Nghiên cứu đề xuất biện pháp phòng trừ sâu hại cây cao su hevea brasiliensis tại công ty cổ phần cao su dầu tiếng lào cai

Tìm hiểu các biện pháp phòng trừ sâu hại cây cao su hiệu quả tại Công ty CP Cao su Dầu Tiếng Lào Cai. Nâng cao năng suất, bảo vệ vườn cây bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

71
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC MẪU BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BẢNG

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Sơ lược về cây Cao su

1.2. Tình hình nghiên cứu sâu bệnh hại cây Cao su

1.2.1. Tình hình nghiên cứu sâu bệnh hại cây Cao su trên thế giới

1.2.2. Tình hình nghiên cứu sâu bệnh hại cây Cao su ở Việt Nam

1.3. Tình hình trồng, quản lý và chăm sóc cây cao su tại xã Bản Qua, huyện Bát Xát của Công ty Cao Su Dầu Tiếng Lào Cai

1.4. Đặc tính cây cao su

1.4.1. Đặc điểm thực vật học

1.4.2. Kỹ thuật trồng cây cao su

1.4.2.1. Trồng mới và chăm sóc cây cao su ở vườn kiến thiết cơ bản

1.5. Tình hình phòng trừ sâu bệnh hại cây cao su tại địa bàn nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.4.2. Phương pháp điều tra thực địa

2.4.3. Phương pháp xử lý số liệu

2.4.4. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái cơ bản của các loài sâu hại chính

2.4.5. Thử nghiệm một số biện pháp phòng trừ và quản lý các loài sâu hại chính

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ XÃ HỘI

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Diện tích tự nhiên

3.1.3. Thổ nhưỡng

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Tình hình sinh trưởng cây Cao su tại khu vực nghiên cứu

4.2. Thành phần các loài côn trùng tại khu vực nghiên cứu

4.3. Xác định các loài sâu hại chính

4.4. Đặc điểm hình thái và sinh vật học của các loài sâu hại chính

4.4.1. Bọ hung nâu lớn (Holotrichia sauteri Mauser)

4.4.2. Bọ hung nâu nhỏ (Maladera sp.)

4.5. Biến động mật độ của các loài chính

4.5.1. Biến động mật độ của các loài sâu hại chính theo các đợt điều tra

4.5.2. Ảnh hưởng của tuổi cây chủ đến sâu hại

4.5.3. Ảnh hưởng của độ cao đến loài sâu hại

4.5.4. Ảnh hưởng của thiên địch đến sâu hại chính

4.6. Kết quả thử nghiệm một số biện pháp phòng trừ cho sâu hại chính

4.6.1. Biện pháp vật lý cơ giới

4.6.2. Kết quả thử nghiệm biện pháp kỹ thuật lâm sinh

4.7. Đề xuất một số biện pháp phòng trừ sâu hại cây Cao su

4.7.1. Phòng trừ tổng chung cho các loài sâu hại chính

4.7.2. Một số biện pháp giám sát các loài sâu hại chính trên cây Cao su

4.7.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả phòng trừ sâu hại

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan biện pháp phòng trừ sâu hại cây cao su tại Lào Cai

Cây cao su (tên khoa học: Hevea brasiliensis) là cây công nghiệp dài ngày, giữ vai trò chiến lược trong nền kinh tế Việt Nam. Sản phẩm mủ cao su không chỉ là mặt hàng xuất khẩu giá trị mà còn cung cấp nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến gỗ. Tại Lào Cai, Công ty Cổ phần Cao su Dầu Tiếng Lào Cai đã phát triển các vùng trồng quy mô lớn, đặc biệt tại xã Bản Qua, huyện Bát Xát. Tuy nhiên, việc mở rộng diện tích đi kèm với thách thức lớn về sâu bệnh hại. Nghiên cứu thực hiện tại công ty đã chỉ ra rằng, sự phát triển không kiểm soát có thể dẫn đến nhiều vấn đề về giống, thuốc bảo vệ thực vật và đặc biệt là sự bùng phát của dịch hại. Do cây cao su vốn được xem là ít bị sâu hại tấn công, công tác phòng trừ chưa được quan tâm đúng mức. Điều này tạo điều kiện cho nhiều loài côn trùng gây hại phát triển, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng, năng suất và chất lượng mủ. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học, xác định các loài sâu hại chính và thử nghiệm các biện pháp phòng trừ sâu hại cây cao su hiệu quả, hướng tới một hệ thống quản lý bền vững, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người.

