Đặc Điểm Từ Xưng Hô Trong Tác Phẩm Tắt Đèn Của Ngô Tất Tố

Chuyên khảo phân tích Đặc điểm từ xưng hô trong tác phẩm tắt đèn của ngô tất tố, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Đại Học Sư Phạm Ngữ Văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

81
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Lịch sử vấn đề

0.3. Mục đích nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.6. Cấu trúc của luận văn

1. CHƯƠNG 1: CÁC NHÂN TỐ GIAO TIẾP

1.1. Ngữ cảnh

1.2. Ngôn ngữ

1.3. Diễn ngôn

1.4. Lý thuyết về hội thoại

1.4.1. Khái niệm

1.4.2. Đơn vị hội thoại

1.4.3. Lịch sự trong hội thoại

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM TỪ XƯNG HÔ TRONG TÁC PHẨM TẮT ĐÈN CỦA TÁC GIẢ NGÔ TẤT TỐ

2.1. Từ xưng hô đích thực

2.2. Hệ thống từ xưng hô ngôi thứ nhất

2.3. Ngôi thứ hai

2.4. Ngôi thứ ba

2.5. Từ xưng hô thân tộc trong tác phẩm “Tắt Đèn” của tác giả Ngô Tất Tố

2.5.1. Từ xưng hô thân tộc ngôi thứ nhất

2.5.2. Từ xưng hô thân tộc ngôi thứ hai

2.5.3. Từ xưng hô thân tộc ở ngôi thứ ba

2.6. Từ chỉ nghề nghiệp, chức vụ dùng làm xưng hô trong tác phẩm “Tắt Đèn” của Ngô Tất Tố

2.7. Các từ là tổ hợp từ trong tác phẩm “Tắt Đèn” của Ngô Tất Tố

2.7.1. Các từ xưng hô là tổ hợp từ

3. CHƯƠNG 3: TỪ XƯNG HÔ GÓP PHẦN TẠO NÊN PHONG CÁCH NGHỆ THUẬT CỦA NHÀ VĂN

3.1. Từ xưng hô thể hiện chân dung nhân vật

3.2. Từ xưng hô góp phần tạo nên phong cách nghệ thuật nhà văn

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Từ Xưng Hô Trong Tắt Đèn Của Ngô Tất Tố

Trong giao tiếp ngôn ngữ, từ xưng hô đóng vai trò then chốt, giúp xác định vị thế của người nói và người nghe. Việc sử dụng từ xưng hô không chỉ đơn thuần là để hội thoại diễn ra suôn sẻ, mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến hiệu quả giao tiếp. Thông qua cách sử dụng từ xưng hô, người ta có thể nhận biết được tình cảm, thái độ, mối quan hệ và trình độ học vấn của các nhân vật tham gia giao tiếp. Nghiên cứu từ xưng hô không chỉ là tiếp cận cấu trúc ngôn ngữ đơn thuần, mà còn là khám phá thế giới hình tượng, làm sáng tỏ tâm lý nhân vật và các lớp ý nghĩa của văn bản nghệ thuật. Ngô Tất Tố là một nhà văn hiện thực phê phán xuất sắc, và việc nghiên cứu từ xưng hô trong Tắt Đèn góp phần khẳng định những đóng góp của ông cho nền văn học Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của từ xưng hô trong văn học Việt Nam

Từ xưng hô là yếu tố quan trọng trong giao tiếp, đặc biệt trong văn học. Nó không chỉ đơn thuần là phương tiện để gọi tên, mà còn thể hiện mối quan hệ giữa các nhân vật, địa vị xã hội, và thái độ của người nói. Trong văn học Việt Nam, việc sử dụng từ xưng hô một cách tinh tế và sáng tạo đã góp phần làm nên thành công của nhiều tác phẩm, giúp độc giả hiểu sâu sắc hơn về nhân vật và bối cảnh xã hội.

