Tổng quan nghiên cứu

Bảo tồn đa dạng sinh học là nhiệm vụ chiến lược hàng đầu nhằm duy trì cân bằng sinh thái và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Theo các nghiên cứu sinh thái học toàn cầu, thế giới hiện có khoảng 1,7 triệu loài sinh vật đã được định tên trên tổng số ước tính từ 10 đến 100 triệu loài; tuy nhiên, khoảng 20% số loài đã suy giảm hoặc biến mất trong 3 thập kỷ qua và dự báo hơn 50% số loài có nguy cơ tuyệt chủng vào cuối thế kỷ 21. Tại Việt Nam, sau khi phê chuẩn Công ước Đa dạng sinh học năm 1992 và ban hành Quy hoạch tổng thể bảo tồn đa dạng sinh học đến năm 2020, định hướng 2030 theo phê duyệt năm 2014, công tác bảo tồn tại các khu rừng đặc dụng đã được đẩy mạnh rõ rệt.

Khu Bảo tồn Thiên nhiên Thượng Tiến thuộc tỉnh Hòa Bình là một trong những vùng sinh thái đặc trưng của khu vực Tây Bắc với tổng diện tích tự nhiên đạt 7.308 ha, trong đó diện tích đất có rừng chiếm 5.284,80 ha. Nơi đây sở hữu tính đa dạng sinh học cao với 648 loài thực vật bậc cao, 59 loài thú, 128 loài chim và 53 loài bò sát, ếch nhái. Mặc dù vậy, công tác quản lý tài nguyên tại đây đối mặt với nhiều thách thức do thiếu cơ sở dữ liệu giám sát định kỳ, phương thức quản lý còn mang tính thụ động và chưa theo dõi được xu thế biến động quần thể sinh vật.

Đề tài luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản lý bảo vệ tài nguyên rừng được thực hiện trong phạm vi không gian toàn bộ Khu Bảo tồn Thiên nhiên Thượng Tiến và thời gian thực địa từ ngày 15/7/2015 đến ngày 30/8/2015. Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là xây dựng cơ sở dữ liệu khoa học, xác định danh mục các loài chim và thú quan trọng, thiết lập bộ chỉ số giám sát, thiết kế mạng lưới tuyến khảo sát thực địa và đề xuất kế hoạch hành động bảo tồn bền vững cho khu bảo tồn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết sinh thái học quần xã và sinh học bảo tồn hiện đại. Đầu tiên là lý thuyết về đánh giá định lượng đa dạng sinh học thông qua các chỉ số alpha, beta và gamma, kết hợp với các công thức đo lường độ phong phú của Shannon-Weiner, Simpson và chỉ số giá trị quan trọng. Khung lý thuyết này phân tích mối quan hệ giữa cấu trúc thành phần loài và diện tích sinh cảnh để xác định kích thước quần thể tối thiểu có khả năng duy trì bền vững.

Thứ hai, nghiên cứu tích hợp lý thuyết loài chỉ thị sinh thái (indicator species), loài có vai trò quyết định (keystone species) và nhóm chức năng (functional groups). Những loài này đóng vai trò đại diện phản ánh tình trạng nguyên vẹn hoặc mức độ suy thoái của toàn bộ hệ sinh thái rừng thường xanh nhiệt đới. Thứ ba, luận văn vận dụng phương pháp đánh giá định lượng các mối đe dọa sinh cảnh của Margoluis và Salafsky (2001) dựa trên ba tiêu chí trọng yếu gồm diện tích ảnh hưởng, cường độ tác động và tính cấp thiết. Cuối cùng, phương pháp xác định chỉ số phong phú tương đối của Trịnh Tác Tân (1973) được ứng dụng để phân hạng mức độ bắt gặp loài theo 4 cấp độ từ hiếm đến rất nhiều.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp qua phương pháp điều tra thực địa và phỏng vấn bán cấu trúc có sự tham gia của cộng đồng:

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các báo cáo kiểm kê tài nguyên rừng, quy hoạch ba loại rừng, dữ liệu khí hậu thủy văn và hồ sơ kinh tế xã hội của ba xã Thượng Tiến, Kim Tiến và Quý Hòa. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn 100% cán bộ kiểm lâm địa bàn, các thợ săn giàu kinh nghiệm và đại diện các hộ dân sống tại vùng lõi và vùng đệm.
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Phương pháp lấy mẫu có chủ đích kết hợp phân tầng sinh thái được áp dụng trên toàn bộ diện tích 7.308 ha, phân bổ qua phân khu bảo vệ nghiêm ngặt rộng 1.496,00 ha và hai phân khu phục hồi sinh thái rộng 4.376,99 ha. Hệ thống tuyến giám sát thực địa được thiết kế gồm các tuyến có chiều dài từ 2 đến 6 km/tuyến, đại diện đầy đủ cho các đai độ cao từ 300 m đến 1.073 m.
  • Phương pháp phân tích và lý do lựa chọn: Phương pháp điều tra theo tuyến dải được chọn làm kỹ thuật chủ đạo với tốc độ di chuyển chuẩn 1,5 đến 2 km/h. Lý do lựa chọn phương pháp này là tính khả thi cao trên địa hình núi đất có độ dốc trên 35 độ, chi phí thực hiện hợp lý và cho phép cán bộ kiểm lâm dễ dàng chuẩn hóa quy trình quan trắc trực tiếp cá thể kết hợp ghi nhận dấu vết gián tiếp như phân, dấu chân, vết ăn và các dấu hiệu tác động nhân sinh.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã rà soát, ghi nhận và phân tích chi tiết khu hệ động vật có xương sống tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Thượng Tiến với các kết quả định lượng cụ thể:

  1. Đa dạng khu hệ thú: Ghi nhận tổng cộng 59 loài thú thuộc 28 họ và 8 bộ. Trong đó, có 21 loài thú thuộc nhóm quý hiếm, quan trọng. Giá trị bảo tồn được khẳng định khi có 17 loài được ghi trong Sách Đỏ Việt Nam (chiếm 28,8% tổng số loài thú ghi nhận), bao gồm 8 loài nguy cấp (EN) như Báo gấm, Beo lửa, Sơn dương, Cầy mực và 9 loài sẽ nguy cấp (VU) như Cu li lớn, Cu li nhỏ, Khỉ mặt đỏ, Khỉ mốc. Danh lục Đỏ IUCN ghi nhận 19 loài (chiếm 32,2%) với 1 loài nguy cấp là Tê tê vàng và 11 loài sẽ nguy cấp. Nghị định 32/2006/NĐ-CP ghi nhận 20 loài (chiếm 33,8%), trong đó có 10 loài thuộc nhóm IB cấm khai thác và 10 loài thuộc nhóm IIB. Công ước CITES ghi nhận 17 loài (chiếm 28,8%) với 4 loài thuộc Phụ lục I.
  2. Đa dạng khu hệ chim: Xác định được 128 loài chim thuộc 37 họ và 13 bộ. Có 11 loài chim quan trọng, trong đó có 1 loài thuộc Sách Đỏ Việt Nam là Gà lôi trắng (Lophura nycthemera ở cấp VU), 1 loài thuộc Danh lục IIB Nghị định 32/2006/NĐ-CP là Diều hoa Miến Điện (Spilornis cheela), và 8 loài chim săn mồi, chim cú thuộc Công ước CITES.
  3. Tuyển chọn 6 loài chỉ thị giám sát trọng điểm: Dựa trên hệ thống 5 tiêu chí sàng lọc nghiêm ngặt (giá trị bảo tồn, mức độ bị khai thác, hoạt động ban ngày hoặc trên mặt đất, dễ nhận biết và mật độ gặp phù hợp), nghiên cứu đã lựa chọn được 6 loài chỉ thị sơ cấp phục vụ chương trình giám sát, gồm 4 loài thú (Khỉ vàng Macaca mulatta, Khỉ mốc Macaca assamensis, Sóc đen Ratufa bicolor, Sóc bụng đỏ Callosciurus erythraeus) và 2 loài chim (Gà lôi trắng Lophura nycthemera, Chích chòe lửa Copsychus malabaricus).
  4. Hệ thống chỉ số và quy chuẩn thu thập số liệu: Thiết lập bộ công cụ giám sát gồm chỉ thị sơ cấp (bắt gặp cá thể trực tiếp), chỉ thị thứ cấp (dấu vết kiếm ăn, tiếng kêu, tổ) và chỉ số mối đe dọa (tần số bẫy bắt, lán trại, vết chặt hạ gỗ). Tần số bắt gặp được chuẩn hóa theo đơn vị cá thể/km và dấu vết/km.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện nghiên cứu phản ánh bức tranh sinh thái thực tế tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Thượng Tiến. Dữ liệu thành phần loài và tỷ lệ các loài bị đe dọa có thể được trình bày trực quan thông qua biểu đồ cột so sánh tỷ lệ bảo tồn (28,8% Sách Đỏ Việt Nam so với 32,2% IUCN) và sơ đồ ma trận phân bố không gian theo các đai độ cao và tiểu khu rừng.

