Nghiên cứu và đề xuất biện pháp phòng chống sâu hại mỡ tại xã Đại Sảo huyện Chợ Đồn tỉnh Bắc Kạn

Nghiên cứu đề xuất biện pháp phòng chống sâu hại mỡ tại Đại Sảo, Chợ Đồn, Bắc Kạn. Cung cấp giải pháp hiệu quả bảo vệ nông nghiệp.

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

58
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái quát tình hình nghiên cứu côn trùng trên thế giới

1.2. Khái quát tình hình nghiên cứu về côn trùng ở Việt Nam

1.3. Khái quát tình hình nghiên cứu về Ong ăn lá mỡ

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng – phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp điều tra thực địa

2.4.2. Phương pháp xử lý số liệu điều tra

2.4.3. Phương pháp xác định đặc điểm sinh học, sinh thái của loài sâu hại chính

2.4.4. Phương pháp thử nghiệm biện pháp phòng trừ sâu hại chính

2.4.5. Phương pháp đề xuất biện pháp quản lý sâu hại chính

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI XÃ ĐẠI SẢO

3.1. Vị trí địa lý

3.2. Địa hình, địa thể

3.3. Điều kiện tự nhiên

3.3.1. Thổ nhưỡng

3.3.2. Khí hậu thủy văn

3.4. Đặc điểm kinh tế xã hội

3.4.1. Tình hình phát triển kinh tế xã hội

3.4.2. Thực trạng xã hội và cơ sở hạ tầng

3.5. Thảm thực vật, động vật

3.5.1. Thảm thực vật

3.5.2. Khu hệ động vật

3.6. Tình hình sử dụng đất đai tài nguyên

4. Chương 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Thành phần các loài sâu hại cây mỡ tại khu vực nghiên cứu

4.2. Xác định loài sâu hại mỡ chủ yếu

4.3. Đặc điểm hình thái và sinh học của các loài sâu hại chủ yếu

4.3.1. Ong ăn lá Mỡ Shizocera sp.

4.3.2. Bọ rùa 28 chấm (Epilachna vigintioctopunctata Fabricius)

4.3.3. Bọ cánh cứng ăn lá (Lochmae sp.)

4.4. Thí nghiệm các biện pháp phòng trừ các loài sâu chính

4.4.1. Kết quả thử nghiệm biện pháp vật lý cơ giới

4.4.2. Kết quả kiểm nghiệm biện pháp kỹ thuật lâm sinh

4.4.3. Biện pháp hóa học

4.5. Đề xuất một số biện pháp phòng trừ sâu hại Mỡ

4.5.1. Biện pháp vật lý cơ giới

4.5.2. Biện pháp kỹ thuật lâm sinh

4.5.3. Biện pháp sinh học

4.5.4. Biện pháp hóa học

4.5.5. Biện pháp kiểm dịch

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về sâu hại mỡ và tầm quan trọng tại Bắc Kạn

Nghiên cứu các biện pháp phòng chống sâu hại mỡ là một nhiệm vụ cấp thiết tại xã Đại Sảo, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn. Cây mỡ Bắc Kạn (tên khoa học: Manglietia glauca) là loài cây gỗ bản địa, có vai trò quan trọng trong chiến lược phát triển lâm nghiệp của địa phương. Cây có đặc tính sinh trưởng nhanh, thích hợp với điều kiện đất đai miền núi và mang lại giá trị kinh tế cao, chủ yếu phục vụ cho ngành công nghiệp giấy và sản xuất đồ gỗ gia dụng. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, các lâm phần mỡ thuần loài đang đối mặt với sự tấn công của nhiều loài sâu hại nguy hiểm. Tình trạng này không chỉ gây tổn thất lớn về năng suất và chất lượng rừng trồng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của người dân. Sự xuất hiện và bùng phát của các dịch hại, đặc biệt là loài Ong ăn lá mỡ (Shizocera sp.), đã gây ra thiệt hại trên diện rộng, ăn trụi hàng trăm hecta rừng mỡ. Do đó, việc xác định chính xác thành phần sâu hại, nghiên cứu đặc điểm sinh học của chúng và đề xuất các giải pháp phòng trừ hiệu quả, bền vững là vấn đề mang tính chiến lược cho ngành nông nghiệp Chợ Đồn.

