Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây hồ tiêu (Piper nigrum L.) là một trong những cây công nghiệp dài ngày có giá trị kinh tế cao và là mặt hàng nông sản xuất khẩu quan trọng của Việt Nam. Sau giai đoạn 1998–1999 khi giá hạt tiêu tăng cao (đạt mức 60.000 đồng/kg), diện tích trồng hồ tiêu tại nhiều địa phương trong cả nước mở rộng nhanh chóng. Đến năm 2003, tổng diện tích hồ tiêu của Việt Nam tăng gần 5.000 ha so với năm 2002, đưa Việt Nam vươn lên vị trí dẫn đầu thế giới về sản lượng xuất khẩu với 85.000 tấn. Tuy nhiên, sản phẩm xuất khẩu chủ yếu là tiêu đen cấp thấp với giá bán bình quân chỉ đạt từ 1.500 đến 1.800 USD/tấn. Bước sang đầu năm 2004, kim ngạch và lượng tiêu xuất khẩu sụt giảm khoảng 28% so với cùng kỳ năm trước do áp lực cạnh tranh và biến động giá quốc tế.

Tại tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, diện tích trồng hồ tiêu năm 2003 đạt 7.245,6 ha, tập trung chủ yếu ở huyện Châu Đức (5.300,5 ha), Xuyên Mộc (1.244,7 ha) và thị xã Bà Rịa (263,5 ha). Từ năm 2001, diện tích vùng trồng có xu hướng giảm dần do năng suất hạt sụt giảm nghiêm trọng, nhiều vườn tiêu bị dịch bệnh gây thiệt hại nặng nề, cùng với giá tiêu khô tại vườn giảm xuống mức bấp bênh (khoảng 15.000–16.000 đồng/kg), khiến người nông dân gặp nhiều khó khăn trong duy trì canh tác.

Vấn đề cốt lõi của ngành hồ tiêu xuất phát từ công tác quản lý và tuyển chọn giống. Phần lớn các giống hồ tiêu đang canh tác đã tồn tại lâu đời, bị thoái hóa và chưa qua phục tráng tuyển chọn để chọn lọc các dòng có năng suất ổn định, kháng sâu bệnh. Kỹ thuật nhân giống phần lớn mang tính tự phát. Nông dân chủ yếu gọi tên giống theo địa phương dẫn đến tình trạng nhầm lẫn danh pháp (cùng một giống có nhiều tên gọi khác nhau như tiêu sẻ Đất Đỏ còn gọi là sẻ mỡ, sẻ xanh...). Do đó, việc khảo sát đa dạng di truyền bằng công cụ sinh học phân tử là yêu cầu cấp thiết nhằm phục vụ công tác chọn tạo giống, bảo tồn và quản lý nguồn gen.

Khóa luận kỹ sư chuyên ngành Công nghệ Sinh học của tác giả Huỳnh Chấn Khôn tại Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:

    • Khảo sát và thu thập thông tin về các giống tiêu hiện đang được canh tác tại thị xã Bà Rịa, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.
    • Ứng dụng kỹ thuật RAPD (Random Amplified Polymorphic DNA) nhằm đánh giá sơ bộ mức độ đa dạng di truyền của quần thể hồ tiêu thu thập được tại địa bàn nghiên cứu.
  2. Yêu cầu nghiên cứu:

    • Điều tra thành phần giống, mức độ phổ biến và đặc điểm hình thái, năng suất của các giống tiêu tại thị xã Bà Rịa.
    • Thiết lập và tối ưu hóa quy trình ly trích DNA tổng số cùng các thông số phản ứng PCR-RAPD trên cây tiêu.
    • Phân tích ma trận tương đồng di truyền và xây dựng cây phát sinh loài cho các giống tiêu khảo sát.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: 11 giống tiêu đang được trồng tại địa phương, gồm: Ấn Độ lá bầu, Ấn Độ đọt tím, Paniyur – 1, Ấn Độ lá dài, Ấn Độ đọt trắng, Karimunda, Kuchin, Vĩnh Linh, Phú Quốc, Sẻ lá nhỏ và Sẻ lá lớn.
    • Không gian thực hiện: Điều tra thực địa tại 50 hộ trồng tiêu thuộc thị xã Bà Rịa; phân tích thực nghiệm tại Phòng thí nghiệm Công nghệ Sinh học Thực vật thuộc Trung tâm Phân tích Thí nghiệm Hóa Sinh – Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh.
    • Thời gian thực hiện: Từ ngày 06/03/2006 đến ngày 06/08/2006.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý thuyết về đa dạng sinh học và di truyền quần thể thực vật:

  • Đa dạng di truyền và nguồn gen hồ tiêu: Hồ tiêu (Piper nigrum L.) thuộc họ Hồ tiêu (Piperaceae), có nguồn gốc từ vùng Ghats Tây Ấn Độ, du nhập vào Đông Dương từ thế kỷ 17. Giống tiêu trồng tại Việt Nam thường được phân thành hai nhóm hình thái: nhóm tiêu lá lớn (Lampong hoặc Kawur) và nhóm tiêu lá nhỏ (Muntok hoặc Bangka). Phần lớn giống địa phương thuộc nhóm tiêu lá nhỏ, thích nghi với điều kiện quảng canh nhưng dễ bị lẫn tạp.
  • Chỉ thị phân tử và kỹ thuật RAPD: So với các chỉ thị hình thái và chỉ thị isozyme (vốn bị giới hạn về số lượng và chịu ảnh hưởng của môi trường), chỉ thị DNA phản ánh trực tiếp cấu trúc di truyền. Kỹ thuật RAPD sử dụng các đoạn mồi ngẫu nhiên đơn ngắn (10-mer) để khuếch đại các đoạn DNA thông qua phản ứng chuỗi polymerase (PCR) mà không cần biết trước trình tự bộ gen của sinh vật.
  • Mô hình toán học phân tích di truyền: Mức độ tương đồng di truyền giữa các mẫu được tính theo công thức Nei và Li (1979): $S_{xy} = 2N_{xy} / (N_x + N_y)$, trong đó khoảng cách di truyền $D_{xy} = 1 - S_{xy}$. Cây phát sinh loài được thiết lập dựa trên thuật toán UPGMA (Unweighted Pair Group Method with Arithmetic Mean).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm:

Hạng mục phương pháp Quy trình và kỹ thuật thực hiện Chỉ tiêu theo dõi / Thiết bị sử dụng
Điều tra nông học thực địa Phỏng vấn trực tiếp bằng phiếu điều tra tại 50 hộ dân canh tác tiêu trên 5 năm tuổi (quy mô > 200 trụ) tại TX. Bà Rịa. Tỷ lệ cơ cấu giống (%), đặc trưng hình thái lá (dài, rộng, gân, mép, màu sắc, dạng lá), các yếu tố cấu thành năng suất.
Tách chiết DNA tổng số Thử nghiệm 3 quy trình tách chiết trên lá tiêu trưởng thành:
- Quy trình 1: Nghiền lá bằng $N_2$ lỏng, đệm CTAB, biến tính bằng Phenol/Chloroform (1:1), tủa bằng Isopropanol.
- Quy trình 2: Nghiền lá trong đệm EB, biến tính bằng Chloroform/Isoamyl alcohol (24:1), tủa bằng Ethanol 100°.
- Quy trình 3: Nghiền trong EB + Sakosyl 10%, biến tính 2 lần (Chloroform/Isoamyl alcohol và Phenol/Chloroform/Isoamyl alcohol), tủa bằng Isopropanol.
Tỷ lệ mẫu tinh sạch (tỷ số $OD_{260}/OD_{280}$ đạt ~ 1,8), hàm lượng DNA ($\mu$g/g lá), độ nguyên vẹn trên gel agarose 1%.
Tối ưu hóa phản ứng PCR-RAPD Khảo sát đơn yếu tố các thành phần phản ứng trên máy luân nhiệt PTC-100:
- Số chu kỳ: 37 chu kỳ so với 40 chu kỳ.
- Nồng độ primer: 0,5 $\mu$M; 1,0 $\mu$M; 1,5 $\mu$M; 2,0 $\mu$M.
- Nồng độ $Mg^{2+}$: 2,0 mM; 2,5 mM; 3,0 mM; 3,5 mM.
- Nồng độ enzyme Taq polymerase: 0,5 U; 0,75 U; 1,0 U; 1,5 U.
- Nồng độ DNA khuôn: 20 ng; 50 ng; 100 ng.
Độ rõ nét, độ lặp lại và số lượng băng khuếch đại điện di trên gel agarose 2%, đệm TAE 0,5X, nhuộm Ethidium bromide, đọc ảnh Geldoc.
Sàng lọc mồi và phân tích số liệu Thử nghiệm 19 mồi ngẫu nhiên 10-mer; mã hóa sự hiện diện (1) hoặc vắng mặt (0) của các băng DNA. Ma trận tương đồng và sơ đồ phân nhóm di truyền bằng phần mềm NTSYSpc phiên bản 2.1 (kết hợp thuật toán UPGMA).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Đặt vấn đề

