Nghiên cứu đặc điểm tái sinh tự nhiên dưới tán rừng tại Vườn Quốc gia Ba Vì, Hà Nội

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu đặc điểm tái sinh tự nhiên dưới tán rừng theo đai cao tại vườn quốc gia ba vì hà nội, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã bí ẩn tái sinh tự nhiên theo đai cao ở Ba Vì

Nghiên cứu về tái sinh rừng tự nhiên là một trong những nhiệm vụ cốt lõi để hiểu rõ động thái và sức sống của một hệ sinh thái. Tại Vườn Quốc gia Ba Vì, quá trình này mang những đặc điểm riêng biệt, chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi sự thay đổi của gradient độ cao. VQG Ba Vì là một kho tàng về đa dạng sinh học Ba Vì, sở hữu một khu hệ thực vật Ba Vì phong phú, trải dài từ chân núi lên đến đỉnh cao 1.296m. Việc phân tích đặc điểm tái sinh không chỉ cung cấp dữ liệu khoa học quý giá mà còn là nền tảng để xây dựng các chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả và bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiện trạng rừng, đặc biệt là khả năng phục hồi của các quần xã thực vật thông qua lớp cây con. Quá trình tái sinh là sự thay thế tự nhiên của các thế hệ cây, đảm bảo sự liên tục và ổn định của rừng. Tuy nhiên, quá trình này rất phức tạp và bị chi phối bởi nhiều yếu tố. Việc tìm hiểu các quy luật này tại Ba Vì giúp làm sáng tỏ cách các loài cây thích nghi và phát triển trong các điều kiện lập địa khác nhau, từ đó đề xuất các giải pháp lâm sinh phù hợp. Mục tiêu chính là làm rõ sự khác biệt trong cấu trúc cây tái sinh và mật độ giữa các đai cao, cung cấp cơ sở khoa học cho công tác quản lý tài nguyên rừng.

1.1. Khái quát về hệ sinh thái Vườn Quốc gia Ba Vì

Vườn Quốc gia Ba Vì, nằm ở phía Tây Hà Nội, là một vùng núi chuyển tiếp đặc trưng của Bắc Bộ. Nơi đây sở hữu hệ sinh thái Vườn quốc gia Ba Vì đa dạng với nhiều loài động thực vật quý hiếm. Địa hình bị chia cắt mạnh, tạo nên các vành đai sinh thái rõ rệt theo độ cao, từ rừng nhiệt đới thường xanh ở chân núi đến rừng á nhiệt đới trên các đỉnh cao. Chính sự đa dạng về địa hình và khí hậu này đã hình thành nên một thảm thực vật VQG Ba Vì vô cùng phong phú, là đối tượng lý tưởng cho các nghiên cứu về động thái rừng và quá trình phục hồi rừng tự nhiên.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu tái sinh rừng

Tái sinh rừng là quá trình sinh học nền tảng, quyết định tương lai của một khu rừng. Nghiên cứu về tái sinh giúp đánh giá sức khỏe của hệ sinh thái rừng, khả năng tự phục hồi sau các tác động tự nhiên hoặc nhân tạo. Việc hiểu rõ các quy luật về phân bố cây tái sinh theo độ cao và các yếu tố ảnh hưởng sẽ cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh, nhằm xúc tiến tái sinh và hướng tới quản lý rừng bền vững, đặc biệt tại các khu bảo tồn quan trọng như VQG Ba Vì.

II. Các nhân tố ảnh hưởng đến tái sinh rừng tự nhiên VQG Ba Vì

Quá trình tái sinh rừng tự nhiên tại Vườn Quốc gia Ba Vì là một quá trình phức tạp, chịu sự chi phối của nhiều yếu tố sinh thái khác nhau. Việc xác định và phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến tái sinh rừng là bước đi quan trọng để hiểu rõ cơ chế vận hành của hệ sinh thái và đề xuất các giải pháp can thiệp hiệu quả. Các yếu tố này có thể được chia thành hai nhóm chính: yếu tố vô sinh và yếu tố hữu sinh. Yếu tố vô sinh bao gồm điều kiện lập địa như địa hình, độ dốc, thành phần đất đai, và các yếu tố khí hậu vi mô như ánh sáng dưới tán rừngđộ ẩm đất. Yếu tố hữu sinh bao gồm sự cạnh tranh từ chính quần xã thực vật, cụ thể là tác động của tầng cây cao, cây bụi và thảm tươi. Tầng cây cao ảnh hưởng đến tái sinh thông qua việc điều tiết lượng ánh sáng, cung cấp nguồn hạt giống và cạnh tranh dinh dưỡng. Trong khi đó, lớp cây bụi thảm tươi có thể cản trở sự nảy mầm và phát triển của cây con. Sự tương tác giữa các yếu tố này tạo nên một môi trường chọn lọc, quyết định loài cây nào có thể tái sinh thành công, từ đó định hình cấu trúc cây tái sinh trong tương lai.