1.1. Giá trị kinh tế và vai trò của cây cao su Hevea brasiliensis

Cây Hevea brasiliensis không chỉ mang lại giá trị kinh tế cao từ mủ mà còn có tác dụng như một cánh rừng phòng hộ, bảo vệ đất, chống xói mòn và cải thiện khí hậu. Theo Hiệp hội Cao su Việt Nam (2012), mủ cao su từng đứng thứ ba trong các mặt hàng xuất khẩu nông sản. Sự tăng trưởng về giá trị kinh tế đã thúc đẩy việc mở rộng diện tích trồng, tạo công ăn việc làm cho nhiều lao động địa phương tại các tỉnh miền núi phía Bắc, trong đó có Lào Cai. Thân cây sau khi kết thúc chu kỳ khai thác mủ trở thành nguồn nguyên liệu quan trọng cho ngành công nghiệp chế biến đồ gỗ, tạo ra một chu trình kinh tế khép kín và bền vững.

1.2. Thực trạng công tác quản lý sâu hại tại công ty cao su

Tại Công ty Cổ phần Cao su Dầu Tiếng Lào Cai, diện tích trồng tại xã Bản Qua lên đến 283.49 ha. Tuy nhiên, theo khảo sát, công tác phòng trừ sâu bệnh tại đây còn nhiều hạn chế và chưa được quan tâm một cách hệ thống. Công ty chưa có một đội ngũ chuyên trách về điều tra, giám sát và quản lý sâu hại. Các biện pháp áp dụng chủ yếu mang tính thời điểm, thiếu một chiến lược phòng trừ tổng hợp (IPM) dài hạn. Chính sự thiếu quan tâm này đã tạo điều kiện cho các loài sâu hại nguy hiểm như Mối, Bọ hung nâu lớnBọ hung nâu nhỏ phát triển, gây thiệt hại đáng kể cho các vườn cây, đặc biệt là ở giai đoạn kiến thiết cơ bản.

II. Top 3 loài sâu hại cây cao su Hevea brasiliensis nguy hiểm nhất

Quá trình điều tra thực địa tại các lô trồng cao su của Công ty Cổ phần Cao su Dầu Tiếng Lào Cai đã xác định được 5 loài côn trùng gây hại thuộc 4 bộ khác nhau. Dựa trên các tiêu chí về mức độ phổ biến, mật độ và khả năng gây hại, nghiên cứu đã xác định 3 loài sâu hại chính cần được ưu tiên phòng trừ. Các tiêu chí này bao gồm số lần xuất hiện trong các đợt điều tra, mật độ trung bình (MĐTB), và tỷ lệ cây bị hại (P%). Kết quả cho thấy Mối, Bọ hung nâu lớn, và Bọ hung nâu nhỏ là những đối tượng nguy hiểm nhất. Chúng tấn công vào các bộ phận quan trọng của cây như rễ, thân, làm cây sinh trưởng kém, giảm sản lượng mủ, thậm chí gây chết cây hàng loạt, đặc biệt ở các vườn cây 3-6 năm tuổi. Việc xác định chính xác các loài sâu hại cây cao su chủ chốt là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một chiến lược phòng trừ hiệu quả và có mục tiêu.

2.1. Mối Globitermes sulphureus Kẻ thù thầm lặng của thân và rễ

Mối (Globitermes sulphureus) được xác định là loài có mật độ cao nhất, trung bình 4.9 con/cây và tỷ lệ cây bị hại lên tới 59.4%. Chúng sống thành quần thể lớn trong các tổ dưới đất và tạo ra các đường hầm để di chuyển đến nguồn thức ăn. Mối tấn công cả phần rễ và thân cây. Chúng cắn phá vỏ thân, tạo các đường hầm bao quanh gốc, làm cây héo úa và suy kiệt. Ở những cây lớn, chúng ăn rễ, làm giảm khả năng hấp thụ nước và dinh dưỡng. Mối gây hại nặng nhất vào những giai đoạn thời tiết có độ ẩm cao, khoảng 20-25°C.

2.2. Bọ hung nâu lớn Holotrichia sauteri Mauser và tác hại

Bọ hung nâu lớn (Holotrichia sauteri Mauser) gây hại ở cả hai giai đoạn: sâu trưởng thành và sâu non (sùng). Sâu trưởng thành ăn lá cây, có thể làm trụi cả lá non, ảnh hưởng đến quá trình quang hợp và sinh trưởng của cây. Tuy nhiên, nguy hiểm nhất là giai đoạn sâu non sống trong đất. Sùng ăn rễ cây tươi, đặc biệt là rễ non, khiến cây bị vàng lá, còi cọc và dễ dàng chết hàng loạt. Mật độ trung bình của loài này là 0.8 con/m² với tỷ lệ ô có sâu là 51.2%. Chúng thường phát triển mạnh ở những vùng đất xám và nơi sử dụng phân hữu cơ chưa hoai mục.