Phần này trình bày tổng quan về tầm quan trọng kinh tế của cây hồ tiêu Việt Nam và tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu; nêu rõ các bất cập trong khâu quản lý giống, sự suy thoái năng suất và tính cấp thiết của việc nghiên cứu đa dạng di truyền bằng chỉ thị sinh học phân tử RAPD; xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu.

Chương 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các kiến thức cơ sở gồm:

  • Khái niệm về đa dạng sinh học và đa dạng di truyền theo định nghĩa của Quỹ Quốc tế về Bảo tồn Thiên nhiên (WWF) và các nhà di truyền học.
  • Đặc điểm thực vật học của cây tiêu: hệ thống rễ (rễ cọc, rễ cái, rễ phụ, rễ bám), cấu trúc thân cành (cành tược, cành lươn, cành quả/cành ác), hoa gié và quả hạch.
  • Yêu cầu sinh thái về nhiệt độ (thích hợp 18–27°C), ánh sáng tán xạ, lượng mưa (1.500–2.500 mm/năm) và đất đai (đất đỏ bazan, tầng canh tác dày, thoát nước tốt).
  • Phân tích ưu và nhược điểm của các loại chỉ thị: hình thái, isozyme và các chỉ thị DNA (RFLP, AFLP, SSR, RAPD).
  • Tổng quan các công trình nghiên cứu hồ tiêu trên thế giới (nghiên cứu RAPD trên 22 giống P. nigrum tại Nam Ấn Độ) và tại Việt Nam (các chương trình KC 06-11-NN, nghiên cứu virus TMV của Đại học Nông Lâm).

Chương 3: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết:

  • Địa bàn điều tra thực địa (TX. Bà Rịa) và địa điểm phân tích trong phòng thí nghiệm.
  • Danh mục 11 giống tiêu nghiên cứu và danh sách 19 mồi RAPD 10-mer (gồm các mồi OPA-05, OPF-09, OPS-03, OPT-06, OPW-11, OPZ-20, A-11, AL-08, RAPD1, RAPD3, RAPD5, RAPD6, OPD03, OPD05, OPD13, OPA10, OPC11, OPD02, RAPD4).
  • Chi tiết hóa chất, môi trường đệm (EB, TE, TAE), thiết bị phân tích và các bước thực hiện 3 quy trình ly trích DNA.
  • Bố trí các thí nghiệm tối ưu hóa thông số PCR và quy trình xử lý số liệu nhị phân trên phần mềm NTSYSpc v2.1.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phân tích các dữ liệu thực nghiệm thu được:

  • Kết quả điều tra tỷ lệ cơ cấu giống và đánh giá các đặc trưng hình thái lá (chiều dài, chiều rộng, dạng lá, mép lá, màu sắc lá) của 11 giống tiêu tại thị xã Bà Rịa.
  • Đánh giá so sánh hiệu quả tách chiết DNA giữa 3 quy trình; khẳng định quy trình 1 (sử dụng nitơ lỏng và đệm CTAB) cho chất lượng DNA vượt trội.
  • Kết quả xác lập nồng độ tối ưu cho các thành phần phản ứng RAPD (số chu kỳ, mồi, $Mg^{2+}$, Taq polymerase, DNA khuôn).
  • Kết quả khuếch đại mồi RAPD, phát hiện các băng đa hình đặc trưng nhận diện giống và phân tích ma trận hệ số tương đồng di truyền cùng sơ đồ hình cây (UPGMA).

