Đại Học Thái Nguyên: Nghiên Cứu Dạy Học STEM Trong Giáo Dục Khoa Học Tự Nhiên Lớp 6

Luận án tiến sĩ nghiên cứu dạy học STEM trong môn khoa học tự nhiên lớp 6, tập trung vào các thể của chất và phương pháp giảng dạy hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

275
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Các nghiên cứu về dạy học trên cơ sở vấn đề

1.2. Các nghiên cứu trên thế giới

1.3. Các nghiên cứu trong nước

1.4. Các nghiên cứu về giáo dục STEM

1.5. Các nghiên cứu về dạy học bồi dưỡng và phát triển năng lực khoa học

1.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA DẠY HỌC TRÊN CƠ SỞ VẤN ĐỀ BÀI HỌC STEM TRONG VIỆC BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC KHOA HỌC TỰ NHIÊN CỦA HỌC SINH

2.1. Dạy học trên cơ sở vấn đề

2.2. Mục tiêu của dạy học trên cơ sở vấn đề

2.3. Đặc điểm của dạy học trên cơ sở vấn đề

2.4. Tình huống trong dạy học trên cơ sở vấn đề

2.5. Tổ chức dạy học trên cơ sở vấn đề

2.6. Dạy học STEM ở Trung học cơ sở

2.6.1. Khái niệm về dạy học STEM

2.6.2. Mục tiêu của dạy học STEM

2.6.3. Đặc điểm tâm sinh lí và nhận thức của học sinh đầu Trung học cơ sở

2.6.4. Sản phẩm của dạy học STEM ở Trung học cơ sở

2.7. Tiến trình dạy học trên cơ sở vấn đề bài học STEM

2.7.1. Khái niệm bài học STEM

2.7.2. Thiết kế tiến trình dạy học trên cơ sở vấn đề bài học STEM

2.8. Bồi dưỡng năng lực khoa học tự nhiên trong dạy học trên cơ sở vấn đề bài học STEM

2.8.1. Khái niệm năng lực khoa học tự nhiên

2.8.2. Cấu trúc năng lực khoa học tự nhiên trong dạy học STEM

2.9. Điều tra thực tiễn

2.9.1. Điều tra lần thứ nhất

2.9.2. Điều tra lần thứ hai

2.9.3. Kết luận rút ra từ điều tra thực tiễn

2.10. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ TIẾN TRÌNH DẠY HỌC TRÊN CƠ SỞ VẤN ĐỀ BÀI HỌC STEM CHỦ ĐỀ CÁC THỂ CỦA CHẤT

3.1. Phân tích nội dung kiến thức chủ đề Các thể của chất

3.2. Nội dung chủ đề Các thể của chất trong chương trình giáo dục phổ thông

3.3. Mục tiêu môn khoa học tự nhiên

3.4. Yêu cầu cần đạt về phẩm chất và năng lực

3.5. Yêu cầu cần đạt trong dạy học chủ đề Các thể của chất

3.6. Tiến trình dạy học trên cơ sở vấn đề bài học STEM chủ đề Các thể của chất

3.7. Phân tích nội dung kiến thức của chủ đề

3.8. Các kiến thức khoa học bổ trợ cho giáo viên

3.9. Tổ chức dạy học trên cơ sở vấn đề bài học STEM

3.10. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

4.1. Mục đích và nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm

4.2. Mục đích thực nghiệm sư phạm

4.3. Nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm

4.4. Đối tượng và nội dung thực nghiệm sư phạm

4.4.1. Đối tượng thực nghiệm sư phạm

4.4.2. Thời gian và nội dung thực nghiệm sư phạm

4.5. Phương pháp thực nghiệm sư phạm và lựa chọn thiết kế

4.5.1. Các phương pháp được sử dụng trong thực nghiệm sư phạm

4.5.2. Lựa chọn thiết kế

4.6. Diễn biến và kết quả thực nghiệm sư phạm

4.6.1. Kết quả thực nghiệm sư phạm vòng 1

4.6.2. Diễn biến và kết quả thu trong thực nghiệm sư phạm vòng 2

4.7. Đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm

4.7.1. Xây dựng tiêu chí đánh giá các mức độ đạt được của NL KHTN

4.7.2. Nghiên cứu trường hợp: đánh giá sự phát triển NL KHTN của học sinh

4.7.3. Đánh giá qua bài kiểm tra sau thực nghiệm sư phạm

4.7.4. Kết quả bài kiểm tra đánh giá năng lực của tám học sinh

4.8. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

KẾT LUẬN, ĐỀ XUẤT VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Dạy Học STEM Khoa Học Tự Nhiên 6