1.1. Vai trò kinh tế và thực trạng phát triển cây mỡ Bắc Kạn

Cây mỡ là một trong những loài cây lâm nghiệp chủ lực tại tỉnh Bắc Kạn, đặc biệt là ở huyện Chợ Đồn. Gỗ mỡ có màu vàng nhạt, mềm nhẹ, dễ chế biến, được người dân địa phương ưa chuộng để đóng đồ gia dụng, làm nhà và cung cấp nguyên liệu cho các nhà máy bột giấy. Với chu kỳ kinh doanh ngắn và khả năng thích ứng tốt, cây mỡ góp phần quan trọng vào việc phủ xanh đất trống, đồi núi trọc, chống xói mòn và cải thiện môi trường sinh thái. Việc phát triển rừng trồng mỡ không chỉ tạo việc làm mà còn mang lại nguồn thu nhập ổn định cho hàng trăm hộ gia đình. Tuy nhiên, thực trạng sản xuất đang gặp nhiều thách thức, lớn nhất là vấn nạn bệnh hại cây mỡ. Theo nghiên cứu của Đặng Hoài Thêm (2016), nhiều lâm phần mỡ tại xã Đại Sảo đang bị suy giảm năng suất nghiêm trọng do sự tấn công của sâu hại, đòi hỏi phải có những giải pháp can thiệp kịp thời và khoa học để bảo vệ nguồn tài nguyên quý giá này.

1.2. Nhận diện các loài sâu hại mỡ phổ biến tại Chợ Đồn

Qua quá trình điều tra thực địa tại xã Đại Sảo, nghiên cứu đã xác định được 11 loài sâu hại cây mỡ thuộc 9 họ và 5 bộ côn trùng khác nhau. Trong đó, nhóm sâu ăn lá mỡ chiếm đa số với 8 loài, gây thiệt hại trực tiếp đến khả năng quang hợp và sinh trưởng của cây. Các loài sâu hại chủ yếu được xác định bao gồm Ong ăn lá mỡ (Shizocera sp.), Bọ rùa 28 chấm (Epilachna vigintioctopunctata), và Bọ cánh cứng ăn lá (Lochmae sp.). Đặc biệt, Ong ăn lá mỡ được xác định là loài nguy hiểm nhất với mật độ sâu hại cao và khả năng bùng phát thành dịch. Ngoài ra, còn có các loài khác như sâu đục thân cây mỡ và sâu đục quả, tuy xuất hiện với mật độ thấp hơn nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ gây hại. Việc phân loại và nhận diện chính xác các loài này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng chiến lược phòng trừ hiệu quả.

II. Phân tích tác hại của sâu mỡ và thách thức phòng trừ

Các loài sâu hại mỡ gây ra những tổn thất nặng nề cho các lâm phần tại xã Đại Sảo. Tác hại của sâu mỡ không chỉ dừng lại ở việc làm giảm diện tích lá, ảnh hưởng đến sinh trưởng, mà còn có thể làm cây chết hàng loạt khi dịch bùng phát trên diện rộng. Theo tài liệu nghiên cứu, loài Ong ăn lá mỡ (Shizocera sp.) đã từng gây dịch tại nhiều tỉnh như Phú Thọ, Yên Bái, Hà Tĩnh từ năm 1967. Đến năm 2014, loài này đã phát thành dịch tại Bắc Kạn, phá hoại hơn 300ha rừng mỡ. Sâu non của chúng ăn trụi lá cây, khiến cây còi cọc, giảm khả năng chống chịu và dễ bị các loại bệnh hại khác tấn công. Thách thức lớn trong công tác phòng trừ là địa hình đồi núi phức tạp, diện tích rừng trồng lớn và chu kỳ kinh doanh dài. Việc áp dụng các biện pháp hóa học gặp nhiều khó khăn và tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường. Do đó, hiểu rõ đặc điểm sinh học của từng loài sâu hại là chìa khóa để tìm ra các giải pháp can thiệp đúng thời điểm và hiệu quả.

2.1. Đánh giá mức độ thiệt hại do sâu ăn lá mỡ gây ra

Mức độ thiệt hại do sâu ăn lá mỡ gây ra được đánh giá là rất nghiêm trọng. Sâu non tuổi nhỏ chỉ ăn phần thịt lá, chừa lại gân. Khi lớn hơn, chúng ăn toàn bộ phiến lá, thậm chí gặm cả vỏ non, làm cây bị trụi lá hoàn toàn. Tình trạng này kéo dài sẽ làm suy kiệt cây, giảm sản lượng gỗ từ 30-50%, thậm chí gây chết cây. Tại các lô rừng không áp dụng biện pháp phòng trừ, mức độ gây hại có thể lên tới 70-90% diện tích lá (R% = 70-90%). Mật độ sâu hại cao, đặc biệt là loài Ong ăn lá mỡ, có thể đạt tới 4,32 con/cây ở pha sâu non trong giai đoạn cao điểm. Thiệt hại kinh tế là rất lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững và đời sống người dân. Việc không kiểm soát kịp thời có thể khiến dịch lan rộng sang các khu vực lân cận, tạo ra một vấn đề an ninh lâm nghiệp.