2.3. Bọ hung nâu nhỏ Maladera sp. Mối đe dọa cho rễ cây non

Tương tự như bọ hung nâu lớn, Bọ hung nâu nhỏ (Maladera sp.) cũng gây hại nghiêm trọng ở giai đoạn sâu non. Sâu non của chúng sống dưới đất và ăn rễ cây, làm cây suy yếu và chết. Đây là loài phổ biến, có mật độ trung bình 0.9 con/m² và tỷ lệ gây hại là 54.5%. Loài này phá hoại mạnh nhất ở các vườn cây giai đoạn kiến thiết cơ bản. Sâu trưởng thành hoạt động về đêm, ít bị thu hút bởi ánh sáng. Việc kiểm soát loài này đòi hỏi các biện pháp tác động trực tiếp vào môi trường đất nơi ấu trùng sinh sống.

III. Phương pháp vật lý phòng trừ sâu hại cây cao su cực hiệu quả

Một trong những biện pháp phòng trừ sâu hại cây cao su được thử nghiệm và cho kết quả tích cực là biện pháp vật lý cơ giới. Phương pháp này tập trung vào việc tác động trực tiếp lên quần thể sâu hại mà không sử dụng hóa chất, đảm bảo an toàn cho môi trường và hệ sinh thái vườn cây. Nghiên cứu đã tiến hành thử nghiệm phương pháp bắt giết trực tiếp sâu hại trên một ô thí nghiệm và so sánh với một ô đối chứng không can thiệp. Việc theo dõi được thực hiện trong 3 tuần liên tiếp, ghi nhận sự thay đổi về mật độ của các loài sâu hại chính. Kết quả cho thấy biện pháp vật lý cơ giới có hiệu quả rõ rệt trong việc làm giảm mật độ của cả ba loài sâu hại chính: Mối, Bọ hung nâu lớn, và Bọ hung nâu nhỏ. Đây là một giải pháp đơn giản, dễ thực hiện, chi phí thấp và phù hợp với điều kiện sản xuất của người lao động tại Công ty Cổ phần Cao su Dầu Tiếng Lào Cai.

3.1. Quy trình thử nghiệm biện pháp bắt giết trực tiếp sâu hại

Thử nghiệm được bố trí trên hai ô tiêu chuẩn 1000m², một ô thí nghiệm và một ô đối chứng, có các điều kiện về giống, tuổi cây, đất đai tương đồng. Tại ô thí nghiệm, công nhân tiến hành bắt và tiêu diệt trực tiếp các cá thể sâu hại trưởng thành (bọ hung) vào ban đêm khi chúng hoạt động mạnh và phá hủy các đường đi, tổ mối trên thân cây. Quá trình điều tra mật độ sâu hại được thực hiện định kỳ 7 ngày/lần trên cả hai ô để so sánh hiệu quả. Dữ liệu được thu thập và phân tích bằng công thức Henderson Tilton để đánh giá hiệu lực diệt trừ.

3.2. Kết quả giảm mật độ sâu hại ấn tượng sau 21 ngày áp dụng

Số liệu thu thập sau 21 ngày cho thấy sự khác biệt đáng kể. Tại ô thí nghiệm, mật độ Mối giảm từ 4.6 xuống chỉ còn 0.3 con/cây. Mật độ Bọ hung nâu nhỏ giảm từ 0.6 xuống 0.2 con/m², và Bọ hung nâu lớn giảm từ 0.8 xuống 0.2 con/m². Trong khi đó, tại ô đối chứng, mật độ của các loài này không giảm mà còn có xu hướng tăng nhẹ. Kết quả này khẳng định hiệu quả cao của biện pháp vật lý cơ giới trong việc kiểm soát nhanh chóng quần thể sâu hại, đặc biệt khi được áp dụng vào đúng thời điểm hoạt động của chúng.