Giáo dục STEM lớp 6 là một xu hướng tất yếu trong bối cảnh hiện nay, kết hợp Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học để tạo ra những bài học thực tế và hấp dẫn. Giáo dục STEM khoa học tự nhiên lớp 6 không chỉ trang bị kiến thức mà còn phát triển tư duy sáng tạo, giải quyết vấn đề cho học sinh. Hiện nay, giáo dục STEM đã được triển khai ở nhiều nước phát triển như Mỹ, Úc, Phần Lan,... và đang lan tỏa mạnh mẽ tại Việt Nam thông qua các cuộc thi robot, các hoạt động trải nghiệm. Chính phủ Việt Nam cũng đã có chỉ thị về việc tăng cường đào tạo STEM trong chương trình giáo dục phổ thông. Mục tiêu là tạo ra nguồn nhân lực có khả năng tiếp nhận các xu thế công nghệ sản xuất mới. Việc tích hợp STEM khoa học tự nhiên THCS đang được khuyến khích để thúc đẩy sự phát triển toàn diện của học sinh. Luận án này tập trung vào việc khai thác tiềm năng của dạy học STEM trong môn Khoa học tự nhiên lớp 6. Trích dẫn: "Trong Chương trình giáo dục phổ thông năm 2018, giáo dục STEM vừa mang nghĩa thúc đẩy giáo dục các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kĩ thuật và toán học vừa thể hiện phương pháp tiếp cận liên môn, phát triển năng lực và phẩm chất người học".

1.1. Tầm quan trọng của Giáo dục STEM Khoa Học Tự Nhiên

Giáo dục STEM đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Nó giúp học sinh hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa các môn học, từ đó áp dụng kiến thức vào thực tế cuộc sống. Giáo dục STEM lớp 6 tạo cơ hội cho học sinh khám phá, sáng tạo và giải quyết các vấn đề thực tiễn. Bên cạnh đó, ứng dụng STEM trong khoa học tự nhiên lớp 6 giúp học sinh hình thành các kỹ năng mềm như làm việc nhóm, giao tiếp, tư duy phản biện,... STEM khoa học tự nhiên THCS không chỉ dừng lại ở việc học kiến thức mà còn là quá trình rèn luyện các kỹ năng cần thiết cho tương lai. STEM lớp 6 giúp học sinh có những trải nghiệm học tập thú vị, tạo động lực để các em yêu thích môn học hơn.

1.2. Thực trạng triển khai Giáo dục STEM tại Việt Nam

Tại Việt Nam, giáo dục STEM đang trong giai đoạn đầu triển khai, với nhiều thách thức về cơ sở vật chất, đội ngũ giáo viên và chương trình giảng dạy. Nhiều trường học đã bắt đầu thiết kế bài giảng STEM lớp 6, tổ chức các hoạt động trải nghiệm STEM. Tuy nhiên, việc đánh giá STEM lớp 6 vẫn còn gặp nhiều khó khăn do thiếu các tiêu chí và công cụ đánh giá phù hợp. Tài liệu STEM khoa học tự nhiên lớp 6 còn hạn chế, gây khó khăn cho giáo viên trong việc chuẩn bị bài giảng. Cần có sự đầu tư hơn nữa từ phía nhà nước và các tổ chức giáo dục để thúc đẩy giáo dục STEM phát triển mạnh mẽ hơn tại Việt Nam. Cần có các kế hoạch bài dạy STEM lớp 6 chi tiết, giúp giáo viên dễ dàng áp dụng vào thực tế giảng dạy.