2.1. Tác động của điều kiện lập địa và gradient độ cao

Sự thay đổi theo gradient độ cao là một trong những yếu tố vô sinh quan trọng nhất. Khi độ cao tăng, nhiệt độ giảm, độ ẩm không khí tăng, và thành phần đất thay đổi, tạo ra các tiểu khí hậu và điều kiện lập địa khác biệt. Theo nghiên cứu tại VQG Ba Vì, các đai cao khác nhau (400-600m, 600-800m, 800-1000m, >1000m) cho thấy sự khác biệt rõ rệt về thành phần loài và mật độ tái sinh, chứng tỏ khả năng thích ứng của từng loài với các điều kiện môi trường cụ thể.

2.2. Ảnh hưởng từ tầng cây cao và độ tàn che rừng

Tầng cây cao có vai trò hai mặt. Một mặt, nó là nguồn cung cấp hạt giống cho thế hệ kế tiếp. Mặt khác, độ tàn che của nó trực tiếp kiểm soát lượng ánh sáng dưới tán rừng, một yếu tố quyết định sự sống còn của nhiều loài cây con. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mật độ và độ tàn che tầng cây cao có xu hướng tăng dần theo đai cao. Cụ thể, đai 1000-1200m có độ tàn che cao nhất (0,72), tạo điều kiện thuận lợi cho các loài chịu bóng nhưng lại gây khó khăn cho các loài ưa sáng mọc nhanh.

2.3. Sự cạnh tranh từ cây bụi và thảm thực vật tươi

Cây bụi và thảm tươi là đối thủ cạnh tranh trực tiếp với quần thể cây con về ánh sáng, nước và dinh dưỡng. Tại các khu vực có độ che phủ của cây bụi và thảm tươi quá dày, mật độ cây tái sinh thường thấp hơn và chất lượng cây con cũng kém hơn. Việc kiểm soát thảm thực vật này là một trong những biện pháp lâm sinh quan trọng để thúc đẩy quá trình phục hồi rừng tự nhiên, tạo không gian cho các cây gỗ có giá trị phát triển.

III. Phân tích đặc điểm tái sinh tự nhiên dưới tán rừng Ba Vì

Việc phân tích chi tiết các đặc điểm của lớp cây tái sinh là nội dung trọng tâm của nghiên cứu. Các chỉ số như thành phần loài cây tái sinh, mật độ cây tái sinh, và tỷ lệ cây có triển vọng cung cấp một bức tranh toàn diện về hiện trạng và tiềm năng phục hồi rừng tự nhiên tại VQG Ba Vì. Kết quả cho thấy sự đa dạng cao về thành phần loài tái sinh, tuy nhiên, các loài chiếm ưu thế chủ yếu là những cây tiên phong ưa sáng, mọc nhanh như Phân mã, Bã đậu. Điều này phản ánh giai đoạn phục hồi của rừng sau những tác động trong quá khứ. Mật độ cây tái sinh trung bình tại khu vực nghiên cứu dao động trong khoảng từ 8.800 đến 9.240 cây/ha, một con số khá tốt, cho thấy khả năng gieo giống của cây mẹ và điều kiện nảy mầm tương đối thuận lợi. Tuy nhiên, không phải tất cả cây con đều có thể phát triển thành cây gỗ lớn. Chỉ số cây tái sinh có triển vọng, tức là những cây có khả năng vươn lên và tham gia vào tầng cây cao trong tương lai, mới thực sự phản ánh hiệu quả của quá trình tái sinh. Phân tích sâu hơn các đặc điểm này theo từng đai cao sẽ làm rõ hơn quy luật phát triển của quần xã thực vật tại đây.

