồng thời các phương pháp địa vật lý đã tăng độ chính xác của kết quả nghiên cứu, đặc biệt là trong việc xác định độ sâu của mực nước ngầm.

6.1. Đề Xuất Giải Pháp Quản Lý Tài Nguyên Nước Ngầm Bền Vững Dựa Trên Địa Vật Lý

Dựa trên kết quả nghiên cứu địa vật lý, có thể đề xuất các giải pháp quản lý tài nguyên nước ngầm bền vững, bao gồm xác định các khu vực khai thác nước ngầm an toàn, thiết lập các hệ thống giám sát nước ngầm, và xây dựng các chính sách bảo vệ nước ngầm khỏi ô nhiễm. Việc sử dụng kết quả địa vật lý để lập kế hoạch khai thác và sử dụng nước ngầm hợp lý là rất quan trọng để đảm bảo nguồn nước cho các thế hệ tương lai. Theo luận án, kết quả nghiên cứu có thể hỗ trợ các nhà quản lý tài nguyên nước trong việc lập kế hoạch khai thác và sử dụng nước ngầm bền vững ở Lào.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Địa Vật Lý Tiếp Theo Phát Triển và Ứng Dụng

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các kỹ thuật địa vật lý tiên tiến để thăm dò nước ngầm tại Lào. Các hướng nghiên cứu có thể bao gồm phát triển các phương pháp xử lý dữ liệu hiệu quả hơn, tích hợp dữ liệu địa vật lý với dữ liệu khác, và ứng dụng các kỹ thuật học máy để tự động hóa quá trình diễn giải dữ liệu địa vật lý. Ngoài ra, cần tập trung vào việc đào tạo nguồn nhân lực có trình độ cao trong lĩnh vực địa vật lý để đáp ứng nhu cầu thăm dò nước ngầm ngày càng tăng. Theo luận án, việc sử dụng các kỹ thuật cải tiến như IMEE đã tăng độ chính xác của kết quả nghiên cứu, cho thấy tiềm năng của việc phát triển và ứng dụng các kỹ thuật địa vật lý tiên tiến trong tương lai.

15/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY HANOI UNIVERSITY OF SCIENCE _______________________ VIENGTHONG XAYAVONG APPLICATION OF GEOPHYSICAL EXPLORATION METHODS FOR GROUNDWATER INVESTIGATION IN LAOS DOCTORAL THESIS IN PHYSICS Hanoi – 2023 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY HANOI UNIVERSITY OF SCIENCE _______________________ VIENGTHONG XAYAVONG APPLICATION OF GEOPHYSICAL EXPLORATION METHODS FOR GROUNDWATER INVESTIGATION IN LAOS Major: Physics of The Earth Code: 9440130.06 DOCTORAL THESIS IN PHYSICS Scientific Supervisor: Assoc. Vu Duc Minh Hanoi – 2023 Statutory declaration I hereby declare that this thesis is my own research work under the direction of Assoc. Vu Duc Minh. The results stated in the thesis project are honest and have never been published in any other works.

Thesis author Viengthong Xayavong Acknowledgements To complete this thesis, I would like to express my deepest gratitude to my supervisor, Assoc. Vu Duc Minh for giving me the opportunity to enter the world of research and working with groundwater problems in Laos; for his invaluable feedback in the writing process of articles and the thesis to complete my PhD study program. I would also like to express my sincere thanks to Dr. Nguyen Anh Duong and Dr.

Vu Minh Tuan, who helped me with their suggestions, valuable discussions, encouragement when reading and editing some draft manuscripts. Thanks to Dr. Do Anh Chung, Dr. Pham Thanh Luan, Prof.

David Gomez-Ortiz, Dr. Eldosouky for their important contributions to my articles. A special thanks to Professor Roland Roberts and Professor Thomas Kalscheuer, Department of Earth Sciences, Uppsala University, Sweden for reviewing the article. My sincere appreciation goes to the anonymous reviewers for taking their time to contribute with constructive criticism and improve my articles.

Special thanks go to my field work team, Dr. Sonexay Xayheuangsy and Mr. Thiengsamome Sounsuandao and BSc students in geophysics in Physics Department, Faculty of Natural Science, National University of Laos for the hard fieldwork assistance. I gratefully acknowledge the funding of the International Programme in the Physical Sciences (IPPS), Uppsala University, Sweden with grateful thanks to Prof.

Carla Puglia and Dr. Barbara Brena, Director and Deputy Director of the IPPS respectively. Many thanks also go to Assoc. Ernst Van Groningen and Prof.

Lennart Hasselgren, past Director of the IPPS for giving me the chance to obtain this research fund. The author would like to thank the VNU University of Sciences, Training Department, Faculty of Physics, Department of Physics of the Earth for supporting course fee and the SuperSting R8/IP (USA) to geophysical data acquisition. Special thanks go to the International Center of Physics, Institute of Physics, Vietnam, Grant number ICP.09 for research grant in this research work. Finally, I send my loving thanks to my family, relatives and friends and especially to my wife, Bouakham Douangpanya and my daughter, Valatthaya Xayavong for encouraging and supporting me throughout my work.