II. Thách Thức Khi Dạy STEM Khoa Học Tự Nhiên Lớp 6 Hiệu Quả

Mặc dù giáo dục STEM mang lại nhiều lợi ích, nhưng việc triển khai phương pháp dạy học STEM lớp 6 cũng gặp không ít khó khăn. Theo nghiên cứu của trường Đại học Thủ đô, thiếu thời gian và kiến thức chuyên môn là những rào cản lớn đối với giáo viên. Chương trình bài giảng STEM khoa học tự nhiên lớp 6 đòi hỏi sự tích hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực, vượt quá khả năng của một giáo viên đơn môn. Ngoài ra, việc thiết kế bài giảng STEM lớp 6 sao cho phù hợp với trình độ và khả năng tiếp thu của học sinh cũng là một thách thức lớn. Dự án STEM khoa học tự nhiên lớp 6 đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về cơ sở vật chất và trang thiết bị. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa giáo viên, học sinh và phụ huynh để ứng dụng STEM trong khoa học tự nhiên lớp 6 một cách hiệu quả.

2.1. Khó khăn về Thời gian và Kiến thức Chuyên môn

Việc tích hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực như Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học đòi hỏi giáo viên phải có kiến thức sâu rộng và khả năng sư phạm tốt. Phương pháp dạy học STEM lớp 6 thường tốn nhiều thời gian hơn so với phương pháp truyền thống, do học sinh cần thời gian để nghiên cứu, thực hành và giải quyết vấn đề. Giáo viên cần có kỹ năng quản lý thời gian hiệu quả để đảm bảo tiến độ bài giảng. Giáo dục STEM khoa học tự nhiên lớp 6 đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về tài liệu và phương tiện dạy học. Bài tập STEM lớp 6 cần được thiết kế sao cho phù hợp với trình độ và khả năng của học sinh.

2.2. Thiếu Hụt Cơ sở Vật chất và Trang Thiết bị

Để thực hiện các dự án STEM khoa học tự nhiên lớp 6, cần có phòng thí nghiệm, máy tính, phần mềm và các dụng cụ, vật liệu khác. Nhiều trường học còn thiếu cơ sở vật chất và trang thiết bị, gây khó khăn cho việc tổ chức các hoạt động thực hành. Việc tìm kiếm nguồn tài trợ để đầu tư cơ sở vật chất cũng là một thách thức lớn. Mô hình STEM khoa học tự nhiên lớp 6 cần được xây dựng một cách bài bản và khoa học để đảm bảo hiệu quả giảng dạy. Hoạt động STEM khoa học tự nhiên lớp 6 cần được tổ chức một cách thường xuyên và đa dạng để thu hút sự tham gia của học sinh.

III. Dạy Học Trên Cơ Sở Vấn Đề PBL Trong STEM Lớp 6

Dạy học trên cơ sở vấn đề (Problem-Based Learning - PBL) là một phương pháp hiệu quả để tích hợp STEM trong môn Khoa học tự nhiên lớp 6. PBL giúp học sinh phát triển tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và khả năng làm việc nhóm. Trong PBL, học sinh được đặt vào một tình huống thực tế và phải sử dụng kiến thức, kỹ năng STEM để tìm ra giải pháp. Phương pháp này giúp học sinh hiểu rõ hơn về ứng dụng của kiến thức trong cuộc sống và tạo động lực học tập. Dạy học trên cơ sở vấn đề là một phương pháp quan trọng khi vấn đề nghiên cứu là mới và chưa có các lý thuyết nghiên cứu trước đó. Phương pháp này sẽ cho cái nhìn rất sâu về vấn đề nghiên cứu để xây dựng các lý thuyết nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo.

3.1. Ưu điểm của PBL trong Giáo dục STEM

PBL giúp học sinh phát triển tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và khả năng làm việc nhóm. PBL khuyến khích học sinh tự học, tự nghiên cứu và khám phá kiến thức mới. PBL tạo ra môi trường học tập tích cực và hợp tác, giúp học sinh phát triển các kỹ năng mềm cần thiết cho tương lai. PBL giúp học sinh hiểu rõ hơn về ứng dụng của kiến thức trong cuộc sống và tạo động lực học tập. PBL giúp học sinh ghi nhớ kiến thức lâu hơn và sâu hơn.