3.1. Đánh giá thành phần loài cây tái sinh đa dạng

Nghiên cứu ghi nhận một số lượng lớn các loài tham gia vào quá trình tái sinh ở tất cả các đai cao. Ví dụ, tại đai 400-600m, có 30 loài tái sinh được ghi nhận, trong đó 7 loài tham gia vào công thức tổ thành chính. Thành phần loài cây tái sinh có sự tương đồng nhất định với tầng cây cao, nhưng cũng xuất hiện nhiều loài ưa sáng, cho thấy khu rừng đang trong quá trình diễn thế thứ sinh. Sự đa dạng này là nền tảng quan trọng cho tính ổn định và bền vững của hệ sinh thái Vườn quốc gia Ba Vì.

3.2. Mật độ cây tái sinh và tỷ lệ cây có triển vọng

Mật độ cây tái sinh trung bình khá cao, đạt trên 8.000 cây/ha. Đáng chú ý, tỷ lệ cây tái sinh có triển vọng có xu hướng tăng dần theo độ cao, từ 38,68% ở đai 400-600m lên đến 57,41% ở đai 1000-1200m. Điều này cho thấy ở những đai cao hơn, ít chịu tác động của con người và có cấu trúc rừng ổn định hơn, điều kiện cho cây con phát triển tốt hơn. Mật độ cây tái sinh cao cùng tỷ lệ triển vọng tốt là tín hiệu tích cực cho việc phục hồi rừng tự nhiên.

IV. Cách đánh giá cấu trúc cây tái sinh theo các đai cao

Để hiểu sâu hơn về động thái của quần thể cây con, việc phân tích cấu trúc cây tái sinh theo các chỉ tiêu định lượng là vô cùng cần thiết. Cấu trúc này bao gồm sự phân bố theo chiều cao, mạng hình phân bố trên mặt đất, và nguồn gốc của cây tái sinh. Những chỉ số này không chỉ phản ánh quy luật sinh trưởng, sự cạnh tranh trong quần thể mà còn hé lộ về chất lượng và triển vọng của thế hệ rừng tương lai. Theo tài liệu gốc, phân bố cây tái sinh theo cấp chiều cao tuân theo quy luật chung: số lượng cây giảm dần khi chiều cao tăng lên. Điều này cho thấy sự chọn lọc tự nhiên diễn ra mạnh mẽ ở giai đoạn cây con. Mạng hình phân bố cho biết mức độ cạnh tranh không gian. Tại VQG Ba Vì, phân bố cụm xuất hiện ở đai cao thấp, trong khi phân bố đều phổ biến hơn ở các đai cao hơn, nơi rừng ổn định hơn. Nguồn gốc cây tái sinh (từ hạt hay từ chồi) và chất lượng cây (tốt, trung bình, xấu) cũng là những thông số quan trọng để đánh giá hiện trạng rừng và khả năng tự phục hồi của nó một cách chính xác.

4.1. Phân tích phân bố cây tái sinh theo cấp chiều cao

Kết quả cho thấy phần lớn cây tái sinh tập trung ở cấp chiều cao thấp (≤ 1m), chiếm khoảng 60% tổng số cây. Tỷ lệ này giảm dần ở các cấp chiều cao lớn hơn. Cấu trúc hình tháp này là đặc trưng của một quần thể cây con khỏe mạnh, có sự bổ sung liên tục từ lớp cây mầm. Sự phân hóa về chiều cao phản ánh cuộc cạnh tranh khốc liệt về ánh sáng và không gian, là động lực chính của quá trình chọn lọc tự nhiên.

4.2. Mạng hình phân bố cây tái sinh trên mặt đất

Phân bố cây tái sinh theo độ cao cũng thể hiện sự khác biệt về mạng hình. Nghiên cứu chỉ ra rằng ở đai 400-600m, cây tái sinh có xu hướng phân bố cụm (K>1), thường tập trung ở những nơi có điều kiện thuận lợi như khoảng trống tán hoặc nơi đất tốt. Ngược lại, ở các đai cao hơn (từ 600-1200m), mạng hình phân bố có xu hướng đều hơn (K≤1), cho thấy mức độ cạnh tranh đồng đều và cấu trúc rừng ổn định hơn.