Chương 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về hiện trạng giống tiêu tại địa phương, quy trình ly trích DNA và phản ứng PCR-RAPD tối ưu, mức độ biến thiên di truyền của 11 giống tiêu; đề xuất các hướng ứng dụng và mở rộng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

1. Hiện trạng phân bố và đặc điểm hình thái các giống tiêu tại TX. Bà Rịa

Kết quả điều tra 50 hộ nông dân ghi nhận sự hiện diện của 11 giống tiêu với mức độ phổ biến khác nhau:

STT Tên giống tiêu Nguồn gốc Số hộ trồng Tỷ lệ (%) Đặc điểm hình thái lá chính
1 Vĩnh Linh Indonesia 31 62,0 Dài 11,5 cm; rộng 6,3 cm; gân rõ, không gợn sóng (KGS), màu xanh đậm, phiến hơi bầu.
2 Ấn Độ đọt tím Ấn Độ 30 60,0 Dài 10,8 cm; rộng 6,2 cm; gân rõ, mép gợn sóng (GS), màu đậm, phiến hơi bầu.
3 Ấn Độ đọt trắng Ấn Độ 30 60,0 Dài 12,8 cm; rộng 6,8 cm; gân rõ, mép GS, màu đậm, phiến hơi bầu.
4 Sẻ lá nhỏ Địa phương 27 54,0 Dài 9,4 cm; rộng 5,0 cm; gân rõ, ít GS, màu nhạt, phiến thuôn nhỏ.
5 Sẻ lá lớn Địa phương 13 26,0 Dài 11,2 cm; rộng 6,8 cm; gân vừa, KGS, màu trung bình, phiến thuôn - trung bình.
6 Paniyur – 1 Ấn Độ 3 6,0 Dài 10,7 cm; rộng 6,5 cm; gân rõ, mép GS, màu đậm, phiến lá bầu.
7 Kuchin Malaysia 3 6,0 Dài 9,8 cm; rộng 5,2 cm; gân rõ, mép GS, màu đậm, phiến thuôn nhỏ.
8 Phú Quốc Campuchia 2 4,0 Dài 11,3 cm; rộng 6,2 cm; gân không rõ, ít GS, màu hơi nhạt, phiến thuôn dài.
9 Ấn Độ lá bầu Ấn Độ 2 4,0 Dài 13,5 cm; rộng 7,8 cm; gân rõ, mép GS, màu hơi nhạt, phiến lá bầu.
10 Ấn Độ lá dài Ấn Độ 1 2,0 Dài 11,2 cm; rộng 5,0 cm; gân không rõ, mép GS, màu đậm, phiến thuôn dài.
11 Karimunda Ấn Độ 1 2,0 Dài 10,2 cm; rộng 6,1 cm; gân rõ, KGS, màu đậm, phiến thuôn dài.

Nghiên cứu chỉ ra rằng các giống Vĩnh Linh và Ấn Độ đọt tím có hình thái bên ngoài rất giống nhau; tương tự, giống Phú Quốc và Sẻ lá nhỏ cũng có sự tương đồng lớn về hình thái lá, dễ dẫn đến nhầm lẫn nếu chỉ phân loại bằng mắt thường.