Thesis author Viengthong Xayavong TABLE OF CONTENTS Page STATUTORY DECLARATION ACKNOWLEDGEMENTS TABLE OF CONTENTS 1 LIST OF SYMBOLS AND ABBREVIATIONS 3 LIST OF TABLES 4 LIST OF FIGURES 5 INTRODUCTION 9 CHAPTER 1: AN OVERVIEW OF GROUNDWATER RESEARCH USING GEOPHYSICAL METHODS 1. Geophysical methods for groundwater investigation 13 1. Reason for choosing the thesis title 24 CONCLUSION OF CHAPTER 1 25 CHAPTER 2: GEOPHYSICAL EXPLORATION METHODS APPLIED TO SURVEY GROUNDWATER IN THE RESEARCH AREAS 2. Basic resistivity theory 27 2.

Basic induced polarization theory 33 2. Traditional Electrical Exploration Methods 35 2. Improved Multi-electrode Electrical Exploration Methods 38 2. Basic theories of seismic refraction 50 CONCLUSION OF CHAPTER 2 60 CHAPTER 3: GROUNDWATER SURVEY RESULTS IN CENTRAL LAOS 3.

Geological characteristics of the research area 62 3. Network of survey profiles and used geophysical methods 70 3. Results and Discussions 78 CONCLUSION OF CHAPTER 3 99 CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS 103 LIST OF SCIENTIFIC WORKS OF THE AUTHOR RELATED 1 TO THE THESIS 106 REFERENCES 108 2 LIST OF SYMBOLS AND ABBREVIATIONS Abbreviations Full name VES Vertical Electrical Sounding IES Improved Electrical Sounding MEE Multi-Electrode Electrical Exploration IMES Improved Multi-Electrode Electrical sounding AMES Advanced Multi-Electrode Electrical Sounding IMEE Improved Multi-Electrode Electrical Exploration MRS Magnetic Resonance Sounding ERT Electrical Resistivity Tomography 2D ERT 2D Electrical Resistivity Tomography 2D ERI 2D Electrical Resistivity Imaging SRT Seismic Refraction Tomography TDS Total Dissolved Solids EC Electrical Conductivity of water pH Potential of Hydrogen SP Self-Potential method IP Induced Polarization method EM Electromagnetic method Ra Radiometric method GPR Ground Penetrating Radar method M Magnetic method S Seismic method G Gravity method E Electrical resistivity method WHO World Health Organization USEPA United State Environmental Protection Agency JICA Japan International Cooperation Agency 3 LIST OF TABLES No. Caption Page Table 1.

Geophysical methods and relevant measured geophysical 13 1 parameter 2 Table.2 Geophysical exploration applications 14 3 Table 2. Resistivity of various earth materials 33 4 Table 2. The chargeability of various earth materials 36 5 Table 2. The P-wave velocity of various earth materials 55 6 Table 3.

Stratigraphy of Khorat Plateau and Vientiane Basin 68 Table 3. The surface geophysical methods and relevant physical 72 7 properties Table 3.3: The geophone and seismic shot for the first seismic 75 8 spread Table 3. Comparison between drilling results at BH 1 and results 81 9 of IMEE model Table 3. Comparison between drilling results at BH 2 and results 85 10 of IMEE model 11 Table 3.6: Comparison between drilling results at BH 1 and seismic 91 results of seismic velocity model 4 LIST OF FIGURES No.

Caption Page 1 Figure 2. The current flow lines from a point source and the resulting 29 equipotential distributions 2 Figure 2. The generalized form of the electrode array used in 30 resistivity measurements 3 Figure 2. The Wenner electrode array 36 4 Figure 2.

The arrangement of electrode system for a 2D- ERT survey 37 for electrode spacing of “1a” 5 Figure 2. The arrangement of electrode system for a 2D- ERT survey 37 for electrode spacing of “2a” 6 Figure 2. The arrangement of an improved symmetric multi-electrode 41 array (with the distance of first AB in the position 27 and 28 7 Figure 2. The arrangement of an improved symmetric multi-electrode 42 array (with the distance of first AB in the position 26 and 29) 8 Figure 2.

The arrangement of an improved dipole–dipole multi- 42 electrode array (with the distance of first AB in the position 14 and 15) 9 Figure 2. The arrangement of an improved dipole–dipole multi- 43 electrode array (with the distance of first AB in the position 13 and 16) 10 Figure 2. The traditional definition of the inverse problem 44 11 Figure 2. ERT data processing and inversion flow chart for 46 RES2DINV software 12 Figure 2.

Diagram for inversion flow chart for EarthImager 49 software 13 Figure 2. Successive positions of the expanding wave fronts for 51 direct and refracted waves through a two-layer model 14 Figure 2. Travel-time curves for the direct wave and refracted wave 52 from a single horizontal refractor. The relationship of seismic velocity and density to porosity 56 16 Figure 2.