4.3. Đánh giá nguồn gốc và chất lượng quần thể cây con

Việc đánh giá chất lượng quần thể cây con là cơ sở để dự báo chất lượng rừng trong tương lai. Nghiên cứu tại Ba Vì phân loại chất lượng cây tái sinh thành các cấp tốt, trung bình, và xấu. Tỷ lệ cây có chất lượng tốt và trung bình cao sẽ đảm bảo khả năng phục hồi rừng tự nhiên bền vững. Bên cạnh đó, việc xác định nguồn gốc cây (từ hạt hay chồi) cũng rất quan trọng, vì cây có nguồn gốc từ hạt thường có hệ rễ khỏe và tiềm năng sinh trưởng tốt hơn, góp phần vào việc bảo tồn đa dạng sinh học về mặt di truyền.

V. Giải pháp lâm sinh thúc đẩy phục hồi rừng tự nhiên tại Ba Vì

Dựa trên kết quả đánh giá hiện trạng rừng và đặc điểm tái sinh, việc đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh là mục tiêu ứng dụng quan trọng nhất. Các giải pháp này nhằm mục đích tạo điều kiện thuận lợi nhất cho quá trình tái sinh rừng tự nhiên, đặc biệt là cho các loài cây gỗ quý, hiếm và bản địa, góp phần nâng cao giá trị đa dạng sinh học Ba Vì. Các biện pháp không chỉ tập trung vào việc xử lý thực bì, điều chỉnh độ tàn che mà còn bao gồm cả việc trồng bổ sung và bảo vệ nghiêm ngặt. Tại những khu vực có mật độ cây tái sinh thấp hoặc chất lượng kém, cần áp dụng các biện pháp tác động mạnh mẽ hơn. Ngược lại, ở những nơi có quá trình tái sinh diễn ra tốt, cần ưu tiên các biện pháp bảo vệ, hạn chế tối đa sự can thiệp của con người. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ sinh thái rừng ổn định, có cấu trúc đa tầng, đa loài, phát huy tối đa chức năng phòng hộ và bảo tồn. Những đề xuất này phải dựa trên cơ sở khoa học vững chắc từ việc phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến tái sinh rừng đã được trình bày.

5.1. Kỹ thuật điều chỉnh độ tàn che và xử lý thực bì

Tại những nơi độ tàn che quá dày và lớp cây bụi thảm tươi phát triển mạnh, cần tiến hành phát quang dây leo, chặt bỏ cây bụi để giải phóng không gian và tăng lượng ánh sáng dưới tán rừng. Biện pháp này giúp cải thiện môi trường cho cây con phát triển, đặc biệt là ở các đai thấp nơi sự cạnh tranh diễn ra gay gắt. Tuy nhiên, việc điều chỉnh cần được thực hiện một cách cẩn trọng để không phá vỡ cấu trúc chung của quần xã thực vật.

5.2. Biện pháp trồng bổ sung các loài cây bản địa quý hiếm

Mặc dù tái sinh tự nhiên diễn ra khá tốt, thành phần loài tái sinh chủ yếu là cây tiên phong. Để nâng cao giá trị bảo tồn, cần thực hiện trồng bổ sung các loài cây bản địa, đặc hữu có giá trị cao như Bách xanh, Sến mật, Phỉ Ba mũi. Việc này không chỉ làm phong phú thêm thành phần loài cây tái sinh mà còn góp phần bảo tồn nguồn gen quý hiếm, định hướng diễn thế rừng theo hướng tích cực.

5.3. Tăng cường bảo vệ khoanh nuôi xúc tiến tái sinh

Đối với các khu vực có tiềm năng tái sinh tốt, đặc biệt là ở các đai cao, biện pháp quan trọng nhất là bảo vệ nghiêm ngặt, ngăn chặn các tác động tiêu cực từ con người. Khoanh nuôi, bảo vệ giúp quá trình phục hồi rừng tự nhiên diễn ra một cách thuận lợi nhất. Công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương về tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học cũng là một phần không thể thiếu của giải pháp này.