Nguyên nhân giúp khu bảo tồn duy trì được số lượng lớn các loài linh trưởng và thú móng guốc quý hiếm là nhờ diện tích rừng tự nhiên còn liền khoảnh đạt 4.265 ha (chiếm 58,4% diện tích tự nhiên), địa hình hiểm trở với sườn dốc trên 35 độ tạo thành nơi trú ẩn tự nhiên an toàn. Tuy nhiên, áp lực nhân sinh từ 8.149 cư dân vùng đệm và 2.416 người dân sống xen kẽ trong vùng lõi, kết hợp tập quán săn bắn truyền thống và khai thác lâm sản ngoài gỗ, đã khiến các loài thú lớn như Báo gấm, Sơn dương và Gấu ngựa trở nên cực kỳ quý hiếm và khó bắt gặp trực tiếp.

Khi so sánh với các nghiên cứu bảo tồn tại các khu vực lân cận ở miền Bắc Việt Nam, việc lựa chọn nhóm thú linh trưởng và chim ăn côn trùng/hạt tầng dưới tán (như Chích chòe lửa, Gà lôi trắng) làm chỉ thị sinh thái cho thấy tính tương đồng cao về khả năng phản ánh nhanh sự xáo trộn sinh cảnh rừng do con người gây ra.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nâng cao hiệu lực bảo tồn đa dạng sinh học tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Thượng Tiến, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược:

  1. Chuẩn hóa quy trình tuần tra và điều tra giám sát thực địa: Ban Quản lý Khu bảo tồn phối hợp với Hạt Kiểm lâm triển khai định kỳ tuần tra 1 đến 2 đợt mỗi tháng trên 100% các tuyến giám sát cố định (chiều dài 2 đến 6 km/tuyến). Hoạt động này được thực hiện liên tục trong giai đoạn 2016-2020, đặt mục tiêu phát hiện sớm và giảm 50% số vụ đặt bẫy, khai thác động vật hoang dã trái phép trên địa bàn.
  2. Nâng cao năng lực chuyên môn và chuẩn hóa dữ liệu cho cán bộ: Chi cục Kiểm lâm tỉnh Hòa Bình phối hợp Trường Đại học Lâm nghiệp tổ chức định kỳ 2 khóa đào tạo chuyên sâu mỗi năm trong giai đoạn 2016-2018. Mục tiêu đào tạo đạt trên 80% cán bộ kiểm lâm và đội ngũ bảo vệ rừng nắm vững kỹ thuật nhận dạng 6 loài chỉ thị, sử dụng thành thạo máy định vị GPS, bẫy ảnh tự động và kỹ năng ghi chép biểu mẫu chuẩn hóa.
  3. Số hóa và xây dựng cơ sở dữ liệu GIS quản lý đa dạng sinh học: Ban Quản lý Khu bảo tồn chủ trì xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu điện tử tích hợp bản đồ số GIS trong thời gian 12 tháng. Hệ thống đặt mục tiêu cập nhật chính xác biến động mật độ quần thể 6 loài chỉ thị đạt độ tin cậy trên 90%, phục vụ việc ra quyết định can thiệp bảo tồn kịp thời.
  4. Phát triển sinh kế bền vững và nâng cao nhận thức cộng đồng vùng đệm: Ủy ban nhân dân các huyện Kim Bôi, Lạc Sơn cùng các xã Thượng Tiến, Kim Tiến, Quý Hòa phối hợp Ban Quản lý thực hiện các chương trình chi trả dịch vụ môi trường rừng và chuyển đổi cơ cấu cây trồng. Mục tiêu nâng cao thu nhập bình quân của 8.149 cư dân vùng đệm thêm 15% đến 20% trong giai đoạn 2016-2020, từ đó giảm 70% áp lực xâm lấn tài nguyên rừng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung luận văn mang giá trị ứng dụng thực tiễn và học thuật cao cho các nhóm đối tượng sau:

  • Ban Quản lý các Khu bảo tồn thiên nhiên và Vườn quốc gia: Cung cấp mẫu biểu điều tra chuẩn hóa, phương pháp thiết lập tuyến giám sát dải và bộ tiêu chí sàng lọc loài chỉ thị áp dụng trực tiếp cho các hệ sinh thái rừng đặc dụng miền núi.
  • Cơ quan quản lý nhà nước về lâm nghiệp và kiểm lâm: Cung cấp căn cứ thực tiễn để đánh giá việc thực thi các quy định pháp luật như Nghị định 32/2006/NĐ-CP, đồng thời làm cơ sở xây dựng kế hoạch phân bổ ngân sách bảo tồn cấp tỉnh giai đoạn 5 năm.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên ngành Lâm nghiệp, Sinh học bảo tồn: Cung cấp tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp nghiên cứu động vật rừng, cách tính toán chỉ số phong phú theo công thức Trịnh Tác Tân (1973) và ma trận phân tích áp lực đe dọa sinh thái.
  • Các tổ chức phi chính phủ và cơ quan tài trợ quốc tế: Cung cấp dữ liệu nền tảng khoa học tin cậy để thẩm định, xây dựng các dự án tài trợ phát triển sinh kế gắn với bảo tồn thiên nhiên và bảo vệ động vật nguy cấp tại khu vực Tây Bắc.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao luận văn chỉ chọn 6 loài động vật để xây dựng bộ chỉ số giám sát thay vì toàn bộ 187 loài chim và thú?
Việc giám sát toàn diện 59 loài thú và 128 loài chim đòi hỏi nguồn ngân sách và nhân lực rất lớn. Luận văn áp dụng 5 tiêu chí sàng lọc khoa học nhằm chọn ra 6 loài có tính đại diện cao, hoạt động ban ngày, dễ nhận diện ngoài thực địa như Khỉ vàng, Sóc đen hay Gà lôi trắng, giúp tối ưu hóa nguồn lực và đảm bảo tính khả thi lâu dài.

