Nghiên Cứu Đặc Tính Sinh Học Của Canine Parvovirus Phân Lập Tại Bắc Việt Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích nghiên cứu đặc tính sinh học của canine parvovirus phân lập được ở phía bắc việt nam, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2019

64
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

3. DANH MỤC BẢNG

4. DANH MỤC HÌNH

5. DANH MỤC BIỂU ĐỒ

6. TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

7. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

8. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

8.1. Mục tiêu chung

8.2. Mục tiêu cụ thể

9. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

9.1. Ý nghĩa khoa học

9.2. Ý nghĩa thực tiễn

10. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

10.1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU BỆNH DO PARVOVIRUS GÂY RA TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM

10.1.1. Tình hình nghiên cứu bệnh do Parvovirus gây ra trên thế giới

10.1.2. Tình hình dịch bệnh do Parvovirus gây ra tại Việt Nam

10.2. Ðặc điểm sinh học của parvovirus

10.2.1. Đặc điểm hình thái, cấu trúc hệ gen của Parvovirus

10.2.2. Phân loại và phân bố các type Parvovirus

10.2.3. Sức đề kháng của Parvovirus

10.2.4. Đặc tính nuôi cấy

10.2.5. Đặc tính kháng nguyên

10.2.6. Khả năng miễn dịch

10.2.7. Đường xâm nhập và cách truyền bệnh

10.2.8. Các phương pháp chẩn đoán

10.3. Tổng quan về nuôi cấy tế bào

10.3.1. Một số đặc điểm của tế bào động vật

10.3.2. Thành phần dinh dưỡng của môi trường nuôi cấy tế bào

10.3.3. Điều kiện nuôi cấy

10.3.4. Sự tạp nhiễm và cách hạn chế

10.4. Phân lập virus

10.4.1. Khái quát về phân lập virus

10.4.2. Phân lập Parvovirus phục vụ nghiên cứu sản xuất vacxin vô hoạt

11. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

11.1. Ðịa Ðiểm nghiên cứu

11.2. Thời gian nghiên cứu

11.3. Ðối tượng/vật liệu nghiên cứu

11.3.1. Ðối tượng nghiên cứu

11.3.2. Vật liệu nghiên cứu

11.4. Nội dung nghiên cứu

11.4.1. Thu thập mẫu chó mắc bệnh viêm ruột tiêu chảy do Parvovirus

11.4.2. Nghiên cứu phân lập Parvovirus trên môi trường tế bào CRFK

11.4.3. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của những chủng parvovirus phân lập được

11.5. Phương pháp nghiên cứu

11.5.1. Phương pháp mổ khám

11.5.2. Phương pháp tách chiết DNA

11.5.3. Phương pháp PCR

11.5.4. Phương pháp phân lập Parvovirus

11.5.5. Phương pháp xác định hiệu giá virus

11.5.6. Xử lý số liệu

11.5.7. Phương pháp test kit xét nghiệm nhanh bệnh parvovirus trên chó

12. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

12.1. Kết quả thu thập mẫu chó mắc parvovirus

12.2. Kết quả phân lập virus trên môi trường tế bào CRFK

12.3. Kết quả phân lập Parvovirus

12.4. Kết quả kiểm tra sự có mặt của virus trong mẫu phân lập bằng phương pháp PCR

12.5. Xác định một số đặc tính sinh học vủa parvovirus

12.6. Kết quả nghiên cứu khả năng gây bệnh tích tế bào của Parvovirus

12.7. Kết quả xác định hiệu giá của các chủng Parvovirus nghiên cứu

12.8. Xác định quy luật nhân lên của virus Parvo trên môi trường tế bào CRFK

13. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Canine Parvovirus Tại Bắc Việt

Nghiên cứu về Canine Parvovirus (CPV) ở Bắc Việt Nam là vô cùng quan trọng. Chó là loài vật nuôi phổ biến, và bệnh do CPV gây ra có tỷ lệ tử vong cao, đặc biệt ở chó con. Bệnh gây thiệt hại kinh tế cho người nuôi. CPV được phát hiện từ năm 1978 và nhanh chóng lan rộng trên toàn thế giới. Hiện nay, các nghiên cứu chuyên sâu về đặc tính sinh học của các chủng CPV gây bệnh tại Việt Nam còn hạn chế. Việc nghiên cứu và phát triển các chế phẩm điều trị và vaccine phòng bệnh từ các chủng virus thực địa là cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân lập CPV, làm rõ đặc tính gây bệnh tích tế bào và thời gian sinh trưởng của virus trên môi trường tế bào thích hợp. Kết quả sẽ là cơ sở cho việc phát triển kit chẩn đoán, kháng nguyên chẩn đoán và vaccine phòng bệnh hiệu quả.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Parvovirus Ở Chó