2.2. Đặc điểm hình thái và vòng đời của sâu hại chính

Việc nắm rõ vòng đời của sâu hạiđặc điểm hình thái sâu hại là yếu tố tiên quyết để phòng trừ hiệu quả. Đối với Ong ăn lá mỡ (Shizocera sp.), vòng đời trải qua 4 giai đoạn: trứng, sâu non, nhộng và trưởng thành. Con trưởng thành vũ hóa từ đất vào tháng 3 và tháng 9, sau đó đẻ trứng vào mặt dưới lá. Trứng nở thành sâu non, đây là giai đoạn gây hại chính, kéo dài khoảng 1 tháng. Sâu non sau khi đẫy sức sẽ rơi xuống đất, làm nhộng trong đất ở độ sâu khoảng 10cm quanh gốc cây. Nhộng là giai đoạn tiềm ẩn, chờ điều kiện thuận lợi để vũ hóa. Việc phòng trừ cần tác động vào các giai đoạn yếu nhất trong vòng đời của chúng, chẳng hạn như diệt con trưởng thành trước khi đẻ trứng, tiêu diệt ổ trứng, hoặc cày xới đất để diệt nhộng. Hiểu được quy luật này giúp lựa chọn phương pháp và thời điểm can thiệp tối ưu.

III. Hướng dẫn phòng trừ tổng hợp IPM cho cây mỡ hiệu quả

Để giải quyết vấn đề sâu hại mỡ một cách bền vững, phương pháp phòng trừ tổng hợp IPM (Integrated Pest Management) được xem là giải pháp tối ưu. IPM là một hệ thống quản lý dịch hại thông minh, kết hợp nhiều biện pháp kiểm soát khác nhau nhằm giữ mật độ sâu hại dưới ngưỡng gây hại kinh tế, đồng thời giảm thiểu rủi ro cho sức khỏe con người và môi trường. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào thuốc hóa học, IPM ưu tiên các biện pháp phòng ngừa như canh tác hợp lý và bảo vệ các sinh vật có ích. Cách tiếp cận này không chỉ giúp bảo vệ rừng trồng mỡ tại Đại Sảo mà còn góp phần xây dựng một nền nông nghiệp Chợ Đồn bền vững. Việc áp dụng IPM đòi hỏi sự hiểu biết về hệ sinh thái rừng, đặc điểm của sâu hại và sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương. Đây là một chiến lược dài hạn, tập trung vào việc duy trì sự cân bằng tự nhiên thay vì tiêu diệt hoàn toàn sâu hại.

3.1. Nguyên tắc cốt lõi của phương pháp phòng trừ tổng hợp IPM

Phương pháp phòng trừ tổng hợp IPM hoạt động dựa trên bốn nguyên tắc chính. Thứ nhất là phòng ngừa, thông qua việc áp dụng các kỹ thuật canh tác cây mỡ tiên tiến để tạo ra cây trồng khỏe mạnh, có sức đề kháng cao. Thứ hai là theo dõi và nhận diện, thường xuyên kiểm tra mật độ sâu hại và xác định chính xác các loài gây hại để đưa ra quyết định can thiệp đúng đắn. Thứ ba là can thiệp có mục tiêu, chỉ áp dụng các biện pháp kiểm soát khi mật độ sâu hại đạt đến ngưỡng có thể gây thiệt hại kinh tế. Thứ tư là kết hợp các biện pháp, ưu tiên sử dụng biện pháp sinh học, vật lý, cơ giới trước khi cân nhắc đến biện pháp hóa học. Việc lựa chọn phương pháp phải dựa trên hiệu quả, chi phí và tác động đến môi trường, đặc biệt là bảo vệ các loài thiên địch của sâu mỡ.

3.2. Kỹ thuật canh tác cây mỡ giúp hạn chế sâu bệnh hại

Một trong những trụ cột của IPM là áp dụng kỹ thuật canh tác cây mỡ hợp lý. Biện pháp này mang tính phòng ngừa cao. Sau khi khai thác, việc vệ sinh rừng, thu dọn tàn dư thực vật sẽ làm giảm nơi trú ẩn của sâu hại và mầm bệnh. Trồng cây với mật độ phù hợp giúp rừng thông thoáng, giảm độ ẩm và hạn chế sự phát triển của sâu bệnh. Đặc biệt, kỹ thuật xới đất xung quanh gốc cây vào thời điểm sâu non chuẩn bị làm nhộng (tháng 2-3 và tháng 10) có tác dụng rất lớn. Theo nghiên cứu, xới đất sâu 5-10cm, rộng hơn tán lá 20-25cm có thể tiêu diệt một lượng lớn nhộng của Ong ăn lá mỡ. Ngoài ra, việc bảo vệ thảm thực vật dưới tán rừng giúp duy trì môi trường sống cho các loài thiên địch của sâu mỡ như kiến, cóc, thằn lằn, góp phần kiểm soát sâu hại một cách tự nhiên.