IV. Hướng dẫn kỹ thuật lâm sinh kiểm soát sâu hại cây cao su

Bên cạnh các biện pháp tác động trực tiếp, biện pháp kỹ thuật lâm sinh đóng vai trò nền tảng trong việc quản lý sâu hại một cách bền vững. Các kỹ thuật này không tiêu diệt sâu hại ngay lập tức mà tập trung vào việc cải thiện môi trường sống của cây trồng, làm cho cây khỏe mạnh hơn và tạo ra điều kiện bất lợi cho sự phát triển của sâu bệnh. Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Cao su Dầu Tiếng Lào Cai đã thử nghiệm một số kỹ thuật lâm sinh then chốt, bao gồm cuốc xới đất quanh gốc, vệ sinh lớp biểu bì chết và xử lý cành khô, lá mục. Mục tiêu của phương pháp này là phá vỡ nơi ẩn náu, sinh sản và nguồn thức ăn của sâu hại, đồng thời tăng cường sức đề kháng tự nhiên của cây cao su. Mặc dù tác dụng chậm hơn biện pháp vật lý, kỹ thuật lâm sinh mang lại hiệu quả lâu dài và góp phần xây dựng một hệ sinh thái nông nghiệp cân bằng, giảm sự phụ thuộc vào các biện pháp can thiệp từ bên ngoài.

4.1. Các kỹ thuật lâm sinh được áp dụng trong nghiên cứu

Các hoạt động chính trong biện pháp kỹ thuật lâm sinh bao gồm: (1) Cuốc xới đất xung quanh gốc cây để phá vỡ nơi trú ẩn và làm lộ trứng, ấu trùng của các loài như Bọ hung nâu lớnBọ hung nâu nhỏ cho thiên địch tiêu diệt. (2) Vệ sinh thân cây, cạo bỏ lớp biểu bì khô, chết là nơi Mối thường làm đường đi hoặc trú ngụ. (3) Thu gom và tiêu hủy cành khô, lá mục để loại bỏ nguồn thức ăn và nơi sinh sản của nhiều loài sâu hại. Các kỹ thuật này cần được thực hiện định kỳ, đặc biệt là vào đầu và cuối mùa mưa.

4.2. Lợi ích kép tăng sức khỏe cây và giảm áp lực sâu hại

Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp kỹ thuật lâm sinh không chỉ giúp kiểm soát sâu hại mà còn trực tiếp cải thiện sức khỏe của vườn cây. Cuốc xới đất làm tăng độ tơi xốp, giúp rễ cây phát triển tốt hơn. Vệ sinh vườn cây làm giảm độ ẩm không cần thiết, hạn chế sự phát triển của nấm bệnh. Một vườn cây khỏe mạnh, thông thoáng sẽ có sức đề kháng tự nhiên cao hơn, ít bị sâu hại tấn công. Đây là nguyên tắc cốt lõi của quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), hướng tới sự phát triển bền vững thay vì chỉ tập trung vào việc tiêu diệt triệu chứng.

V. Phân tích yếu tố ảnh hưởng đến mật độ sâu hại cây cao su

Mật độ và sự phân bố của các loài sâu hại cây cao su không đồng đều mà chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố sinh thái khác nhau. Nghiên cứu tại xã Bản Qua đã chỉ ra hai yếu tố quan trọng tác động trực tiếp đến quần thể sâu hại là tuổi cây và độ cao địa hình. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp công tác điều tra, dự báo và triển khai các biện pháp phòng trừ sâu hại cây cao su trở nên chính xác và hiệu quả hơn. Thay vì áp dụng các biện pháp một cách đại trà, nhà quản lý có thể tập trung nguồn lực vào những khu vực có nguy cơ cao, dựa trên đặc điểm của vườn cây. Ngoài ra, sự hiện diện của các loài thiên địch cũng là một nhân tố sinh học quan trọng, góp phần điều tiết tự nhiên mật độ sâu hại. Bảo vệ và phát triển quần thể thiên địch là một phần không thể thiếu trong chiến lược phòng trừ bền vững.

5.1. Ảnh hưởng của tuổi cây chủ đến các loài sâu hại chính

Kết quả phân tích cho thấy mật độ các loài sâu hại có sự khác biệt giữa rừng 3 tuổi và rừng 6 tuổi. Mật độ Mối cao hơn ở rừng 3 tuổi (5.4 con/cây) so với rừng 6 tuổi (4.6 con/cây), có thể do cây non có sức đề kháng yếu hơn. Ngược lại, mật độ Bọ hung nâu lớn lại cao hơn ở rừng 6 tuổi (0.9 con/m²) so với rừng 3 tuổi (0.7 con/m²). Riêng Bọ hung nâu nhỏ có mật độ tương đương ở cả hai cấp tuổi. Sự khác biệt này cho thấy mỗi giai đoạn sinh trưởng của cây cao su sẽ nhạy cảm với những loài sâu hại khác nhau.