Nghiên cứu về Parvovirus ở chó có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe vật nuôi và giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người nuôi. Bệnh do Parvovirus gây ra có tỷ lệ tử vong cao, đặc biệt ở chó con. Việc hiểu rõ về đặc tính sinh học của virus giúp phát triển các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn. Theo tài liệu gốc, bệnh viêm ruột tiêu chảy do Canine Parvovirus (CPV) là bệnh truyền nhiễm cao và thường gây tử vong cao ở chó, đặc biệt chó con dưới 1 năm tuổi.

1.2. Các Thách Thức Trong Nghiên Cứu CPV Tại Việt Nam

Một trong những thách thức lớn nhất trong nghiên cứu CPV tại Việt Nam là sự hạn chế về thông tin và dữ liệu về các chủng virus đang lưu hành. Các nghiên cứu chuyên sâu về đặc tính sinh học của các chủng Parvovirus gây bệnh tại thực địa trên môi trường tế bào còn rất hạn chế. Điều này gây khó khăn cho việc phát triển các biện pháp phòng ngừa và điều trị phù hợp với tình hình thực tế tại Việt Nam.

II. Vấn Đề Cấp Bách Canine Parvovirus Gây Bệnh Cho Chó

Bệnh viêm ruột tiêu chảy do Canine Parvovirus (CPV) là một vấn đề nghiêm trọng trong ngành thú y. Bệnh có tỷ lệ lây nhiễm và tử vong cao, đặc biệt ở chó con. CPV gây ra các triệu chứng như sốt cao, nôn mửa, tiêu chảy ra máu và viêm cơ tim. Bệnh lây lan nhanh chóng và có thể gây ra các ổ dịch lớn. Hiện nay, chưa có thuốc đặc trị cho bệnh do CPV gây ra. Biện pháp phòng ngừa chính là sử dụng vaccine. Tuy nhiên, hiệu quả của vaccine có thể bị ảnh hưởng bởi sự biến đổi của virus. Do đó, việc nghiên cứu và giám sát các chủng CPV đang lưu hành là rất quan trọng.

2.1. Triệu Chứng Lâm Sàng Của Bệnh Parvovirus Ở Chó

Các triệu chứng lâm sàng của bệnh Parvovirus ở chó bao gồm sốt cao, nôn mửa, tiêu chảy ra máu, mất nước và suy nhược. Chó con thường bị bệnh nặng hơn chó trưởng thành. Bệnh có thể dẫn đến tử vong nếu không được điều trị kịp thời. Theo tài liệu gốc, giai đoạn phát bệnh sau 3-10 ngày nhiễm virus, các dấu hiệu: mệt mỏi, ủ rũ, nôn khan ra bọt dãi nhớt màu vàng xanh, sốt và tiêu chảy thường có máu.

2.2. Tỷ Lệ Mắc Bệnh Và Tử Vong Do CPV

Tỷ lệ mắc bệnh và tử vong do CPV có thể rất cao, đặc biệt ở chó con. Tỷ lệ mắc bệnh có thể lên đến 50%, và tỷ lệ tử vong có thể lên đến 80% nếu không được điều trị kịp thời. Tỷ lệ này có thể thay đổi tùy thuộc vào chủng virus, độ tuổi của chó và tình trạng sức khỏe tổng thể của chó. Theo tài liệu gốc, tỷ lệ nhiễm bệnh cao, khoảng 45% (Trần Ngọc Bích và cs.). Chó bị nhiễm bệnh, không được điều trị kịp thời, tỷ lệ tử vong rất cao trên 80%.

III. Phương Pháp Phân Lập Và Nghiên Cứu Parvovirus Hiệu Quả

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp phân lập Parvovirus trên môi trường tế bào CRFK. Đây là một phương pháp hiệu quả để thu được các chủng virus thuần khiết. Sau khi phân lập, các chủng virus được xác định bằng phương pháp PCR và được nghiên cứu về đặc tính sinh học, bao gồm khả năng gây bệnh tích tế bào, hiệu giá virus và đường cong sinh trưởng. Các kết quả này sẽ cung cấp thông tin quan trọng về đặc tính của các chủng Parvovirus đang lưu hành tại Bắc Việt Nam. Phương pháp PCR với cặp mồi đặc hiệu (555forc/555revc) được sử dụng để xác định sự có mặt của Parvovirus trong các mẫu thu thập được.