3.2. Quy trình triển khai PBL trong bài giảng STEM lớp 6

Quy trình PBL thường bao gồm các bước sau: (1) Xác định vấn đề cần giải quyết; (2) Nghiên cứu và thu thập thông tin; (3) Đề xuất các giải pháp; (4) Lựa chọn giải pháp tốt nhất; (5) Thực hiện giải pháp; (6) Đánh giá kết quả. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, hỗ trợ học sinh trong quá trình học tập. Học sinh cần chủ động, tích cực tham gia vào các hoạt động học tập. Hoạt động STEM khoa học tự nhiên lớp 6 cần được thiết kế sao cho phù hợp với quy trình PBL.

IV. Thiết Kế Bài Giảng STEM Chủ Đề Các Thể của Chất Lớp 6

Chủ đề "Các thể của chất" là một chủ đề quan trọng trong chương trình Khoa học tự nhiên lớp 6. Giáo viên có thể sử dụng PBL để thiết kế các bài giảng STEM về chủ đề này. Ví dụ, giáo viên có thể đặt ra câu hỏi: "Làm thế nào để giữ cho kem không bị tan chảy khi không có tủ lạnh?". Học sinh sẽ phải sử dụng kiến thức về các thể của chất, nhiệt độ, và các kỹ năng kỹ thuật để thiết kế và xây dựng một thiết bị giữ lạnh đơn giản. Với chủ đề này giúp học sinh củng cố kiến thức lý thuyết và phát triển các kỹ năng thực hành. Trích dẫn: "Trong dạy học môn Khoa học tự nhiên, ngoài các năng lực chung thì năng lực đặc thù của môn học cũng được đề cập: Năng lực khoa học tự nhiên. Năng lực khoa học tự nhiên thể hiện ở 3 thành tố: Nhận thức khoa học tự nhiên; Tìm hiểu thế giới tự nhiên và Vận dụng kiến thức kĩ năng đã học".

4.1. Phân tích nội dung kiến thức chủ đề Các thể của chất

Nội dung chủ đề "Các thể của chất" bao gồm các khái niệm về chất, các thể của chất (rắn, lỏng, khí), sự chuyển thể của chất (nóng chảy, đông đặc, bay hơi, ngưng tụ), và tính chất của các chất. Giáo viên cần nắm vững các kiến thức này để có thể thiết kế các bài giảng STEM phù hợp. Cần xác định rõ mục tiêu của bài giảng, kiến thức và kỹ năng cần trang bị cho học sinh. Tài liệu STEM khoa học tự nhiên lớp 6 cần được lựa chọn một cách cẩn thận và phù hợp với trình độ của học sinh.

4.2. Các hoạt động STEM phù hợp với chủ đề Các thể của chất

Có nhiều hoạt động STEM khoa học tự nhiên lớp 6 phù hợp với chủ đề "Các thể của chất", ví dụ: (1) Thiết kế và xây dựng mô hình chu trình nước; (2) Chế tạo máy làm kem đơn giản; (3) Thiết kế và xây dựng thiết bị lọc nước. Các hoạt động này giúp học sinh hiểu rõ hơn về các khái niệm và hiện tượng liên quan đến các thể của chất. Các hoạt động cần được thiết kế sao cho học sinh có thể vận dụng kiến thức và kỹ năng STEM để giải quyết vấn đề thực tế. Cần tạo cơ hội cho học sinh trình bày và chia sẻ kết quả của mình.

4.3. Đánh giá năng lực khoa học tự nhiên thông qua hoạt động STEM

Hoạt động STEM không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn phát triển được năng lực khoa học tự nhiên thông qua các hành vi cụ thể: (1) Trình bày được kiến thức về chất và các thể của chất; (2) Thực hiện thí nghiệm và giải thích hiện tượng nóng chảy, đông đặc, bay hơi và ngưng tụ; (3) Vận dụng kiến thức và kỹ năng đã học để giải quyết các vấn đề liên quan đến các thể của chất. Giáo viên cần xây dựng các tiêu chí đánh giá phù hợp để đánh giá được năng lực khoa học tự nhiên của học sinh.

