Nghiên cứu đề xuất biện pháp quản lý loài bướm ngày tại núi luốt trường đại học lâm nghiệp hà nội

Nghiên cứu đề xuất biện pháp quản lý bướm ngày tại Núi Luốt, Đại học Lâm nghiệp Hà Nội. Bảo tồn và phát triển bền vững đa dạng sinh học.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

65
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

MỘT SỐ KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DÙNG TRONG ĐỀ TÀI

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu về côn trùng nói chung

1.2. Tình hình nghiên cứu côn trùng bộ cánh vảy trên thế giới

1.3. Tình hình nghiên cứu côn trùng bộ cánh vảy ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CỦA KHU VỰC NÚI LUỐT

2.1. Vị trí địa lí

2.2. Khí hậu - thủy văn

2.3. Địa chất thổ nhưỡng

2.4. Tài nguyên sinh vật

2.5. Kinh tế - dân sinh xã hội và vấn đề môi trường

3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu chung

3.2. Mục tiêu cụ thể

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Phương pháp phỏng vấn và kế thừa số liệu

3.3.2. Phương pháp điều tra theo tuyến

3.3.3. Phương pháp xử lý mẫu vật và giám định

3.3.4. Phương pháp xử lí số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ ĐIỀU TRA VÀ PHÂN TÍCH

4.1. Dẫn liệu một số đặc điểm sinh thái, sinh học của một số loài bướm ngày quan trọng

4.1.1. Bướm hổ đuổi nhỏ (Symbrenthia lilaea)

4.1.2. Bướm phượng pari (Papilio paris Linnaeus)

4.1.3. Bướm phượng cam (Papilio demoleus Linnaeus)

4.1.4. Bướm phượng bốn mảnh trắng (Bướm Papilio Nephelus)

4.1.5. Bướm phượng ba mảng trắng (Bướm Papilio helenus Linnaeus)

4.1.6. Bướm phượng mạo danh thường nhỏ (Chilasa clytia Linnaeus)

4.1.7. Bướm đốm xanh lớn (Euploea mulciber Cramer)

4.1.8. Bướm đốm xanh nền đen (Tirumala septentrionis Butler)

4.1.9. Bướm kim ngọc (Acraea issoria)

4.1.10. Bướm sọc bạc đứt (Spindasis syama)

4.2. Đề xuất một số các biện pháp quản lý các loài bướm ngày tại khu vực nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN – TỒN TẠI – ĐỂ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan các biện pháp quản lý bướm ngày tại núi Luốt

Nghiên cứu về biện pháp quản lý loài bướm ngày tại núi Luốt thuộc Trường Đại học Lâm nghiệp Hà Nội là một nhiệm vụ cấp thiết, góp phần bảo vệ đa dạng sinh học và cân bằng hệ sinh thái. Bướm ngày không chỉ có giá trị thẩm mỹ cao mà còn là sinh vật chỉ thị quan trọng cho sức khỏe môi trường. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong quá trình thụ phấn cho nhiều loài thực vật, duy trì sự ổn định của quần xã. Khu vực núi Luốt, với diện tích hơn 100 ha, là môi trường sống lý tưởng cho nhiều sinh vật, bao gồm cả côn trùng bộ cánh vảy (Lepidoptera). Với hệ thực vật phong phú gồm 342 loài bậc cao, nơi đây cung cấp nguồn thức ăn và nơi trú ẩn dồi dào cho các loài bướm. Tuy nhiên, các hoạt động của con người và biến đổi khí hậu đang đặt ra những thách thức không nhỏ đối với sự tồn tại của chúng. Việc hiểu rõ về thành phần loài bướm, đặc điểm sinh thái và các yếu tố ảnh hưởng là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các biện pháp quản lý và bảo tồn hiệu quả. Nghiên cứu này kế thừa các công trình trước đó, đồng thời cập nhật dữ liệu mới nhất để phản ánh đúng thực trạng quần thể bướm ngày, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp, mang tính thực tiễn cao. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ các loài hiện hữu mà còn hướng tới việc phát triển bền vững, biến núi Luốt thành một trung tâm nghiên cứu và giáo dục về bảo tồn bướm và côn trùng.

1.1. Tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học bướm

Bảo tồn đa dạng sinh học của bướm ngày mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Thứ nhất, bướm là tác nhân thụ phấn không thể thiếu cho nhiều loài cây trồng và thực vật hoang dã, góp phần duy trì năng suất nông nghiệp và sự đa dạng của hệ thực vật. Thứ hai, chúng là mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn, là nguồn dinh dưỡng cho các loài chim, bò sát và côn trùng khác. Sự suy giảm số lượng bướm có thể gây ra hiệu ứng gợn sóng, ảnh hưởng đến toàn bộ hệ sinh thái. Cuối cùng, bướm ngày được xem là sinh vật chỉ thị môi trường nhạy bén. Sự hiện diện hay vắng mặt của một số loài bướm có thể phản ánh chất lượng không khí, nguồn nước và sức khỏe của thảm thực vật. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp quản lý loài bướm ngày tại núi Luốt không chỉ bảo vệ một nhóm sinh vật mà còn là bảo vệ toàn diện cho hệ sinh thái khu vực.