IV. Top 3 biện pháp sinh học phòng chống sâu hại mỡ an toàn

Các biện pháp sinh học và cơ giới là lựa chọn hàng đầu trong chiến lược IPM để phòng chống sâu hại mỡ vì tính an toàn và thân thiện với môi trường. Các phương pháp này tập trung vào việc lợi dụng các quy luật tự nhiên và các biện pháp vật lý để kiểm soát quần thể sâu hại mà không cần dùng đến hóa chất độc hại. Tại xã Đại Sảo, nhiều biện pháp đã được thử nghiệm và cho thấy hiệu quả rõ rệt, đặc biệt trong việc giảm mật độ Ong ăn lá mỡ. Việc áp dụng các biện pháp này không chỉ bảo vệ cây trồng mà còn bảo vệ đa dạng sinh học trong hệ sinh thái rừng. Các giải pháp như sử dụng bẫy, bảo vệ thiên địch và các kỹ thuật thủ công là những công cụ hữu hiệu, dễ áp dụng và phù hợp với điều kiện sản xuất của người dân địa phương. Kết hợp đồng bộ các biện pháp này sẽ tạo ra một hàng rào phòng thủ vững chắc trước sự tấn công của sâu hại.

4.1. Cách sử dụng bẫy dính màu vàng để diệt ong trưởng thành

Sử dụng bẫy dính màu vàng là một biện pháp vật lý-cơ giới cực kỳ hiệu quả để bắt ong trưởng thành trước giai đoạn sinh sản. Theo nghiên cứu tại Đại Sảo, bẫy dính màu vàng khổ A4 được treo trong rừng mỡ khi ong trưởng thành bắt đầu xuất hiện (khoảng tháng 3). Mật độ treo bẫy khoảng 300 bẫy/ha. Màu vàng của bẫy có tác dụng thu hút mạnh mẽ ong trưởng thành, khiến chúng bay đến và bị dính lại. Kết quả thử nghiệm cho thấy số lượng ong dính bẫy rất cao, có nơi lên tới 300 con/bẫy, góp phần làm giảm đáng kể số lượng trứng được đẻ ra. Đây là một giải pháp thay thế hiệu quả cho bẫy pheromone, dễ thực hiện, chi phí thấp và không gây ô nhiễm môi trường. Việc triển khai bẫy vào đúng thời điểm vũ hóa của ong là yếu tố quyết định đến sự thành công của phương pháp này.

4.2. Bảo vệ và phát huy vai trò của thiên địch sâu mỡ tự nhiên

Hệ sinh thái rừng là nơi tồn tại của rất nhiều loài thiên địch của sâu mỡ, chúng là những người bạn đồng hành của nhà nông trong việc kiểm soát dịch hại. Các loài như bọ ngựa, ong ký sinh, kiến, chim ăn sâu, thằn lằn, cóc... đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng tự nhiên. Một trong những nguyên tắc vàng của IPM là bảo vệ các loài này. Điều này có thể thực hiện bằng cách hạn chế tối đa việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học có phổ tác động rộng, bởi chúng không chỉ diệt sâu hại mà còn tiêu diệt cả các loài thiên địch. Thay vào đó, có thể ưu tiên sử dụng các loại thuốc trừ sâu sinh học hoặc chế phẩm sinh học trừ sâu có tính chọn lọc cao. Đồng thời, việc duy trì thảm thực vật đa dạng dưới tán rừng sẽ tạo ra nơi trú ẩn và nguồn thức ăn cho các sinh vật có ích, giúp chúng phát triển và thực hiện vai trò kiểm soát sinh học hiệu quả.

4.3. Kỹ thuật thủ công diệt ổ trứng sâu non và nhộng

Biện pháp thủ công, tuy tốn nhiều công sức, nhưng lại rất hiệu quả ở những khu vực có quy mô nhỏ hoặc khi mật độ sâu hại mới bắt đầu gia tăng. Người dân có thể được huy động để tìm và ngắt bỏ các ổ trứng của Ong ăn lá mỡ trên lá, sau đó đem tiêu hủy. Tương tự, việc bắt sâu non bằng tay và thu gom chúng cũng giúp giảm nhanh số lượng sâu gây hại trên cây. Đối với giai đoạn nhộng trong đất, kỹ thuật cuốc xới đất quanh gốc cây là một biện pháp mang lại hiệu quả cao. Xới đất sâu khoảng 5-10cm sẽ làm phá vỡ các buồng nhộng, đưa nhộng lên bề mặt đất. Nhộng sau đó sẽ bị khô chết dưới ánh nắng mặt trời hoặc bị các loài thiên địch như kiến, chim ăn thịt. Những biện pháp này không tốn kém, an toàn tuyệt đối và có thể thực hiện bởi chính những người trồng rừng.