1.2. Giới thiệu về tác phẩm Tắt Đèn và tác giả Ngô Tất Tố

Tắt Đèn là một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất của nhà văn Ngô Tất Tố, một cây bút xuất sắc của dòng văn học hiện thực phê phán. Tác phẩm khắc họa chân thực cuộc sống khổ cực của người nông dân Việt Nam dưới ách áp bức của chế độ thực dân phong kiến. Ngô Tất Tố đã sử dụng ngôn ngữ một cách tài tình để xây dựng hình tượng nhân vật sống động, đặc biệt là nhân vật chị Dậu, một người phụ nữ nông thôn điển hình với phẩm chất cao đẹp.

II. Vấn Đề Nghiên Cứu Đặc Điểm Ngôn Ngữ Tắt Đèn Bị Bỏ Ngỏ

Mặc dù sự nghiệp văn chương của Ngô Tất Tố đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu và phê bình văn học, nhưng hầu hết các công trình mới chỉ đề cập đến những vấn đề như cách đặt tiêu đề, ngôn ngữ nhân vật, ngôn ngữ độc thoại, ngôn ngữ đối thoại. Việc tìm hiểu đặc điểm ngôn ngữ nói chung, đặc biệt việc nghiên cứu về từ xưng hô trong tác phẩm Tắt Đèn đến nay dường như còn bỏ ngỏ. Tiếp cận tiểu thuyết Tắt Đèn để tìm hiểu đặc điểm từ xưng hô nhằm góp thêm một tiếng nói khẳng định những cống hiến của Ngô Tất Tố đối với nền văn xuôi Việt Nam hiện đại. Mặt khác, việc thực hiện đề tài này sẽ là một gợi dẫn bổ ích cho việc khai thác giá trị của một tác phẩm văn học thông qua hệ thống từ xưng hô.

2.1. Thiếu hụt nghiên cứu chuyên sâu về từ xưng hô trong Tắt Đèn

Trong khi có nhiều nghiên cứu về các khía cạnh khác của Tắt Đèn, như nội dung, nhân vật, và giá trị hiện thực, thì việc phân tích chuyên sâu về hệ thống từ xưng hô lại chưa được chú trọng đúng mức. Điều này tạo ra một khoảng trống trong việc hiểu đầy đủ và sâu sắc về phong cách ngôn ngữ độc đáo của Ngô Tất Tố và cách ông sử dụng từ xưng hô để xây dựng nhân vật và thể hiện các mối quan hệ xã hội.

2.2. Ý nghĩa của việc nghiên cứu từ xưng hô trong tác phẩm

Nghiên cứu từ xưng hô trong Tắt Đèn không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về phong cách ngôn ngữ của Ngô Tất Tố, mà còn mở ra một hướng tiếp cận mới để khám phá giá trị của tác phẩm. Thông qua việc phân tích cách sử dụng từ xưng hô, chúng ta có thể hiểu sâu sắc hơn về tâm lý nhân vật, mối quan hệ giữa họ, và những thông điệp mà tác giả muốn gửi gắm. Nghiên cứu này cũng góp phần khẳng định vị trí của Tắt Đèn trong nền văn học Việt Nam.

III. Cách Phân Loại Từ Xưng Hô Trong Tắt Đèn Của Ngô Tất Tố

Để phân tích từ xưng hô trong Tắt Đèn, cần có một hệ thống phân loại rõ ràng. Có thể phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, như: theo ngôi (thứ nhất, thứ hai, thứ ba), theo quan hệ (thân tộc, xã hội), theo sắc thái biểu cảm (trang trọng, thân mật, suồng sã). Việc phân loại này giúp chúng ta có cái nhìn tổng quan về hệ thống từ xưng hô được sử dụng trong tác phẩm, từ đó dễ dàng hơn trong việc phân tích và đánh giá vai trò của chúng.

3.1. Phân loại theo ngôi Từ xưng hô ngôi thứ nhất hai ba

Phân loại từ xưng hô theo ngôi là cách tiếp cận cơ bản nhất. Từ xưng hô ngôi thứ nhất (tôi, tao, tớ...) chỉ người nói; ngôi thứ hai (mày, bạn, ông...) chỉ người nghe; và ngôi thứ ba (hắn, nó, y...) chỉ người hoặc vật được nhắc đến. Trong Tắt Đèn, Ngô Tất Tố sử dụng đa dạng các từ xưng hô ở cả ba ngôi, tùy thuộc vào mối quan hệ và địa vị xã hội của các nhân vật.