5.2. Tác động của độ cao địa hình lên sự phân bố sâu hại

Địa hình cũng là một yếu tố ảnh hưởng rõ rệt. Dữ liệu cho thấy mật độ của cả ba loài sâu hại chính đều có xu hướng giảm dần khi độ cao tăng. Cụ thể, mật độ Mối ở chân đồi là 5.9 con/cây, giảm xuống 5.1 ở sườn và chỉ còn 4.6 ở đỉnh. Tương tự, mật độ bọ hung cũng giảm khi lên cao. Nguyên nhân có thể do sự thay đổi về nhiệt độ, độ ẩm và điều kiện thổ nhưỡng ở các độ cao khác nhau, hoặc do thói quen canh tác (chăn thả gia súc) của người dân chỉ tập trung ở vùng thấp, tạo điều kiện cho bọ hung phát triển.

5.3. Vai trò quan trọng của các loài thiên địch tự nhiên

Thiên địch là kẻ thù tự nhiên của sâu hại, đóng vai trò điều tiết sinh học quan trọng. Tại khu vực nghiên cứu, đã phát hiện các loài thiên địch hữu ích như Kiến Vống (Oecophylla smaragdina), Bọ rùa, nhện, chim... Kiến Vống là loài có số lượng đông đảo, có khả năng tiêu diệt nhiều loại sâu hại và trứng của chúng. Sự tồn tại của các loài này giúp duy trì sự cân bằng sinh thái. Do đó, các biện pháp phòng trừ cần ưu tiên các giải pháp không gây hại cho thiên địch, hạn chế tối đa việc sử dụng thuốc hóa học phổ rộng.

VI. Đề xuất giải pháp phòng trừ tổng hợp sâu hại cây cao su

Dựa trên kết quả nghiên cứu và thử nghiệm, một chiến lược phòng trừ tổng hợp (IPM) được đề xuất cho Công ty Cổ phần Cao su Dầu Tiếng Lào Cai. Chiến lược này không dựa vào một biện pháp đơn lẻ mà là sự kết hợp hài hòa giữa nhiều phương pháp khác nhau, nhằm mục tiêu quản lý quần thể sâu hại dưới ngưỡng gây hại kinh tế một cách bền vững. Trọng tâm của giải pháp là ưu tiên các biện pháp ít tác động xấu đến môi trường như kỹ thuật lâm sinh và vật lý cơ giới, chỉ sử dụng hóa chất một cách có chọn lọc khi thật sự cần thiết. Yếu tố cốt lõi là công tác giám sát và dự báo thường xuyên để phát hiện sớm các nguy cơ bùng phát dịch. Áp dụng thành công mô hình này không chỉ bảo vệ vườn cây cao su một cách hiệu quả mà còn góp phần xây dựng một nền nông nghiệp an toàn, bền vững và thân thiện với môi trường, nâng cao giá trị thương hiệu cho sản phẩm cao su của công ty.

6.1. Xây dựng mô hình IPM kết hợp các biện pháp hiệu quả

Mô hình phòng trừ tổng hợp được đề xuất bao gồm: (1) Nền tảng là các biện pháp kỹ thuật lâm sinh: thực hiện thường xuyên việc làm cỏ, xới đất, vệ sinh vườn cây. (2) Áp dụng biện pháp vật lý cơ giới: tổ chức các đợt bắt giết sâu trưởng thành vào cao điểm hoạt động của chúng. (3) Bảo vệ và phát triển quần thể thiên địch tự nhiên bằng cách tạo môi trường sống thuận lợi và tránh dùng thuốc hóa học bừa bãi. (4) Biện pháp hóa học chỉ được xem là giải pháp cuối cùng, sử dụng các loại thuốc có tính chọn lọc cao và tuân thủ nguyên tắc 4 đúng.

6.2. Tầm quan trọng của công tác giám sát và dự báo sâu hại

Để chiến lược IPM phát huy hiệu quả, công tác điều tra, giám sát định kỳ là không thể thiếu. Cần thành lập đội ngũ chuyên trách để theo dõi diễn biến mật độ sâu hại cây cao su tại các lô trồng. Dựa trên dữ liệu về ảnh hưởng của tuổi cây và độ cao, việc giám sát cần tập trung vào các khu vực có nguy cơ cao. Việc phát hiện sớm sự gia tăng mật độ sâu hại cho phép áp dụng các biện pháp can thiệp kịp thời, ngăn chặn dịch bùng phát trên diện rộng và giảm chi phí phòng trừ.