V. Kết quả nghiên cứu biện pháp phòng chống sâu hại tại Đại Sảo

Nghiên cứu thực tiễn tại xã Đại Sảo, huyện Chợ Đồn đã cung cấp những bằng chứng khoa học thuyết phục về hiệu quả của các biện pháp phòng chống sâu hại mỡ. Việc thử nghiệm và so sánh các phương pháp khác nhau, từ vật lý-cơ giới, kỹ thuật lâm sinh đến hóa học, đã cho thấy một bức tranh toàn diện về ưu và nhược điểm của từng giải pháp. Kết quả chỉ ra rằng không có một biện pháp đơn lẻ nào là hoàn hảo. Thay vào đó, sự thành công nằm ở việc kết hợp linh hoạt và đồng bộ nhiều biện pháp trong một chiến lược phòng trừ tổng hợp IPM. Các số liệu thu thập được từ các ô thí nghiệm và ô đối chứng đã chứng minh rõ ràng rằng việc can thiệp một cách chủ động và khoa học có thể làm giảm đáng kể thiệt hại do sâu hại gây ra, bảo vệ năng suất rừng trồng và mang lại lợi ích kinh tế bền vững cho người dân nông nghiệp Chợ Đồn.

5.1. Hiệu quả thực tiễn của mô hình bẫy vàng diệt ong trưởng thành

Mô hình treo bẫy vàng diệt ong trưởng thành đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội. Theo Bảng 4.8 trong tài liệu gốc, tại các lô rừng treo bẫy, tỷ lệ cây bị hại chỉ ở mức nhẹ (R% từ 20-40%), trong khi ở lô đối chứng không treo bẫy, mức độ gây hại rất nặng (R% từ 70-90%). Mật độ ổ trứng tại các lô treo bẫy giảm từ 70-80% so với diện tích đối chứng. Cụ thể, mật độ ổ trứng ở lô treo bẫy chỉ từ 3-8 ổ/cây, trong khi ở lô đối chứng lên tới 19-28 ổ/cây. Tương tự, mật độ sâu hại ở pha sâu non cũng giảm mạnh. Những con số này khẳng định rằng việc sử dụng bẫy vàng là một biện pháp cực kỳ hiệu quả để cắt đứt vòng đời của sâu hại ngay từ giai đoạn đầu, ngăn chặn một đợt bùng phát dịch tiềm tàng.

5.2. So sánh hiệu quả giữa biện pháp sinh học thủ công và hóa học

Bảng 4.10 của nghiên cứu đã đưa ra một so sánh chi tiết về các biện pháp. Biện pháp hóa học (phun thuốc) có tác dụng nhanh, áp dụng được trên diện rộng nhưng chi phí đầu tư cao, tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe. Biện pháp thủ công (bắt sâu, diệt nhộng) an toàn tuyệt đối, chi phí thấp nhưng chỉ phù hợp với diện tích nhỏ và đòi hỏi nhiều nhân lực. Biện pháp treo bẫy vàng có ưu điểm là an toàn, hiệu quả cao trong việc diệt con trưởng thành và áp dụng được trên mọi địa hình, nhưng cần thực hiện đúng thời điểm. Trong khi đó, các biện pháp sinh học như bảo vệ thiên địch và sử dụng thuốc trừ sâu sinh học mang lại lợi ích lâu dài và bền vững. Từ so sánh này, có thể thấy rõ chiến lược phòng trừ tổng hợp IPM, kết hợp bẫy vàng, kỹ thuật canh tác và bảo vệ thiên địch, là hướng đi phù hợp và hiệu quả nhất cho cây mỡ Bắc Kạn.