04/10/2025
Nghiên cứu đặc điểm tái sinh tự nhiên dưới tán rừng theo đai cao tại vườn quốc gia ba vì hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Tái sinh là quá trình sinh học đặc thù của hệ sinh thái rừng, là sự thay thế thế hệ cây già cỗi bằng thế hệ cây con nhằm phục hồi lại thành phần cơ bản của rừng, góp phần làm phong phú thêm số lƣợng và thành phần loài trong hệ sinh thái. Tái sinh rừng là một quá trình phức tạp, nghiên cứu nó là rất cần thiết, vừa có ý nghĩa cả về lý luận và cơ sở khoa học cho việc đề xuất các giải pháp kỹ thuật lâm sinh nhằm xúc tiến tái sinh rừng theo hƣớng sử dụng rừng bền vững. Vƣờn Quốc gia Ba Vì nằm trên địa bàn huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội với tổng diện tích là: 10. Vƣờn Quốc gia là vùng núi chuyển tiếp với hệ sinh thái rừng nhiệt đới còn tồn tại khá nhiều loài thực vật và động vật quý hiếm, đặc trƣng cho vùng trung du Bắc Bộ, có giá trị về nghiên cứu khoa học và bảo tồn nguồn gen đang có nguy cơ bị tuyệt chủng.

Mặc dù đã có khá nhiều nghiên cứu về sự đa dạng loài động thực vật, cấu trúc các quần xã thực vật rừng, nhƣng việc nghiên cứu động thái tái sinh tự nhiên ở khu vực vẫn là một khoảng trống. Do vậy, tập trung nghiên cứu đặc điểm tái sinh tự nhiên dƣới tán rừng tự nhiên làm cơ sở xây dựng giải pháp quản lý bền vững tài nguyên rừng của Vƣờn là rất cần thiết. Từ thực tế đó tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm tái sinh tự nhiên dưới tán rừng theo đai cao tại Vườn Quốc gia Ba Vì – Hà Nội”. Nhằm đánh giá khả năng tái sinh tự nhiên ở các đai cao từ đó đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh tác động hợp lý để góp phần nâng cao hiệu quả tái sinh tự nhiên tại Vƣờn Quốc gia Ba Vì.

TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Trên thế giới 1.1 Nghiên cứu cấu trúc rừng a. Cơ sở sinh thái cấu trúc rừng Theo Richard P.W (1952), trong rừng mƣa nhiệt đới, trên mỗi hecta luôn có hơn 40 loài cây gỗ, có trƣờng hợp còn trên 100 loài. Nhiều loài cây gỗ lớn sinh trƣởng hỗn giao với nhau theo tỷ lệ khá đồng đều, nhƣng cũng có khi một hai loài chiếm ƣu thế (dẫn theo Nguyễn Thành Mến(2005) [9]). Trên thế giới có rất nhiều tác giả đã nghiên cứu về cơ sở sinh thái của cấu trúc rừng tiêu biểu nhƣ: Baur.

Hai tác giả này đã tập trung vào cái vấn đề sinh thái nói chung và các cơ sở sinh thái kinh doanh rừng mƣa nhiệt đới nói riêng. Qua đó làm sáng tỏ khái niệm hệ sinh thái rừng, đây cũng là cơ sở để nghiên cứu cấu trúc rừng đứng trên quan điểm sinh thái học (dẫn theo Trần Thị Phƣợng (2011) [15]). Mô tả hình thái cấu trúc rừng Richads P.M (1952) đã đi sâu nghiên cứu cấu trúc rừng mƣa nhiệt đới. Về mặt hình thái, theo tác giả, đặc điểm nổi bật rừng mƣa nhiệt đới là tuyệt đại bộ phận thực vật đều thuộc thân gỗ và đều có nhiều tầng (dẫn theo Nguyễn Thành Mến(2005) [9]).

(1964) [1] đã nghiên cứu vấn đề cơ sở sinh thái học nói chung và cơ sở sinh thái học trong kinh doanh rừng mƣa nói riêng, trong đó đã đi sâu nghiên cứu nhân tố cấu trúc rừng, các kiểu xử lý lâm sinh áp dụng cho rừng mƣa. Kraft (1984) [7] đã tiến hành phân chia những cây rừng trong một lâm phần thành 5 cấp dựa vào khả năng sinh trƣởng, kích thƣớc và chất lƣợng của 2 cây rừng. Phân cấp Kraft phản ánh tình hình phân hóa cây rừng tiêu chuẩn phân cấp rõ ràng, đơn giản dễ áp dụng nhƣng chỉ phù hợp với rừng thuần loài nhiều tuổi. Nghiên cứu định lượng cấu trúc Trong những nghiên cứu về rừng tự nhiên thì vấn đề nghiên cứu định lƣợng quy luật phân bố số cây theo đƣờng kính D1.3, phân bố cây theo chiều cao, phân chia tầng thứ đƣợc nhiều tác giả thực hiện có hiệu quả.