04/10/2025
Nghiên cứu đề xuất biện pháp phòng trừ sâu hại cây cao su hevea brasiliensis tại công ty cổ phần cao su dầu tiếng lào cai

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cây cao su (Hevea brasiliensis) là loài cây công nghiệp nhiệt đới dài ngày thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) có giá trị kinh tế cao, sản phẩm chính là từ mủ. Theo Hiệp hội Cao su Việt nam (2012) mủ cao su đứng thứ 3 trong các mặt hàng xuất khẩu của nƣớc ta sau lúa và cà phê, đóng góp không nhỏ vào nền kinh tế quốc gia. Cây cao su là cây đa tác dụng vừa thực hiện nhiệm vụ của những cánh rừng phòng hộ, phòng chống thiên tai, bảo vệ đất, chống xói mòn, ngoài ra thân cây còn là nguyên liệu cho công nghiệp chế biến gỗ, đồng thời giúp cải thiện khí hậu.Do giá trị kinh tế của loài này tăng cao dẫn đến sự phát triển cao su ồ ạt, đặc biệt là sự phát triển của ngƣời dân từ cây trồng khác sang trồng cây Cao su. Do sự phát triển không có kiểm soát này dẫn đến phát sinh nhiều mặt trái trong đó đáng kể nhất là giống, thuốc bảo vệ thực vật, và dịch sâu bệnh hại trên cây Cao su.

Cao su là loài cây ít bị tấn công bởi sâu hại vì vậy mà việc quan tâm tới vấn đề này là rất ít, đặc biệt là nƣớc ta còn là nƣớc nằm trong vùng khí hậu vành đai nhiệt đới gió mùa nên chịu nhiều tác động lớn từ sâu hại. Khu vực xã Bản qua, huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai là khu vực đƣợc Công ty Cổ Phần Cao su Dầu Tiếng Lào Cai trồng cây Cao su với diện tích tƣơng đối lớn và đang bị phá hoại bởi các loài sâu hại. Tại đây có khá ít nghiên cứu cơ bản về sâu hại cây Cao su vì vậy mà việc quản lý chúng gặp khá nhiều khó khăn. Vì vậy việc xây dựng hƣớng dẫn quản lý sâu bệnh hại có một vai trò quan trọng trong công tác trồng rừng và quản lý sâu bệnh hại hiệu quả, bố trí cây trồng và có các biện pháp phòng trừ tổng hợp mang lại lợi ích từ rừng.

Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn và mong muốn đóng góp một phần vào việc quản lý bảo vệ tốt sâu hại cây cao su tại địa phƣơng, tôi đã tiến hành nghiên cứu khóa luận tốt nghiệp: “Nghiên cứu đề xuất biện pháp phòng trừ sâu hại cây Cao su (Hevea brasiliensis) tại Công ty Cổ Phần Cao Su Dầu Tiếng Lào Cai” 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Sơ lƣợc về cây Cao su Cao su (Hevea brasiliensis), là một loài cây thân gỗ thuộc về họ Thầu dầu (Euphobiaceae) và là thành viên có tầm quan trọng trong kinh tế lớn nhất trong chi hevea. Nó có tầm quan trọng lớn là do chất lỏng chiết ra từ nhựa cây của nó (gọi là mủ Latex) có thể đƣợc thu thập lại nhƣ là nguồn chủ lực trong sản xuất cao su tự nhiên. Sau nhiều lần cố gắng du nhập cây Cao su từ Nam Mỹ sang các nƣớc Á Phi đều thất bại.

Năm 1876, Henry Wickham, nhà thám hiểm ngƣời Anh, đã thành công trong việc đƣa cao su phát triển nhiều vùng ở trên thế giới, chủ yếu ở các vùng nhiệt đới nhƣ một loại cây trồng độc canh. Cho đến nay đã có và đang góp phần rất lớn vào nguồn xuất khẩu và tạo công ăn việc làm cho ngƣời lao động đặc biệt là khu vực Đông Nam Á (Phan Thành Dũng, 2004). Từ năm 1910, cây Cao su phát triển ở nhiều ở nhiều nơi, tập trung chủ chủ yếu ở các nƣớc nhƣ Ấn Độ, Indonesia, Malaisia, Thái Lan Campuchia, Việt Nam, Trung Quốc. Cây Cao su đƣợc đƣa vào trồng ở nƣớc ta nhờ công của Bác sĩ Yersin vào năm 1897 đƣợc trồng tại Suối Dầu, Nha Trang.