1.2. Giới thiệu tổng thể khu vực nghiên cứu núi Luốt

Núi Luốt tọa lạc tại thị trấn Xuân Mai, huyện Chương Mỹ, Hà Nội, trong khuôn viên Trường Đại học Lâm nghiệp. Đây là một khu rừng thực nghiệm quan trọng, phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu và thực hành cho sinh viên. Với địa hình gò đồi thấp, độ cao từ 76m đến 133m và thảm thực vật đa dạng, từ rừng trồng thuần loài (Thông, Keo) đến rừng hỗn giao và các trảng cỏ, cây bụi, núi Luốt tạo ra nhiều sinh cảnh khác nhau. Sự đa dạng về môi trường sống này chính là yếu tố then chốt tạo nên sự phong phú về thành phần loài bướm. Khu vực này không chỉ là nơi sinh sống của hơn 156 loài động vật có xương sống mà còn là thiên đường của các loài côn trùng. Việc nghiên cứu tại đây cung cấp dữ liệu quý giá để xây dựng mô hình quản lý tài nguyên sinh vật hiệu quả.

II. Thách thức trong việc quản lý loài bướm ngày tại núi Luốt

Việc quản lý loài bướm ngày tại núi Luốt đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, đòi hỏi sự quan tâm và hành động kịp thời. Một trong những áp lực lớn nhất đến từ hoạt động của con người. Vị trí gần khu dân cư và là nơi học tập, giải trí của sinh viên khiến núi Luốt chịu ảnh hưởng từ rác thải, tiếng ồn và sự xáo trộn sinh cảnh. Theo tài liệu nghiên cứu, tình trạng rác thải và nước thải chưa qua xử lý xả ra vùng ven núi gây ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng đất và nước, tác động trực tiếp đến cây chủ và nguồn mật của bướm. Bên cạnh đó, bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu cũng là một yếu tố không thể bỏ qua. Sự thay đổi về nhiệt độ, độ ẩm và chế độ mưa ảnh hưởng đến vòng đời, thời gian xuất hiện và sự phân bố của các loài bướm. Điều này làm cho việc dự báo và xây dựng các biện pháp quản lý dài hạn trở nên phức tạp hơn. Hơn nữa, sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu và liên tục về đặc điểm sinh thái, sinh học của từng loài cũng là một rào cản. Việc chỉ có những dữ liệu mang tính thời điểm khiến việc đánh giá xu hướng biến động của quần thể và đề xuất giải pháp bảo tồn bướm phù hợp gặp nhiều khó khăn. Giải quyết những thách thức này cần một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa nghiên cứu khoa học, giáo dục nâng cao nhận thức và các hành động quản lý thực tiễn.

2.1. Phân tích tác động của con người đến sinh cảnh bướm

Tác động của con người là yếu tố chính gây suy giảm sinh cảnh sống của các loài bướm tại núi Luốt. Các hoạt động tham quan, dã ngoại của sinh viên và người dân địa phương, nếu không được quản lý chặt chẽ, có thể làm tổn hại đến thảm thực vật, đặc biệt là các loài cây cung cấp mật hoa và cây chủ cho ấu trùng. Việc phát quang cây bụi, dọn dẹp ven đường mòn có thể vô tình loại bỏ môi trường sống thiết yếu của nhiều loài. Hơn nữa, vấn đề ô nhiễm do rác thải sinh hoạt và tiếng ồn từ các hoạt động gần đó tạo ra một môi trường căng thẳng, ảnh hưởng đến tập tính kiếm ăn và sinh sản của bướm. Những tác động này đòi hỏi phải có quy hoạch và quy định rõ ràng để cân bằng giữa nhu cầu của con người và yêu cầu bảo tồn bướm.

2.2. Sự suy giảm thành phần loài do biến đổi môi trường

Biến đổi môi trường, bao gồm cả biến đổi khí hậu và thay đổi sử dụng đất, là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự thay đổi trong thành phần loài bướm. Nghiên cứu của Đinh Thu Trang (2018) chỉ thống kê được 20 loài, một con số có xu hướng giảm so với các nghiên cứu trước đó. Sự nóng lên toàn cầu có thể làm thay đổi thời gian nở hoa của cây nguồn mật, gây ra sự lệch pha với thời điểm hoạt động của bướm. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như mưa lớn kéo dài hoặc hạn hán cũng ảnh hưởng tiêu cực đến tất cả các giai đoạn trong vòng đời của chúng, từ trứng, sâu non, nhộng đến con trưởng thành. Sự suy giảm này là một cảnh báo rõ ràng về sự cần thiết của các biện pháp quản lý loài bướm ngày tại núi Luốt một cách chủ động và khoa học.