Ngoài việc phản ánh cấu trúc nội tại của Lâm phần làm cơ sở để xây dựng các phƣơng hƣớng điều tra thống kê tài nguyên còn làm căn cứ đề xuất các biện pháp kinh doanh. - Nghiên cứu quy luật phân bố số cây theo cỡ đƣờng kính (N/D1. Quy luật phân bố số cây theo cỡ kính (N/D1.3) là một trong các chỉ tiêu quan trọng nhất của cấu trúc rừng và đã đƣợc nghiên cứu khá đầy đủ từ cuối thế kỷ trƣớc. Có rất nhiều tác giả nghiên cứu về lĩnh vực này tiêu biểu nhƣ: Balley (1973) sử dụng hàm Weibull, Schiffel biểu thị đƣờng cong cộng dồn phần trăm số cây bằng đa thức bậc ba.

Drachenko, Svalov sử dụng phân bố số cây theo đƣờng kính lâm phần Thông ôn đới. Đặc biệt, để tăng tính mềm dẻo một số tác giả thƣờng sử dụng các họ hàm khác nhau, Loetch (1973) (theo Phạm Ngọc Giao, 1995) dùng họ hàm Bêta, Roemich, K (1995) nghiên cứu khả năng dùng hàm Gamma mô phỏng sự biến đổi của phân bố đƣờng kính Lembeke, Knapp và Ditbma (theo Phạm Ngọc Giao, 1995) , sử dụng phân bố Gamma với tham số thông qua các phƣơng trình biểu thị mối tƣơng quan giữa tuổi và chiều cao tầng trội nhƣ sau: b = a0 + a1* + a2* (1.3) Dùng hàm này hoặc hàm khác để xây dựng dãy phân bố thực nghiệm N/D1.3 phụ thuộc vào kinh nghiệm từng tác giả và bản chất quy luật điều tra đo 3 đạc. Một dãy phân bố thực nghiệm có thể chỉ phù hợp cho một dạng hàm số, cũng có thể phù hợp cho nhiều hàm số ở các mức xác suất khác nhau (dẫn theo Nguyễn Văn Triệu (2017) [19]). Một số tác giả còn dùng một số hàm khác để biểu thị các phân bố kinh nghiệm của số cây theo đƣờng kính (N/D1.3) nhƣ: hàm Meyer, hàm Poisson, hàm Charlier, hàm Logarit chuẩn, họ đƣờng cong Pearson, hàm Weibull.

Nghiên cứu định lƣợng cấu trúc N/D1.3, phân bố N/Hvn các tác giả có xu hƣớng dựa vào dãy số lý thuyết để mô tả phân bố N/D1.3, phân bố N/Hvn và ứng dụng của các dãy tần số đó. Đồng thời, bằng phƣơng pháp giải tích, các tác giả đã lựa chọn đƣợc nhiều hàm toán học để mô phỏng phù hợp với quy luật cấu trúc. Những kết quả nghiên cứu định lƣợng trên là những cơ sở quan trọng cho việc vận dụng vào nghiên cứu đối tƣợng Tầng cây cao rừng tự nhiênNghiên cứu quy luật phân bố số cây theo cỡ chiều cao (N/Hvn) (dẫn theo Nguyễn Văn Triệu (2017) [19]). Phần lớn khi tác giả nghiên cứu cấu trúc lâm phần theo chiều thẳng đứng đã dựa vào phần bố số cây theo chiều cao.