3.2. Phân loại theo quan hệ Từ xưng hô thân tộc xã hội

Từ xưng hô còn có thể được phân loại theo quan hệ giữa người nói và người nghe. Từ xưng hô thân tộc (cha, mẹ, anh, em...) được sử dụng trong gia đình; từ xưng hô xã hội (ông, bà, cô, bác...) được sử dụng trong các mối quan hệ xã hội. Cách sử dụng từ xưng hô này thể hiện sự tôn trọng, kính trọng, hoặc thân mật giữa các nhân vật.

3.3. Phân loại theo sắc thái biểu cảm Trang trọng thân mật

Sắc thái biểu cảm của từ xưng hô cũng là một yếu tố quan trọng cần xem xét. Một số từ xưng hô mang sắc thái trang trọng (quý vị, ngài...), thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp chính thức; trong khi đó, những từ xưng hô khác lại mang sắc thái thân mật (cậu, tớ, mình...), thường được sử dụng giữa bạn bè, người thân.

IV. Từ Xưng Hô Trong Tắt Đèn Thể Hiện Chân Dung Nhân Vật

Từ xưng hô không chỉ là phương tiện giao tiếp, mà còn là công cụ để xây dựng và khắc họa chân dung nhân vật. Cách nhân vật sử dụng từ xưng hô thể hiện tính cách, địa vị xã hội, và mối quan hệ của họ với những người xung quanh. Trong Tắt Đèn, Ngô Tất Tố đã sử dụng từ xưng hô một cách tài tình để làm nổi bật tính cách của từng nhân vật, từ chị Dậu hiền lành, chịu thương chịu khó, đến bọn cường hào ác bá hống hách, tàn bạo.

4.1. Từ xưng hô thể hiện địa vị xã hội của nhân vật

Trong xã hội phong kiến, địa vị xã hội có ảnh hưởng lớn đến cách sử dụng từ xưng hô. Những người có địa vị cao thường được gọi bằng những từ xưng hô trang trọng, thể hiện sự kính trọng; trong khi đó, những người có địa vị thấp hơn thường phải sử dụng những từ xưng hô khiêm nhường, thể hiện sự phục tùng. Ngô Tất Tố đã phản ánh chân thực điều này trong Tắt Đèn.

4.2. Từ xưng hô thể hiện mối quan hệ giữa các nhân vật

Mối quan hệ giữa các nhân vật cũng chi phối cách sử dụng từ xưng hô. Giữa những người thân trong gia đình, thường sử dụng những từ xưng hô thân mật, thể hiện tình cảm yêu thương; trong khi đó, giữa những người xa lạ, thường sử dụng những từ xưng hô lịch sự, thể hiện sự tôn trọng. Ngô Tất Tố đã sử dụng từ xưng hô một cách tinh tế để thể hiện các mối quan hệ phức tạp giữa các nhân vật trong Tắt Đèn.

4.3. Ví dụ về cách sử dụng từ xưng hô của nhân vật chị Dậu

Nhân vật chị Dậu trong Tắt Đèn thường sử dụng những từ xưng hô khiêm nhường, thể hiện sự hiền lành, chịu thương chịu khó của mình. Chị thường xưng "con" với những người lớn tuổi, và gọi chồng là "anh". Cách sử dụng từ xưng hô này thể hiện sự tôn trọng và tình yêu thương của chị đối với gia đình.

V. Phong Cách Ngôn Ngữ Ngô Tất Tố Qua Lăng Kính Từ Xưng Hô

Nghiên cứu từ xưng hô trong Tắt Đèn không chỉ giúp hiểu rõ hơn về tác phẩm, mà còn góp phần làm sáng tỏ phong cách ngôn ngữ độc đáo của Ngô Tất Tố. Ông là một nhà văn hiện thực phê phán, và phong cách ngôn ngữ của ông mang đậm tính hiện thực, giản dị, gần gũi với đời sống. Cách sử dụng từ xưng hô của ông cũng thể hiện rõ điều này, với sự đa dạng, linh hoạt, và phù hợp với từng hoàn cảnh giao tiếp.