III. Phương pháp nghiên cứu đa dạng sinh học bướm ngày núi Luốt

Để có được cơ sở dữ liệu khoa học chính xác cho việc đề xuất biện pháp quản lý loài bướm ngày tại núi Luốt, một phương pháp nghiên cứu hệ thống đã được triển khai. Trọng tâm của phương pháp này là điều tra thực địa theo tuyến, một kỹ thuật được công nhận rộng rãi trong nghiên cứu côn trùng học. Các nhà nghiên cứu đã thiết lập 3 tuyến điều tra chính với tổng chiều dài khoảng 12km, bao phủ hầu hết các sinh cảnh đặc trưng của khu vực, bao gồm: trảng cỏ và cây bụi, vườn ươm, rừng thuần loài, rừng hỗn giao và vườn hoa. Việc khảo sát được tiến hành trong 3 đợt liên tiếp từ cuối tháng 2 đến giữa tháng 4 năm 2018, giúp ghi nhận sự biến động của thành phần loài bướm theo thời gian. Trong quá trình điều tra, các mẫu vật được thu thập bằng vợt chuyên dụng, sau đó được bảo quản cẩn thận trong bao giấy để tránh hư hại. Công tác giám định được thực hiện trong phòng thí nghiệm, dựa trên các tài liệu phân loại uy tín và sự hỗ trợ của chuyên gia. Ngoài ra, phương pháp phỏng vấn và kế thừa số liệu từ các công trình nghiên cứu trước đó cũng được áp dụng để có cái nhìn tổng quan và so sánh sự thay đổi của quần thể bướm qua các năm. Cách tiếp cận đa phương pháp này đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

3.1. Quy trình điều tra thực địa và thu thập mẫu vật

Quy trình điều tra thực địa được tiêu chuẩn hóa để đảm bảo tính nhất quán. Các tuyến điều tra được xác định trước trên bản đồ và đi bộ khảo sát vào những ngày nắng đẹp, thời điểm bướm hoạt động mạnh nhất. Tại mỗi điểm có sự thay đổi về sinh cảnh hoặc trạng thái rừng, một điểm điều tra được thiết lập. Tổng cộng có 13 điểm điều tra đã được xác định. Khi phát hiện bướm, các nhà nghiên cứu sử dụng vợt để thu bắt. Mẫu vật sau đó được xử lý nhanh, đặt vào bao giấy có ghi chú thông tin về ngày, giờ, và vị trí thu mẫu. Quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ để không làm hỏng cánh và râu bướm, những đặc điểm quan trọng cho việc định danh sau này. Đây là bước nền tảng để xác định chính xác thành phần loài bướm tại khu vực.

3.2. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu thu thập được

Sau khi giám định và lập danh lục các loài, số liệu được xử lý bằng các phương pháp thống kê sinh thái. Chỉ số độ bắt gặp (P%) được sử dụng để phân loại mức độ phổ biến của từng loài. Công thức tính là P% = (n/N) * 100, trong đó 'n' là số sinh cảnh bắt gặp loài và 'N' là tổng số sinh cảnh khảo sát. Dựa trên kết quả P%, các loài được phân thành ba nhóm: thường gặp (P% ≥ 50%), ít gặp (25% < P% ≤ 50%), và ngẫu nhiên gặp (P% ≤ 25%). Phương pháp này giúp lượng hóa mức độ phổ biến và phân bố của các loài, cung cấp dữ liệu quan trọng để ưu tiên các loài cần được quan tâm trong công tác bảo tồn bướm và quản lý.

IV. Khám phá thành phần loài bướm ngày tại Đại học Lâm Nghiệp

Kết quả điều tra thực địa đã cung cấp một bức tranh chi tiết về thành phần loài bướm ngày tại núi Luốt. Nghiên cứu đã xác định được tổng cộng 20 loài bướm ngày, thuộc 6 họ khác nhau. Trong đó, họ Bướm giáp (Nymphalidae) và họ Bướm phượng (Papilionidae) là đa dạng nhất, mỗi họ ghi nhận 5 loài, chiếm 25% tổng số loài. Tiếp theo là họ Bướm phấn (Pieridae) với 4 loài (20%), họ Bướm đốm (Danaidae) với 3 loài (15%). Hai họ có số loài ít nhất là Bướm mắt rắn (Satyridae) với 2 loài (10%) và Bướm xanh (Lycaenidae) chỉ với 1 loài (5%). Về mức độ phổ biến, có 11 loài được xếp vào nhóm thường gặp (chiếm 55%), cho thấy sự thích nghi tốt của chúng với điều kiện tại núi Luốt. Ngược lại, có 7 loài được xem là ngẫu nhiên gặp (35%) và 2 loài ít gặp (10%), đây là những đối tượng cần được chú ý đặc biệt trong các biện pháp quản lý. Sự phân bố của các loài cũng cho thấy sự ưu ái rõ rệt đối với một số sinh cảnh nhất định. Rừng hỗn giao là nơi có sự đa dạng cao nhất với 18 loài được ghi nhận, tiếp theo là trảng cỏ và cây bụi với 15 loài. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc duy trì một môi trường sống đa dạng để bảo tồn bướm.