Phƣơng pháp đƣợc áp dụng để nghiên cứu cấu trúc đứng rừng tự nhiên là vẽ phẫu đồ đứng với các kích thƣớc khác nhau tùy theo mục đích mà kích thƣớc khác nhau. Các phẫu đồ mang lại hình ảnh khái quát về cấu trúc tầng tán, phân bố số cây theo chiều thẳng đứng. Từ đó rút ra các nhận xét và đề xuất ứng dụng trong thực tế. Với phƣơng pháp này đƣợc nhiều nhà nghiên cứu ứng dụng nhƣ: Richard P.2 Nghiên cứu về tái sinh rừng Đầu thế kỷ 19, công nghiệp phát triển mạnh, tài nguyên rừng còn phong phú về số lƣợng và chất lƣợng thì sự khai thác không ngừng do nhu cầu của con ngƣời quá lớn đã làm cho diện tích rừng bị mất đi đáng kể.

Để khắc phục hậu quả này con ngƣời đã đƣa ra giải pháp khắc phục là tái sinh nhân tạo. Nhƣng sau những thất bại trong tái sinh nhân tạo, nhiều nhà khoa học đã ủng hộ và đồng nhất quan điểm: “Hãy trở lại với tái sinh tự nhiên”. Chính khoa học lâm sinh đã và thực tế sản xuất đã chỉ rõ: “Giữ gìn những cây có sức sống cao để khôi phục 4 rừng tự nhiên sẽ giảm bớt chi phí về cả nhân lực, tiền vốn và thời gian so với rừng trồng” (dẫn theo Nguyễn Phúc Trƣờng (2018) [22]). Về đặc điểm tái sinh rừng cũng đƣợc nhiều nhà khoa học quan tâm, đặc biệt là thế hệ cây tái sinh có tổ thành giống hoặc khác biệt với tổ thành cây cao.

Các nhà khoa học về vấn đề này nhƣ: Mibbread – 1940; Richard – 1944, 1949, 1965; Baur – 1964;. Về phân bố của cây tái sinh ở nhiệt đới, trong cuốn “Rừng mƣa nhiệt đới” của P. Để giảm sai số trong khi thống kê tái sinh tự nhiên Barnar (1955) đã đề nghị một phƣơng pháp “điều tra chuẩn đoán” mà theo đó kích thƣớc ô đo đếm có thể thay đổi tùy theo giai đoạn phát triển của cây tái sinh (dẫn theo Võ Hiền Tuân (2017) [23]). Trong rừng nhiệt đới Baur G.N (1962) [1] cho rằng sự thiếu hụt ánh sáng ảnh hƣởng đến phát triển cây con, còn đối với sự nảy mầm và phát triển của cây mầm thì ảnh hƣởng này không rõ ràng.

Ngoài ra các tác giả còn nhận định thảm cỏ và cây bụi thảm tƣơi đã ảnh hƣởng tới cây tái sinh của các loài cây thân gỗ. Những lâm phần đã khép tán, tuy thảm cỏ phát triển kém nhƣng canh tranh dinh dƣỡng và ánh sáng của chúng vẫn ảnh hƣởng tới cây tái sinh. Những lâm phần đã qua khai thác, thmr cỏ có điều kiện phát sinh mạnh là nhân tố ảnh hƣởng xấu đến tái sinh rừng. Về điều tra tái sinh tự nhiên trong rừng nhiệt đới, M.

5 Nhìn chung, những kết quả nghiên cứu về tái sinh rừng đều cho thấy tầng cây gỗ, cây bụi thảm tƣơi, cấu trúc quần thụ, độ ẩm, ánh sáng, dinh dƣỡng khoáng của tầng mặt đất có ảnh hƣởng lớn đến loài cây tái sinh, chất lƣợng tái sinh.2 Nghiên cứu trong nƣớc 1.1 Nghiên cứu cấu trúc rừng Nghiên cứu cấu trúc rừng là một trong những nội dung quan trọng nhằm đề xuất các giải pháp kĩ thuật lâm sinh phù hợp. Trần Ngũ Phƣơng (1970) [13], Thái Văn Trừng (1978) [21], nghiên cứu cấu trúc sinh thái làm căn cứ phân loại thảm thực vật Việt Nam. Theo Trần Ngũ Phƣơng (1970) [13], đã chỉ ra những đặc điểm cấu trúc của các thảm thực vật rừng miền Bắc Việt Nam trên cơ sở kết quả điều tra tổng quát về tình hình rừng miền Bắc Việt Nam từ năm 1961 đến năm 1965: nhân tố cấu trúc đàu tiên đƣợc nghiên cứu là tổ thành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