04/10/2025
Nghiên cứu đề xuất biện pháp phòng chống sâu hại mỡ tại xã đại sảo huyện chợ đồn tỉnh bắc kạn

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong những năm gần đây, thế giới đang tích cực tìm những cây bản địa, mọc nhanh, phù hợp để làm nguyên liệu cho ngành công nghiệp. Ở Việt Nam đã chú trọng đến công tác trồng rừng, các chiến lƣợc phát triển Lâm Nghiệp đã tác động đến các ngành kinh tế liên quan một cách tích cực, chủ động tìm kiếm, sử dụng hợp lý nguyên liệu, cải tiến công nghệ, thiết bị… đẩy mạnh phát triển sản xuất, xuất khẩu đồ gỗ. Việc nghiên cứu và đƣa các loài cây phù hợp với điều kiện tự nhiên cho từng vùng, có năng suất cao, chất lƣợng gỗ tốt, tham gia vào quá trình điều hòa khí hậu, duy trì tính ổn định màu mỡ của đất đai, hạn chế lũ lụt, hạn hán, ngăn chặn sói mòn đất, làm giảm nhẹ sức tàn phá khốc liệt của thiên tai, bảo tồn nguồn nƣớc mặt và nƣớc ngầm và làm giảm mức ô nhiễm không khí và nƣớc, đồng thời đẩy mạnh chiến lƣợc trồng cây phủ xanh đất trống đồi trọc duy trì tác dụng đối với đời sống con ngƣời nơi đây. Một trong những cây trồng phổ biến trên địa bàn xã Đại Sảo là cây Mỡ (Manglietia glauca Dandy), cây gỗ nhỡ, chiều cao vút ngọn có thể đạt tới 20-25m, đƣờng kính 20-35 cm, cây thƣờng xanh quanh năm, có đặc tính sinh trƣởng khá nhanh, thích hợp với các loài đất miền núi, hoặc nơi ẩm ƣớt trong thung lũng.

Phạm vi phân bố chủ yếu ở Việt Nam: Bắc Kạn, Cao Bằng, Lạng Sơn,Tuyên Quang, Hà Giang, Lào Cai…Gỗ mỡ màu sáng hay vàng nhạt mềm nhẹ, chủ yếu phục vụ ngƣời dân địa phƣơng đóng đồ gia dụng, làm nhà, bột giấy… Cho đến nay, cây mỡ rừng nguyên sinh không còn nữa, chỉ bắt gặp chúng ở rừng thuần loài thứ sinh phục hồi sau nƣơng rẫy. Mấy năm gần đây ở các lâm phần mỡ thuần loài xuất hiện một số loài sâu hại nguy hiểm. Một số nơi dịch thƣờng xuyên xảy ra nhƣ: Dịch Ong ăn lá mỡ (Shizocera sp), sâu non ngài độc (Perina nuda (Fabricius, 1787)), sâu róm 7 túm lông (Orgyia leucostigma (Smith, 1797)), bọ cánh cứng ăn lá. Ong ăn lá mỡ đã phát dịch ở nhiều nơi trong địa bàn tỉnh Bắc Kạn, Phú Thọ,Yên Bái, Nghệ An, Hà Tĩnh.gây tổn thất lớn 1 cho rừng trồng.Theo nghiên cứu mới nhất đây Ong ăn lá mỡ (Shizocera sp.) đã gây dịch hại kéo dài từ tháng 3 đến tháng 9 hàng năm.

Năm 1967, ong đã phát dịch ở các rừng mỡ thuộc lâm trƣờng Đồi Giòng - Phú Thọ. Năm 1968, ong lại phát dịch ở các rừng mỡ thuộc lâm trƣờng Cầu Hai - Phú Thọ, lâm trƣờng Sông Hồng - Yên Bái và lâm trƣờng Hƣơng Sơn - Hà Tĩnh. Nó đã ăn trụi hàng trăm hecta rừng mỡ. Năm 2012 xuất hiện trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn chƣa đáng kể, đến năm 2014 phát thành dịch phá hoại hơn 300ha rừng mỡ tại các huyện Chợ Đồn, Bạch Thông, Pác Nặm, Chợ Mới, thành phố Bắc Kạn.

Mặc dù đã có nhiều cố gắng nhƣng dịch Ong ăn lá mỡ vẫn thƣờng xuyên xảy ra. Vì vậy đề tài “Nghiên cứu đề xuất biện pháp phòng chống sâu hại mỡ tại xã Đại Sảo huyện Chợ Đồn tỉnh Bắc Kạn” đã đƣợc thực hiện. 2 PHẦN I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái quát tình hình nghiên cứu côn trùng trên thế giới Ngay khi loài ngƣời xuất hiện, đặc biệt là từ lúc con ngƣời bắt đầu biết trồng trọt và chăn nuôi, họ đã thấy đƣợc sự phá hoại nhiều mặt của côn trùng.

Do đó con ngƣời phải bắt tay vào tìm hiểu nghiên cứu về côn trùng. Ba ngàn năm trƣớc công nguyên, ở Trung Quốc đã bắt đầu nghề nuôi tằm. Trong các tác phẩm nghiên cứu của nhà triết học cổ Hy Lạp Aristoteles (384 – 322 TCN) đã hệ thống hóa đƣợc hơn 60 loài côn trùng. Ông đã gọi tất cả các loài côn trùng ấy là những loài chân có đốt.