4.1. Phân tích đa dạng các họ bướm Papilionidae và Nymphalidae

Họ Bướm phượng (Papilionidae) và Bướm giáp (Nymphalidae) là hai nhóm đại diện tiêu biểu cho sự phong phú của khu hệ bướm núi Luốt. Họ Papilionidae bao gồm những loài có kích thước lớn, màu sắc sặc sỡ và có giá trị thẩm mỹ cao như Bướm phượng ba mảng trắng (Papilio helenus)Bướm phượng cam (Papilio demoleus). Chúng thường bay nhanh, hoạt động ở tầng cao và bị thu hút bởi các vũng nước khoáng. Trong khi đó, họ Nymphalidae lại thể hiện sự đa dạng về hình thái và tập tính, từ loài Bướm lính thủy (Neptis hylas) phổ biến đến loài Bướm hổ đuôi nhỏ (Symbrenthia lilaea) với màu sắc ấn tượng. Sự hiện diện đông đảo của hai họ này cho thấy hệ sinh thái núi Luốt vẫn còn tương đối trong lành và có nguồn thức ăn phong phú.

4.2. Đặc điểm sinh thái của các loài bướm thường gặp

Trong số 11 loài thường gặp, Bướm cải trắng thường (Pieris canidia)Bướm cánh sọc chéo (Lethe confusa) có độ bắt gặp cao nhất, lên tới 84,62%. Các loài này thường xuất hiện ở những khu vực quang đãng như trảng cỏ, vườn hoa và ven đường mòn. Đặc điểm sinh thái chung của nhóm này là khả năng thích nghi cao với nhiều loại sinh cảnh khác nhau và nguồn thức ăn đa dạng. Ví dụ, các loài thuộc họ Bướm phấn (Pieridae) thường hút mật hoa, trong khi các loài họ Bướm mắt rắn (Satyridae) lại ưa thích nhựa cây. Hiểu rõ các tập tính này là chìa khóa để xây dựng các biện pháp quản lý loài bướm ngày tại núi Luốt hiệu quả, chẳng hạn như trồng bổ sung các loài cây phù hợp.

4.3. Ảnh hưởng của sinh cảnh đến sự phân bố loài bướm

Kết quả nghiên cứu khẳng định mối liên hệ chặt chẽ giữa sinh cảnh và sự phân bố của bướm. Rừng hỗn giao, với cấu trúc đa tầng tán và sự phong phú của các loài thực vật, đã tạo ra nhiều ổ sinh thái khác nhau, thu hút số lượng loài bướm lớn nhất (18 loài). Trảng cỏ và cây bụi, nơi có nhiều ánh nắng và cây hoa dại, cũng là môi trường sống quan trọng (15 loài). Ngược lại, các sinh cảnh đơn điệu hơn như vườn ươm hay vườn hoa chỉ ghi nhận 7 loài. Điều này cho thấy để tăng cường đa dạng sinh học bướm, cần ưu tiên bảo vệ và phát triển các khu rừng hỗn giao và duy trì các khoảng trống có trảng cỏ, thay vì trồng rừng thuần loài trên diện tích lớn.

V. Top 5 biện pháp quản lý hiệu quả loài bướm ngày tại núi Luốt

Dựa trên kết quả phân tích về thành phần loài bướm, đặc điểm sinh thái và các mối đe dọa, năm biện pháp quản lý loài bướm ngày tại núi Luốt được đề xuất nhằm hướng tới mục tiêu bảo tồn bướm một cách bền vững. Các biện pháp này tập trung vào việc cải thiện môi trường sống, giảm thiểu tác động tiêu cực từ con người và nâng cao nhận thức cộng đồng. Biện pháp đầu tiên và quan trọng nhất là bảo vệ và phục hồi các sinh cảnh tự nhiên, đặc biệt là khu vực rừng hỗn giao và trảng cỏ, nơi có độ đa dạng loài cao nhất. Thứ hai là triển khai chương trình trồng bổ sung các loài cây bản địa, bao gồm cả cây chủ cho sâu non và cây nguồn mật cho bướm trưởng thành. Thứ ba, cần xây dựng một chương trình giám sát đa dạng sinh học bướm định kỳ để theo dõi sự biến động của quần thể và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Biện pháp thứ tư là đẩy mạnh công tác giáo dục và truyền thông, nâng cao nhận thức của sinh viên và cộng đồng địa phương về vai trò và giá trị của bướm. Cuối cùng, cần thiết lập các quy định cụ thể về quản lý rác thải và hạn chế các hoạt động gây xáo trộn môi trường sống trong khu vực nghiên cứu. Sự kết hợp đồng bộ của năm giải pháp này sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi cho các loài bướm phát triển.