V. Kết Quả Thực Nghiệm Sư Phạm Dạy STEM Khoa Học Tự Nhiên 6

Nghiên cứu đã tiến hành thực nghiệm sư phạm để đánh giá hiệu quả của việc áp dụng PBL trong dạy học STEM chủ đề "Các thể của chất" môn Khoa học tự nhiên lớp 6. Kết quả cho thấy học sinh tham gia thực nghiệm có sự tiến bộ rõ rệt về kiến thức, kỹ năng và thái độ học tập. Học sinh chủ động hơn trong việc tìm kiếm và khám phá kiến thức, tự tin hơn trong việc trình bày ý kiến và giải quyết vấn đề. Thực nghiệm đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của việc áp dụng PBL trong dạy học STEM.

5.1. Đánh giá sự phát triển năng lực KHTN của học sinh

Kết quả thực nghiệm cho thấy, học sinh tham gia học tập theo phương pháp PBL có sự phát triển vượt trội về năng lực KHTN so với học sinh học theo phương pháp truyền thống. Cụ thể, học sinh có khả năng nhận thức và giải thích các hiện tượng tự nhiên tốt hơn, vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn một cách sáng tạo, và có thái độ tích cực hơn đối với môn học KHTN. Đồng thời tăng cường kỹ năng mềm thế kỉ 21 cho học sinh.

5.2. Phân tích định lượng và định tính kết quả thực nghiệm

Việc phân tích định lượng kết quả thực nghiệm dựa trên các bài kiểm tra đánh giá năng lực KHTN cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Phân tích định tính thông qua quan sát và phỏng vấn học sinh cũng cho thấy sự thay đổi tích cực trong thái độ và hành vi học tập của học sinh. Thêm vào đó, cần so sánh điểm trung bình của hai bài kiểm tra năng lực với điểm NL gốc để đảm bảo tính xác thực.

VI. Kết Luận và Đề Xuất Giải Pháp Dạy STEM Khoa Học Lớp 6

Nghiên cứu đã chứng minh rằng dạy học trên cơ sở vấn đề là một phương pháp hiệu quả để tích hợp STEM trong môn Khoa học tự nhiên lớp 6. Tuy nhiên, để áp dụng thành công phương pháp này, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về cơ sở vật chất, đội ngũ giáo viên và chương trình giảng dạy. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa giáo viên, học sinh và phụ huynh để tạo ra một môi trường học tập tích cực và hiệu quả.

6.1. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả dạy học STEM

Cần tăng cường đào tạo và bồi dưỡng giáo viên về phương pháp dạy học STEM và PBL. Cần đầu tư cơ sở vật chất và trang thiết bị cho các trường học. Cần xây dựng chương trình giảng dạy STEM phù hợp với trình độ và khả năng của học sinh. Cần tạo sự kết nối giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng để hỗ trợ học sinh trong quá trình học tập. Đồng thời tạo điều kiện để giáo viên có thể chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về Giáo dục STEM

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các mô hình STEM khoa học tự nhiên lớp 6 khác nhau. Nghiên cứu về đánh giá STEM lớp 6 và xây dựng các tiêu chí đánh giá phù hợp. Nghiên cứu về vai trò của phụ huynh trong giáo dục STEM. Nghiên cứu về ảnh hưởng của giáo dục STEM đến sự phát triển các kỹ năng mềm của học sinh.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Các nghiên cứu về dạy học trên cơ sở vấn đề 1. Các nghiên cứu trên thế giới Một trong những mục tiêu quan trọng của quá trình DH là bồi dưỡng NL cho người học, vì NL đóng vai trò quan trọng trong đời sống sinh hoạt và làm việc của mỗi người, nên cần phải hình thành cho HS trong quá trình học. Đáp ứng mục tiêu này, các nền GD tiên tiến hiện nay đã và đang tích cực chuyển từ GD và DH định hướng nội dung kiến thức sang DH bồi dưỡng NL cho người học.