5.1. Tính hiện thực trong cách sử dụng từ xưng hô của tác giả

Ngô Tất Tố đã sử dụng từ xưng hô một cách chân thực, phản ánh đúng cách ăn nói của người dân Việt Nam thời bấy giờ. Ông không sử dụng những từ xưng hô hoa mỹ, cầu kỳ, mà tập trung vào những từ xưng hô thông dụng, gần gũi với đời sống hàng ngày.

5.2. Sự đa dạng và linh hoạt trong lựa chọn từ xưng hô

Ngô Tất Tố sử dụng một loạt các từ xưng hô khác nhau trong Tắt Đèn, tùy thuộc vào mối quan hệ, địa vị xã hội, và tình huống giao tiếp. Sự đa dạng và linh hoạt này giúp ông xây dựng nhân vật một cách sống động và chân thực.

5.3. Từ xưng hô góp phần tạo nên giọng điệu phê phán của tác phẩm

Cách Ngô Tất Tố sử dụng từ xưng hô cũng góp phần tạo nên giọng điệu phê phán của tác phẩm. Ông thường sử dụng những từ xưng hô mỉa mai, châm biếm để lên án bọn cường hào ác bá, và thể hiện sự đồng cảm với những người nông dân nghèo khổ.

VI. Kết Luận Giá Trị Nghiên Cứu Từ Xưng Hô Trong Tắt Đèn

Nghiên cứu từ xưng hô trong Tắt Đèn của Ngô Tất Tố mang lại nhiều giá trị về mặt lý luận và thực tiễn. Về mặt lý luận, nó góp phần làm phong phú thêm kiến thức về ngôn ngữ học, đặc biệt là về từ xưng hô trong tiếng Việt. Về mặt thực tiễn, nó cung cấp một hướng tiếp cận mới để phân tích và đánh giá các tác phẩm văn học, giúp độc giả hiểu sâu sắc hơn về tác phẩm và tác giả.

6.1. Tổng kết những phát hiện chính về từ xưng hô

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng Ngô Tất Tố sử dụng từ xưng hô một cách đa dạng, linh hoạt, và phù hợp với từng hoàn cảnh giao tiếp. Cách sử dụng từ xưng hô của ông thể hiện tính hiện thực, sự tinh tế trong việc xây dựng nhân vật, và giọng điệu phê phán sâu sắc.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về ngôn ngữ Tắt Đèn

Nghiên cứu này chỉ là một bước khởi đầu trong việc khám phá thế giới ngôn ngữ phong phú của Tắt Đèn. Trong tương lai, có thể tiếp tục nghiên cứu về các khía cạnh khác của ngôn ngữ tác phẩm, như từ ngữ địa phương, cách sử dụng thành ngữ, tục ngữ, và các biện pháp tu từ.

05/06/2025
Đặc điểm từ xưng hô trong tác phẩm tắt đèn của ngô tất tố

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, các đoạn thoại phát triển nội dung hội thoại (tham thoại) và đoạn thoại kết thúc. Tuy nhiên, những cuộc thoại không điển hình có thể thiếu một đoạn thoại nào đó. Như vậy hội thoại là sự trao đáp giữa hai hoặc nhiều người với nhau nói ít thì là cặp thoại tức chỉ một lời được trao đi đáp lại còn nhiều hơn là những cuộc thoại. Đơn vị nhỏ nhất của hội thoại là lượt lời, có thể nói lượt lời là cơ cở để hình thành hội thoại cặp thoại hay cuộc thoại,có thể là để giải trí hoặc có thể là có đích nào đấy.