Phương pháp đánh giá các mối đe dọa trong luận văn được thực hiện theo nguyên tắc nào?
Nghiên cứu ứng dụng phương pháp của Margoluis và Salafsky (2001) với thang điểm từ 1 đến n dựa trên ba tiêu chí độc lập: diện tích vùng bị ảnh hưởng, cường độ tàn phá sinh cảnh và tính cấp thiết theo thời gian. Cách tiếp cận này giúp lượng hóa mức độ rủi ro của từng mối đe dọa trên 7.308 ha diện tích khu bảo tồn.

Chỉ số phong phú của các loài động vật được tính toán và phân cấp như thế nào?
Chỉ số phong phú A(%) được tính bằng tỷ số phần trăm giữa số lần bắt gặp loài và tổng số đợt điều tra theo công thức của Trịnh Tác Tân (1973). Mức độ phong phú được phân thành 4 cấp rõ ràng: cấp hiếm (1-10%), cấp ít (10-20%), cấp trung bình (21-30%) và cấp nhiều (trên 30%), giúp phản ánh chính xác biến động quần thể.

Hệ thống tuyến giám sát tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Thượng Tiến được thiết kế ra sao?
Các tuyến giám sát được thiết lập với chiều dài từ 2 đến 6 km mỗi tuyến, phân bố đại diện qua các sinh cảnh từ rừng thường xanh trên 700 m đến trảng cây bụi. Tốc độ di chuyển được chuẩn hóa từ 1,5 đến 2 km/h để người điều tra phát hiện cá thể hoặc dấu vết mà không làm kinh động động vật.

Áp lực dân sinh tác động như thế nào đến đa dạng sinh học tại khu vực nghiên cứu?
Toàn khu vực có 10.565 cư dân (8.149 người ở vùng đệm và 2.416 người ở vùng lõi) với ngành nông lâm nghiệp chiếm 44,6% thu nhập. Tình trạng chăn thả gia súc, canh tác nương rẫy và thu hái lâm sản ngoài gỗ làm suy thoái 588,19 ha đất không có rừng, trực tiếp thu hẹp sinh cảnh của các loài thú quý hiếm.

Kết luận

  • Luận văn đã kiểm kê và đánh giá toàn diện hiện trạng khu hệ động vật có xương sống tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Thượng Tiến, ghi nhận 59 loài thú và 128 loài chim với nhiều loài nguy cấp cấp quốc gia và toàn cầu.
  • Xác định và lựa chọn thành công 6 loài động vật chỉ thị đại diện gồm Khỉ vàng, Khỉ mốc, Sóc đen, Sóc bụng đỏ, Gà lôi trắng và Chích chòe lửa dựa trên bộ 5 tiêu chí khoa học.
  • Chuẩn hóa thành công hệ thống tuyến giám sát thực địa (2-6 km/tuyến) cùng bộ chỉ thị sơ cấp, thứ cấp và biểu mẫu thu thập dữ liệu hiện trường.
  • Ứng dụng hiệu quả khung định lượng đe dọa sinh thái của Margoluis và Salafsky (2001) kết hợp chỉ số phong phú Trịnh Tác Tân (1973) vào thực tiễn quản lý rừng.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp đồng bộ kết hợp kỹ thuật lâm sinh, công nghệ thông tin GIS và phát triển kinh tế xã hội vùng đệm cho giai đoạn 2016-2020.

Đóng góp quan trọng nhất của luận văn là cung cấp một khung phương pháp luận hoàn chỉnh và công cụ giám sát thực địa có tính khả thi cao, giúp chuyển đổi phương thức quản lý rừng từ bị động sang chủ động dựa trên bằng chứng khoa học. Các cơ quan quản lý và đơn vị nghiên cứu lâm nghiệp cần nhanh chóng đưa bộ tài liệu này vào áp dụng thực tiễn để nâng cao hiệu lực bảo tồn thiên nhiên bền vững.