DH nhằm bồi dưỡng NL đã trở thành một chủ đề nóng trong GD ngày nay và nó đã và đang trở thành xu hướng GD quốc tế. Những lợi ích của DH nhằm bồi dưỡng NL đã được các nhà hoạch định chính sách và những người có ảnh hưởng trong GD trên thế giới công nhận. Ở các nước có nền GD tiên tiến bậc nhất trên thế giới, bồi dưỡng NL cho người học được đặc biệt chú trọng. GD lấy người học làm trung tâm, giúp người liệu rẻ học phát triển được sự hiểu biết linh hoạt và có kĩ năng học tập suốt đời.

Các nhà GD đề cao các PPDH tích cực, trong đó có dạy học trên cơ sở vấn đề (Problem Based Learning - Viết tắt là PBL). PBL được tiên phong tại trường y của Đại học McMaster ở Hamilton vào những năm 1960 [50]. Sau đó, PBL được phát triển và sau đó mở rộng sang các lĩnh vực đào tạo khác như khoa học sức khỏe, toán, luật, giáo dục, kinh tế, kinh doanh, nghiên cứu xã hội và kỹ thuật [128]. Như vậy, PBL không hẳn là mới đối với nền GD của các nước phát triển.

Ở Việt Nam, PBL xuất hiện với các thuật ngữ khác nhau như Dạy học trên cơ sở vấn đề; Dạy học dựa trên vấn đề; Dạy học theo vấn đề,. PBL với ưu điểm nổi bật là gắn kết các kiến thức lí thuyết với thực tiễn, giữa bài học và đời sống xã hội, PBL tạo cơ hội hình thành và rèn luyện kĩ năng phân tích, giải quyết những vấn đề thực tiễn, kể cả kĩ năng sống ở người học, đáp ứng nhiệm vụ của GD vì sự phát triển bền vững. PBL góp phần tạo nên các thế hệ trẻ có đầy đủ kiến thức, kĩ năng và hành vi phục vụ sự nghiệp phát triển bền vững của đất nước và của địa phương. Do vậy, nghiên cứu tìm tòi cách thức đưa PBL vào DH trong nhà trường phổ thông là cách tiếp cận hiệu quả để đạt mục tiêu thực hiện nhiệm vụ đào tạo các công dân thế kỉ 21 [49].

Một trong những mục tiêu quan trọng nữa của PBL là phát triển các kĩ năng tự định hướng. Theo Loyens, Magda & Rikers [91] kĩ năng tự định hướng được định nghĩa là một quá trình mà trong đó các cá nhân chủ động xác định các nhu cầu học tập, xây 8 dựng mục tiêu, xác định nguồn nhân lực và vật chất, lựa chọn và thực hiện các chiến lược học tập thích hợp, và đánh giá kết quả học tập của chính mình. Bằng việc được mời tham gia vào quá trình học tập của PBL, người học được tự chịu trách nhiệm về việc học của mình, dẫn đến và gia tăng kĩ năng tự định hướng trong học tập. Trong nghiên cứu của Severiens và Schmidt với 305 sinh viên đại học năm đầu tiên, họ thấy rằng PBL đã tạo động lực cho người học để duy trì tốc độ nghiên cứu, dẫn đến hội nhập xã hội và học tập, khuyến khích phát triển các kĩ năng nhận thức, và nuôi dưỡng sự tiến bộ nhiều hơn so với các sinh viên được học trong một khung cảnh học tập thông thường [122].

PBL thúc đẩy người học tìm hiểu và khám phá. Đó là trung tâm của PBL. Như vậy, việc nghiên cứu để vận dụng hiệu quả PBL ở trường phổ thông là thách thức đối với các GV, vì vậy cần có những nghiên cứu về PBL, trong đó đề cập đến qui trình tổ chức DH, cách thức thiết kế tình huống vấn đề,. đáp ứng yêu cầu của các hoạt động sư phạm và quyết định sự thành công của các hoạt động đó.