Đầu thế kỷ 20 nhiều đồn điền Cao su đƣợc thiết lập tại Gia Định và một số nơi ở Đông Nam Bộ. Đến thập niên 50 một số diện tích cũng đƣợc hình thành tại Tây Nguyên Cây Cao su có thể cao tới trên 30m. Nhựa mủ màu trắng hay vàng có trong các mạch nhựa mủ ở vỏ cây, chủ yếu là bên ngoài libe. Các mạch này tạo thành xoắn ốc theo thân cây theo hƣớng tay phải, tạo thành một góc khoảng 30 độ với mặt phẳng.

Khi cây đạt độ tuổi 5 – 6 năm thì ngƣời ta bắt đầu thu hoạch mủ, cây chỉ đƣợc thu hoạch 9 tháng còn 3 tháng còn lại không đƣợc thu hoạch vì đang trong thời kỳ cây rụng lá, nếu thu hoạch vào mùa này thì cây sẽ chết. Cây phát triển tốt ở vùng nhiệt đới ẩm, có nhiệt độ trung bình từ 22oC đến 30oC ( tốt nhất ở 26oC đến 28oC), cần mƣa nhiều (tốt nhất là 2000mm) nhƣng không chịu đƣợc sự úng nƣớc và gió. Cây Cao su có thể chịu đƣợc nắng hạn khoảng 4 đến 5 tháng tuy nhiên năng suất mủ sẽ giảm. Cây chỉ sinh trƣởng bằng hạt, hạt đem ƣơm đƣợc cây non.

Khi trồng cây đƣợc 5 tuổi có thể khai thác mủ, và sẽ kéo dài trong vài chục năm. Nhựa mủ của cây Cao su dùng để sản xuất cao su tự nhiên là chủ yếu, bên cạnh việc sản xuất latex dạng nƣớc. Gỗ từ cây Cao su, con gọi là gỗ Cao su đƣợc dùng trong sản xuất đồ gỗ. Tình hình nghiên cứu sâu bệnh hại cây Cao su Cây Cao su ban đầu chỉ mọc tại khu vực rừng mƣa Amazon.

Cách đây gần 10 thế kỷ, thổ dân Mainas sống ở đây đã biết lấy nhựa của cây này dùng để tẩm vào quần áo chống ẩm ƣớt, và tạo ra những quả bóng vui chơi trong dịp lễ hội. Họ gọi chất nhựa này là Caochouk, theo Thổ ngữ Mainas nghĩa là “Nƣớc mắt của cây”. Do nhu cầu tăng lên và sự phát minh ra công nghệ lƣu hóa năm 1839 đã dẫn tới sự bùng nổ trong khu vực này, làm giàu cho các thành Mainas (bang Amazon) và Belém) thuộc Brasil. Cây cao su (Hevea brasiliensis) đƣợc du nhập vào Châu Á từ năm 1876 và trồng gần 11 triệu ha ở nhiều nƣớc, chủ yếu ở các vùng nhiệt đới nhƣ một cây trồng độc canh và nó đã và đang đóng góp nhiều cho nền kinh tế cũng nhƣ môi trƣờng và xã hội nhất là các nƣớc Đông Nam Á.

Sản lƣợng Cao su toàn thế giới vào khoảng 11 triệu tấn và tiếp tục gia tăng hàng năm. Phần lớn diện tích cao su trên thế giới thuộc tƣ nhân quản lý (chiếm trên 85%), sự thiệt hại do bệnh, côn trùng và cỏ dại không những trực tiếp giá thành sản xuất mà còn gián tiếp ảnh hƣởng tới đời sống của ngƣời trồng cao su. Tình hình nghiên cứu sâu bệnh hại cây Cao su trên thế giới Vào thế kỷ 20, cây Cao su đƣợc biết là một trong những loài cây ít bị sâu bệnh hại tấn công so với các loài cây khác. Tuy nhiên, sau thời gian canh tác cùng với phƣơng pháp trồng tập trung trên diện tích lớn trong vùng có nhiệt độ và độ ẩm cao nên dẫn đến các loài côn trùng dần xuất hiện và gây thiệt hại không nhỏ.