SV: Lê Văn Thắng 9 Lớp: K15 – ĐHSP Ngữ Văn Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS. Mai Thị Hảo Yến 1.3 Lịch sự trong hội thoại 1.1 Khái niệm Trong cuộc hội thoại lịch sự là vấn đề quan trọng cần phải có bởi nó thể hiện nét văn hóa thể hiện phẩm chất, tính cách của người đó như thế nào. Chẳng hạn con người giao tiếp với nhau một cách sỗ sang, không có trên dưới bất lịch sự thì thể hiện một con người thiếu văn hóa,… có nhiều định nghĩa khác nhau về lịch sự, theo đó lịch sự là: - Những chiến lược nhằm duy trì hay thay đổi quan hệ liên cá nhân. - Lịch sự được xem như là một (hay một loạt chiến lược) được người nói sử dụng để hoàn thành một số mục đích như thiết lập hoặc duy trì những quan hệ hài hòa.

- Có thể định nghĩa lịch sự là phương thức để giảm thiểu sự xung đột trong diễn ngôn (…); Những chiến lược lịch sự có nhiệm vụ đặc biệt là làm cho cuộc tương tác thuận lợi. Từ các quan niệm trên chúng ta có thể chấp nhận cách hiểu sau của C.Orecchioni: khái niệm lịch sự bao trùm tất cả phương diện của diễn ngôn bị chi phối bởi các quy tắc có chức năng giữ gìn tính chất hài hòa của quan hệ liên cá nhân.2 Các lí thuyết về lịch sự Trong cuốn Ngữ dụng học Đỗ Hữu Châu đưa ra ba quan điểm tương đối hoàn chỉnh về lịch sự thường được nói đến và có hiệu quả nhất. Đó là quan điểm của R.Leech và của P. Tuy nhiên chúng ta quan tâm đến quan điểm của Lakoff và Leech.

Lịch sự là những quy tắc đối với quan hệ liên cá nhân. Theo Lakoff, có 3 quy tắc lịch sự cơ bản: Thứ nhất là quy tắc lịch sự quy thức. Đó là quy tắc: Không được áp đặt. Quy tắc này thích hợp với những ngữ cảnh trong đó giữa những người tham gia tương tác có những khác biệt được nhận biết về quyền lực và cương vị như giữa sinh viên và chủ nhiệm khoa, giữa công nhân và phó giám đốc nhà máy phụ SV: Lê Văn Thắng 10 Lớp: K15 – ĐHSP Ngữ Văn Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS.

Mai Thị Hảo Yến trách tổ chức. Áp đặt với H có nghĩa làm cho H không thể hành động như H muốn. Không áp đặt có nghĩa là không ngăn cản H hành động theo ý muốn của mình. Người nói S lịch sự theo quy tắc này sẽ tránh, làm dịu bớt, hoặc xin phép, xin lỗi H khi buộ người đối thoại H phải làm điều mà H không muốn làm tránh cả những hành động khiến H xao lãng điều H đang làm hay đang nghĩ tới sau khi S nói với H.

Lịch sự quy thức có tính phi cá nhân. S sẽ lựa chọn các hành động của mình sao cho giảm tối thiểu các mức độ mà S áp đặt với H bằng cách buộc H nhận biết rằng S và H đều là những con người với nhược điểm và những kinh nghiệm mà ai cũng có và do đó không đối xử như đối xử với những vật thể không cảm xúc. Do vậy không áp đặt cũng có nghĩa là không đưa ra mà cũng không dò tìm quan điểm riêng tư, tránh đả động đến những cái riêng của cá nhân, tránh đề cập đến gia đình,… [3; 258]. Tóm lại theo thuyết này khi giao tiếp con người phải giảm tối thiểu sự xung đột áp đặt của mình với người tham gia đối thoại để tránh xung đột.

Thứ hai, quy tắc phi quy thức hơn. Đó là quy tắc: Dành cho người đối thoại sự lựa chọn. Đó là quy tắc thích hợp với những ngữ cảnh trong đó người tham gia có quyền lực và cương vị gần tương đương với nhau nhưng không gần gũi về quan hệ xã hội, thí dụ giữa thương nhân và khách hàng mới, giữa hai người không quen biết trong cùng một phòng bệnh,… Dành cho sự lựa chọn có nghĩa là bày tỏ ý kiến sao cho ý kiến hay lời thỉnh cầu có thể không được biết đến mà không bị phản bác hay từ chối. Thứ ba, quy tắc về phép lịch sự bạn bè hay thân cận.