Theo một số tác giả, PBL được hiểu như sau: Theo Donald R. Woods, PBL là môi trường học tập mà một vấn đề nào đó đặt liệu rẻ ra sẽ được giao cho người học trước khi họ được học các kiến thức. Vấn đề đặt ra sẽ điều khiển quá trình học tập, làm cho người học khám phá rằng họ cần phải học một số kiến thức nào đó thì họ có thể GQVĐ [137]., PBL là một ví dụ về mô hình người học là trung tâm của việc học và dạy. Đó là phương pháp học tập dựa trên nguyên tắc sử dụng các vấn đề như là khởi điểm cho việc tiếp thu và tích hợp kiến thức mới [50].

Barrows và Kelson trong bài báo của mình đã nhấn mạnh, PBL bao gồm những vấn đề được lựa chọn kĩ càng, đòi hỏi người học trong quá trình học phải tích lũy kiến thức then chốt. Quá trình giải quyết các vấn đề đó là sự rèn luyện các kĩ năng GQVĐ thành thạo, phương pháp tự học, kĩ năng làm việc nhóm, rèn luyện trong những qua trình, những phương pháp được sử dụng phổ biến trong cuộc sống, trong GQVĐ [51]. Cho đến nay, đã có nhiều nghiên cứu đề cập đến việc vận dụng PBL để bồi dưỡng năng lực cho người học. Nghiên cứu của Norman G.

[104] đã đưa ra cơ sở tâm lí của PBL. Qua nghiên cứu tác giả đã đưa ra các lợi thế tiềm năng của PBL theo góc nhìn của tâm lí học và tiến hành kiểm chứng các lợi thế đó thông qua thực nghiệm. Thực nghiệm đã chỉ ra một số ưu điểm của PBL như: có thể tích hợp các khái niệm KH cơ bản vào vấn đề; tăng cường sự quan tâm nội tại của chủ đề; tăng cường kĩ năng học tập tự định hướng và sự nâng cao này có thể được duy trì. Theo tác giả Barrows S.

đã viết trong cuốn sách dành cho các GV y khoa và những người quan tâm đến PBL, thì PBL như một phương pháp GD được sử dụng 9 trong giảng dạy ở các trường y [49]. Cuốn sách đã xây dựng được nền tảng cho một chương trình học tập dựa trên cơ sở vấn đề được thiết kế thông qua các mục tiêu của GD y khoa tại các trường đại học. Tác giả đã đề cập đến việc thiết kế một chương trình học tập dựa trên vấn đề có hiệu quả, các yếu tố có thể làm thay đổi hiệu quả của việc học tập dựa trên thực hành, lựa chọn các vấn đề, đánh giá hiệu quả của việc học dựa trên cơ sở vấn đề như một PPDH và đưa ra các tiêu chí để phân tích chương trình GD dựa trên vấn đề. đã xem xét sự thay đổi động cơ học trong PBL, định nghĩa về PBL và đưa ra các mục tiêu GD mà PBL có thể đáp ứng được [50].

Qua nghiên cứu này, tác giả đã thảo luận về việc thay đổi chương trình DH được thiết kế dựa trên PBL, từ đó khẳng định được sự cần thiết của việc thay đổi đó. cũng đã khẳng định tính cần thiết của PBL trong dạy học [103]. Năm 2002 trong một bài báo của tác giả Major C. cũng đã đề cập đến PBL trong GD phổ thông.

Bài báo đưa ra tính cấp thiết của việc thay đổi văn hóa học qua liệu rẻ những nỗ lực cải thiện mục tiêu [94]. Trong tạp chí Y học của Anh năm 2003, Wood D. đã khẳng định việc học tập trên cơ sở vấn đề đã được sử dụng trong nhiều trường y tế ở vương quốc Anh và trên toàn thế giới. Bài viết này đã mô tả phương pháp học tập và dạy học trên các nhóm nhỏ và giải thích tại sao PBL đã có một tác động quan trọng trong GD Y tế [135].