Hơn nữa, trong những thập niên vừa qua sản lƣợng cao su không ngừng đƣợc cải thiện qua những tiến bộ trong công tác cải tiến giống, kỹ thuật nông nghiệp,.nhƣng thiệt hại do sâu bệnh cũng gia tăng đáng kể do công tác tạo tuyến giống thƣờng chú trọng vào chỉ tiêu sinh trƣởng và sản lƣợng. Xuất phát từ những nhu cầu thực tiễn đó, nhiều nhà nghiên cứu về sâu bệnh hại đã bắt đầu đi sâu vào nghiên cứu về vấn đề sâu gây bệnh hại cho cây Cao su. Có các nhà nghiên cứu nhƣ: Chee (1976), Xiaoqing (1979), Liu Gongmin (2010), Pang Qihong (2010). Theo Chee (1976) cây Cao su bị trên 550 loài vi sinh vật tấn công, trong đó 24 loài có tầm quan trọng về kinh tế, tuy nhiên, mức độ thiệt hại còn tùy thuộc vào điều kiện khí hậu và canh tác cũng nhƣ biện pháp phòng trị trong từng vùng.

Năm 1979, Xiaoqing đã có nghiên cứu đề cập tới vấn đề “Phòng trừ và phân bố các loại bệnh hại cây Cao su” và đang thống kê đƣợc 12 loại bệnh chủ yếu và đề xuất 3 đƣợc các biện pháp phòng trừ trên cây Cao su nhƣ: Dùng thuốc hóa học, tìm hiểu nguyên nhân gây bệnh, định kỳ điều tra giám sát và vệ sinh xung quanh cây Cao su. Ở Trung Quốc có khoảng 91 đối tƣợng gây hại trên cây Cao su (Liu Gongmin 2010), thuộc 11 bộ, 3 lớp. Trong đó sâu hại có 7 loài và gây hại nghiêm trọng có 4 loài là: Rệp sáp (Parasaisetia nigra Nietner), Mọt nhỏ, Mối, nhện; bệnh gây hại thì có 53 loài, có 10 loại gây bệnh hại nghiêm trọng là: bệnh phấn trắng, bệnh khô cành, bệnh tím rễ,.Trên cơ sở phân tích mức độ gây hại của các loài sâu bệnh hại chủ yếu, đã đề xuất các biện pháp phòng trừ nhƣ định kỳ điều tra sâu bệnh hại, kết hợp hợp lí việc cạo mủ và thực hiện biện pháp phòng trừ bằng thuốc hóa học. Nhƣ vậy ta thấy rằng, tình hình nghiên cứu về vấn đề sâu bệnh hại cây Cao su trên thế giới vẫn còn rất khiêm tốn, những nghiên cứu này chỉ đi sâu vào xác định thành phần loài mà chƣa tập trung đi sâu nghiên cứu biện pháp phòng trừ, đặc biệt là biện pháp phòng trừ tổng hợp.

Tình hình nghiên cứu sâu bệnh hại cây Cao su ở Việt Nam Tại Việt Nam, cây Cao su đƣợc du nhập vào từ năm 1897 và đến đầu thế kỷ 20 đƣợc trồng thành đồn điền tại Đông Nam Bộ, đến thập niên 50 một số diện tích cao su cũng đƣợc hình thành tại Tây Nguyên. Tiếp theo mở rộng ra miền Trung và vƣơn lên phía Bắc. Hiện nay, diện tích cao su tại nƣớc ta đạt khoảng 740.000ha (Hiệp hội cao su Việt Nam, 2012) đƣợc trồng trên nhiều vùng sinh thái khác nhau, cho nên công tác bảo vệ thực vật ngày càng đóng vai trò cần thiết nhằm giảm thấp thiệt hại do bệnh, côn trùng và cỏ dại gây ra. Đến năm 1920, miền Đông Nam Bộ có khoảng 7.000 ha và sản lƣợng 3.

Cây Cao su đƣợc trồng thử nghiệm ở Tây Nguyên năm 1923 và phát triển mạnh trong giai đoạn 1960 – 1962, trên những vùng đất cao 700 – 600m, sau đó ngừng vì chiến tranh. Trong thời kỳ trƣớc 1975, để có nguồn nguyên liệu cho nền công nghiệp miền Bắc, Cao su đƣợc trồng vƣợt lên vĩ tuyến 170 Bắc (Quảng Trị, Quảng Bình, Nghệ An, Thanh Hóa, Phú Thọ). Trong những năm 1958 – 1963 bằng nguồn giống từ Trung Quốc, diện tích đã lên đến khoảng 6. Hiện nay cây Cao su đƣợc trồng nhiều tại khu vực miền núi phía Bắc và Lai Châu đƣợc xem là thủ phủ của cây Cao su ở khu vực này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