Flow chart of seismic refraction data processing 57 17 Figure 2. Example of picking first arrival times for one seismic 58 spread 18 Figure 2. Example of traveltime curves for seismic profile 59 19 Figure 2. Example of velocity models for seismic profile 59 20 Figure 3.

Map of the Khorat and the SakonNakon basins on the 64 Khorat Plateau, Thailand 21 Figure 3. Geology of the Vientiane Basin, key map shows the extent 66 of Khorat Plateau and the site locations 22 Figure 3. Detailed geology of the study region in Khammouan 70 Province overlaid with the boundaries of the province and districts 23 Figure 3. Map of geophysical survey profiles in Vientiane Province 72 24 Figure 3.

SuperSting R8/IP system with 56 electrodes and Switch box 73 connection for IMEE data acquisition 25 Figure 3. Smartseis ST with 12 channels for seismic data acquisition 73 26 Figure. A typical seismic refraction data acquisition layout and 74 location of shot points for the seismic refraction survey profile 27 Figure 3. ABEM Terrameter SAS 1000 for 2D ERT data acquisition 75 28 Figure.

Map of ERT and seismic refraction profiles in Savannakhet 76 Province 29 Figure 3. Map of the ERI and SRT profiles in Khammouane 77 Province 30 Figure 3. 2D Resistivity cross sections under profiles 1 and 2 at site1 79 31 Figure 3. 2D Resistivity cross sections under profiles 1 at site1 80 (b).

Vertical geological section under borehole VBH-1 at 450 m on profile 1 32 Figure 3. 2D Resistivity and IP cross sections under profile 3 at site1 81 6 33 Figure 3. 2D Resistivity and IP cross sections under profile 4 at site 82 2 34 Figure 3. 2D Resistivity cross sections under profiles 5 and 6 at site 83 2 35 Figure 3.

2D Resistivity and IP cross sections under profile 7 at site 83 3 36 Figure 3. 2D Resistivity cross sections under profile 8 at site3 84 (b). Vertical geological section under borehole VBH-2 at 450 m on profile 8 37 Figure 3. 2D Resistivity cross sections under profiles 9 and 10 at 85 site 4 38 Figure 3.

Distribution of physical properties (TDS and EC) from 13 86 water samples in existing shallow wells 39 Figure 3. Distribution of physical properties (pH) from 13 water 86 samples in existing shallow wells 40 Figure 3. The traveltime curves and velocity models for seismic 87 profile 1 at site 1 41 Figure 3. The traveltime curves and velocity models for seismic 87 profile 2 at site 1 42 Figure 3.

The traveltime curves and velocity models for seismic 88 profile 3 at site 2 43 Figure 3. The traveltime curves and velocity models for seismic 89 profile 4 at site 2 44 Figure 3. (a) Seismic velocity model under profile 1 at site1 and 90 (b) Vertical geological section of borehole VBH-1 at 440 m along profile 1 45 Figure 3. Location of the orientation of seismic refraction survey 91 profiles compared with geophysical sites 7 46 Figure 3.

2D resistivity cross sections at profiles 1, 2, 3 and 4 92 47 Figure 3. 2D resistivity cross section at profile 5 93 48 Figure 3. 2D geoelectric cross sections at profiles 2 and 4 versus 94 seismic velocity models at profiles 1 and 2 49 Figure 3. (a) 2D geoelectric cross section at profile 2, (b) The seismic 95 velocity models at profile 1, (c) Vertical geological section of borehole SBH-1 at 100 m along ERT profile 2 and 45 m along seismic profile 1 50 Figure 3.

(a) 2D geoelectric cross section at profile 4, (b) The 95 seismic velocity models at profile 2, (c) Vertical geological section of borehole SBH-2 at 100 m along ERT profile 4 and 45 m along seismic profile 2. 2D-ERI cross sections at profiles 1, 2 and 3 96 52 Figure 3. 2D-ERI cross section at profile 4 97 53 Figure 3. 2D-ERI and SRT cross sections at profiles 1 and 2 98 54 Figure 3.

2D-ERI and SRT cross sections at ERT profile 4 and 98 profile 3. (a) 2D-ERI cross section at profile 1, 99 (b) The SRT cross section at profile 1, (c) Vertical geological cross section of borehole KBH-1 at 140 m at ERI profile 1 and 96 m at SRT profile 1. (d) Vertical geological cross section of borehole KBH-2 at 290 m at ERI profile 1 and 246 m at SRT profile 1. 8 INTRODUCTION Groundwater is an essential source of freshwater in many regions in the world.

A growing number of countries in Southeast Asia have encountered serious groundwater quantity and quality issues such as declining groundwater tables, subsidence, groundwater quality, and overexploitation leading to unsustainable management of groundwater resources. These are major problems that currently challenge hydrogeologists and relevant organizations. Groundwater is also a renewable resource with volumes that vary with the seasons and the local geological characteristics.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