A đã phác họa bối cảnh lịch sử của PBL, giải thích về cơ chế hoạt động của nó và xem xét những bất lợi có thể có trong việc sử dụng PBL như một công cụ học tập lâm sàng trong trong khoa cấp cứu [87]. Cũng trong năm 2004, một báo cáo của Hmelo-Silver C. về đánh giá tâm lí giáo dục đã khẳng định cách tiếp cận PBL trong dạy học có một lịch sử lâu dài và nó là một phương pháp hữu ích cho nền GD dựa trên trải nghiệm [80]. Nghiên cứu tâm lí và lí thuyết chỉ ra rằng: bằng cách HS học thông qua GQVĐ họ có thể học cả nội dung lẫn tư duy chiến lược của việc GQVĐ.

đã nghiên cứu về lịch sử phát triển của PBL và thấy rằng PBL đã thu được nhiều thành công trong lĩnh vực GD Y tế [83]. Đối với GD đại học thì việc áp dụng PBL đã dần được thiết lập từ những năm 1990 đến nay. PBL đã được áp dụng rộng rãi trong các trường chuyên nghiệp ở các nước phát triển [56], [78], [52], trong các ngành nghề khác nhau như: kiến trúc [70], [93], quản trị kinh doanh [96], kĩ thuật hóa học [138], kĩ thuật [64], ngành luật 10 [99], [88], [112], GD lãnh đạo [58], [59], [67], điều dưỡng [47], [79], công tác xã hội [57], và bồi dưỡng GV [107]. Trong một công bố của Moust và cộng sự [101] cũng cho rằng PBL giúp thường xuyên tích hợp kiến thức của nhiều ngành khoa học khác nhau như: sinh học [127], hóa sinh [110], tính toán [134], hóa học [46], kinh tế học [74], địa chất [119], tâm lí học [115], các khóa học khoa học [44], vật lí, lịch sử nghệ thuật, tâm lí GD, GD lãnh đạo, tư pháp hình sự, dinh dưỡng và kiêng cữ, và các lĩnh vực khác của giáo dục sau trung học [72], [117], [118].

Các nghiên cứu đã cho rằng PBL là một PPDH sáng tạo được hình thành trong lịch sử GD. PBL ra đời để đáp trả cho lời chỉ trích rằng: việc dạy truyền thống không chuẩn bị cho người học phương pháp GQVĐ trong học tập. Thay vì yêu cầu người học học nội dung kiến thức trước sau đó mới thực hành các vấn đề trong bối cảnh cụ thể, PBL đưa người học tham gia vào quá trình học tập qua các vấn đề của thực tiễn cuộc sống. Các tác giả cũng nhận định sau những thành công của PBL trong lĩnh vực y tế, GD hiện nay đang vận dụng rộng rãi PBL trong chương trình GD đại học và GD phổ thông tại nhiều quốc gia trên thế giới.

liệu rẻ Denis Bédard, Christelle Lison, Daniel Dalle, Daniel Côté, Noël Boutin năm 2012 đã trình bày kết quả của một nghiên cứu được tiến hành với các sinh viên đại học tham gia trong cả PBL và DH dự án tại Đại học Sherbrooke, Canada.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Dạy Học STEM Trong Giáo Dục Khoa Học Tự Nhiên Lớp 6" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng phương pháp dạy học STEM trong giáo dục khoa học tự nhiên cho học sinh lớp 6. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp các môn học để phát triển tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề của học sinh. Bằng cách khuyến khích sự sáng tạo và hợp tác, phương pháp này không chỉ giúp học sinh hiểu sâu hơn về kiến thức mà còn trang bị cho các em những kỹ năng cần thiết cho tương lai.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp dạy học hiện đại, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn quản lý hoạt động dạy học ở các trường tiểu học huyện hoằng hóa tỉnh thanh hóa theo định hướng giáo dục STEM, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về việc quản lý và áp dụng giáo dục STEM trong môi trường tiểu học. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục ảnh hưởng của phương pháp dạy học theo vấn đề đến kiến thức khái niệm của học sinh về chủ đề phân tích cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của các phương pháp dạy học đến sự phát triển kiến thức của học sinh. Cuối cùng, tài liệu Luận văn quản lý hoạt động dạy học môn tự nhiên và xã hội ở các trường tiểu học huyện hoằng hóa tỉnh thanh hóa sẽ cung cấp thêm thông tin về quản lý dạy học trong các môn học liên quan, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về giáo dục hiện đại.