5.1. Bảo vệ và phục hồi các sinh cảnh tự nhiên trọng yếu

Ưu tiên hàng đầu là khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực rừng hỗn giao và trảng cỏ ven rừng. Cần hạn chế tối đa việc phát quang cây bụi, chặt hạ cây gỗ và các hoạt động làm thay đổi cấu trúc thảm thực vật tại những khu vực này. Đối với những vùng đất trống hoặc bị suy thoái, cần có kế hoạch trồng phục hồi bằng các loài cây bản địa. Việc tạo ra các hành lang xanh kết nối các mảng sinh cảnh bị chia cắt cũng rất quan trọng, giúp các quần thể bướm có thể di chuyển, giao phối và tìm kiếm nguồn thức ăn, từ đó nâng cao tính bền vững của chúng.

5.2. Trồng bổ sung cây chủ và cây nguồn mật cho bướm

Một biện pháp quản lý chủ động và hiệu quả là làm giàu nguồn thức ăn cho bướm. Dựa trên các ghi nhận về đặc điểm sinh thái, cần lập danh sách các loài cây chủ (nơi bướm đẻ trứng và sâu non ăn lá) và cây nguồn mật (cung cấp thức ăn cho bướm trưởng thành). Ví dụ, trồng thêm các cây thuộc họ Cam (Rutaceae) để thu hút các loài bướm phượng như Papilio demoleus, hay các loài hoa dại như xuyến chi, đơn buốt để cung cấp mật. Việc này có thể được thực hiện tại các vườn hoa, ven đường mòn hoặc xen kẽ trong các khu rừng trồng, tạo thành những "vườn bướm" hấp dẫn.

5.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng và sinh viên về bảo tồn

Con người vừa là thách thức, vừa là giải pháp trong công tác bảo tồn bướm. Cần tổ chức các chương trình giáo dục môi trường cho sinh viên Trường Đại học Lâm nghiệp và cộng đồng xung quanh. Nội dung có thể bao gồm các buổi nói chuyện chuyên đề, các tour tham quan tìm hiểu về bướm, hay xây dựng các bảng thông tin giới thiệu về các loài bướm quý hiếm tại núi Luốt. Khi nhận thức được nâng cao, người dân và sinh viên sẽ tự giác hơn trong việc bảo vệ môi trường, không vứt rác bừa bãi và cùng tham gia vào các hoạt động bảo tồn, tạo nên một hiệu ứng tích cực và lâu dài.

VI. Hướng đi tương lai cho công tác bảo tồn bướm ngày núi Luốt

Công tác bảo tồn bướm ngày tại núi Luốt cần một tầm nhìn dài hạn và các hướng đi mang tính chiến lược. Dựa trên nền tảng của nghiên cứu hiện tại, tương lai của hoạt động này nên tập trung vào ba trụ cột chính: nghiên cứu chuyên sâu, ứng dụng công nghệ và phát triển bền vững. Về nghiên cứu, cần mở rộng các đề tài tìm hiểu về sinh học sinh sản, vòng đời và mối quan hệ giữa bướm với cây chủ của các loài hiếm gặp hoặc có giá trị bảo tồn cao. Việc sử dụng các phương pháp hiện đại như phân tích DNA để xác định mối quan hệ di truyền giữa các quần thể cũng là một hướng đi tiềm năng. Về công nghệ, có thể ứng dụng các nền tảng khoa học công dân (citizen science) để huy động sinh viên và công chúng tham gia vào việc thu thập dữ liệu hình ảnh và vị trí của bướm thông qua ứng dụng di động. Điều này không chỉ giúp thu thập lượng dữ liệu lớn mà còn tăng cường sự gắn kết của cộng đồng với thiên nhiên. Cuối cùng, cần phát triển mô hình du lịch sinh thái có trách nhiệm. Việc xây dựng các tuyến tham quan ngắm bướm, kết hợp với giáo dục môi trường, có thể tạo ra nguồn thu để tái đầu tư cho công tác bảo tồn, đồng thời quảng bá hình ảnh của Trường Đại học Lâm nghiệp như một trung tâm xanh về đa dạng sinh học.

6.1. Nghiên cứu sâu về sinh học các loài bướm hiếm gặp

Nghiên cứu hiện tại đã xác định 7 loài bướm ngẫu nhiên gặp, chiếm 35% tổng số loài. Đây là những đối tượng cần được ưu tiên nghiên cứu trong tương lai. Các đề tài cần tập trung vào việc xác định chính xác cây chủ, yêu cầu về vi khí hậu, và các yếu tố giới hạn sự phát triển của chúng. Việc hiểu rõ những đặc điểm sinh học này sẽ cho phép xây dựng các kế hoạch nhân nuôi bảo tồn (ex-situ) hoặc các biện pháp can thiệp tại chỗ (in-situ) một cách khoa học và hiệu quả, nhằm ngăn chặn nguy cơ biến mất của chúng khỏi khu vực nghiên cứu.