2. Tối ưu hóa quy trình ly trích DNA và phản ứng PCR-RAPD

  • Tách chiết DNA: Quy trình 1 (nghiền mẫu bằng $N_2$ lỏng, đệm ly trích chứa 2% CTAB, biến tính bằng phenol/chloroform tỉ lệ 1:1, tủa bằng isopropanol lạnh) đạt hiệu quả cao nhất về độ tinh sạch ($OD_{260}/OD_{280} \approx 1,8$), hàm lượng DNA thu nhận cao và băng DNA sắc nét, không bị gãy (smear) khi kiểm tra điện di.
  • Tối ưu hóa phản ứng PCR-RAPD:
    • Chu kỳ nhiệt: 37 chu kỳ cho sản phẩm khuếch đại rõ và ổn định hơn so với 40 chu kỳ.
    • Nồng độ các thành phần phản ứng tối ưu cho một phản ứng thể tích 25 $\mu$l gồm: Đệm PCR buffer 1X; $MgCl_2$ 2 mM; dNTPs 0,2 mM; Primer 1 $\mu$M; Taq polymerase 0,75 U; DNA khuôn 25 ng.
  • Hiệu quả mồi: Trong số 19 mồi ngẫu nhiên thử nghiệm, có 4 mồi (gồm RAPD 6, OPA 10, AL 08, OPD 05) cho sản phẩm khuếch đại rõ nét trên hầu hết 11 giống tiêu. Trong đó, các mồi OPA 10, AL 08 và OPD 05 tạo ra các băng đa hình đặc trưng, có thể sử dụng làm chỉ thị phân tử để nhận diện nhanh các giống tiêu Sẻ, Ấn Độ đọt trắng, Paniyur – 1 và Karimunda.

3. Đánh giá đa dạng di truyền và phân nhóm loài

  • Ma trận khoảng cách di truyền cho thấy hệ số tương đồng di truyền giữa 11 giống tiêu biến thiên rộng, dao động từ 0,34 đến 0,97.
  • Mức độ tương đồng cao nhất ghi nhận giữa hai giống Ấn Độ đọt tím và Ấn Độ lá dài (0,97), tiếp theo là giữa các giống thuộc nhóm có nguồn gốc tương cận.
  • Mức độ tương đồng thấp nhất ghi nhận giữa hai giống Karimunda và Ấn Độ lá dài (0,34).
  • Cây phân nhóm di truyền thiết lập bằng phương pháp UPGMA đã phân chia 11 giống tiêu thành các cụm nhánh di truyền rõ ràng, chứng minh tính hữu hiệu của kỹ thuật RAPD trong việc phân định các giống có biểu hiện hình thái tương đồng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Số lượng mồi cho sản phẩm khuếch đại ổn định và tạo băng đa hình còn ít (4/19 mồi đạt yêu cầu phổ rộng trên 11 giống).
    • Phạm vi thu thập mẫu thực địa mới tập trung tại địa bàn thị xã Bà Rịa, chưa mở rộng toàn diện sang các vùng trọng điểm hồ tiêu lân cận của tỉnh như huyện Châu Đức hay Xuyên Mộc.
    • Kỹ thuật RAPD là chỉ thị dạng trội (dominant marker), có độ nhạy cảm cao với điều kiện phản ứng và không phân biệt được cá thể đồng hợp tử với dị hợp tử.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng sàng lọc thêm nhiều bộ mồi RAPD mới hoặc kết hợp sử dụng các chỉ thị phân tử đồng trội có độ tin cậy và tái lập cao hơn như SSR (Simple Sequence Repeat) hoặc AFLP (Amplified Fragment Length Polymorphism).
    • Tăng cường quy mô lấy mẫu trên toàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu và các tỉnh Đông Nam Bộ, Tây Nguyên nhằm xây dựng cơ sở dữ liệu nguồn gen hồ tiêu hoàn chỉnh phục vụ công tác chọn giống.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu học thuật có giá trị thực tiễn đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Công nghệ Sinh học và Nông học: Tham khảo quy trình tách chiết DNA từ mô thực vật chứa nhiều hợp chất thứ sinh (tinh dầu, polyphenol, polysaccharide) bằng đệm CTAB và $N_2$ lỏng; tham khảo phương pháp tối ưu hóa từng bước các thành phần của phản ứng PCR-RAPD.
  • Cán bộ nghiên cứu chọn tạo giống cây trồng: Sử dụng các thông số về mồi phân tử (OPA 10, AL 08, OPD 05) và dữ liệu hệ số tương đồng di truyền để làm cơ sở lai tạo, phục tráng giống hồ tiêu.
  • Cơ quan quản lý nông nghiệp và khuyến nông: Cung cấp số liệu thực địa về cơ cấu giống hồ tiêu tại địa phương, giúp định hướng quản lý, chuẩn hóa danh pháp giống và ngăn chặn tình trạng thoái hóa giống trong sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu đã xác định bao nhiêu giống hồ tiêu tại thị xã Bà Rịa và những giống nào chiếm tỷ lệ canh tác cao nhất?