Vào thế kỉ 18 đã có nhiều học giả và công trình nghiên cứu về côn trùng học. Năm 1735, Carl Linne (1707-1778) xuất bản cuốn sách nổi tiếng „„Systema naturae‟‟ đề cập đến 3 lĩnh vực quan trọng của tự nhiên là khoáng vật, động vật và thực vật. Ông là ngƣời đầu tiên phân loại động vật, trong đó có côn trùng một cách hiện đại. Lần xuất bản thứ 10 của sách „„Hệ thống tự nhiên‟‟ ông đã đƣa ra cách gọi tên khoa học các loài sinh vật.

Lamarck (1744-1829) đã có đóng góp đáng kể cho khoa học về côn trùng, đặc biệt trên lĩnh vực phân loại. Cuối thế kỉ 18. Pallas (Viện sĩ ngƣời Nga) đã nghiên cứu về thành phần loài côn trùng. Cuối thế kỉ 19, cùng với sự phát triển ngành khoa học khác, côn trùng đã trở thành một môn khoa học.

Có rất nhiều ngƣời chuyên sâu về côn trùng học và hàng loạt các „„Hội côn trùng‟‟ đƣợc thành lập ở các nƣớc, nhƣ ở Pháp (năm 1832), Anh (1833), Nga (1859)…các hội côn trùng giữ vai trò chỉ đạo phát triển côn trùng học mỗi nƣớc. Về phân loại năm 1910 – 1940 Volka và Sonkling đã xuất bản một tài liệu về côn trùng thuộc Bộ Cánh Cứng (Coleoptera) gồm 240.000 loài in trong 31 tập. Trong đó đã đề cập đến hành nghìn loài thuộc bọ lá Chrysomelidae. 3 Năm 1950, Viện Hàn Lâm Khoa học Liên Xô đã xuất bản tập “ Phân loại côn trùng ở các dải rừng phòng hộ’’ của các tác giả L.Ap non di và G.

Năm 1959 Trƣơng Chấp Trung đã cho ra đời cuốn “Sâm lâm côn trùng học’’ liên tiếp từ năm 1965 giáo trình “Sâm lâm côn trùng học” đƣợc viết lại nhiều lần. Trong các tác phẩm đó đã giới thiệu hình thái, tập tính sinh hoạt và các biện pháp phòng trừ nhiều loài bọ lá phá hoại nhiều loại cây rừng trong đó có các loài: Ambrostoma quadriimpressum Motsh ; Gazercella aenescens Fairemaire ; Gazercella maculli colis Motsh ; Chrysomela populi Linnaeus ; Chrysomela zutea Oliver; Chrysomera adamsi ornaticollis Chen; Plagiodera vesicolora Laichart; Gaszrolina thoracica Boly; Chitea mellica Chen. Năm 1958, các nhà côn trùng Trung Quốc đã nghiên cứu về đặc tính sinh vật học, sinh thái học của các loài sâu hại rừng. Năm 1959 đã cho ra đời cuốn “Sâm lâm côn trùng và biện pháp phòng trừ các loài sâu hại rừng’’ Năm 1965, Viện Hàn Lâm Khoa học Liên Xô cho ra đời cuốn “Phân loại côn trùng thuộc bộ cách cứng phần Châu Âu thuộc Liên Xô’’ Năm 1970 Donald.Boro và Riciard.White đã xuất bản “Sổ tay về lĩnh vực côn trùng”ở Bắc Mỹ, trong đó đề cập đến phân loại sâu hại và sâu có ích.

Năm 1978, sở nghiên cứu động vật và trƣờng đại học Nông Nghiệp Triết Giang đã xuất bản cuốn “Hình vẽ côn trùng thiên địch” trong đó có đề cập đến đặc điểm sinh học của côn trùng ăn thịt. Năm 1987 Thái Bang Hoa và Cao Thu Lâm đã xuất bản cuốn “Côn trùng rừng Vân Nam’’ đã xây dựng một bảng tra của ba họ phụ của Họ Bọ lá (Chrysomelidae) cụ thể họ phụ Chrysomelinea đã giới thiệu 35 loài, họ phụ Alticinae đã giới thiệu 39 loài và họ phụ Galirucinae đã giới thiệu 93 loài. Những tài liệu nghiên cứu côn trùng trên thế giới ngày càng phong phú, các công trình nghiên cứu không chỉ giới hạn về hệ sinh thái mà còn tập trung nhiều các vấn đề sinh học và bảo tồn. Khái quát tình hình nghiên cứu về côn trùng ở Việt Nam Trƣớc năm 1954 nói chung các công trình nghiên cứu về côn trùng còn rất ít.