6.2. Phát triển mô hình du lịch sinh thái gắn với bảo tồn

Núi Luốt có tiềm năng lớn để trở thành một điểm đến du lịch sinh thái hấp dẫn, đặc biệt là du lịch ngắm bướm. Có thể thiết kế các tour tham quan có hướng dẫn viên là sinh viên hoặc chuyên gia của trường, giới thiệu về sự đa dạng của các loài bướm và tầm quan trọng của việc bảo vệ chúng. Mô hình này không chỉ tạo ra giá trị kinh tế mà còn là một công cụ giáo dục mạnh mẽ. Nguồn thu từ hoạt động du lịch có thể được sử dụng để tài trợ cho các dự án nghiên cứu, phục hồi sinh cảnh, và thực hiện các biện pháp quản lý loài bướm ngày tại núi Luốt, tạo thành một vòng tuần hoàn phát triển bền vững.

04/10/2025
Nghiên cứu đề xuất biện pháp quản lý loài bướm ngày tại núi luốt trường đại học lâm nghiệp hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Núi Luốt – trƣờng đại học Lâm Nghiệp có tổng diện tích rộng hơn 100 ha. Là địa điểm học tập, thực hành lý tƣởng của sinh viên trong trƣờng. Là nơi thu hút đƣợc nhiều khách du lịch về tham quan nhờ vào không gian xanh. Hàng năm, nơi đây cũng đón nhiều nhà khoa trong và ngoài nƣớc về nghiên cứu.

Với sự đa dạng, phong phú về các trạng thái rừng, hơn 342 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc 257 chi và 90 họ. Đã biến nơi đây thành môi trƣờng sống của nhiều loài sinh vật. Trong đó có các loại côn trùng bộ cánh vẩy ( Lepidoptera) nhƣ bƣớm ngày. Bƣớm ngày hoạt động vào ban ngày, sở hữu đôi cánh rực rỡ với hàng nghìn vảy nhỏ li ti xếp chồng lên nhau, đôi khi nó cũng là những hạt có màu có thể khúc xạ ánh sáng.

Do đó cánh bƣớm có màu sắc thay đổi liên tục khi chúng chuyển động. Ngoài giá trị về thẩm mỹ các loài bƣớm ngày nói riêng còn có khả năng thụ phấn, có một số giá trị quan trọng khác, nhiều loài nằm trong sách đỏ Việt Nam. Mặc dù những đề tài nghiên cứu về bƣớm ngày tại núi Luốt Trƣờng đại học Lâm nghiệp thu đƣợc nhiều kết quả. Nhƣng trong bối cảnh biến đổi khí hậu không ngừng nhƣ hiện nay, thêm vào đó là sự tác động của con ngƣời thì thành phần loài có nhiều thay đổi.

Để đánh giá đúng thực trạng của các loài bƣớm ngày tại thời điểm hiện tại cần có thêm những nghiên cứu để từ đó có các biện pháp quản lí, bảo vệ và phát triển cho phù hợp hơn. Nhân thấy tính cần thiết này em đã thực hiện đề tài:“Nghiên cứu đề xuất biện pháp quản lý loài bướm ngày tại núi Luốt trường đại học Lâm Nghiệp – Hà Nội” 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu về côn trùng nói chung Côn trùng (Insecta) là nhóm động vật đa dạng bậc nhất với khoảng 1 triệu loài đã đƣợc mô tả. Là nhóm động vật không xƣơng sống duy nhất có cánh mà nhờ đó chúng có mặt ở hầu hết các nơi trên trái đất, khả năng thích nghi cao nhƣng vòng đời lại ngắn.

Ba nghìn năm trƣớc công nguyên, ở Trung Quốc đã bắt đầu nuôi tằm. Gần 400 năm trƣớc công nguyên, Aristote (ngƣời Hi Lạp) đã viết về 60 loài côn trùng trong tác phẩm của mình. Vào thế kỉ 18 đã có nhiều học giả và công trình nghiên cứu về côn trùng học. Trên thế giới, năm 1935, Carl Linne (1707 – 1778) xuất bản cuốn sách nổi tiếng “Systema naturae” đề cập đến ba lĩnh vực quan trọng của tự nhiên là khoáng vật, thực vật và động vật.