3.1. Sử Dụng Môi Trường Tế Bào CRFK Để Phân Lập CPV

Môi trường tế bào CRFK (Crandell Rees Feline Kidney) là một môi trường thích hợp cho sự nhân lên của Parvovirus. Việc sử dụng môi trường này giúp phân lập và thu được các chủng virus thuần khiết. Theo tài liệu gốc, đây là dòng tế bào thích hợp cho sự nhân lên của Parvovirus. Mẫu dương tính được xử lý và gây nhiễm vào tế bào CRFK, sau đó quan sát bệnh tích trong vòng 96h.

3.2. Kỹ Thuật PCR Trong Xác Định Parvovirus

Kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction) là một phương pháp nhạy và đặc hiệu để xác định sự có mặt của Parvovirus trong các mẫu bệnh phẩm. Kỹ thuật này giúp xác định nhanh chóng và chính xác các mẫu dương tính với Parvovirus. Theo tài liệu gốc, sử dụng phương pháp PCR với cặp mồi đặc hiệu (555forc/555revc) để xác định sự có mặt của Parvovirus trong các mẫu thu thập được.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đặc Tính Sinh Học Của CPV Phân Lập

Nghiên cứu đã phân lập được các chủng Parvovirus từ các mẫu bệnh phẩm của chó mắc bệnh tại Bắc Việt Nam. Các chủng virus này đã được xác định và nghiên cứu về đặc tính sinh học. Kết quả cho thấy các chủng Parvovirus này có khả năng gây bệnh tích tế bào trên môi trường CRFK và có hiệu giá virus cao. Đường cong sinh trưởng của các chủng virus này cũng đã được xác định. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng về đặc tính của các chủng Parvovirus đang lưu hành tại Bắc Việt Nam.

4.1. Khả Năng Gây Bệnh Tích Tế Bào Của Parvovirus

Các chủng Parvovirus phân lập được có khả năng gây bệnh tích tế bào trên môi trường CRFK. Bệnh tích tế bào được quan sát thấy sau khi gây nhiễm virus vào tế bào CRFK. Mức độ bệnh tích tế bào có thể khác nhau tùy thuộc vào chủng virus. Theo tài liệu gốc, kết quả sau khi gây nhiễm đời thứ 2 có 04 mẫu virus đã gây bệnh tích tế bào.

4.2. Hiệu Giá Virus Và Đường Cong Sinh Trưởng Của CPV

Hiệu giá virus và đường cong sinh trưởng là các thông số quan trọng để đánh giá khả năng nhân lên và phát triển của Parvovirus. Nghiên cứu đã xác định hiệu giá virus và đường cong sinh trưởng của các chủng Parvovirus phân lập được. Các kết quả này cho thấy các chủng virus này có khả năng nhân lên nhanh chóng trong tế bào. Theo tài liệu gốc, các chủng virus nghiên cứu xâm nhập và nhân lên nhanh trong tế bào, đạt mức cao nhất tại thời điểm 60-72 giờ sau khi gây nhiễm.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Phát Triển Kit Chẩn Đoán CPV

Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để phát triển kit chẩn đoán Canine Parvovirus (CPV). Kit chẩn đoán nhanh và chính xác sẽ giúp phát hiện sớm bệnh CPV ở chó, từ đó giúp điều trị kịp thời và giảm thiểu tỷ lệ tử vong. Các chủng Parvovirus phân lập được có thể được sử dụng để sản xuất kháng nguyên cho kit chẩn đoán. Ngoài ra, các chủng virus này cũng có thể được sử dụng để phát triển vaccine phòng bệnh CPV hiệu quả hơn.

5.1. Tiềm Năng Phát Triển Vaccine Từ Chủng Parvovirus Phân Lập

Các chủng Parvovirus phân lập được có tiềm năng lớn trong việc phát triển vaccine phòng bệnh CPV. Việc sử dụng các chủng virus đang lưu hành tại Việt Nam để sản xuất vaccine có thể giúp tăng hiệu quả bảo vệ của vaccine. Theo tài liệu gốc, chủng Parvovirus phân lập được có tiềm năng cho chọn giống để sản xuất vaccine hoặc chế tạo Kit, làm kháng nguyên cho chẩn đoán hoặc làm giống để công cường độc đánh giá hiệu quả bảo hộ và kiểm nghiệm vaccine.