Đó là quy tắc khuyến khích tình cảm bạn bè. Quy tắc này thích hợp với những bạn bè gần gũi hoặc thực sự thân mật với nhau. Ngay cả những người yêu nhau cũng phải đối xử với nhau theo những chuẩn mực “ lịch sự” nào đó, bằng chứng là khi hai vợ chồng hoặc hai người bạn bắt đầu đối xử với nhau theo các hành vi lịch sự quy thức thì có nghĩa là quan hệ giữa họ bắt đầu rạn nứt. Trong phép lịch sự thân tình hầu như tất cả đều có đề tài đều có thể được đem ra mà trò chuyện.

Theo quy tắc này SV: Lê Văn Thắng 11 Lớp: K15 – ĐHSP Ngữ Văn Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS. Mai Thị Hảo Yến thì: “Đã là bạn bè với nhau thì không có gì phải giấu giếm nhau nữa cả”. Nói trung trong phép lịch sự thứ ba này, người ta không phải “uốn lưỡi”. Trái ngược với phép lịch sự phi quy thức, nguyên tắc chi phối ở đây không chỉ dừng ở chỗ tỏ ra quan tâm thực sự đến nhau mà còn phải tỏ ra săn sóc nhau, tin cậy nhau bằng cách “thổ lộ hết tâm can”,… đối với nhau của mỗi người.

Những người đối thoại phép lịch sự này thường dùng các từ xưng hô thân thuộc, kể cả biệt danh, những lời chửi thề,… Quy tắc lịch sự của G.Leech gồm một siêu quy tắc vàcác phương châm và tiểu phương châm. Siêu quy tắc lịch sự của Leech như sau: (Trong những điều kiện khác như nhau) hãy giảm thiểu biểu hiện của những niềm tin không lịch sự; (trong những điều kiện khác như nhau) hãy tăng tối đa biểu hiện của những niềm tin lịch sự. Các phương châm: Phương châm khéo léo  Giảm thiểu tổn thất cho người  Tăng tối đa lợi ích cho người - Phương châm rộng rãi  Giảm thiểu lợi ích cho ta  Tăng tối đa tổn thất cho ta - Phương châm tám thưởng  Giảm thiểu sự chê bai đối với người  Tăng tối đa khen ngợi người - Phương châm khiêm tốn  Giảm thiểu khen ngợi ta  Tăng tối đa sự chê bai ta - Phương châm tán đồng  Giảm thiểu sự bất đồng giữa ta và người  Tăng tối đa sự đồng ý giữa ta và người SV: Lê Văn Thắng 12 Lớp: K15 – ĐHSP Ngữ Văn Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS. Mai Thị Hảo Yến - Phươg châm thiện cảm  Giảm thiểu ác cảm giữa ta và người  Tăng tối đa thiện cảm giữa ta và người Những phương châm của Leech giúp ta lí giải cách nói giảm khi chúng ta chê hoặc nhờ vả ai đó.

Theo Leech, những phương châm trên có tính chuyên dụng đối với những hành vi ở lời nhất định.Từ xưng hô và các tiểu loại từ xưng hô 1. Khái niệm xưng hô và từ xưng hô Xưng hô là một hành vi ngôn ngữ được thực hiện trong giao tiếp ở tất cả các cộng đồng người. Theo Từ điển tiếng Việt [Hoàng Phê, 1997] thì xưng hô là ''tự xưng mình và gọi người khác là gì đó khi nói với nhau để biểu thị tính chất của mối quan hệ với nhau''. Xưng hô là một bộ phận của lời nói.

Nó được biểu thị qua giao tiếp giữa con người với con người trong xã hội. Xưng là một hành động người nói dùng một biểu thức ngôn ngữ để đưa mình vào cuộc thoại, để người nghe biết rằng mình đang nói và chịu trách nhiệm về lời nói của mình. Đây là hành động tự quy chiếu của người nói (ngôi 1). Hô là hành động người nói dùng một biểu thức ngôn ngữ để đưa người nghe vào trong cuộc thoại.