Ông là ngƣời đầu tiên phân loại động vật trong đó có côn trùng một cách hiện đại. Lần xuất bản thứ 10 của sách “Hệ thống tự nhiên” ông đã đƣa vào cách gọi tên khoa học các loài sinh vật. Năm 1973, Sprengel (1750 – 1816) xuất bản tác phẩm nổi tiếng mô tả mối quan hệ giữa cấu tạo của hoa và quá trình thụ phấn của côn trùng. Trong cuốn sách này lần đầu tiên vai trò thụ phấn hoa của côn trùng đƣợc đề cập đến và giải thích.

Lamarck (1744- 1829) đã có những đóng góp đáng kể cho khoa học côn trùng, đặt biệt trong việc phân loại. Từ thế kỉ 20 các lĩnh vực côn trùng học thực nghiệm ra đời, trong đó có côn trùng nông và lâm nghiệp. Ngoài ra, ở Trung Quốc môn “Côn trùng lâm nghiệp” đã chính thức đƣa vào giảng dạy ở trƣờng ĐHLN từ năm 1952. Từ đó việc nghiên cứu côn trùng đƣợc đẩy mạnh.

Các tài liệu nghiên cứu về côn trùng ngày càng phong phú, không chỉ gới hạn về hệ sinh thái mà còn tập trung nhiều vào các vấn đề sinh học và bảo tồn. Ở Việt Nam, năm 1897 đoàn nghiên cứu ngƣời Pháp “Mission parie” đã điều tra côn trùng Đông Dƣơng trong đó có Việt Nam. Đến năm 1904 công bố 2 kết quả phát hiện 1020 loài côn trùng với 541 loài cánh cứng, 168 loài cánh vảy, 139 loài chuồn chuồn, 59 loài muỗi, 55 loài cánh màng, 9 loài bộ 2 cánh và 49 loài thuộc bộ khác. Từ năm 1904 – 1942 có rất nhiều công trình nghiên cứu về côn trùng nhƣ của Bou Tan (1904), Bee Nier (1906), Nguyễn Công Tiễu (1922 – 1935).

Từ sau cách mạng tháng 8/1945, xuát phát từ nhu cầu xã hội trong lĩnh vực nông lâm công tác điều tra các nghiên cứu mới đƣợc chú ý hơn và bổ sung thêm nhiều loài mới. Năm 1953 thành lập “Phòng côn trùng” thuộc Viện trồng trọt. Năm 1961 thành lập cục bảo vệ thực vật rừng. Năm 1996 thành lập hội côn trùng học Việt Nam.

Tình hình nghiên cứu côn trùng bộ cánh vảy trên thế giới Bƣớm là côn trùng thuộc bộ cánh vảy (Lepidoptera). Trên thế giới có khoảng 17. Đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về bƣớm nhƣ: Nhật, Trung Quốc, Anh,… không những nghiên cứu về thành phần loài mà bên cạnh đó còn nghiên cứu về đặc điểm sinh học, sinh thái của chúng. Năm 1997, theo New Bƣớm là nhóm động vật đa dạng và phong phú bắt gặp ở hầu hết các hệ sinh thái trên cạn.

Bƣớm gần gũi với con ngƣời và đƣợc ƣa chuộng vì có giá trị văn hóa. Nhu cầu thế giới về việc sử dụng bƣớm cho mục đích khoa học cũng nhƣ mục đích khác rất lớn. Mỗi năm có hàng triệu mẫu đƣợc thu thập và buôn bán trên toàn thế giới với mức giá cao dùng để trang trí, làm lƣu niệm, làm bộ sƣu tập…. Từ những năm 1920 – 1940 các nhà khoa học thu thập và xuất bản tài liệu về phân loại bƣớm gồm 33 tập ở Niederland.

Năm 1959, Manfred – Koch đã xuất bản “phân loại một số bƣớm ngày” Năm 1990, Wang và Emmel tìm hiểu đƣợc nguyên nhân và cách thức côn trùng di trú Năm 1994, Chu Nghiêu trong tại liệu Bƣớm ngày chí Trung Quốc. Thống kê đƣợc tai Trung Quốc có 1225 loài bƣớm ngày. Năm 2003, Finn và Colin đã xác định đƣợc có 133 loài bị đe dọa ở mức 3 toàn cầu và các taxon đặc hữu ở Philippines trong tổng số 915 loài và 910 loài phụ bƣớm đã ghi nhận ở Philipppines trƣớc đó. Năm 2000, theo Schappret để bảo tồn bƣớm cũng nhƣ các loài động thực vật khác trƣớc tiên cần giải quyết đƣợc ba vấn đề: thứ nhất cần biết vị trí phân loại của chúng, cần biết phân bố địa lý và điều kiện về sinh thái nhƣ yêu cầu về sinh cảnh, thứ 2 là sự ƣa thích sinh cảnh của loài, cuối cùng là cần biết càng nhiều càng tốt về các đặc điểm sinh học của loài.