5.2. Ứng Dụng Trong Chẩn Đoán Nhanh Bệnh CPV Ở Chó

Việc phát triển kit chẩn đoán nhanh bệnh CPV ở chó sẽ giúp các bác sĩ thú y chẩn đoán bệnh một cách nhanh chóng và chính xác. Điều này sẽ giúp điều trị bệnh kịp thời và giảm thiểu tỷ lệ tử vong. Kit chẩn đoán nhanh có thể được sử dụng tại các phòng khám thú y và tại nhà.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Của CPV

Nghiên cứu về Canine Parvovirus (CPV) tại Bắc Việt Nam đã đạt được những kết quả quan trọng. Các chủng Parvovirus đã được phân lập và nghiên cứu về đặc tính sinh học. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng về đặc tính của các chủng Parvovirus đang lưu hành tại Bắc Việt Nam. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về sự biến đổi của virus và phát triển các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn. Cần có những nghiên cứu chuyên sâu xác định đặc tính sinh học của các chủng Parvovirus gây bệnh tại thực địa trên môi trường tế bào.

6.1. Đánh Giá Tổng Quan Về Nghiên Cứu Parvovirus

Nghiên cứu về Parvovirus đã cung cấp những thông tin quan trọng về đặc tính sinh học của virus và tiềm năng ứng dụng trong chẩn đoán và phòng ngừa bệnh. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu để hiểu rõ hơn về sự biến đổi của virus và phát triển các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về CPV Tại Việt Nam

Trong tương lai, cần tập trung vào việc nghiên cứu sự biến đổi của CPV và phát triển các vaccine phòng bệnh hiệu quả hơn. Cần có những nghiên cứu chuyên sâu xác định đặc tính sinh học của các chủng Parvovirus gây bệnh tại thực địa trên môi trường tế bào. Ngoài ra, cần tăng cường giám sát dịch bệnh và nâng cao nhận thức của người dân về bệnh CPV.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc tính sinh học của canine parvovirus phân lập được ở phía bắc việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề thực hiện đề tài: “Nghiên cứu đặc tính sinh học canine parvovirus (CPV) phân lập được ở phía bắc Việt Nam”. Nhằm nghiên cứu quy trình phân lập Parvovirus; làm rõ đặc tính gây bệnh tích tế bào, thời gian sinh trưởng của các chủng Parvovirus phân lập từ thực địa trên môi trường tế bào thích hợp. Kết quả nghiên cứu sẽ góp phần làm cơ sở cho việc chọn chủng Parvovirus có đặc tính sinh học phù hợp dùng để chế tạo kit chẩn đoán, chế tạo kháng nguyên dùng trong chẩn đoán, chế phẩm sinh học ứng dụng trong điều trị và phát triển vacxin phòng bệnh hiệu quả. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI 1.

Mục tiêu chung - Phân lập được các chủng Parvovirus gây bệnh cho chó tại một số tỉnh phía Bắc trên môi trường tế bào, xác định được các đặc tính sinh học của các chủng Parvovirus. Mục tiêu cụ thể - Phân lập được các chủng Parvovirus trên môi trường tế bào CRFK. - Xác định được đặc tính sinh học (khả năng gây bệnh tích tế bào, hiệu giá virus và đường cong sinh trưởng) của các chủng Parvovirus gây bệnh cho chó. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1.

Ý nghĩa khoa học Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo dùng trong nghiên cứu về bệnh do Parvovirus ở chó trong viện nghiên cứu, các trường có chuyên ngành thú y. Đây cũng là tư liệu khoa học cần thiết cho những người làm công tác thú y cơ sở về bệnh do Parvovirus. Đồng thời, thông tin chi tiết của các chủng giống Parvo virus phân lập được có ý nghĩa trong việc xây dựng ngân hàng hồ sơ chủng giống gốc, phục vụ cho các bước đăng ký chủng giống với ngân hàng bảo tồn nguồn gen quốc gia. Ý nghĩa thực tiễn Đề tài đã thu thập, sàng lọc và đánh giá các đặc tính sinh học của chủng 2 c Parvovirus đang gây bệnh tại một số tỉnh phía Bắc Việt Nam.