Nghiên cứu đã ghi nhận 11 giống tiêu được trồng tại địa bàn. Trong đó, 4 giống chiếm tỷ lệ canh tác cao nhất là Vĩnh Linh (62% số hộ điều tra), Ấn Độ đọt tím (60%), Ấn Độ đọt trắng (60%) và Sẻ lá nhỏ (54%). Các giống còn lại như Ấn Độ lá dài, Karimunda, Ấn Độ lá bầu, Phú Quốc chỉ xuất hiện rải rác ở 2–4% số hộ.

2. Vì sao quy trình tách chiết DNA số 1 được lựa chọn thay vì quy trình 2 và quy trình 3?

Quy trình 1 sử dụng nitơ lỏng để nghiền mẫu kết hợp đệm CTAB 2%, biến tính protein bằng dung dịch phenol/chloroform (tỉ lệ 1:1) và tủa bằng isopropanol lạnh. Quy trình này giúp loại bỏ triệt để protein và các hợp chất polysaccharide, mang lại tỷ lệ mẫu tinh sạch cao nhất (tỷ số $OD_{260}/OD_{280}$ đạt xấp xỉ 1,8), dịch DNA trong suốt và băng điện di sáng rõ, không bị đứt gãy.

3. Những đoạn mồi RAPD nào trong nghiên cứu cho khả năng nhận diện các giống tiêu đặc trưng?

Trong 19 mồi khảo sát, có 4 mồi khuếch đại thành công trên hầu hết 11 giống, trong đó 3 mồi gồm OPA 10, AL 08 và OPD 05 xuất hiện các băng đa hình đặc thù, có thể sử dụng làm chỉ thị nhận diện các giống tiêu Sẻ, Ấn Độ đọt trắng, Paniyur – 1 và Karimunda.

4. Mức độ tương đồng di truyền giữa các giống tiêu biến thiên như thế nào?

Hệ số tương đồng di truyền giữa 11 giống tiêu dao động trong khoảng từ 0,34 đến 0,97. Trong đó, mức độ tương đồng di truyền cao nhất là giữa giống Ấn Độ đọt tím và Ấn Độ lá dài (0,97); mức độ tương đồng thấp nhất là giữa giống Karimunda và Ấn Độ lá dài (0,34).

5. Vì sao cần kết hợp chỉ thị phân tử RAPD khi phân loại các giống tiêu tại địa phương?

Nhiều giống tiêu có đặc điểm hình thái bên ngoài rất giống nhau (như giống Vĩnh Linh và Ấn Độ đọt tím, hoặc Phú Quốc và Sẻ lá nhỏ), đồng thời tên gọi dân gian tại các địa phương thường bị nhầm lẫn. Kỹ thuật RAPD phân tích trực tiếp ở cấp độ bộ gen, loại bỏ các sai lệch do cảm tính hoặc ảnh hưởng của môi trường lên tính trạng hình thái.


Kết luận

Khóa luận kỹ sư của tác giả Huỳnh Chấn Khôn đã điều tra chi tiết hiện trạng canh tác 11 giống tiêu tại thị xã Bà Rịa, làm rõ sự tương đồng và nhầm lẫn về hình thái giữa các giống phổ biến. Đề tài đã tối ưu hóa thành công quy trình ly trích DNA tổng số bằng đệm CTAB và thiết lập thông số chuẩn cho phản ứng PCR-RAPD trên đối tượng hồ tiêu. Kết quả phân tích chỉ thị RAPD cho thấy sự đa dạng di truyền phong phú với hệ số tương đồng biến thiên từ 0,34 đến 0,97, cung cấp cơ sở khoa học tin cậy cho công tác nhận diện giống, bảo tồn nguồn gen và định hướng chọn tạo giống tiêu tại tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.