Năm 1879 đoàn nghiên cứu tổng hợp ngƣời Pháp tên là „„Mission Parie‟‟ đã điều tra côn trùng Đông Dƣơng trong đó có Việt Nam, đến năm 1904 kết quả đã đƣợc công bố. Về côn trùng đã phát hiện 1020 loài côn trùng trong đó có 541 loài bộ cánh cứng, 168 loài bộ cánh vẩy, 139 loài chuồn chuồn, 59 loài muỗi, 55 loài cánh màng, 9 loài bộ 2 cánh và 49 loài thuộc bộ khác nhau. Từ năm 1904 đến năm 1942 có rất nhiều công trình nghiên cứu về côn trùng ra đời nhƣ Nguyễn Công Tiễu (1922-1935). Các cuốn sách giáo trình đƣợc ra đời nhƣ: - Năm 1976, xuất bản giáo trình “ Côn trùng lâm nghiệp” của Phạm Ngọc Anh.

- Năm 1993, xuất bản bài giảng “ Kỹ thuật phòng trừ các loài sâu hại rừng‟‟ - Năm 1997, xuất bản giáo trình “Ccôn trùng rừng‟‟. - Năm 1998,Trân Công Loanh đã giới thiệu trong thông tin khoa học của trƣờng Đại Học Lâm Nghiệp số 2/1998. Kết quả nghiên cứu về loài sâu gập mép này thuộc giống Coleophora, họ Ngài bao (Coleophoridae),bộ Cánh vẩy (Lepidoptera). Năm 1998, Trung tâm kỹ thuật bảo vệ rừng số 1 Quảng Ninh đã giới thiệu kết quả nghiên cứu sơ bộ về một số đặc điểm hình thái về tập tính hoạt của 3 loài sâu hại sau: Loài “sâu đo‟‟ hại Keo tai tƣợng, Bọ ăn lá Keo tai tƣợng (Ambrostoma quadrimpressum Most), Ngài túi nhỏ ăn lá Keo tai tƣợng (Acanthopsyche sp.) Năm 2001, trong cuốn “ Điều tra dự tính dự báo sâu bệnh trong lâm nghiệp” các tác giả Trân Công Loanh, Nguyễn Thế Nhã, Trần Văn Mão đã đƣa ra các phƣơng pháp đánh giá và dự tính dự báo khả năng phát dịch của sâu, bệnh hại rừng dự vào đặc điểm sinh học của mỗi loài.

Phòng trừ sâu bệnh hại là một bộ phận quan trọng của công tác bảo vệ thực vật nhằm: Ngăn chặn thiệt hại do sâu bệnh gây ra. Cải tạo trạng thái vệ 5 sinh, góp phần củng cố thế bền vững của hệ sinh thái, góp phần tăng năng suất chất lƣợng sản phẩm, tăng hiệu quả kinh doanh, phát triển bền vững. Có rất nhiều biện pháp phòng trừ sâu hại nhƣ: phƣơng pháp kiểm dịch thực vật, phƣơng pháp canh tác, phƣơng pháp giới thiệu vật lý, phƣơng pháp sinh học, phƣơng pháp hóa học và phƣơng pháp phòng trừ tổng hợp IPM. Do đặc điểm của ngành Lâm Nghiệp là: Đối tƣợng bảo vệ nhƣ rừng, cây ăn quả, cây công nghiệp.

có kích thƣớc, đặc biệt là chiều cao lớn, diện tích cần tác động lớn, địa hình phức tạp, chu kỳ kinh doanh dài khiến trong rừng, trong vƣờn ƣơm có nhiều tàn dƣ thực vật là nơi ẩn náu của nhiều loài sâu hại nhƣ: Sâu đo, sâu róm, bọ hung. Chu kỳ canh tác dài, cơ sở hạ tầng kém phát triển nên rất khó cho công tác phòng trừ sâu hại. Vì vậy tùy vào đặc điểm sinh học và sinh thái của loài sâu hại, đặc điểm của đối tƣợng cần bảo vệ, địa hình khu vực, kinh nghiệm phòng trừ sâu hại, điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội mà phƣơng pháp phòng trừ sâu bệnh hại thích hợp. Vì vậy khi rừng trồng ngày càng đƣợc mở rộng thì việc nghiên cứu để có những dự tính, dự báo sớm về loài sâu hại này nói riêng và các loài sâu hại mới khác nói chung là vấn đề cần đƣợc các nhà nghiên cứu quan tâm hơn nữa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