Chủng Parvovirus phân lập được có tiềm năng cho chọn giống để sản xuất vacxin hoặc chế tạo Kit, làm kháng nguyên cho chẩn đoán hoặc làm giống để công cường độc đánh giá hiệu quả bảo hộ và kiểm nghiệm vacxin. Kết quả nghiên cứu tạo tiền đề giúp thúc đẩy các nghiên cứu phát triển sản xuất vacxin trong nước từ chính các chủng virus đang lưu hành tại thực địa, từ đó nâng cao hiệu quả phòng bệnh. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU BỆNH DO PARVOVIRUS GÂY RA TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM Bệnh viêm ruột tiêu chảy do Parvovirus (Canine Parvovirus type 2 - CPV 2) là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm của loài chó có tỉ lệ chết cao.

Biểu hiện lâm sàng đặc trưng là hiện tượng viêm dạ dày ruột có xuất huyết. Bệnh xảy ra khắp nơi trên thế giới trong đó có Việt Nam. Bệnh hay xảy ra với các giống chó: Bergie, Labrador, Rottweiler, Dorberman, Yorshire terriers,. Tình hình nghiên cứu bệnh do Parvovirus gây ra trên thế giới Đầu năm 1970, CPV 2 được phát hiện trên chó con với các triệu chứng bệnh tích như sốt cao, nôn mửa, tiêu chảy, phân lỏng lẫn máu, viêm dạ dày, viêm cơ tim,.

Bệnh thường xảy ra ở dạng dịch địa phương hoặc nhiều ổ dịch xảy ra cùng một lúc. Bệnh xuất hiện vào mùa thu năm 1977 ở Texas và đến mùa hè năm 1978 đã xảy ra nhiều vùng khác nhau ở Hoa Kỳ và Canada. Đầu năm 1979, bệnh đã xuất hiện ở Úc, Bỉ, Hà Lan, Anh và Pháp. Theo các kết quả nghiên cứu của nhiều tác giả, tỷ lệ chó nhiễm CPV 2 là khác nhau ở các quốc gia, như báo cáo về tình hình chó bị nhiễm Parvovirus tại Nigeria là 40,00% (Chollom et al., 2013), tại Hungary là 84,00% (Csagola et al.

Kết quả nghiên cứu gần đây của Kaur et al. (2015) về tỷ lệ nhiễm CPV 2 theo lứa tuổi chó, khi sử dụng kỹ thuật Nested PCR (Polymerase Chain Reaction) chẩn đoán bệnh CPV 2 cho thấy, tỷ lệ nhiễm CPV 2 trên chó từ 0 đến 3 tháng tuổi là 60,00%, 3 đến 6 tháng tuổi là 30,00%, 6 đến 9 tháng tuổi là 24,00%, trên 9 tháng tuổi là 6,00%. Theo các nghiên cứu cho thấy CPV-2 là một virus sợi đơn DNA, không có vỏ bọc, kích thước khoảng 5.2kp, bao gồm 2 khung đọc mở chính, một khung là mã hóa 2 capsid protein [VP1] và [VP2] và một khung là mã hóa 2 protein không cấu trúc [NS1] và [NS2]. Sau đó, một loại Parvovirus mới đã được phân lập trong nuôi cấy tế bào (Burtonboy et al.,1979; Johnson and Spradbrow, 1979;Kelly, 1978).

Loại virus này được đặt tên là Canine Parvovirus loại 2 (CPV-2), để phân biệt nó với mô tả trước Parvovirus Canine Munite Virus (CMV hoặc CPV-1), đó là kháng nguyên không liên quan đến CPV-2 (Carmichael and 4 c Binn, 1981). Trong năm 1979 và 1980, một biến thể kháng nguyên của CPV được xác định ở một vài quốc gia khác bằng việc sử dụng Monoclonal antibodies (MAbs) và biến thể được cho là CPV loại 2a (Parrish, 1991). Giữa năm 1980, virus thêm một biến đổi kháng nguyên, và biến thể mới này được gọi là CPV loại 2b (Parrish, 1991). Hiện nay, biến thể kháng nguyên của CPV đã thay thế hoàn toàn CPV-2 trước đó và được phân bố đa dạng ở khắp các loài chó trên toàn thế giới (Allen and 1998; D.