Hô được hiểu là tập hợp những biểu thức mà người nói dùng để chỉ người đối thoại với mình. Đặc điểm của xưng hô là phải có sự hiện diện của người nói và người nghe. Có thể nói, trong bất kỳ một cuộc giao tiếp nào không thể thiếu được từxưng và từ hô. Ngay cả khi trong trường hợp vắng mặt (zezo), cũng có thể coi là một sự có mặt không hiện hữu mang tới một ý nghĩa nhất định.

Tuy nhiên, do ngôn ngữ của một dân tộc phản ánh và thể hiện đặc điểm tư duy, văn học, phong tục, truyền thống riêng của dân tộc đó, nên việc đánh giá về sự xuất hiện hay không xuất hiện từ xưng hô cũng như cách xưng và hô là có khác nhau. Đây cũng là một trong những lý do giải thích vì sao khi giao tiếp bằng ngoại ngữ, người ta thường ít nhiều mang thói quen lối tư duy bản ngữ vào việc sử dụng từ xưng hô trong câu, như dùng từ xưng hô vào trong những câu (đáng lẽ không cần dùng từ SV: Lê Văn Thắng 13 Lớp: K15 – ĐHSP Ngữ Văn Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS. Mai Thị Hảo Yến xưng hô) và không dùng từ xưng hô trong những câu (đúng là phải dùng từ xưng hô). Ngay trong một dân tộc, giao tiếp bằng ngôn ngữ của một dân tộc đó, ở mỗi giai đoạn lịch sử và ở các cộng đồng nói năng khác nhau do nhiều lý do khác nhau mà cũng có cách xưng hô khác nhau và nhìn nhận khác nhau về cách xưng hô.

Cần phân biệt xưng hô và xưng gọi. Nếu như xưng gọi là một phát ngôn của người nói (thường chỉ là một lần trong hội thoại) hướng vào người nghe đểngười nghe biết được người hô gọi muốn thực hiện cuộc hội thoại với anh ta thì xưng hô là một hoạt động ngôn từ diễn ra thường xuyên liên tục trong cuộc thoại, nó được diễn tiến qua ngôn ngữ của các nhân vật tham gia hội thoại. Tuy nhiên, mỗi ngôn ngữ đều có hệ thống từ xưng hô và có cách dùng chúng, để một mặt thực hiện chức năng xưng gọi, mặt khác thể hiện được những đặc điểm văn hoá giao tiếp của dân tộc đó. Từ xưng hô, từ trước tới nay đã được nhiều nhà nghiên cứu ngôn ngữ quan tâm ở hai bình diện cấu trúc và chức năng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Từ Xưng Hô Trong Tác Phẩm Tắt Đèn Của Ngô Tất Tố" mang đến cái nhìn sâu sắc về cách sử dụng từ xưng hô trong tác phẩm nổi tiếng này, từ đó phản ánh những đặc điểm văn hóa và xã hội của thời kỳ mà tác phẩm ra đời. Nghiên cứu không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về ngôn ngữ mà còn mở rộng kiến thức về bối cảnh lịch sử và tâm lý nhân vật trong tác phẩm.

Để khám phá thêm về các khía cạnh ngôn ngữ và văn hóa, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án đặc điểm của từ ngữ lóng trên tư liệu của tiếng hán và tiếng việt, nơi phân tích sự phong phú của ngôn ngữ lóng trong hai ngôn ngữ này. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ graduation thesis strategies to deal with non equivalence at word level in translation sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chiến lược xử lý sự không tương đương trong dịch thuật, một vấn đề quan trọng trong việc truyền tải ý nghĩa văn bản. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ phương pháp tiếp cận văn bản văn học trong thực tế giảng dạy tiếng pháp tại việt nam sẽ cung cấp những phương pháp giảng dạy hiệu quả, giúp bạn áp dụng kiến thức ngôn ngữ vào thực tiễn.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về ngôn ngữ và văn hóa.