Năm 2008, Kitahara đã khẳng định rằng Bƣớm ngày trong một khu vực tỉ lệ thuận với sự phong phú của thực vật có hoa. Nghiên cứu bƣớm ở Sulawesi của Schulze và al. chỉ ra sự đa dạng của quần xã bƣớm cao ở sinh cảnh rừng thứ sinh và sự đa dạng của quần xã này giảm mạnh ở khu đất nông lâm nghiệp và canh tác ngô. Tác giả cũng chỉ ra rằng không có sự khác nhau đáng kể về sự đa dạng giữa rừng thứ sinh lâu năm và rừng nguyên sinh nơi có thẩm thực vật gần giống nhau.

Trong số các loài bƣớm đã biết hiện nay, có nhiều loài quý hiếm đƣợc liệt kê trong danh mục đỏ IUCN cũng nhƣ có tên trong danh sách loài bị nghiêm cấm và hạn chế buôn bán vì mục đích thƣơng mại của CITES cũng đƣợc tập trung nghiên cứu. Bƣớm phƣợng (Papilionidae) là họ đặc biệt đƣợc quan tâm vì chúng đƣợc xem nhƣ ngƣời đại diện cho tính đa dạng của bƣớm. Đây là hộ có nhiều loài quý hiếm đang trong tình trạng bị đe dọa ở mức nguy cấp. Nhiều loài có kích thƣớc lớn, màu sắc đẹp, có gí trị thẩm mỹ cao hấp dẫn ngƣời sƣu tầm.

Trong 573 loài có tới 170 loài cần đƣợc bảo tồn. Tình hình nghiên cứu côn trùng bộ cánh vảy ở Việt Nam Những công trình đặt nền móng cho nghiên cứu về bƣớm nhƣ: Danh sách khu hệ bƣớm của Việt Nam của Mtaye năm 1957 với 454 loài. Công trình khảo sát về loài bƣớm do trung tâm nhiệt đới Việt – Nga tiến hành tại một số Vƣờn quốc gia và Khu bảo tồn nhƣ: VQG Ba Bể ( 1996 – 1997), VQG Ba Vì (1996), Hoàng Liên (1998 – 2000), … Năm 2000, Đặng Ngọc Anh đã thống kê đƣợc nhiều loài mới với khoảng trên 1000 loài trong đề tài “Nghiên cứu thành phần các loài bướm ngày 4 (Rhopalocera) của rừng Việt Nam làm cơ sở đề xuất biện pháp quản lý và sử dụng” của Viện điều tra quy hoạch rừng – Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn Trên thực tế cho thấy, các nghiên cứu về côn trùng bộ cánh vẩy ở Việt Nam tuy nhiều nhƣng rải rác không có sự liên kết chặt chẽ. Một số nghiên cứu tập trung nhiều vào nghiên cứu thành phần loài nhƣng không chú trọng vào yếu tố tác động đến loài.

Năm 1957, Mtaye Danh đã công bố sách khu hệ bƣớm Việt Nam có 454 loài. Năm 1930 với công trình nghiên cứu côn trùng bộ cánh vẩy, J.de Joannis đã thống kê 1798 loài thuộc 746 giống và 45 họ. Hầu hết tập trung vào khảo sát thành phần loài kết hợp với những phân tích nhỏ về sinh thái học của chúng. Năm 2002, Monastyrskii nghiên cứu biến động về thành phần loài bƣớm ở một số VQG Việt Nam.

Đây là công trình nghiên cứu hiếm hoi về biến động bƣớm theo mùa ở Việt Nam. Năm 2004, Tạ Huy Thịnh và Hoàng Vũ Trụ đã so sánh độ tƣơng đồng về thành phần loài bƣớm giữa một số VQG và KBT của Việt Nam. Trong đó, yếu tố địa lý – khí hậu quyết định và độ cao là yếu tố quan trọng ảnh hƣởng đến sự tƣơng đồng về thành phần loài bƣớm giữ các khu vực. Năm 2005, Vũ Văn liên có nghiên cứu phân bố Bƣớm theo đai cao cho thấy sự đa dạng và phong phú của loài Bƣớm ở đai cao thấp hơn so với đai thấp tại VQG Tam Đảo.

Năm 2006, Nguyễn và Bui đã nghiên cứu về Bƣớm của VQG Phú Quốc, Kiên Giang, Việt Nam. Năm 2008, sách hình về các loài bƣớm Việt Nam cũng đƣợc xuất bản nhƣ Bƣớm rừng Tân Phú. Năm 2009 Đặng Thị Đáp đã có những ghi nhận về cây chủ của ấu trùng bƣớm, cho thấy thêm những bằng chứng vững chắc về tính phụ thuộc của bƣớm với môi trƣờng sống của chúng, dựa trên mối liên hệ đặc biệt của bƣớm và sinh cảnh. 5 Ở núi Luốt trƣờng ĐHLN cũng có một số đề tài nghiên cứu về côn trùng nói chung và bƣớm nói riêng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