Buonavoglia et al., 2000; Mochizuki Harasawa, andNakatani, 1993; Steinel et al. Hai biến thể kháng nguyên, CPV-2a và CPV-2b, hiện đang được phân phối trên toàn thế giới (Truyen U. Biến thể CPV thứ ba, có vị trí axit amin Glu-426 đột biến và sau đó được đặt tên thành CPV-2c, đã được phát hiện tại Ý năm 2000 (C. Buonavoglia et al., 2001) và hiện đang lưu hành tại nước đó cùng với các loại 2a và 2b (Decaro et al., 2007; Martella et al.) Các biến thể mới 2c cũng đã được báo cáo trong Việt Nam bởi Nakamura et al.

Tình hình dịch bệnh do Parvovirus gây ra tại Việt Nam Bệnh viêm ruột tiêu chảy do Parvovirus đã được ghi nhận lần đầu tiên ở nước ta vào năm 1990 trên chó nghiệp vụ (Trần Ngọc Bích và cs. Ở Việt Nam, cũng như ở các quốc gia khác ở châu Á, các chủng CPV-2a và CPV-2b khá phổ biến từ những đợt bùng phát dịch đầu tiên. Bệnh được công bố lần đầu tiên ở Việt Nam vào năm 1994. Chó ở mọi lứa tuổi đều nhạy cảm với bệnh, thông thường hầu hết các con trưởng thành đều có kháng thể, tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ tử vong trên chó con từ 6- 12 tuần tuổi rất đáng kể do có sự huỷ bỏ kháng thể mẹ truyền.

Bệnh có khả năng lây lan nhanh. Tỷ lệ mắc bệnh có thể lên đến 50%, tỷ lệ tử vong trên chó con từ 50-100% (Trần Ngọc Bích và cs. Theo kết quả nghiên cứu gần đây nhất của Nguyễn Thị Yến Mai và cs. (2018) cho thấy tỷ lệ chó tiêu chảy phân lẫn máu do Parvovirus ở Tiền Giang, Đồng Tháp và Thành phố Cần Thơ là 30,00%; 34,00% và 30,00%.

Chó từ ở độ tuổi từ 1 đến 3 tháng tuổi có tỷ lệ nhiễm bệnh cao ở cả ba tỉnh với tỷ lệ lần lượt là (60,00%; 58,82%; 60,00%) và khác biệt có ý nghĩa thống kê với chó ở độ tuổi >6 tháng tuổi ở cả 3 tỉnh Tiền Giang, Đồng Tháp và Thành phố Cần Thơ (6,67%; 5,88%; 0,00%). Chó được tiêm ngừa vacxin phòng bệnh thì tỷ lệ bệnh thấp hơn 5 c so với chó không được tiêm ngừa vacxin ở 3 tỉnh là (6,67% so với 93,33%; 5,88% so với 94,12%; 13,33% so với 86,67%;). Hiệu quả điều trị bệnh Parvovirus trên chó ở tỉnh Tiền Giang và Thành phố Cần Thơ là tương đương nhau với tỷ lệ là 86,67% và 58,82%. ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC CỦA PARVOVIRUS 2.

Đặc điểm hình thái, cấu trúc hệ gen của Parvovirus Parvovirus thuộc họ Parvoviridae, giống Parvovirus, loài Canine Parvovirus. Cấu tạo của Parvovirus  Hình thái và cấu trúc: + Theo Phạm Sỹ Lăng và cs. Parvovirus ở mỗi loài động vật khác nhau là khác nhau. Chúng có kích thước 18– 24nm, nhân chứa DNA sợi đơn, không có vỏ bọc, bộ gen 5323 nucleotide.

+ Capsid có kích thước rất nhỏ (20nm), dạng khối đa diện, gồm 32 capsome với 60 tiểu đơn vị VP (viral protein) là VP1, VP2 (chiếm 90% tiểu đơn vị protein) (Reed, Jones, & Miller, 1988) + Lõi: DNA đơn, dạng thẳng. Hầu hết là DNA (-), ở hai đầu có đoạn palindrom (đoạn DNA mạch kép có trình tự nucleotide trên mỗi sợi giống nhau nhưng 6 c trái chiều nhau) tạo thành các nút kẹp tóc, có một đầu 3’-OH thay cho mồi. Phân loại và phân bố các type Parvovirus Hình 2.2 Sự phân bố của CPV-2a\2b\2c trên thế giới https://www.gov/pmc/articles/PMC5376324/ Từ bản đồ sự phân bố của các chủng CPV-2a/2b/2c trên toàn thế giới ta có thể nhận thấy Parvovirus phân bố trên khắp thế giới với các chủng khác nhau. Cụ thể, chủng CPV-2a phân bố nhiều ở khu vực Châu Á và Nam Phi một phần ở vùng Nam Mỹ, chủng CPV-2b có thể thấy xuất hiện ở hầu hết các châu lục, riêng chủng CPV-2c thì tập trung nhiều ở châu Mỹ Latinh và Châu Âu.

7 c Đến năm 1984 trở đi thì có thêm sự xuất hiện của chủng CPV-2b. Trong khoảng thời gian 1986-1996 thì chủng CPV-2a lưu hành phổ biến. Từ sau năm 1996 có thêm sự xuất hiện của chủng CPV-2c, chủng CPV-2b có xu hướng giảm, các chủng CPV-2a và CPV-2c đang thịnh hành trên thế giới (Zhou P. Tỷ lệ phần trăm và sự xuất hiện của các chủng CPV-2/CPV-2-like, CPV-2a, CPV-2b, và CPV-2c https://www.gov/pmc/articles/PMC5376324/ 2.

Sức đề kháng của Parvovirus Parvovirus đề kháng mạnh với môi trường bên ngoài. Trong phân thì virus có 8 c thể tồn tại hơn 6 tháng ở nhiệt độ phòng. Nó đề kháng với tác động của ete, chloruaform, axit và nhiệt độ (56oC trong 30 phút). Dễ bị tiêu diệt bởi ánh sáng mặt trời, tồn tại kéo dài vào mùa đông (ôn đới).

Theo Tô Du và cs. (2006), virus có thể tồn tại 1 – 2 tuần ở nhiệt độ 15 – 25oC. Đặc tính nuôi cấy Virus chỉ nhân lên trong nhân tế bào và gây bệnh tích tế bào trên tế bào tim chó con còn bú hay trên tế bào ruột. Theo Tô Du và cs.

(2006), virus phát triển tốt trên môi trường tế bào thận chó, thận khỉ, chúng gây bệnh tích tế bào nên người ta thường phân lập virus từ nuôi cấy trên các môi trường này. Đặc tính kháng nguyên Sự nhân lên của Parvovirus ở chó làm xuất hiện kháng thể gây ức chế phản ứng ngưng kết hồng cầu và phản ứng trung hoà huyết thanh. Kháng thể ức chế phản ứng ngưng kết hồng cầu xuất hiện vào ngày thứ hai hoặc ngày thứ ba sau khi nhiễm. Phản ứng này được sử dụng trong chẩn đoán huyết thanh học.

Phản ứng trung hoà huyết thanh rất khó thực hiện trong phòng thí nghiệm (Nguyễn Như Pho, 2003).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Tính Sinh Học Của Canine Parvovirus Tại Bắc Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm sinh học của virus parvovirus ở chó, một trong những nguyên nhân chính gây bệnh viêm ruột ở thú cưng. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức lây lan và tác động của virus mà còn đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Những thông tin này rất hữu ích cho các bác sĩ thú y, chủ nuôi chó và những ai quan tâm đến sức khỏe thú cưng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các bệnh liên quan đến chó, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn tốt nghiệp tình hình nhiễm bệnh viêm ruột do parvovirus ở chó và xây dựng phác đồ điều trị tại phòng khám thú y thái nguyên", nơi cung cấp thông tin chi tiết về tình hình nhiễm bệnh và phương pháp điều trị.

Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ nghiên cứu bệnh do virus ca rê gây ra ở chó đến khám và điều trị tại phòng khám thú y thành phố yên bái tỉnh yên bái" cũng là một nguồn tài liệu quý giá, giúp bạn hiểu thêm về các bệnh virus khác ảnh hưởng đến chó.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về các bệnh ngoài da thường gặp ở chó qua tài liệu "Luận văn tốt nghiệp tình hình chăm sóc nuôi dưỡng phòng và điều trị một số bệnh ngoài da thường gặp ở chó đến khám và chữa bệnh tại phòng khám thú y tài thủy phát phường quang trung thành phố thái nguyên". Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe và bệnh lý ở chó, từ đó nâng cao khả năng chăm sóc và điều trị cho thú cưng của mình.